
Thông tin ngành năng lượng vào Chủ nhật, ngày 7 tháng 12 năm 2025: giá dầu và khí đốt, quyết định của OPEC+, áp lực từ các lệnh trừng phạt đối với ngành năng lượng của Nga, tình hình nhiên liệu ở Nga, vai trò của EU, Mỹ, Trung Quốc và Ấn Độ, xu hướng trên thị trường than, năng lượng tái tạo (VIE) và sản phẩm dầu mỏ — báo cáo phân tích dành cho các nhà đầu tư và người tham gia ngành năng lượng toàn cầu.
Các sự kiện chính trong ngành năng lượng toàn cầu tính đến ngày 7 tháng 12 năm 2025 cho thấy các thị trường toàn cầu tiếp tục cân bằng giữa việc dư thừa nguồn lực và rủi ro địa chính trị. Giá dầu vẫn duy trì ở mức tối thiểu trong vòng hai năm qua: dầu Brent giao dịch khoảng 62–64 USD/barell, trong khi WTI của Mỹ ở mức khoảng 59 USD. Mức giá này thấp hơn nhiều so với con số giữa năm, khi thị trường phải chịu áp lực từ việc tăng cung trong bối cảnh nhu cầu tương đối ổn định và lạc quan thận trọng về sự tiến triển khả dĩ trong các cuộc đàm phán hòa bình liên quan đến Ukraine. Thị trường khí đốt châu Âu bước vào mùa đông mà không có dấu hiệu thiếu hụt: các kho chứa khí đốt ở EU hiện vẫn được lấp đầy khoảng 75–80%, trong khi giá bán buôn (chỉ số TTF) duy trì khoảng 28–30 EUR/MWh, thấp hơn đáng kể so với các đỉnh điểm cực đoan trong những năm trước. Các chuyến hàng LNG kỷ lục và thời tiết ôn hòa vào đầu mùa đảm bảo sự ổn định và giá khí đốt tương đối thấp.
Trong khi đó, căng thẳng địa chính trị quanh các thị trường năng lượng vẫn còn tồn tại. Các nước phương Tây không giảm áp lực trừng phạt đối với ngành dầu khí Nga: Liên minh châu Âu chính thức quy định chấm dứt hoàn toàn nhập khẩu khí đốt từ Nga vào năm 2027 và đang nỗ lực để giảm nhanh việc mua dầu từ Nga. Những nỗ lực của các nhà ngoại giao trong việc đạt được đột phá trong giải quyết cuộc xung đột cho đến nay vẫn chưa mang lại kết quả cụ thể, mặc dù Mỹ và Ukraine đã tiến hành các cuộc tư vấn vào đầu tháng 12 về kế hoạch hòa bình. Việc cung cấp năng lượng vẫn đang đối mặt với nguy cơ từ các sự cố quân sự tiềm ẩn, tuy nhiên, thị trường toàn cầu vẫn có thể bù đắp các gián đoạn cục bộ. Bên trong nước Nga, chính quyền kéo dài các biện pháp khẩn cấp để ổn định thị trường nhiên liệu sau khi xảy ra tình trạng thiếu hụt xăng dầu vào mùa thu — xuất khẩu sản phẩm dầu vẫn bị hạn chế nghiêm ngặt để bảo đảm sự cung cấp cho thị trường nội địa. Đồng thời, ngành năng lượng toàn cầu đang tăng tốc chuyển đổi "xanh": các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo đang đạt kỷ lục mới, trong khi các nền kinh tế hàng đầu công bố kế hoạch đầy tham vọng trong việc giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên hóa thạch.
Thị trường dầu mỏ: giá cả ở mức tối thiểu hai năm do dư thừa dầu và hy vọng vào hòa bình
- Cung cấp toàn cầu: Thị trường dầu mỏ toàn cầu vẫn đang trong tình trạng bão hòa. Các nước OPEC+ và các nhà sản xuất khác tổng hợp khai thác nhiều hơn dầu mỏ so với nhu cầu hiện tại của thị trường. Kho dự trữ thương mại trong các khu vực chính đang ở mức cao, làm tăng áp lực giảm giá.
