
Thông tin toàn cầu về ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Tư, ngày 4 tháng 2 năm 2026: dầu mỏ và khí đốt, năng lượng điện, năng lượng tái tạo, than, sản phẩm dầu mỏ và nhà máy lọc dầu.
Các tin tức toàn cầu trong ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Tư, ngày 4 tháng 2 năm 2026, tập trung vào những sự kiện quan trọng trong ngành dầu khí, năng lượng điện, năng lượng tái tạo (NĂT), ngành công nghiệp than cũng như tình hình thị trường sản phẩm dầu và hoạt động của các nhà máy lọc dầu (NPLD). Khởi đầu tháng 2 năm 2026 diễn ra trong bối cảnh điều kiện mùa đông cực đoan và những thay đổi địa chính trị nghiêm trọng, ảnh hưởng đến thị trường dầu, khí, điện và các nguồn năng lượng khác. Các nhà đầu tư và những người tham gia thị trường TKE đang theo dõi sát sao diễn biến, đánh giá tác động của các bất thường thời tiết, chính sách trừng phạt và các liên minh thương mại mới đến ngành năng lượng.
- Thời tiết lạnh cực đoan tại Mỹ đã dẫn đến sự giảm sản xuất dầu (~15%) và khí (~16%) tạm thời; sản xuất đang dần phục hồi.
- Giá dầu (Brent ~ $65/thùng) đã ổn định sau đợt tăng giá gần đây; OPEC+ đã gia hạn các hạn chế sản xuất đến tháng 3 năm 2026.
- Cuộc đối đầu giữa Mỹ và Iran đã gia tăng, làm tăng nguy cơ gián đoạn cung cấp từ Trung Đông, mặc dù có một số nỗ lực ngoại giao liên quan đến Ukraine.
- Giá khí tự nhiên ở Bắc Mỹ và châu Âu đã tăng mạnh do thời tiết lạnh; dự trữ khí ở EU đã giảm xuống mức tối thiểu (~45% sức chứa các kho chứa).
- Các nguồn năng lượng tái tạo đã đạt tỷ lệ cao kỷ lục trong ngành năng lượng châu Âu, tuy nhiên, mùa đông khắc nghiệt đã chỉ ra sự cần thiết của các nguồn điện dự phòng từ nhiên liệu hóa thạch và hiện đại hóa lưới điện.
- Mỹ giảm nhẹ lệnh trừng phạt dầu mỏ đối với Venezuela sau sự thay đổi quyền lực; Ấn Độ sẽ mua dầu Venezuela thay cho dầu Iran. Những bước đi này mở đường cho sự gia tăng xuất khẩu dầu mỏ từ Venezuela ra thị trường toàn cầu.
Thị trường dầu mỏ: phục hồi sản xuất và ổn định giá cả
Thị trường dầu toàn cầu vào đầu tháng 2 cho thấy sự cân bằng tương đối sau đợt tăng giá vào cuối tháng 1. Dầu Brent, từng lên trên $70/thùng ở thời điểm cao nhất về sự lo ngại địa chính trị, đã quay về mức ~$65, trong khi WTI trở lại khoảng ~$60/thùng. Đợt giảm giá diễn ra khi nỗi sợ gián đoạn giảm đi và sản xuất hồi phục sau thời tiết xấu.
Các yếu tố tác động đến giá cả bao gồm:
- Nhu cầu mùa vụ: mùa đông lạnh giá tạo ra nhu cầu cao hơn cho nhiên liệu sưởi ấm. Sự gia tăng tiêu thụ sản phẩm dầu (đặc biệt là diesel) hỗ trợ mức giá dầu, phần nào bù đắp cho sự chậm lại của nền kinh tế toàn cầu.
- Địa chính trị: sự leo thang trong xung đột giữa Mỹ và Iran làm tăng nguy cơ gián đoạn xuất khẩu từ Vùng Vịnh Persian. Ngôn từ cứng rắn từ Washington và các lời đe dọa đáp trả từ Tehran đã thêm “khoản phí rủi ro” vào giá dầu.
