Tin tức về dầu khí và năng lượng vào ngày 23 tháng 7 năm 2026: Giá Brent vượt $94 trong bối cảnh phong tỏa Eo biển Hormuz, giá khí TTF vượt €60/MWh, hạn ngạch OPEC+ cho tháng 8, ổn định thị trường nhiên liệu tại Nga, LNG, NPP, điện, NNL và than. Tổng quan dành cho các nhà đầu tư và các thành viên thị trường TCKT
Thị trường TCKT toàn cầu kết thúc tháng 7 năm 2026 với một trạng thái mà các nhà giao dịch chưa thấy từ mùa xuân: sự gia tăng rủi ro địa chính trị đã quay trở lại với mức độ đầy đủ trong các báo cáo giá. Sự leo thang trong xung đột giữa Mỹ và Iran, việc thực sự ngừng các chuyến hàng qua Eo biển Hormuz và lệnh phong tỏa hàng hải của lực lượng Houthi đối với Ả Rập Saudi đã đẩy giá dầu Brent vượt qua $94 một thùng — mức cao nhất trong sáu tuần. Giá khí đốt châu Âu tại trung tâm TTF lần đầu tiên vượt qua mức €60/MWh kể từ tháng Ba, trong khi việc bơm vào các kho chứa ngầm lại đang chậm hơn so với lịch trình của năm ngoái. Trong bối cảnh này, OPEC+ vẫn duy trì chiến lược thận trọng trong việc tăng hạn ngạch, thị trường nhiên liệu Nga đang dần thoát khỏi giai đoạn khan hiếm xăng dầu, trong khi cuộc chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang phải đối mặt với thực tế mới: LNG đắt đỏ đang đưa than quay trở lại trong cân bằng năng lượng tại châu Á. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các sự kiện chính trong thị trường dầu mỏ, khí đốt, năng lượng điện, than và nguyên liệu thô dành cho các nhà đầu tư và các thành viên TCKT.
Thị trường dầu mỏ: Đặc quyền địa chính trị quay trở lại với báo cáo giá
Giá dầu đang cho thấy sự chuyển động mạnh mẽ nhất lên trên kể từ đầu mùa hè. Trong quá trình giao dịch ngày 22 tháng 7, giá hợp đồng tương lai dầu Brent cho tháng 9 trên sàn giao dịch London ICE đã tăng hơn 3%, đạt $94,14 cho mỗi thùng — đây là lần đầu tiên kể từ ngày 11 tháng 6. Dầu WTI của Mỹ cũng tăng khoảng 3%, vươn tới $87 cho mỗi thùng. Để so sánh: chỉ cách đây hai ngày, dầu Brent còn được giao dịch dưới mức $71, và giữa tháng 6 là khoảng $80,5. Do đó, chỉ trong ba tuần, thị trường đã phục hồi hơn 30% giá trị.
Các yếu tố thúc đẩy đà tăng hiện tại trên thị trường dầu mỏ:
- Phong tỏa Eo biển Hormuz. Theo dữ liệu về lưu thông hàng hải, trong một số ngày của tuần qua, không có tàu nào qua lại eo biển này, nơi mà khoảng một phần năm khối lượng giao thương dầu toàn cầu và một tỷ lệ đáng kể LNG đang diễn ra.
- Các cuộc tấn công trực tiếp vào đội tàu chở dầu. Đã ghi nhận các sự cố bốc cháy và vô hiệu hóa tàu chở dầu khi cố gắng đi qua tuyến đường phía nam, cũng như trường hợp thủy thủ đoàn buộc phải rời khỏi tàu.
- Lệnh phong tỏa hàng hải của Houthi. Các lực lượng Yemen đã tuyên bố phong tỏa việc cung cấp từ Ả Rập Saudi, điều này đặt nguy cơ lên các luồng xuất khẩu của nhà sản xuất lớn nhất OPEC.
- Mở rộng chiến sự. Mỹ đang gia tăng sự hiện diện quân sự trong khu vực, triển khai thêm không quân tại các căn cứ ở Israel; thị trường đang tính toán đến rủi ro Washington có thể tham gia trực tiếp vào cuộc xung đột.
- Giảm dự trữ. IEA đã ghi nhận sự giảm sút trong dự trữ thương mại dầu toàn cầu, làm tăng độ nhạy cảm của giá với bất kỳ sự gián đoạn cung cấp nào.
