Dầu mỏ, khí gas và năng lượng — thị trường Tài nguyên năng lượng, điện năng và năng lượng tái tạo, 23 tháng 1 năm 2026.

/ /
Thị trường dầu mỏ, khí gas và năng lượng — tổng quan phân tích.
2
Dầu mỏ, khí gas và năng lượng — thị trường Tài nguyên năng lượng, điện năng và năng lượng tái tạo, 23 tháng 1 năm 2026.

Tin tức về lĩnh vực dầu khí và năng lượng vào thứ Sáu, ngày 23 tháng 1 năm 2026: thị trường dầu khí toàn cầu, điện lực, năng lượng tái tạo, than đá, sản phẩm dầu mỏ, xu hướng và sự kiện chính của ngành năng lượng toàn cầu.

Thị trường năng lượng toàn cầu đang có sự hồi phục vào ngày 23 tháng 1 năm 2026. Giá dầu tăng lên do các dữ liệu và sự kiện mới, giá khí ở châu Âu tăng nhanh do thời tiết lạnh bất thường, trong khi lĩnh vực năng lượng ghi nhận những thay đổi quan trọng. Trong tầm ngắm là sự trở lại của Venezuela vào thị trường dầu, cú nhảy giá khí ở Liên minh Châu Âu và các kỷ lục cũng như xu hướng trong lĩnh vực điện lực. Dưới đây là cái nhìn tổng quan về những sự kiện chính trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng, có tính chất quan trọng đối với các nhà đầu tư và người tham gia thị trường năng lượng toàn cầu.

Thị trường dầu mỏ toàn cầu: xu hướng giá và nguồn cung

Giá dầu toàn cầu vẫn tăng một cách vừa phải. Hợp đồng tương lai tháng 3 cho Brent dao động quanh ngưỡng $65 mỗi thùng sau khi công bố dữ liệu về dự trữ tại Hoa Kỳ và do nguồn cung hạn chế. Mặc dù vào năm 2025, giá dầu đã giảm khoảng 18% do lo ngại về tình trạng dư thừa trên thị trường, nhưng vào năm mới, đã xuất hiện sự ổn định tương đối. Các nước OPEC+ đang giữ vững các thỏa thuận về việc duy trì sản lượng hạn chế: trước đó, tám nhà xuất khẩu hàng đầu của liên minh đã quyết định đóng băng mức tăng sản lượng dầu trong quý đầu tiên của năm 2026. Bước đi này nhằm duy trì sự cân bằng giữa cung và cầu sau thời gian giá giảm.

Trên thị trường dầu mỏ, các yếu tố đang diễn ra theo nhiều hướng khác nhau. Một mặt, có sự cắt giảm nguồn cung ngoài dự kiến: tại Kazakhstan, sản lượng tại mỏ dầu lớn nhất **Tengiz** tạm thời bị ngừng lại do sự cố kỹ thuật. Nhà điều hành mỏ dầu đã công bố trường hợp bất khả kháng, hủy bỏ việc giao hàng khoảng 700 ngàn tấn dầu trong tháng 1 và tháng 2. Điều này có nghĩa là sẽ có sự giảm sút tạm thời trong xuất khẩu dầu Caspi qua đường ống CTC, điều này đã hỗ trợ nhẹ cho giá. Mặt khác, các nguồn cung mới đang xuất hiện trên thị trường: Mỹ thực tế đang nới lỏng các biện pháp trừng phạt dầu mỏ đối với Venezuela. Công ty Valero Energy của Mỹ đã mua lô dầu đầu tiên của Venezuela – lần đầu tiên trong nhiều năm – như một phần của các thỏa thuận giữa Washington và Caracas. Sự trở lại của dầu Venezuela trên thị trường toàn cầu sau một thời gian dài đã nâng cao khả năng tiếp cận nguyên liệu và có thể sẽ tăng cường cạnh tranh giành thị phần trong tương lai.

