
Tin tức về ngành dầu khí và năng lượng – Chủ nhật, 4 tháng 1 năm 2026: OPEC+ duy trì chính sách sản xuất; áp lực từ các lệnh trừng phạt gia tăng; sự ổn định của thị trường khí gas; tăng tốc quá trình chuyển đổi năng lượng
Sự kiện hiện tại của ngành công nghiệp năng lượng (TINK) vào ngày 4 tháng 1 năm 2026 thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư nhờ sự kết hợp giữa ổn định thị trường và sự căng thẳng địa chính trị. Trong tâm điểm của sự chú ý là cuộc họp của các quốc gia chính trong OPEC+, trong đó đã quyết định giữ nguyên các hạn ngạch sản xuất trước đó. Điều này có nghĩa là thị trường dầu toàn cầu vẫn đang tồn tại tình trạng dư cung, giữ giá dầu Brent ở mức khoảng 60 đô la mỗi thùng (gần 20% thấp hơn so với một năm trước, sau khi có sự giảm mạnh nhất kể từ năm 2020). Thị trường khí gas châu Âu thể hiện sự ổn định tương đối: thậm chí vào giữa mùa đông, khối lượng khí gas trong các kho ngầm của EU vẫn cao hơn mức trung bình lịch sử, điều này cùng với lượng nhập khẩu LNG kỷ lục đã giữ giá khí gas ở mức vừa phải. Đồng thời, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang gia tốc – nhiều quốc gia đang thiết lập các kỷ lục mới trong sản xuất năng lượng từ các nguồn tái tạo và tăng cường đầu tư vào năng lượng sạch. Tuy nhiên, các yếu tố địa chính trị tiếp tục tạo ra sự không chắc chắn: cuộc chiến chống lại các lệnh trừng phạt liên quan đến xuất khẩu năng lượng không chỉ được duy trì mà còn trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến các gián đoạn cục bộ trong việc cung cấp và thay đổi các con đường thương mại. Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các tin tức và xu hướng chính trong các lĩnh vực dầu mỏ, khí gas, điện năng và hàng hóa vào ngày này.
Thị trường dầu: quyết định của OPEC+ và áp lực giá
- Chính sách OPEC+: Tại cuộc họp đầu tiên của năm 2026, nhóm OPEC+ đã quyết định giữ nguyên sản xuất, thực hiện cam kết ngừng tăng các hạn ngạch trong Quý I. Trong năm 2025, liên minh đã tăng tổng sản lượng gần 2,9 triệu thùng/ngày (khoảng 3% nhu cầu toàn cầu), nhưng sự sụt giảm giá gần đây đã khiến các quốc gia hành động thận trọng. Việc duy trì các hạn chế nhằm tránh sự sụt giảm thêm của giá cả, mặc dù triển vọng tăng giá vẫn hạn chế – thị trường toàn cầu vẫn được cung cấp tốt bằng dầu mỏ.
- Dư thừa cung ứng: Các nhà phân tích dự đoán rằng trong năm 2026, nguồn cung dầu sẽ vượt quá nhu cầu khoảng 3-4 triệu thùng/ngày. Sản lượng cao tại các quốc gia OPEC+, cũng như sản lượng kỷ lục từ Mỹ, Brazil và Canada đã dẫn đến việc tích lũy một lượng lớn dầu dự trữ. Các kho chứa trên đất liền đã đầy, và đội tàu chở dầu đang vận chuyển khối lượng dầu kỷ lục, cho thấy sự bão hòa của thị trường. Điều này gây áp lực lên giá cả: giá dầu Brent và WTI đã ổn định trong một hành lang hẹp khoảng 60 đô la.
- Các yếu tố thị trường về nhu cầu: Nền kinh tế toàn cầu đang cho thấy sự tăng trưởng điều độ, duy trì nhu cầu dầu toàn cầu. Dự kiến có một sự gia tăng nhẹ trong tiêu thụ – chủ yếu nhờ vào châu Á và Trung Đông, nơi ngành công nghiệp và giao thông vận tải đang mở rộng. Tuy nhiên, sự chậm lại ở châu Âu và chính sách tiền tệ nghiêm ngặt ở Mỹ đang kìm hãm sự tăng trưởng nhu cầu. Tại Trung Quốc, chiến lược của chính phủ về việc điền đầy các dự trữ đã làm giảm sự biến động giá trong năm ngoái: Bắc Kinh đã tích cực mua dầu đang rẻ để cho các dự trữ chiến lược, tạo ra một mức "sàn" cho giá. Trong năm 2026, Trung Quốc vẫn có không gian hạn chế để tiếp tục tích lũy dự trữ, do đó chính sách nhập khẩu của nước này sẽ trở thành một trong các yếu tố quyết định trên thị trường dầu mỏ.