Ý nghĩa cho các nhà đầu tư
Việc mở rộng chênh lệch giữa Brent và WTI lên $7–9 cho mỗi thùng là một chỉ số điển hình cho việc thị trường đánh giá nhưng rủi ro của việc gián đoạn logistics khu vực Trung Đông, thay vì việc thiếu cung toàn cầu như một vấn đề riêng lẻ. Đối với các công ty dầu mỏ có cơ sở tài nguyên đa dạng bên ngoài Vịnh Ba Tư, điều này có nghĩa là tạm thời mở rộng biên lợi nhuận. Đối với các nhà giao dịch dầu mỏ và công ty nhiên liệu — đây là sự gia tăng mạnh mẽ về phí vận chuyển và bảo hiểm, những điều này đã ăn mòn một phần lợi nhuận giá cả.
OPEC+: Tăng hạn ngạch một cách thận trọng thay vì chiến tranh giá cả
Liên minh OPEC+ duy trì chính sách bảo thủ. Kết thúc hội nghị video vào ngày 5 tháng 7, bảy quốc gia tự nguyện cắt giảm sản lượng vượt qua hạn ngạch chung — Ả Rập Saudi, Nga, Iraq, Kuwait, Kazakhstan, Algeria và Oman — đã đồng ý tăng hạn ngạch cho tháng 8 thêm 188.000 thùng mỗi ngày. Tổng hạn ngạch của liên minh cho tháng 8 sẽ là 36,019 triệu thùng/ngày. Ả Rập Saudi và Nga nhận được tăng thêm 62.000 thùng/ngày mỗi nước.
Các thông số chính của thỏa thuận tại thời điểm này:
- Từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2026, tổng hạn ngạch đã tăng khoảng 940.000 thùng/ngày — một khối lượng tương đương với sản lượng của một quốc gia tham gia có quy mô trung bình.
- “Bảy nước” đưa trở lại thị trường những hạn chế với khối lượng 1,65 triệu thùng/ngày, tính cả phần của UAE đã rời khỏi liên minh vào tháng 5 do bất mãn với việc phân bố hạn ngạch.
- Để hoàn toàn gỡ bỏ các hạn chế tự nguyện, cần phải tăng hạn ngạch tháng 9 thêm 188.000 thùng/ngày. Cuộc họp tiếp theo dự kiến vào ngày 2 tháng 8.
- Iraq đã công khai đề cập đến việc rút khỏi thỏa thuận nếu không tăng giới hạn sản xuất của mình — một yếu tố làm nổi bật sự mong manh nội bộ của liên minh.
Dilemma của OPEC+ cho nửa cuối năm rõ ràng: các nhà phân tích dự đoán sự trở lại của tình trạng thặng dư cấu trúc sau khi tình hình tại Vịnh Ba Tư được bình thường hóa. Liên minh sẽ phải lựa chọn giữa việc kiềm chế sản xuất vì lợi nhuận và cạnh tranh giành thị phần. Hiện tại, đặc quyền địa chính trị hiện tại đang che giấu lựa chọn này.
Thị trường khí: Châu Âu phải trả giá cao và chậm tiến độ bơm khí
Thị trường khí đốt châu Âu đang chịu áp lực kép. Giá tại trung tâm Hà Lan TTF vào ngày 20 tháng 7 lần đầu tiên vượt mức €60/MWh kể từ giữa tháng Ba, vào thứ Ba đã điều chỉnh xuống còn €59. Tính theo đô la, giá gần đạt $700 cho mỗi nghìn mét khối. Kể từ đầu tháng 7, giá benchmark khí đốt châu Âu đã tăng khoảng 35%, trong khi chỉ số JKM Platts châu Á tăng khoảng 25%.
Vấn đề chính của Liên minh châu Âu không phải là giá cả mà là tốc độ lấp đầy các kho chứa khí:
- Mùa sưởi ấm 2025–2026 của EU kết thúc với dự trữ cực kỳ thấp: tính đến ngày 1 tháng 4, các kho đã được lấp đầy 27,66% — thấp hơn 13,4 điểm phần trăm so với mức trung bình trong năm năm qua.
- Tính đến ngày 19 tháng 7, độ lấp đầy chỉ đạt 53,7%, thấp hơn 15,7 điểm phần trăm so với mức trung bình năm năm. Khoảng cách không được thu hẹp mà còn tiếp tục mở rộng.
- Tốc độ bơm hàng ngày trong tháng 7 đã giảm xuống còn 270 triệu mét khối so với 308 triệu mét khối trong tháng 6. Một năm trước, vào giữa mùa hè, lượng lấp đầy trung bình hàng ngày là 338 triệu mét khối — cao hơn một phần tư.
- Cạnh tranh cho các lô LNG đang nghiêng về phía châu Á, nơi khí tự nhiên hóa lỏng cần cho tiêu thụ hiện tại, không phải để bổ sung dự trữ.
