Thông tin cập nhật về thị trường dầu khí và năng lượng vào ngày 19 tháng 11 năm 2025: sự giảm giá dầu, nhu cầu khí đốt tăng trước khi trời lạnh, sự gia tăng các lệnh trừng phạt, động lực tái tạo năng lượng, tình hình sản phẩm dầu mỏ và chế biến. Phân tích cho các nhà đầu tư và các bên tham gia thị trường năng lượng.
Các sự kiện hiện tại trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng vào ngày 19 tháng 11 năm 2025 đang diễn ra dưới ảnh hưởng của các yếu tố mâu thuẫn. **Giá dầu** vẫn chịu áp lực do nguồn cung dư thừa: giá **Brent** giữ ở khoảng mức tối thiểu địa phương (63–64 USD mỗi thùng, **WTI** khoảng 59–60 USD), phản ánh tình trạng dư thừa trên thị trường. Đồng thời, thị trường **khí đốt châu Âu** đang trải qua tình trạng tĩnh giá do các kho chứa đầy và thời tiết thu ấm áp - giá giao dịch khí đốt đã giảm xuống mức thấp nhất trong 18 tháng (~370 USD mỗi 1000 mét khối), mặc dù sự dự đoán về đợt lạnh bất ngờ ở châu Âu đang đưa lại sự biến động và hỗ trợ nhu cầu. Ở cấp độ địa chính trị, áp lực **trừng phạt** đang gia tăng: phương Tây đang chuẩn bị các hạn chế mới chống lại xuất khẩu năng lượng của Nga, điều này đã làm thay đổi các dòng thương mại toàn cầu về dầu. Trong khi đó, **quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu** đang trở nên mạnh mẽ - đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo đạt kỷ lục, mặc dù các nguồn tài nguyên truyền thống vẫn đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu toàn cầu. Tại Nga, các biện pháp khẩn cấp của chính phủ đã ổn định thị trường xăng dầu nội địa sau cuộc khủng hoảng gần đây, giúp bình thường hóa cung cấp cho các trạm xăng. Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các lĩnh vực chính của ngành - dầu, khí, địa chính trị, năng lượng điện, lĩnh vực than, năng lượng tái tạo, cũng như thị trường sản phẩm dầu và chế biến.
Thị trường dầu: dư thừa nguồn cung gây áp lực lên giá
Thị trường dầu mỏ toàn cầu bước vào mùa đông với những dấu hiệu dư cung. Sau một đợt phục hồi ngắn hạn vào tuần trước, giá một lần nữa đình trệ ở mức thấp: giá Brent giữ trong khoảng 60–64 USD mỗi thùng, giảm rõ rệt so với tháng trước và thấp hơn khoảng 10–15% so với năm ngoái. Nguyên nhân chính là sự gia tăng nhanh chóng về cung trong khi nhu cầu chưa được cải thiện, tạo ra tình trạng dư thừa dầu và kiềm chế các mức giá. Tổng dự trữ năng lượng toàn cầu vẫn ở mức cao, và các thương nhân đang dự đoán kịch bản tình trạng dư thừa sẽ tiếp tục diễn ra trong quý IV.
- Sản xuất OPEC+ và các nhà sản xuất khác: liên minh dầu mỏ OPEC+ trong năm 2025 đã từ từ tăng cường sản xuất, đưa trở lại thị trường các khối lượng trước đây được hạn chế. Kể từ đầu năm, tổng cung toàn cầu đã tăng khoảng 5–6 triệu thùng/ngày, chủ yếu nhờ vào các quốc gia OPEC+ và sự gia tăng sản xuất kỷ lục ở Mỹ và Brazil. Hiện tại, khi giá vẫn giữ trên mức quan trọng cho các nhà sản xuất (~50 USD), các thành viên của liên minh không vội vàng công bố các cắt giảm mới. Tuy nhiên, đại diện OPEC+ đã nhấn mạnh rằng họ sẵn sàng giảm sản xuất trở lại vào năm 2026 nếu giá giảm xuống quá thấp.
