Thị trường dầu khí và năng lượng toàn cầu - dầu, khí, LNG, năng lượng tái tạo và điện năng, xu hướng toàn cầu Tập đoàn năng lượng vào thứ Hai, ngày 19 tháng 1 năm 2026

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng - 19 tháng 1 năm 2026: Có gì mới trên thị trường?
7
Thị trường dầu khí và năng lượng toàn cầu - dầu, khí, LNG, năng lượng tái tạo và điện năng, xu hướng toàn cầu Tập đoàn năng lượng vào thứ Hai, ngày 19 tháng 1 năm 2026

Thông tin về ngành dầu khí và năng lượng — Thứ Hai, ngày 19 tháng 1 năm 2026: áp lực trừng phạt mới, thặng dư dầu và nhập khẩu LNG chưa từng có. Dầu, khí, điện, Năng lượng tái tạo, than, sản phẩm dầu, nhà máy lọc dầu — các xu hướng chính của ngành năng lượng toàn cầu dành cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường.

Năm 2026 bắt đầu với cuộc đối đầu địa chính trị tiếp diễn và tái cấu trúc quy mô lớn trong dòng chảy tài nguyên năng lượng toàn cầu, điều này thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường. Các nước phương Tây không ngừng tăng cường áp lực trừng phạt đối với Nga: Liên minh Châu Âu đang chuẩn bị gói hạn chế mới trong lĩnh vực năng lượng, với mục tiêu hoàn toàn từ bỏ dầu và khí đốt của Nga. Đồng thời, trên thị trường dầu mỏ toàn cầu, sự thặng dư cung vẫn đang kéo dài — sự tăng trưởng nhu cầu chậm lại và sự trở lại của một số nhà sản xuất (ví dụ: sự phục hồi dần dần của sản lượng ở Iran và Venezuela) giữ giá Brent quanh mức 60 USD mỗi thùng. Thị trường khí đốt châu Âu chịu đựng mức tiêu thụ cao mùa đông nhờ vào việc nhập khẩu LNG kỷ lục và đa dạng hóa nguồn cung (bao gồm cả khối lượng khí đốt mới từ Azerbaijan), điều này cho phép kiềm chế mức tăng giá ngay cả khi xuất khẩu khí đốt từ Nga giảm. Chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang tăng tốc: vào năm 2025, công suất năng lượng tái tạo kỷ lục đã được đưa vào sử dụng, mặc dù để đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống năng lượng, vẫn cần dựa vào các nguồn tài nguyên truyền thống. Ở châu Á, nhu cầu về than và hydrocarbon vẫn cao, duy trì thị trường nguyên liệu toàn cầu, trong khi ở Nga, sau đợt tăng giá xăng hồi năm ngoái, chính quyền kéo dài các hạn chế khẩn cấp đối với xuất khẩu sản phẩm dầu để bảo vệ sự ổn định của thị trường nhiên liệu nội địa. Dưới đây là tổng quan chi tiết về những sự kiện và xu hướng chính của các lĩnh vực dầu, khí, năng lượng và nguyên liệu tại thời điểm này.

