Ngành năng lượng toàn cầu và thị trường nguyên liệu: dầu, khí đốt, NPLH và năng lượng tái tạo - Thứ Tư, 11 tháng 2 năm 2026

/ /
Ngành năng lượng toàn cầu và thị trường nguyên liệu: dầu, khí đốt, NPLH và năng lượng tái tạo - Thứ Tư, 11 tháng 2 năm 2026
8
Ngành năng lượng toàn cầu và thị trường nguyên liệu: dầu, khí đốt, NPLH và năng lượng tái tạo - Thứ Tư, 11 tháng 2 năm 2026

Tin tức về ngành dầu khí và năng lượng - Thứ Tư, 11 tháng 2 năm 2026: áp lực trừng phạt, chuyển hướng cung cấp dầu và nhập khẩu LNG kỷ lục

Vào đầu tháng 2 năm 2026, thị trường năng lượng toàn cầu đối mặt với những yếu tố mâu thuẫn. Một mặt, nguồn cung dầu và khí đốt bắt đầu vượt cầu, tạo ra điều kiện cho thặng dư và giữ giá ở mức vừa phải. Mặt khác, căng thẳng địa chính trị kéo dài và áp lực trừng phạt ngăn cản giá dầu giảm mạnh. Các nước phương Tây tiếp tục gia tăng các hạn chế đối với xuất khẩu hydrocarbon của Nga: vào đầu tháng 2 đã ban hành các biện pháp mới, bao gồm giảm trần giá dầu Nga và các lệnh cấm bổ sung đối với vận chuyển đường biển.

Dưới áp lực bên ngoài, những nhà nhập khẩu chủ chốt như Ấn Độ đang cắt giảm việc mua hydrocarbon của Nga, chuyển hướng cầu sang các nhà cung cấp thay thế. Giá dầu vẫn tương đối ổn định (Brent khoảng 68–69 USD/thùng) nhờ vào những kỳ vọng về dư cung. Thị trường khí gas châu Âu đi qua mùa đông mà không có sự cuồng nhiệt: mặc dù kho dự trữ tan chảy nhanh chóng, tình hình được cứu chữa nhờ vào thời tiết ấm và khối lượng nhập khẩu LNG kỷ lục. Đồng thời, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ — các công suất năng lượng sạch kỷ lục được đưa vào hoạt động, mặc dù dầu, khí và than vẫn là nền tảng của cân bằng năng lượng toàn cầu. Dưới đây là cái nhìn tổng quan về các sự kiện và xu hướng chính trong ngành năng lượng tính đến giữa tháng 2 năm 2026.

Thị trường dầu: thặng dư cung trong bối cảnh trừng phạt

Vào đầu tháng 2, giá dầu toàn cầu sau một đợt tăng nhẹ đã ổn định. Hỗn hợp Bắc Hải Brent giao dịch trong khoảng 68–69 USD/thùng, trong khi WTI của Mỹ ở mức khoảng 64–65 USD. Thị trường dầu cân bằng giữa việc dư cung và các rủi ro địa chính trị. Các nhà phân tích dự báo thặng dư dầu sẽ gia tăng trong quý I năm 2026 — theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nguồn cung toàn cầu có thể vượt cầu khoảng 4 triệu thùng mỗi ngày. Tuy nhiên, nhiều loại mối đe dọa về gián đoạn cung cấp không cho giá dầu giảm mạnh xuống dưới mức hiện tại.