Tổng thể, thị trường dầu hiện đang cân bằng giữa nỗ lực của OPEC+ trong việc duy trì giá và việc đưa ra các khối lượng dầu bổ sung. Dù phải đối mặt với áp lực từ các lệnh trừng phạt, các nhà sản xuất toàn cầu duy trì mức sản xuất cao. Ví dụ, sản lượng dầu ở Nga trong năm 2025 vẫn ở mức tương đương năm trước (khoảng 516 triệu tấn) - điều này cho thấy khả năng thích ứng của các công ty dầu mỏ trong việc điều chỉnh dòng chảy xuất khẩu. Trong khi giá dầu vẫn ổn định trong một hành lang khá hẹp, các nhà đầu tư vào các công ty dầu đang đánh giá các rủi ro: một mặt, cung bị hạn chế và các yếu tố địa chính trị hỗ trợ giá, mặt khác, khả năng giảm cầu và xuất hiện nguồn cung mới (Venezuela, Guyana, tăng sản lượng ở Brazil, v.v.) có thể hạn chế đà tăng của giá.

Thị trường khí: giá khí ở châu Âu tăng vọt do lạnh

Thị trường khí châu Âu đang trải qua cú nhảy giá đột biến vào mùa đông này. Thời tiết lạnh bất thường và các yếu tố năng lượng đã dẫn đến việc giá khí giao ngay tại EU gần đạt mốc tâm lý $500 mỗi nghìn mét khối. Tại trung tâm giao dịch khí TTF của Hà Lan, giá khí đã tăng hơn 10% chỉ trong một ngày và đạt mức cao nhất từ giữa năm 2025. Nguyên nhân chính là do thời tiết lạnh giá mạnh: tháng 1 năm nay là một trong những tháng lạnh nhất trong 15 năm qua ở châu Âu, lạnh hơn một vài độ so với mức bình thường. Thời tiết lạnh và trời quang đãng đã làm giảm sản lượng điện từ năng lượng gió, tăng tải cho các nhà máy điện khí và hệ thống năng lượng.

Đồng thời, ở châu Âu, lượng dự trữ khí trong các kho đang giảm nhanh chóng. Mức độ lấp đầy trung bình của các kho khí châu Âu đã giảm xuống khoảng 48-49%, thấp hơn gần 15 điểm phần trăm so với mức trung bình nhiều năm của thời điểm này trong mùa. Nói cách khác, khí từ các kho đang được tiêu thụ nhanh hơn bình thường – theo ước tính, tốc độ rút khí đã đi trước năm năm trước khoảng một tháng. Nếu thời tiết lạnh tiếp tục, có nguy cơ rằng vào cuối mùa đông, các kho khí sẽ ở gần mức tối thiểu, điều này sẽ làm tăng sự biến động của thị trường.

  • Giới hạn nguồn cung: Kể từ đầu năm 2025, châu Âu đã không còn nhận được khí Nga qua Ukraine, dẫn đến việc giảm các nguồn cung qua đường ống. Thiếu hụt đã được cố gắng bù đắp bằng việc tăng cường nhập khẩu khí hóa lỏng (LNG).
  • Nhập khẩu LNG lập kỷ lục: Kết thúc năm 2025, các quốc gia châu Âu đã mua khoảng 109 triệu tấn LNG (khoảng 142 tỷ mét khối sau khi tái khí hóa) - tăng 28% so với năm trước. Trong tháng 1 năm 2026, nhập khẩu LNG có thể đạt kỷ lục 10 triệu tấn (+24% so với năm trước), trong khi khả năng của các cảng chỉ được sử dụng bằng một nửa. Điều này cho thấy cơ sở hạ tầng vẫn còn khả năng tăng cường tiếp nhận LNG.
  • Tải trọng lên hệ thống: Sự thu gom khí cao để sưởi ấm và phát điện trong khi sản lượng điện gió giảm rõ rệt đã bộc lộ sự dễ bị tổn thương của hệ thống năng lượng. Các nhà sản xuất điện châu Âu buộc phải đốt nhiều khí hơn để duy trì việc cung cấp điện năng, dựa vào các nguồn dự trữ trong các kho khí như là giải pháp linh hoạt nhất. Đồng thời, giá khí cũng tăng ở Mỹ - một trong những nhà cung cấp LNG chủ chốt - điều này phần nào hạn chế khả năng tăng cường xuất khẩu nhanh chóng nhiên liệu Mỹ đến châu Âu.

