Tin tức dầu khí và năng lượng 23 tháng 11 năm 2025 — sự ổn định của thị trường và các sự kiện chính trong ngành năng lượng

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng 23 tháng 11 năm 2025 — sự ổn định của thị trường và các sự kiện chính trong ngành năng lượng
8

Các tin tức nổi bật về ngành dầu khí và năng lượng ngày 23 tháng 11 năm 2025: động thái thị trường dầu và khí, tình hình trong Tổ hợp Năng lượng, năng lượng tái tạo (Năng lượng Vệ sinh), than, địa chính trị, cung cầu, thị trường nhiên liệu nội địa.

Các sự kiện hiện tại trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng vào ngày 23 tháng 11 năm 2025 thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường vì tính trái ngược của chúng. Các sáng kiến ngoại giao bất ngờ tạo ra một cảm giác lạc quan thận trọng về việc xoa dịu căng thẳng địa chính trị, điều này đã được phản ánh trong việc giảm “phí rủi ro” trên thị trường dầu.

Giá dầu thế giới tiếp tục chịu áp lực từ việc cung vượt quá nhu cầu – giá dầu Brent đã giảm xuống còn $62 mỗi thùng (WTI khoảng $58), phản ánh sự cân bằng mong manh của các yếu tố. Thị trường khí châu Âu có vẻ tương đối cân bằng: dự trữ khí trong các kho chứa dưới lòng đất (PWH) của các nước EU vẫn ở mức cao (trên 80% dung tích), cung cấp một khoản dự trữ cho mùa đông và giữ giá ở mức tương đối thấp.

Đồng thời, chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang tăng tốc – nhiều quốc gia đã ghi nhận các kỷ lục mới về sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo, mặc dù để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng vẫn cần có các nguồn tài nguyên truyền thống. Tại Nga, sau sự gia tăng giá nhiên liệu gần đây, các biện pháp được chính quyền thực hiện bắt đầu mang lại kết quả và tình hình trên thị trường nội địa đang ổn định. Dưới đây là cái nhìn chi tiết về những tin tức và xu hướng chính trong lĩnh vực dầu, khí, năng lượng điện và hàng hóa vào ngày này.

Thị trường dầu: sự giảm căng thẳng địa chính trị và cung vượt quá cung khiến giá giảm

Giá dầu toàn cầu vẫn ở mức tương đối thấp dưới tác động của các yếu tố cơ bản. Dầu Brent đang giao dịch ở mức $62–63 mỗi thùng, WTI khoảng $58, thấp hơn khoảng 15% so với năm trước. Sự biến động giá chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố chính:

  • Tăng sản lượng của OPEC+: liên minh dầu mỏ tiếp tục từ từ tăng cường nguồn cung. Vào tháng 12 năm 2025, hạn ngạch sản xuất tổng hợp của các thành viên trong thỏa thuận sẽ được tăng thêm khoảng 137.000 thùng/ngày. Trước đó, từ mùa hè, mức tăng hàng tháng ước vào khoảng 0.5–0.6 triệu thùng/ngày, dẫn đến việc dự trữ dầu toàn cầu phục hồi gần mức trước đại dịch. Mặc dù việc tăng hạn ngạch cho năm 2026 đã bị hoãn lại do lo ngại về việc dư cung, nhưng sự gia tăng hiện tại trong cung cấp đã tạo ra áp lực lên giá.
  • Giảm nhu cầu: tốc độ tăng trưởng tiêu thụ dầu toàn cầu đã giảm đáng kể. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước lượng rằng sự gia tăng nhu cầu trong năm 2025 sẽ dưới 0.8 triệu thùng/ngày (so với 2.5 triệu trong năm 2023). Dự báo của OPEC hiện nay cũng thận trọng hơn – khoảng +1.2–1.3 triệu thùng/ngày. Sự suy yếu của nền kinh tế thế giới và hiệu ứng từ giá cao trong những năm trước đã giới hạn tiêu thụ, một yếu tố bổ sung là sự chậm lại trong tăng trưởng công nghiệp ở Trung Quốc, điều này kìm hãm nhu cầu từ người tiêu dùng dầu lớn thứ hai thế giới.
  • Tín hiệu địa chính trị: thông tin về kế hoạch hòa bình tiềm năng cho Ukraine từ Mỹ đã làm giảm phần nào sự không chắc chắn địa chính trị, loại bỏ phụ phí rủi ro trong giá. Tuy nhiên, việc thiếu các thỏa thuận thực tế và áp lực từ các lệnh trừng phạt vẫn không cho phép thị trường hoàn toàn bình ổn. Các nhà giao dịch phản ứng một cách phản xạ với tin tức: cho đến khi các sáng kiến hòa bình được hiện thực hóa, tác động vẫn là ngắn hạn.
  • Hạn chế sản xuất dầu đá phiến: tại Mỹ, giá thấp đã bắt đầu kiềm chế hoạt động của các nhà sản xuất dầu đá phiến. Số lượng giàn khoan trong các lưu vực dầu của Mỹ đang giảm khi giá giảm xuống khoảng ~$60. Điều này báo hiệu sự thận trọng hơn từ các công ty và có thể ảnh hưởng đến mức tăng cung trong thời gian dài khi giá vẫn giữ ở mức đó.