- Nhu cầu và tình hình kinh tế: sự tăng trưởng tiêu thụ dầu toàn cầu đã chậm lại do kinh tế vĩ mô yếu kém. Sự giảm tốc của nền kinh tế Trung Quốc, lãi suất cao ở Mỹ và EU, các biện pháp tiết kiệm năng lượng - tất cả những yếu tố này đã hạn chế sự gia tăng của nhu cầu. Dự đoán, trong năm 2025, nhu cầu dầu toàn cầu sẽ chỉ tăng chưa đến 0,8 triệu thùng/ngày (so với 2 triệu thùng/ngày trong năm 2023). Tuy nhiên, một số lĩnh vực vẫn duy trì ổn định: mùa thu vừa bắt đầu đã hỗ trợ nhu cầu cho các sản phẩm dầu (diesel, dầu nặng), sự vận chuyển hàng không và giao thông đường bộ đang dần tăng.
- Rủi ro địa chính trị: sự căng thẳng do các lệnh trừng phạt và xung đột thỉnh thoảng vẫn hiện hữu, nhưng ảnh hưởng của chúng thường chỉ ngắn hạn. Ví dụ, cuộc tấn công bằng drone vào cảng Novorossiysk vào tuần trước đã tạm thời ngăn chặn xuất khẩu, khiến giá nhảy vọt hơn 2%. Tuy nhiên, việc phục hồi nhanh chóng trong việc giao hàng đã đưa thị trường trở lại xu hướng giảm. Nhìn chung, ngay cả những sự cố nghiêm trọng hiện tại cũng chỉ tạm thời nâng giá, nhường chỗ cho các yếu tố cơ bản của tình trạng dư thừa trên thị trường.
Thị trường khí đốt: lạnh giá ở châu Âu và vai trò của LNG
Trên thị trường khí đốt, mùa thu vừa qua đã diễn ra trong trạng thái tương đối ổn định, nhưng mùa đông sắp đến đang mang đến những sự điều chỉnh mới. Châu Âu bước vào mùa sưởi ấm với kho dự trữ ấn tượng: các kho khí ngầm đã được lấp đầy ở mức trung bình khoảng 85–90%, đảm bảo một dự trữ đáng kể. Nhờ thời tiết ấm áp trong tháng 9–10, giá khí đốt châu Âu đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ mùa xuân năm 2024 – giá tương lai **TTF** đã giảm xuống dưới 31 € cho mỗi MWh (~370 USD cho 1000 mét khối). Tuy nhiên, sự dự đoán về đợt lạnh bất ngờ ở Tây Âu (thấp hơn 5–7°C so với mức bình thường) đã dẫn đến việc tăng giá từ mức đáy đã đạt được: với việc trời lạnh, nhu cầu khí đốt cho sưởi ấm đang tăng mạnh, khiến thị trường đi lên.
- Cân bằng giữa nhu cầu và dự trữ: các nhà khí tượng học dự đoán sự gia tăng mạnh nhu cầu khí đốt trong những tuần tới do thời tiết lạnh. Nếu mùa đông trở nên khắc nghiệt, thậm chí các dự trữ kỷ lục cũng có thể không đủ cho đến hết mùa - việc rút khí từ các kho có thể gây ra đợt tăng giá mới và cần phải tăng cường nhập khẩu. Tuy nhiên, mức độ cầu hiện tại ở EU vẫn thấp hơn mức trước khủng hoảng: ngành công nghiệp và các hộ gia đình, đã trải qua cuộc khủng hoảng năng lượng 2022–2023, đã áp dụng các biện pháp tiết kiệm. Điều này mang lại hy vọng rằng nếu mùa đông không khắc nghiệt, các dự trữ hiện có sẽ đủ để vượt qua những đợt cao điểm mà không bị thiếu hụt năng lượng.
