
Tin tức toàn cầu về lĩnh vực dầu khí và năng lượng vào ngày 26 tháng 1 năm 2026: dầu, khí, điện năng, Năng lượng tái tạo, than đá và sản phẩm dầu mỏ. Phân tích các sự kiện và xu hướng chính trong ngành năng lượng toàn cầu cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường.
Các sự kiện hiện tại trong ngành công nghiệp năng lượng (TЭК) vào ngày 26 tháng 1 năm 2026 được đánh dấu bởi sự kết hợp của các thách thức mùa vụ mới và căng thẳng địa chính trị vẫn tồn tại, trong khi tình hình trên các thị trường nguyên liệu đang tương đối cân bằng. Thời tiết lạnh giá ở châu Âu đang thử thách khả năng của hệ thống năng lượng, nhanh chóng làm tăng nhu cầu về khí đốt và kiểm tra độ bền của các kho dự trữ nhiên liệu. Đồng thời, thị trường dầu mỏ toàn cầu vẫn phải đối mặt với tình trạng dư thừa nguồn cung, mặc dù một số rủi ro và xung đột vẫn làm cho các nhà đầu tư thận trọng. Các cuộc đàm phán về hòa bình ở Ukraina đang bộc lộ một chút hy vọng về việc nới lỏng các lệnh trừng phạt, nhưng các hạn chế chính vẫn còn hiệu lực. Trong khi đó, đầu tư vào khai thác hydrocarbure và phát triển năng lượng "xanh" vẫn giữ ở mức cao, phản ánh mong muốn của các quốc gia trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và tăng tốc chuyển đổi sang năng lượng sạch. Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các tin tức và xu hướng chính của lĩnh vực dầu khí, khí đốt, năng lượng điện và nguyên liệu hiện tại.
Thị trường dầu toàn cầu: dư cung và nhu cầu hạn chế gây sức ép lên giá cả
Giá dầu toàn cầu vào cuối tháng 1 vẫn đang chịu áp lực giảm nhẹ, bất chấp những đợt tăng ngắn hạn gần đây. Hỗn hợp tham chiếu Brent được giao dịch trong khoảng $64–67 mỗi thùng, trong khi dầu WTI của Mỹ khoảng $59–61, giảm khoảng 15% so với mức một năm trước. Do đó, thị trường vẫn duy trì sự ổn định tương đối sau giai đoạn bình thường hóa sau khủng hoảng, mặc dù sự cân bằng vẫn còn mong manh. Các yếu tố chính tác động đến thị trường dầu bao gồm:
- Chính sách OPEC+: Liên minh dầu mỏ sau một thời gian dài gia tăng sản lượng đã quyết định tạm dừng việc tăng sản lượng lần đầu tiên. Tại cuộc họp vào cuối năm 2025, các nước OPEC+ quyết định giữ sản lượng tổng thể ở mức hiện tại, hủy bỏ kế hoạch tăng hạn ngạch cho quý I năm 2026. Quyết định này được đưa ra trước dấu hiệu dư thừa dầu trên thị trường, dẫn đến sự gia tăng giá nhẹ vào đầu năm. Tuy nhiên, tỷ lệ của OPEC+ trong nguồn cung toàn cầu vẫn thấp hơn mức cao nhất trước đây, vì trong thời gian tăng hạn ngạch, liên minh không phục hồi được vị thế đã mất hoàn toàn.
- Tăng sản lượng ngoài OPEC: Cùng với các động thái của OPEC+, các nhà sản xuất khác tiếp tục gia tăng nguồn cung. Các công ty độc lập tại Mỹ đã tăng sản lượng dầu đá phiến lên mức kỷ lục khoảng 13 triệu thùng mỗi ngày, gần đạt mức cao nhất lịch sử. Các dự án mới tại Mỹ Latinh (Brazil, Guyana) và sự phục hồi sản xuất ở Canada đã góp phần đáng kể vào sự gia tăng nguồn cung toàn cầu. Kết quả là sản lượng dầu toàn cầu vượt quá nhu cầu, hình thành lượng dư thừa và gây áp lực lên giá dầu và sản phẩm dầu.
- Nhu cầu toàn cầu: Tiêu thụ dầu tăng lên chậm hơn nhiều so với các năm trước. Theo đánh giá của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), mức tăng nhu cầu toàn cầu trong năm 2026 ước tính vào khoảng +0,9 triệu thùng mỗi ngày (dưới 1%), tương tự như mức năm ngoái và rõ ràng thấp hơn tốc độ của năm 2023. OPEC dự đoán động thái tương tự (khoảng +1,3 triệu thùng mỗi ngày). Nguyên nhân của sự tăng trưởng chậm là do sự suy giảm của nền kinh tế toàn cầu (đặc biệt là sự giảm tốc độ GDP ở Trung Quốc và các nước tiêu thụ lớn khác) và các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Giá cao của những năm trước đã thúc đẩy việc nâng cao hiệu quả và chuyển đổi sang các nguồn thay thế, điều này cũng hạn chế sự thèm thuồng của thị trường.