- Địa chính trị và giá cả: Sự không chắc chắn hàng đầu đối với thị trường dầu vẫn là địa chính trị. Triển vọng hòa bình trong cuộc xung đột tại Ukraine vẫn chưa chắc chắn; do đó, các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu từ Nga vẫn đang tiếp diễn. Nếu trong năm xảy ra tiến triển và các lệnh trừng phạt được gỡ bỏ, việc khôi phục khối lượng dầu Nga đáng kể trở lại thị trường có thể gia tăng tình trạng bão hòa và gây áp lực giảm giá thêm. Tuy nhiên, việc duy trì các hạn chế hiện tại đang hỗ trợ một sự cân bằng nhất định, không cho giá giảm xuống quá thấp.
Thị trường khí: cung cấp ổn định và sự thoải mái về giá
- Dự trữ châu Âu: Các quốc gia EU đã bước vào năm 2026 với dự trữ khí gas cao. Đến đầu tháng Giêng, các kho chứa ngầm ở châu Âu đã đạt mức trên 60%, chỉ thấp hơn một chút so với mức kỷ lục của năm trước. Nhờ vào khởi đầu mùa đông nhẹ nhàng và các biện pháp tiết kiệm năng lượng, việc khai thác khí từ các kho chứa đang diễn ra ở tốc độ điều độ. Điều này tạo ra một dự trữ vững chắc cho các tháng lạnh còn lại và làm dịu thị trường: giá khí gas trên sàn giao dịch vẫn được giữ trong khoảng 9-10 đô la cho một triệu BTU (khoảng 28-30 € cho mỗi MWh theo chỉ số TTF), thấp nhiều lần so với đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng năm 2022.
- Nhập khẩu LNG: Để bù đắp cho sự giảm sút trong các nguồn cung đường ống từ Nga (đến cuối năm 2025, xuất khẩu khí gas Nga qua đường ống vào châu Âu đã giảm hơn 40%), các quốc gia châu Âu đã tăng cường nhập khẩu khí thiên nhiên hóa lỏng. Trong năm 2025, nhập khẩu LNG vào EU đã tăng khoảng 25%, chủ yếu nhờ vào các lô hàng từ Mỹ và Qatar, cũng như việc đưa vào hoạt động các nhà ga mới. Dòng khí LNG ổn định đã giúp làm dịu những tác động của việc giảm khí Nga và đa dạng hóa các nguồn cung cấp, tăng cường an ninh năng lượng của châu Âu.
- Yếu tố châu Á: Mặc dù châu Âu đang tập trung vào LNG, nhưng sự cân bằng trên thị trường khí toàn cầu còn phụ thuộc vào nhu cầu tại châu Á. Trong năm qua, Trung Quốc và Ấn Độ đã tăng cường nhập khẩu khí để duy trì ngành công nghiệp và điện lực. Đồng thời, các căng thẳng thương mại đã dẫn đến việc Trung Quốc giảm nhập khẩu LNG từ Mỹ (đã áp dụng thuế bổ sung lên các nguồn năng lượng từ Mỹ), chuyển hướng một phần nhu cầu sang các nhà cung cấp khác. Nếu vào năm 2026, các nền kinh tế châu Á tăng tốc, sự cạnh tranh giữa châu Âu và châu Á cho các lô LNG có thể gia tăng, thúc đẩy giá lên cao. Tuy nhiên, hiện tại, tình hình vẫn được cân bằng, và nếu thời tiết bình thường, các chuyên gia dự đoán sự ổn định tương đối trên thị trường khí gas.
- Chiến lược tương lai: Liên minh châu Âu có kế hoạch củng cố những tiến bộ đã đạt được trong việc từ bỏ khí gas Nga. Mục tiêu chính thức là hoàn toàn ngừng nhập khẩu khí từ Nga vào năm 2028, với các kế hoạch mở rộng cơ sở hạ tầng LNG, phát triển các tuyến đường ống thay thế và tăng cường khai thác trong nước. Đồng thời, các chính phủ đang xem xét việc kéo dài các tiêu chuẩn mục tiêu cho việc lấp đầy các kho chứa trong các năm tới (tối thiểu 90% trước ngày 1 tháng 10). Các biện pháp này nhằm đảm bảo một khoản dự trữ cho các mùa đông lạnh và sự biến động trên thị trường trong tương lai.
