Tin tức dầu khí và năng lượng 13 tháng 1 năm 2026 - Venezuela, dầu, khí và thị trường Tập đoàn Năng lượng toàn cầu

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng: Venezuela và thị trường Tập đoàn Năng lượng toàn cầu
7
Tin tức dầu khí và năng lượng 13 tháng 1 năm 2026 - Venezuela, dầu, khí và thị trường Tập đoàn Năng lượng toàn cầu

Tin tức thế giới về ngành dầu khí và năng lượng vào ngày 13 tháng 1 năm 2026: Venezuela, địa chính trị, dầu, khí, than, sản phẩm dầu mỏ, nhà máy lọc dầu và các sự kiện quan trọng của toàn cầu TKK cho các nhà đầu tư và thành viên thị trường.

Các sự kiện hiện tại của tổ hợp ngành năng lượng (TKK) vào ngày 13 tháng 1 năm 2026 tạo ra một bức tranh không đồng nhất cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường. Một sự dịch chuyển địa chính trị lớn đã xảy ra ở Venezuela: chính phủ mới do Mỹ hỗ trợ đang tìm cách phục hồi sản xuất dầu, mang lại một chút lạc quan cẩn trọng về sự gia tăng nguồn cung toàn cầu. Đồng thời, giá dầu thế giới tiếp tục chịu áp lực từ dư thừa nguồn cung và nhu cầu yếu – giá dầu Brent dao động quanh mức 60 đô la Mỹ một thùng sau khi giảm mạnh vào năm trước. Thị trường khí đốt châu Âu cho thấy sức bền ngay cả trong điều kiện mùa đông lạnh giá: các kho chứa khí đốt dưới lòng đất (UGS) trong Liên minh châu Âu đã được lấp đầy hơn 80%, trong khi lượng cung LNG kỷ lục giúp giữ giá ở mức vừa phải. Chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang gia tăng – nhiều quốc gia ghi nhận các kỷ lục mới về sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo (RE), tuy nhiên để đảm bảo sự tin cậy của hệ thống năng lượng, các chính phủ vẫn không từ bỏ các nguồn tài nguyên truyền thống. Tại Nga, chính quyền đã kéo dài các hạn chế xuất khẩu nhiên liệu và thực hiện các biện pháp để ổn định thị trường trong nước của các sản phẩm dầu mỏ sau những biến động giá gần đây. Dưới đây là cái nhìn chi tiết về các tin tức và xu hướng chính của ngành dầu, khí, năng lượng điện và nguyên liệu thô vào ngày này.

Thị trường dầu: dư thừa nguồn cung và nhu cầu yếu tiếp tục gây sức ép lên giá

Thị trường dầu thế giới vào đầu năm 2026 vẫn giữ mức giá tương đối yếu do dư thừa nguồn cung. Hỗn hợp tiêu chuẩn Brent đang giao dịch gần mức 60 đô la một thùng, trong khi WTI của Mỹ dao động ở mức 55–57 đô la, tương đương mức thấp nhất trong bốn năm qua. Trong năm 2025, giá dầu đã giảm khoảng 20%, trở thành năm yếu nhất kể từ khi đại dịch bùng phát vào năm 2020. Những nguyên nhân chính là sự phục hồi sản xuất và tăng trưởng xuất khẩu từ các nhà sản xuất chủ chốt trong khi đồng thời nhu cầu đang có xu hướng chậm lại.

Sau các đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022, nhiều nhà sản xuất đã tăng cường xuất khẩu: các quốc gia OPEC+ đã dần dần gỡ bỏ các hạn chế khai thác trước đây, trong khi sản xuất ở Mỹ đã đạt mức kỷ lục 13,6 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2025 (dự kiến sẽ giảm nhẹ vào năm 2026). Các dự án mới cũng đóng góp vào việc tăng cường nguồn cung toàn cầu: sản xuất dầu đang tăng ở Brazil, Guyana, Canada và nhiều quốc gia khác. Vào cuối tuần trước, OPEC+ đã giữ nguyên hạn ngạch, nhằm bảo vệ thị trường khỏi sự biến động mạnh, tuy nhiên tình trạng dư thừa dầu vẫn được các nhà phân tích đánh giá ở mức 0,5–3 triệu thùng mỗi ngày trong những tháng tới. Nhìn chung, nguồn cung hiện đang vượt quá nhu cầu, và trừ khi có các yếu tố mới xuất hiện, sự cân bằng vẫn giữ ở phía dư thừa, dẫn đến giá dầu ổn định mức vừa phải.