- Vai trò của LNG và các nguồn cung bên ngoài: yếu tố then chốt cho sự ổn định vẫn là nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng. Các công ty châu Âu tiếp tục nhận các khối lượng lớn LNG từ các vùng khác nhau - từ Mỹ và Qatar đến châu Phi. Xuất khẩu LNG từ Mỹ kỷ lục và sự gia tăng công suất ở Trung Đông đã đảm bảo nguồn cung cao trên thị trường quốc tế, giữ cho giá spot tương đối thấp. Trong khi đó, nhu cầu ở châu Á vẫn còn bị hạn chế: các nền kinh tế ở Trung Quốc và các quốc gia khác trong khu vực đang hạ nhiệt, và các kho chứa ở Đông Á đã được lấp đầy, do đó châu Âu và châu Á không cạnh tranh cho các lô LNG vào thời điểm này. Điều này đã cho phép điều hướng thêm các tàu chở LNG đến EU và làm mượt các biến động theo mùa. Các nguồn cung từ đường ống khác vào châu Âu vẫn được duy trì: Na Uy, Algeria và các nhà xuất khẩu khác vẫn duy trì việc đáp ứng đáng kể cho nhu cầu của EU, thay thế những khối lượng khí của Nga bị thiếu.
Tình hình quốc tế: trừng phạt và định hướng lại xuất khẩu năng lượng
**Các yếu tố địa chính trị** tiếp tục ảnh hưởng mạnh mẽ đến lĩnh vực năng lượng. Vào tháng 11, phương Tây đã tăng cường áp lực trừng phạt đối với lĩnh vực dầu khí của Nga. **Mỹ** đã áp dụng các hạn chế nghiêm ngặt đối với các công ty dầu mỏ lớn của Nga, bao gồm "Rosneft" và "Lukoil", thiết lập thời gian chót là 21 tháng 11 cho việc hoàn tất bất kỳ giao dịch nào với họ. Kết quả là, các nhà nhập khẩu lớn ở châu Á đã bắt đầu điều chỉnh hành động của họ: một số nhà máy lọc dầu của Ấn Độ đã tạm dừng các hợp đồng mua dầu Nga giao trong tháng 12, và các công ty nhà nước Trung Quốc đã tạm thời cắt giảm các mua bán hàng hải. Những bước đi này của hai khách hàng chính của nguyên liệu Nga đang buộc Moscow phải đưa ra giảm giá lớn hơn để bán được khối lượng - mức giảm giá cho loại Urals đã đạt khoảng 4 USD so với Brent (mức cao nhất trong năm). **Liên minh châu Âu** cũng đã chuẩn bị gói trừng phạt thứ 18, bao gồm các hạn chế tiếp theo: từ việc thắt chặt mức giá tối đa đối với dầu (đang thảo luận về mức giảm xuống khoảng 47 USD mỗi thùng) đến các lệnh trừng phạt đối với "đội tàu bóng tối" và một số nhà máy lọc dầu nước ngoài có liên quan đến chế biến dầu Nga. Mặc dù hiệu quả của các biện pháp mới còn hạn chế (Nga đang tích cực chuyển hướng xuất khẩu sang các quốc gia thân thiện và sử dụng logistics thay thế), sự không chắc chắn do trừng phạt gây ra đang làm giảm hoạt động đầu tư và buộc các công ty phải điều chỉnh chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, việc định hướng lại **các dòng chảy năng lượng** toàn cầu đang diễn ra. Xuất khẩu dầu và sản phẩm dầu của Nga đang dần chuyển sang Châu Á, Trung Đông, Châu Phi và Mỹ Latinh, bù đắp cho việc giảm xuất khẩu sang châu Âu. **Ấn Độ**, trước đây đã gia tăng nhập khẩu dầu Nga do mức giảm giá lớn, giờ đây dưới áp lực bên ngoài đang đa dạng hóa nguồn cung và trong dài hạn đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp. Quốc gia này đã khởi động các chương trình tăng cường sản xuất dầu nội địa - các công ty quốc gia đang khoan các giếng sâu mới để củng cố an ninh năng lượng. **Trung Quốc** tiếp tục là người mua lớn nhất dầu khí của Nga, không tham gia vào các lệnh hạn chế của phương Tây, nhưng Bắc Kinh cũng đang tăng cường sản xuất nội địa (+1-2% mỗi năm) và khí (+5-6% mỗi năm) để giảm nhập khẩu. Đồng thời, các nhà nhập khẩu Trung Quốc và nhà nước đang ký kết các hợp đồng dài hạn cho việc cung cấp từ nhiều quốc gia khác nhau (Trung Đông, Mỹ Latinh, Mỹ - thông qua LNG) nhằm đa dạng hóa rủi ro. Như vậy, thương mại năng lượng toàn cầu đang dần được tái cấu trúc: Nga buộc phải tiếp cận các thị trường tiêu thụ mới, cung cấp các điều kiện cạnh tranh, trong khi các quốc gia tiêu thụ lớn đang cân bằng giữa lợi ích năng lượng và các yếu tố địa chính trị.