Tác động tổng hợp của các yếu tố này tạo ra tình hình gần như dư thừa: cung cấp toàn cầu hiện tại vượt một chút so với nhu cầu. Giá dầu vẫn kiên định giữ dưới mức của năm ngoái. Một số nhà phân tích cho rằng nếu xu hướng hiện tại được duy trì, đến năm 2026 giá trung bình của Brent có thể giảm xuống còn khoảng $50 mỗi thùng. Tuy nhiên, thị trường vẫn ở trong một phạm vi tương đối hẹp, không nhận được động lực cho cả sự gia tăng mạnh mẽ hay sự sụp đổ.

Thị trường khí: châu Âu tự tin nhập mùa đông, giá giữ ở mức vừa phải

Trên thị trường khí, tâm điểm chú ý là sự chuẩn bị của châu Âu cho mùa sưởi ấm. Các nước EU đã tích cực bơm khí vào các kho chứa (PWH) của họ trong suốt mùa hè và mùa thu. Tính đến giữa tháng 11, các kho chứa khí của châu Âu đã được lấp đầy khoảng 82% tổng dung tích – thấp hơn một chút so với chỉ tiêu (90% tính đến ngày 1 tháng 11), nhưng vẫn ở mức rất thoải mái. Điều này đảm bảo một nguồn dự trữ khí đáng kể trong trường hợp mùa đông lạnh giá. Giá khí trên sàn giữ ở mức thấp: hợp đồng tương lai tháng 12 tại sàn TTF giao dịch ở mức khoảng 25–28 €/MWh (khoảng $320–360 cho 1.000 mét khối), mức thấp nhất trong hơn một năm qua. Giá cả vừa phải như vậy cho thấy sự cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường khí châu Âu.

Một yếu tố quan trọng là lượng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) cao. Nhờ vào nguồn cung LNG dồi dào (bao gồm từ Mỹ và Qatar), châu Âu đã bù đắp được sự giảm sút trong cung khí từ Nga và sớm lấp đầy PWH. Trong các tháng mùa thu, lượng nhập khẩu LNG hàng tháng vào EU luôn ổn định ở mức trên 10 tỷ mét khối. Một yếu tố bổ sung là thời tiết tương đối ôn hòa trong đầu mùa đông, kìm hãm tiêu thụ và cho phép rút khí từ các kho chứa chậm hơn bình thường. Rủi ro tiềm tàng phía trước là khả năng tăng cạnh tranh về LNG từ châu Á, nếu các nước trong khu vực APT gặp phải đợt giá lạnh mạnh và nhu cầu khí tăng cao. Tuy nhiên, cho đến thời điểm hiện tại, tình hình trên thị trường khí châu Âu có vẻ ổn định và giá cả ở mức tương đối thấp. Tình huống này thuận lợi cho ngành công nghiệp và năng lượng của châu Âu khi mùa đông bắt đầu.

