
Tin tức về dầu khí và năng lượng vào thứ Năm, ngày 29 tháng 1 năm 2026: thị trường toàn cầu về dầu mỏ và khí đốt, năng lượng điện, NNL, than đá, nhà máy lọc dầu và các xu hướng chính của ngành năng lượng cho các nhà đầu tư và người tham gia ngành TKE.
Ngành năng lượng toàn cầu đang đối mặt với những thách thức mới trong bối cảnh mùa đông khắc nghiệt và căng thẳng địa chính trị. Các nhà đầu tư và người tham gia thị trường đang theo dõi sát sao tình hình, đánh giá tác động của thảm họa thời tiết, chính sách trừng phạt và cuộc chuyển đổi năng lượng đối với ngành dầu khí và ngành điện năng.
- Cuộc bão mùa đông cực đoan ở Mỹ tạm thời đã làm ngừng hoạt động khoảng 15% sản lượng dầu và làm suy giảm đáng kể sản lượng khí đốt.
- Giá dầu (Brent ~ 65 đô la/barrel) ổn định; OPEC+ báo hiệu sẽ duy trì hạn chế hiện tại về sản xuất.
- Cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran gia tăng rủi ro gián đoạn cung cấp, mặc dù các cuộc đàm phán hòa bình về Ukraine vẫn tiếp tục.
- Giá khí đốt tự nhiên tại Bắc Mỹ và châu Âu tăng vọt giữa thời tiết lạnh giá; kho khí đốt trong EU đã giảm xuống mức thấp kỷ lục trong nhiều năm.
- Các nguồn năng lượng tái tạo đã đạt được tỷ lệ kỷ lục trong ngành điện châu Âu, nhưng các mạng lưới yếu và mùa đông khắc nghiệt đã phát hiện ra sự cần thiết phải có nguồn dự phòng.
- Mỹ đã nới lỏng các biện pháp trừng phạt chống lại Venezuela sau khi có sự chuyển giao quyền lực, điều này mở ra con đường cho sự gia tăng xuất khẩu dầu nặng lên thị trường toàn cầu.
Dầu: bão ở Mỹ và sự ổn định của giá cả
Tại Mỹ, một trận bão mùa đông mạnh đã dẫn đến việc ngừng tạm thời đến 2 triệu barrel dầu mỗi ngày (khoảng 15% tổng sản lượng quốc gia). Khu vực chịu thiệt hại nặng nề nhất là lưu vực Permian, nhưng trong vài ngày tới, sản xuất đã bắt đầu phục hồi. Trong bối cảnh này, giá dầu đã ổn định sau một đợt tăng vào đầu tuần: Brent duy trì ở mức khoảng 65 đô la, WTI ở mức khoảng 60 đô la. Mặc dù có những gián đoạn tạm thời, cả hai loại dầu chuẩn vẫn duy trì mức tăng khoảng 2-3% trong tuần.
Cái lạnh cực độ cũng đã ảnh hưởng đến việc chế biến dầu. Một số nhà máy lọc dầu lớn của Mỹ đã giảm hoạt động do tình trạng băng giá trên thiết bị, dẫn đến sự gia tăng giá năng lượng - đặc biệt là đối với dầu diesel và dầu sưởi. Tuy nhiên, đã có thể tránh được tình trạng thiếu hụt nhiên liệu nghiêm trọng nhờ vào nguồn dự trữ và việc khôi phục hoạt động các nhà máy khi thời tiết ấm lên.
Cung cấp dầu toàn cầu hiện đang quay trở lại mức trước đây. Tại Kazakhstan, sau khi sửa chữa đường ống xuất khẩu, việc sản xuất tại mỏ dầu lớn nhất của nước này đã được khôi phục, tăng cường nguồn cung dầu Caspian. Các nước OPEC+ trước cuộc họp tiếp theo đã tín hiệu cam kết với các hạn ngạch hiện tại, nghĩa là không có kế hoạch tăng sản xuất vào tháng Ba. Do đó, mặc dù có những biến động tự nhiên, thị trường dầu toàn cầu vẫn duy trì được sự cân bằng tương đối.
Rủi ro địa chính trị: Iran, trừng phạt và đàm phán
>Căng thẳng địa chính trị duy trì sự không chắc chắn trên thị trường năng lượng. Cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran đã gia tăng: Tổng thống Donald Trump đã thông báo về việc điều động “hạm đội” đến bờ biển Iran và đe dọa các biện pháp trừng phạt vì đàn áp các cuộc biểu tình và tham vọng hạt nhân của Tehran. Iran đã hứa sẽ xem bất kỳ cuộc tấn công nào là “cuộc chiến toàn diện”. Những tuyên bố này đã giúp gia tăng rủi ro giá cả trên thị trường dầu, khi các nhà giao dịch lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông.