Trong tương lai, tình hình trên thị trường khí sẽ phụ thuộc vào thời tiết và nguồn cung toàn cầu. Nếu tháng Hai và tháng Ba có thời tiết ấm hơn, sự tăng giá có thể được dừng lại và cho phép châu Âu ổn định lượng dự trữ. Tuy nhiên, cú nhảy hiện tại tạo ra hiệu ứng "đuôi dài": Liên minh Châu Âu sẽ phải bù đắp các kho đã cạn kiệt vào mùa hè năm 2026 với tốc độ nhanh chóng. Điều này có nghĩa là duy trì nhu cầu cao về LNG trên thị trường toàn cầu, ít nhất trong vài tháng tới. Các nhà phân tích cũng cho rằng trong trung hạn, một số dự án lớn về LNG mới ở Bắc Mỹ và Trung Đông sẽ đi vào hoạt động, có thể làm dịu tình hình giá cả vào năm 2027. Tuy nhiên, hiện tại, người tiêu dùng khí châu Âu đang bước vào cuối mùa đông với những rủi ro tăng cao về thiếu hụt, và thị trường cần tính linh hoạt và thêm khối lượng nhiên liệu để ổn định.

Năng lượng điện và NNLT: tỷ lệ kỷ lục và sự suy giảm của than

Trong lĩnh vực điện năng toàn cầu, xu hướng chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch tiếp tục gia tăng. Các nguồn năng lượng tái tạo (NNLT) đã thiết lập một kỷ lục mới trong cơ cấu năng lượng châu Âu: vào cuối năm 2025, tổng tỷ lệ sản xuất điện từ năng lượng gió và năng lượng mặt trời lần đầu tiên vượt qua tỷ lệ điện được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch. Các nhà máy điện gió và điện mặt trời đã đóng góp khoảng 30% vào sản xuất điện trong EU, trong khi đó các nhà máy điện than và khí chỉ chiếm khoảng 29%. Sự chuyển mình biểu tượng này cho thấy rằng năng lượng xanh ở châu Âu đã vươn lên vị trí hàng đầu, vượt qua các nguồn năng lượng hóa thạch về sản xuất.

Những chuyển biến tích cực không chỉ diễn ra ở châu Âu. Lần đầu tiên sau nửa thế kỷ, việc giảm sản xuất điện từ than đã được ghi nhận đồng thời ở hai nền kinh tế đang phát triển lớn nhất – Trung Quốc và Ấn Độ. Theo phân tích ngành, vào năm 2025, các nhà máy điện than của Trung Quốc và Ấn Độ đã sản xuất ít năng lượng hơn so với năm trước, điều này khả thi nhờ việc đưa vào hoạt động kỷ lục các nguồn NNLT. Sự gia tăng các khu vực điện mặt trời và gió tại các nước này đã đủ để đáp ứng nhu cầu điện, từ đó làm giảm nhu cầu về than. Thời khắc này được coi là lịch sử: sự suy giảm đồng bộ trong sản xuất điện từ than ở hai nước nhập khẩu than lớn nhất cho thấy sự khởi đầu của những thay đổi cấu trúc trong lĩnh vực năng lượng châu Á.