Chính trị quốc tế: các sáng kiến hòa bình cho Ukraine và các lệnh trừng phạt mới từ Mỹ

Vào nửa cuối tháng 11, đã xuất hiện những tín hiệu khả quan trong lĩnh vực địa chính trị. Có thông tin cho rằng phía Mỹ đã chuẩn bị một kế hoạch hòa giải cho cuộc xung đột ở Ukraine, trong đó có việc hủy bỏ một số lệnh trừng phạt mà đã áp dụng với Nga. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky, theo thông tin từ báo chí, đã nhận được tín hiệu khẩn cấp từ Washington về việc cần phải sớm chấp nhận thỏa thuận được đề xuất, được phát triển với sự tham gia của Moscow. Triển vọng cho các thỏa thuận hòa bình tạo ra một cảm giác lạc quan thận trọng trên thị trường: việc giảm căng thẳng xung đột có thể theo thời gian tháo gỡ các hạn chế đối với xuất khẩu năng lượng của Nga và cải thiện môi trường kinh doanh.

Tuy nhiên, cho đến nay, không có thay đổi thực sự nào trong chế độ trừng phạt – hơn nữa, phương Tây đang tăng cường áp lực. Vào ngày 21 tháng 11, các lệnh trừng phạt mới của Mỹ đã có hiệu lực, nhằm vào trực tiếp lĩnh vực dầu khí của Nga. Các công ty lớn như "Rosneft" và "Lukoil" đã bị đưa vào danh sách bị hạn chế: các đối tác toàn cầu được yêu cầu ngừng hoàn toàn hợp tác với họ trước thời điểm này. Trước đó, chính quyền Mỹ đã thể hiện sự sẵn sàng thực hiện thêm các biện pháp nếu không thấy tiến bộ trên lộ trình chính trị – lên đến việc áp dụng mức thuế cao đối với các quốc gia vẫn tiếp tục mua dầu của Nga.

Như vậy, sự thiếu vắng những đột phá cụ thể trên mặt trận ngoại giao đồng nghĩa với việc áp lực từ các lệnh trừng phạt vẫn duy trì ở mức tối đa. Tuy nhiên, chính việc tiếp tục đối thoại đang tạo ra cơ hội rằng các bước đi mạnh mẽ nhất từ phía phương Tây vẫn sẽ được hoãn lại. Trong những tuần tới, thị trường sẽ chú ý đến sự phát triển các liên hệ giữa các nhà lãnh đạo toàn cầu: những biến chuyển tích cực có thể cải thiện tâm lý của các nhà đầu tư và làm dịu đi ngôn ngữ trừng phạt, trong khi thất bại trong các cuộc đàm phán sẽ đe dọa gia tăng thêm các hạn chế. Kết quả của các sáng kiến hòa bình hiện tại sẽ có ảnh hưởng lâu dài đến hợp tác năng lượng và quy tắc trên thị trường dầu và khí.