Thị trường khí: Châu Âu chịu đựng mùa đông lạnh giá nhờ vào hàng tồn kho và LNG

Trên thị trường khí đốt, sự chú ý chủ yếu tập trung vào châu Âu, nơi đang trải qua những tháng đầu của mùa đông mà không có những cú sốc trước đó. Mặc dù tháng 12 vô cùng lạnh giá, các quốc gia châu Âu vẫn duy trì được mức tồn kho cao: theo dữ liệu từ Gas Infrastructure Europe, các kho chứa dưới lòng đất trong EU đã lấp đầy khoảng 85% vào đầu tháng 1. Mức tồn kho ấn tượng này là kết quả của việc khởi đầu mùa đông êm dịu, lượng nhập khẩu LNG kỷ lục từ Mỹ và Qatar, cùng với các biện pháp tiết kiệm năng lượng và giảm tiêu thụ trong công nghiệp. Ngay cả khi cơn bão lạnh Arctic tấn công Trung Âu vào cuối tháng 12, việc rút khí từ các kho chứa chỉ tăng nhẹ và ngay lập tức được bù đắp bởi sự gia tăng cung LNG. Giá khí đốt trong khu vực vẫn được giữ ở mức vừa phải, thấp rất nhiều so với các đỉnh điểm năm 2022, và các nhà phân tích dự đoán rằng mùa sưởi sẽ kết thúc với nguồn dự trữ thoải mái (dự kiến ít nhất 50–60% kho chứa sẽ còn trữ vào mùa xuân). Điều này cho thấy tình trạng đáng bền vững của thị trường khí đốt châu Âu nhờ vào sự đa dạng hóa nguồn cung và cải cách kết cấu hạ tầng.

Ở quy mô toàn cầu, tình hình trên thị trường khí đốt cũng tương đối ổn định. Nhu cầu ở châu Á đang tăng lên một cách dần dần nhưng không có sự tăng vọt: Trung Quốc và Ấn Độ đang gia tăng nhập khẩu LNG theo các hợp đồng dài hạn, điều này giúp họ tránh khỏi sự biến động của giá giao dịch trên thị trường. Đồng thời, các năng lực xuất khẩu mới cũng được đưa vào hoạt động – từ các nhà máy LNG ở Bắc Mỹ cho đến các dự án ở Trung Đông – tăng cường nguồn cung có sẵn trên thị trường toàn cầu. Sự cân bằng này cho phép tránh tình trạng thiếu hụt khí ngay cả khi gặp rủi ro thời tiết hoặc địa chính trị, đồng thời giữ giá khí trên thị trường toàn cầu trong một khoảng hẹp tương đối.

Chính trị quốc tế: các biện pháp trừng phạt đối với Nga và tiếp tục đối thoại một cách cẩn trọng

Quan hệ giữa Nga và phương Tây vẫn tiếp tục tác động đến ngành năng lượng dù chưa có tiến triển trực tiếp nào trong việc giải quyết vấn đề trừng phạt. Sau khi có sự thay đổi trong chính quyền Washington vào năm 2025, các liên lạc giữa Mỹ và Nga đã gia tăng: vào tháng 8, tổng thống của hai nước đã có cuộc gặp mặt ở Alaska, đánh dấu sự sẵn sàng tiếp tục đối thoại. Tuy nhiên, những bất đồng cơ bản vẫn tồn tại, và tất cả các biện pháp trừng phạt chính đối với TKK của Nga vẫn còn hiệu lực. Hơn nữa, vào tháng 1, Mỹ đã áp dụng các hạn chế cụ thể nhằm vào một số trung gian vận chuyển dầu của Nga, nỗ lực tăng cường kiểm soát việc thực hiện mức trần giá.

Tuy nhiên, các nhà phân tích cho rằng chính quyền của Tổng thống Donald Trump sẽ không thực hiện các biện pháp cứng rắn có thể đẩy giá dầu và xăng toàn cầu tăng lên: ưu tiên vẫn là kiềm chế giá nhiên liệu cho người tiêu dùng. Trong khi đó, ở châu Âu, một chiến lược dài hạn nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng của Nga đang được thực hiện: Liên minh châu Âu dự kiến sẽ kéo dài các mục tiêu bắt buộc về mức lấp đầy kho chứa khí và quy định hợp pháp hóa việc ngừng nhập khẩu khí đốt từ Nga. Bản thân Nga đã chuyển hướng xuất khẩu dầu và khí sang các thị trường thay thế – đặc biệt là châu Á – cung cấp cho các khách hàng từ Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia khác các ưu đãi giá đáng kể. Việc tái phân phối các dòng chảy này làm giảm tác động của các biện pháp trừng phạt, mặc dù làm giảm thu nhập xuất khẩu của các công ty dầu khí của Nga.