- Quyết định của OPEC+: Liên minh này thể hiện sự thận trọng. Tại cuộc họp gần đây, các thành viên chủ chốt của OPEC+ đã thỏa thuận giữ nguyên hạn ngạch sản xuất cho quý I năm 2026 ở mức của tháng 12 năm 2025, thực chất kéo dài các hạn chế hiện tại. Nếu cần, liên minh này sẵn sàng điều chỉnh sản xuất nhanh chóng: dự trữ công suất khoảng 1,65 triệu thùng/ngày có thể được đưa trở lại thị trường một cách từ từ, nếu điều kiện đòi hỏi.
- Mỹ đạt mức tối đa: Sản xuất dầu tại Hoa Kỳ gần đến mức kỷ lục. Mặc dù số lượng giàn khoan hoạt động đã giảm, nhưng hiệu quả công nghệ đã cho phép nước này đạt được mức cao mới vào giữa năm 2025 (sản xuất tại các bang đại lục đã vượt quá 11 triệu thùng/ngày). Mức sản xuất cao ở Mỹ đã cung cấp cho thị trường khối lượng đáng kể, bù đắp một phần cho sự giảm sản xuất của OPEC+.
- Các gián đoạn cục bộ: Những sự cố gần đây chỉ ảnh hưởng tạm thời đến xuất khẩu. Vào đầu tháng 12, các máy bay không người lái của Ukraine đã làm hư hại một trong các bến của KTK trên Biển Đen, nơi xuất khẩu dầu Kazakhstan, nhưng việc giao hàng nhanh chóng được khôi phục thông qua một cảng dự trữ. Ngoài ra, một số cảng xuất khẩu dầu lớn ở Libya đã tạm thời đóng cửa vào ngày 5–6 tháng 12 do bão. Những sự kiện này đã không gây ra sự tăng giá — thị trường có khả năng chịu đựng các gián đoạn ngắn hạn, xét đến sự cân bằng hiện tại giữa cung và cầu.
- Các chỉ số giá: Giá Brent duy trì trong khoảng 62–64 USD/barell (hơn 20% thấp hơn so với mức vào đầu mùa thu). Các nhà đầu tư dự đoán rằng trong thời gian tới, giá cả sẽ duy trì ở mức kiềm chế: không thấy sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu, trong khi chính sách tiền tệ nới lỏng tại Mỹ chỉ hỗ trợ thị trường hàng hóa một cách vừa phải. Đồng thời, bất kỳ cú sốc địa chính trị mới nào (leo thang xung đột hoặc gián đoạn nghiêm trọng trong sản xuất) có thể gây ra một đợt tăng giá tạm thời.
Thị trường khí đốt: Châu Âu bước vào mùa đông với nguồn dự trữ dồi dào và giá thấp
- Độ đầy của kho chứa khí cao: Đến đầu tháng 12, các kho chứa khí đốt châu Âu đã đầy khoảng ¾ (75–80%). Nguồn dự trữ giảm dần khi thời tiết lạnh đến, nhưng vẫn vượt xa mức trung bình cho thời điểm này. Nguồn lực dự trữ được tạo ra giảm thiểu đáng kể nguy cơ thiếu khí đốt vào giữa mùa đông.
- Nhập khẩu LNG kỷ lục: Các chuyến hàng khí thiên nhiên hóa lỏng vào châu Âu vẫn duy trì ở mức cao kỷ lục. Nhu cầu giảm ở châu Á đã giải phóng các khối lượng bổ sung cho thị trường châu Âu, phần nào bù đắp cho việc ngừng cung cấp khí đốt qua đường ống từ Nga. Mỹ đặc biệt quan trọng, đã tăng cường xuất khẩu LNG và trở thành nhà cung cấp khí chính cho EU giữa lúc nhu cầu đang tăng.
