
Thông tin toàn cầu về ngành năng lượng dầu khí và năng lượng vào thứ Năm, ngày 15 tháng 1 năm 2026: dầu, khí đốt, điện, năng lượng tái tạo, than, sản phẩm dầu mỏ và nhà máy lọc dầu. Các sự kiện chính trên thị trường năng lượng toàn cầu, xu hướng và yếu tố cho các nhà đầu tư và các bên liên quan trong ngành.
Các thị trường dầu khí toàn cầu vào đầu năm 2026 đang thể hiện dấu hiệu của sự dư thừa ngày càng tăng, trong khi năng lượng tái tạo tiếp tục tăng trưởng kỷ lục. Giá dầu vẫn chịu sức ép do sự gia tăng mạnh mẽ sản xuất tại Mỹ và các khu vực khác, trong khi nhu cầu về hydrocarbon bị hạn chế bởi sự chậm lại của nền kinh tế toàn cầu. Đồng thời, các chính phủ và công ty đang tích cực đầu tư vào năng lượng "sạch", dẫn đến sự giảm tỷ trọng lịch sử của than và lần giảm sản xuất điện từ than đầu tiên ở Trung Quốc và Ấn Độ trong hơn nửa thế kỷ. Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư và người tham gia ngành năng lượng đang phân tích sự cân bằng giữa dư thừa nhiên liệu hóa thạch và triển vọng chuyển đổi năng lượng.
Thị trường dầu toàn cầu
Trong tháng 1, giá dầu Brent dao động quanh mức $60–65 mỗi thùng, trong khi giá dầu WTI của Mỹ khoảng $58–60. Trong quý 4 năm 2025, giá đã giảm so với mức cao nhất của năm trước. Các chuyên gia dự đoán rằng mức giá trung bình của Brent trong năm 2026 sẽ vào khoảng $60 mỗi thùng, còn WTI vào khoảng $58. Tại cuộc họp tháng 1 của OPEC+ (ngày 4 tháng 1), đã quyết định không thay đổi các hạn ngạch sản xuất đã thiết lập để hạn chế sự biến động của thị trường. Mặc dù vậy, các yếu tố cơ bản chỉ ra rằng nguồn cung dư thừa:
- Khảo sát các nhà phân tích tháng 12 năm 2025 cho thấy kỳ vọng về giá Brent khoảng $61/thùng, WTI là $58/thùng trong năm 2026.
- Sản lượng mới đã được đưa vào hoạt động tại Mỹ, Canada và Mỹ Latinh, điều này làm tăng khối lượng xuất khẩu ra thị trường.
- Tuần trước, OPEC+ đã giữ nguyên sản lượng mà không có sự cắt giảm, nhằm ổn định giá thay vì tăng giá một cách nhân tạo.
- Nga dự kiến giữ sản lượng dầu và ngưng tụ khí đốt ở mức năm 2024 (khoảng 10,3 triệu thùng/ngày), điều này tạo ra nguồn cung ổn định.
Do đó, kỳ vọng về sự cân bằng giữa cung và cầu vẫn còn hơi ảm đạm: ngay cả khi có những gián đoạn không dự kiến (tại Venezuela, Iran và các nơi khác), dư thừa dầu mỏ có nguy cơ làm giảm giá. Trong khi đó, các hợp đồng tương lai dầu mỏ trên thế giới tiếp tục biến động trong bối cảnh rủi ro địa chính trị và dự báo về nhu cầu trung bình. Thị trường dầu đang hoạt động với chế độ theo dõi cẩn thận các chiến lược của OPEC, dữ liệu dự trữ và tình hình kinh tế toàn cầu.
Sản xuất dư thừa và địa chính trị
Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), vào năm 2026, nguồn cung dầu sẽ vượt quá nhu cầu khoảng 3–4 triệu thùng/ngày, được gọi là "năm của sự dư thừa toàn cầu". Sản lượng toàn cầu đã tăng mạnh trong những năm gần đây nhờ các sự dịch chuyển tại Mỹ, Canada, Brazil và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Ngược lại, các đại diện của OPEC và một số nhà sản xuất cho rằng thị trường tương đối được cân bằng. Các yếu tố chính về dư thừa và rủi ro:
- IEA dự đoán sự thiếu hụt nhu cầu toàn cầu ở mức gần 4% so với sản xuất, trong khi OPEC mong đợi thị trường gần cân bằng.
