Thị trường dầu mỏ, khí đốt và năng lượng toàn cầu - Các sự kiện chính và cơ sở hạ tầng của ngành dầu khí toàn cầu 12 tháng 1 năm 2026

/ /
Thị trường dầu mỏ, khí đốt và năng lượng toàn cầu: Các sự kiện chính và cơ sở hạ tầng của ngành dầu khí toàn cầu
3
Thị trường dầu mỏ, khí đốt và năng lượng toàn cầu - Các sự kiện chính và cơ sở hạ tầng của ngành dầu khí toàn cầu 12 tháng 1 năm 2026

Thông tin mới nhất về ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Hai, ngày 12 tháng 1 năm 2026: dầu mỏ, khí gas, điện năng, trừng phạt, địa chính trị và các dự án chính của ngành năng lượng toàn cầu. Tổng quan phân tích cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường.

Các sự kiện hiện tại của ngành năng lượng toàn cầu vào ngày 12 tháng 1 năm 2026 đang thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường nhờ sự kết hợp giữa tình trạng cung dư thừa và sự thay đổi địa chính trị. Năm mới đã bắt đầu với một bước đi chưa từng có của Mỹ đối với Venezuela — việc bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro, điều này có thể làm thay đổi các tuyến đường cung cấp dầu. Tuy nhiên, nhu cầu đối với năng lượng vẫn giữ mức thấp, gia tăng lo ngại về sự bão hòa của thị trường.

Thị trường dầu mỏ toàn cầu vẫn tiếp tục giảm giá dưới áp lực của tình trạng thặng dư: tổng sản lượng đã vượt quá nhu cầu, và trong những tháng đầu năm 2026 được dự đoán sẽ có sự dư thừa cung lên tới 3 triệu thùng mỗi ngày. Giá Brent sau kỳ nghỉ giữ ở mức khoảng $60 mỗi thùng, thấp hơn khoảng 15% so với mức đầu năm ngoái và phản ánh sự cân bằng mong manh giữa tình trạng thừa thãi và rủi ro địa chính trị. Thị trường khí gas châu Âu đang trôi qua giữa mùa đông khá ổn định: các kho chứa khí dưới đất trong EU đã được lấp đầy trên 60%, thời tiết ấm hơn vào tháng 12 và lượng cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) kỷ lục giữ cho giá cả ở mức tương đối thấp (khoảng €28–30 mỗi MWh, hoặc $9–10 mỗi MMBtu). Đồng thời, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu không giảm tốc độ – nhiều quốc gia đã ghi nhận những kỷ lục mới về sản xuất điện từ nguồn tái tạo (RE), mặc dù để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng, vẫn cần sự hỗ trợ từ các nguồn năng lượng truyền thống.

Tại Nga, sau sự tăng vọt giá nhiên liệu vào năm ngoái, các cơ quan chức năng vẫn tiếp tục điều chỉnh thị trường nội địa cho sản phẩm dầu mỏ – các hạn chế xuất khẩu đã được gia hạn và những biện pháp khác nhằm bình thường hóa tình hình. Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các thông tin và xu hướng chính của ngành dầu mỏ, khí gas, năng lượng điện và nguyên liệu thô tại thời điểm hiện tại.

Thị trường dầu mỏ: tình trạng cung dư thừa và yếu tố Venezuela đè nặng lên giá cả

Giá dầu trên thị trường toàn cầu vào đầu năm 2026 vẫn chịu áp lực giảm từ các yếu tố cơ bản. Sau vài tháng giảm dần, giá đã nhanh chóng giảm mạnh khi kỳ vọng về nguồn cung dồi dào gia tăng. Tổng sản lượng dầu mỏ đã tăng đáng kể trong năm vừa qua: các quốc gia OPEC đã tăng cường xuất khẩu, nhưng ngoài tổ chức này, mức tăng còn mạnh mẽ hơn nữa. Do đó, thị trường đã bước vào năm 2026 với tình trạng thặng dư – theo ước tính, trong nửa đầu năm có thể xảy ra tình trạng dư thừa lên tới 3 triệu thùng mỗi ngày với tốc độ tăng trưởng nhu cầu giảm xuống (khoảng +1% mỗi năm so với ~1,5% như thường lệ). Trong bối cảnh này, hỗn hợp chuẩn Brent đã giảm xuống khoảng $60 mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ đạt khoảng ~$57, thấp hơn 15–20% so với mức cùng thời điểm năm ngoái.

