
Tin tức toàn cầu về ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Bảy, ngày 7 tháng 2 năm 2026: dầu, khí, năng lượng, năng lượng tái tạo, than, nhà máy lọc dầu, điện năng và các sự kiện quan trọng của thị trường toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng.
Đến đầu tháng 2 năm 2026, tình hình trên thị trường dầu và khí toàn cầu đang bị chi phối bởi những yếu tố đối lập: thặng dư cung và căng thẳng địa chính trị vẫn tiếp diễn. Các quốc gia phương Tây tiếp tục thắt chặt áp lực trừng phạt đối với việc xuất khẩu năng lượng từ Nga (từ tháng 2, trần giá đối với dầu Nga đã giảm còn 44,1 USD mỗi thùng), trong khi các nhà nhập khẩu chủ chốt như Ấn Độ đang xem xét lại chiến lược mua hàng dưới áp lực ngoại giao bên ngoài. Mặc dù vậy, giá dầu vẫn giữ ở mức ổn định tương đối (Brent khoảng 68 USD mỗi thùng) nhờ vào kỳ vọng về thặng dư cung. Thị trường khí đốt châu Âu trải qua mùa đông mà không có sự náo nhiệt, bất chấp việc lượng khí trong kho dự trữ giảm nhanh chóng, nhờ vào thời tiết ôn hòa và lượng cung LNG cao. Đồng thời, cuộc chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang tăng tốc: công suất năng lượng tái tạo đạt kỷ lục, mặc dù tài nguyên truyền thống - dầu, khí, than - vẫn giữ vai trò chủ chốt trong cung cấp năng lượng toàn cầu. Bài tổng quan này trình bày các xu hướng hiện tại của ngành năng lượng (dầu, khí, sản phẩm dầu, điện năng, than, năng lượng tái tạo) vào ngày 7 tháng 2 năm 2026.
Thị trường dầu: thặng dư cung trong bối cảnh trừng phạt
Đầu tháng 2, giá dầu sau khi tăng trưởng nhẹ đã ổn định: dầu Brent giao dịch quanh mức 68 USD mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ nằm ở mức khoảng 64 USD. Thị trường đang cân bằng giữa thặng dư cung và các rủi ro địa chính trị. Dự báo sẽ có thặng dư dầu lớn trong quý đầu tiên của năm 2026 - theo ước tính của IEA, nguồn cung toàn cầu có thể vượt quá nhu cầu khoảng 4 triệu thùng mỗi ngày. Đồng thời, các mối đe dọa từ những gián đoạn (Iran, Venezuela, và các khu vực khác) không cho phép giá giảm nhiều hơn so với mức hiện tại. Tình hình bị ảnh hưởng bởi một vài yếu tố:
- Tăng cường sản xuất và giảm nhu cầu. Liên minh OPEC+ sau một thời gian dài hạn chế đã gia tăng sản xuất vào năm 2025, tuy nhiên đầu năm 2026 đã ngừng nâng hạn ngạch thêm. Mặc dù vậy, sản lượng ngoài OPEC vẫn đang tăng: Mỹ, Brazil và các quốc gia khác đã đạt các mức sản xuất dầu kỷ lục. Đồng thời, nhu cầu toàn cầu về dầu đang chậm lại trong bối cảnh tình hình kinh tế thế giới cẩn trọng: nền kinh tế Trung Quốc trong năm 2026 tăng trưởng khoảng 5% (so với trên 8% trong các năm 2021–2022), và lãi suất cao tại Mỹ và châu Âu hạn chế tiêu dùng. IEA dự báo nhu cầu toàn cầu về dầu năm 2026 sẽ chỉ tăng khoảng 0,9 triệu thùng mỗi ngày (để so sánh, năm 2023 tăng trưởng vượt quá 2 triệu).