- Địa chính trị và tài chính: Các sự kiện địa chính trị tiếp tục tạo ra bối cảnh cho sự biến động giá cả, nhưng ảnh hưởng của chúng bị giảm thiểu bởi tình trạng dư thừa nguồn cung. Mùa đông này, tình hình ở Trung Đông trở nên căng thẳng: những mối đe dọa về xung đột quân sự xung quanh Iran đã dẫn đến sự gia tăng giá ngắn hạn, và vào đầu tháng 1, những biến động chính trị đột ngột ở Venezuela đã dẫn đến việc tạm ngừng xuất khẩu từ quốc gia này. Ngoài ra, một số khu vực ghi nhận sự gián đoạn như: các cuộc tấn công bằng drone và các vấn đề kỹ thuật đã làm giảm sản xuất ở Kazakhstan. Tuy nhiên, thị trường toàn cầu đã phản ứng với những sự kiện này tương đối bình tĩnh: lượng dư thừa và năng lực dự phòng của các nhà sản xuất khác đã bù đắp cho những tổn thất cục bộ. Một yếu tố làm ổn định thêm là sự mong đợi về việc nới lỏng chính sách tiền tệ ở Mỹ và châu Âu trong trường hợp nền kinh tế tiếp tục giảm tốc—điều này hỗ trợ cho tâm lý lạc quan của các nhà đầu tư và giảm áp lực của đồng đô la mạnh lên hàng hóa. Đồng thời, sự đối đầu trừng phạt giữa Nga và phương Tây vẫn chưa có giải pháp: mặc dù có một chút lạc quan thận trọng về việc có thể hòa giải tại Ukraine, những hạn chế hiện hành đối với dầu và sản phẩm dầu của Nga vẫn còn hiệu lực. Dầu Urals của Nga vẫn đang được bán với mức chiết khấu lớn (khoảng $40 mỗi thùng, thấp hơn nhiều so với giá Brent), phản ánh sự hạn chế trong xuất khẩu và trần giá. Nhìn chung, nhờ vào sự kết hợp của các yếu tố, giá dầu vẫn được giữ trong khoảng hẹp, và thị trường cần một động lực rõ ràng—dù là sự cắt giảm sản xuất đáng kể hay sự gia tăng nhu cầu mạnh mẽ—để thoát khỏi tình trạng cân bằng này.
Thị trường khí đốt châu Âu: giá lạnh giảm kho và gây ra sự biến động giá
Trong lĩnh vực khí đốt ở châu Âu, năm 2026 bắt đầu với một sự thay đổi mạnh mẽ trong tâm lý—từ tình trạng dư thừa nhiên liệu sang cuộc chiến chống lại những hậu quả của cái lạnh. Liên minh châu Âu đã bước vào mùa đông với mức dự trữ khí đốt chưa từng có trong các kho ngầm (PХG): vào đầu tháng 1, chúng được lấp đầy hơn 90%, điều này đã giúp giá giao dịch giảm xuống mức thấp nhất trong năm qua (giá khí trên hub TTF tạm thời giảm xuống khoảng $330 cho 1.000 m3, tức khoảng €28 cho MWh). Tuy nhiên, thời tiết lạnh kéo dài bao trùm phần lớn châu Âu vào tháng 1 đã làm tăng mạnh nhu cầu năng lượng. Lượng khí rút từ các kho đã đạt mức kỷ lục—đến ngày 21 tháng 1, mức dự trữ giảm xuống chỉ còn khoảng 47% dung tích, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của những năm trước vào thời điểm này. Giá khí đã tăng vọt: kể từ đầu tháng, giá TTF đã tăng khoảng 30%, từ ~$34 (29 €) lên ~$45 (≈39 €) mỗi MWh. Đây là mức tăng tháng 1 mạnh nhất trong vòng năm năm, được gây ra bởi sự kết hợp giữa các yếu tố thời tiết và tình hình toàn cầu. Tuy nhiên, ngay cả với sự tăng giá này, giá ở châu Âu vẫn thấp hơn nhiều so với mức đỉnh trong mùa đông khủng hoảng 2021–2022, và các kho dự trữ cao vẫn tạm thời bảo vệ khu vực khỏi tình trạng thiếu hụt. Xem xét các xu hướng chính ảnh hưởng đến thị trường khí đốt:
- Giảm thiểu nhập khẩu từ Nga: Các quốc gia EU trong năm qua đã gần như từ bỏ việc nhập khẩu khí đốt từ Nga. Tỷ lệ của Nga trong cơ cấu nhập khẩu khí đốt châu Âu đã giảm xuống chỉ còn 10–15% (so với hơn 40% trước năm 2022). Các khối lượng thiếu hụt đã được bù đắp thành công bằng các kênh thay thế: nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Mỹ, Qatar, các nước châu Phi và Trung Đông đã đạt công suất tối đa. Việc đưa vào hoạt động các cảng re-gasification mới (tại Đức, Ý, Hà Lan và các nước khác) đã mở rộng khả năng cơ sở hạ tầng cho việc tiếp nhận LNG. Kết quả là châu Âu đã đa dạng hóa nguồn cung và có thể tích lũy một lượng lớn khí đốt trước mùa đông mà không phụ thuộc vào "Gazprom".