- Trung Quốc đang tích cực hoàn thiện các dự trữ dầu chiến lược: Các giao dịch trên thị trường hàng hóa toàn cầu tăng lên, một phần hấp thụ nguồn cung dư thừa.
- Kho dự trữ toàn cầu của dầu trên các tàu chở dầu đã đạt đến mức cao nhất kể từ khi đại dịch năm 2020, cho thấy sự gia tăng kho dự trữ trên bờ.
- Các biện pháp trừng phạt đối với Nga và Iran hạn chế xuất khẩu dầu của họ (chẳng hạn như các hạn chế của Mỹ đối với tàu chở dầu), nhưng giá vẫn chưa tăng đáng kể.
- Các xung đột địa phương (các đòn đánh ở Venezuela, sự bất ổn tại Libya) tạo ra sự không chắc chắn về nguồn cung, nhưng ảnh hưởng của chúng đến cân bằng toàn cầu là hạn chế.
Như vậy, dư thừa dầu mỏ trên thị trường tiếp tục gây áp lực lên giá. Các nhà đầu tư đang theo dõi các tín hiệu về khả năng cắt giảm sản xuất thêm: mặc dù sản xuất cao hơn nhu cầu, nhưng nếu OPEC+ nới lỏng chính sách hoặc có các biện pháp trừng phạt mới, tình hình có thể thay đổi vào nửa sau của năm.
Thị trường khí đốt tự nhiên và LNG
Nhu cầu theo mùa đang kìm hãm giá khí đốt tự nhiên. Tại Mỹ, khí đốt tại trung tâm Henry Hub đang được giao dịch ở mức khoảng $3–4/MMBtu do mùa đông ấm áp và sản xuất dư thừa. Ở châu Âu, giá duy trì ở khoảng $10–12/MMBtu (TTF) do lượng dự trữ trong kho giảm và nhu cầu sưởi ấm. Thị trường LNG quốc tế cũng đứng trước nguy cơ dư thừa: trong những năm tới, hàng chục triệu tấn công suất xuất khẩu mới sẽ được đưa vào hoạt động. Một số xu hướng chính trong lĩnh vực khí đốt:
- Xuất khẩu LNG toàn cầu đang tăng đáng kể: đến năm 2026–2027, có kế hoạch đưa vào hoạt động hơn 90–100 triệu tấn công suất mới (Qatar North Field, Golden Pass, Scarborough, các dự án tại châu Phi và các nơi khác), dẫn đến một "thị trường của người bán" với nguồn cung dư thừa.
- Theo dự đoán của các nhà phân tích Bernstein, giá giao ngay LNG có thể giảm từ khoảng $12 xuống còn khoảng $9/MMBtu khi các nhà máy mới bắt đầu hoạt động. Lượng giảm giá chủ yếu sẽ ảnh hưởng đến các nhà xuất khẩu, trong khi người tiêu dùng (đặc biệt ở châu Á và châu Âu) sẽ được lợi từ giá nhiên liệu giảm.
- Mỹ vẫn là nhà xuất khẩu LNG lớn nhất: đến năm 2026–2029, thị phần của họ có thể tăng lên khoảng 70% lượng cung cấp cho EU (từ 58% vào năm 2025), trong bối cảnh kế hoạch của EU tìm cách từ bỏ khí gas của Nga vào năm 2027–2028.
- Lượng dự trữ trong các kho chứa khí châu Âu đang ở mức lịch sử thấp (khoảng 82% công suất vào tháng 10), có thể giảm xuống 29% vào cuối mùa nếu thời tiết lạnh, điều này làm tăng tính biến động của giá khí.
- Tại Permi (Mỹ) và các vùng khác, sản xuất khí đồng hành đang gia tăng: các đường ống mới đang được xây dựng để đưa khí đến bờ biển, tăng cường cung cấp khí cho sản xuất LNG và các thị trường địa phương.