- Trừng phạt và rủi ro địa chính trị. Đầu tháng 2, các biện pháp trừng phạt mới đã có hiệu lực: EU và Vương quốc Anh đã giảm trần giá dầu Nga xuống còn 44,1 USD mỗi thùng (từ 47,6 USD trước đây), nhằm cắt giảm doanh thu dầu mỏ của Moscow. Đồng thời, mối đe dọa gián đoạn cung cấp từ các khu vực gặp khó khăn vẫn tồn tại. Mỹ đã có lập trường cứng rắn hơn đối với Iran, không loại trừ các biện pháp tác động tới cơ sở hạ tầng dầu mỏ của nước này; khủng hoảng chính trị ở Venezuela đã tạm thời giảm xuất khẩu từ đó; các vụ tấn công bằng drone và sự cố ở Cộng hòa Kazakhstan đã làm giảm sản lượng tại một số mỏ. Tất cả những yếu tố này đều làm tăng rủi ro trên thị trường dầu, một phần bù đắp cho áp lực thặng dư cung.
- Điều chỉnh dòng xuất khẩu. Các nước tiêu thụ lớn ở châu Á đang điều chỉnh cấu trúc nhập khẩu dầu. Ấn Độ, từng nhập khẩu hơn 2 triệu thùng dầu Nga mỗi ngày, dưới áp lực từ phương Tây đã bắt đầu cắt giảm nguồn cung này: trong tháng 1 năm 2026, khối lượng giảm xuống khoảng 1,2 triệu thùng mỗi ngày - mức thấp nhất gần một năm. Ấn Độ chưa có kế hoạch từ bỏ hoàn toàn hydrocarbon của Nga, nhưng việc cắt giảm nhập khẩu buộc Moscow phải điều chỉnh xuất khẩu sang các thị trường khác, trước hết là Trung Quốc. Các nhà máy lọc dầu Trung Quốc đang tăng cường nhập khẩu nguyên liệu dầu mỏ của Nga với mức giá giảm, củng cố quan hệ năng lượng giữa Bắc Kinh và Moscow.
Thị trường khí: giảm lượng dự trữ ở châu Âu và nhập khẩu LNG kỷ lục
Đến tháng 2, thị trường khí đốt châu Âu vẫn tương đối bình yên, mặc dù các kho chứa khí (PCHG) nhanh chóng cạn kiệt khi mùa đông tiến triển. Lượng dự trữ ở châu Âu đã giảm xuống chỉ còn khoảng 44% so với tổng dung tích vào cuối tháng 1 - mức thấp nhất cho thời điểm này kể từ năm 2022 và thấp hơn nhiều so với mức trung bình trong mười năm (~58%). Tuy nhiên, mùa đông ôn hòa và nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng ổn định đã giúp tránh được sự thiếu hụt và sốc giá. Hợp đồng tương lai khí (chỉ số TTF) vẫn giữ ở mức vừa phải, phản ánh sự tự tin của thị trường về độ khả dụng của nguồn lực. Tình hình được xác định bởi một số xu hướng chính:
- Sự cạn kiệt dự trữ và nhu cầu bổ sung. Việc tiêu thụ trong mùa đông gây ra tình trạng giảm nhanh khối lượng khí trong kho. Nếu duy trì các xu hướng hiện tại, PCHG ở EU có thể chỉ được lấp đầy khoảng 30% vào cuối tháng 3. Để nâng cấp mức dự trữ lên 80–90% thoải mái trước mùa đông tiếp theo, các nhà nhập khẩu châu Âu sẽ phải bơm vào khoảng 60 tỷ mét khối khí trong mùa chuyển tiếp. Việc hoàn thành nhiệm vụ này yêu cầu tăng cường các hoạt động mua sắm trong những tháng ấm hơn, đặc biệt khi một phần lớn khí nhập khẩu được tiêu thụ ngay lập tức. Thị trường đang đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn trong việc hồi phục các nguồn dự trữ dưới lòng đất trước mùa thu - đây sẽ là một thử thách nghiêm trọng cho các thương nhân và cơ sở hạ tầng.