Trong khi đó, sự lạc quan thận trọng đến từ các cuộc đàm phán vẫn đang diễn ra giữa Nga, Ukraine và Mỹ. Thành công của cuộc đối thoại có thể dẫn đến việc dần dần nới lỏng các biện pháp trừng phạt của phương Tây đối với ngành dầu khí của Nga, làm thay đổi cấu trúc của các dòng chảy năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, cho đến nay, chế độ trừng phạt vẫn nghiêm ngặt: xuất khẩu dầu và khí đốt của Nga bị giới hạn bởi các mức giá trần và chủ yếu được chuyển hướng sang châu Á. Các nhà đầu tư tiếp tục đánh giá các rủi ro địa chính trị, tập trung vào cả các sự kiện ở Trung Đông và những thay đổi có thể trong chính sách trừng phạt.
Khí tự nhiên: lạnh giá và sự gia tăng giá
Thị trường khí thiên nhiên đã bị ảnh hưởng bởi cái lạnh cực độ. Tại Mỹ, bão mùa đông đã dẫn đến hàng loạt trường hợp “đóng băng” giếng dầu: khoảng 16% sản lượng khí đốt đã bị tạm ngừng - nhiều hơn so với cuộc khủng hoảng năm 2021. Sản lượng khí đốt hàng ngày đã giảm từ khoảng 110 xuống 97 tỉ bộ khối (từ 3,1 xuống 2,7 tỉ mét khối), dẫn đến một đợt tăng giá mạnh. Hợp đồng tương lai Henry Hub đã tăng hơn gấp đôi, vượt qua mức 6 đô la mỗi triệu British thermal units (MMBtu), tương đương khoảng 210 đô la cho mỗi ngàn mét khối. Khi trời ấm lên, giá đã giảm, nhưng tình hình vẫn rất biến động và phụ thuộc vào thời tiết.
Châu Âu cũng đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt khí đốt. Đến giữa mùa đông, kho lưu trữ châu Âu đã giảm xuống dưới 50% dung lượng (mức thấp nhất trong nhiều năm), do cái lạnh kéo dài làm tăng cường độ rút khí. Giá giao ngay ở EU đã tăng lên khoảng 14 đô la mỗi MMBtu (khoảng 500 đô la cho mỗi ngàn mét khối), mức cao nhất trong vài tháng qua. Yếu tố cung cũng đóng vai trò quan trọng: xuất khẩu LNG từ Mỹ tạm thời giảm gần một nửa do vấn đề tại các cảng nhập khẩu, hạn chế nguồn cung khí đến châu Âu và đẩy giá tăng cao. Một số lô hàng LNG đã được chuyển hướng sang thị trường nội địa Mỹ để tạo ra doanh thu cao hơn, làm trầm trọng thêm tình trạng trên thị trường thế giới.
Vào những tuần tới, giá khí sẽ phụ thuộc vào sự phát triển của thời tiết. Nếu tháng Hai không quá lạnh, thị trường sẽ có một khoảng thời gian nghỉ ngơi, mặc dù dự trữ khí đến cuối mùa đông vẫn sẽ thấp hơn nhiều so với mức bình thường. Các chính phủ và công ty của EU sẽ phải tích cực bổ sung kho dự trữ trong thời gian giữa mùa, cạnh tranh để thu mua LNG trên thị trường toàn cầu. Các nhà phân tích cảnh báo rằng một đợt lạnh mới hoặc sự chậm trễ trong việc cung cấp có thể dẫn đến sự tăng giá lại, vì thị trường khí toàn cầu đã trở nên liên thông hơn và nhạy cảm với những biến động cục bộ.
Năng lượng điện và than: gánh nặng trên mạng lưới
Các hệ thống năng lượng ở Bắc Bán cầu đang chịu áp lực cao. Tại Mỹ, nhà điều hành mạng lưới năng lượng lớn nhất miền Đông (PJM) đã ban hành chế độ khẩn cấp: mức tiêu thụ hàng ngày đã vượt hơn 140 GW, khiến nguy cơ mất điện cục bộ. Để duy trì sự cân bằng, chính quyền đã phải huy động các tổ máy diesel dự phòng và nhà máy điện nhiệt dầu cho đến cuối tháng Một. Điều này đã giúp tránh được tình trạng black-out, nhưng yêu cầu phải đốt nhiều dầu và than hơn thay vì khí. Trong bối cảnh lạnh cực, sản xuất từ các trạm điện gió và năng lượng mặt trời đã giảm mạnh, khiến cho việc cung cấp nhu cầu phải dựa vào tối đa công suất truyền thống (năng lượng hóa thạch).