Thị trường dầu: thặng dư cung hạn chế sự tăng giá

Giá dầu toàn cầu vào đầu năm 2026 duy trì ở mức vừa phải nhờ thặng dư cung đang diễn ra. Hỗn hợp tiêu chuẩn Brent được giao dịch quanh mức 60–65 USD mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ nằm trong khoảng 55–60 USD. Những mức giá này thấp hơn khoảng 10–15% so với một năm trước, phản ánh quá trình điều chỉnh dần dần sau đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng năng lượng 2022-2023. Thị trường có khoảng 2-2,5 triệu thùng dầu mỗi ngày dư thừa, do các nước OPEC+ đã tăng sản lượng trong nửa cuối năm 2025 nhằm lấy lại thị phần đã mất. Ngoài ra, Mỹ cũng đã gia tăng cung (sản xuất dầu đá phiến vẫn duy trì ở mức cao), và một phần sản lượng từ các nước trước đây bị trừng phạt - Iran và Venezuela đã ghi nhận sự gia tăng khả năng xuất khẩu sau khi một số hạn chế được nới lỏng. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhu cầu toàn cầu vẫn hạn chế: suy giảm kinh tế Trung Quốc và hiệu ứng tiết kiệm năng lượng sau giai đoạn giá cao đã hạn chế sự gia tăng tiêu thụ dầu. Các nhà phân tích ước tính rằng nếu không có sự phục hồi đáng kể nào về nhu cầu hoặc các bước đi mới từ phía các nhà sản xuất, giá có thể giảm xuống 55 USD mỗi thùng trong nửa đầu năm 2026. Yếu tố then chốt trong tình huống này là chính sách của OPEC+: nếu liên minh này không cắt giảm sản lượng và tiếp tục theo đuổi chính sách hiện tại, giá sẽ tiếp tục bị áp lực. Các nhà xuất khẩu hàng đầu khó có thể chấp nhận sự sụp đổ của thị trường, và nếu cần, họ có thể trở lại việc giới hạn cung để giữ giá. Rủi ro địa chính trị cũng hiện hữu, nhưng hiện tại không dẫn đến gián đoạn cung ứng: sự giảm căng thẳng gần đây ở Trung Đông đã nhanh chóng xóa bỏ "phí bảo hiểm" từ giá cả, và giá dầu đã sớm trở lại các mức trước đó. Như vậy, trên thị trường dầu đang hình thành tình huống gần đạt cân bằng, nhưng sự cân bằng nghiêng về phía người mua — thặng dư cung và nhu cầu vừa phải không cho phép giá tăng đáng kể.

Thị trường khí: mùa đông, LNG và các lộ trình mới thay thế nguồn cung từ Nga

Thị trường khí đốt châu Âu bước vào năm 2026 trong điều kiện hoàn toàn mới — gần như không có khí đốt từ đường ống của Nga. Kể từ ngày 1 tháng 1, lệnh cấm của EU đối với hầu hết các nguồn cung như vậy đã có hiệu lực, và châu Âu đã chuẩn bị chu đáo cho bước đi này. Các nước EU đã lấp đầy các kho chứa khí ngầm (UGS) hơn 90% vào đầu mùa đông; đến giữa tháng 1, trữ lượng giảm xuống khoảng 55-60% công suất, nhưng vẫn cao hơn mức trung bình của các năm trước. Mặc dù thời tiết lạnh giá, việc rút khí từ UGS diễn ra theo kế hoạch, không có sự hoảng loạn nào, và giá cả trên thị trường vẫn thấp hơn nhiều so với mức đỉnh của năm 2022.

Lý do chính cho sự ổn định này là việc nhập khẩu LNG kỷ lục. Các nhà ga LNG châu Âu trong tháng 1 hoạt động với công suất tối đa: các khối lượng khí chuyển đổi hàng ngày vượt quá 480 triệu mét khối, vượt qua các kỷ lục lịch sử trước đó. Sự gia tăng LNG này giúp bù đắp cho sự ngừng trệ của dòng chảy khí từ Nga và kiềm chế sự tăng giá của khí đốt. Mặc dù các mức giá giao dịch ở châu Âu đã tăng 30-40% kể từ đầu tháng do thời tiết lạnh, chúng vẫn còn xa những mức cực đoan trong tình trạng thiếu thốn năng lượng năm 2022. Để đáp ứng nhu cầu trong bối cảnh hạn chế nguồn cung từ Nga, các nước châu Âu tập trung vào một số giải pháp:

  • Tối đa hóa việc tăng cường nguồn cung khí từ đường ống từ Na Uy và Bắc Phi;
  • Tăng cường nhập khẩu LNG từ Mỹ, Qatar và các nước khác;
  • Mở rộng sử dụng Hành lang khí Nam (cung cấp khí từ Azerbaijan vào các nước EU);
  • Giảm tiêu thụ nội địa thông qua các biện pháp tiết kiệm năng lượng và tăng cường hiệu quả năng lượng.