  • Đầu tư kỷ lục: Các công ty năng lượng toàn cầu và các nhà đầu tư đang hướng tới việc đầu tư đáng kể vào phát triển NNLT. Trên toàn cầu, sản lượng năng lượng mặt trời và gió vẫn đang được tăng cường, nhờ vào các sáng kiến nhà nước và vốn tư nhân. Nhiều tập đoàn dầu khí đã công bố kế hoạch đa dạng hóa kinh doanh, đầu tư vào các dự án năng lượng mặt trời và gió, lưu trữ năng lượng và sản xuất hydro.
  • Sự suy giảm ngành than: Mặc dù ở một số khu vực (ví dụ, Đông Nam Á) nhu cầu về than tạm thời vẫn cao, nhưng trên toàn cầu đang ghi nhận xu hướng giảm. Các quốc gia G7 và nhiều nền kinh tế đang phát triển đang hướng tới việc từ bỏ sản xuất điện từ than trong vài thập kỷ tới. Việc giảm vai trò của than đã góp phần làm giảm lượng khí thải và tăng cường nhu cầu về khí và NNLT như là những nguồn năng lượng ít carbon.
  • Thách thức trong lĩnh vực điện lực: Sự tăng tỷ lệ sản xuất năng lượng tái tạo yêu cầu phải hiện đại hóa hệ thống năng lượng. Ví dụ, thời gian lạnh gần đây đã chỉ ra rằng khi không có gió, tải trọng chuyển sang sản xuất điện truyền thống, đặc biệt là năng lượng khí. Để đảm bảo sự ổn định trong việc cung cấp điện, các quốc gia đang đầu tư vào các hệ thống lưu trữ năng lượng, phát triển "mạng lưới thông minh" và các công suất dự phòng. Điều này đã nâng cao độ tin cậy của việc cung cấp năng lượng trong bối cảnh sự biến động của các nguồn năng lượng tái tạo.

Tổng thể, quá trình chuyển đổi năng lượng tiếp tục vươn sâu. Năm 2025 đã trở thành một trong những năm ấm nhất trong lịch sử quan sát và đồng thời là năm của sự tăng trưởng kỷ lục trong sản lượng năng lượng sạch. Điều này xác nhận mối liên kết không thể phá vỡ giữa các mục tiêu khí hậu và sự tái cấu trúc của lĩnh vực năng lượng. Đối với thị trường điện, xu hướng toàn cầu là: tỷ lệ NNLT sẽ tiếp tục tăng lên, trong khi đó các loại hình sản xuất điện truyền thống (than, trong tương lai có thể cả khí) sẽ dần bị thu hẹp. Các nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng đang xem xét những thay đổi này, tập trung vào các dự án bền vững và thân thiện với môi trường, điều này cũng ảnh hưởng đến vốn hóa của các công ty trong lĩnh vực này.

Địa chính trị năng lượng và các lệnh trừng phạt: cú đòn mới và sự thích ứng

Các yếu tố địa chính trị vẫn đang tác động mạnh mẽ đến thị trường dầu và khí. Năm 2026, áp lực trừng phạt đối với các nhà xuất khẩu năng lượng truyền thống tăng cường, trong khi đó, một số quốc gia nhận được ưu đãi địa phương. Tại Mỹ, một gói trừng phạt mới đang được thảo luận, nhắm vào lĩnh vực dầu khí của Nga: đạo luật được gọi là "Đạo luật trừng phạt chống Nga - 2025" quy định áp dụng mức thuế 500% đối với thương mại dầu, khí, than, sản phẩm dầu và uranium có nguồn gốc từ Nga cho bất kỳ quốc gia nào tiếp tục có những giao dịch như vậy. Chính quyền của Donald Trump đã tạm ngừng dự thảo luật này vào năm ngoái, tuy nhiên vào tháng 1 năm 2026, đã có tín hiệu về sự sẵn sàng trở lại để xem xét nó – với điều kiện rằng những biện pháp cứng rắn như vậy sẽ chỉ được áp dụng khi cần thiết. Tuy nhiên, ngay cả mối đe dọa về những mức thuế như vậy cũng đã ảnh hưởng đến hành vi của người mua dầu Nga.