- Thỏa thuận giữa Mỹ và EU về LNG: Thỏa thuận dài hạn quy mô lớn giữa Washington và Brussels về việc cung cấp LNG của Mỹ trị giá lên tới $750 tỷ trong giai đoạn 2026–2028 đang được thực hiện chậm. Phần lớn điều này liên quan đến tình hình thị trường: trong bối cảnh giá thấp vào mùa thu năm ngoái, các nhà nhập khẩu châu Âu đã mua số lượng ít hơn so với những gì đã được dự kiến trong các thỏa thuận. Trong thời gian từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2025, giá trị xuất khẩu khí từ Mỹ sang EU ước khoảng $29,6 tỷ, yếu hơn nhiều so với mục tiêu hàng năm đã đề ra. Giá khí rẻ trên thị trường giao ngay đã giảm động lực kinh tế để lựa chọn lượng dài hạn cố định. Hiện tại, với việc giá khôi phục vào mùa đông này, có thể mong đợi sự gia tăng các đợt cung theo hợp đồng—nhu cầu về LNG Mỹ lại tăng lên, và các nhà tham gia thị trường đã điều chỉnh chiến lược mua của họ để đảm bảo lấp đầy các kho PХG cho mùa sưởi ấm tiếp theo.
- Yếu tố thời tiết: Tình huống hiện tại đã chứng minh rằng ngay cả với lượng dự trữ kỷ lục cũng không đủ trong điều kiện thời tiết cực đoan. Thời tiết lạnh bất thường ngay cả ở một số khu vực phía Bắc bán cầu (châu Âu, Bắc Mỹ, một số phần của châu Á) đã dẫn đến sự gia tăng đồng bộ nhu cầu về khí, làm cạn kiệt kho dự trữ với tốc độ nhanh chóng. Nếu thời tiết lạnh kéo dài, có thể xảy ra thêm những cú sốc về giá—đặc biệt, các nhà giao dịch đã chuyển sang tâm lý "con bò", tích cực mua hợp đồng khí trong dự đoán về sự tăng giá tiếp theo. Đồng thời, cơ sở hạ tầng của châu Âu làm việc với công suất tối đa: các nhà vận chuyển khí đã tăng cường rút từ PХG, và các nhà cung cấp LNG đang khẩn trương chuyển hướng các tàu vận chuyển đến các cảng châu Âu, bất chấp cạnh tranh cao với những người tiêu dùng châu Á. Một yếu tố bổ sung là các hạn chế về môi trường: các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải CO2 đã hạn chế khả năng gia tăng sản xuất khí trong nước ở một số nước EU. Điều này nghĩa là, nếu cái lạnh kéo dài, châu Âu sẽ phải dựa vào nhập khẩu và các kho dự trữ hiện có, điều này thúc đẩy sự biến động trên thị trường.
- Nhu cầu ở châu Á: Các nước châu Á cũng đang trải qua sự gia tăng nhu cầu về khí vào mùa đông, cạnh tranh với châu Âu về LNG. Trung Quốc và Ấn Độ đang tích cực gia tăng mua khí hóa lỏng để đáp ứng nhu cầu cao điểm: các tỉnh phía Bắc của Trung Quốc đang chịu áp lực lớn về sưởi ấm, trong khi Ấn Độ đang mua thêm các lô khí cho ngành điện. Đồng thời, Trung Quốc tiếp tục tăng cường sản xuất khí tự nhiên của mình (trong năm 2025, sản lượng khí quốc gia đã tăng khoảng 6%, đạt mức cao kỷ lục mới), nhưng điều này vẫn không đủ để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước, do đó Trung Quốc vẫn là nhà nhập khẩu khí tự nhiên lớn nhất thế giới. Ấn Độ, trong khi đó, đang tận dụng tình hình trên thị trường bị trừng phạt và gia tăng mua LNG giá rẻ từ Nga cùng với dầu, củng cố an ninh năng lượng và gián tiếp hỗ trợ nhu cầu toàn cầu. Nhìn chung, sự hồi phục nhu cầu ở châu Á trong mùa đông này đã tạo thêm gánh nặng lên thị trường khí toàn cầu, tuy nhiên nhờ vào các kho dự trữ cao ở châu Âu và các lộ trình cung ứng linh hoạt, đã tránh được tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng.
Tình hình quốc tế: sự đối đầu trừng phạt và rủi ro mới cho năng lượng
Các yếu tố địa chính trị tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến ngành năng lượng toàn cầu. Trong quan hệ giữa Nga và phương Tây, một sự cân bằng mong manh đang diễn ra: một mặt, vào cuối năm 2025, các cuộc đàm phán thận trọng về việc giải quyết cuộc xung đột ở Ukraine đã bắt đầu, tạo ra sự lạc quan về khả năng nới lỏng một phần các lệnh trừng phạt. Kết quả là, chẳng hạn, Liên minh châu Âu vẫn đang trì hoãn việc áp dụng các biện pháp cứng rắn mới (gói trừng phạt tiếp theo) trong khi chờ đợi một sự chuyển động ngoại giao. Một số kênh đối thoại, chẳng hạn như các cuộc đàm phán về các thỏa thuận ngũ cốc và trao đổi tù nhân, vẫn được duy trì, cho thấy sự cố gắng của các bên nhằm tránh leo thang thêm. Mặt khác, cho đến nay không có đột phá quan trọng nào: các hạn chế kinh tế chính đối với ngành năng lượng của Nga tiếp tục có hiệu lực, và Washington cũng như Brussels nhấn mạnh sự sẵn sàng tăng cường áp lực nếu tiến bộ trên con đường chính trị bị đình trệ. Các nhà đầu tư đang tính đến những rủi ro này: bất kỳ thông tin nào về tiến độ đàm phán hoặc các lệnh trừng phạt mới có thể tức thì phản ánh lên giá dầu và hợp đồng khí, khiến thị trường phải linh hoạt giữa hy vọng về sự giảm bớt căng thẳng và lo ngại về việc gia tăng đối đầu.