Sự hội tụ này gây thêm áp lực lên thị trường là tình hình liên quan đến Venezuela. Việc bắt giữ bất ngờ Nicolás Maduro bởi Mỹ vào những ngày đầu tháng Giêng đã mở ra triển vọng về việc sớm nới lỏng lệnh cấm dầu của Mỹ đối với Caracas. Washington đã tuyên bố sẵn sàng huy động các công ty để phục hồi ngành công nghiệp dầu khí của Venezuela và cho biết đã có thỏa thuận cung cấp lên tới 50 triệu thùng dầu Venezuelan sang Mỹ, thực chất là định hướng lại một phần nguồn xuất khẩu từng chảy sang Trung Quốc. Những tin tức này đã làm gia tăng kỳ vọng về sự tăng trưởng nguồn cung toàn cầu và kích thích thêm sự giảm giá. Đồng thời, tình trạng dư thừa dầu khiến các quốc gia OPEC+ phải cân nhắc về bước đi tiếp theo: mặc dù gần đây đã thống nhất giữ nguyên các hạn ngạch sản xuất hiện tại, các thành viên chủ chốt của liên minh đang báo hiệu sự sẵn sàng để tiếp tục cắt giảm nếu giá giảm xuống dưới mức thoải mái. Trong khi hiện tại chưa có thông báo chính thức nào được công bố – thị trường đang theo dõi chặt chẽ cách nói của Ả Rập Xê-út và các đối tác của họ về khả năng ổn định giá.

Thị trường khí gas: lượng dự trữ thoải mái ở châu Âu giữ cho giá cả được kiểm soát

Trên thị trường khí gas, tình hình ở châu Âu vẫn là tâm điểm chú ý, khi khu vực này trải qua mùa đông một cách tương đối êm đềm hơn so với thời điểm đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022–2023. Các quốc gia EU đã bước vào năm 2026 với các kho chứa khí dưới đất đã được lấp đầy trên 60%, điều này cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử ở giữa mùa đông. Thời tiết ấm áp vào tháng 12 và nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng kỷ lục đã giúp giảm lượng rút từ các kho chứa. Đến đầu tháng Giêng, giá khí ở châu Âu vẫn ở mức tương đối thấp: chỉ số hà Lan TTF giao dịch ở mức khoảng €28–30 mỗi MWh (khoảng $9–10 mỗi MMBtu). Mặc dù trong vài tuần qua, giá đã hơi tăng do đợt lạnh và sự gia tăng nhu cầu theo mùa, nhưng nó vẫn thấp hơn nhiều so với mức cao kỷ lục của cuộc khủng hoảng năm 2022–2023.

Người tiêu dùng châu Âu đã gần như bù đắp hoàn toàn cho việc ngừng hoàn toàn nguồn cung khí gas từ Nga bằng cách tăng cường nhập khẩu LNG kỷ lục. Vào cuối năm 2025 đã ghi nhận rằng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng vào châu Âu đã tăng khoảng 25% so với năm 2024, đạt kỷ lục ~127 triệu tấn – chủ yếu từ Mỹ, Qatar và các quốc gia châu Phi. Việc đưa vào hoạt động các cảng tiếp nhận LNG mới trên biển tại Đức và các quốc gia khác trong EU đã mở rộng khả năng tiếp nhận và nâng cao an ninh năng lượng của khu vực. Theo dự đoán, Liên minh châu Âu sẽ kết thúc mùa sưởi ấm hiện tại với khối lượng dự trữ đáng kể (khoảng 35–40% dung tích kho chứa vào mùa xuân), điều này mang lại sự tự tin trong sự ổn định của thị trường khí. Trên thị trường châu Á, giá LNG vẫn cao hơn so với châu Âu một chút – chỉ số châu Á JKM vượt quá $10 mỗi MMBtu – tuy nhiên, nói chung, thị trường khí toàn cầu đang ở trong tình trạng tương đối cân bằng nhờ gia tăng nguồn cung và nhu cầu vừa phải.