Chính trị quốc tế: gia tăng các lệnh trừng phạt và nguy cơ mới
- Leo thang tại Venezuela: Vào đầu năm, đã xảy ra một sự kiện chấn động: Mỹ đã thực hiện một hành động quân sự chống lại lãnh đạo Venezuela. Các đơn vị đặc nhiệm Mỹ đã bắt giữ tổng thống Nicolas Maduro, người bị Washington cáo buộc về buôn ma túy và lạm quyền. Đồng thời, Mỹ đã siết chặt các lệnh trừng phạt dầu mỏ: vào tháng 12 đã công bố phong tỏa hàng hải đối với Venezuela, vài lô hàng dầu từ Venezuela đã bị bắt giữ và tịch thu. Những bước đi này đã làm giảm xuất khẩu dầu từ Venezuela – vào tháng 12, nó đã giảm xuống khoảng 0,5 triệu thùng/ngày (gần một nửa so với mức tháng 11). Trong khi sản xuất và chế biến dầu ở Venezuela vẫn hoạt động bình thường, khủng hoảng chính trị tạo ra sự không chắc chắn cho các lô hàng trong tương lai. Thị trường đã cân nhắc các rủi ro này: mặc dù tỷ lệ dầu Venezuela trên tổng xuất khẩu toàn cầu không lớn, nhưng chính sách cứng rắn của Mỹ đã gửi tín hiệu cho tất cả các nhà nhập khẩu về những hậu quả có thể xảy ra nếu họ vi phạm các hạn chế trừng phạt.
- Nguồn năng lượng của Nga: Cuộc đối thoại giữa Moskva và phương Tây về việc xem xét các lệnh trừng phạt đối với dầu và gas của Nga đã không đạt được kết quả đáng kể. Mỹ và EU đã gia hạn các hạn chế hiện tại và giá trần đối với nguyên liệu từ Nga, liên kết việc nới lỏng với tiến trình tại Ukraine. Hơn nữa, chính quyền Mỹ đã ngụ ý sẵn sàng áp dụng các biện pháp mới: đang thảo luận về các lệnh trừng phạt bổ sung đối với các công ty Trung Quốc và Ấn Độ, những người đang giúp vận chuyển hoặc mua dầu Nga để lánh các giới hạn đã được thiết lập. Trên thị trường, những tín hiệu này duy trì một yếu tố "thưởng rủi ro", đặc biệt trong lĩnh vực vận chuyển bằng tàu chở dầu, nơi chi phí vận tải và bảo hiểm cho dầu không rõ nguồn gốc đang gia tăng.
- Các xung đột và an ninh cung ứng: Các xung đột quân sự và chính trị tiếp tục gây ảnh hưởng đến thị trường năng lượng. Tình hình căng thẳng trong khu vực Biển Đen vẫn tồn tại: trong những ngày lễ, đã có các báo cáo về các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng cảng liên quan đến cuộc đối đầu giữa Nga và Ukraine. Hiện tại, điều này chưa gây ra gián đoạn nghiêm trọng đến việc xuất khẩu, nhưng rủi ro đối với việc vận chuyển dầu và ngũ cốc qua các hành lang hàng hải vẫn cao. Tại Trung Đông, những bất đồng giữa các nước quan trọng trong OPEC – Ả Rập Saudi và UAE – đã gia tăng do tình hình tại Yemen, nơi các lực lượng được UAE hậu thuẫn đã xung đột với các đồng minh Saudi. Tuy nhiên, trong khuôn khổ OPEC, những bất đồng này vẫn không cản trở sự hợp tác: về mặt lịch sử, tổ chức này đã cố gắng tách rời chính trị khỏi mục tiêu chung là duy trì sự ổn định trên thị trường dầu mỏ.
