
Thông tin toàn cầu về ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Tư, ngày 17 tháng 12 năm 2025. Dầu, khí, điện, NNL, than, nhà máy lọc dầu, sự kiện và xu hướng chính của ngành Năng lượng toàn cầu dành cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường.
Các sự kiện hiện tại của ngành năng lượng (TNL) vào ngày 17 tháng 12 năm 2025 thu hút sự chú ý của nhà đầu tư, người tham gia thị trường và các công ty nhiên liệu lớn do tính chất mâu thuẫn của chúng. Sự sụt giảm giá dầu xuống mức tối thiểu nhiều năm diễn ra song song với sự gia tăng đột biến giá khí ở Hoa Kỳ, tạo nên bức tranh hỗn hợp trên thị trường năng lượng toàn cầu. Thị trường dầu mỏ toàn cầu chịu áp lực từ cung quá nhiều và nhu cầu chậm lại - giá dầu Brent giữ quanh mức 60 USD/thùng (mức tối thiểu trong bốn năm qua), phản ánh sự cân bằng mong manh giữa các yếu tố. Trong khi đó, lĩnh vực khí đốt thể hiện các xu hướng trái ngược: ở châu Âu, giá vẫn duy trì ở mức vừa phải nhờ vào lượng dự trữ cao, trong khi ở Hoa Kỳ, giá khí bán buôn phá kỷ lục, gây ra khủng hoảng năng lượng cục bộ. Đồng thời, trong bối cảnh các lệnh trừng phạt tiếp tục được duy trì đối với Nga, thu nhập từ ngành dầu khí của quốc gia này giảm mạnh, buộc chính quyền phải tiếp tục các biện pháp hỗ trợ thị trường nhiên liệu nội địa. Trong khi đó, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ - năng lượng tái tạo tại nhiều quốc gia đạt đến mức kỷ lục, mặc dù để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng, các quốc gia vẫn chưa từ bỏ các nguồn tài nguyên truyền thống. Dưới đây là cái nhìn chi tiết về các tin tức và xu hướng chính của các lĩnh vực dầu mỏ, khí đốt, điện và tài nguyên tại thời điểm này.
Thị trường dầu: cung quá nhiều và nhu cầu vừa phải đè nặng lên giá cả
Giá dầu trên thị trường toàn cầu tiếp tục giảm, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố cơ bản. Dầu hỗn hợp Bắc Biển Brent đang giao dịch ở mức khoảng 60 USD/thùng, WTI của Mỹ gần 56 USD. Mức giá hiện tại thấp hơn khoảng 20% so với một năm trước, phản ánh sự điều chỉnh liên tục của thị trường sau các đỉnh giá trong những năm trước. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến động lực giá:
- Tăng trưởng sản xuất của OPEC+: Liên minh dầu mỏ này nhìn chung gia tăng cung trên thị trường, bất chấp việc giá giảm. Các thành viên chủ chốt của thỏa thuận đã phục hồi một phần sản lượng: vào tháng 12 năm 2025, tổng hạn ngạch đã tăng khoảng 137.000 thùng/ngày (theo kế hoạch đã công bố trước đó). Mặc dù OPEC+ sẽ tạm dừng vào quý 1 năm 2026 do nhu cầu theo mùa giảm, mức sản xuất hiện tại vẫn ở mức cao.
- Tăng cung từ các nước ngoài OPEC: Ngoài các quốc gia trong liên minh, các nhà sản xuất khác cũng đã gia tăng sản xuất. Ở Hoa Kỳ, sản lượng dầu đạt mức kỷ lục (khoảng 13 triệu thùng/ngày), trong khi một số nước ở Mỹ Latinh và châu Phi ghi nhận sự gia tăng xuất khẩu đáng kể. Tổng cộng, điều này đưa thêm dầu vào thị trường và củng cố xu hướng dư thừa cung.
- Giảm tốc độ tăng trưởng nhu cầu: Tốc độ tăng trưởng nhu cầu dầu mỏ toàn cầu đang giảm. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo nhu cầu sẽ tăng vào năm 2025 chưa đến 1 triệu thùng/ngày (so với khoảng 2,5 triệu vào năm 2023), trong khi các ước tính của OPEC là khoảng +1,3 triệu b/thùng. Nguyên nhân bao gồm sự suy yếu của hoạt động kinh tế ở một số quốc gia, sự gia tăng hiệu quả năng lượng và giá tương đối cao trong những năm trước đã thúc đẩy việc tiết kiệm năng lượng. Một yếu tố bổ sung là sự tăng trưởng công nghiệp khiêm tốn ở Trung Quốc, làm giảm nhu cầu của quốc gia tiêu thụ dầu lớn thứ hai thế giới.