Tổng hợp lại, các biện pháp này cho phép châu Âu tương đối tự tin vượt qua mùa sưởi ấm hiện tại ngay cả khi không có khí đốt của Nga. Hơn nữa, Nga cũng đang định hướng lại xuất khẩu sang phía Đông: “Gazprom” trong tháng 1 đã báo cáo về khối lượng cung cấp khí kỷ lục hàng ngày sang Trung Quốc qua đường ống “Sức mạnh Siberia”. Về thị trường toàn cầu, nhu cầu theo mùa cũng đang gia tăng ở châu Á: các nhà nhập khẩu chính ở Đông Bắc Á đang tăng cường mua LNG, và chỉ số JKM châu Á đã tăng lên khoảng 10 USD mỗi MMBtu (mức cao nhất trong hơn một tháng rưỡi). Tuy nhiên, cán cân khí đốt toàn cầu vẫn ổn định: việc phân phối linh hoạt các dòng chảy giữa các khu vực và sự gia tăng sản xuất (bao gồm ở Mỹ, nơi giá Henry Hub giữ quanh mức 3 USD mỗi MMBtu) cho phép đáp ứng nhu cầu tăng cao. Trong những tuần tới, tình hình trên thị trường khí sẽ chủ yếu phụ thuộc vào thời tiết: ngay cả khi thời tiết lạnh tiếp tục duy trì, châu Âu vẫn có đủ dự trữ khí và khả năng nhập khẩu để tránh khủng hoảng cung ứng.

Chính trị quốc tế: trừng phạt, thỏa thuận mới và phân bổ lại dòng chảy

Cuộc đối đầu trừng phạt giữa Moscow và phương Tây trong năm 2026 tiếp tục phát triển. Vào cuối năm 2025, EU đã phê chuẩn gói biện pháp thứ 19, trong đó một phần lớn nhắm vào ngành năng lượng của Nga — bao gồm cả việc đưa ra quyết định giảm trần giá dầu Nga vào tháng 2 năm 2026 và tăng tốc từ bỏ nhập khẩu LNG từ Nga (lệnh cấm mua hàng từ năm 2027). Vào đầu năm 2026, tại Brussels, người ta thông báo về việc chuẩn bị bước đi tiếp theo: dự kiến sẽ có lệnh cấm pháp lý đối với các khối lượng nhập khẩu dầu Nga còn lại vào các nước EU, cũng như thực hiện thỏa thuận đã đạt được về việc ngừng hoàn toàn nhập khẩu khí đốt đường ống của Nga. Đồng thời, Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu đang tăng cường kiểm soát việc thực hiện các hạn chế hiện tại: vào mùa thu, Bộ Tài chính Mỹ đã đưa ra các lệnh trừng phạt bổ sung đối với các công ty dầu mỏ “Rosneft” và “Lukoil”, trong khi các cơ quan châu Âu đang siết chặt giám sát đối với các tàu chở dầu vận chuyển dầu mỏ của Nga trong trường hợp vi phạm các quy định đã đặt ra. Nga, từ phía mình, đã kéo dài lệnh cấm xuất khẩu dầu áp dụng cho các nước tham gia vào trần giá tới ngày 30 tháng 6 năm 2026.

Xuất khẩu dầu và sản phẩm dầu của Nga vẫn được duy trì ở mức cao nhờ vào việc chuyển hướng dòng chảy sang châu Á. Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và một số quốc gia khác tiếp tục mua hydrocarbon của Nga với mức chiết khấu lớn so với giá toàn cầu. Kết quả là thị trường năng lượng toàn cầu về cơ bản được chia thành hai mạch song song: “mạch phương Tây”, nơi có các lệnh trừng phạt và hạn chế, và “mạch thay thế”, nơi mà nguyên liệu của Nga tìm thấy thị trường tiêu thụ, mặc dù với mức giá thấp hơn. Các nhà đầu tư và thương nhân theo dõi chính sách trừng phạt chặt chẽ, vì bất kỳ sự thay đổi nào ảnh hưởng đến logistics và tình hình giá cả của thị trường.

