Tin tức dầu khí và năng lượng, thứ Ba, 28 tháng 4 năm 2026: Khủng hoảng Hormuz, dầu đắt tiền và cuộc chiến đấu mới về an ninh năng lượng

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng, 28 tháng 4 năm 2026: Khủng hoảng Hormuz, dầu đắt hơn 100 USD
5
Tin tức dầu khí và năng lượng, thứ Ba, 28 tháng 4 năm 2026: Khủng hoảng Hormuz, dầu đắt tiền và cuộc chiến đấu mới về an ninh năng lượng

Khủng hoảng Hormuz, tăng giá dầu và thị trường khí đốt căng thẳng đang định hình lại thực tế toàn cầu về năng lượng và quyết định đầu tư 28 tháng 4 năm 2026

Ngành năng lượng toàn cầu sẽ bước vào trạng thái biến động cao vào thứ Ba, ngày 28 tháng 4 năm 2026. Chủ đề chính trong ngày đối với các nhà đầu tư, công ty dầu mỏ, các bên tham gia thị trường năng lượng, các thương nhân nhiên liệu, nhà máy chế biến dầu và các nhà sản xuất điện là việc duy trì căng thẳng xung quanh nguồn cung thông qua eo biển Hormuz. Chính yếu tố này vẫn tiếp tục xác định động lực của dầu, khí, LNG, sản phẩm dầu, than đá, điện và năng lượng tái tạo trên thị trường toàn cầu.

Sau nhiều tuần gián đoạn trong logistics khu vực Trung Đông, thị trường dầu vẫn ở trong khu vực có khoản thưởng địa chính trị cao. Giá dầu Brent đang giao dịch ở mức trên 100 USD mỗi thùng, trong khi WTI giữ quanh mức giữa 90 USD, và các bên tham gia thị trường ngày càng đánh giá không chỉ giá nguyên liệu thô mà còn cả nguy cơ thiếu hụt diesel, nhiên liệu máy bay, khí hóa lỏng và truyền tải điện ổn định. Đối với cộng đồng nhà đầu tư toàn cầu, điều này có nghĩa là năng lượng một lần nữa trở thành chỉ số quan trọng về lạm phát, độ bền của ngành công nghiệp và lợi nhuận doanh nghiệp.

Dầu mỏ: thị trường đang phản ánh một thời kỳ dài của nguyên liệu đắt đỏ

Thị trường dầu mỏ tiếp tục là yếu tố trung tâm trong chương trình nghị sự toàn cầu của ngành năng lượng. Cung cấp hạn chế từ khu vực Vịnh Ba Tư, gián đoạn trong logistics tàu chở dầu và sự thận trọng của người mua đang duy trì giá dầu ở mức cao. Khác với những lần tăng giá ngắn hạn trong những năm qua, mức tăng hiện tại được các nhà đầu tư coi là có tính cấu trúc: vấn đề không chỉ liên quan đến sản xuất mà còn đến các lộ trình xuất khẩu, bảo hiểm, cước phí, chế biến và giá cuối cùng của các sản phẩm dầu.

Các yếu tố chính cho thị trường dầu mỏ tính đến ngày 28 tháng 4 năm 2026:

  • duy trì khoản thưởng địa chính trị cao trong mức giá Brent và WTI;
  • thiếu hụt thùng dầu từ Trung Đông trên thị trường toàn cầu;
  • sự gia tăng vai trò của Mỹ như một nhà cung cấp dầu và sản phẩm dầu cho châu Á, châu Âu và Nam Mỹ;
  • tăng dự đoán về giá dầu từ các ngân hàng đầu tư lớn;
  • nguy cơ gây áp lực hơn nữa lên lạm phát ở các quốc gia nhập khẩu năng lượng.

Đối với các công ty dầu mỏ, tình hình hiện tại tạo ra hiệu ứng kép. Một mặt, giá cao giữ cho dòng tiền từ các tài sản khai thác được ổn định. Mặt khác, giá dầu đắt đỏ làm giảm nhu cầu, gia tăng áp lực chính trị lên ngành và có khả năng cao hơn việc điều chỉnh xuất khẩu, kho dự trữ và giá nhiên liệu nội địa.