Ngoài hướng đi Nga - phương Tây, các sự kiện địa chính trị khác cũng đã xuất hiện, có khả năng ảnh hưởng đến năng lượng. Vào đầu tháng 1, một cuộc khủng hoảng chính trị đã bùng nổ tại Venezuela: Tổng thống Nicolas Maduro đã bị lật đổ do các cuộc khủng hoảng nội bộ với sự hỗ trợ gián tiếp từ Hoa Kỳ. Điều này đã dẫn đến sự giảm xuất khẩu dầu của Venezuela một cách tạm thời, vì cơ sở hạ tầng và cung cấp đã bị rối loạn. Washington đã kêu gọi các công ty quốc tế đầu tư vào việc phục hồi ngành dầu mỏ Venezuela, hy vọng trong tương lai có thể tăng lượng cung toàn cầu từ quốc gia này, nhưng trong ngắn hạn, thị trường đã nhận thêm một yếu tố không chắc chắn. Đồng thời, tình hình căng thẳng ở Trung Đông đã gia tăng: những lời phát biểu mạnh mẽ và sự trao đổi đe dọa giữa Mỹ và Iran (trong bối cảnh cuộc tranh cãi xung quanh chương trình hạt nhân của Tehran) đã gây ra lo ngại về khả năng xảy ra gián đoạn trong việc cung cấp dầu từ khu vực Vịnh Ba Tư. Mặc dù đã tránh được xung đột quân sự trực tiếp, nhưng sản xuất ở các mỏ dầu Trung Đông vẫn tiếp tục mà không gặp phải sự gián đoạn đáng kể nào, nhưng mức phí bù rủi ro trong giá dầu đã tăng lên một chút. Ngoài ra, một số nước châu Phi vẫn duy trì tình trạng bất ổn, có thể ảnh hưởng đến sản xuất các nguồn tài nguyên năng lượng (ví dụ, những cuộc xung đột nội bộ ở Nigeria và Libya thi thoảng dẫn đến sự giảm xuất khẩu dầu). Do đó, tình hình quốc tế vào đầu năm 2026 có đặc điểm là mức độ không chắc chắn cao. Cho đến nay, thị trường năng lượng toàn cầu vẫn đủ "loãng" với các dự trữ dư thừa để có thể tiêu hóa các chấn động nhất định, nhưng bất kỳ sự leo thang xung đột nào hoặc thất bại trong các nỗ lực ngoại giao có thể thay đổi sự cân bằng này và dẫn đến những cú sốc giá mới. Các thành viên thị trường đang theo dõi sát sao các tin tức từ mặt trận địa chính trị, nhận thức rõ rằng các quyết định chính trị có thể chóng vánh đảo ngược cục diện lực lượng trên bản đồ năng lượng thế giới.
Châu Á: Tăng sản xuất trong nước ở Trung Quốc và việc nhập khẩu bền vững năng lượng ở Ấn Độ
- Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á đang tăng cường sản xuất hydrocarbon nội địa, thiết lập các kỷ lục mới. Đến hết năm 2025, sản lượng dầu của Trung Quốc đã vượt qua 4,3 triệu thùng mỗi ngày, trong khi sản lượng khí đạt mức cao nhất lịch sử (tăng khoảng +6% so với năm trước). Bắc Kinh đang tích cực đầu tư vào việc mở rộng công suất tinh chế dầu (NPP) và phát triển năng lượng điện, bao gồm việc xây dựng các nhà máy điện nhiệt và các cơ sở năng lượng tái tạo, nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời, chính phủ đang dồn vốn vào việc thăm dò các mỏ mới và công nghệ cải thiện sản lượng dầu, để đảm bảo an ninh năng lượng lâu dài. Sự suy giảm tăng trưởng kinh tế ghi nhận ở Trung Quốc trong năm 2025 chỉ dẫn đến sự gia tăng nhu cầu nội địa một cách vừa phải. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn là nhà nhập khẩu dầu và khí tự nhiên lớn nhất thế giới, tiếp tục mua số lượng lớn nguyên liệu từ nước ngoài để đáp ứng nhu cầu rộng lớn của mình.