Tương tự ở châu Âu: nhu cầu về điện đã tăng vọt, và một số quốc gia tạm thời đã khôi phục hoạt động của các nhà máy điện than để vượt qua các điểm đỉnh. Mặc dù trong năm 2025, tỷ lệ than trong ngành điện của EU đã giảm xuống mức thấp kỷ lục 9,2%, nhưng trong mùa đông năm nay, việc sử dụng than đã tăng lên tại một số khu vực. Đồng thời, các hạn chế về hạ tầng đã bộc lộ: công suất truyền tải không đủ khiến cho việc giới hạn sản lượng từ các trang trại gió khi đạt công suất cực đại, điều này dẫn đến việc mất điện rẻ và gia tăng giá cả trong các thời điểm khác. Các chuyên gia kêu gọi tăng tốc độ hiện đại hóa lưới điện và cập nhật hệ thống lưu trữ để nâng cao sự ổn định của hệ thống năng lượng và giảm sự phụ thuộc vào than trong các tình huống khẩn cấp.
Tăng trưởng NNL và chuyển đổi năng lượng
Cuộc chuyển đổi sang năng lượng sạch đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng. Trong năm 2025, các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu lần đầu tiên thu được nhiều điện hơn từ năng lượng gió và mặt trời (30% sản xuất) so với tất cả các nguồn gốc hóa thạch (29%). Tổng cộng, các nguồn năng lượng thấp carbon (NNL và năng lượng hạt nhân) đã cung cấp 71% tổng sản lượng điện ở EU. Sản lượng kỷ lục này được hỗ trợ bởi việc đưa vào hoạt động các công suất mới: tổng công suất lắp đặt của các trang trại năng lượng mặt trời đã tăng 19% trong năm. Ở một số quốc gia (Tây Ban Nha, Hà Lan, Hungary, v.v.), năng lượng mặt trời đã phủ hơn một phần năm nhu cầu quốc gia.
Mặc dù có những thành công, châu Âu vẫn phải đối mặt với vấn đề chi phí năng lượng và các hạn chế mạng. Sự tăng giá trong năm 2025 đã trùng khớp với các giai đoạn tiêu thụ cao điểm của các nhà máy điện chạy khí và tình trạng phải tắt một phần các trang trại gió do quá tải lưới. Để giảm giá và tích hợp năng lượng NNL một cách ổn định, cần phải đầu tư vào việc mở rộng lưới điện và hệ thống lưu trữ năng lượng. Ở cấp chính trị, một số chính phủ (chẳng hạn như Đức và Cộng hòa Séc) đã cố gắng nới lỏng các biện pháp khí hậu của EU, trong khi Brussels đã ký một thỏa thuận với Washington về việc mua các khối lượng tài nguyên năng lượng Mỹ bổ sung. Điều này đã gây ra những cuộc thảo luận về cân bằng giữa các mục tiêu môi trường và an ninh năng lượng.
Xu hướng phát triển năng lượng sạch cũng đang được củng cố trên quy mô toàn cầu. Trung Quốc và Ấn Độ trong năm 2025 đã đưa vào hoạt động khối lượng lớn các nhà máy điện mặt trời và gió, và lần đầu tiên sau hơn 50 năm đã giảm nhẹ lượng khí thải carbon trong ngành điện, mặc dù tiêu thụ tổng thể tăng lên. Vào năm 2026, dự kiến sẽ có dòng vốn đầu tư vào các dự án xanh tiếp tục. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng hiện tại đã xác nhận rằng dầu, khí và than vẫn không thể thay thế cho việc đáp ứng nhu cầu cao và các tình huống khẩn cấp. Trong những năm tới, các quốc gia sẽ phải tìm cách kết hợp sự phát triển nhanh chóng của NNL với việc duy trì đủ công suất dự phòng dựa trên nhiên liệu hóa thạch.