Kết quả là thị trường khí đốt đang cân bằng giữa nguồn cung kỷ lục và nhu cầu theo mùa. Châu Á tạo ra khoảng 85% sự tăng trưởng nhu cầu LNG, nhưng nhu cầu tại đây đang ổn định. Ngược lại, châu Âu nhập khẩu lượng lớn LNG kỷ lục, chuẩn bị cho việc từ bỏ các nguồn cung của Nga. Dù có nguồn cung dư thừa, các nhiệt độ lạnh hiện tại và các hạn chế trong các đường ống có thể duy trì giá ở mức hợp lý gần mùa đông.
Ngành công nghiệp than
Sản xuất điện từ than ở các nền kinh tế chính đang lần đầu tiên thể hiện dấu hiệu của sự ngưng trệ. Theo nghiên cứu của các nhà phân tích năng lượng, vào năm 2025, sản lượng điện từ than đã giảm cả ở Trung Quốc và Ấn Độ (lần lượt là 1,6% và 3,0%). Điều này xảy ra nhờ vào sự gia tăng kỷ lục của năng lượng mặt trời và gió, vượt qua được sự gia tăng trong nhu cầu điện năng. Một số quan sát chính về thị trường than:
- Đối với Trung Quốc và Ấn Độ, năm 2025 là năm đầu tiên kể từ năm 1973, khi tổng sản lượng điện từ than giảm xuống trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng lên.
- Lý do là sự gia tăng mạnh mẽ của sản xuất điện "sạch": chỉ trong 11 tháng năm 2025, sản xuất điện từ năng lượng mặt trời và gió đã tăng thêm khoảng 450 TWh, vượt qua 460 TWh sự gia tăng trong nhu cầu.
- Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn tích cực nhập khẩu than trong mùa sưởi: nhập khẩu than tháng 12 đã tăng 12% so với năm trước, để đáp ứng nhu cầu ngắn hạn và bổ sung các kho dự trữ.
- Giá than toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao do sự phát triển hạn chế của các mỏ mới và nhu cầu vẫn còn ở một số nước (chẳng hạn như Nam Phi và Đông Nam Á).
- Xu hướng đổi mới mô hình đang hiện rõ: khi năng lượng tái tạo tiếp tục gia tăng, tỷ trọng than trong cân bằng năng lượng sẽ giảm dần, cho thấy khả năng "đỉnh" sản xuất điện từ than vào cuối thập kỷ.
Vì vậy, ngành công nghiệp than đang bước vào giai đoạn giảm dần. Mặc dù có những biến động trong nhu cầu theo mùa, nhưng trong dài hạn, vai trò của than trong năng lượng toàn cầu đang giảm đi, trong khi nhu cầu về các nguồn năng lượng thay thế ngày càng tăng.
Năng lượng tái tạo và điện năng
Ngành năng lượng toàn cầu tiếp tục chuyển mình lớn lao sang các nguồn năng lượng tái tạo và điện khí hóa. Vào năm 2025, Trung Quốc đã đạt kỷ lục trong việc lắp đặt năng lực điện mặt trời và gió mới (tổng cộng hơn 500 GW các thiết bị mới), gấp đôi bất kỳ mức tăng trước đó nào. Mặc dù vậy, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã giảm dự đoán về mức tăng trưởng toàn cầu của năng lượng tái tạo đến năm 2030 khoảng 20% (xuống còn 4600 GW), chỉ ra sự chậm lại ở Mỹ và châu Âu. Một số xu hướng chính trong năng lượng điện:
- Nhu cầu về điện đang tăng khoảng 4% mỗi năm đến năm 2027, được thúc đẩy bởi sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu, xe điện và kiểm soát khí hậu ở các nền kinh tế đang phát triển.
- Công nghệ ngày càng tốt hơn: chi phí cho các tấm năng lượng mặt trời, tuabin gió và pin tiếp tục giảm, nâng cao khả năng cạnh tranh của năng lượng tái tạo và phương tiện điện.