- Nhập khẩu LNG kỷ lục. Sự giảm sút trong nguồn cung khí thiết lập qua đường ống đã được bù đắp bằng việc nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng chưa từng có. Năm 2025, các nước châu Âu đã nhập khẩu khoảng 175 tỷ mét khối LNG (+30% so với năm trước), và năm 2026, theo dự đoán, lượng nhập khẩu có thể đạt tới 185 tỷ mét khối. Sự gia tăng trong nhập khẩu này được đảm bảo nhờ vào việc mở rộng nguồn cung toàn cầu: việc đưa vào hoạt động các nhà máy LNG mới ở Mỹ, Canada, Qatar và các quốc gia khác dẫn đến gia tăng sản lượng LNG toàn cầu khoảng 7% trong năm nay (tốc độ cao nhất kể từ năm 2019). Thị trường châu Âu mong muốn vượt qua mùa sưởi ấm lần nữa bằng cách dựa vào nhập khẩu LNG cao, đặc biệt khi Liên minh Châu Âu đã quyết định hoàn toàn ngừng nhập khẩu khí Nga vào năm 2027, điều này sẽ yêu cầu một sự thay thế khoảng 33 tỷ mét khối hàng năm từ các nguồn LNG bổ sung.
- Xu hướng xuất khẩu sang Đông. Nga, mất đi thị trường khí ở châu Âu, đang gia tăng xuất khẩu sang phía Đông. Khối lượng khí qua đường ống “Sức mạnh Siberia” sang Trung Quốc đã đạt các mức kỷ lục (gần công suất thiết kế khoảng 22 tỷ mét khối mỗi năm), trong khi Moscow cũng đang thúc đẩy các cuộc đàm phán về xây dựng một đường ống thứ hai qua Mông Cổ. Các nhà sản xuất Nga cũng đang gia tăng xuất khẩu LNG sang châu Á từ Đông Bắc và Bắc Cực. Tuy nhiên, ngay cả khi tính đến hướng Đông, tổng xuất khẩu khí từ Nga vẫn giảm mạnh so với mức trước năm 2022. Việc điều chỉnh lâu dài các dòng khí vẫn tiếp tục, củng cố bản đồ cung cấp khí toàn cầu mới.
Thị trường sản phẩm dầu và chế biến: tăng cường công suất và các biện pháp ổn định
Thị trường sản phẩm dầu toàn cầu (xăng, diesel, nhiên liệu hàng không, v.v.) đầu năm 2026 cho thấy sự ổn định tương đối sau một thời gian biến động. Nhu cầu năng lượng vẫn ở mức cao nhờ vào sự phục hồi của hoạt động giao thông và sản xuất công nghiệp. Đồng thời, việc gia tăng công suất chế biến toàn cầu giúp thỏa mãn nhu cầu này. Sau những tình trạng thiếu hụt và đỉnh giá trong những năm qua, tình hình cung cấp xăng và diesel cho thị trường dần dần trở lại bình thường, mặc dù vẫn còn tồn tại sự gián đoạn ở một số khu vực. Các đặc điểm chính của ngành là:
- Các nhà máy lọc dầu mới và việc tăng cường chế biến. Các nhà máy lọc dầu lớn đang được đưa vào vận hành ở châu Á và Trung Đông, làm tăng tổng sản lượng nhiên liệu. Ví dụ, việc hiện đại hóa nhà máy lọc dầu Bahrain Bapco đã nâng công suất từ 267 nghìn lên 380 nghìn thùng mỗi ngày, các nhà máy mới đã đi vào hoạt động tại Trung Quốc và Ấn Độ. Theo ước tính của OPEC, từ năm 2025 đến 2027, công suất chế biến toàn cầu sẽ tăng khoảng 0,6 triệu thùng mỗi ngày hàng năm. Sự gia tăng cung cấp sản phẩm dầu đã làm giảm biên lợi nhuận chế biến so với mức kỷ lục của các năm 2022–2023, giúp giảm áp lực giá cho người tiêu dùng.