Châu Á: chiến lược của Ấn Độ và Trung Quốc trước thách thức
- Chính sách nhập khẩu của Ấn Độ: Đối mặt với sự siết chặt các lệnh trừng phạt phương Tây, Ấn Độ buộc phải điều chỉnh giữa các yêu cầu của các đồng minh và nhu cầu năng lượng của chính mình. New Delhi chính thức không tham gia vào các lệnh trừng phạt đối với Moskva và tiếp tục mua lượng lớn dầu và than của Nga với các điều kiện có lợi. Các nguồn cung cấp nguyên liệu từ Nga chiếm hơn 20% nhập khẩu dầu của Ấn Độ, và việc từ bỏ đột ngột điều này là điều mà quốc gia này coi là không thể thực hiện. Tuy nhiên, những hạn chế về logistics và tài chính đã bắt đầu thể hiện: vào cuối năm 2025, các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ đã giảm bớt mua nguyên liệu từ Nga. Theo ước tính của các nhà giao dịch, trong tháng 12, lượng dầu Russia nhập khẩu vào Ấn Độ đã giảm xuống khoảng 1,2 triệu thùng/ngày – mức thấp nhất trong vài năm qua (so với mức kỷ lục 1,8 triệu thùng/ngày của tháng trước). Nhằm tránh thiếu hụt, tập đoàn lọc dầu lớn nhất Ấn Độ, Indian Oil, đã kích hoạt tùy chọn nhập khẩu thêm khối lượng dầu từ Colombia, và cũng đang thảo luận về các hợp đồng với các nhà cung cấp từ Trung Đông và châu Phi. Đồng thời, Ấn Độ yêu cầu các ưu đãi cho mình: các công ty Nga chào bán cho họ dầu Urals với mức giảm khoảng 4-5 đô la so với giá Brent, điều này giữ cho tính cạnh tranh của các thùng dầu này vẫn hợp lý ngay cả dưới áp lực trừng phạt. Trong dài hạn, Ấn Độ đang tăng cường sản xuất nội địa: công ty nhà nước ONGC đang phát triển các mỏ dầu nước sâu ở Biển Andaman, và những kết quả đầu tiên từ việc khoan cho thấy những tín hiệu khả quan. Mặc dù đã có những bước đi hướng đến tự cung tự cấp, trong những năm tới thì quốc gia này vẫn sẽ phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu (hơn 85% nhu cầu dầu là từ các nguồn bên ngoài).
- An ninh năng lượng của Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á tiếp tục cân bằng giữa việc tăng cường sản xuất nội địa và tăng cường nhập khẩu các nguồn năng lượng. Trung Quốc, không tham gia vào các lệnh trừng phạt chống lại Nga, đã tận dụng tình hình để tăng cường nhập khẩu dầu và khí gas của Nga với giá giảm. Kết thúc năm 2025, nhập khẩu dầu của Trung Quốc đã gần đạt mức kỷ lục, đạt khoảng 11 triệu thùng/ngày (chỉ thấp hơn một chút so với đỉnh điểm của năm 2023). Nhập khẩu khí gas – cả dưới dạng LNG và khí qua ống – cũng vẫn ở mức cao, điều này cho phép đảm bảo nhiên liệu cho các doanh nghiệp công nghiệp và điện lực trong giai đoạn phục hồi kinh tế. Đồng thời, Bắc Kinh hàng năm tăng cường sản xuất nội địa: sản xuất dầu trong nước vào năm 2025 đạt mức cao nhất lịch sử khoảng 215 triệu tấn (≈4,3 triệu thùng/ngày, +1% so với năm trước), và sản xuất khí gas tự nhiên vượt quá 175 tỷ mét khối (+5-6% trong năm). Mặc dù gia tăng sản xuất nội địa giúp đáp ứng một phần nhu cầu, Trung Quốc vẫn nhập khẩu khoảng 70% lượng dầu tiêu thụ và ~40% khí gas. Nhằm tăng cường an ninh năng lượng, chính quyền Trung Quốc đầu tư vào việc đánh bắt các mỏ mới, công nghệ tăng cường khả năng thu hồi dầu, cũng như mở rộng dung lượng kho chứa cho các dự trữ chiến lược. Trong những năm tới, Bắc Kinh sẽ tiếp tục tạo lập các dự trữ dầu lớn, tạo ra "đệm an toàn" cho các trường hợp biến động trên thị trường. Như vậy, Ấn Độ và Trung Quốc – hai nhà tiêu thụ lớn nhất châu Á – linh hoạt thích nghi với điều kiện mới, kết hợp giữa đa dạng hóa nhập khẩu và phát triển cơ sở tài nguyên nội địa của mình.