Trong khi đó, trong chiến lược trừng phạt của phương Tây xuất hiện các yếu tố linh hoạt liên quan đến các quốc gia cụ thể. Ví dụ, khi chính trị tại Caracas có sự thay đổi, Mỹ đã tín hiệu sẵn sàng tăng tốc việc dỡ bỏ lệnh trừng phạt dầu mỏ chống lại Venezuela. Các công ty quốc tế đã nhận được giấy phép mở rộng để hoạt động tại Venezuela: trong vài tháng tới, Chevron và các nhà khai thác khác sẽ có thể tăng cường xuất khẩu dầu Venezuela đáng kể. Hơn nữa, Venezuela lần đầu tiên trong lịch sử đã ký hợp đồng xuất khẩu khí tự nhiên, mở ra một trang mới cho ngành năng lượng của họ. Các chuyên gia lưu ý rằng việc phục hồi ngành dầu khí Venezuela sẽ diễn ra từ từ — nhiều năm thiếu đầu tư và các lệnh trừng phạt đã giảm đi khả năng sản xuất của nước này. Tuy nhiên, việc trở lại thị trường của các khối lượng bổ sung từ Venezuela củng cố sự tự tin của người tiêu dùng và gây áp lực giảm giá kỳ vọng. Rất nhiều căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông cũng đã giảm bớt: đến giữa tháng 1, sự náo động ở Iran đã giảm bớt, trong khi ngôn từ cứng rắn của Washington về khả năng tấn công Iran cũng đã dịu đi. Như vậy, rủi ro về sự gián đoạn nguồn cung đột ngột từ dầu mỏ Trung Đông đã tạm thời giảm xuống. Do đó, đầu năm 2026 được đặc trưng bởi ảnh hưởng trái chiều của chính sách đối với các thị trường năng lượng: về một phía, áp lực trừng phạt đối với Nga vẫn rất cao, trong khi mặt khác, sự giảm căng thẳng địa phương ở một số khu vực và việc nới lỏng hạn chế cụ thể (như với Venezuela) tạo ra bối cảnh thuận lợi hơn so với những gì đã mong đợi trước đó.

Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc điều chỉnh giữa việc nhập khẩu và phát triển khai thác

  • Ấn Độ: mặc dù bị áp lực từ các đối tác phương Tây yêu cầu giảm hợp tác với các nhà cung cấp bị trừng phạt, New Delhi trong vài tháng qua chỉ giảm nhẹ việc mua dầu và khí đốt của Nga. Việc hoàn toàn từ bỏ những tài nguyên này, Ấn Độ coi là không thể bởi vai trò thiết yếu của chúng trong an ninh năng lượng quốc gia. Quốc gia này vẫn nhận nguyên liệu từ các công ty Nga với các điều kiện ưu đãi: chiết khấu cho dầu Urals cho các khách hàng Ấn Độ khoảng 4-5 USD so với giá Brent, điều này khiến việc cung cấp trở nên rất hấp dẫn. Do đó, Ấn Độ vẫn là một trong những nhà nhập khẩu lớn nhất dầu Nga, đồng thời tăng cường nhập khẩu sản phẩm dầu (ví dụ: nhiên liệu diesel) để đáp ứng nhu cầu nội địa đang tăng. Bên cạnh đó, chính phủ Ấn Độ đang tích cực nỗ lực giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhập khẩu trong tương lai. Thủ tướng Narendra Modi đã công bố chương trình quy mô lớn để khai thác các mỏ dầu và khí ở độ sâu trên thềm lục địa. Công ty nhà nước ONGC đã bắt đầu khoan các giếng siêu sâu ở Vịnh Bengal và Biển Andaman; những kết quả đầu tiên được đánh giá là đầy hứa hẹn. Sáng kiến này nhằm mục tiêu khám phá các nguồn hydrocarbon lớn mới và tiến gần hơn đến mục tiêu tự cung tự cấp năng lượng của Ấn Độ trong dài hạn.
  • Trung Quốc: nền kinh tế lớn nhất châu Á tiếp tục tăng cường tiêu thụ năng lượng, kết hợp giữa việc tăng cường nhập khẩu và gia tăng sản xuất của mình. Bắc Kinh không tham gia vào các lệnh trừng phạt của phương Tây đối với Moscow và đã tận dụng tình hình để tăng cường mua hydrocarbon của Nga với các điều kiện có lợi. Theo ước tính của các nhà phân tích, vào năm 2025, nhập khẩu dầu và khí của Trung Quốc tăng từ 2-5% so với năm trước, đạt lần lượt hơn 210 triệu tấn dầu và 250 tỷ mét khối khí. Tốc độ tăng trưởng có phần chậm lại so với sự bùng nổ năm 2024, nhưng vẫn tích cực. Đồng thời, Trung Quốc lập kỷ lục về sản xuất nội địa: vào năm 2025, các công ty quốc gia đã khai thác hơn 200 triệu tấn dầu và khoảng 220 tỷ mét khối khí, cao hơn 1-6% so với mức của năm trước. Chính phủ đang tích cực đầu tư vào việc khai thác các mỏ khó tiếp cận, áp dụng công nghệ mới và nâng cao hiệu suất dầu khí từ các lớp trầm tích đã trưởng thành. Tuy nhiên, với quy mô nền kinh tế Trung Quốc, sự phụ thuộc vào nhập khẩu vẫn đáng kể: khoảng 70% dầu tiêu thụ và khoảng 40% khí, Trung Quốc vẫn buộc phải mua từ nước ngoài. Trong những năm tới, tỷ lệ này khó có thể thay đổi mạnh mẽ. Như vậy, hai nhà tiêu thụ lớn nhất châu Á - Ấn Độ và Trung Quốc - tiếp tục đóng vai trò quyết định trên thị trường nguyên liệu toàn cầu, cân bằng giữa nhu cầu nhập khẩu một khối lượng lớn nhiên liệu và nỗ lực phát triển nền tảng tài nguyên của chính mình.