Châu Á: Ấn Độ giảm nhập khẩu dầu của Nga, Trung Quốc tăng cường mua sắm

  • Ấn Độ: đối mặt với áp lực từ chính sách trừng phạt của phương Tây, New Delhi buộc phải điều chỉnh chiến lược năng lượng của mình. Trước đây, chính quyền Ấn Độ đã rõ ràng tuyên bố rằng việc cắt giảm mạnh mẽ nhập khẩu dầu và khí của Nga là không thể chấp nhận được vì vai trò quan trọng của các nguồn cung này trong việc đảm bảo an ninh năng lượng. Tuy nhiên, dưới áp lực gia tăng từ Mỹ, các nhà chế biến tại Ấn Độ đã bắt đầu giảm lượng mua. Công ty dầu mỏ tư nhân lớn nhất Reliance Industries đã hoàn toàn ngừng nhập khẩu dầu của Nga cho nhà máy của mình ở Jamnagar vào ngày 20 tháng 11. Để duy trì thị trường Ấn Độ, các nhà cung cấp Nga đã phải đề nghị một khoản giảm giá bổ sung: các lô dầu Urals vào tháng 12 được bán với khoảng $5–6 thấp hơn giá Brent (trong khi mùa hè là khoảng $2). Kết quả là Ấn Độ vẫn tiếp tục nhập khẩu một khối lượng lớn dầu của Nga với các điều kiện ưu đãi, mặc dù tổng lượng nhập khẩu trong những tháng tới sẽ giảm xuống. Đồng thời, chính quyền quốc gia đang thực hiện các bước nhằm giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhập khẩu trong dài hạn. Ngay từ tháng 8, Thủ tướng Narendra Modi đã công bố khởi động chương trình quốc gia tìm kiếm các mỏ dầu và khí nước sâu. Trong khuôn khổ sáng kiến này, công ty nhà nước ONGC đã bắt đầu khoan các giếng siêu sâu (đến 5 km) ở Biển Andaman; những kết quả đầu tiên được đánh giá là khả quan. “Nhiệm vụ nước sâu” này nhằm mở ra các nguồn dự trữ hydrocarbon mới và tiến gần hơn tới mục tiêu đạt được độc lập năng lượng dần dần của Ấn Độ.
  • Trung Quốc: nền kinh tế lớn nhất châu Á cũng buộc phải điều chỉnh cấu trúc nhập khẩu năng lượng, đồng thời tăng cường sản xuất trong nước. Các nhà nhập khẩu Trung Quốc vẫn là những người mua hàng đầu dầu và khí của Nga – Bắc Kinh không tham gia vào các lệnh trừng phạt của phương Tây và đang tận dụng tình hình để nhập khẩu nguyên liệu với mức giá ưu đãi. Tuy nhiên, các bước trừng phạt gần đây của Mỹ và EU đã dẫn đến điều chỉnh: các thương nhân nhà nước của Trung Quốc tạm ngừng các đơn hàng mới về dầu của Nga, lo ngại về các lệnh trừng phạt thứ cấp. Khoảng trống này đã được phần nào lấp đầy bởi các nhà chế biến độc lập. Nhà máy lọc dầu mới Yulong 衡 tại tỉnh Shandong đã tăng cường mua sắm một cách mạnh mẽ và trong tháng 11 năm 2025 đã đạt mức nhập khẩu kỷ lục – khoảng 15 lô lớn (đến 400.000 thùng mỗi ngày) chủ yếu từ dầu Nga (ESPO, Urals, Sokol). Yulong đã tận dụng tình hình khi một số nhà cung cấp đã hủy bỏ các giao hàng hàng hóa Trung Đông sau các lệnh trừng phạt và đã mua lại khối lượng bị giải phóng đó. Đồng thời, Trung Quốc đang tăng cường sản xuất dầu khí trong nước: trong tháng 1-7 năm 2025, các công ty quốc gia đã khai thác 126.6 triệu tấn dầu (+1.3% so với mức của năm trước) và 152.5 tỷ mét khối khí (+6%). Sự tăng trưởng sản xuất trong nước đã giúp phần nào đáp ứng nhu cầu tăng lên, nhưng không thể thay thế hoàn toàn nhu cầu nhập khẩu. Các nhà phân tích cho rằng trong những năm tới, Trung Quốc vẫn sẽ phụ thuộc vào nguồn cung dầu ngoài nước không dưới 70%, và khí là khoảng 40%. Do đó, Ấn Độ và Trung Quốc – hai người tiêu dùng lớn nhất châu Á – vẫn đóng một vai trò then chốt trên các thị trường hàng hóa thế giới, kết hợp chiến lược đảm bảo nhập khẩu với việc phát triển nguồn tài nguyên nội địa.

Chuyển đổi năng lượng: kỷ lục của VPH trong khi vẫn giữ vai trò của năng lượng truyền thống

Sự chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch đang gia tăng nhanh chóng. Nhiều quốc gia đã ghi nhận các kỷ lục mới về sản xuất điện từ năng lượng tái tạo (VPH). Tại Liên minh châu Âu, vào cuối năm 2024, tổng sản lượng của các nhà máy năng lượng mặt trời và gió lần đầu tiên vượt qua sản lượng điện từ các nhà máy nhiệt điện than và khí. Xu hướng này đã duy trì trong năm 2025: việc đưa vào các nguồn năng lượng mới cho phép tăng thêm tỷ lệ “năng lượng xanh” trong EU, trong khi tỷ lệ than trong cân bằng năng lượng bắt đầu giảm sau khi tăng tạm thời trong thời kỳ khủng hoảng năng lượng 2022-2023. Tại Mỹ, năng lượng tái tạo cũng đạt đỉnh trong lịch sử – đầu năm 2025, hơn 30% tổng sản xuất điện đến từ VPH, và tổng sản lượng từ gió và mặt trời đã vượt qua sản xuất điện từ các nhà máy than. Trung Quốc, quốc gia dẫn đầu thế giới về công suất VPH lắp đặt, hàng năm đưa vào hoạt động hàng chục gigawatt các tấm pin mặt trời mới và tuabin gió, không ngừng phá kỷ lục của chính mình trong sản xuất điện.