Chuyển đổi năng lượng: kỷ lục từ các nguồn tái tạo và vai trò của phát điện truyền thống
- Tăng trưởng nguồn tái tạo: Quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch tiếp tục gia tăng. Kết thúc năm 2025, nhiều quốc gia đã ghi nhận các kỷ lục lịch sử trong sản xuất điện từ các nguồn tái tạo. Trong Liên minh châu Âu, tổng sản lượng điện từ năng lượng mặt trời và điện gió lần đầu tiên vượt qua sản xuất từ các nhà máy điện than và khí. Tại Mỹ, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong sản xuất điện đã vượt quá 30%, và tổng lượng năng lượng thu được từ mặt trời và gió lần đầu tiên cao hơn sản lượng từ các nhà máy điện than. Trung Quốc, vẫn giữ vị trí hàng đầu thế giới về công suất thiết lập nguồn tái tạo, trong năm qua đã đưa vào hàng chục gigawatt các tấm pin mặt trời và tuabin gió mới, cập nhật các kỷ lục của chính mình về năng lượng "xanh". Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, tổng đầu tư vào lĩnh vực năng lượng toàn cầu trong năm 2025 đã vượt qua 3 triệu triệu đô la, trong đó hơn một nửa số tiền này được sử dụng cho các dự án năng lượng tái tạo, hiện đại hóa mạng lưới và hệ thống lưu trữ năng lượng.
- Thách thức trong việc tích hợp: Sự tăng tốc tuyệt vời của năng lượng tái tạo cùng với lợi ích mang lại cũng tạo ra những thách thức mới. Vấn đề chính là đảm bảo sự ổn định của hệ thống năng lượng trong bối cảnh tỷ lệ của các nguồn phát điện biến đổi gia tăng. Trong năm 2025, nhiều quốc gia đã đối mặt với việc cần thiết phải cân bằng sản xuất tăng lên từ các nguồn năng lượng mặt trời và gió bằng nguồn phát điện truyền thống. Tại châu Âu và Mỹ, các nhà máy điện sử dụng khí vẫn đóng vai trò chính như nguồn năng lực cơ động, đáp ứng những đỉnh tải hoặc bù đắp cho sự giảm sản xuất từ năng lượng tái tạo trong thời tiết không thuận lợi. Trung Quốc và Ấn Độ, mặc dù đang xây dựng quy mô lớn các nguồn năng lượng tái tạo, vẫn tiếp tục khởi công các nhà máy điện than và khí hiện đại nhằm đáp ứng nhu cầu điện năng đang gia tăng nhanh chóng. Do đó, giai đoạn chuyển đổi năng lượng đặc trưng bởi một nghịch lý: một mặt, các kỷ lục "xanh" mới được thiết lập, mặt khác, các nguồn năng lượng hóa thạch truyền thống vẫn cần thiết cho việc vận hành tin cậy của hệ thống năng lượng trong giai đoạn chuyển tiếp.
- Chính sách và mục tiêu: Chính phủ trên toàn thế giới đang tăng cường các cơ chế khuyến khích cho năng lượng "xanh" – các ưu đãi thuế, trợ cấp và các chương trình đổi mới được đưa vào áp dụng để tăng tốc độ khử carbon. Các nền kinh tế lớn tuyên bố các mục tiêu đầy tham vọng: EU và Vương quốc Anh hướng tới đạt trung hòa carbon vào năm 2050, Trung Quốc – vào năm 2060, Ấn Độ – vào năm 2070. Tuy nhiên, việc đạt được những mục tiêu này không chỉ yêu cầu đầu tư vào sản xuất năng lượng mà còn cần phát triển kết cấu hạ tầng lưu trữ và phân phối năng lượng. Ngay trong những năm tới, sẽ có sự đột phá trong lĩnh vực các hệ thống lưu trữ công nghiệp: giá thành của pin lithium-ion đang giảm và việc sản xuất hàng loạt của chúng (đặc biệt ở Trung Quốc) tăng lên hàng chục phần trăm mỗi năm. Đến năm 2030, công suất toàn cầu của các hệ thống lưu trữ có thể vượt qua 500 GWh, điều này sẽ nâng cao tính linh hoạt của hệ thống năng lượng và cho phép tích hợp nhiều hơn năng lượng tái tạo mà không có nguy cơ gián đoạn.
