
Tin tức chính về dầu khí và năng lượng ngày 20 tháng 7 năm 2026: rủi ro tại Eo biển Hormuz và Biển Đỏ, diễn biến giá Brent và WTI, tình hình với KTK, thị trường LNG, biên lợi nhuận kỷ lục của các nhà máy lọc dầu, sản phẩm dầu mỏ, điện năng và năng lượng tái tạo
Các ngành công nghiệp năng lượng toàn cầu bước vào tuần mới trong tình trạng biến động cao. Yếu tố chính tác động đến thị trường dầu mỏ, khí đốt, sản phẩm dầu mỏ và điện năng vẫn là an ninh của các tuyến xuất khẩu then chốt. Tình trạng lưu thông hạn chế qua Eo biển Hormuz, mối đe dọa gián đoạn tại Biển Đỏ và việc tạm dừng xếp dỡ dầu tại cảng của Tổ hợp Ống dẫn Caspi làm gia tăng mối lo ngại về khả năng tiếp cận nguyên liệu thô.
Tuy nhiên, ngành năng lượng toàn cầu phát triển không đồng đều. Giá dầu tăng, biên lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu đạt mức kỷ lục, Mỹ gia tăng hoạt động khoan, Châu Âu và Châu Á cạnh tranh để thu mua LNG, và đầu tư vào điện năng, năng lượng tái tạo, tập trung lưu trữ và sản xuất điện độc lập diễn ra nhanh chóng trong bối cảnh tăng trưởng nhu cầu từ các trung tâm dữ liệu.
Dầu bắt đầu tuần với biên độ địa chính trị cao
Sau phiên giao dịch ngày thứ Sáu, giá Brent ổn định quanh mức 88 USD/thùng, trong khi WTI vượt trên 82 USD. Trong tuần qua, cả hai loại dầu chuẩn đều tăng khoảng 16%, khi thị trường một lần nữa bắt đầu đánh giá không chỉ về khối lượng cung toàn cầu mà còn cả khả năng xảy ra gián đoạn thực sự trong nguồn cung.
>Đối với thị trường dầu, sự chuyển hướng từ rủi ro giá thông thường sang rủi ro logistics là rất quan trọng. Ngay cả khi có các nguồn khai thác dự phòng, dầu phải được chuyển đến tay người mua. Sự gia tăng của các mức phí bảo hiểm, sự từ chối của các chủ tàu vào những vùng nước nguy hiểm và việc kéo dài lộ trình có thể duy trì giá Brent và giá sản phẩm dầu mỏ bất kể cân bằng chính thức giữa cung và cầu.
Eo biển Hormuz và Biển Đỏ trở thành rủi ro chính đối với ngành năng lượng
>Trong nửa đầu tháng 7, xuất khẩu dầu và condensate từ Ả Rập Xê Út, UAE, Iraq, Kuwait và Iran đã phục hồi lên khoảng 12 triệu thùng mỗi ngày, tăng 16% so với mức trung bình tháng 6. Tuy nhiên, khối lượng này vẫn thấp hơn nhiều so với đỉnh điểm trước chiến tranh, và số lượng tàu chở dầu qua Eo biển Hormuz lại bắt đầu giảm.
>Ả Rập Xê Út đã chuyển hướng phần lớn dòng xuất khẩu về cảng Yanbu trên Biển Đỏ. Sự đa dạng hóa này giảm thiểu sự phụ thuộc vào Hormuz, nhưng tạo ra rủi ro mới: các cuộc tấn công có thể xảy ra đối với hàng hải tại Biển Đỏ có thể ảnh hưởng đồng thời đến lộ trình thay thế của dầu mỏ Trung Đông.
- Chỉ số ngắn hạn chính — số lượt qua của tàu chở dầu và LNG qua Eo biển Hormuz;
- Yếu tố thứ hai — an toàn của lộ trình qua Biển Đỏ và Kênh đào Suez;
- Yếu tố thứ ba — khả năng của các nhà sản xuất giảm sản lượng tạm thời khi không có công suất xuất khẩu khả dụng.