Khí đốt và LNG: eo biển Hormuz trở thành nút thắt chính

Thị trường khí đốt tự nhiên và LNG đang trải qua một trong những giai đoạn khó khăn nhất trong những năm gần đây. Các gián đoạn trong nguồn cung thông qua eo biển Hormuz đặc biệt nhạy cảm đối với thị trường LNG toàn cầu, vì một phần lớn của LNG từ Trung Đông truyền thống được chuyển đến châu Á. Người mua tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á phải cạnh tranh cho các lô hàng thay thế từ Mỹ, châu Phi, Úc và các trung tâm xuất khẩu khác.

Tại châu Âu, tình hình cũng vẫn căng thẳng. Ngay cả khi nhu cầu khí đốt ở một số quốc gia đã giảm, vấn đề lấp đầy kho trước mùa đông tiếp theo trở nên tốn kém hơn. Để đạt được mức dự trữ thoải mái, châu Âu cần thu hút nhiều LNG hơn, nhưng sự cạnh tranh với châu Á đang đẩy cao chi phí cho các lô hàng như vậy.

Những kết luận chính cho thị trường khí đốt:

  1. LNG vẫn là tài nguyên chiến lược cho an ninh năng lượng.
  2. Châu Á đang gia tăng sự cạnh tranh đối với các lô hàng linh hoạt từ khu vực Đại Tây Dương.
  3. Các kho khí đốt châu Âu trở thành yếu tố rủi ro giá cả ngay từ mùa xuân.
  4. Khí đốt đắt đỏ làm tăng sự quan tâm đến than đá, năng lượng hạt nhân, thủy điện và năng lượng tái tạo.

Sản phẩm dầu và nhà máy chế biến dầu: biên lợi nhuận chế biến vẫn cao

Ngành chế biến dầu đã trở thành một trong những người hưởng lợi chính từ cú sốc năng lượng hiện tại. Sự thiếu hụt sản phẩm tinh chế như diesel, nhiên liệu máy bay và các phân đoạn sưởi ấm giữ cho biên lợi nhuận của các nhà máy chế biến dầu ở mức cao. Các nhà máy nằm ngoài khu vực có gián đoạn và có khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu ổn định đang có vị thế vững mạnh.

Các nhà máy chế biến của Mỹ, các nhà chế biến ở châu Á và các nhà máy có định hướng xuất khẩu lớn đang hưởng lợi từ sự gia tăng nhu cầu về diesel và nhiên liệu máy bay. Tuy nhiên, đối với người tiêu dùng sản phẩm dầu, tình hình có vẻ phức tạp hơn nhiều: giao thông, hàng không, công nghiệp và nông nghiệp đang đối mặt với sự gia tăng chi phí.

Đối với các nhà đầu tư trong ngành chế biến dầu, hiện nay có ba chỉ số quan trọng:

  • chênh lệch giữa dầu thô và các sản phẩm dầu;
  • sự sẵn có của nguyên liệu cho các nhà máy chế biến ở châu Á, châu Âu và Mỹ;
  • khối lượng xuất khẩu diesel, xăng và nhiên liệu máy bay trong tháng 5 và tháng 6.

Nếu nguồn cung qua eo biển Hormuz không được bình thường hóa, sản phẩm dầu có thể trở thành yếu tố lạm phát mạnh hơn cả dầu thô. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia có tỷ lệ nhập khẩu nhiên liệu cao.

Điện: khí đốt đắt đỏ làm thay đổi cân bằng sản xuất điện

Thị trường điện toàn cầu đang phản ứng với cuộc khủng hoảng năng lượng thông qua việc tăng cường công suất dự phòng. Các quốc gia phụ thuộc vào sản xuất điện từ khí đang trải qua sự biến động giá lớn hơn. Ở những nơi mà ngành năng lượng dựa vào thủy điện, năng lượng hạt nhân, than hoặc tỷ lệ lớn nguồn năng lượng tái tạo, cú sốc về giá trở nên nhẹ nhàng hơn.