Ấn Độ, trước đây đã trở thành nhà nhập khẩu lớn nhất của dầu Nga, hiện đã giảm đáng kể lượng mua. Theo dữ liệu thị trường, lượng dầu Nga cung cấp cho các nhà máy lọc dầu Ấn Độ vào đầu năm 2026 đã giảm gần một nửa so với mức đỉnh giữa năm 2025. Điều này xảy ra sau khi Washington tăng cường áp lực: vào tháng 8 năm 2025, Mỹ đã tăng 25% thuế đối với hàng hóa Ấn Độ, và vào tháng 10 đã áp đặt trừng phạt đối với một số công ty năng lượng lớn của Nga. Kết quả là, các nhà máy lọc dầu Ấn Độ đã đa dạng hóa các nguồn cung cấp nguyên liệu, giảm tỷ lệ dầu từ Nga. Một số quốc gia khác cũng hành động tương tự: lo ngại về các lệnh trừng phạt thứ cấp, họ giảm hợp tác với Moscow trong lĩnh vực dầu khí. Nhiều công ty nhiên liệu** và thương nhân phương Tây trước đây đã rời khỏi thị trường Nga, điều này đã khiến Nga phải chuyển hướng xuất khẩu sang các khu vực thân thiện (Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Đông, châu Phi) và cung cấp giảm giá cho dầu của mình.

Các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu tiếp tục duy trì chính sách trừng phạt trong lĩnh vực năng lượng. Trong khuôn khổ việc thực hiện các lệnh cấm xuất khẩu dầu và mức giá trần, EU đã tăng cường kiểm soát việc tuân thủ các quy định. Vào ngày 22 tháng 1, Pháp đã bắt giữ một tàu chở dầu Nga ở Địa Trung Hải, nghi ngờ tàu vi phạm các quy định trừng phạt. Theo lời tổng thống Emmanuel Macron, cuộc chiến này được thực hiện cùng với các đồng minh và thể hiện quyết tâm của châu Âu trong việc chống lại việc lách luật. Con tàu bị giữ đã được đưa về cảng để điều tra; sự kiện này đã trở thành tín hiệu cho thị trường rằng các nhà quản lý châu Âu sẽ kiên quyết ngăn chặn xuất khẩu dầu và sản phẩm dầu mỏ không được phép từ Nga.

Đồng thời, sự đối đầu trừng phạt trên quy mô toàn cầu đang trở nên mang tính chọn lọc. Bên cạnh lập trường cứng rắn đối với các nguồn năng lượng Nga, Washington cũng đang có những bước đi tới gần với các đối tác khác: như đã đề cập, Mỹ đã nới lỏng các hạn chế đối với Venezuela, một phần cho phép xuất khẩu dầu Venezuela ra thị trường toàn cầu đổi lại các nhượng bộ về chính trị. Hơn nữa, vào tháng 1 năm 2026, chính quyền Mỹ đã công bố áp dụng thêm mức thuế 25% đối với các quốc gia tiếp tục hợp tác với Iran trong lĩnh vực dầu khí - đây là một phần của chiến lược nhằm gây áp lực lên Tehran. Do đó, bức tranh địa chính trị hiện nay rất đa dạng: một số kênh cung ứng bị chặn lại, trong khi những kênh khác mở ra. Thị trường năng lượng đang thích ứng với những thực tế mới: các chuỗi logistics thay thế có thể xuất hiện, phát triển các đội tàu "tối" để tránh lệnh hạn chế, hình thành các đối tác thương mại mới. Trong ngắn hạn, các lệnh trừng phạt tạo ra sự không chắc chắn và mất cân bằng khu vực trong cung - ví dụ, châu Âu và Mỹ tăng cường kiểm soát xuất khẩu dầu Nga, trong khi châu Á tận dụng các mức giá giảm. Tuy nhiên, trong dài hạn, các nhà tham gia thị trường năng lượng tìm kiếm sự ổn định: ngay cả dưới áp lực trừng phạt, xuất khẩu dầu Nga vẫn gần với mức trước khủng hoảng, và các dòng chảy dầu và khí toàn cầu đang dần được điều chỉnh lại, giảm sự dễ bị tổn thương của hệ thống trước các yếu tố chính trị.