Biển Đen: việc tạm dừng KTK gia tăng rủi ro cho dầu mỏ Kazakhstan
>Áp lực gia tăng lên thị trường dầu toàn cầu đã xuất hiện sau các cuộc tấn công vào hai tàu chở dầu tại cảng của Tổ hợp Ống dẫn Caspi trên bờ Biển Đen của Nga. Các hoạt động xếp dỡ đã bị tạm dừng để đánh giá hậu quả. Hạ tầng của các cảng ngoài khơi, theo thông tin ban đầu, không bị hư hại, và không xảy ra rò rỉ dầu.
>Đối với thị trường nguyên liệu toàn cầu, tầm quan trọng của KTK là khó có thể đánh giá cao: hơn 80% xuất khẩu dầu của Kazakhstan đi qua hệ thống này. Ngay cả một khoảng dừng ngắn cũng có thể làm giảm khả năng tiếp cận các loại dầu nhẹ đối với các nhà máy lọc dầu ở Châu Âu và Địa Trung Hải, tăng thêm phí bảo hiểm cho các nguồn cung thay thế và làm gia tăng chi phí vận chuyển.
OPEC+ gia tăng cung, nhưng thị trường nhìn vào xuất khẩu thực tế
>Từ tháng 8, bảy quốc gia OPEC+ dự kiến sẽ tăng mức mục tiêu sản xuất tổng cộng 188.000 thùng mỗi ngày. Tuy nhiên, ảnh hưởng của quyết định này đối với giá sẽ phụ thuộc không phải vào các hạn ngạch công bố, mà vào khả năng của các bên tham gia trong việc thực sự đưa những khối lượng bổ sung ra thị trường toàn cầu.
>Trong bối cảnh hạn chế ở Eo biển Hormuz, rủi ro cho Biển Đỏ và sự không ổn định ở Biển Đen, việc mở rộng cung chính thức có thể trở nên ít có ý nghĩa hơn so với kỳ vọng. Các nhà đầu tư cần đánh giá không chỉ sản lượng của OPEC+, mà còn cả các cảng xuất khẩu, mức độ tải của các ống dẫn, hoạt động của tàu chở dầu và tình trạng dự trữ thương mại.
Các nhà máy lọc dầu và sản phẩm dầu mỏ: sự thiếu hụt nhiên liệu hỗ trợ biên lợi nhuận kỷ lục
>Phân khúc lọc dầu vẫn là một trong những người hưởng lợi chính từ sự căng thẳng năng lượng. Chỉ số biên lợi nhuận của nhà máy lọc dầu Mỹ 3-2-1 đã đạt gần 70 USD/thùng. Biên lợi nhuận của dầu diesel đã vượt quá 90 USD, khi những gián đoạn tại Trung Đông, hạn chế nguồn cung từ Nga và việc đóng cửa một số cơ sở lọc dầu đã gia tăng sự thiếu hụt toàn cầu đối với nhiên liệu trung bình.
>Các kho dự trữ xăng ở Mỹ đã giảm xuống mức tối thiểu cho mùa hiện tại kể từ năm 2012. Các nhà máy lọc dầu đang cố gắng tối đa hóa sản xuất dầu diesel và nhiên liệu hàng không, điều này làm giảm thêm sản xuất xăng. Đối với các công ty nhiên liệu, điều này có nghĩa là duy trì giá mua cao và sự biến động gia tăng trên thị trường bán buôn.
Khí và LNG: Châu Á trở lại thị trường, Châu Âu tụt lại trong dự trữ
>Thị trường khí toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào sự cạnh tranh giữa Châu Âu và Châu Á. Dự kiến rằng nhập khẩu LNG tháng 7 vào Châu Á sẽ đạt mức cao nhất trong sáu tháng qua — khoảng 23 triệu tấn. Trung Quốc gia tăng mua sắm, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc đang tích cực thay thế nguồn cung từ Qatar bằng khí thiên nhiên hóa lỏng của Mỹ.