Scenarios rủi ro vào mùa thu
Các chuyên gia ngành công nghiệp không kỳ vọng sự trở lại của các đỉnh cao như năm 2022–2023, nhưng họ cho rằng nếu tình trạng xung đột tại Vịnh Ba Tư tiếp tục, giá có thể vượt quá $1000 cho mỗi nghìn mét khối. Yếu tố rủi ro bổ sung là đỉnh El Niño dự kiến vào tháng 12, có thể làm thay đổi bức tranh cho mùa sưởi ấm. Đối với ngành công nghiệp châu Âu, năng lượng và sản xuất phân bón, điều này có nghĩa là cần phải thực hiện các chiến lược bảo hiểm ngay từ bây giờ.
LNG: Sóng công suất mới kỷ lục trước mắt giai đoạn 2026–2028
Bất chấp tình hình căng thẳng hiện tại, bức tranh trung hạn của thị trường LNG nhìn khá khác biệt. Theo ước tính của IEA, từ năm 2026 đến 2028, thị trường LNG toàn cầu đang chờ đợi sự gia tăng công suất lớn nhất trong lịch sử. Các dự án ở Mỹ, Qatar, Canada và một số khu vực khác đang chuẩn bị được khởi động. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng LNG đang ở trên một xu hướng tăng ổn định — khác với đầu tư vào sản xuất dầu, nơi đã ghi nhận sự giảm lần đầu tiên kể từ năm 2020, khoảng 6%, chủ yếu do việc cắt giảm chi phí trong ngành công nghiệp khai thác đá phiến Mỹ.
Kết luận thực tiễn cho các thành viên thị trường: sự gia tăng giá hiện tại chủ yếu mang tính chất logistics và địa chính trị. Về cấu trúc, thị trường khí đang hướng tới tình trạng dư cung trong nửa cuối thập kỷ, điều này tạo ra sự bất đối xứng giữa giá thị trường và mức dự kiến trong các hợp đồng dài hạn.
Nhu cầu khí: IEA dự đoán sẽ giảm vào năm 2026
Cơ quan Năng lượng Quốc tế đã xem xét giảm dự báo nhu cầu khí tự nhiên toàn cầu. Cảnh quan khu vực cho thấy sự phát triển trái ngược:
- Châu Á: nhu cầu sẽ giảm khoảng 0,5%. LNG đắt đỏ dẫn đến việc quay lại sản xuất bằng than và làm suy yếu hoạt động trong các ngành công nghiệp tiêu hao năng lượng.
- Trung Đông: giảm mạnh nhất — khoảng 4% — do tác động trực tiếp của xung đột lên cơ sở hạ tầng và sản xuất.
- Eurasia: tăng trưởng khoảng 3%.
- Trung và Nam Mỹ: mức tăng khoảng 3% do sự giảm sản lượng từ các nhà máy thủy điện.
Tính đàn hồi giá của nhu cầu khí đã bị xem nhẹ hơn so với dự kiến: trong bối cảnh giá cao, người tiêu dùng ở các nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng trở lại với than. Đây là yếu tố chính giới hạn mức giá trần của khí ngay cả trong các điều kiện địa chính trị căng thẳng.
Thị trường sản phẩm dầu mỏ của Nga: Ra khỏi giai đoạn khủng hoảng nhiên liệu cấp bách
Thị trường dầu mỏ nội địa của Nga đang trải qua một trong những khoảng thời gian khó khăn nhất trong những năm gần đây. Nguyên nhân là do việc giảm các hoạt động chế biến sơ cấp: trong tháng 6–7, một số nhà máy lớn đã dừng hoặc giới hạn hoạt động, bao gồm Nhà máy lọc dầu Omsk và Saratov, cũng như tổ hợp NORSI, do sự hư hại cơ sở hạ tầng và các sự ngừng hoạt động không theo kế hoạch.
Hệ quả đối với thị trường nhiên liệu:
- Giá giao dịch đầu vào bán buôn của dầu diesel trên sàn SPbMTSB đã vượt quá các mức cao kỷ lục, trong một số giai đoạn, khối lượng giao dịch AИ-95 giảm xuống còn 43%.
- Một số khu vực đã áp dụng các cơ chế hạn chế để bán nhiên liệu, bao gồm cả cơ chế “chẵn-lẻ”; trong các khu vực nghỉ dưỡng như Krasnodar Krai, Crimea và Caucasus, nhu cầu mùa vụ đã làm gia tăng sự mất cân bằng.
- Giá bán lẻ tại các chuỗi cây xăng lớn duy trì trong giới hạn lạm phát, trong khi tại các cây xăng độc lập, giá cả đã vượt lên đáng kể.