Triển vọng thị trường: nhu cầu, đầu tư và chuyển đổi năng lượng

Dự báo cho năm 2026 trong ngành dầu khí phản ánh sự lạc quan thận trọng. Theo đánh giá của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu toàn cầu về dầu vào năm 2026 sẽ đạt khoảng 104,8 triệu thùng mỗi ngày - chỉ cao hơn 0,8% so với năm 2025. Tốc độ tăng trưởng chậm lại được lý giải bởi sự tăng trưởng kinh tế khiêm tốn và các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Tại các nước phát triển, nhu cầu về dầu đang dần ổn định hoặc giảm đi một cách cấu trúc: chẳng hạn, tiêu thụ sản phẩm dầu ở châu Âu và Nhật Bản vẫn ở mức thấp nhất trong nhiều năm, trong khi tại Mỹ - nước tiêu thụ lớn nhất - dự đoán mức tiêu thụ dầu tổng thể sẽ vẫn gần với các số liệu của năm 2025. Tăng trưởng nhu cầu chủ yếu chuyển sang các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á, Trung Đông và châu Phi, với Trung Quốc là quốc gia đứng đầu. Tuy nhiên, ngay cả ở Trung Quốc và Ấn Độ, nhu cầu tăng trưởng chậm hơn so với dự đoán trước đây, một phần do sự tăng cường điện khí hóa và sự gia tăng NNLT.

Mặt cung, ngược lại, có thể tăng đáng kể. Các nhà sản xuất không thuộc OPEC+ dự kiến sẽ tăng sản lượng: đến năm 2026, tổng cung ngoài OPEC có thể tăng hơn 1 triệu thùng/ngày. Phần lớn khối lượng mới sẽ đến từ các dự án tại bán cầu Tây. Tại Brazil, các mỏ dầu lớn trên thềm lục địa sẽ tiếp tục gia tăng năng lực, theo dự đoán của EIA, sẽ thêm khoảng 0,2 triệu thùng/ngày vào sản lượng của nước này (lên tới 4 triệu thùng/ngày). Các nhà đầu tư mới cũng đang tham gia thị trường: Guyana đang tăng cường xuất khẩu từ các lô ngoài khơi mới được phát hiện, trong khi Canada mở rộng sản xuất dầu từ cát dầu, và lĩnh vực đá phiến của Mỹ duy trì sự ổn định ngay cả khi giá dầu ở mức vừa phải nhờ vào việc nâng cao hiệu suất và giảm chi phí. Những yếu tố này có thể dẫn đến việc thị trường dầu toàn cầu sẽ chịu áp lực từ nguồn cung dư thừa. Các ngân hàng đầu tư lớn nhất đã điều chỉnh dự đoán giá của họ: chẳng hạn, Goldman Sachs dự đoán giá trung bình hàng năm của Brent sẽ khoảng $56 mỗi thùng vào năm 2026, trong khi các nhà phân tích của JPMorgan dự đoán mức giá từ $57–58 mỗi thùng cho Brent trong giai đoạn 2026–2027. Điều này thấp hơn nhiều so với mức đầu năm, cho thấy có khả năng dẫn đến sự chuyển biến cán cân sang phía người mua, trừ khi có điều gì đó bất khả kháng xảy ra.