  • Trừng phạt và rủi ro địa chính trị. Vào tháng 2, một đợt tăng cường trừng phạt mới đã có hiệu lực: EU và Vương quốc Anh giảm trần giá dầu Nga xuống còn 44 USD/thùng và mở rộng các giới hạn đối với vận chuyển dầu thô từ Nga. Mỹ đã áp dụng lập trường cứng rắn hơn đối với Iran, không loại trừ các biện pháp cưỡng chế đối với cơ sở hạ tầng dầu mỏ của nước này. Khủng hoảng chính trị ở Venezuela đã tạm thời làm giảm xuất khẩu từ đó. Tất cả các yếu tố này đã làm tăng phí bảo hiểm rủi ro trên thị trường dầu, một phần bù đắp cho áp lực dư cung.
  • Điều chỉnh dòng chảy xuất khẩu. Các nhà nhập khẩu lớn châu Á đang điều chỉnh việc nhập khẩu dầu dưới tác động của áp lực ngoại giao từ phương Tây. Ấn Độ, nơi từng nhập khẩu hơn 2 triệu thùng dầu từ Nga mỗi ngày, đã bắt đầu giảm mạnh việc cung cấp này. Vào tháng 1 năm 2026, việc nhập khẩu dầu Nga vào Ấn Độ đã giảm xuống khoảng 1,2 triệu thùng/ngày — mức thấp nhất gần một năm. Theo lời Tổng thống Mỹ Donald Trump, thỏa thuận thương mại mới với Ấn Độ đòi hỏi các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ thực sự từ bỏ việc mua dầu Nga. Mặc dù New Delhi chưa công bố lệnh cấm chính thức, các công ty lớn của Ấn Độ đã ngừng đặt hàng dầu thô từ Nga. Do đó, Moscow chuyển hướng xuất khẩu sang các thị trường khác, chủ yếu là Trung Quốc, nơi các nhà máy lọc dầu vui vẻ mua dầu Nga với giá chiết khấu, củng cố quan hệ đối tác năng lượng giữa Bắc Kinh và Moscow.

Thị trường khí: giảm trữ lượng ở châu Âu và nhập khẩu LNG kỷ lục

Đến tháng 2, thị trường khí châu Âu vẫn tương đối yên tĩnh, mặc dù các kho chứa khí (UGS) đang dần cạn kiệt khi mùa đông trôi qua. Dự trữ khí ở EU đã giảm xuống khoảng 44% so với tổng dung tích vào cuối tháng 1 — mức thấp nhất vào thời điểm này kể từ năm 2022 và thấp hơn nhiều so với mức trung bình 10 năm (~58%). Tuy nhiên, mùa đông ấm áp và nguồn cung LNG cao giúp tránh được tình trạng thiếu hụt và những biến động giá. Giá giao sau cho khí (chỉ số TTF) giữ ở mức vừa phải, phản ánh sự tự tin của thị trường về tính sẵn có của nguồn lực.

  • Sự suy giảm trữ lượng và cần bổ sung. Việc tiêu thụ khí trong mùa đông dẫn đến việc giảm nhanh chóng lượng nhiên liệu trong các kho chứa. Nếu các xu hướng hiện tại tiếp tục, vào cuối tháng 3, các kho UGS ở châu Âu có thể chỉ được lấp đầy khoảng 30%. Để nâng mức trữ lượng lên 80–90% trước mùa đông tiếp theo, EU sẽ cần bơm khoảng 60 tỷ mét khối khí trong mùa chuyển tiếp. Việc thực hiện nhiệm vụ này đòi hỏi tăng cường mua sắm trong các tháng ấm — một phần lớn nhập khẩu hiện tại ngay lập tức được sử dụng cho tiêu thụ. Việc bổ sung các kho dự trữ ngầm vào mùa thu sẽ là một thử thách lớn cho các nhà giao dịch và cơ sở hạ tầng.
  • Nhập khẩu LNG kỷ lục. Việc giảm xuất khẩu qua đường ống vào châu Âu được bù đắp bằng lượng nhập khẩu LNG chưa từng có. Trong năm 2025, các quốc gia EU đã nhập khẩu khoảng 175 tỷ mét khối LNG (+30% so với năm trước), và trong năm 2026, theo dự báo, khối lượng nhập khẩu có thể đạt 185 tỷ mét khối. Sự gia tăng xuất khẩu được đảm bảo bởi sự mở rộng nguồn cung toàn cầu: sự ra đời của các nhà máy LNG mới ở Mỹ, Canada, Qatar và các nước khác tăng sản lượng toàn cầu khoảng 7%. Thị trường châu Âu hy vọng sẽ vượt qua mùa sưởi ấm 2026/27 dựa vào việc nhập khẩu LNG cao, đặc biệt là khi Liên minh châu Âu dự định hoàn toàn từ bỏ khí gas Nga vào năm 2027 (cần thay thế khoảng 33 tỷ mét khối mỗi năm bằng các khối lượng LNG bổ sung).