Một tín hiệu tích cực cho các thị trường là một số bước đi hướng đến giải quyết tình hình trong các mối quan hệ quốc tế. Tại Trung Đông, một lệnh ngừng bắn mong manh đang được duy trì trong một trong những xung đột kéo dài, điều này đã giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung dầu từ khu vực. Ngoài ra, Mỹ và Trung Quốc đã đồng ý về một thỏa thuận thương mại tạm thời trong khuôn khổ hội nghị thượng đỉnh gần đây, nới lỏng các mức thuế lẫn nhau - điều này cải thiện dự báo cho nền kinh tế toàn cầu và nhu cầu năng lượng. Tuy nhiên, những bước đột phá mang tính nguyên tắc trong việc giải quyết các cuộc khủng hoảng địa chính trị lớn nhất vẫn chưa xảy ra, do đó, những lệnh trừng phạt và các hạn chế thương mại sẽ vẫn là yếu tố quan trọng đối với thị trường năng lượng trong thời gian tới.
Năng lượng điện: áp lực lên mạng lưới và kỷ lục tạo ra năng lượng
Ngành năng lượng điện toàn cầu trong năm 2025 cho thấy sự bền bỉ trước áp lực ngày càng tăng về nhu cầu và sự thay đổi trong cấu trúc sản xuất. Ở nhiều quốc gia, các kỷ lục về tiêu thụ điện đã được thiết lập: mùa hè nóng bất thường đã dẫn đến sự bùng nổ nhu cầu sử dụng điều hòa không khí, trong khi mùa đông có thể mang lại áp lực cao điểm trong thời kỳ lạnh giá. Đồng thời, quá trình chuyển đổi nhanh chóng sang sản xuất năng lượng giảm carbon vẫn tiếp tục - tỷ lệ các nguồn năng lượng tái tạo (trong đó có năng lượng mặt trời và gió) không ngừng gia tăng, lập ra các kỷ lục sản xuất trong các cân bằng năng lượng của một số quốc gia. Trong nửa đầu năm 2025, sản lượng toàn cầu từ các nguồn năng lượng tái tạo, theo các nhà phân tích, lần đầu tiên vượt qua sản lượng từ các nhà máy điện chạy than. Ở một số nền kinh tế (EU, Mỹ, Trung Quốc), vào một số ngày, lên tới 80–100% điện năng đến từ năng lượng mặt trời, gió và các nguồn tái tạo khác. Điều này cho thấy sự tiến bộ đáng kể của quá trình chuyển đổi năng lượng, nhưng cũng đặt ra những thách thức mới về việc đảm bảo sự ổn định của hệ thống năng lượng.
- Độ tin cậy và dự trữ công suất: sự gia tăng nhanh chóng tỷ lệ năng lượng mặt trời và gió yêu cầu phải nâng cấp cơ sở hạ tầng. Do tính chất thay đổi của năng lượng tái tạo, đặc biệt chú ý đến việc phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng (pin công nghiệp, trạm tích trữ thủy điện) và công suất hỗ trợ. Để đáp ứng nhu cầu cao điểm trong những buổi tối mùa đông lạnh giá và trong thời kỳ tĩnh lặng, các nhà máy điện chạy nhiên liệu gas và than vẫn được huy động, mặc dù vai trò của chúng đang giảm dần. Các công ty năng lượng đang đầu tư vào các lưới điện "thông minh" và hệ thống quản lý nhu cầu nhằm tránh quá tải. Dù nhiệt độ cực đoan và tiêu thụ điện kỷ lục, các hệ thống năng lượng của các quốc gia phát triển vào năm 2025 đã vượt qua thử thách mà không có sự mất điện quy mô lớn, điều này tạo ra sự tự tin trước mùa đông sắp tới.