- Ấn Độ: Quốc gia đông dân thứ hai thế giới tiếp tục duy trì chính sách cung cấp năng lượng hợp lý cho nền kinh tế, có sự cân bằng giữa áp lực từ bên ngoài và lợi ích quốc gia. Dù có những lời kêu gọi từ Mỹ giảm hợp tác với Nga và các hạn chế mà các nước phương Tây đã áp dụng, các nhà máy lọc dầu Ấn Độ vẫn tiếp tục mua dầu Nga một cách tích cực. Trong tháng 12 năm 2025, lượng dầu từ Nga sang Ấn Độ ước đạt hơn 1,2 triệu thùng mỗi ngày (sau khi đạt kỷ lục khoảng 1,77 triệu thùng vào tháng 11, khi các nhà máy lọc dầu Ấn Độ đang gấp rút nhận nguyên liệu giá rẻ trước khi các lệnh trừng phạt mới có hiệu lực). Như vậy, Nga đã tự khẳng định mình như một nhà cung cấp chủ chốt cho thị trường Ấn Độ, cung cấp nhiên liệu với mức chênh lệch đáng kể. Thủ tướng Narendra Modi vào cuối năm đã có các cuộc gặp gỡ với Tổng thống Vladimir Putin, xác nhận cam kết hợp tác năng lượng lâu dài giữa hai nước. Đồng thời, Ấn Độ cũng tìm cách phát triển sản xuất nội địa: các chương trình quốc gia về triển khai các mỏ dầu và khí đáy biển đang được thực hiện, đồng thời sản lượng than phục vụ cho năng lượng cũng đang tăng lên. Tuy nhiên, sự gia tăng sản xuất nội địa không đủ nhanh để đáp ứng toàn bộ nhu cầu, vì vậy New Delhi sẽ tiếp tục dựa vào nhập khẩu, tận dụng những cơ hội thuận lợi trên thị trường toàn cầu (bao gồm mua các nguồn năng lượng giá rẻ từ các nhà cung cấp bị trừng phạt) để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế.
- Đông Nam Á: Các quốc gia trong khu vực này, nền kinh tế của họ cần năng lượng điện giá rẻ để phát triển ngành công nghiệp, tiếp tục dựa vào các nguồn năng lượng truyền thống, chủ yếu là than đá. Bất chấp các xu hướng toàn cầu về bảo vệ môi trường, vào năm 2025, Đông Nam Á đã chứng kiến sự mở rộng tiếp theo của sản xuất điện từ than. Tại Indonesia, Việt Nam, Philippines và một số quốc gia khác, các nhà máy điện than mới đang được xây dựng để đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng. Các chính phủ của các quốc gia này cho rằng nhu cầu cao về năng lượng giá rẻ và ổn định hiện tại không cho phép từ bỏ hoàn toàn than, ngay cả khi có các chương trình phát triển năng lượng tái tạo. Đồng thời, việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng cũng đang diễn ra, và các kế hoạch cho việc “xanh hóa” ngành năng lượng trong tương lai đang được thảo luận, nhưng trong những năm tới, than vẫn giữ vai trò chính trong cân bằng năng lượng của khu vực. Ngoài than, các quốc gia Đông Nam Á cũng đang tăng cường nhập khẩu LNG nhằm đa dạng hóa các nguồn năng lượng (chẳng hạn như Thái Lan và Bangladesh đang tích cực xây dựng các cảng LNG). Như vậy, toàn bộ châu Á kết hợp giữa việc tăng sản xuất nội địa với tăng nhập khẩu, vẫn là động lực chính cho nhu cầu toàn cầu về các nguồn năng lượng truyền thống.
Năng lượng tái tạo: Đầu tư toàn cầu kỷ lục và tích hợp vào hệ thống năng lượng
Cuộc chuyển đổi năng lượng toàn cầu tiếp tục gia tăng với những cột mốc mới. Theo kết quả của năm 2025, thế giới đã đưa vào sử dụng một lượng công suất năng lượng tái tạo kỷ lục—khoảng 750 GW lắp đặt mới (tổng hợp trong lĩnh vực năng lượng mặt trời, gió và các nguồn “xanh” khác). Đầu tư vào năng lượng sạch đã đạt mức cao nhất lịch sử, vượt qua $2 nghìn tỉ trong năm, cho thấy sự quan tâm không ngừng từ cả các quốc gia và doanh nghiệp đối với lĩnh vực này. Các nhà máy điện mặt trời (SЭС) và trang trại điện gió (ВЭС) đang cung cấp ngày càng nhiều tỷ lệ sản xuất điện năng ở các quốc gia khác nhau. Ví dụ, theo các dữ liệu sơ bộ, ở Liên minh châu Âu trong năm 2025, tổng sản lượng điện từ năng lượng mặt trời và gió lần đầu tiên đã vượt qua sản xuất điện từ các nhà máy điện than, khẳng định một sự chuyển hướng đã được xác định sau cuộc khủng hoảng 2022–2023. Xu hướng tương tự cũng xảy ra ở các khu vực khác: ở Mỹ, tỷ lệ từ các nguồn tái tạo đã chiếm hơn 30% sản lượng điện vào đầu năm 2025, trong khi Trung Quốc liên tục thiết lập kỷ lục hàng năm về việc đưa vào hoạt động các nguồn năng lượng tái tạo mới. Đồng thời, việc triển khai ồ ạt năng lượng “xanh” đã đặt ra một số thách thức thực tiễn đối với các hệ thống năng lượng, điều này đã thể hiện trong năm qua. Các đặc điểm chính của giai đoạn hiện tại trong cuộc chuyển đổi năng lượng:
