
Thị trường năng lượng toàn cầu vào ngày 30 tháng 6 năm 2026: tình hình xung quanh eo biển Hormuz, động thái giá dầu Brent và WTI, thị trường khí đốt châu Âu, LNG, sản phẩm dầu mỏ, nhà máy lọc dầu, năng lượng điện, năng lượng tái tạo và than đá, tổng quan cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường năng lượng toàn cầu
Ngành năng lượng toàn cầu bước vào ngày thứ Ba, 30 tháng 6 năm 2026, trong giai đoạn ổn định thận trọng sau những biến động mạnh mẽ trên thị trường dầu, khí, LNG và sản phẩm dầu mỏ. Chủ đề chính của ngày là việc phục hồi một phần nguồn cung qua eo biển Hormuz, vẫn là động mạch quan trọng cho thương mại dầu mỏ, khí tự nhiên hóa lỏng và sản phẩm dầu mỏ toàn cầu. Đối với các nhà đầu tư, công ty dầu khí, nhà khai thác nhiên liệu, thương nhân, nhà máy lọc dầu và người tham gia thị trường năng lượng, điều này có nghĩa là không trở lại trạng thái bình thường trước đây, mà chuyển sang một mô hình đánh giá rủi ro phức tạp hơn.
Giá dầu Brent và WTI đã giảm khỏi các mức cực đoan, nhưng thị trường vẫn tính toán một khoản phí địa chính trị. Thị trường khí đốt châu Âu vẫn đang chịu áp lực do lượng dự trữ thấp trong kho chứa khí và sự cạnh tranh từ LNG. Trong ngành điện, nhu cầu tăng lên từ các trung tâm dữ liệu, công nghiệp và hệ thống làm mát. Năng lượng tái tạo vẫn đang phát triển, nhưng an ninh năng lượng lại làm tăng tầm quan trọng của khí, than, năng lực phát điện dự phòng và cơ sở hạ tầng đáng tin cậy.
Dầu Brent và WTI: thị trường cân bằng giữa rủi ro cung ứng và kỳ vọng thặng dư
Thị trường dầu toàn cầu vào ngày 30 tháng 6 năm 2026 vẫn đang trong giai đoạn tái định giá. Một mặt, việc phục hồi lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz giảm bớt nỗi sợ thiếu hụt nguyên liệu. Mặt khác, logistics từ Trung Đông vẫn chưa trở lại bình thường: bảo hiểm, cước phí, sự xếp hàng của tàu và các hạn chế tại cảng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường vật lý.
Đối với dầu Brent, phạm vi chính trong những ngày tới được xác định xung quanh các mức $72–74 mỗi thùng, và đối với WTI là khoảng $69–71 mỗi thùng. Đây không còn là một thị trường hoảng loạn như trong cuộc khủng hoảng mùa hè đầu tiên, nhưng cũng không phải là một thị trường yên tĩnh với thặng dư cung. Các nhà đầu tư đang theo dõi kỹ ba yếu tố:
- tốc độ phục hồi xuất khẩu từ các nước vùng Vịnh;
- khối lượng thực tế cung ứng từ Iraq, Ả Rập Xê Út, Kuwait và Iran;
- khả năng nhu cầu từ châu Á hấp thụ thêm các lô hàng dầu vào tháng Bảy.
Đối với các công ty dầu khí, tình hình hiện tại tạo ra tín hiệu hỗn hợp: giá đã thấp hơn các mức cao áp lực, nhưng rủi ro vận hành vẫn còn cao. Đối với các nhà đầu tư trong lĩnh vực dầu khí, điều này có nghĩa là cổ phiếu của các công ty khai thác sẽ không chỉ phụ thuộc vào giá Brent mà còn vào khả năng truy cập vào hạ tầng xuất khẩu, chi phí vận chuyển và cấu trúc bán hàng.