Nói chung, các công ty và nhà đầu tư trên toàn cầu đang đổ vào nhiều khoản tiền lớn vào việc phát triển năng lượng sạch. Theo ước tính của IEA, tổng đầu tư vào lĩnh vực năng lượng toàn cầu trong năm 2025 sẽ vượt qua $3 nghìn tỷ, trong đó hơn một nửa số tiền này sẽ được đầu tư vào các dự án VPH, hiện đại hóa lưới điện và hệ thống lưu trữ năng lượng. Đồng thời, các hệ thống năng lượng vẫn dựa vào sản xuất truyền thống để đảm bảo độ ổn định của việc cung cấp năng lượng. Sự gia tăng tỷ lệ năng lượng mặt trời và gió tạo ra các thách thức mới cho việc cân bằng lưới điện trong những giờ mà các nguồn năng lượng tái tạo không sản xuất điện (vào ban đêm hoặc khi không có gió). Để đáp ứng nhu cầu đỉnh và dự trữ công suất, các nhà máy điện khí và thậm chí cả than vẫn được huy động. Do đó, một số khu vực của châu Âu mùa đông năm ngoái đã phải tạm thời tăng sản xuất tại các Nhà máy điện than trong thời gian thời tiết không có gió – bất chấp các chi phí môi trường. Chính phủ nhiều quốc gia đang đầu tư tích cực vào việc phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng (pin công nghiệp, nhà máy thủy điện tích trữ) và các lưới điện “thông minh”, có khả năng phân phối tải linh hoạt. Những biện pháp này nhằm nâng cao độ tin cậy của cung cấp năng lượng khi tỷ lệ VPH tăng. Các chuyên gia dự đoán rằng ngay vào năm 2026-2027, các nguồn năng lượng tái tạo về quy mô toàn cầu có thể đứng vị trí hàng đầu về sản xuất điện, vượt qua hoàn toàn than. Tuy nhiên, trong vài năm tới, vẫn cần phải duy trì các nhà máy điện truyền thống như một biện pháp bảo hiểm chống lại các sự gián đoạn. Do đó, sự chuyển đổi năng lượng đạt được những đỉnh cao mới, nhưng cần một sự cân bằng tinh tế giữa các công nghệ “xanh” và các nguồn lực truyền thống.

Than: nhu cầu cao giữ cho thị trường ổn định

Mặc dù sự phát triển nhanh chóng của VPH, thị trường than toàn cầu vẫn giữ khối lượng đáng kể và là một phần quan trọng trong cân bằng năng lượng toàn cầu. Nhu cầu về nhiên liệu than vẫn ở mức cao, đặc biệt là trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, nơi mà sự phát triển kinh tế và nhu cầu từ ngành năng lượng điện giữ cho mức tiêu thụ loại tài nguyên này ở mức cao. Trung Quốc – là nước tiêu thụ và sản xuất than lớn nhất thế giới – vào mùa thu năm nay đã gần đạt tới mức sản xuất điện kỷ lục từ than. Vào tháng 10 năm 2025, sản lượng từ các nhà máy điện nhiệt (chủ yếu là than) của Trung Quốc đã tăng 7% so với năm trước và đạt mức cao nhất trong tháng cho toàn bộ lịch sử, phản ánh mức tiêu thụ năng lượng tăng lên (tổng sản lượng điện ở Trung Quốc trong tháng 10 đã lập kỷ lục 30 năm). Đồng thời, sản lượng than ở Trung Quốc đã giảm khoảng 2% do các biện pháp an toàn nghiêm ngặt tại các mỏ than, dẫn đến tăng giá nội địa. Đến giữa tháng 11, giá than năng lượng tại Trung Quốc đã tăng lên mức cao nhất trong năm qua (khoảng 835 nhân dân tệ/tấn tại cảng chính Qinhuangdao), làm tăng lượng nhập khẩu. Khối lượng nhập khẩu than vào Trung Quốc vẫn ở mức cao – dự đoán rằng vào tháng 11 đất nước sẽ nhập khẩu khoảng 28-29 triệu tấn bằng đường biển, so với mức thấp nhất khoảng 20 triệu tấn vào tháng 6 năm nay. Nhu cầu từ Trung Quốc tăng cường đẩy giá than trên toàn cầu: giá than năng lượng từ Indonesia và Australia đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều tháng (cao hơn từ 30-40% so với mức thấp mùa hè).