Chuyển đổi năng lượng: kỷ lục năng lượng tái tạo và ý nghĩa của sản xuất truyền thống

Chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch vào năm 2025 đã đạt đến những đỉnh cao mới, thiết lập các tiêu chuẩn quan trọng cho ngành. Nhiều quốc gia đã đưa vào sử dụng công suất kỷ lục từ các nguồn năng lượng mặt trời và gió, dẫn đến những mức sản xuất lịch sử từ các nguồn tái tạo. Trong Liên minh Châu Âu, vào cuối năm, tổng sản lượng từ các nhà máy điện mặt trời và điện gió lần đầu tiên vượt qua sản lượng điện từ các nhà máy điện than và khí, khẳng định sự chuyển dịch cân bằng theo hướng “năng lượng xanh”. Ở những quốc gia như Đức, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, và nhiều nước khác, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tiêu thụ điện thường xuyên vượt quá 50% trong một số ngày nhờ vào việc đưa vào sử dụng các công suất mới. Tại Mỹ, năng lượng tái tạo cũng đã đạt đến mức kỷ lục: vào đầu năm 2025, hơn 30% tổng sản lượng phát điện của nước này đến từ các nguồn tái tạo, và tổng lượng điện do gió và mặt trời sản xuất trong năm đã vượt qua sản lượng của các nhà máy điện chạy than. Trung Quốc tiếp tục là quốc gia dẫn đầu thế giới về quy mô xây dựng “năng lượng xanh” — vào năm 2025, nước này đã đưa vào hàng chục gigawatt các tấm pin mặt trời và tuabin gió mới, liên tục cập nhật các kỷ lục sản xuất năng lượng sạch. Các tập đoàn dầu khí và điện năng lớn, với việc xem xét những xu hướng này, tiếp tục đa dạng hóa hoạt động kinh doanh: các khoản đầu tư đáng kể được đưa vào các dự án năng lượng tái tạo, phát triển công nghệ hydro và hệ thống lưu trữ năng lượng.