- Chính sách nhà nước: các chính phủ của các nền kinh tế hàng đầu đang ủng hộ xu hướng giảm carbon trong năng lượng điện. Trong Liên minh Châu Âu, các mục tiêu mới về tỷ lệ năng lượng tái tạo đến năm 2030 đã được phê duyệt, khuyến khích xây dựng các trang trại gió và các nhà máy điện mặt trời. Tại Mỹ, các chương trình trợ cấp và ưu đãi thuế cho năng lượng sạch vẫn đang được thực hiện, mặc dù các điều kiện của chúng có thể được xem xét lại tùy theo tình hình chính trị. Trung Quốc và Ấn Độ đang triển khai các dự án nhà nước quy mô lớn để phát triển các lưới điện và các hệ thống lưu trữ, đồng thời gia tăng sản xuất nội địa từ năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân. Sự quan tâm đến các công nghệ đổi mới - từ "hydro xanh" đến các lò phản ứng hạt nhân mô-đun mới - như là các yếu tố tiềm năng cho hệ thống năng lượng tương lai đang gia tăng trên toàn thế giới.
Lĩnh vực than: nhu cầu ổn định và áp lực lên sản xuất
Đối với lĩnh vực than toàn cầu, thời điểm chuyển biến đã đến. Sau nhiều năm tăng trưởng, nhu cầu về than đã đạt mức cao kỷ lục và bắt đầu ổn định. Vào cuối năm 2024, tiêu thụ than toàn cầu đạt khoảng 8,8 tỷ tấn, nhưng vào năm 2025 mức này không còn tăng nữa - nhu cầu thực chất đã đạt đến "cao nguyên". Sự gia tăng chính sách môi trường và cạnh tranh từ các nguồn năng lượng tái tạo giá rẻ khiến nhiều quốc gia từ bỏ kế hoạch mở rộng sản xuất điện từ than. Các dự báo quốc tế đều đồng ý rằng vào giai đoạn 2025–2026, nhu cầu tiêu thụ than sẽ bắt đầu giảm dần khi quá trình chuyển đổi năng lượng diễn ra nhanh hơn.
- Dư cung và giá cả: mặc dù nhu cầu đang đình trệ, sản xuất than toàn cầu vẫn gần đạt mức tối đa. Các nhà sản xuất lớn nhất (Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Australia) duy trì mức sản xuất cao, và một số nhà xuất khẩu thậm chí còn gia tăng khối lượng sản xuất nhằm tận dụng giá cao của năm trước. Do đó, trên thị trường đã xuất hiện tình trạng dư thừa, làm giảm giá than xuống mức tối thiểu trong vài năm qua. Áp lực này đặc biệt ảnh hưởng đến những công ty có chi phí cao. Nhiều mỏ than ở Mỹ và châu Âu phải giảm sản xuất, trong khi các nhà xuất khẩu ở Nga gặp khó khăn với lợi nhuận giảm do giá giảm và các hạn chế trừng phạt đối với xuất khẩu. Tình hình thị trường buộc các doanh nghiệp phải xem xét lại các kế hoạch đầu tư: các dự án mới bị hoãn lại, trong khi các năng lực hiện tại được tối ưu hóa theo nhu cầu thấp hơn.