Địa chính trị: Venezuela dưới sự kiểm soát của Mỹ, những bất đồng trong OPEC+ và rủi ro trừng phạt mới

Các yếu tố địa chính trị một lần nữa có ảnh hưởng lớn đến ngành năng lượng. Hai sự kiện nổi bật đã nổi lên. Đầu tiên, một cuộc khủng hoảng chính trị nghiêm trọng đã bùng nổ tại Venezuela: Mỹ vào ngày 3 tháng Giêng đã công bố việc bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro và ý định nắm quyền lãnh đạo đất nước cho đến khi chính phủ chuyển tiếp được thành lập. Tổng thống Donald Trump đã tuyên bố sẽ huy động các công ty dầu mỏ của Mỹ để phục hồi cơ sở hạ tầng dầu khí đã xuống cấp của Venezuela và tăng cường sản lượng. Các nhà đầu tư đã tiếp nhận những bước đi này mà không hoảng loạn: mặc dù Venezuela có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, sản lượng hiện tại của nước này rất thấp, và ngay cả khi có dòng đầu tư thì việc gia tăng cung sẽ mất nhiều năm. Thứ hai, bên trong OPEC+ đã xuất hiện những bất đồng: Ả Rập Xê-út và UAE đã rơi vào cuộc xung đột nghiêm trọng (trong bối cảnh sự kiện ở Yemen), dẫn đến sự chia rẽ nghiêm trọng nhất giữa các đồng minh trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, cuộc họp tháng Giêng của tám quốc gia chủ chốt OPEC+ đã diễn ra mà không có sự kịch tính – các thành viên đã nhất trí hỗ trợ việc giữ nguyên các hạn ngạch sản xuất hiện tại, thể hiện cam kết chung về chiến lược vì sự ổn định của thị trường.

Trung Quốc, quốc gia từng là người tiêu dùng chính dầu mỏ của Venezuela, đã mạnh mẽ chỉ trích hành động của Mỹ, gọi đó là "can thiệp thô bạo" vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền. Bắc Kinh đã làm rõ rằng họ sẽ bảo vệ quyền lợi năng lượng của mình: khả năng cao là Trung Quốc sẽ tăng cường nhập khẩu dầu từ Nga và Iran hoặc thực hiện những biện pháp khác để bù đắp cho sự mất mát có thể xảy ra từ Venezuela. Sự leo thang mới giữa các cường quốc hàng đầu đang gia tăng rủi ro địa chính trị cho thị trường: các nhà đầu tư lo ngại rằng sự cạnh tranh về nguồn tài nguyên sẽ tăng lên, và những bước đi chính trị sẽ làm gia tăng sự biến động trong giá cả.

Trong khi đó, cuộc đối đầu trừng phạt giữa phương Tây và Nga trong ngành năng lượng vẫn tiếp diễn mà không có sự thay đổi lớn nào. Vào cuối năm 2025 Moscow đã gia hạn lệnh cấm xuất khẩu dầu và sản phẩm dầu mỏ cho các khách hàng tuân thủ mức giá trần của G7/EU, kéo dài tới ngày 30 tháng 6 năm 2026, xác nhận vị trí không công nhận các hạn chế đã được áp dụng. Các biện pháp trừng phạt của châu Âu đối với ngành năng lượng Nga vẫn có hiệu lực, và các tuyến đường xuất khẩu năng lượng của Nga đã hoàn toàn chuyển hướng sang các thị trường châu Á, Trung Đông và châu Phi. Không có sự nới lỏng lớn nào về trừng phạt hay bước đột phá trong cuộc đối thoại giữa Nga và phương Tây – thị trường toàn cầu buộc phải hoạt động trong một bối cảnh mới, phân chia bởi các rào cản trừng phạt.