- Những nhu cầu về dự trữ và giải pháp hybrid: bất chấp sự phát triển mạnh mẽ của các nguồn tái tạo, năng lượng truyền thống—than, khí và năng lượng hạt nhân—vẫn là những yếu tố cần thiết trong cân bằng năng lượng để đảm bảo sự ổn định. Theo ước tính của các chuyên gia, tiêu thụ năng lượng toàn cầu trong năm 2025 vẫn khoảng 80% được đáp ứng từ nhiên liệu hóa thạch. Vấn đề về tính bất thường của các nguồn tái tạo (khi mặt trời không chiếu sáng vào ban đêm và gió giảm) buộc các quốc gia phải duy trì công suất dự trữ. Trong những thời điểm có nhu cầu cao hoặc thời tiết bất lợi, các hệ thống năng lượng vẫn dựa vào các nhà máy điện chạy bằng khí và thậm chí cả than để tránh tình trạng mất điện. Mùa đông trước, một số quốc gia châu Âu đã tăng sản xuất tại các nhà máy điện than trong những thời điểm không đủ năng lượng từ gió, cho thấy vai trò của các nhà máy “truyền thống” như là một đệm bảo vệ. Để tăng cường sự tin cậy, nhiều quốc gia đang đầu tư vào các hệ thống lưu trữ năng lượng—pin công nghiệp, trạm thủy điện tích trữ—và phát triển các mạng lưới thông minh có khả năng quản lý linh hoạt tải. Tất cả các biện pháp này nhằm mục đích nâng cao tính bền vững trong cung cấp năng lượng khi tỷ lệ các nguồn tái tạo ngày càng tăng.
- Sự khác biệt khu vực: Các quốc gia phát triển ở phương Tây và Trung Quốc là những nước dẫn đầu về tốc độ triển khai các công nghệ tái tạo. Ở EU và Mỹ, đã thông qua các chương trình khuyến khích quy mô lớn: trợ cấp và giảm thuế cho việc xây dựng nhanh chóng các nguồn năng lượng tái tạo và phát triển hoạt động sản xuất thiết bị (ví dụ, luật IRA của Mỹ và các sáng kiến tài chính khí hậu của châu Âu). Tuy nhiên, các quốc gia phương Tây không từ bỏ các cơ chế bảo vệ—các dự trữ chiến lược về dầu và khí vẫn được duy trì để sử dụng trong các tình huống khẩn cấp. Trung Quốc đi theo con đường riêng của mình, kết hợp việc phát triển năng lượng tái tạo với sự tăng cường công suất cơ bản của năng lượng truyền thống: cùng với hàng nghìn megawatt năng lượng mặt trời và tuabin gió, Bắc Kinh đang xây dựng thêm các nhà máy thủy điện và năng lượng hạt nhân mới. Cách tiếp cận này cho phép Trung Quốc cân bằng hệ thống năng lượng và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng mà không hoàn toàn phụ thuộc vào các nguồn năng lượng bất thường. Ở các nước đang phát triển, tốc độ chuyển đổi chậm hơn: khả năng đầu tư hạn chế và nhu cầu về năng lượng giá rẻ khiến họ phải tiếp tục sử dụng nhiên liệu hóa thạch lâu hơn, mặc dù đã có những dự án năng lượng tái tạo lớn đầu tiên với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế cũng đang xuất hiện.
- Tác động đến thị trường điện: Sự tăng trưởng nhanh chóng của sản lượng từ các nguồn tái tạo đang thay đổi cấu trúc của các thị trường. Trong một số giờ, khi sản lượng từ mặt trời và gió đạt tối đa, xảy ra tình trạng thừa năng lượng điện, dẫn đến việc giá điện sỉ giảm tới mức âm. Những trường hợp tương tự đã được ghi nhận trong năm 2025 tại châu Âu (ví dụ như ở Đức vào những ngày mùa xuân có gió mạnh) và ở một số tỉnh của Trung Quốc. Năng lượng rẻ hoặc “miễn phí” trong các giờ cao điểm đã khuyến khích người tiêu dùng và doanh nghiệp chuyển sang lịch tiêu thụ năng lượng linh hoạt, đồng thời các nhà điều hành đang phát triển cơ sở hạ tầng lưu trữ (pin, công nghệ hydro) để duy trì năng lượng thừa. Hơn nữa, để từng bước giảm phát thải carbon, thị trường tín dụng carbon và thuế cũng được mở rộng, khuyến khích các công ty giảm phát thải và đầu tư vào công nghệ sạch. Nhìn chung, kết quả của năm ngoái xác nhận tính bền vững của xu hướng chuyển đổi năng lượng: tỷ lệ các nguồn tái tạo trong cung cấp năng lượng toàn cầu liên tục tăng. Các chuyên gia dự đoán rằng vào năm 2026–2027, tổng sản lượng từ nguồn năng lượng tái tạo có thể lần đầu tiên vượt qua sản xuất điện từ than trên mức toàn cầu. Tuy nhiên, trong những năm tiếp theo vẫn cần duy trì sự cân bằng giữa công nghệ “xanh” và nguồn lực truyền thống, để các hệ thống năng lượng hoạt động một cách đáng tin cậy trong mọi kịch bản.