Những quốc gia lớn khác nhập khẩu như Ấn Độ cũng tích cực sử dụng than để sản xuất điện – hơn 70% sản xuất của Ấn Độ vẫn đến từ các nhà máy điện than, và việc tiêu thụ tuyệt đối của than vẫn tăng lên cùng với sự phát triển của nền kinh tế. Nhiều quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á (Indonesia, Việt Nam, Bangladesh...) vẫn đang xây dựng các nhà máy điện than mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dân cư và ngành công nghiệp về điện. Các nhà xuất khẩu than hàng đầu (Indonesia, Australia, Nga, Nam Phi) đang tăng cường sản xuất và giao hàng để tận dụng tình hình thuận lợi. Nhìn chung, sau những biến động giá vào năm 2022, thị trường than quốc tế đã trở lại trạng thái ổn định hơn. Mặc dù nhiều nước đã công bố kế hoạch giảm sử dụng than vì các mục tiêu khí hậu, nhưng trong ngắn hạn, loại nhiên liệu này vẫn không thể thiếu trong việc đảm bảo sự cung cấp năng lượng đáng tin cậy. Các nhà phân tích nhận định rằng trong 5-10 năm tới, sản xuất điện từ than, đặc biệt là ở châu Á, sẽ vẫn giữ vai trò đáng kể, mặc dù có những nỗ lực toàn cầu nhằm giảm biện pháp thải carbon. Do đó, hiện tại trong lĩnh vực than đang chứng kiến một sự cân bằng tương đối: nhu cầu ổn định và cao, giá cả vừa phải, và ngành này tiếp tục là một trong những trụ cột cơ bản của năng lượng toàn cầu.

Thị trường nhiên liệu Nga: ổn định giá nhờ các biện pháp của chính quyền

Tại lĩnh vực nhiên liệu nội địa của Nga, chính quyền đang có những bước đi kịp thời để điều chỉnh tình hình giá cả. Vào cuối mùa hè, giá bán buôn của xăng và dầu diesel trong nước đã đạt mức kỷ lục, gây ra tình trạng thiếu nhiên liệu trên một số trạm xăng. Chính phủ buộc phải tăng cường quy định đối với thị trường: từ tháng 9, đã áp dụng các hạn chế đối với xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ, trong khi các nhà máy lọc dầu (NPP) đã tăng sản lượng sau khi hoàn thành các đợt bảo trì định kỳ. Đến giữa tháng 10, nhờ vào những biện pháp này, giá cả trên sàn giao dịch đã đảo chiều giảm từ các mức cao nhất.

Xu hướng giảm vẫn tiếp tục trong tháng 11. Theo dữ liệu của Sàn giao dịch hàng hóa và nguyên liệu quốc tế Saint Petersburg, trong tuần tính đến ngày 21 tháng 11, giá của xăng Aи-92 đã giảm 5.3%, Aи-95 giảm 2.6%. Chỉ trong phiên giao dịch ngày thứ Sáu, ngày 21 tháng 11, mỗi tấn Aи-92 đã giảm xuống còn 60.286 rúp, Aи-95 xuống còn 71.055 rúp. Giá bán buôn của dầu diesel mùa hè đã giảm 3.3% trong tuần qua. Như Phó Thủ tướng Alexander Novak đã đề cập, sự ổn định của thị trường bán buôn sớm sẽ phản ánh lên thị trường lẻ – giá tiêu dùng của xăng đã bắt đầu giảm trong hai tuần liên tiếp (trung bình thấp hơn 13-15 kopecks mỗi lít). Vào ngày 20 tháng 11, Duma Quốc gia đã thông qua một đạo luật nhằm đảm bảo cung cấp nhiên liệu ưu tiên cho thị trường nội địa. Tổng hợp những bước đi đã thực hiện đã mang lại kết quả đầu tiên: giá cả đã quay đầu giảm và tình hình sau khủng hoảng nhiên liệu mùa thu đang trở lại bình thường. Chính quyền hy vọng sẽ giữ kiểm soát tốt đối với giá cả và ngăn ngừa những đợt tăng giá mới trong những tháng tới.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.