Biện pháp của cơ quan điều tiết và những dấu hiệu đầu tiên cho sự ổn định
- Cấm xuất khẩu: việc xuất khẩu xăng và dầu diesel bị cấm cho đến ngày 31 tháng 7, việc gia hạn đang được thảo luận.
- Quy định về bán qua sàn giao dịch: tỷ lệ bán bắt buộc qua sàn giao dịch đã giảm từ 15% xuống còn 10% nhằm tăng tính linh hoạt cho các đơn hàng trực tiếp.
- Thay thế nhập khẩu: Belarus đã chuyển các khối lượng xăng sang thị trường Nga — trong khoảng thời gian từ ngày 1–25 tháng 6, lượng nhập khẩu đã đạt đến mức kỷ lục 141.000 tấn. Kazakhstan cũng được xem xét như một nhà cung cấp tiềm năng, với sản lượng xử lý 15–17 triệu tấn dầu mỗi năm.
- Khôi phục bán qua sàn giao dịch: một số nhà máy lọc dầu đã quay trở lại việc thực hiện bán nhiên liệu qua sàn giao dịch, khối lượng giao dịch buôn bán gia tăng, lượng cầu chưa được đáp ứng đang giảm, và tình hình tại một số cây xăng đang ổn định.
Ưu tiên đảm bảo thị trường nội địa vẫn được duy trì ở cấp độ của phó thủ tướng phụ trách. Các đánh giá chính thức cho rằng tình hình sẽ được bình thường hóa vào tháng 8 khi việc sửa chữa tại các nhà máy lọc dầu hoàn tất. Các chuyên gia trong ngành tỏ ra thận trọng hơn và cho rằng có thể có sự dịch chuyển thời gian, đồng thời nhấn mạnh rằng sự hạn chế cung có tính chất tạm thời: sự giảm giá có thể xảy ra trong vòng hai đến ba tháng sau khi các vấn đề về chế biến được giải quyết.
Năng lượng điện và NNL: Đầu tư kỷ lục giữa những yêu cầu gia tăng về tính linh hoạt
Ngành điện lực toàn cầu đang trải qua một cuộc chuyển đổi cấu trúc. Tổng đầu tư toàn cầu vào năng lượng đã vượt quá $3,3 triệu tỷ, trong đó đầu tư vào các công nghệ sạch — nguồn năng lượng tái tạo, lưới điện, thiết bị lưu trữ và điện hạt nhân — gấp đôi đầu tư vào năng lượng hóa thạch, với khoảng $1,1 triệu tỷ. Năng lượng mặt trời thu hút nhiều vốn hơn bất kỳ công nghệ nào khác của TCKT. Đầu tư vào chuyển đổi năng lượng trong năm 2025 đã đạt $2,3 triệu tỷ.
Các xu hướng chính trong ngành điện:
- NNL và năng lượng hạt nhân vượt qua than trong cân bằng năng lượng toàn cầu — đây là một thời điểm bước ngoặt được ghi nhận bởi các dự báo từ IEA.
- Trung tâm dữ liệu như động lực mới cho nhu cầu: tại Bắc Mỹ, sự tăng trưởng trong tiêu thụ điện khoảng 2% chủ yếu được tạo ra từ cơ sở hạ tầng tính toán và tải AI.
- Châu Á đặt nhịp điệu: Ấn Độ ghi nhận tăng trưởng nhu cầu điện khoảng 6,6% — đóng góp lớn nhất vào động lực toàn cầu.
- Thế hệ hạt nhân phục hưng: hơn một trăm lò phản ứng tại Pháp và Mỹ đang sản xuất khối lượng điện hạt nhân kỷ lục, trong khi Nhật Bản đang tái đưa vào hoạt động các lò đã ngừng hoạt động.
- Thiếu hụt tính linh hoạt: sự gia tăng tỷ trọng sản xuất điện không ổn định đòi hỏi các khoản đầu tư trước trong các hệ thống lưu trữ năng lượng và hiện đại hóa lưới điện — nếu không, độ tin cậy trong cung cấp năng lượng sẽ bị giảm sút.
Than: Nhiên liệu cuối cùng quay trở lại cuộc chơi
Bất chấp xu hướng dài hạn về giảm khí carbon, thị trường than đã nhận được sự hỗ trợ ngắn hạn từ cuộc khủng hoảng khí đốt. Cơ chế là trực tiếp: LNG đắt đỏ tại châu Á khiến việc sản xuất bằng than trở nên kinh tế hơn, điều này đã được khẳng định bởi sự giảm nhu cầu khí trong khu vực. Các nền kinh tế đang phát triển ở khu vực Châu Á-Thái Bình Dương vẫn dựa vào than như một công cụ đảm bảo tải cơ bản và an ninh năng lượng.