Đồng thời, Washington đang thảo luận về những biện pháp áp lực mới mang tính cực đoan: một dự án luật đề xuất thực hiện mức thuế 500% đối với các quốc gia mua dầu của Nga. Những bước đi như vậy nhằm mục đích giảm thiểu thu nhập từ dầu mỏ của Moscow và thực sự trừng phạt những người nhập khẩu chính sản phẩm của họ (trong đó Ấn Độ và Trung Quốc là chủ yếu), điều này có nguy cơ làm leo thang thêm cuộc đối đầu về trừng phạt.

Tình hình ở Iran cũng mang đến thêm sự không chắc chắn. Từ cuối năm ngoái, nước này đã chứng kiến các cuộc biểu tình phản đối chính phủ quy mô lớn – một thách thức lớn nhất cho chế độ trong nhiều năm qua. Chính quyền Trump đã đe dọa sẽ có phản ứng mạnh mẽ nếu chính quyền Iran sử dụng vũ lực đối với người biểu tình; để đáp lại, lãnh đạo Tehran đã thể hiện sự kiên quyết, giới hạn liên lạc với thế giới bên ngoài. Hiện tại chưa có tác động trực tiếp của những sự kiện này đến khối lượng xuất khẩu dầu của Iran, tuy nhiên rủi ro leo thang trong khu vực làm tăng thêm sự lo lắng trên thị trường – người tham gia thị trường đang tính đến khả năng gián đoạn nếu cuộc khủng hoảng tiếp tục sâu sắc.

Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc cân bằng giữa nhập khẩu và sản xuất nội địa

  • Ấn Độ: Đối mặt với áp lực từ phương Tây vì sự hợp tác với Nga (Mỹ đã tăng gấp đôi thuế đối với xuất khẩu của Ấn Độ kể từ tháng 8 năm 2025 đến 50%), New Delhi đã cứng rắn tuyên bố rằng không có kế hoạch giảm nhập khẩu dầu và khí của Nga gây ảnh hưởng đến an ninh năng lượng của mình. Các nhà cung cấp Nga buộc phải cung cấp các khoản giảm giá đáng kể cho dầu Urals (khoảng $5 so với giá Brent), nhờ đó Ấn Độ vẫn tiếp tục mua sắm nguyên liệu theo giá ưu đãi và thậm chí đã gia tăng nhập khẩu sản phẩm dầu từ Nga để đáp ứng nhu cầu gia tăng. Đồng thời, đất nước cũng đang cố gắng giảm sự phụ thuộc lâu dài vào nhập khẩu: vào năm 2025 đã khởi động chương trình quốc gia thăm dò các mỏ dầu và khí sâu dưới biển, trong đó công ty nhà nước ONGC đã bắt đầu khoan ở Biển Andaman. Đến cuối năm, đã có thông báo về việc phát hiện mỏ khí tự nhiên đầu tiên trong khu vực này, điều này mang lại hy vọng về việc củng cố cơ sở tài nguyên của Ấn Độ. Hơn nữa, mặc dù áp lực từ bên ngoài, Ấn Độ và Nga đã mở rộng việc tính toán bằng đồng tiền quốc gia và các dự án chung trong lĩnh vực dầu khí trong năm 2025, thể hiện sự cam kết đối với sự hợp tác.
  • Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á cũng đang tăng cường nhập khẩu năng lượng, đồng thời tăng cường sản xuất nội địa. Bắc Kinh đã không tham gia vào các lệnh trừng phạt của phương Tây và đã tận dụng tình hình để nhập khẩu dầu và LNG từ Nga, Iran và Venezuela với giá giảm, vẫn giữ vị trí là người mua chính của các nguồn năng lượng của Nga. Theo dữ liệu hải quan Trung Quốc, vào năm 2024 quốc gia đã nhập khẩu khoảng 212,8 triệu tấn dầu thô và 246 tỷ mét khối khí tự nhiên – tăng 1,8% và 6,2% so với năm trước. Trong năm 2025 nhập khẩu cũng tiếp tục tăng, mặc dù với tốc độ khiêm tốn hơn do cơ sở cao. Đồng thời, chính quyền Trung Quốc khuyến khích tăng trưởng sản xuất dầu khí nội địa: trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 11 năm 2025 các công ty quốc gia đã khai thác dầu nhiều hơn khoảng 1,5% so với cùng kỳ năm trước và tăng cường khai thác khí tự nhiên gần 6%. Tuy nhiên những tăng trưởng này chỉ phần nào bù đắp cho sự gia tăng tiêu thụ – nền kinh tế Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu khoảng 70% dầu tiêu thụ và khoảng 40% khí tự nhiên. Chính phủ đang đầu tư nguồn lực đáng kể vào việc phát triển các mỏ và công nghệ tăng cường hồi phục dầu, nhưng với quy mô nhu cầu khổng lồ, sự phụ thuộc của Trung Quốc vào các nguồn cung bên ngoài sẽ vẫn còn đáng kể. Như vậy, hai người tiêu dùng lớn nhất châu Á – Ấn Độ và Trung Quốc – sẽ giữ vai trò quan trọng trên các thị trường nguyên liệu toàn cầu, kết hợp việc đảm bảo nhập khẩu với phát triển cơ sở tài nguyên của chính mình.