Thị trường than: nhu cầu ổn định và định hướng “xanh hóa” dần dần
Mặc dù nỗ lực giảm phát thải, thị trường than vào năm 2025 lại chứng kiến sự bền vững của nhu cầu, đặc biệt tại châu Á. Tiêu thụ than toàn cầu đã đạt mức kỷ lục—khoảng 8,8 tỷ tấn trong năm, tăng khoảng 0,5% so với năm 2024. Xu hướng này phản ánh sự cân bằng phức tạp giữa các nước phát triển, giảm thiểu sử dụng than, và các nền kinh tế đang phát triển, tăng cường đốt than để hỗ trợ tăng trưởng. Sự gia tăng nhu cầu chủ yếu đến từ khu vực châu Á, trong khi ở châu Âu và Bắc Mỹ, tiêu thụ lại có xu hướng giảm. Tình hình trên thị trường than hiện nay được đặc trưng bởi các yếu tố sau:
- Trung Quốc và Ấn Độ: Hai nền kinh tế lớn nhất đang phát triển tiếp tục sử dụng than cho sản xuất điện và sản xuất thép. Tại Trung Quốc, mặc dù một số mỏ than cũ đã bị đóng cửa và cam kết đạt đỉnh phát thải vào cuối thập kỷ này, vẫn có nhiều nhà máy điện than hiện đại mới được xây dựng—công suất tổng hợp của các khối đang hoạt động hoặc xây dựng đã vượt quá 50 GW. Ấn Độ cũng đang tăng tốc mở rộng sản xuất điện than, nhằm đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng từ ngành công nghiệp và dân sinh. Chính phủ của cả hai quốc gia nhấn mạnh rằng trong những năm tới, than sẽ tiếp tục là nguồn năng lượng quan trọng nhất cho nền kinh tế của họ, mặc dù các chương trình phát triển năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu suất của các nhà máy điện than đang được thực hiện song song (chẳng hạn, áp dụng công nghệ giảm phát thải).
- Các nước xuất khẩu và giá cả: Các nhà cung cấp than hàng đầu thế giới—Indonesia, Australia, Nga, Nam Phi—trong năm 2025 đã duy trì mức sản xuất và xuất khẩu cao, đáp ứng nhu cầu của các khách hàng châu Á. Sau sự gia tăng đột biến giá cả trong năm 2022–2023, thị trường than toàn cầu đã ổn định: giá than năng lượng (chỉ số Newcastle) vẫn nằm trong khoảng $120–140 mỗi tấn, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh trong hai năm qua, nhưng vẫn đảm bảo được lợi nhuận cho việc khai thác và thương mại. Dự trữ than tại các cảng của các nước nhập khẩu lớn (ở Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản) đang ở mức thoải mái, điều này ngăn cản hiện tượng tăng giá đột ngột ngay cả khi có những sự gián đoạn tạm thời. Ví dụ, sự xuất hiện của mùa mưa ở Indonesia hay những khó khăn về logistics ở Australia không còn dẫn đến sự tăng giá hoảng loạn như trong thời kỳ khủng hoảng, nhờ vào các dự trữ đã được xây dựng và các lộ trình cung ứng đa dạng.
- Chính sách của các nước phát triển: Tại Mỹ, các nước Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh, vẫn đang tiếp tục thực hiện kế hoạch từ bỏ sản xuất điện từ than. Trong năm 2025, tỷ lệ than trong sản xuất điện ở phương Tây đã giảm với tốc độ hai chữ số—các nhà máy cũ đang bị loại bỏ nhanh chóng, trong khi các dự án mới bị chặn lại do các quy định về môi trường và không hiệu quả kinh tế (năng lượng tái tạo và khí thường rẻ hơn). Ủy ban châu Âu và các chính phủ đang áp dụng ngày càng nhiều các hạn chế về phát thải CO2, khiến việc duy trì các công suất điện than trở nên tốn kém. Kết quả là, tiêu thụ than trong lĩnh vực năng lượng ở châu Âu đã giảm xuống mức thấp nhất trong vài thập kỷ qua. Ở Mỹ, xu hướng tương tự cũng xảy ra: một số tiểu bang đã công bố kế hoạch đóng cửa hoàn toàn các nhà máy điện than vào những năm 2030. Tuy nhiên, tác động toàn cầu của các biện pháp này vẫn bị giảm thiểu bởi sự gia tăng ở châu Á—mức giảm nhu cầu ở phương Tây đã được bù đắp bởi việc tăng cường đốt than ở các nước đang phát triển. Như vậy, tiêu thụ than toàn cầu vẫn đang duy trì ở mức gần kỷ lục, dù cũng đã bắt đầu có những bước đi đầu tiên hướng tới việc giảm sử dụng lâu dài. Trong tương lai, cùng với việc giảm giá năng lượng tái tạo và cải thiện hệ thống lưu trữ năng lượng, sự phụ thuộc của nền kinh tế toàn cầu vào than sẽ dự kiến giảm, nhưng giai đoạn chuyển tiếp sẽ không xảy ra trong một sớm một chiều.