Sự tương phản này đặc biệt rõ ràng ở châu Âu. Các hệ thống năng lượng phụ thuộc vào khí đang phải chịu áp lực, trong khi các quốc gia có hệ thống thủy điện phát triển, sản xuất điện hạt nhân hoặc tỷ lệ lớn từ năng lượng mặt trời và gió lại nhận được hiệu ứng bảo vệ. Đối với doanh nghiệp, điều này trở thành yếu tố cạnh tranh: chi phí điện trực tiếp ảnh hưởng đến ngành luyện kim, hóa chất, logistics, trung tâm dữ liệu và sản xuất công nghiệp.

Ở quy mô toàn cầu, ngành điện đang bước vào giai đoạn mà không chỉ giá mỗi megawatt-giờ quan trọng mà còn cả độ tin cậy của nguồn sản xuất. Các nhà đầu tư ngày càng nhiều đánh giá hệ thống năng lượng dựa trên khả năng vượt qua các giai đoạn căng thẳng mà không có sự biến động giá mạnh.

Năng lượng tái tạo: cuộc khủng hoảng năng lượng thúc đẩy sự quan tâm đến các nguồn tái tạo

Năng lượng tái tạo nhận được động lực mới trong bối cảnh giá dầu và khí đốt tăng cao. Các dự án năng lượng mặt trời, gió và thủy điện không chỉ trở thành công cụ kinh tế mà còn là công cụ khí hậu để bảo vệ chống lại lạm phát nhập khẩu. Đối với các quốc gia phụ thuộc vào nhiên liệu khí và sản phẩm dầu, năng lượng tái tạo ngày càng được coi là một phần của chiến lược độc lập năng lượng.

Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng của năng lượng tái tạo không loại bỏ các hạn chế hệ thống. Sản xuất điện mặt trời tạo ra dư thừa cung trong giờ ban ngày, nhưng lại cần các thiết bị lưu trữ và công suất dự phòng vào buổi sáng và buổi tối. Sản xuất điện gió phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Năng lượng thủy điện hiệu quả khi có đủ tài nguyên nước, nhưng dễ bị tổn thương trước các đợt hạn hán.

Do đó, mô hình bền vững nhất trở thành hệ thống năng lượng kết hợp:

  • Năng lượng tái tạo như một nguồn cung cấp năng lượng cơ bản rẻ trong những giờ thuận lợi;
  • trạm điện khí và than như dự trữ cho nhu cầu cao điểm;
  • năng lượng hạt nhân và thủy điện như một thành phần ổn định;
  • các thiết bị lưu trữ năng lượng và lưới điện như nền tảng hạ tầng cho ngành điện mới.

Than đá: nhu cầu được hỗ trợ bởi châu Á và các đợt tiêu thụ cao điểm

Mặc dù có xu hướng dài hạn giảm thiểu carbon, than vẫn là một phần quan trọng của cán cân năng lượng toàn cầu. Sự gia tăng nhu cầu điện ở châu Á, thời tiết nóng, tải trọng công nghiệp và khí đốt đắt đỏ thúc đẩy việc sử dụng năng lượng than. Ấn Độ đã tăng cường sản xuất tại các nhà máy nhiệt điện than và khí để đáp ứng nhu cầu kỷ lục về điện.

Đối với thị trường than, điều này có nghĩa là duy trì nhu cầu bền vững, đặc biệt ở những quốc gia mà hệ thống năng lượng cần đảm bảo cung cấp điện liên tục và tiết kiệm. Trong khi đó, áp lực chính trị đối với than vẫn giữ nguyên: các khoản đầu tư mới vào tài sản than được đánh giá cẩn trọng, và các ngân hàng và quỹ ngày càng yêu cầu một chiến lược rõ ràng trong việc giảm phát thải.