- OPEC+: liên minh tránh tăng sản xuất trong bối cảnh nhu cầu mong manh. Các hạn ngạch hoạt động đã được gia hạn cho quý 1 năm 2026, ngăn ngừa quá tải thị trường và hỗ trợ giá trong thời điểm nhu cầu cao vào mùa đông.
- Các yếu tố tài chính: đồng đô la suy yếu làm giảm giá nguyên liệu đối với những người nắm giữ các loại tiền khác, thu hút nhà đầu tư. Các quỹ đầu cơ đã gia tăng vị thế mua dầu, báo hiệu sự trở lại của nhu cầu đầu cơ.
Tác động tổng hợp của các yếu tố này giữ cho giá dầu không giảm xuống mức thấp gần đây. Tuy nhiên, Cơ quan Năng lượng Quốc tế cảnh báo rằng vào nửa cuối năm 2026 có thể xảy ra tình trạng dư thừa dầu, điều này hạn chế tiềm năng tăng giá tiếp theo và giữ cho thị trường thận trọng.
Thị trường khí đốt: rét đậm phá hủy kho dự trữ
Thị trường khí đốt toàn cầu đang trải qua những biến động giá mạnh mẽ dưới áp lực từ các đợt rét bất thường. Thời tiết cực đoan đã làm gián đoạn sản xuất nhiên liệu ở Bắc Mỹ và gây ra sự tăng vọt nhu cầu khí cho sưởi ấm ở châu Âu.
Tình hình ở các khu vực:
- Châu Âu: đợt rét kéo dài đã dẫn đến việc rút khí từ các kho chứa với tỷ lệ kỷ lục. Tình trạng đầy kho của EU đã giảm xuống khoảng 45% sức chứa - mức thấp nhất trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, sự cung cấp ổn định từ khí LNG và khí từ Na Uy cùng Bắc Phi đã ngăn chặn thiếu hụt, giữ giá giao ngay ở mức €40–50/MWh.
- Mỹ: thời tiết lạnh đã gây ra hiện tượng đóng băng giếng và sự tăng vọt giá nội địa. Trung tâm Henry Hub trong giữa cuộc khủng hoảng đã vượt quá $6/MMBtu, gấp hơn hai lần mức đầu mùa đông. Xuất khẩu LNG tạm thời giảm gần 50% do hỏng hóc ở các nhà máy và chuyển hướng một phần cung cấp về thị trường nội địa, buộc ngành năng lượng phải chuyển sang than và dầu.
- Châu Á: các nước tiêu thụ lớn nhất châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) hiện vẫn tránh được tình trạng thiếu khí. Mùa đông ôn hòa và các hợp đồng dài hạn về LNG đã bảo vệ khu vực khỏi gián đoạn, hạn chế tăng giá. Cạnh tranh với châu Âu về LNG giao ngay vẫn còn hạn chế, vì vậy giá ở châu Á thấp hơn giá châu Âu.
Trong những tuần tới, thời tiết sẽ xác định động thái của thị trường khí. Một cuối đông ôn hòa sẽ giảm giá, trong khi một khối không khí lạnh mới có thể lại đẩy giá lên. Sau khi kết thúc mùa, châu Âu sẽ phải bổ sung các kho dự trữ khí đã cạn kiệt, cạnh tranh với các nhà nhập khẩu LNG châu Á - điều này sẽ duy trì áp lực lên giá.
Địa chính trị: chính sách trừng phạt và căng thẳng Trung Đông
Các yếu tố địa chính trị tiếp tục tác động đến lĩnh vực năng lượng. Phương Tây duy trì các biện pháp trừng phạt nghiêm ngặt đối với Nga, trong khi cuộc khủng hoảng quanh Iran ở Trung Đông đang gia tăng.
Mỹ đã tăng cường áp lực đối với Tehran: Tổng thống Donald Trump đã điều động một nhóm tàu sân bay gần bờ biển Iran và đe dọa tấn công. Đáp trả, Tehran đã hứa sẽ coi bất kỳ cuộc tấn công nào là “một cuộc chiến tranh toàn diện”. Sự leo thang này làm tăng nguy cơ gián đoạn xuất khẩu dầu từ Vùng Vịnh và làm thị trường lo lắng.