- Ổn định giá và các bất cân đối cục bộ. Giá xăng và diesel trên toàn cầu đã thoát khỏi các đỉnh điểm, phản ánh sự giảm giá dầu và sự gia tăng cung nghịch. Tuy nhiên, việc tăng giá địa phương vẫn có thể xảy ra: chẳng hạn như, thời tiết lạnh giá ở Bắc Mỹ tạm thời làm tăng nhu cầu đối với nhiên liệu sưởi ấm, trong khi ở một số quốc gia châu Âu vẫn giữ mức phí cao đối với diesel do việc tái cấu trúc các chuỗi logistics sau lệnh cấm cung cấp dầu từ Nga. Trong một số trường hợp, chính phủ đã áp dụng các cơ chế làm mềm - từ việc giảm thuế tiêu thụ nhiên liệu đến việc giải phóng một phần dự trữ chiến lược - nhằm kiểm soát giá cả trong các trường hợp nhu cầu đột ngột gia tăng.
- Can thiệp của chính phủ để đảm bảo thị trường. Tại một số quốc gia, chính quyền tiếp tục can thiệp vào thị trường nhiên liệu để ổn định cung cấp. Tại Nga, sau cuộc khủng hoảng nhiên liệu năm 2025, vẫn duy trì các hạn chế đối với việc xuất khẩu sản phẩm dầu: lệnh cấm xuất khẩu xăng và diesel cho các nhà giao dịch độc lập đã được kéo dài đến mùa hè năm 2026, các công ty dầu chỉ được phép xuất khẩu một số lượng hạn chế ra nước ngoài. Đồng thời, cơ chế giá hỗ trợ, trong đó nhà nước bù đắp sự khác biệt giữa giá nội địa và giá xuất khẩu của nhiên liệu, nhằm khuyến khích cung cấp cho thị trường nội địa, cũng đã được kéo dài. Các biện pháp này đã giúp giảm tình trạng thiếu hụt xăng tại các trạm xăng, mặc dù đã nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý thị trường bằng tay. Ở các khu vực khác (ví dụ như một số quốc gia châu Á), chính quyền cũng áp dụng các biện pháp hỗ trợ tạm thời - giảm thuế, trợ cấp vận chuyển hoặc tăng cường nguồn cung nhập khẩu nhằm làm giảm tác động của sự biến động giá nhiên liệu.
Năng lượng điện: tăng trưởng tiêu thụ và hiện đại hóa mạng lưới
Ngành điện năng toàn cầu đang trải qua một sự gia tăng nhanh chóng trong nhu cầu, đi kèm với những thách thức về cơ sở hạ tầng nghiêm trọng. Theo ước tính của IEA, tiêu thụ điện toàn cầu sẽ tăng hơn 3,5% mỗi năm trong vòng năm tới - nhanh hơn nhiều so với mức tăng tổng hợp của tiêu thụ năng lượng. Các yếu tố thúc đẩy bao gồm điện khí hóa giao thông (tăng trưởng trong số lượng xe điện), số hóa nền kinh tế (mở rộng trung tâm dữ liệu, phát triển AI) và các yếu tố khí hậu (sử dụng điều hòa không khí mạnh mẽ trong khí hậu nóng). Sau thời gian đình trệ trong những năm 2010, nhu cầu điện lại tăng lên ngay cả ở các quốc gia phát triển. Đồng thời, các hệ thống năng lượng cần phải đầu tư lớn để duy trì độ tin cậy và kết nối các nguồn năng lượng mới. Các xu hướng chính trong ngành điện lực bao gồm:
- Hiện đại hóa và mở rộng mạng lưới. Tăng trưởng tải trọng lên các mạng yêu cầu phải hiện đại hóa và xây dựng mới các đường dây truyền tải điện. Ở nhiều quốc gia, các chương trình nâng cấp hạ tầng mạng, xây dựng các đường dây điện và số hóa quản lý dòng chảy năng lượng đang được triển khai. Theo dữ liệu của IEA, hiện có hơn 2500 GW công suất phát điện mới và các người tiêu dùng lớn trên toàn cầu đang chờ được kết nối với các mạng điện - việc trì hoãn hành chính thường kéo dài nhiều năm. Việc vượt qua những “nút thắt” này đang trở nên cực kỳ quan trọng: dự đoán rằng các khoản đầu tư hàng năm vào lưới điện cần phải tăng 50% đến năm 2030, nếu không sự phát triển của các nguồn điện sẽ vượt qua khả năng của cơ sở hạ tầng.