Chuyển đổi năng lượng: tăng trưởng kỷ lục của RE song song với việc duy trì vai trò của năng lượng truyền thống

Quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch đang được tăng tốc rõ rệt. Vào năm 2025 nhiều quốc gia đã thiết lập kỷ lục mới về sản xuất điện từ các nguồn tái tạo (năng lượng mặt trời, gió, v.v.). Châu Âu lần đầu tiên trong năm sản xuất tổng cộng nhiều hơn điện năng từ các nhà máy điện mặt trời và gió so với các nhà máy điện than và khí, khẳng định xu hướng từ từ từ bỏ nhiên liệu hóa thạch. Tại Mỹ, tỷ lệ năng lượng tái tạo cũng đã đạt mức cao kỷ lục – trên 30% sản xuất điện, và tổng công suất sản xuất từ gió và mặt trời lần đầu tiên vượt quá sản xuất từ các nhà máy điện than. Trung Quốc, vẫn là quốc gia dẫn đầu thế giới về công suất lắp đặt các nguồn tái tạo, hàng năm lắp đặt hàng chục gigawatt tấm pin mặt trời và các trang trại gió, không ngừng thiết lập các kỷ lục về sản xuất năng lượng "xanh".

Theo ước tính của IEA, tổng đầu tư vào ngành năng lượng toàn cầu vào năm 2025 đã vượt quá $3,3 nghìn tỷ, trong đó hơn một nửa số tiền này được dành cho các dự án năng lượng tái tạo, hiện đại hóa lưới điện và hệ thống lưu trữ năng lượng. Vào năm 2026 khối lượng đầu tư vào năng lượng sạch có thể sẽ tăng thêm khi có các chương trình hỗ trợ từ chính phủ. Ví dụ, tại Mỹ dự kiến sẽ đưa vào khoảng 35 GW các nhà máy điện mặt trời mới trong một năm – một con số kỷ lục, chiếm gần một nửa tổng số công suất mới dự kiến. Các nhà phân tích dự đoán rằng vào năm 2026–2027 các nguồn năng lượng tái tạo có thể vượt qua than để trở thành nguồn sản xuất điện chủ yếu trên thế giới.

Tuy nhiên, hệ thống năng lượng vẫn dựa vào các nguồn năng lượng truyền thống để duy trì sự ổn định. Sự gia tăng tỷ lệ điện năng mặt trời và gió tạo ra những thách thức cho việc cân bằng lưới điện trong những giờ mà năng lượng tái tạo không sản xuất đủ công suất. Để phủ đắp cho nhu cầu đỉnh điểm và dự trữ công suất, vẫn cần phải sử dụng các nhà máy điện khí và ngay cả các nhà máy điện than. Ví dụ, vào mùa đông vừa qua, ở một số khu vực của châu Âu đã phải tạm thời tăng cường sản xuất tại các nhà máy điện than trong thời tiết lạnh và không có gió – bất chấp các chi phí môi trường. Chính phủ của nhiều quốc gia đang tích cực đầu tư vào phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng (pin công nghiệp, nhà máy thủy điện tích trữ) và các lưới điện "thông minh" có khả năng quản lý linh hoạt tải. Những biện pháp này được đưa ra nhằm nâng cao độ tin cậy của nguồn năng lượng khi tỷ lệ điện năng tái tạo gia tăng. Như vậy, quá trình chuyển đổi năng lượng đạt được những chiều cao mới, nhưng cần sự cân bằng tinh tế giữa công nghệ "xanh" và các nguồn tài nguyên truyền thống: sản xuất điện tái tạo đang thiết lập kỷ lục, tuy nhiên các nhà máy điện truyền thống vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng cho việc cung cấp năng lượng liên tục.