Ngành than: nhu cầu ổn định trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng "xanh"
- Mức cao kỷ lục: Mặc dù có chiến lược khử carbon, tiêu thụ than toàn cầu trong năm 2025 đã đạt mức cao mới. Theo dữ liệu từ IEA, sản lượng đạt khoảng 8,85 tỷ tấn (+0,5% so với năm 2024), điều này được thúc đẩy bởi nhu cầu tăng cao từ lĩnh vực năng lượng và công nghiệp ở một số quốc gia. Sự sử dụng than vẫn ở mức cao nhất tại khu vực Châu Á-Thái Bình Dương: sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng cùng với sự thiếu hụt lựa chọn thay thế ở một số quốc gia đang phát triển đã duy trì nhu cầu mạnh mẽ đối với nhiên liệu than. Trung Quốc – nước tiêu thụ và sản xuất than lớn nhất thế giới lại gần mức tiêu thụ cao nhất: sản lượng hàng năm tại các mỏ than Trung Quốc vượt qua 4 tỷ tấn, gần như hoàn toàn đáp ứng nhu cầu trong nước. Ấn Độ cũng đã gia tăng việc sử dụng than để đảm bảo khoảng 70% sản lượng điện của mình.
- Động lực thị trường: Sau các cú sốc về giá vào năm 2022, giá than toàn cầu đã ổn định trong một khoảng hẹp hơn. Trong năm 2025, giá cả của than đã dao động ở sự cân bằng giữa cung và cầu: một mặt, nhu cầu cao ở châu Á và sự biến động theo mùa (chẳng hạn như sự gia tăng tiêu thụ trong các tháng hè nóng để làm mát) đã gia tăng, mặt khác, việc gia tăng xuất khẩu từ các quốc gia như Indonesia, Australia, Nam Phi và Nga đã giữ cho thị trường ở mức cân bằng. Nhiều quốc gia tuyên bố kế hoạch giảm dần việc sử dụng than để đạt được các mục tiêu khí hậu, tuy nhiên trong 5-10 năm tới không có dự báo giảm đáng kể về tỷ lệ than trong tổng tiêu thụ. Đối với hàng tỷ người trên toàn thế giới, điện từ các nhà máy điện than vẫn đảm bảo sự ổn định cơ bản trong cung cấp năng lượng, đặc biệt là nơi mà nguồn năng lượng tái tạo chưa thể thay thế hoàn toàn cho điện năng truyền thống.
- Triển vọng và giai đoạn chuyển tiếp: Dự báo rằng nhu cầu toàn cầu đối với than sẽ bắt đầu giảm rõ rệt chỉ vào cuối thập kỷ, khi các năng lượng tái tạo lớn được đưa vào hoạt động, cùng với sự phát triển của năng lượng hạt nhân và phát điện bằng khí. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sẽ không đồng đều: trong một số năm, có thể có những đợt bùng nổ cục bộ về tiêu thụ than do các yếu tố thời tiết (như hạn hán làm giảm sản xuất điện từ thủy điện hoặc mùa đông khắc nghiệt). Chính phủ các nước phải cân bằng giữa an ninh năng lượng và nghĩa vụ môi trường. Nhiều quốc gia đã đưa ra thuế carbon và các hệ thống hạn ngạch để thúc đẩy việc từ bỏ than, đồng thời đầu tư vào việc đào tạo lại lực lượng lao động trong ngành than và đa dạng hóa nền kinh tế của các khu vực khai thác than. Do đó, ngành than hiện vẫn giữ vai trò quan trọng, mặc dù xu hướng "xanh" từ các nước phát triển đang dần giới hạn triển vọng lâu dài của nó.
Chế biến dầu và sản phẩm dầu: thiếu hụt dầu diesel và các hạn chế mới
- Thiếu hụt diesel: Trên thị trường toàn cầu đối với sản phẩm dầu vào cuối năm 2025, một tình huống nghịch lý đã xảy ra: giá dầu đã giảm, trong khi biên lợi nhuận chế biến, đặc biệt là đối với dầu diesel, đã tăng mạnh. Tại châu Âu, lợi nhuận từ sản xuất dầu diesel đã tăng khoảng 30% trong năm qua. Nguyên nhân là cả cấu trúc và chính trị. Một mặt, lệnh cấm của EU đối với việc nhập khẩu các sản phẩm dầu được sản xuất từ dầu Nga đã giảm nguồn cung dầu diesel và các sản phẩm dầu nhẹ khác trên thị trường châu Âu. Mặt khác, các hoạt động quân sự đã dẫn đến các cuộc tấn công vào các nhà máy chế biến dầu: chẳng hạn, các cuộc tấn công vào các nhà máy lọc dầu và cơ sở hạ tầng của Ukraine đã hạn chế sản xuất nhiên liệu tại địa phương. Kết quả là, nguồn cung dầu diesel trong khu vực đã bị thắt chặt, và giá của chúng vẫn ở mức cao bất chấp giá dầu toàn cầu rẻ hơn.