Thị trường sản phẩm dầu mỏ: ổn định sau những biến động

  • Vào đầu năm 2026, thị trường sản phẩm dầu mỏ toàn cầu (xăng, dầu diesel, dầu máy bay, v.v.) cho thấy dấu hiệu dần bình thường hóa sau một thời gian thiếu hụt. Nhu cầu nhiên liệu vẫn cao nhờ vào sự phục hồi của vận tải và ngành công nghiệp, tuy nhiên việc đưa vào hoạt động các công suất lọc dầu mới tại châu Á và Trung Đông đã giúp loại bỏ sự mất cân bằng nghiêm trọng. Giá xăng và dầu diesel đã quay trở lại sau những đỉnh điểm của năm 2022-2023, mặc dù vẫn có khả năng xảy ra các cơn sốt cục bộ (trong điều kiện lạnh cực hoặc gián đoạn cung cấp nhiên liệu). Chính phủ nhiều quốc gia đang thực hiện các biện pháp để làm giảm sự biến động giá — giảm thuế, bán nhiên liệu từ kho dự trữ hoặc tạm thời hạn chế xuất khẩu. Cụ thể, tại Nga, sau cuộc khủng hoảng nhiên liệu năm 2025, vẫn còn các hạn chế đối với việc xuất khẩu xăng và dầu diesel, trong khi cơ chế bù giá cho các nhà máy lọc dầu giữ giá nội địa ổn định.

Điện năng: tăng trưởng nhu cầu và củng cố cơ sở hạ tầng

  • Nhu cầu điện toàn cầu đang tăng trưởng mạnh mẽ (hơn 3,5% hàng năm theo dự báo của IEA) dưới ảnh hưởng của sự điện khí hóa nhanh chóng của giao thông, số hóa nền kinh tế và việc sử dụng máy điều hòa không khí càng nhiều hơn. Ngay cả trong các nước phát triển, sau thời gian trì trệ trong những năm trước, nhu cầu cũng đã tăng trở lại. Những xu hướng này yêu cầu đầu tư quy mô lớn vào lưới điện và các hệ thống lưu trữ để đảm bảo độ tin cậy cung cấp. Nhiều quốc gia đang triển khai các chương trình hiện đại hóa và mở rộng lưới điện, tăng tốc xây dựng các đường dây điện. Đồng thời, ở một số khu vực, các trang trại lưu trữ pin lớn đang được xây dựng để giảm tải cao điểm và tích hợp sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo. Các công ty năng lượng cũng đang tăng cường an ninh mạng và bảo vệ mạng lưới khỏi thời tiết cực đoan, cố gắng ngăn ngừa sụt điện trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào điện năng.