Venezuela: sự thay đổi quyền lực và sự trở lại của dầu mỏ trên thị trường toàn cầu

Tâm điểm chú ý vào đầu năm nằm ở Venezuela, quốc gia có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới. Vào tháng 1, đất nước đã chứng kiến sự thay đổi quyền lực mạnh mẽ: qua một chiến dịch được sự hỗ trợ của Mỹ, tổng thống Nicolás Maduro đã bị lật đổ và bị giam giữ, và chính phủ lâm thời tại Caracas được lãnh đạo bởi Delcy Rodríguez. Chính quyền của Donald Trump ngay lập tức công bố kế hoạch thu hút tới 100 tỷ đô la đầu tư để phục hồi lĩnh vực dầu khí đã xuống cấp của Venezuela và nhanh chóng tăng cường sản xuất. Những giao dịch xuất khẩu dầu của Venezuela đã được thực hiện: các tập đoàn thương mại lớn Vitol (Hà Lan) và Trafigura (Singapore) đã nhận được giấy phép đặc biệt và bắt đầu vận chuyển dầu từ các kho dự trữ trước đây.

Theo thỏa thuận với chính quyền lâm thời, 50 triệu thùng dầu Venezuela sẽ được bán trong vài tuần tới cho các nhà máy lọc dầu Mỹ và các khách hàng khác, mang lại cho đất nước những khoản thu nhập cần thiết. Trong khi đó, các công ty dầu khí quốc tế lớn vẫn hành động một cách thận trọng: qua nhiều năm bị trừng phạt, Venezuela đã tích lũy vấn đề nợ nần, và cơ sở hạ tầng dầu khí đã bị phá hủy nghiêm trọng. Các chuyên gia chỉ ra rằng ngay cả với sự hỗ trợ chính trị từ Mỹ, việc phục hồi sản xuất về mức đầu những năm 2010 (hơn 2 triệu thùng mỗi ngày) sẽ mất vài năm. Tuy nhiên, sự trở lại của Venezuela trên thị trường dầu mỏ toàn cầu đã tạo ra áp lực tâm lý lên giá cả, gia tăng kỳ vọng về sự dư thừa lâu dài trong cung ứng.

Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc giữa nhập khẩu và sản xuất nội địa

  • Ấn Độ: Dưới áp lực ngày càng tăng từ các lệnh trừng phạt phương Tây, Ấn Độ đã giảm bớt các đơn hàng nhập khẩu dầu và khí từ Nga trong những tháng gần đây để bảo đảm năng lượng. Chính phủ Ấn Độ đa dạng hóa nguồn cung cấp, tập trung vào các lô hàng từ Trung Đông và các đối tác truyền thống. Đồng thời, đất nước này khuyến khích việc sản xuất dầu và khí nội địa, thu hút đầu tư vào việc khám phá các mỏ mới. Đối với nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng của Ấn Độ, việc đảm bảo nguồn cung ổn định cho nhiên liệu là ưu tiên hàng đầu, vì vậy Ấn Độ đang cố gắng cân bằng giữa giá cả hấp dẫn của các thùng dầu bị trừng phạt và rủi ro bị áp dụng các lệnh trừng phạt thứ cấp.
  • Trung Quốc: Nhà nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới tiếp tục gia tăng sản xuất hydrocarbon của riêng mình, nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Năm 2025, sản lượng dầu tại Trung Quốc đã tăng lên và gần đạt mức tối đa trong lịch sử, mặc dù sản xuất nội địa chỉ đáp ứng khoảng 30% nhu cầu của đất nước. Bắc Kinh đang tích cực mua dầu trên các thị trường quốc tế, tận dụng mức giá thuận lợi. Trung Quốc vẫn là một trong những khách hàng lớn nhất của dầu Nga với mức giá chiết khấu, mặc dù tổng khối lượng nhập khẩu đã ổn định do nền kinh tế chậm lại. Chính phủ Trung Quốc đồng thời đầu tư vào các kho dự trữ chiến lược về dầu và ký các hợp đồng dài hạn để cung cấp khí đốt nhằm đảm bảo nguồn cung năng lượng giữa bối cảnh bất ổn địa chính trị.