OPEC+ và hạn ngạch: kỷ luật của liên minh đang bị kiểm tra
OPEC+ duy trì hướng đi thận trọng đối với việc tăng các mục tiêu sản xuất, tuy nhiên, thị trường thực tế ngày càng khác biệt so với các hạn ngạch chính thức. Một số nhà sản xuất không thể nhanh chóng gia tăng cung ứng do các hạn chế về cơ sở hạ tầng, hậu quả của rủi ro quân sự và độ trễ logistics. Trong khi đó, Iraq gia tăng áp lực lên OPEC, đòi hỏi một hạn ngạch sản xuất cao hơn do nhu cầu ngân sách và các khoản đầu tư mới vào các mỏ dầu.
Điều này tạo ra một số kịch bản cho thị trường dầu:
- nếu eo biển Hormuz tiếp tục hoạt động ổn định, thị trường có thể nhận được thêm nguồn cung ngay trong tháng Bảy;
- nếu các hạn chế về logistics vẫn tồn tại, việc tăng hạn ngạch sẽ phần lớn chỉ trên giấy tờ;
- nếu một số quốc gia bắt đầu khai thác cao hơn các mức đã thỏa thuận, áp lực lên Brent và WTI sẽ gia tăng.
Trong bối cảnh toàn cầu, đây là một điểm quan trọng: khả năng của OPEC+ trong việc quản lý thị trường dầu đang trở nên ít tuyệt đối hơn so với những năm trước. Không chỉ các quyết định của các bộ trưởng mà còn cả khả năng vật lý của cảng, tàu chở dầu, bảo hiểm và chế biến cũng trở nên quan trọng.
Khí và LNG: Châu Âu bước vào mùa hè với lượng dự trữ dễ bị tổn thương
Thị trường khí đốt vẫn là một trong những nguồn rủi ro chính cho ngành năng lượng toàn cầu. Châu Âu bắt đầu mùa tiêm khí vào các kho chứa ngầm với căn cứ thấp sau một mùa đông lạnh, trong khi mức dự trữ hiện tại thua kém rõ rệt so với các mức thoải mái của những năm trước. Điều này làm tăng khả năng vào đầu mùa sưởi ấm, khu vực có thể đối mặt với một lượng dự trữ không đủ an toàn.
Đối với châu Âu, những thách thức lớn là sự cạnh tranh với châu Á về LNG, hạn chế nguồn cung từ Trung Đông, độ nhạy cao với thời tiết và các yêu cầu quy định sắp tới về nhập khẩu khí và sản phẩm dầu mỏ. Giá TTF vẫn ở mức cao hơn hẳn so với các mức của năm ngoái, phản ánh không chỉ sự thiếu hụt vật lý mà còn nỗi sợ trước kịch bản mùa đông.
Đối với các công ty khí và các nhà đầu tư, điều này cũng duy trì sự quan tâm đối với các dự án LNG tại Hoa Kỳ, Úc, châu Phi và Qatar. Tuy nhiên, thị trường đã không còn nhìn nhận khí như một loại nhiên liệu chuyển tiếp rẻ: chi phí vốn, thời gian xây dựng, yêu cầu về methane và sự cạnh tranh từ năng lượng tái tạo đang thay đổi kinh tế của các dự án mới.
Sản phẩm dầu và Nhà máy lọc dầu: dầu diesel vẫn là phân khúc nhạy cảm nhất
Sự căng thẳng chính trong ngành chế biến dầu không nằm ở dầu thô, mà chủ yếu ở các sản phẩm dầu hoàn thiện. Dầu diesel, nhiên liệu hàng không và dầu nhẹ vẫn nhạy cảm với sự gián đoạn cung ứng, sửa chữa nhà máy lọc dầu, giảm xuất khẩu và thay đổi trong dòng chảy thương mại. Ngay cả khi giá dầu giảm, tỷ suất lợi nhuận chế biến đối với sản phẩm trung bình vẫn còn cao.