Điều này tạo ra sự bất đối xứng đặc trưng cho các nhà đầu tư: các tài sản về than cho thấy dòng tiền mạnh mẽ trong những khoảng thời gian có stress năng lượng, nhưng vẫn chịu áp lực cấu trúc từ quy định về khí hậu và chi phí vốn. Những nhà xuất khẩu lớn nhất — Indonesia, Australia, Nga và Nam Phi — vẫn duy trì khả năng tăng cường nhanh chóng xuất khẩu, điều này hạn chế tiềm năng cho một cuộc đua giá cả trên thị trường than.
Khu vực nguyên liệu thô và logistics: Các khoản bảo hiểm như một loại thuế ẩn
Một điểm đáng chú ý cho các thành viên thị trường là sự chuyển đổi của chi phí vận tải-logistics. Nguy cơ quân sự tại Eo biển Hormuz đang được phản ánh trên thị trường qua nhiều kênh khác nhau:
- Phí thuê tàu cho các tàu loại VLCC đang tăng lên khi số lượng chủ tàu sẵn sàng hoạt động trong khu vực rủi ro giảm xuống.
- Các khoản bảo hiểm cho rủi ro quân sự đang được điều chỉnh tăng lên, thực tế tạo ra một loại thuế bổ sung cho mỗi thùng dầu từ Trung Đông.
- Thời gian hành trình dài hơn và việc điều chỉnh luồng hàng hóa làm tăng thời gian quay vòng của tàu, giảm nguồn cung hiệu quả của tàu vận chuyển.
- Đánh giá lại các khoản phí vận chuyển theo hướng có lợi cho các nhà sản xuất bên ngoài Vịnh Ba Tư — Tây Phi, Mỹ Latinh, Bắc biển.
Các chính phủ của nhiều quốc gia đã chuẩn bị cho khả năng gián đoạn trong nguồn cung năng lượng, điều chỉnh các thông số của các kho dự trữ chiến lược. Đồng thời, các trung gian khu vực đang cố gắng đạt được thỏa thuận ngừng bắn kéo dài mười ngày giữa Washington và Tehran, điều này có thể là nền tảng cho các cuộc đàm phán mới. Tehran đang xem xét đề nghị, nhưng chưa có sự đồng thuận cuối cùng.
Dự báo và kết luận cho các thành viên thị trường TCKT
Cấu hình hiện tại của thị trường năng lượng toàn cầu đang đặc trưng bởi tác động ngắn hạn của cú sốc địa chính trị lên xu hướng trung hạn về tình trạng dư cung. Các điểm định hướng thực tiễn:
- Dầu: khoảng giá $85–95 cho mỗi thùng Brent sẽ được duy trì cho đến khi có sự rõ ràng về chế độ thông thương tại Eo biển Hormuz. Sự đạt được thỏa thuận ngừng bắn có thể nhanh chóng giảm $10–15 trong các khoản đặc quyền.
- Khí: giá TTF trong khoảng €55–65 cho mỗi MWh với rủi ro vượt mức cao hơn trong trường hợp kịch bản xấu vào mùa thu. Chỉ số chính để theo dõi là tốc độ bơm khí hàng ngày vào các kho chứa tại châu Âu.
- Sản phẩm dầu tại Nga: dần dần phục hồi sự cân bằng khi sửa chữa các nhà máy lọc dầu hoàn tất; vấn đề gia hạn lệnh cấm xuất khẩu sau ngày 31 tháng 7 vẫn là rủi ro chính về quy định.
- Năng lượng điện: trung tâm đầu tư đang chuyển từ sản xuất sang lưới điện, thiết bị lưu trữ và các nguồn tính linh hoạt — nơi mà nhu cầu đang gia tăng.
- Than: sự hỗ trợ chiến lược từ khí đắt đỏ trong khi duy trì áp lực cấu trúc dài hạn.
Đối với các nhà đầu tư, các công ty nhiên liệu và dầu mỏ, yếu tố quan trọng trong bối cảnh hiện tại là không phải dự đoán hướng đi của giá cả mà là quản lý sự biến động: xem xét lại các chiến lược bảo hiểm, kiểm tra áp lực của các chuỗi logistics và đánh giá lại các rủi ro đối tác trong các vùng có nguy cơ quân sự cao. Thị trường TCKT đã bước vào giai đoạn mà tốc độ phản ứng quan trọng hơn so với độ chính xác trong các dự đoán.