- Độ tin cậy cung cấp và lưu trữ năng lượng. Các công ty năng lượng đang áp dụng công nghệ mới để duy trì sự ổn định nguồn điện khi mà tải trọng ghi nhận cao chưa từng có. Hệ thống lưu trữ năng lượng đang phát triển nhanh chóng - các trang trại pin công nghiệp đang được xây dựng với công suất ngày càng lớn ở California và Texas (Mỹ), ở Đức, Vương quốc Anh, Úc và nhiều khu vực khác. Những bộ pin này giúp cân bằng các đỉnh tải trong ngày và tích hợp việc phát điện không đồng đều từ năng lượng tái tạo. Đồng thời, sự bảo vệ cho các mạng lưới cũng đang tăng cường: ngành này đang đầu tư vào an ninh mạng và nâng cấp thiết bị, xét đến các rủi ro về độ tin cậy do thời tiết khắc nghiệt, sự hao mòn cơ sở hạ tầng và mối đe dọa tấn công mạng. Chính phủ và các công ty điện lực trên toàn cầu đang hướng tới việc đầu tư mạnh mẽ vào khả năng linh hoạt và độ bền của hệ thống năng lượng, nhằm tránh hiện tượng cắt điện trên diện rộng khi nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào nguồn điện.
Năng lượng tái tạo: tăng trưởng kỷ lục và những thách thức mới
Quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch tiếp tục tăng tốc. Năm 2025 đã trở thành kỷ lục về việc đưa vào công suất các nguồn năng lượng tái tạo (năng lượng điện mặt trời và gió). Theo dữ liệu sơ bộ của IEA, trong năm 2025, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng sản lượng điện toàn cầu lần đầu tiên đạt tỷ lệ tương đương với than (khoảng 30%), trong khi điện hạt nhân cũng đạt mức kỷ lục. Trong năm 2026, năng lượng sạch sẽ tiếp tục gia tăng sản xuất với tốc độ vượt bậc. Đầu tư toàn cầu vào chuyển đổi năng lượng đạt các mức cao mới: theo ước tính của BNEF, trong năm 2025, hơn 2,3 triệu tỷ USD đã được đầu tư vào các dự án năng lượng sạch và giao thông điện (+8% so với năm 2024). Chính phủ của các nền kinh tế lớn đang tăng cường hỗ trợ cho các công nghệ xanh, xem chúng như là động lực cho tăng trưởng bền vững. Trong Liên minh Châu Âu, các mục tiêu khí hậu đã trở nên nghiêm ngặt hơn, yêu cầu việc đưa vào các nguồn không carbon nhanh hơn và cải cách thị trường phát thải, trong khi ở Mỹ, việc thực hiện các gói kích thích cho năng lượng tái tạo và xe điện vẫn tiếp diễn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của ngành cũng đi kèm với những khó khăn nhất định:
- Thiếu hụt vật liệu và tăng chi phí dự án. Nhu cầu lớn đối với thiết bị năng lượng tái tạo đã dẫn đến sự gia tăng giá cả đối với các thành phần quan trọng. Trong các năm 2024–2025, giá polysilicon (vật liệu chủ chốt cho các tấm năng lượng mặt trời) đã ghi nhận mức kỷ lục, cùng với sự tăng giá rõ rệt của đồng, lithium và các kim loại đất hiếm cần thiết cho tua-bin và pin. Sự gia tăng chi phí và gián đoạn trong chuỗi cung ứng đã làm chậm lại việc thực hiện các dự án năng lượng tái tạo mới và làm giảm tính khả thi kinh tế của các nhà sản xuất. Tuy nhiên, vào nửa cuối năm 2025, giá của nhiều vật liệu đã có dấu hiệu ổn định nhờ vào việc mở rộng sản xuất cũng như các biện pháp nhằm khắc phục các nút thắt.