- Địa chính trị và kỳ vọng: Thị trường cũng bị ảnh hưởng bởi sự không chắc chắn trong lĩnh vực quan hệ quốc tế. Một mặt, việc duy trì các lệnh trừng phạt đối với Nga và sự bất ổn tương đối ở Trung Đông đã có thể hỗ trợ giá, nhưng tình trạng cung vượt cầu làm giảm thiểu hiệu ứng này. Mặt khác, thi thoảng có những tín hiệu về khả năng đối thoại (chẳng hạn như cuộc thảo luận ở Hoa Kỳ về kế hoạch đưa Nga trở lại nền kinh tế toàn cầu sau khi xung đột được giải quyết) đã phần nào giảm bớt “thưởng” địa chính trị trong giá dầu. Hậu quả là giá cả dao động trong một khoảng hẹp mà không có sự thay đổi mạnh mẽ, không nhận được động lực cho một cuộc tăng giá mới hoặc sụp đổ.
Tác động tổng hợp của những yếu tố này tạo ra tình trạng dư thừa cung so với nhu cầu, giữ cho thị trường dầu mỏ ở tình trạng thặng dư. Giá giao dịch trên sàn chứng khoán vẫn chắc chắn ở mức thấp hơn nhiều so với các mức trong những năm trước. Một số nhà phân tích cho rằng nếu các xu hướng hiện tại tiếp tục, vào năm 2026, giá trung bình của Brent có thể giảm xuống khoảng 50 USD/thùng.
Thị trường khí: sự ổn định của châu Âu và đột biến giá ở Hoa Kỳ
Trên thị trường khí đốt, có những xu hướng trái ngược. Châu Âu và châu Á bước vào mùa đông tương đối tự tin, trong khi Bắc Mỹ ghi nhận sự gia tăng chưa từng có về giá nhiên liệu. Tình hình theo từng khu vực có thể được tổng hợp như sau:
- Châu Âu: Các nước EU bắt đầu mùa đông với lượng dự trữ khí cao. Các kho chứa ngầm được lấp đầy khoảng 75% vào đầu tháng 12 (so với khoảng 85% cùng kỳ năm trước). Nhờ vào sức chứa này và dòng nhập khẩu LNG ổn định, giá trên sàn vẫn duy trì ở mức thấp: giá gần như chưa bao giờ giảm xuống dưới 30 EUR/MWh (≈320 USD cho 1.000 mét khối). Tình hình này rất thuận lợi cho ngành công nghiệp và điện năng của châu Âu trước nhu cầu cao điểm mùa đông.
- Hoa Kỳ: Thị trường khí đốt ở Hoa Kỳ, ngược lại, đang đối mặt với cú sốc giá. Giá bán buôn trên sàn Henry Hub vượt quá 5,3 USD triệu BTU (≈180 USD cho 1.000 mét khối) - cao hơn hơn 70% so với cùng kỳ năm trước. Điều này xảy ra do xuất khẩu khí hóa lỏng kỷ lục: một lượng lớn LNG của Hoa Kỳ ra nước ngoài, gây ra thiếu hụt trên thị trường nội địa và làm tăng giá cho các nhà máy điện và người tiêu dùng. Sự thiếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng khí đốt đã làm tăng thêm vấn đề phân tách giữa các thị trường nội địa và xuất khẩu. Hậu quả là một số công ty năng lượng phải gia tăng sử dụng than để hạn chế chi phí - khí đắt đỏ tạm thời nâng cao tỷ trọng sản xuất điện bằng than ở Mỹ.
- Châu Á: Tại các thị trường lớn ở châu Á, giá khí vẫn tương đối ổn định. Các nhà nhập khẩu trong khu vực đã ký hợp đồng dài hạn, và thời tiết mùa đông nhẹ nhàng chưa tạo ra nhu cầu cấp bách. Tại Trung Quốc và Ấn Độ, mức tiêu thụ khí tăng trưởng chưa quá mạnh do sự tăng trưởng kinh tế giữ ở mức vừa phải, vì vậy cạnh tranh với châu Âu về lô hàng LNG chưa diễn ra quyết liệt. Tuy nhiên, các nhà phân tích cảnh báo rằng trong trường hợp thời tiết lạnh giá đột ngột hoặc tăng tốc độ tăng trưởng kinh tế ở Trung Quốc, tình hình có thể thay đổi: sự gia tăng nhu cầu ở châu Á có thể làm tăng giá khí toàn cầu một lần nữa và gia tăng cuộc cạnh tranh về LNG giữa phương Đông và phương Tây.