Thị trường sản phẩm dầu mỏ của Nga: kéo dài các biện pháp nhằm ổn định giá nhiên liệu
Tại thị trường nội địa sản phẩm dầu mỏ của Nga vào đầu năm 2026, tình hình tương đối ổn định vẫn được duy trì, đạt được bằng cách can thiệp của chính phủ trong nửa cuối năm ngoái. Sau khi giá xăng và diesel tăng vọt vào mùa hè trước, chính quyền đã triển khai một loạt biện pháp khẩn cấp, mà hiện vẫn đang có hiệu lực. Những biện pháp này đã giúp làm đầy thị trường nội địa dầu mỏ, giảm giá sỉ và ngăn chặn tình trạng khan hiếm trong mùa cao điểm. Các biện pháp chính và sự phát triển của chúng:
- Giới hạn xuất khẩu nhiên liệu: Chính phủ đã gia hạn hiệu lực của lệnh cấm (và phân bổ hạn ngạch) xuất khẩu xăng và dầu diesel, được ban hành vào mùa thu năm 2025, cho đến khi thị trường ổn định. Hầu hết các công ty dầu khí vẫn bị cấm xuất khẩu nhiên liệu motor ra nước ngoài, ngoại trừ các giao dịch theo các thỏa thuận liên chính phủ và hợp đồng cho các quốc gia đồng minh. Nhờ đó, một lượng lớn xăng và diesel đã được chuyển hướng đến thị trường nội địa, tăng cường cung cấp tại các trạm xăng và kho đầu mối. Kết quả là, giá sỉ đối với nhiên liệu, mà vào tháng 9 đã đạt mức kỷ lục, đã bắt đầu giảm và cho đến nay vẫn duy trì rõ rệt dưới mức cao nhất đó.
- Điều chỉnh cơ chế điều tiết giá: Từ ngày 1 tháng 10 năm 2025, công thức tính toán cơ chế điều tiết giá đã được điều chỉnh tạm thời (thực hiện khoản bồi thường cho các nhà sản xuất PET khi bán nhiên liệu trong nước). Trong khoảng thời gian đến mùa xuân 2026, chính quyền quyết định không xem xét “sự chênh lệch so với giá cơ sở” trong việc tính toán cơ chế điều tiết cho xăng và dầu diesel, thực chất đã làm tăng mức bồi thường cho các nhà máy lọc dầu. Biện pháp này đã nâng cao động lực kinh tế của các nhà máy lọc dầu để cung cấp cho thị trường nội địa và góp phần giảm giá hàng theo thị trường. Ví dụ, theo dữ liệu từ Sàn giao dịch hàng hóa quốc tế Saint Petersburg, giá sỉ của xăng AI-95 vào giữa tháng 1 năm 2026 đã thấp hơn khoảng 8–10% so với mức cao kỷ lục vào tháng 9 năm 2025. Như vậy, các cơ chế tài chính đã phát huy tác dụng: các sản xuất nhận được bồi thường cho lợi nhuận không có từ xuất khẩu, trong khi người tiêu dùng nhận được giá cả ổn định hơn tại các trạm xăng.
- Tình hình hiện tại và triển vọng: Vào đầu năm 2026, thị trường nhiên liệu nội địa của Nga vẫn ở trạng thái cân bằng. Giá sỉ của xăng và diesel hoặc ổn định, hoặc tiếp tục giảm nhẹ. Dự trữ sản phẩm dầu tại các mạng phân phối và bể chứa đủ để đáp ứng nhu cầu trong các tháng mùa đông, và không có sự gián đoạn lớn nào trong cung ứng. Chính phủ tuyên bố rằng tình hình đã nằm trong tầm kiểm soát: cùng với các công ty, họ theo dõi các chỉ số về sản xuất, xuất khẩu và giá cả trên thị trường thế giới. Trong trường hợp giá dầu thế giới tăng đột ngột (điều này có thể gây ra dòng chảy nhiên liệu mới ra nước ngoài), chính quyền sẵn sàng nhanh chóng thiết lập các hạn chế hoặc thuế mới để giữ giá nội địa khỏi bị tăng vọt. Đồng thời, các tùy chọn để dần dần gỡ bỏ các hạn chế đang được xem xét, với điều kiện rằng thị trường cuối cùng ổn định và được làm đầy—có thể là dưới hình thức gỡ bỏ từng bước lệnh cấm xuất khẩu đối với một số công ty với nghĩa vụ đảm bảo doanh thu nội địa. Hiện tại, cơ chế quản lý thủ công vẫn đang có hiệu lực. Đối với các nhà đầu tư và người tham gia ngành, những biện pháp này có nghĩa là tính dự đoán của tình hình giá cả trên thị trường nội địa, mặc dù cũng giới hạn khả năng xuất khẩu của các công ty. Nhìn chung, sự kết hợp giữa các hạn chế hành chính và tài trợ đã giúp Nga vượt qua mùa thu đông mà không xảy ra khủng hoảng nhiên liệu, và nước Nga thể hiện sự chuẩn bị để tiếp tục sử dụng các công cụ phi thị trường nhằm duy trì sự ổn định của giá xăng và diesel trong nước.