- Chiến lược giai đoạn chuyển đổi: mặc dù than vẫn đóng vai trò quan trọng trong cân bằng năng lượng của một số quốc gia (đặc biệt là ở châu Á), trong dài hạn ngành này đang chuẩn bị cho sự giảm sút. Chính phủ đang áp dụng ngày càng nhiều quy định môi trường nghiêm ngặt, khuyến khích các nhà máy điện chuyển sang sử dụng gas và năng lượng tái tạo, cũng như áp dụng thuế carbon. Các công ty năng lượng lớn đang đặt ra các mục tiêu từ bỏ sản xuất điện từ than vào năm 2030–2040. Trong khi đó, một số nền kinh tế đang phát triển yêu cầu hỗ trợ tài chính để từ bỏ than: các chương trình đầu tư đang được thảo luận tại các diễn đàn quốc tế nhằm thay thế năng lực điện từ than bằng năng lượng "sạch" mà không làm tổn hại đến an ninh năng lượng. Do đó, lĩnh vực than đang chịu áp lực kép - từ thị trường và quy định - và đã bước vào giai đoạn suy thoái cấu trúc.
Năng lượng tái tạo: đầu tư kỷ lục và mục tiêu khí hậu
Năng lượng tái tạo tiếp tục thiết lập những kỷ lục mới, trở thành động lực chính cho sự phát triển của ngành. Năm 2025 hứa hẹn sẽ trở thành năm kỷ lục về công suất **năng lượng tái tạo** được đưa vào: theo ước tính, khoảng 600–700 GW công suất mới dự kiến sẽ được thêm vào toàn cầu trong năm, nhiều hơn cả năm 2024 (khi có khoảng 580 GW). Ngành năng lượng mặt trời và năng lượng gió nhận được các khoản đầu tư lớn trên toàn cầu, khi các quốc gia cố gắng đạt được các cam kết khí hậu của mình. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng để đạt được các mục tiêu của Thỏa thuận Paris, tốc độ đưa vào sản xuất "xanh" cần phải tăng cường hơn nữa - có thể lên đến gấp ba lần sản lượng hàng năm vào cuối thập kỷ.
- Chương trình khí hậu quốc tế: tại hội nghị thượng đỉnh COP30 sắp tới, các nhà lãnh đạo thế giới sẽ thảo luận về việc tăng cường các biện pháp chống biến đổi khí hậu. Hiện tại, nhiều quốc gia đã công bố kế hoạch tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cân bằng năng lượng đến năm 2030 (EU, Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ đang xem xét mục tiêu theo hướng tăng). Có một sáng kiến về việc hoàn toàn từ bỏ sản xuất điện từ than trong những thập kỷ tới. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những thách thức - từ việc cần cải tiến lưới điện đến đảm bảo nguyên liệu cho sản xuất pin mặt trời và pin. Mặc dù có một số trở ngại (chẳng hạn như việc giảm trợ cấp ở một số khu vực), xu hướng toàn cầu chuyển hướng đến năng lượng sạch được coi là không thể đảo ngược: **các công nghệ tái tạo** ngày càng rẻ hơn, thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư.
- Kỷ lục và công nghệ: Năm 2025 đã ghi nhận những thành công quan trọng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Trong một số khu vực (chẳng hạn như Nam Úc, một phần của Châu Âu), các nhà máy điện gió và mặt trời đã cung cấp 100% nhu cầu điện trong vài giờ, chứng minh tiềm năng của hệ thống không carbon. Việc triển khai đổi mới vẫn đang diễn ra: các hệ thống tích trữ năng lượng lớn nhất thế giới đang được xây dựng để điều chỉnh sự biến động của sản xuất, các dự án "hydro xanh" để lưu trữ lượng điện dư thừa đang phát triển. Năng lượng gió ngoài khơi, các nhà máy điện mặt trời nổi, nguồn địa nhiệt - tất cả điều này mở rộng kho vũ khí của năng lượng tái tạo. Tổng cộng, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong sản xuất điện toàn cầu đã gần đạt con số 35–40%. Dự kiến, chỉ trong vài năm nữa, hơn một nửa mức tăng tiêu thụ năng lượng sẽ được đáp ứng từ năng lượng tái tạo, điều này sẽ giảm sự phụ thuộc của nền kinh tế vào nhiên liệu hóa thạch.