Chuyển đổi năng lượng: các kỷ lục RE và vai trò của sản xuất truyền thống

Chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch đang tiếp tục gia tăng. Kết thúc năm 2025, nhiều quốc gia đã ghi nhận các chỉ số kỷ lục về sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo. Chẳng hạn, tại Liên minh châu Âu, tổng tỷ lệ điện gió và năng lượng mặt trời trong mùa hè năm 2025 đã vượt quá 60%, tại Trung Quốc, công suất năng lượng mặt trời và gió mới được lắp đặt hàng năm đạt mức tối đa lịch sử, trong khi tại Mỹ, các nguồn tài nguyên tái tạo lần đầu tiên chiếm hơn 20% tổng lượng điện sản xuất trong năm. Các khoản đầu tư vào RE vẫn đang tăng lên trên toàn cầu, được thúc đẩy bởi các mục tiêu môi trường cũng như mong muốn đạt được độc lập năng lượng.

Tuy nhiên, việc đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng yêu cầu duy trì sản xuất truyền thống. Do tính không nhất quán của năng lượng mặt trời và gió, nhiều quốc gia buộc phải duy trì các nhà máy điện chạy bằng khí và than trong trạng thái dự phòng để đáp ứng các đỉnh tải và ngăn ngừa cắt điện. Các chính phủ đã hoãn việc ngừng hoạt động một số nhà máy điện than và mở rộng khả năng của các hệ thống lưu trữ năng lượng, nhưng chưa thể hoàn toàn từ bỏ dầu, khí và than trong cơ cấu năng lượng. Các nguồn tài nguyên năng lượng truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản, bổ sung cho lĩnh vực RE đang phát triển nhanh chóng.

Than: nhu cầu ổn định cao và vai trò trong cân bằng năng lượng

Mặc dù có sự chú ý ngày càng tăng đối với năng lượng sạch, thị trường than toàn cầu vẫn một cách ngạc nhiên ổn định. Nhu cầu toàn cầu về than vào năm 2025 gần đạt mức kỷ lục, và trong năm 2026, chỉ có sự giảm nhẹ dự kiến. Sự tăng trưởng tiêu thụ chủ yếu đến từ các nền kinh tế châu Á – chủ yếu là Trung Quốc và Ấn Độ, nơi than vẫn là một trong những nguồn chính cung cấp điện do sự dễ dàng và ổn định trong sản xuất. Những quốc gia này tiếp tục đưa vào hoạt động các nhà máy nhiệt điện hiện đại để đáp ứng nhu cầu gia tăng, bù đắp cho sự giảm sử dụng than ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Giá than trên thị trường quốc tế vẫn duy trì ở mức tương đối cao, nhưng không có sự tăng vọt, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu. Các nhà xuất khẩu lớn – như Indonesia, Australia và Nga – duy trì mức khai thác và xuất khẩu ổn định cao, giúp đáp ứng nhu cầu của người mua. Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, than trong tương lai gần vẫn là một phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng, đảm bảo cung cấp năng lượng cho công nghiệp và dân cư cho đến khi các nguồn thay thế có đủ quy mô.

Thị trường nhiên liệu Nga: các biện pháp để ổn định giá và đảm bảo cung cấp

Trên thị trường sản phẩm dầu trong nước của Nga, chính quyền vẫn tiếp tục thực hiện các bước nhằm ngăn chặn sự tăng vọt giá và tình trạng thiếu nhiên liệu. Sau sự gia tăng giá buôn của xăng và dầu diesel vào mùa thu năm ngoái, chính phủ đã áp dụng các hạn chế xuất khẩu, đã được gia hạn một số lần. Cụ thể, lệnh cấm tạm thời đối với xuất khẩu xăng ô tô đã được gia hạn đến cuối tháng 2 năm 2026.

Các biện pháp này nhằm bão hòa thị trường trong nước và giảm bớt căng thẳng giá cả: trước đó, ở một số khu vực đã xảy ra tình trạng thiếu hụt cung và hạn chế đối với việc cung cấp nhiên liệu tại các trạm xăng. Đồng thời, các cơ quan quản lý đã tăng cường yêu cầu bán nhiên liệu trên thị trường chứng khoán cho các công ty dầu mỏ và điều chỉnh cơ chế hỗ trợ giá để làm cho việc cung cấp vào thị trường trong nước có lợi hơn cho các nhà máy lọc dầu. Kết quả là, vào đầu năm 2026, tình hình đã bắt đầu ổn định: giá buôn ngừng tăng và giá bán lẻ tại các trạm xăng đã chậm lại. Chính phủ cho biết sẵn sàng áp dụng các công cụ cần thiết khác – từ thuế xuất khẩu cao hơn đến can thiệp trực tiếp – để giữ cho giá nhiên liệu trong nước được kiểm soát.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.