Như vậy, thị trường khí toàn cầu thể hiện một bức tranh hai mặt. Châu Âu hiện đang hưởng lợi từ giá tương đối thấp và lượng dự trữ thoải mái, trong khi ở Bắc Mỹ, giá khí đắt đỏ đã tạo ra những khó khăn cục bộ cho việc cung cấp năng lượng. Những người tham gia thị trường đang theo dõi sát sao các yếu tố thời tiết và kinh tế có thể làm thay đổi cân bằng này trong những tháng tới.
Chính trị quốc tế: áp lực trừng phạt và những tín hiệu thận trọng để đối thoại
Trong lĩnh vực địa chính trị, cuộc đối đầu quanh tài nguyên năng lượng của Nga vẫn tiếp diễn. Vào cuối tháng 10, Liên minh Châu Âu đã phê duyệt gói trừng phạt thứ 19, càng làm nghiêm ngặt hơn các biện pháp hạn chế. Cụ thể, đã hoàn toàn cấm bất kỳ dịch vụ tài chính và logistics nào liên quan đến việc mua, vận chuyển hoặc bảo hiểm dầu mỏ của Nga đối với các công ty dầu khí chủ chốt của nước này - điều này đã đóng cửa những lối thoát cuối cùng cho việc xuất khẩu nguyên liệu sang châu Âu. Vào đầu năm 2026, gói trừng phạt thứ 20 của EU sẽ được áp dụng, dự kiến sẽ tác động đến các lĩnh vực mới (bao gồm ngành công nghiệp hạt nhân, thép, lọc dầu và phân bón), điều này sẽ làm phức tạp thêm các hoạt động thương mại với Nga.
Đồng thời, trên bầu trời ngoại giao xuất hiện những manh mối đầu tiên về khả năng thỏa hiệp trong tương lai. Theo thông tin từ các nguồn tin, Hoa Kỳ trong những tuần gần đây đã gửi đến các đồng minh châu Âu một số đề xuất về việc dần dần đưa Nga trở lại nền kinh tế toàn cầu - hiển nhiên là với điều kiện ảnh hưởng đến hòa bình và sự giải quyết cuộc khủng hoảng. Hiện tại, những ý tưởng này vẫn mang tính không chính thức và không có bất kỳ sự nới lỏng nào trong các biện pháp trừng phạt. Tuy nhiên, chính việc có những cuộc thảo luận như vậy cho thấy một nỗ lực tìm kiếm con đường đối thoại trong dài hạn. Hiện tại, chế độ trừng phạt vẫn cứng rắn và tài nguyên năng lượng từ Nga vẫn tiếp tục được bán với mức giảm giá đáng kể cho một số lượng hạn chế các quốc gia mua hàng. Thị trường đang theo dõi sát sao diễn biến sự kiện: sự xuất hiện của các sáng kiến hòa bình thực sự có thể cải thiện tâm lý của nhà đầu tư và làm giảm bớt ngôn từ trừng phạt, trong khi sự thiếu tiến bộ có thể dẫn đến những hạn chế mới cho ngành năng lượng của Nga.
Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc giữa nhập khẩu và khai thác nội địa
- Ấn Độ: Đối mặt với các lệnh trừng phạt từ phương Tây, New Delhi rõ ràng đã thể hiện rằng mình không thể cắt giảm mạnh việc nhập khẩu dầu và khí đốt của Nga, vì chúng có vai trò quan trọng về an ninh năng lượng quốc gia. Người tiêu dùng Ấn Độ đã đạt được các điều kiện thuận lợi: các nhà cung cấp Nga đề xuất dầu Urals với mức giảm đáng kể (theo ước tính, không dưới 5 USD so với giá Brent), nhằm giữ vững thị phần trên thị trường Ấn Độ. Kết quả là, Ấn Độ vẫn tiếp tục mua dầu của Nga với giá ưu đãi và thậm chí gia tăng nhập khẩu sản phẩm dầu từ Nga để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Đồng thời, chính phủ đang thực hiện các bước nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu trong tương lai. Vào tháng 8 năm 2025, Thủ tướng Narendra Modi đã công bố khởi động chương trình quốc gia khai thác các mỏ dầu và khí đốt biển sâu. Trong khuôn khổ đó, công ty nhà nước ONGC đã bắt đầu khoan những giếng siêu sâu (đến 5 km) ở Biển Andaman, và những kết quả đầu tiên cho thấy tín hiệu tích cực. "Nhiệm vụ biển sâu" này nhằm khai thác các mỏ hydrocarbon mới và đưa Ấn Độ gần hơn đến mục tiêu độc lập về năng lượng.
- Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á cũng đang gia tăng nhập khẩu các nguồn năng lượng, đồng thời tăng cường sản xuất nội địa. Các nhà nhập khẩu Trung Quốc vẫn giữ vị trí là những người mua dầu Nga hàng đầu (Bắc Kinh không tham gia vào các lệnh trừng phạt và tận dụng cơ hội để mua nguyên liệu với giá giảm). Theo các nhà phân tích, vào năm 2025, tổng lượng nhập khẩu dầu thô vào Trung Quốc sẽ tăng khoảng 3% so với năm trước, trong khi nhập khẩu khí gas sẽ giảm khoảng 6% do sự gia tăng sản xuất nội địa và nhu cầu vừa phải. Đồng thời, Bắc Kinh đang đầu tư một lượng lớn vào phát triển hoạt động khai thác dầu khí nội địa: trong năm 2025, sản lượng dầu ở Trung Quốc đã tăng khoảng 1,7%, trong khi khí gas tăng hơn 6%. Sự gia tăng sản xuất nội địa giúp phần nào đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế, nhưng không loại trừ việc nhập khẩu. Với quy mô tiêu dùng lớn, sự phụ thuộc của Trung Quốc vào các nguồn cung ngoại vẫn ở mức cao: dự báo trong những năm tới, nước này sẽ nhập khẩu không dưới 70% lượng dầu sử dụng và khoảng 40% khí gas. Như vậy, hai quốc gia tiêu thụ lớn nhất châu Á - Ấn Độ và Trung Quốc - sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài nguyên toàn cầu, kết hợp các chiến lược đảm bảo nhập khẩu với phát triển cơ sở tài nguyên của riêng mình.
Chuyển đổi năng lượng: kỷ lục năng lượng tái tạo và vai trò của sản xuất truyền thống
Quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch đang tăng tốc nhanh chóng. Nhiều quốc gia ghi nhận các kỷ lục trong sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo (NLT). Tại châu Âu, tính đến hết năm 2024, tổng sản lượng từ các nhà máy điện mặt trời và gió lần đầu tiên vượt qua sản lượng điện từ các nhà máy điện than và khí. Xu hướng này tiếp tục diễn ra trong năm 2025: nhờ vào việc đưa vào sử dụng các công suất mới, tỷ trọng điện năng "xanh" trong EU không ngừng tăng lên, trong khi tỷ trọng than trong cán cân năng lượng lại giảm (sau khi tạm thời gia tăng trong thời gian khủng hoảng 2022-2023). Tại Hoa Kỳ, năng lượng tái tạo cũng đạt những mức kỷ lục - hơn 30% tổng sản lượng đến từ NLTT, và tổng khối lượng điện do gió và mặt trời sản xuất trong năm 2025 lần đầu tiên vượt quá sản lượng từ các nhà máy điện than. Trung Quốc, quốc gia dẫn đầu về công suất "xanh", hàng năm lắp đặt hàng chục gigawatt các tấm pin mặt trời và tuabin gió, liên tục thiết lập các kỷ lục sản xuất mới. Các công ty và nhà đầu tư trên toàn thế giới đang đầu tư số lượng lớn vào phát triển năng lượng sạch: theo ước tính của IEA, tổng vốn đầu tư vào lĩnh vực năng lượng toàn cầu vào năm 2025 đã vượt ngưỡng 3 triệu tỷ USD, trong đó hơn một nửa số tiền này được khởi động vào các dự án NLT, cải tiến mạng lưới và hệ thống lưu trữ năng lượng. Trong bối cảnh này, Liên minh Châu Âu đã phê duyệt một mục tiêu mới - đến năm 2040 sẽ giảm phát thải khí nhà kính xuống 90% so với mức năm 1990, điều này đặt ra một tốc độ cực kỳ cao để từ bỏ nhiên liệu hóa thạch theo hướng các công nghệ ít carbon.