Than đá: nhu cầu cao giữ ổn định cho thị trường

Mặc dù quá trình giảm carbon hóa đang tăng nhanh, thị trường than toàn cầu vẫn duy trì khối lượng tiêu thụ đáng kể và vẫn là một phần quan trọng trong cân bằng năng lượng toàn cầu. Nhu cầu về than vẫn cao chủ yếu ở các quốc gia trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi mà sự phát triển kinh tế và nhu cầu điện năng duy trì việc sử dụng nhiên liệu này ở mức cao. Trung Quốc – nhà tiêu thụ và sản xuất than lớn nhất thế giới – vào năm 2025 đã đốt than gần đạt mức kỷ lục. Khối lượng khai thác tại các mỏ của Trung Quốc vượt quá 4 tỷ tấn mỗi năm, đáp ứng phần lớn nhu cầu nội địa, nhưng điều này vẫn không đủ trong các giai đoạn nhu cầu cao điểm (ví dụ, vào mùa hè khi có sự sử dụng điều hòa không khí đồng loạt). Ấn Độ, với trữ lượng than phong phú, cũng đang gia tăng việc sử dụng nó: hơn 70% điện năng trong nước vẫn được sản xuất từ các nhà máy điện than, và nhu cầu tuyệt đối về than đang gia tăng cùng với sự phát triển kinh tế. Các quốc gia đang phát triển khác ở châu Á (Indonesia, Việt Nam, Bangladesh, và nhiều quốc gia khác) vẫn tiếp tục đưa vào hoạt động các nhà máy điện than mới để đáp ứng nhu cầu gia tăng của người dân và ngành công nghiệp.

Sản lượng toàn cầu và thương mại than đã điều chỉnh theo nhu cầu cao ổn định. Các nước xuất khẩu lớn – Indonesia, Australia, Nga, Nam Phi – trong những năm qua đã tăng cường sản xuất và xuất khẩu than năng lượng, điều này giúp giữ cho giá cả tương đối ổn định. Sau các mức giá cao kỷ lục trong năm 2022 giá than năng lượng đã giảm về mức phổ biến hơn và gần đây giao động trong một khoảng hẹp. Ví dụ, giá than năng lượng tại trung tâm châu Âu ARA hiện khoảng $100 mỗi tấn, trong khi hai năm trước vượt quá $300. Tổng quát, sự cân bằng giữa cung và cầu đang trong tình trạng ổn định: người tiêu dùng được đảm bảo nguồn nhiên liệu và các nhà sản xuất có một đầu ra ổn định với mức giá có lợi. Mặc dù nhiều quốc gia công bố các kế hoạch từ từ từ bỏ than vì các mục tiêu khí hậu, nhưng trong vòng 5–10 năm tới, nguồn nhiên liệu này vẫn sẽ là thiết yếu để cung cấp điện cho một phần lớn dân số. Theo các chuyên gia, trong thập kỷ tới, sản xuất điện từ than, đặc biệt tại châu Á, sẽ duy trì vai trò quan trọng, bất chấp những nỗ lực toàn cầu trong việc giảm carbon. Vì vậy, lĩnh vực than đang trải qua một giai đoạn tương đối cân bằng: nhu cầu vẫn ổn định cao, giá cả vừa phải và ngành này vẫn là một trong những trụ cột của ngành năng lượng toàn cầu.

Thị trường dầu mỏ của Nga: quản lý nhà nước ổn định giá nhiên liệu

Tại thị trường nhiên liệu nội địa của Nga, các biện pháp khẩn cấp vẫn tiếp tục có hiệu lực để ổn định giá sau cuộc khủng hoảng nhiên liệu của năm ngoái.