Venezuela: trở lại thị trường dầu
Một tin tức quan trọng là việc nới lỏng chế độ trừng phạt đối với Venezuela. Vào tháng Một, sau khi có sự chuyển giao quyền lực ở Caracas, Washington đã thông báo về kế hoạch hủy bỏ một phần hạn chế năm 2019, nhằm tăng cường nguồn cung dầu trên thị trường toàn cầu. Dự kiến việc cấp giấy phép chung sẽ cho phép các công ty nước ngoài mở rộng hoạt động trong ngành dầu khí của Venezuela. Những người nhận giấy phép sẽ là các đối tác của PDVSA nhà nước - Chevron, Repsol, Eni, Reliance và các công ty khác, đã nộp đơn để tăng cường sản xuất và xuất khẩu.
Các chuyên gia dự báo rằng xuất khẩu dầu từ Venezuela sẽ nhanh chóng tăng lên. Vào cuối năm 2025, do các biện pháp trừng phạt, nguồn cung đã giảm xuống còn 500.000 barrel/ngày (so với 950.000 barrel/ngày vào tháng 11), nhưng vào năm 2026 có thể vượt quá 1 triệu barrel/ngày. Mỹ đã đồng ý với Caracas về thương vụ đầu tiên với giá 2 tỷ đô la để bổ sung cho kho dự trữ chiến lược của mình, cũng như thảo luận về một kế hoạch đầu tư khoảng 100 tỷ đô la để phục hồi ngành dầu mỏ của Venezuela - từ các mỏ đến các nhà máy lọc dầu và lưới điện. Những chiếc tàu siêu tốc đầu tiên chở dầu Venezuela đã đến cảng Mỹ theo các giấy phép đặc biệt, giúp làm giảm áp lực lên kho dự trữ của PDVSA. Các nhà máy lọc dầu ở bờ biển Mỹ Vịnh Mexico, được thiết kế để chế biến dầu nặng của Venezuela, đang chuẩn bị khởi động lại việc chế biến loại dầu này. Các khối lượng bổ sung từ Venezuela có thể điều chỉnh cán cân trên thị trường OPEC+, nhưng thời gian phục hồi năng suất sẽ cần một thời gian do cơ sở hạ tầng đã bị suy yếu.
Mong đợi của thị trường và kết luận
Mặc dù tất cả những biến động, thị trường năng lượng toàn cầu bước vào tháng Hai năm 2026 mà không có sự hoảng loạn, tuy nhiên trong trạng thái chuẩn bị cao hơn. Những rủi ro ngắn hạn (thời tiết và chính trị) duy trì sự biến động trong giá dầu và khí, nhưng sự cân bằng hệ thống giữa cung và cầu vẫn chưa bị phá vỡ. OPEC+ vẫn giữ thị trường dầu ở trạng thái không bị thiếu hụt, và sự phục hồi nhanh chóng của sản xuất và các nguồn cung quốc tế đã giảm thiểu sự gián đoạn cục bộ. Nếu không xảy ra sự kiện bất thường nào mới, giá dầu có thể vẫn gần mức hiện tại (~ 60-65 đô la cho mỗi barrel Brent) cho đến hội nghị thượng đỉnh tiếp theo của OPEC+.
Trên thị trường khí đốt, mọi thứ sẽ phụ thuộc vào thời tiết: nếu cuối mùa đông không quá khắc nghiệt, giá sẽ tiếp tục giảm; trong khi một đợt lạnh mới có thể dẫn đến tăng giá một lần nữa. Châu Âu sẽ phải bổ sung các kho dự trữ khí đã cạn kiệt cho mùa đông tiếp theo, và sự cạnh tranh với châu Á để thu mua LNG sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng trong xu hướng giá cao. Các nhà đầu tư cũng đang theo dõi chính trị: bất kỳ thay đổi nào trong quan hệ với Iran và Venezuela hoặc sự chuyển biến trong cuộc chiến ở Ukraine có thể làm thay đổi tâm lý thị trường một cách đáng kể.
Về lâu dài, cuộc chuyển đổi năng lượng không mất đi tính cấp thiết, tuy nhiên các sự kiện gần đây đã xác nhận tầm quan trọng thiết yếu của các nguồn năng lượng truyền thống đáng tin cậy. Các công ty và chính phủ sẽ phải tìm kiếm sự cân bằng giữa đầu tư vào NNL và đảm bảo nguồn dự trữ dựa trên nhiên liệu hóa thạch. Vào năm 2026, mục tiêu then chốt sẽ là đạt được sự cân bằng này: bảo toàn an ninh năng lượng trong khi đồng thời thúc đẩy các mục tiêu khí hậu.