Tuy nhiên, tiến bộ ấn tượng trong lĩnh vực năng lượng sạch cần duy trì sự cân bằng với sản xuất truyền thống. Năm qua đã cho thấy rằng trong thời kỳ nhu cầu cao điểm hoặc điều kiện thời tiết không thuận lợi (ví dụ như vào mùa đông khi không có gió và sản xuất mặt trời thấp), các công suất dự phòng sử dụng nhiên liệu hóa thạch vẫn rất quan trọng cho việc đảm bảo cung cấp năng lượng đáng tin cậy. Ở Châu Âu, nơi tỷ lệ sử dụng than đã giảm mạnh trong những năm gần đây, một số nhà máy điện sử dụng than đã phải đi vào hoạt động trở lại trong thời gian lạnh giá cực đoan, trong khi các nhà máy điện chạy khí đã phải chịu tải tăng trong điều kiện sản xuất gió thấp. Ở một số quốc gia châu Á, việc duy trì sản xuất khí than cơ bản bảo vệ hệ thống năng lượng khỏi sự gián đoạn trong thời kỳ tiêu thụ tăng cao. Kết quả là thế giới, mặc dù đang chuyển mình nhanh chóng向 năng lượng sạch hơn, vẫn còn xa vời việc đạt được trung tính carbon hoàn toàn. Thời kỳ chuyển tiếp này được đặc trưng bởi sự đồng tồn tại của hai mô hình — năng lượng tái tạo đang tăng trưởng nhanh và năng lượng nhiệt truyền thống, điều này có thể hỗ trợ và làm mượt các biến động theo mùa và thời tiết. Chiến lược của nhiều quốc gia là phát triển đồng thời năng lượng tái tạo và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng truyền thống, điều này sẽ đảm bảo sự ổn định của hệ thống năng lượng trên con đường hướng tới một tương lai ít carbon hơn.

Than: nhu cầu châu Á duy trì thị trường ở mức cao

Mặc dù có những nỗ lực nhằm giảm carbon, thị trường than toàn cầu vẫn được đặc trưng bởi một khối lượng tiêu thụ lớn và mức giá tương đối ổn định. Nhu cầu về than vẫn cao, đặc biệt là ở các nước châu Á. Ở Trung Quốc và Ấn Độ - hai người tiêu thụ lớn nhất - nguyên liệu này vẫn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất điện và ngành luyện kim. Theo các báo cáo ngành, tiêu thụ than toàn cầu trong năm 2025 vẫn ở quanh mức tối đa lịch sử, chỉ giảm 1-2% so với mức kỷ lục của năm 2024. Sự gia tăng sử dụng than trong các nền kinh tế đang phát triển bù đắp cho sự giảm tỷ lệ của nó trong cân bằng năng lượng của châu Âu và Bắc Mỹ. Nhiều quốc gia châu Á vẫn đưa vào hoạt động các nhà máy điện than hiệu suất cao mới, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân và ngành công nghiệp về điện.

Tình hình giá cả trên thị trường than hiện nay bình tĩnh hơn so với trong thời kỳ đỉnh cao của khủng hoảng năng lượng: giá than năng lượng vào đầu năm 2026 nằm trong khoảng 100-110 USD mỗi tấn, thấp hơn nhiều so với mức cao kỷ lục hai năm trước. Mức giảm giá cũng được hỗ trợ bởi sự gia tăng nguồn cung — các nhà xuất khẩu hàng đầu (Indonesia, Australia, Nam Phi, Nga và các nước khác) đã tăng cường sản xuất và xuất khẩu, trong khi tiêu thụ ở châu Âu tiếp tục giảm khi phát triển năng lượng tái tạo và trở lại hoạt động của các nhà máy điện hạt nhân. Ở châu Âu, người ta tiếp tục từ bỏ than theo kế hoạch: sự kiện đáng chú ý là việc đóng cửa vào tháng 1 của mỏ than sâu cuối cùng ở Cộng hòa Séc, chấm dứt 250 năm lịch sử khai thác than ở đất nước này. Tuy nhiên, trên toàn cầu, than vẫn là một thành phần quan trọng trong cân bằng năng lượng. Cơ quan Năng lượng Quốc tế dự đoán trong những năm tới, nhu cầu toàn cầu về than sẽ đạt tới mức ổn định, với sự giảm dần về sau. Trong dài hạn, sự thắt chặt chính sách môi trường và cạnh tranh từ các nguồn tái tạo giá rẻ sẽ hạn chế sự phát triển của ngành than, nhưng trong thời gian ngắn, thị trường than vẫn sẽ phụ thuộc vào nhu cầu cao ở châu Á.