- Hội nhập năng lượng tái tạo vào các hệ thống năng lượng. Sự gia tăng tỷ lệ của các nhà máy điện mặt trời và điện gió đặt ra yêu cầu mới cho các hệ thống năng lượng. Tính không ổn định của việc phát điện từ năng lượng tái tạo yêu cầu sự phát triển các công suất dự phòng và hệ thống lưu trữ để cân bằng - từ tua-bin khí dự trữ nhanh cho đến các bộ pin công nghiệp và trạm năng lượng tích trữ thủy lực. Cơ sở hạ tầng lưới điện cũng đang được hiện đại hóa để truyền tải năng lượng từ các khu vực xa xôi mà năng lượng tái tạo được đặt vào cho người tiêu dùng. Sự phát triển nhanh chóng của các lĩnh vực này phải giữ nguyên lượng phát thải CO2: theo dự đoán của IEA, ngay cả khi nhu cầu điện tăng, lượng phát thải toàn cầu từ ngành điện có thể vẫn ở mức giữa những năm 2020, nếu các nguồn năng lượng thấp carbon được đưa vào kịp thời và với đủ quy mô.
Ngành than: nhu cầu cao ở châu Á trong khi từ bỏ nguồn năng lượng này
Sự tiêu thụ than toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao lịch sử, bất chấp những nỗ lực giảm carbon trong nền kinh tế. Theo dữ liệu của IEA, vào năm 2025, nhu cầu toàn cầu về than đã tăng 0,5% và đạt khoảng 8,85 tỷ tấn - một kỷ lục mới. Dự báo vào năm 2026, tiêu thụ than sẽ vẫn gần mức này với sự giảm nhẹ (thực tế là "mức cao"). Sự gia tăng việc đốt than đang tập trung ở các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á, trong khi các quốc gia phương Tây đang có kế hoạch giảm dần việc sử dụng nguồn nhiên liệu này. Ngành công nghiệp than đang hình thành các xu hướng sau:
- Nhu cầu từ châu Á duy trì sản xuất. Các quốc gia ở Đông Nam và Đông Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, v.v.) tiếp tục sử dụng than để phát điện và trong công nghiệp. Đối với nhiều nền kinh tế đang phát triển, than vẫn là một nguồn tài nguyên chính, có giá thành thấp và quan trọng, cung cấp năng lượng cơ bản. Trong những thời điểm tiêu thụ cao (ví dụ như trong mùa hè oi ả hoặc mùa đông khắc nghiệt), các nhà máy điện từ than giúp đáp ứng nhu cầu tối đa khi các nguồn năng lượng tái tạo và phát điện từ khí không thể đáp ứng kịp. Nhu cầu ổn định tại châu Á đang duy trì lượng sản xuất cao tại các quốc gia sản xuất than lớn nhất, tạm thời giảm bớt áp lực cho ngành công nghiệp này.
- Từ bỏ than ở các quốc gia phát triển. Đồng thời, các nền kinh tế phát triển đang tăng tốc từ bỏ việc sử dụng điện từ than. Trong Liên minh Châu Âu, Mỹ, Vương quốc Anh và các quốc gia khác, việc loại bỏ các nhà máy điện than cũ vẫn tiếp tục, và có các hạn chế đối với việc triển khai các dự án mới. Các mục tiêu do nhà nước đề ra dự kiến sẽ loại bỏ hoàn toàn than khỏi ngành điện trong vài thập kỷ tới (trong EU và Vương quốc Anh định hướng đến cuối những năm 2030). Các sáng kiến khí hậu quốc tế cũng tăng cường áp lực: các tổ chức tài chính đang thu hẹp tiến trình cho vay đối với các dự án than, và trong các cuộc đàm phán của Liên Hợp Quốc, các quốc gia cam kết sẽ từ từ đóng cửa các nguồn năng lượng than. Những xu hướng này về lâu dài sẽ hạn chế đầu tư vào ngành công nghiệp than và làm phức tạp các kế hoạch phát triển cho các công ty.