Ngành than vào năm 2026 đứng giữa hai lực lượng: nhu cầu ngắn hạn về năng lượng đáng tin cậy và xu hướng dài hạn giảm thiểu carbon. Đối với các nhà đầu tư, đây không phải là một thị trường tăng trưởng nhanh chóng, mà là sự lựa chọn lựa chọn tài sản với nhu cầu bền vững, lợi thế logistics và các rủi ro môi trường có thể kiểm soát.

Giao dịch doanh nghiệp trong ngành năng lượng: các công ty lớn mua lại cơ sở nguồn lực

Trong bối cảnh cú sốc năng lượng, các công ty dầu khí lớn đang tìm cách củng cố cơ sở nguồn lực và tiếp cận hạ tầng xuất khẩu. Các giao dịch trong lĩnh vực upstream và LNG trở nên đặc biệt đáng kể, vì các nhà đầu tư lại đánh giá không chỉ chuyển đổi xanh mà còn cả khả năng tiếp cận vật lý đối với dầu và khí.

Một ví dụ điển hình là giao dịch lớn của Shell trong việc mua lại ARC Resources của Canada. Đối với thị trường, đây là tín hiệu rằng các công ty năng lượng quốc tế sẵn sàng trả giá cho các tài sản có trữ lượng, sản lượng khí và gần gũi với hạ tầng LNG. Trong bối cảnh những nguồn cung từ Trung Đông không ổn định, Bắc Mỹ trở thành một trong những trung tâm chính của an ninh năng lượng.

Logic doanh nghiệp trong ngành năng lượng đang thay đổi:

  1. các tài sản có chi phí khai thác thấp được giá trị hóa;
  2. sự quan tâm đến khí đốt như năng lượng chuyển tiếp đang tăng;
  3. hạ tầng LNG trở thành lợi thế chiến lược;
  4. các công ty tăng cường kiểm soát chuỗi từ khai thác đến xuất khẩu.

Điều gì cần chú ý đối với nhà đầu tư vào ngày 28 tháng 4 năm 2026

Đối với các nhà đầu tư, ngành năng lượng toàn cầu vẫn là một trong những thị trường chính trong những tuần tới. Câu hỏi lớn là liệu hệ thống năng lượng toàn cầu có phục hồi được việc cung cấp bình thường qua eo biển Hormuz hay liệu thị trường sẽ bước vào một giai đoạn thiếu hụt dài hơn với logistics đắt đỏ.

Tập trung chú ý đến thứ Ba, ngày 28 tháng 4 năm 2026:

  • động lực của Brent và WTI gần các mức tâm lý quan trọng;
  • tình trạng cung cấp dầu, khí và LNG từ Trung Đông;
  • biên lợi nhuận của các nhà máy chế biến dầu đối với diesel, xăng và nhiên liệu máy bay;
  • mức dự trữ khí ở châu Âu và sự cạnh tranh cho LNG với châu Á;
  • sự gia tăng nhu cầu về than và sản xuất khí trong thời kỳ tiêu thụ cao điểm;
  • sự gia tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo, lưới điện và thiết bị lưu trữ năng lượng;
  • các giao dịch doanh nghiệp trong ngành dầu khí và việc định giá lại các tài sản nguồn lực.

Kết luận chính trong ngày: tin tức về dầu khí và năng lượng hiện đang cấu thành không chỉ chương trình ngành mà còn cả chương trình kinh tế vĩ mô. Dầu đắt, thị trường khí căng thẳng, biên lợi nhuận cao của sản phẩm dầu, vai trò gia tăng của các nhà máy chế biến, sự trở lại của than trong các giai đoạn tiêu thụ cao điểm và sự gia tăng năng lượng tái tạo tạo ra bức tranh phức tạp nhưng đầy cơ hội đầu tư. Đối với những người tham gia thị trường năng lượng, ngày 28 tháng 4 năm 2026 sẽ trở thành ngày mà an ninh năng lượng một lần nữa trở thành ưu tiên hàng đầu trong nền kinh tế toàn cầu.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.