Thị trường Nga: hạn chế xuất khẩu và ổn định giá nhiên liệu

Tại nội địa của ngành năng lượng-nhiên liệu Nga, các biện pháp chưa từng có vẫn đang có hiệu lực nhằm ổn định tình hình giá cả. Sau khi giá bán buôn xăng và dầu diesel tăng vọt lên các mức kỷ lục vào tháng 8 năm 2025, chính phủ Nga đã ban hành lệnh cấm tạm thời đối với xuất khẩu các loại sản phẩm dầu chính. Những hạn chế này đã nhiều lần được gia hạn và hiện vẫn có hiệu lực ít nhất cho đến ngày 28 tháng 2 năm 2026, bao gồm việc xuất khẩu xăng, dầu diesel, dầu nhờn và các loại dầu khác. Việc ngừng xuất khẩu đã cho phép chuyển hướng một khối lượng lớn nhiên liệu vào thị trường nội địa, điều này đã làm giảm giá trên thị trường giao dịch đáng kể vào mùa đông. Giá bán buôn của các sản phẩm dầu đã giảm hàng chục phần trăm so với mức đỉnh, trong khi sự gia tăng giá bán lẻ tại các trạm xăng đã chậm lại — đến cuối năm, mức tăng này chỉ khoảng 5%, vẫn nằm trong khuôn khổ của lạm phát chung. Như vậy, cuộc khủng hoảng nhiên liệu đã phần nào được kiềm chế: không còn tình trạng thiếu xăng tại các trạm xăng, nhu cầu tăng cao đã giảm bớt và giá cả đối với người tiêu dùng đã ổn định.

Tuy nhiên, cái giá của những biện pháp này là giảm doanh thu xuất khẩu của các công ty dầu và ngân sách. Các nhà sản xuất dầu của Nga buộc phải chấp nhận mất lợi nhuận để bù đắp cho việc lấp đầy thị trường nội địa. Chính quyền khẳng định rằng tình hình đang nằm trong tầm kiểm soát: chi phí khai thác dầu ở hầu hết các mỏ của Nga không cao, do đó ngay cả khi giá Urals dưới 40 USD mỗi thùng, các dự án chính vẫn có thể sinh lợi. Tuy nhiên, sự sụt giảm doanh thu từ xuất khẩu — theo dữ liệu năm 2025, doanh thu từ ngành dầu khí của ngân sách Nga đã giảm khoảng 25% so với năm trước — gây ra rủi ro cho việc khởi động các dự án đầu tư mới, mà cần giá toàn cầu cao hơn và tiếp cận các thị trường bên ngoài. Nhà nước không hỗ trợ tài chính trực tiếp cho các công ty, nhưng vẫn tiếp tục thực hiện cơ chế điều tiết giá (thuế ngược), một phần bù đắp cho doanh thu bị mất khi bán nhiên liệu trong nước.

Ngành năng lượng-nhiên liệu Nga đang điều chỉnh theo các điều kiện mới trong thời kỳ trừng phạt. Nhiệm vụ chính cho năm 2026 là giữ sự cân bằng giữa việc kiềm chế giá nội địa của năng lượng và duy trì doanh thu xuất khẩu, điều này rất quan trọng cho việc bổ sung ngân sách và tài trợ cho sự phát triển của ngành. Chính quyền nhấn mạnh rằng nếu cần, họ sẵn sàng kéo dài các hạn chế xuất khẩu đối với sản phẩm dầu hoặc triển khai các công cụ mới để ngăn ngừa tình trạng thiếu thốn và sốc giá đối với người dân. Đồng thời, các biện pháp đang được nghiên cứu nhằm khuyến khích ngành chế biến và tìm kiếm các thị trường tiêu thụ mới cho nguyên liệu. Những bước đi hiện tại cho phép đảm bảo cung cấp nhiên liệu ổn định tại nội địa và giữ giá ở mức chấp nhận được cho người tiêu dùng. Kiểm soát tình hình trong lĩnh vực tiêu thụ nhiên liệu vẫn là một trong những ưu tiên của chính sách nhà nước, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định xã hội-kinh tế và sức mạnh của ngành dầu khí Nga trong điều kiện áp lực bên ngoài.


open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.