Tuy nhiên, hệ thống năng lượng vẫn phụ thuộc vào sản xuất truyền thống để đảm bảo tính ổn định. Sự gia tăng tỷ trọng từ mặt trời và gió đặt ra thách thức cho khả năng cân bằng mạng lưới trong những giờ khi NLT không sẵn có (vào ban đêm hoặc lúc không có gió). Để đáp ứng nhu cầu cao điểm và dự phòng công suất trong một số trường hợp, lại sử dụng các nhà máy điện bằng khí và thậm chí cả nhà máy điện than. Ví dụ, trong một số quốc gia châu Âu vào mùa đông năm ngoái, phải tạm thời tăng sản lượng ở các nhà máy điện than trong thời gian thời tiết lạnh và không có gió - bất chấp những ảnh hưởng đến môi trường. Tương tự, vào mùa thu năm 2025, giá khí cao ở Hoa Kỳ buộc các nhà sản xuất năng lượng phải tạm thời tăng sản xuất điện bằng than. Để nâng cao độ tin cậy của việc cung cấp năng lượng, chính phủ của nhiều quốc gia đang đầu tư vào phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng (pin công nghiệp, các nhà máy thủy điện tích trữ) và mạng lưới thông minh có khả năng điều chỉnh linh hoạt tải. Các chuyên gia dự đoán rằng ngay đến năm 2026-2027, các nguồn năng lượng tái tạo sẽ trở thành nguồn sản xuất điện chính trên thế giới, hoàn toàn vượt qua than. Tuy nhiên, trong vài năm tới, vẫn cần hỗ trợ cho các nhà máy điện truyền thống như một biện pháp bảo hiểm chống lại sự gián đoạn. Nói cách khác, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang đạt đến những tầm cao mới, nhưng cần một sự cân bằng tinh tế giữa các công nghệ "xanh" và các nguồn tài nguyên truyền thống.
Than: thị trường ổn định trong bối cảnh nhu cầu cao vẫn tồn tại
Sự phát triển nhanh chóng của năng lượng tái tạo không làm giảm vai trò then chốt của ngành công nghiệp than. Thị trường than toàn cầu vẫn là một phân khúc quy mô lớn và quan trọng trong cán cân năng lượng. Nhu cầu về than vẫn ổn định ở mức cao, đặc biệt là trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, nơi tăng trưởng kinh tế và nhu cầu của ngành điện lực duy trì tiêu thụ nhiên liệu này ở mức cao. Trung Quốc - quốc gia tiêu thụ và sản xuất than lớn nhất thế giới - vào năm 2025 vẫn đốt than với tốc độ gần kỷ lục. Hàng năm, các mỏ của Trung Quốc sản xuất hơn 4 tỷ tấn than, đáp ứng phần lớn nhu cầu trong nước, tuy nhiên khối lượng này hầu như không đủ trong các thời điểm nhu cầu cao điểm (chẳng hạn như trong thời gian nắng nóng mùa hè với lượng điều hòa không khí tăng cao). Ấn Độ, với lượng than lớn, cũng đang tăng cường việc sử dụng than: hơn 70% điện năng ở quốc gia này vẫn được sản xuất từ các nhà máy điện than, và tiêu thụ than tuyệt đối đang tăng cùng với sự phát triển của nền kinh tế. Tại các quốc gia đang phát triển khác ở châu Á (Indonesia, Việt Nam, Bangladesh, v.v.) việc xây dựng thêm các nhà máy điện than mới vẫn tiếp diễn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân và ngành công nghiệp.
Cung cầu trên thị trường toàn cầu đã thích ứng với nhu cầu ổn định này. Các nhà xuất khẩu lớn - Indonesia, Australia, Nga và Nam Phi - trong những năm gần đây đã tăng cường sản xuất và cung cấp than năng lượng ra thị trường quốc tế đáng kể. Điều này đã giúp giữ giá ở mức tương đối ổn định. Sau sự bùng nổ giá vào năm 2022, giá than năng lượng đã trở lại mức bình thường và trong những tháng gần đây dao động mà không có sự thay đổi mạnh. Cán cân cung cầu trông có vẻ đã đạt được sự cân bằng: người tiêu dùng vẫn nhận được nhiên liệu trong khi các nhà sản xuất có được doanh thu ổn định với mức giá hợp lý. Dù nhiều quốc gia đã tuyên bố kế hoạch giảm dần việc sử dụng than vì mục tiêu khí hậu, nhưng trong ngắn hạn, nguồn nhiên liệu này vẫn là cần thiết cho việc cung cấp năng lượng cho hàng tỷ người. Theo ước tính của các chuyên gia, trong vòng 5-10 năm tới, sản xuất điện từ than - đặc biệt là ở châu Á - sẽ vẫn giữ vai trò đáng kể, mặc dù những nỗ lực toàn cầu để giảm carbon hóa. Như vậy, ngành công nghiệp than hiện đang trải qua một giai đoạn tương đối ổn định: nhu cầu vẫn cao, giá cả điều chỉnh và lĩnh vực này vẫn là một trong những điểm tựa của năng lượng toàn cầu.