Liên minh châu Âu từ năm 2026 đã hoàn tất việc ngừng nhập khẩu khí tự nhiên từ đường ống của Nga, trong khi lệnh cấm dầu mỏ giới hạn xuất khẩu dầu từ Liên bang Nga, buộc Moskva phải bán với giá khá thấp cho thị trường châu Á. Vào cuối năm 2025, Mỹ đã mở rộng các biện pháp trừng phạt, thêm vào danh sách các công ty năng lượng lớn của Nga.
Thương mại năng lượng: những con đường và liên minh mới
Cuộc tái cấu trúc thương mại năng lượng toàn cầu tiếp diễn dưới áp lực từ các biện pháp trừng phạt và sự thay đổi ưu tiên. Các quốc gia đang xây dựng các tuyến đường và quan hệ đối tác mới để đáp ứng nhu cầu của mình:
- Nga – Trung Quốc: Moskva đang chuyển hướng xuất khẩu dầu, khí, than và điện sang phía Đông. Các lô hàng tới Trung Quốc và các quốc gia châu Á khác đang tăng lên, một phần bù đắp cho sự mất mát của thị trường châu Âu.
- Châu Âu và các đối tác: EU đang đa dạng hóa nhập khẩu năng lượng, tăng cường mua khí từ Na Uy và Algeria, dầu từ Trung Đông và châu Phi. Thay vì sản phẩm dầu từ Nga, ngày càng nhiều nguồn cung từ Ấn Độ và các nước Vùng Vịnh được sử dụng. Các NPLD châu Âu đã thích nghi với việc hoạt động trên nguyên liệu mới, giảm mạnh sự phụ thuộc vào Nga.
- Ấn Độ – Venezuela: New Delhi, với sự hỗ trợ từ Washington, đang thay thế một phần dầu Iran bằng dầu Venezuela, tận dụng việc nới lỏng các biện pháp trừng phạt đối với Caracas. Điều này thúc đẩy sự trở lại của Venezuela trên thị trường toàn cầu và cung cấp cho Ấn Độ một nguồn dầu nặng ổn định.
Năng lượng điện và than: lưới điện ở tình trạng quá tải
Các đợt lạnh bất thường đã đặt các hệ thống năng lượng của bán cầu bắc dưới áp lực cực độ. Sự gia tăng tiêu thụ điện cùng với sự giảm cung cấp khí đã buộc một số quốc gia phải sử dụng khẩn cấp các nguồn dự phòng từ than và dầu.
- Mỹ: nhu cầu kỷ lục đã buộc phải áp dụng chế độ khẩn cấp và kích hoạt các máy phát diesel dự phòng và các nhà máy điện than, điều này đã giúp tránh được tình trạng mất điện nhưng làm tăng lượng nhiên liệu tiêu thụ.
- Châu Âu: nhu cầu điện đã đạt đến mức cao nhất mùa đông, và một số quốc gia đã tạm thời khởi động các nhà máy điện than ngưng hoạt động để vượt qua các đỉnh điểm. Việc sử dụng than đã tăng lên tại một số địa phương, mặc dù có xu hướng giảm chung. Đồng thời, khả năng vận chuyển hạn chế của lưới điện đã buộc phải giảm sản lượng từ các cơ sở năng lượng gió khi có dư thừa công suất, điều này đã làm tăng giá trong những thời điểm khác.
Các chuyên gia kêu gọi tăng tốc hiện đại hóa các lưới điện và triển khai hệ thống lưu trữ năng lượng để giảm thiểu sự phụ thuộc vào than và dầu trong các tình huống khẩn cấp và nâng cao độ tin cậy của cung cấp năng lượng.
Năng lượng tái tạo: tiến bộ và vấn đề trong quá trình chuyển đổi
Cuộc chuyển đổi sang năng lượng sạch tiếp tục tăng tốc trên toàn cầu. Năm 2025 đã ghi nhận sự tăng trưởng kỷ lục của năng lượng tái tạo, củng cố vị thế của các nguồn năng lượng tái tạo trong cân bằng năng lượng.
- Tại EU, tỷ lệ năng lượng gió và mặt trời trong năm 2025 lần đầu tiên đạt 30% sản lượng điện, vượt qua mức đóng góp từ nhiên liệu hóa thạch (29%).