Đối với các nhà máy lọc dầu, điều này có nghĩa là xu hướng thuận lợi về tỷ suất lợi nhuận, nhưng môi trường vận hành phức tạp. Các nhà máy đối diện với chi phí nguyên liệu cao, logistics không ổn định, các hạn chế quy định và sự thay đổi trong cấu trúc nhu cầu. Tại Hoa Kỳ, mức công suất của các nhà máy lọc dầu vẫn cao, nhưng lượng dự trữ sản phẩm chế biến thấp hơn mức trung bình. Tại châu Á, thị trường đang chờ đợi sự gia tăng xuất khẩu dầu diesel và nhiên liệu hàng không từ Trung Quốc, điều này có thể phần nào giảm bớt tình trạng thiếu hụt.
Đối với các công ty nhiên liệu và nhà cung cấp sản phẩm dầu, ba kết luận thực tiễn là rất quan trọng:
- nhiên liệu diesel vẫn là sản phẩm cao cấp với độ biến động cao;
- các sự gián đoạn địa phương tại các nhà máy lọc dầu nhanh chóng phản ánh trên giá khu vực;
- các hợp đồng với logistics đáng tin cậy trở nên quan trọng hơn lợi ích giá ngắn hạn.
Nga, sản phẩm dầu và thị trường nhiên liệu nội địa
Thị trường sản phẩm dầu của Nga vẫn chịu áp lực do hư hỏng hạ tầng, hạn chế xuất khẩu và nhu cầu trong nước. Điều này rất quan trọng đối với thị trường toàn cầu, vì Nga vẫn là một nhà cung cấp lớn dầu diesel, dầu mazut và các sản phẩm dầu khác. Bất kỳ sự cắt giảm nào trong xuất khẩu đều gia tăng sự cạnh tranh cho các nguồn cung thay thế ở châu Âu, Thổ Nhĩ Kỳ, châu Á, châu Phi và Trung Đông.
Nếu các hạn chế đối với xuất khẩu dầu diesel được mở rộng, thị trường toàn cầu cho các sản phẩm chế biến có thể nhận được xung lực giá mới. Các lĩnh vực nông nghiệp, vận tải hàng hóa, xây dựng và công nghiệp, nơi mà dầu diesel là nhiên liệu vận hành chính, vẫn đặc biệt nhạy cảm.
Ngành điện: nhu cầu tăng nhanh hơn hạ tầng
Ngành điện toàn cầu đang đối mặt với một áp lực cấu trúc mới. Nhu cầu đang gia tăng do trí tuệ nhân tạo, các trung tâm dữ liệu, điện khí hóa giao thông, công nghiệp, điều hòa không khí và đô thị hóa. Tại Hoa Kỳ, châu Âu, Trung Quốc, Ấn Độ và các nước Đông Nam Á, hệ thống năng lượng ngày càng gặp phải sự cản trở không chỉ từ việc phát điện, mà còn từ mạng lưới, biến áp, giấy phép, kết nối và khả năng dự phòng.
Đối với các nhà đầu tư, điều này hình thành một chủ đề đầu tư dài hạn: mạng lưới điện, lưu trữ năng lượng, phát điện khí, năng lượng hạt nhân, thiết bị cho trạm biến áp và quản lý tải trở nên quan trọng không kém so với chính phát điện. Ngành năng lượng đang trở thành cơ sở hạ tầng cho nền kinh tế số.
Năng lượng tái tạo và quá trình chuyển đổi năng lượng: tăng trưởng tiếp tục, nhưng không từ bỏ nhiên liệu truyền thống
Năng lượng tái tạo vẫn duy trì tốc độ phát triển cao, đặc biệt trong sản xuất điện mặt trời, năng lượng gió và lưu trữ năng lượng. Tuy nhiên, năm 2026 cho thấy rằng quá trình chuyển đổi năng lượng không loại bỏ nhu cầu về khí, than, dầu và khả năng cung cấp dự phòng. Trung Quốc đồng thời gia tăng năng lượng tái tạo và duy trì vai trò đáng kể của than, vì công nghiệp và ngành điện cần một nguồn tải cơ bản đáng tin cậy.