  • **Gia hạn lệnh cấm xuất khẩu nhiên liệu:** Lệnh cấm hoàn toàn xuất khẩu xăng và dầu diesel được áp dụng từ tháng 8 năm 2025 đã được gia hạn nhiều lần và hiện vẫn còn hiệu lực (ít nhất là đến cuối tháng Hai năm 2026) đối với tất cả các nhà sản xuất. Biện pháp này góp phần điều hướng một lượng lớn sản phẩm đến thị trường nội địa – hàng trăm ngàn tấn xăng và dầu diesel mỗi tháng, trước đây đã được xuất khẩu.
  • **Khôi phục một phần tình trạng cung cấp cho các nhà máy lọc dầu lớn:** Khi tình hình ổn định, các hạn chế đã được nới lỏng một phần đối với các công ty dầu lớn. Từ tháng 10, một số nhà máy lọc dầu (NPK) lớn đã được phép xuất khẩu một số lượng hạn chế dưới sự kiểm soát của chính quyền. Tuy nhiên, đối với các thương nhân độc lập, các kho dầu và các nhà máy lọc dầu nhỏ, lệnh cấm xuất khẩu vẫn còn giữ nguyên, ngăn chặn việc lén lút xuất khẩu nguồn tài nguyên khan hiếm ra nước ngoài.
  • **Kiểm soát phân phối trong nước:** Chính phủ đã tăng cường giám sát việc lưu thông sản phẩm dầu mỏ trên thị trường nội địa. Các công ty dầu phải ưu tiên đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trong nước và tránh thực hành tiếp thị lại trên sàn giao dịch, trước đây đã khiến giá cả tăng cao. Các cơ quan quản lý liên quan (Bộ Năng lượng, FAS cùng với sàn giao dịch St.Petersburg) đang phát triển các biện pháp dài hạn – ví dụ, một hệ thống các hợp đồng trực tiếp giữa NPK và mạng lưới các trạm xăng để vượt qua các sàn giao dịch – nhằm cắt bỏ các trung gian không cần thiết và làm mềm sự biến động giá cả.
  • **Trợ cấp và biện pháp bảo vệ giá:** Chính phủ duy trì hỗ trợ tài chính cho ngành. Các khoản trợ cấp từ ngân sách và cơ chế giảm thuế (dampfer) tiếp tục bù đắp một phần thu nhập xuất khẩu bị mất của các công ty lọc dầu. Điều này khuyến khích các nhà máy cung cấp nhiều hơn xăng và dầu diesel cho thị trường nội địa mà không bị thua lỗ do giá cả nội địa thấp hơn.

Tất cả những bước đi này đã mang lại kết quả: cuộc khủng hoảng nhiên liệu đã được kiềm chế. Mặc dù các giá cổ phiếu đạt kỷ lục vào mùa hè năm 2025 nhưng giá bán lẻ tại các trạm xăng chỉ tăng khoảng 5% trong một năm (trong giới hạn của lạm phát). Các trạm xăng đã có đủ nhiên liệu, và các biện pháp được thực hiện sau đó vẫn đang dần làm dịu thị trường bán buôn.

Chính phủ tuyên bố rằng sẽ tiếp tục hành động phòng ngừa: nếu cần thiết, các hạn chế xuất khẩu sẽ tiếp tục được gia hạn trong năm 2026 và nếu xảy ra tình trạng gián đoạn, nguồn lực sẽ được kịp thời chuyển từ kho của nhà nước đến các khu vực gặp vấn đề. Kiểm soát tình hình vẫn đang ở mức cao nhất – chính quyền sẵn sàng triển khai các cơ chế mới nhằm đảm bảo cung cấp ổn định nhiên liệu cho đất nước và giữ giá cả cho người tiêu dùng trong giới hạn chấp nhận được. Trong khi đó, đại diện của Bộ Năng lượng cho biết rằng nếu tình hình vẫn ổn định, các hạn chế có thể sẽ được giảm dần trong nửa cuối năm 2026, tuy nhiên kinh nghiệm của vài tháng qua cho thấy rằng chính quyền sẽ nhanh chóng can thiệp khi cần thiết để bảo vệ thị trường nội địa.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.