- Sự linh hoạt của các mạng lưới: do sự gia tăng sản xuất điện không ổn định, các nhà điều hành đang tăng cường áp dụng các mạng thông minh và các công cụ dự đoán nhu cầu mới (chẳng hạn như dự đoán tiêu thụ bằng AI). Trong bối cảnh thiếu hụt công suất, các khách hàng lớn (các trung tâm dữ liệu) đang ngày càng đầu tư vào sản xuất nội bộ và pin.
- Chính sách của nhà nước: mặc dù có xu hướng cắt giảm các chương trình hỗ trợ tại một số quốc gia, nhưng các kế hoạch tổng thể về giảm carbon của hầu hết các nền kinh tế lớn vẫn tiếp tục. Trung Quốc, EU và Mỹ tuyên bố sẽ tiếp tục phát triển năng lượng tái tạo, mặc dù tốc độ có thể thay đổi.
Do đó, các hệ thống năng lượng đang cân bằng giữa sự tăng trưởng nhu cầu và sự phát triển của các công nghệ tái tạo. Công suất dự trữ đang gia tăng, nhưng việc cải thiện độ tin cậy của lưới điện vẫn là một thách thức trong năm 2026, vì các hạn chế về tài chính và công nghệ làm chậm quá trình chuyển đổi nhanh chóng.
Sản phẩm dầu mỏ và chế biến
Thị trường sản phẩm dầu mỏ vẫn đang thiếu hụt trong phân khúc dầu diesel và cân bằng hơn đối với xăng và dầu máy bay. Các nhà máy lọc dầu châu Âu hoạt động hết công suất, trong khi tình trạng thiếu dầu diesel đã thúc đẩy chính phủ ban hành lệnh cấm nhập khẩu sản phẩm dầu từ Nga (bắt đầu từ năm 2025) và khuyến khích tăng cường chế biến ở các khu vực khác. Một số điểm nổi bật:
- Biên lợi nhuận trên dầu diesel tiếp tục tăng: vào năm 2025, nó đã tăng khoảng 30% do các hạn chế xuất khẩu từ Nga và sự suy giảm nguồn cung sau các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng.
- Biên lợi nhuận trên xăng và dầu máy bay ổn định hơn, vì nhu cầu toàn cầu về nhiên liệu dễ cháy ổn định; các công ty bù đắp sự khác biệt bằng cách tăng cường cung cấp từ Mỹ và châu Á.
- Công suất toàn cầu của các nhà máy lọc dầu gần như không tăng: rất ít nhà máy lọc dầu mới lớn được xây dựng, trong khi các nhà máy hiện tại đang hiện đại hóa theo nhu cầu của thời kỳ chuyển tiếp (bao gồm chế biến dầu nặng và sản xuất nhiên liệu sinh học).
- Việc triển khai các dự án xuyên quốc gia (chẳng hạn như các đường ống cho các loại dầu rẻ hơn) đã cho phép một số công ty tối ưu hóa chi phí logistics.
- Trong tương lai, các nhà đầu tư chú ý đến các tiêu chuẩn môi trường về sản phẩm: việc áp dụng các hỗn hợp bắt buộc của các thành phần sinh học và yêu cầu giảm lưu huỳnh đang gia tăng, điều này cũng tác động đến kế hoạch nâng cấp của các nhà máy lọc dầu.
Tổng thể, phân khúc sản phẩm dầu mỏ đặc trưng bởi nhu cầu ổn định và sự thay đổi cấu trúc: các nhà sản xuất dầu mỏ vẫn duy trì tỷ lệ hoạt động cao, trong khi các bên liên quan trên thị trường đang tái định hướng một phần nhiên liệu để sản xuất các hỗn hợp thân thiện với môi trường hơn và các sản phẩm khác.
Chiến lược của các công ty dầu khí lớn
Các công ty dầu khí toàn cầu đang tiếp tục điều chỉnh các chiến lược của mình theo thực tế mới: sự thận trọng trong chi tiêu vẫn duy trì, đồng thời sẵn sàng cho sự tăng trưởng nhu cầu năng lượng lâu dài. Những xu hướng chính trong lĩnh vực doanh nghiệp:
- Giảm CAPEX: các công ty lớn (Exxon, Chevron, TotalEnergies và các công ty khác) đã giảm kế hoạch đầu tư vốn cho năm 2026 khoảng 10%, tối ưu hóa các dự án và ghi nhận tiết kiệm chi phí.