- Công suất hạn chế: Toàn cầu, ngành công nghiệp chế biến dầu đang trải qua sự thiếu hụt công suất tự do. Tại các quốc gia phát triển, các công ty dầu lớn đã đóng cửa hoặc tái cấu trúc một số nhà máy lọc dầu trong những năm qua (trong đó có lý do môi trường), và không có dự đoán nào về việc đưa vào hoạt động các dự án chế biến mới trong thời gian sắp tới. Điều này có nghĩa là thị trường sản phẩm dầu vẫn trong tình trạng thiếu hụt cấu trúc đối với một số loại nhiên liệu. Các nhà đầu tư và thương gia dự đoán rằng các biên lợi nhuận cao đối với dầu diesel, nhiên liệu hàng không và xăng sẽ tồn tại, ít nhất là cho đến khi các công suất mới được đưa vào hoạt động hoặc khi nhu cầu giảm do chuyển sang xe điện và các nguồn năng lượng khác.
- Ảnh hưởng của các lệnh trừng phạt và các khía cạnh địa phương: Chính sách trừng phạt vẫn ảnh hưởng đến việc chế biến và thương mại sản phẩm dầu. Công ty dầu quốc gia Venezuela PDVSA, ví dụ, đã tích lũy một lượng lớn dầu cặn nặng (bunker fuel) do các hạn chế xuất khẩu: các lệnh trừng phạt của Mỹ đã hạn chế mạnh mẽ khả năng tiêu thụ sản phẩm này. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhiên liệu cho tàu thuyền ở những vùng đã từng phụ thuộc vào nguồn cung từ Venezuela, và buộc người tiêu dùng phải tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế. Trong khi đó, ở một số khu vực khác lại mở ra cơ hội mới: một số nhà máy lọc dầu ở châu Á đã tăng cường hoạt động chế biến, xử lý dầu Nga với mức giá giảm và sau đó một phần đáp ứng nhu cầu ở các quốc gia châu Phi và Mỹ Latinh, nơi đang có sự thiếu hụt nhiên liệu.
Thị trường nhiên liệu Nga: tiếp tục các biện pháp ổn định
- Hạn chế xuất khẩu: Để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt trên thị trường nội địa, Nga kéo dài thời gian áp dụng các biện pháp khẩn cấp được đưa ra vào mùa thu năm 2025. Chính phủ đã chính thức gia hạn lệnh cấm hoàn toàn xuất khẩu xăng và dầu diesel đến ngày 28 tháng 2 năm 2026. Biện pháp này cung cấp thêm các khối lượng nhiên liệu cho tiêu dùng nội địa – ước tính từ 200 đến 300 nghìn tấn mỗi tháng, trước đây đã được xuất khẩu. Nhờ điều này, các trạm xăng trong nước có đủ nhiên liệu trong mùa đông, và giá bán buôn đã giảm mạnh so với mức cao kỷ lục vào cuối mùa hè.
- Hỗ trợ tài chính cho ngành: Các nhà chức trách tiếp tục duy trì các biện pháp khuyến khích cho các nhà máy lọc dầu, để họ hướng nhiều khối lượng nhiên liệu vào thị trường nội địa hơn. Bắt đầu từ ngày 1 tháng 1, các khoản thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng và dầu diesel đã được tăng thêm 5,1%, qua đó gia tăng gánh nặng thuế. Tuy nhiên, các công ty dầu vẫn tiếp tục nhận bồi thường thông qua cơ chế bù giá. Các khoản bù đắp này bù đắp một phần sự khác biệt giữa giá cao trên thị trường toàn cầu và giá nội địa thấp hơn, giúp các nhà máy lọc dầu tránh thiệt hại khi bán nhiên liệu trong nước. Nhờ vào các khoản trợ cấp và bồi hoàn, các nhà máy có lý do kinh tế để chuyển nguồn hàng đến các trạm xăng trong nước, duy trì mức giá ổn định cho người tiêu dùng cuối.