- Trung Quốc và Ấn Độ cũng đã đưa vào hoạt động các nhà máy điện mặt trời và gió kỷ lục, nhờ đó lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ làm chậm lại sự gia tăng phát thải CO2 trong ngành điện. Dự kiến, trong năm 2026, đầu tư vào các dự án "xanh" sẽ vẫn duy trì ở mức cao.
Nói chung, cam kết đối với quá trình giảm carbon vẫn được duy trì, nhưng cuộc khủng hoảng gần đây đã chứng minh tầm quan trọng sống còn của các nguồn dự phòng. Các chính phủ và doanh nghiệp đang tìm kiếm sự cân bằng giữa phát triển nhanh chóng nguồn năng lượng tái tạo và duy trì đủ công suất truyền thống để đảm bảo nguồn cung trong các đỉnh tải.
Thị trường sản phẩm dầu mỏ của Nga: gia hạn các biện pháp ổn định
Thị trường nhiên liệu nội địa của Nga vào đầu năm 2026 đã ổn định sau những chấn động trong năm ngoái. Vào mùa thu năm 2025, giá xăng và diesel đã tăng mạnh do cải cách thuế và sự tăng vọt xuất khẩu, nhưng sự can thiệp của chính phủ (cấm một phần xuất khẩu và trợ cấp cho NPLD) đã ngăn chặn sự tăng giá tại các trạm xăng.
Chính phủ đã gia hạn các biện pháp này: lệnh cấm xuất khẩu nhiên liệu và trợ cấp cho NPLD vẫn có hiệu lực để bão hòa thị trường, giúp ổn định giá vào đầu năm.
Các nhà chức trách sẵn sàng tiếp tục điều chỉnh thủ công để ngăn chặn cuộc khủng hoảng nhiên liệu mới, nhưng đang thảo luận về việc từng bước dỡ bỏ các hạn chế khi thị trường cân bằng - để tránh việc kho chứa bị quá tải. Cân bằng lợi ích giữa người tiêu dùng và các công ty nhiên liệu và dầu vẫn được duy trì một cách hành chính: vai trò của nhà nước trong việc kiềm chế giá nội địa vẫn là yếu tố quan trọng.
Những kỳ vọng và kết luận của thị trường
Mặc dù có những chấn động, các thị trường năng lượng toàn cầu bước vào tháng 2 năm 2026 mà không có sự hoảng loạn. Các yếu tố ngắn hạn (thời tiết và chính trị) vẫn giữ giá cả biến động, nhưng sự cân bằng giữa cung và cầu vẫn ổn định. OPEC+ vẫn tuân thủ một chiến lược thận trọng, không để xảy ra tình trạng thiếu dầu; nếu không có cú sốc mới, giá dầu sẽ giữ ở khoảng $60–65/thùng cho đến cuộc họp mùa xuân của các nước OPEC.
Trên thị trường khí đốt, nhiều yếu tố phụ thuộc vào thời tiết: một kết thúc mùa đông ôn hòa sẽ tạo điều kiện cho việc giảm giá, trong khi một khối không khí lạnh mới sẽ lại làm tăng giá. Châu Âu sẽ phải bổ sung các kho dự trữ khí đã cạn kiệt trước khi đến mùa sưởi ấm tiếp theo, cạnh tranh với các nhà nhập khẩu LNG châu Á - điều này sẽ duy trì mức giá cao.
Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao cả lĩnh vực chính trị. Bất kỳ thay đổi nào về các biện pháp trừng phạt (đối với Iran, Nga hoặc Venezuela) hoặc tiến triển trong các cuộc đàm phán đều ngay lập tức tác động đến thị trường. Trong điều kiện không chắc chắn, các công ty ưu tiên việc phòng ngừa rủi ro.
Về lâu dài, các ngành công nghiệp cần kết hợp các mục tiêu khí hậu với nhiệm vụ đảm bảo an ninh năng lượng. Năm 2026 sẽ là thời gian tìm kiếm sự thỏa hiệp: trong khi tiếp tục con đường "xanh", các quốc gia và các tập đoàn phải bảo đảm đủ các nguồn dự phòng từ nhiên liệu hóa thạch để cung cấp năng lượng đáng tin cậy.