Tại Hoa Kỳ, một số dự án năng lượng tái tạo đang gặp khó khăn trong việc xin giấy phép, điều này có thể hạn chế tốc độ triển khai các công suất mới. Tại châu Á, ngược lại, giá cao của nhiên liệu nhập khẩu đang thúc đẩy sản xuất điện mặt trời và pin. Đối với các nhà đầu tư, điều này có nghĩa là lĩnh vực năng lượng tái tạo vẫn còn triển vọng, nhưng các tiêu chí quan trọng không chỉ là công suất lắp đặt, mà còn là khả năng tiếp cận mạng lưới, kho lưu trữ, hợp đồng PPA và việc điều chỉnh ổn định.
Than đá: an ninh năng lượng hỗ trợ nhu cầu
Thị trường than đá vẫn khá mâu thuẫn. Trong chương trình nghị sự dài hạn, hầu hết các quốc gia tuyên bố việc giảm tỷ trọng than, nhưng trong thực tế ngắn hạn, than vẫn tiếp tục đóng vai trò như một nguồn nhiên liệu dự phòng. Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và một số quốc gia Đông Nam Á duy trì sản xuất điện từ than như công cụ bảo vệ chống lại sự gián đoạn LNG và giá khí cao.
Giá than năng lượng vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu theo mùa, hạn chế nguồn cung và tăng trưởng tiêu thụ ở châu Á. Đối với các công ty khai thác than, điều này tạo ra cơ hội doanh thu cao, nhưng đối với các nhà đầu tư, lĩnh vực này vẫn phải đối mặt với các hạn chế quy định, khí hậu và tài chính. Việc tài trợ ngân hàng cho các dự án than trở nên khó khăn hơn, tuy nhiên nhu cầu vật lý tại một số khu vực vẫn ổn định.
Những điều cần lưu ý đối với các nhà đầu tư và người tham gia ngành năng lượng
Ý tưởng đầu tư chính vào ngày 30 tháng 6 năm 2026 là ngành năng lượng toàn cầu chuyển từ cú sốc giá sang giai đoạn chọn lọc cơ sở hạ tầng. Trên thị trường dầu, không chỉ Brent và WTI mà còn cả khả năng thông qua của eo biển Hormuz, bảo hiểm, đội tàu chở dầu và kỷ luật của OPEC+ cũng rất quan trọng. Trên thị trường khí, chỉ số chính là tốc độ lấp đầy các kho chứa khí ngầm châu Âu và việc phục hồi nguồn cung LNG. Trong các sản phẩm dầu, trọng tâm chính là tỷ lệ lợi nhuận dầu diesel, công suất nhà máy lọc dầu và các hạn chế xuất khẩu.
Các nhà đầu tư nên theo dõi:
- động thái của Brent, WTI và các chênh lệch giữa các loại dầu;
- mức dự trữ khí tại châu Âu và giá TTF;
- lợi nhuận chế biến đối với dầu diesel, xăng và nhiên liệu hàng không;
- quyết định của OPEC+ và vị trí của Iraq về hạn ngạch;
- sự gia tăng nhu cầu điện do các trung tâm dữ liệu và ngành công nghiệp;
- tốc độ triển khai năng lượng tái tạo, kho lưu trữ và cơ sở hạ tầng mạng;
- nhu cầu than đá tại Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia châu Á.
Đối với các công ty dầu khí, nhà khai thác nhiên liệu, nhà máy lọc dầu và các nhà đầu tư, giai đoạn hiện tại mở ra cơ hội nhưng yêu cầu quản lý rủi ro chặt chẽ hơn. Những người chiến thắng không chỉ là các công ty khai thác hoặc chế biến, mà còn là những người kiểm soát logistics, truy cập thị trường tiêu thụ, cân bằng sản phẩm dầu và khả năng tài chính bền vững. Ngành năng lượng toàn cầu năm 2026 trở nên tốn kém hơn, chính trị hơn và hạ tầng hơn — chính điều này sẽ xác định chương trình nghị sự đầu tư của ngành năng lượng trong những tháng tới.