>Ngược lại, nhập khẩu LNG của Châu Âu có thể giảm xuống khoảng 6,9 triệu tấn — mức thấp nhất trong gần hai năm qua. Điều này xảy ra trong bối cảnh việc lấp đầy các kho khí đang tụt lại so với tiêu chuẩn mùa vụ. Nếu nguồn cung từ Qatar qua Eo biển Hormuz vẫn bị hạn chế, các công ty Châu Âu sẽ phải nâng mức giá đề xuất để thu hồi hàng LNG của Mỹ từ hướng Châu Á.
>Một yếu tố bổ sung là việc tăng cường nhập khẩu LNG của Nga trước khi các hạn chế mới của Châu Âu có hiệu lực. Trong nửa đầu năm, lượng cung từ dự án "Yamal LNG" vào các quốc gia EU đã đạt mức kỷ lục, điều này nhấn mạnh sự phụ thuộc vẫn còn của khu vực vào việc cung cấp khí flexible qua đường biển.
Khai thác và đầu tư: Mỹ và Iraq chuẩn bị mở rộng cung cấp
>Số lượng giàn khoan dầu khí đang hoạt động ở Mỹ đã tăng lên 588 — mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2025. Số giàn khoan dầu đã đạt 452, trong khi đội ngũ khai thác khí vẫn giữ ở mức 126. Sự gia tăng này cho thấy giá dầu cao hơn đang cải thiện tình hình kinh tế của các dự án đá phiến.
>Song song đó, Iraq đang tăng tốc thu hút vốn phương Tây. Các thỏa thuận và ghi nhớ đã ký kết với các công ty năng lượng đã vượt quá 60 tỷ USD. Các dự án đang tập trung vào việc khai thác các mỏ, hiện đại hóa các ống dẫn và phát triển các tuyến xuất khẩu tới Địa Trung Hải, giúp giảm bớt sự phụ thuộc của nước này vào Eo biển Hormuz.
Điện năng, năng lượng tái tạo và than: tăng trưởng nhu cầu cần tất cả các loại hình phát điện
>Nhu cầu điện năng tiếp tục tăng nhanh hơn so với nền kinh tế chung do sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, các trung tâm dữ liệu, xe điện và sự điện khí hóa công nghiệp. Các công ty dịch vụ dầu khí đang ngày càng tham gia tích cực vào thị trường năng lượng phân phối: các trung tâm dữ liệu mô-đun đang kết hợp với các hệ thống phát điện khí độc lập, cho phép nhanh chóng kết nối năng lực mới.
>Song song đó, năng lượng tái tạo vẫn là phân khúc năng lượng phát triển nhanh nhất trên toàn cầu. Khả năng phát điện từ năng lượng mặt trời và các thiết bị lưu trữ pin đang gia tăng trong cán cân năng lượng, nhưng yêu cầu cập nhật mạng lưới và các nguồn dự phòng. Than vẫn giữ vai trò nhiên liệu dự phòng trong các vùng mà khí đốt đắt đỏ và hệ thống năng lượng không đủ linh hoạt.
Các nhà đầu tư nên chú ý đến điều gì vào ngày 20 tháng 7
- Brent và WTI: phản ứng của thị trường đối với các tin tức về vận chuyển qua Eo biển Hormuz và Biển Đỏ.
- KTK và Biển Đen: thời gian tái khởi động xuất khẩu dầu Kazakhstan.
- Sản phẩm dầu mỏ: diễn biến biên lợi nhuận của dầu diesel và xăng, dự trữ nhiên liệu và hoạt động của các nhà máy lọc dầu.
- Khí và LNG: sự cạnh tranh giữa Châu Âu và Châu Á về hàng hóa của Mỹ và tốc độ lấp đầy các kho dự trữ.
- Điện năng: đầu tư vào sản xuất điện khí, mạng lưới, năng lượng tái tạo và thiết bị lưu trữ để phục vụ nhu cầu tăng trưởng.
>Kết luận chính cho các thành viên của ngành năng lượng toàn cầu là thị trường lại đánh giá không phải khối lượng khai thác danh nghĩa mà là tính bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng. Dầu, khí, than, điện năng và sản phẩm dầu mỏ đang bước vào giai đoạn mà chi phí logistics, an toàn hạ tầng và khả năng tiếp cận sản xuất có thể ảnh hưởng đến giá nhiều hơn so với các dự đoán truyền thống về nhu cầu.