- Triển vọng mơ hồ cho doanh nghiệp. Đối với các công ty khai thác than, tình hình hiện tại mang đến hai mặt. Về một mặt, nhu cầu cao (trước hết ở châu Á) đảm bảo doanh thu kỷ lục và cơ hội đầu tư ngắn hạn vào việc hiện đại hóa. Mặt khác, triển vọng chiến lược đang trở nên xấu đi: các dự án mới có rủi ro là trong vòng 10–15 năm tới, than sẽ mất đi một phần lớn thị trường. Mặt trời, mệnh lệnh khắt khe về môi trường làm tăng sự không chắc chắn - các công ty phải lập kế hoạch để đa dạng hóa dần dần. Nhiều nhà đầu tư trong ngành đang tái đầu tư lợi nhuận cao vào các lĩnh vực liên quan (nguyên liệu kim loại, sản xuất hóa chất, năng lượng tái tạo) để chuẩn bị cho việc giảm vai trò của than trong năng lượng trong tương lai.
Dự báo và triển vọng
Nhìn chung, tổ hợp năng lượng toàn cầu bước vào năm 2026 với những tín hiệu mâu thuẫn. Thị trường dầu mỏ cân bằng giữa thặng dư cung dự kiến và các mối đe dọa địa chính trị vẫn tiếp tục, điều này có thể sẽ giữ giá trong một phạm vi hẹp mà không có sự tăng vọt đột ngột (nếu không có sự kiện bất khả kháng). Ngành khí đốt phải đối mặt với thử thách trong việc bổ sung các dự trữ ở châu Âu sau mùa đông: mức PCHG thấp nhất trong lịch sử có nghĩa rằng tình trạng hồi hộp chính của năm sẽ là liệu các nhà nhập khẩu có thể thu hút đủ khối lượng LNG và khí từ các nguồn thay thế để hồi phục các dự trữ trước mùa thu hay không.
Các công ty trong ngành năng lượng (dầu khí và điện lực) và các nhà đầu tư đang tiếp tục thích nghi với thực tế mới. Một số tập đoàn dầu khí tăng cường sản xuất và hiện đại hóa các nhà máy lọc dầu để tận dụng nhu cầu hiện tại đối với các nguồn năng lượng truyền thống, trong khi các đối thủ khác đang tích cực đầu tư vào năng lượng tái tạo, lưới điện và lưu trữ năng lượng, định hướng theo những xu hướng dài hạn về giảm carbon. Khối lượng đầu tư vào năng lượng "xanh" hiện đang tương đương với các khoản đầu tư vào ngành nhiên liệu hóa thạch, tuy nhiên việc đáp ứng nhu cầu toàn cầu đang tăng trưởng vẫn cần duy trì một phần lớn nguồn tài nguyên dầu và khí tự nhiên. Đối với các nhà đầu tư và người tham gia thị trường năng lượng, thách thức chính là cân bằng các chiến lược để tận dụng cơ hội của thị trường dầu khí trong khi không bỏ lỡ những lợi thế của việc chuyển đổi năng lượng. Trong vài tháng tới, sự chú ý của ngành sẽ tập trung vào các quyết định của OPEC+ và các cơ quan quản lý, cũng như những tiến bộ trong việc tăng cường nguồn năng lượng tái tạo và xây dựng cơ sở hạ tầng, cùng với các yếu tố vĩ mô (tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát và chính sách của các ngân hàng trung ương) mà từ đó quyết định động lực nhu cầu năng lượng. Thị trường năng lượng toàn cầu vẫn rất linh hoạt và không chắc chắn, đòi hỏi các công ty và nhà đầu tư phải có khả năng linh hoạt và cái nhìn dài hạn trong bối cảnh thay đổi liên tục.