Chế biến dầu và thị trường nhiên liệu: ổn định sau khủng hoảng
Sau những biến động vào đầu mùa thu, thị trường sản phẩm dầu mỏ toàn cầu đang cho thấy dấu hiệu ổn định. Sự giảm giá dầu và kết thúc mùa du lịch hè đã giúp các nhà máy lọc dầu tăng cường sản xuất nhiên liệu và tăng cường dự trữ xăng và diesel. Tại châu Âu và Mỹ, giá nhiên liệu đã giảm từ mức cao kỷ lục của tháng 9, điều này cũng phản ánh trên các trạm xăng: giá xăng và diesel cho người tiêu dùng đã giảm nhẹ so với đầu mùa thu. Như vậy, trước mùa đông, tình hình trên các thị trường nhiên liệu quốc tế đã cân bằng hơn so với vài tháng trước.
- Chế biến toàn cầu: vào mùa thu, các nhà máy lọc dầu trên toàn thế giới đã tăng cường công suất, tận dụng khoảng lặng trong việc tăng giá. Xuất khẩu sản phẩm dầu từ các nước Trung Đông và châu Á đã một phần bù đắp cho những khối lượng bị mất từ Nga, nơi đã áp dụng các hạn chế. Ngoài ra, yếu tố mùa vụ cũng đóng phần: sự kết thúc nhu cầu cao điểm về xăng trong mùa hè đã cho phép tích lũy các khối lượng dự trữ. Kết quả là, trên các thị trường chủ chốt (Bắc Mỹ, châu Âu), giá bán buôn xăng và diesel đã trở lại mức của đầu mùa hè năm 2025. Dự kiến rằng vào mùa đông, nhu cầu về các sản phẩm chưng cất (diesel, dầu nặng) sẽ tăng lên để phục vụ nhu cầu sưởi ấm, nhưng trong điều kiện giá dầu ổn định, không có sự gia tăng giá lớn nào được dự báo.
- Thị trường nhiên liệu Nga: trong nước đã ổn định tình hình sau cuộc khủng hoảng xăng vào tháng 9. Chính phủ Nga đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp: đã ban hành lệnh cấm xuất khẩu xăng ô tô và hạn chế nghiêm ngặt xuất khẩu dầu diesel, các công ty dầu đã được chỉ định phải ưu tiên cung cấp cho thị trường nội địa. Những bước đi này đã mang lại hiệu quả nhanh chóng - đến tháng 11, giá bán buôn trên thị trường chứng khoán đã giảm đáng kể từ mức cao, trong khi giá bán lẻ các trạm xăng không còn tăng nữa. Tình trạng thiếu hụt xăng loại Aи-92 và Aи-95 ở các khu vực bị ảnh hưởng đã được giải quyết, các trạm xăng đã được cung cấp đầy đủ nguồn lực cần thiết. Chính quyền đã gia hạn lệnh cấm xuất khẩu xăng đến cuối tháng 12 để đảm bảo sự ổn định, đồng thời đang phát triển các cơ chế dài hạn để ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng tương tự (điều chỉnh giá giao điểm, khuyến khích các nhà máy lọc dầu tăng cường sản xuất nhiên liệu trong mùa chuyển tiếp, v.v.). Nhìn chung, lĩnh vực chế biến dầu ở Nga đã phục hồi lại sản lượng trước đó, cho phép tự tin vượt qua mùa đông mà không có sự gián đoạn cung ứng cho người tiêu dùng.
Vì vậy, tính đến ngày 19 tháng 11 năm 2025, các thị trường dầu khí và năng lượng đặc trưng bởi mức giá tương đối ôn hòa và sự cung ứng ổn định, mặc dù vẫn còn các rủi ro trừng phạt và thách thức thời tiết. Các nhà đầu tư và các bên tham gia thị trường năng lượng đang theo dõi chặt chẽ sự phát triển tình hình - từ các quyết định của OPEC+ và dự đoán thời tiết mùa đông đến kết quả của các cuộc đàm phán quốc tế và các hội nghị thượng đỉnh khí hậu - vì chính những yếu tố này sẽ xác định động thái giá năng lượng và tình trang của ngành trong những tháng tới.