Năng lượng tái tạo: thành tựu kỷ lục và khó khăn trong tăng trưởng

Qúa trình chuyển đổi sang năng lượng sạch tiếp tục diễn ra với tốc độ nhanh. Năm 2025 đã trở thành một năm kỷ lục về việc đưa vào hoạt động các công suất mới từ nguồn năng lượng tái tạo (đặc biệt là năng lượng mặt trời và gió). Theo IEA, vào năm 2025, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong sản xuất điện toàn cầu lần đầu tiên sánh ngang với tỷ lệ than (~30%). Năm 2026, năng lượng "xanh" sẽ tiếp tục mở rộng. Đầu tư toàn cầu vào quá trình chuyển đổi năng lượng đang đạt kỷ lục: theo ước tính của BloombergNEF, trong năm 2025, hơn 2,3 triệu tỷ USD đã được đầu tư vào các dự án năng lượng sạch và vận tải điện (+8% so với năm 2024). Các chính phủ của các nền kinh tế lớn đang tăng cường hỗ trợ cho các công nghệ thân thiện với môi trường, nhận thấy chúng là động lực cho sự phát triển bền vững. Trong Liên minh châu Âu, các mục tiêu khí hậu đã được thắt chặt, yêu cầu tăng tốc đưa vào hoạt động các công suất không carbon và cải cách thị trường phát thải. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng của ngành cũng đi kèm với một số khó khăn:

  • Hội nhập năng lượng tái tạo vào hệ thống năng lượng. Việc mở rộng tỷ trọng của các nhà máy điện mặt trời và gió đặt ra yêu cầu mới cho các lưới điện. Tính không ổn định của sản xuất từ nguồn năng lượng tái tạo đòi hỏi sự phát triển của các công suất dự trữ và các hệ thống lưu trữ năng lượng để cân bằng — từ việc sử dụng các nhà máy điện khí nhanh cho đến các trang trại pin lớn và các nhà máy thủy điện tích trữ. Hạ tầng lưới điện cũng đang được hiện đại hóa để truyền tải điện từ các khu vực xa xôi nơi có nguồn năng lượng tái tạo đến tay người tiêu dùng. Việc phát triển tích cực các lĩnh vực này sẽ giúp kìm hãm sự gia tăng phát thải CO2 ngay cả khi nhu cầu điện gia tăng — với điều kiện kịp thời đưa vào đủ khối lượng công suất thấp carbon mới.

Thị trường than: nhu cầu ở châu Á trong bối cảnh phương Tây từ bỏ

  • Malgré les efforts mondiaux en matière de décarbonisation, la consommation de charbon reste à un niveau historiquement élevé. En 2025, la demande mondiale a atteint environ 8,85 milliards de tonnes (+0,5 % par rapport à l'année précédente), et en 2026, elle devrait rester à peu près au même niveau. La croissance est soutenue par les économies en développement de l'Asie (Chine, Inde, etc.), où le charbon reste la principale source de combustible pour l'énergie électrique et l'industrie. Dans le même temps, les pays occidentaux ferment rapidement les centrales au charbon et interdisent de nouveaux projets, visant une élimination complète du charbon d'ici les années 2030. Cette situation assure aux entreprises de production de charbon des revenus élevés à court terme, mais l'intensification des politiques climatiques et le départ des investisseurs limitent les perspectives à long terme du secteur.

Triển vọng và dự báo

Nói chung, ngành năng lượng toàn cầu bước vào năm 2026 mà không có sự biến động mạnh, mặc dù sự không chắc chắn vẫn tồn tại. Thị trường dầu có khả năng sẽ vẫn ở trạng thái tương đối cân bằng: thặng dư cung dự kiến sẽ được bù đắp bởi các rủi ro địa chính trị, không cho phép giá dầu giảm mạnh hay tăng đột biến. Sự hấp dẫn của lĩnh vực khí đốt sẽ nằm ở khả năng của châu Âu trong việc bổ sung trữ lượng khí đã cạn kiệt trước mùa đông tiếp theo thông qua việc tăng cường nhập khẩu LNG và các nguồn cung thay thế. Các công ty và nhà đầu tư trong ngành năng lượng phải điều chỉnh giữa việc tận dụng nhu cầu ổn định đối với các nguồn năng lượng truyền thống và đầu tư vào các công nghệ mới — từ sản xuất tái tạo đến hệ thống lưu trữ năng lượng — để phù hợp với các xu hướng dài hạn của quá trình chuyển đổi năng lượng.


open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.