Thị trường sản phẩm dầu của Nga: các biện pháp để ổn định giá nhiên liệu
Trong lĩnh vực nhiên liệu nội địa của Nga, các biện pháp khẩn cấp đã được thực hiện trong quý trước để bình thường hóa tình hình giá cả. Từ tháng 8, giá dầu bán buôn trên sàn chứng khoán nước này đã đạt tới mức kỷ lục mới, vượt qua các mức của năm 2023. Nguyên nhân bao gồm nhu cầu mạnh vào mùa hè (mùa du lịch và thu hoạch) và cung cấp nhiên liệu hạn chế do các đợt bảo trì không lường trước của các nhà máy lọc dầu (NPP) và sự cố logistics. Chính phủ buộc phải tăng cường giám sát thị trường, lập tức triển khai một loạt biện pháp nhằm làm giảm giá:
- Cấm xuất khẩu nhiên liệu: Lệnh cấm hoàn toàn việc xuất khẩu xăng và dầu diesel đã được ban hành vào tháng 9 và sau đó được gia hạn đến cuối năm 2025. Biện pháp này được áp dụng cho tất cả các nhà sản xuất (bao gồm cả các công ty dầu lớn) và nhằm hướng các khối lượng bổ sung vào thị trường nội địa.
- Kiểm soát phân phối: Các nhà chức trách đã thắt chặt theo dõi việc cung cấp nhiên liệu trong nước. Các nhà máy lọc dầu (NPP) nhận được lệnh ưu tiên đáp ứng nhu cầu của thị trường nội địa và không cho phép việc trung gian trên sàn chứng khoán giữa các nhà cung cấp. Song song, công việc đang được thực hiện để phát triển các hợp đồng trực tiếp giữa những nhà máy và các công ty nhiên liệu (các hệ thống bán lẻ tại các trạm xăng), nhằm loại bỏ các trung gian thừa ra khỏi chuỗi bán hàng và ngăn chặn sự tăng giá do đầu cơ.
- Trợ cấp cho ngành: Đối với các nhà sản xuất nhiên liệu đã duy trì các khoản thanh toán khuyến khích. Ngân sách sẽ bù đắp một phần thu nhập bị mất cho các nhà sản xuất khi cung cấp cho thị trường nội địa (cơ chế bù trừ), khuyến khích họ hướng lượng đáng kể sản phẩm dầu tới các trạm xăng trong nước, mặc dù lợi nhuận thấp hơn so với việc xuất khẩu.
Tập hợp các biện pháp này đã bắt đầu phát huy tác dụng - vào mùa thu, cuộc khủng hoảng nhiên liệu đã phần lớn được kiềm chế. Mặc dù giá xăng trên sàn chứng khoán ở mức kỷ lục, giá bán lẻ tại các cây xăng tăng lên chậm hơn nhiều (khoảng 5% từ đầu năm, gần bằng với lạm phát chung). Tình trạng thiếu hụt tại các cây xăng đã được ngăn chặn; mạng lưới các trạm xăng đã được đảm bảo nguồn cung cần thiết. Chính phủ, từ phía mình, sẵn sàng tiếp tục gia hạn các hạn chế xuất khẩu nếu cần (gồm cả việc xem xét gia hạn lệnh cấm xuất khẩu xăng và dầu diesel đến tháng 2 năm 2026) và sẽ nhanh chóng huy động trữ lượng nhiên liệu để ổn định thị trường. Việc giám sát tình hình được duy trì ở mức cao nhất - các cơ quan có liên quan và Phó Thủ tướng theo dõi vấn đề, cam kết sẽ nỗ lực hết mình để đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường nội địa và giữ giá cho người tiêu dùng ở trong phạm vi chấp nhận được.