Thị trường khí trong trung hạn cũng đang tiến tới tình trạng dư thừa cung. Theo các báo cáo ngành, trong giai đoạn 2026–2027 sẽ có nhiều cơ sở chế biến khí hóa lỏng mới được đưa vào hoạt động ở Mỹ, Qatar và Đông Phi. Đợt cung LNG mới này có thể tạo ra tình huống trên thị trường khí, nơi mà người mua sẽ định hình các điều kiện – đặc biệt là ở châu Á và châu Âu, nơi dự kiến nhu cầu khí sẽ chậm lại do mức cơ bản cao trong những năm trước và chính sách khí hậu. Các chuyên gia cho rằng sau đợt tăng giá mùa đông hiện tại, giá khí có thể tương đối giảm vào cuối năm 2026: các khối lượng LNG bổ sung và việc phục hồi các kho sẽ giảm nguy cơ thiếu hụt. Tuy nhiên, thị trường khí sẽ vẫn biến động: yếu tố thời tiết bất thường, cạnh tranh tài nguyên giữa châu Âu và châu Á, cùng với các yếu tố địa chính trị (ví dụ, tình hình xung quanh xuất khẩu khí từ Địa Trung Hải phía Đông hoặc Trung Á) sẽ định kỳ gây ra biến động giá.

Đầu tư trong lĩnh vực năng lượng vẫn ở mức cao, mặc dù có nhiều biến động. Các cường quốc dầu khí lớn nhất đều tuyên bố sẽ đầu tư lớn vào lĩnh vực này. Chẳng hạn, Nga dự định đầu tư khoảng 4 nghìn tỷ rúp vào phát triển hóa dầu và chế biến dầu cho đến cuối thập kỷ (số liệu được phó thủ tướng Alexander Novak nêu rõ). Tương tự, các nước Trung Đông (Ả Rập Saudi, UAE, Qatar) đang thực hiện các siêu dự án để mở rộng công suất chế biến dầu và sản xuất khí hóa lỏng, nhằm tối ưu hóa tài nguyên trước khi đạt đỉnh nhu cầu toàn cầu. Đồng thời, ngày càng nhiều vốn được đưa vào năng lượng sạch: đầu tư toàn cầu trong các dự án NNLT, sử dụng tiết kiệm năng lượng và xe điện đang lập kỷ lục. Các công ty dầu khí truyền thống đang đứng trước một sự lựa chọn - tăng sản lượng từ các mỏ hiện có và nhà máy lọc dầu hoặc chuyển hướng sang các thị trường năng lượng mới. Trên thực tế, hầu hết các tập đoàn năng lượng đang cân bằng hai nhiệm vụ này, đầu tư vào cả khai thác dầu khí và vào các lĩnh vực ít carbon.

Như vậy, đầu năm 2026 tạo ra một bức tranh hỗn hợp cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường năng lượng. Một mặt, ngành dầu khí vẫn tạo ra lợi nhuận lớn và là nền tảng của nguồn năng lượng toàn cầu - nhu cầu về dầu và khí mặc dù tăng trưởng chậm, nhưng về mặt tuyệt đối gần đạt kỷ lục. Mặt khác, cấu trúc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch đang diễn ra nhanh chóng, làm thay đổi ngành này dần dần. Các thị trường dầu khí trong vài tháng tới sẽ theo dõi chặt chẽ sự cân bằng: liệu OPEC+ có đủ quyết tâm để ngăn ngừa tình trạng dư thừa như thế nào, mức độ nhanh chóng mà LNG toàn cầu sẽ đáp ứng những nhu cầu mới ra sao, và các quốc gia lớn sẽ thực hiện những bước đi nào trong lĩnh vực chính sách năng lượng. Trong năm 2026, sự không chắc chắn trong ngành vẫn ở mức cao, nhưng điều này cũng tạo ra những cơ hội mới - từ việc mua nguyên liệu với giá rẻ trong những lúc giá giảm đến đầu tư vào các dự án năng lượng đổi mới. Các nhà tham gia thị trường, dù là các công ty dầu mỏ và nhiên liệu hay các nhà đầu tư tài chính, sẽ điều chỉnh theo thực tế mới, nơi bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng phản ứng với các thách thức địa chính trị và sẵn sàng chuyển đổi năng lượng. Cuối cùng, lĩnh vực năng lượng toàn cầu bước vào năm 2026 trong trạng thái cân bằng mong manh, báo hiệu sự cần thiết của các quyết định chiến lược cân nhắc để duy trì sự ổn định và tăng trưởng.


open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.