- Kiểm soát và phản ứng kịp thời: Các cơ quan liên quan (Bộ Năng lượng, FAS và các cơ quan khác) tiếp tục theo dõi hàng ngày tình hình cung ứng nhiên liệu tại các khu vực. Kiểm soát đã được thắt chặt đối với hoạt động của các nhà máy lọc dầu và logistics cung ứng – chính quyền đã tuyên bố sẵn sàng ngay lập tức huy động các nguồn dự trữ hoặc áp dụng các hạn chế mới nếu xảy ra bất kỳ gián đoạn nào. Sự cố gần đây tại một trong các nhà máy lọc dầu ở phía nam (Nhà máy Ilsky ở khu vực Krasnodar đã bị tấn công bởi máy bay không người lái, gây ra hỏa hoạn) đã xác nhận hiệu quả của cách tiếp cận này: sự cố đã được nhanh chóng định vị và không có sự gián đoạn nào đối với cung cấp xăng. Do đó, nhờ các biện pháp này, giá bán lẻ trên các trạm xăng vẫn được kiểm soát: trong năm qua, mức tăng của chúng chỉ khoảng vài phần trăm, điều này gần tương đồng với lạm phát chung. Trước thềm chiến dịch gieo trồng năm 2026, chính phủ dự định tiếp tục hành động dự đoán, ngăn chặn các đợt tăng giá mới và duy trì việc cung cấp nhiên liệu liên tục cho nền kinh tế.
Thị trường tài chính và chỉ số: phản ứng của ngành năng lượng
- Động thái cổ phiếu: Các chỉ số cổ phiếu của các công ty dầu khí nói chung đã phản ánh sự giảm giá dầu vào cuối năm 2025. Tại các sàn giao dịch Trung Đông, vốn phụ thuộc vào dầu, đã ghi nhận sự điều chỉnh: chẳng hạn, chỉ số saudi Tadawul đã giảm khoảng 1% trong tháng 12, trong khi cổ phiếu của các tập đoàn dầu khí lớn nhất thế giới (ExxonMobil, Chevron, Shell...) đã cho thấy sự giảm nhẹ do doanh thu trong phân khúc upstream giảm. Tuy nhiên, trong những ngày đầu của năm 2026, tình hình đã ổn định: các nhà đầu tư đã đưa vào giá cả quyết định dự kiến của OPEC+ và xem xét nó như một yếu tố dự đoán, vì vậy giá cổ phiếu trong ngành đã hiển thị động thái trung lập-tích cực.
- Chính sách tiền tệ: Các hành động của các ngân hàng trung ương đang tác động gián tiếp đến lĩnh vực năng lượng. Tại một số quốc gia đang phát triển, chính sách tiền tệ đã bắt đầu được nới lỏng: chẳng hạn, Ngân hàng Trung ương Ai Cập đã giảm mức lãi suất cơ bản thêm 100 điểm cơ bản trong tháng 12 sau một thời gian lạm phát cao. Điều này đã hỗ trợ thị trường chứng khoán nội địa (+0,9% chỉ số Ai Cập trong tuần) và có thể kích thích nhu cầu về năng lượng trong nước. Ngược lại, tại các nền kinh tế hàng đầu thế giới, lãi suất vẫn cao để chống lại lạm phát, điều này phần nào làm giảm hoạt động kinh doanh và kìm hãm tăng trưởng tiêu thụ nhiên liệu, nhưng đồng thời ngăn chặn dòng vốn ra khỏi các thị trường tài nguyên.
- Tiền tệ của các quốc gia xuất khẩu: Tiền tệ của các nước xuất khẩu tài nguyên năng lượng duy trì tương đối ổn định, bất chấp sự biến động của giá dầu. Đồng rúp Nga, đồng krone Na Uy, đồng đô la Canada và một số tiền tệ của các quốc gia Vùng Vịnh được giữ vững nhờ vào dòng thu nhập xuất khẩu lớn. Vào cuối năm 2025, trong bối cảnh giá dầu giảm, những đồng tiền này chỉ giảm nhẹ, vì các ngân sách của nhiều quốc gia trong số này được cân bằng dựa trên giá thấp hơn. Sự hiện diện của các quỹ dự trữ và việc gắn kết các đồng tiền (như ở Ả Rập Saudi) cũng làm dịu sự biến động. Đối với các nhà đầu tư, đây là tín hiệu về độ tin cậy tương đối: các nền kinh tế xuất khẩu tài nguyên bước vào năm 2026 mà không có dấu hiệu khủng hoảng tiền tệ, điều này có tác động tích cực đến khí hậu đầu tư trong lĩnh vực năng lượng.