- BP và Shell: BP đã thông báo về việc xóa xổ $4–5 tỷ cho các dự án có lợi nhuận thấp trong lĩnh vực năng lượng ít carbon và đã giảm đáng kể ngân sách cho các lĩnh vực "xanh", tập trung vào sản xuất dầu và khí.
- Mặc dù vậy, phần lớn các công ty vẫn duy trì sự lạc quan lâu dài: đầu tư vào thăm dò và phát triển các mỏ mới đang dời sang thập kỷ sau (các năm 2030), trong khi các kế hoạch khai thác vẫn còn lớn.
- Tại Trung Đông và châu Á, các công ty dầu quốc gia (Aramco, ADNOC, CNPC và các công ty khác) đang gia tăng đầu tư vào các dự án upstream, chuẩn bị cho nhu cầu lâu dài về hydrocarbon.
- Sáp nhập và mua lại: các công ty tài chính ổn định đang xem xét mua lại tài sản của các đối thủ để tận dụng sự biến động hiện tại của thị trường và củng cố vị thế.
Như vậy, các công ty dầu khí lớn đang thể hiện một cách tiếp cận cân bằng: trong ngắn hạn – tối ưu hóa chi phí cứng, trong dài hạn – mở rộng cơ sở tài nguyên. Điều này tạo điều kiện cho sự hợp nhất có thể và xem xét lại các ưu tiên trong phát triển công nghệ và tài sản mới.
Triển vọng và dự báo cho năm 2026
Kết thúc cân bằng của mùa đông-xuân 2026 sẽ rất quan trọng đối với ngành năng lượng. Hầu hết các nhà phân tích đều cho rằng những tháng đầu năm sẽ diễn ra dưới dấu hiệu dư thừa, trong khi triển vọng tăng giá phụ thuộc vào sự cân bằng cung cầu và khí hậu. Những kết luận và kỳ vọng chính:
- Năm 2026 có thể trở thành "năm của sự phong phú" năng lượng: nguồn cung dư thừa dầu và khí tự nhiên trong nửa đầu năm sẽ tạo áp lực lên giá. Dự báo mức giá trung bình của Brent sẽ vào khoảng $55–60/thùng (WTI khoảng $55), trong khi các biến động lớn chỉ có thể xảy ra khi có xung đột mới hoặc gián đoạn nguồn cung.
- Nhu cầu về hydrocarbon bị hạn chế bởi sự tăng trưởng nhẹ của nền kinh tế toàn cầu và sự gia tăng chuyển đổi sang các phương án thay thế. Điện khí hóa trong giao thông vận tải và công nghiệp đã dần làm giảm tăng trưởng nhu cầu về dầu, và việc loại bỏ than khỏi năng lượng tạo ra những thay đổi lâu dài trong cân bằng năng lượng.
- Chính sách hiệu quả năng lượng và cuộc chiến chống biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến chiến lược của các quốc gia và công ty: bên cạnh việc đảm bảo an ninh năng lượng, có sự gia tăng các tham vọng về khí hậu (phát triển năng lượng tái tạo, duy trì trữ lượng nhiên liệu hóa thạch như là nguồn tài nguyên chiến lược).
- Cuối năm 2026, thị trường có thể nhận được sự rõ ràng về một phần của cân bằng: nếu nguồn cung tăng cao đuổi theo nhu cầu vừa phải, giá sẽ ổn định ở mức thấp hơn, tạo cơ hội cho các nhà đầu tư trong việc điều chỉnh lại danh mục đầu tư.
Tổng kết lại, vào ngày 15 tháng 1 năm 2026, các thị trường năng lượng toàn cầu có dấu hiệu cung cấp thừa nguyên liệu, điều này kìm hãm giá cả, và đồng thời có sự phát triển chưa từng có của năng lượng "sạch". Các nhà đầu tư và các công ty tiếp tục theo dõi chặt chẽ sự cân bằng giữa mô hình mới "xanh" và mô hình kinh doanh dầu khí truyền thống, chuẩn bị cho những thay đổi trong cấu trúc phân phối năng lượng toàn cầu.