- Đa dạng hóa nguồn cung: Các quốc gia châu Âu đang tăng cường an ninh năng lượng thông qua các nhà cung cấp thay thế. Lượng khí đốt nhập từ Na Uy, Algeria, Qatar, Nigeria và các khu vực khác đã gia tăng. Cơ sở hạ tầng mới — từ các cảng LNG đến các kết nối quốc tế — đang hoạt động với công suất tối đa, đảm bảo luồng nhiên liệu ổn định từ nhiều phần của thế giới.
- Giá thấp: Giá bán buôn khí đốt ở EU hiện xuống mức thấp hơn nhiều so với các mức cao điểm của năm 2022. Chỉ số Hà Lan TTF giữ dưới 30 EUR/MWh (khoảng 330 USD/1.000m³) và đã giảm nhẹ trong ba tuần liên tiếp. Mặc dù tiêu thụ thường tăng theo mùa và sản lượng VIE đôi khi giảm, nhưng thị trường vẫn giữ thế cân bằng nhờ vào sự phong phú của nguồn cung. Hiện tại, không có đợt tăng giá mới nào xảy ra.
Thị trường Nga: thiếu hụt nhiên liệu và gia hạn giới hạn xuất khẩu
- Cấm xuất khẩu xăng: Chính phủ Nga từ cuối tháng 8 đã thực hiện lệnh cấm tạm thời đối với việc xuất khẩu xăng cho tất cả các nhà sản xuất và thương nhân (trừ các chuyến hàng tối thiểu theo các thỏa thuận liên chính phủ). Ban đầu biện pháp này được dự kiến kéo dài đến tháng 10, nhưng cuộc khủng hoảng nhiên liệu vào mùa thu đã buộc phải gia hạn: thực tế lệnh cấm vẫn có hiệu lực cho đến cuối năm để tối đa hóa việc cung cấp xăng cho thị trường nội địa.
- Giới hạn xuất khẩu diesel: Song song, lệnh cấm xuất khẩu diesel đối với các thương nhân độc lập kéo dài đến hết năm 2025. Các công ty dầu có nhà máy tinh chế của riêng mình được phép xuất khẩu có giới hạn diesel, nhằm tránh phải ngừng chế biến do đầy kho chứa. Các bước này nhằm ngăn chặn việc tái diễn tình trạng thiếu hụt nhiên liệu trên thị trường nội địa, điều này đã dẫn đến sự tăng giá bán buôn vào mùa thu.
- Ổn định trong nước: Nhờ vào các biện pháp đã thực hiện, tình hình tại các trạm xăng đã cải thiện rõ rệt. Giá xăng và diesel trong nước đã lùi lại so với các mức cao điểm tháng 9 và đã ổn định dưới sự kiểm soát của nhà nước. Các cơ chế điều chỉnh dài hạn đang được xem xét — tăng cường các biện pháp trợ cấp, cho vay ưu đãi cho các trạm xăng độc lập, thay đổi gánh nặng thuế — nhằm tránh sự gián đoạn cung cấp mới trong tương lai.
- Sản xuất và chuyển hướng xuất khẩu: Sản xuất dầu của Nga vào cuối năm 2025 giữ ở mức khoảng 9,5 triệu thùng/ngày, phù hợp với hạn ngạch của OPEC+. Trong khi đó, xuất khẩu dầu đã chuyển hướng từ châu Âu sang châu Á: các nhà mua hàng từ Ấn Độ, Trung Quốc và các quốc gia châu Á khác đang mua dầu Nga với giá chiết khấu so với giá toàn cầu. Trong lĩnh vực khí đốt, xuất khẩu khí đốt qua đường ống sang châu Âu đã giảm đến mức tối thiểu, tuy nhiên, các chuyến hàng sang Trung Quốc qua đường ống "Sức mạnh Siberia" đã đạt mức chưa từng có, bù đắp một phần cho các thị trường đã mất.
Các lệnh trừng phạt và chính sách: gia tăng áp lực từ phương Tây trong khi tìm kiếm đối thoại
- Các hạn chế lâu dài của EU: Bruxelles củng cố sự từ bỏ năng lượng của Nga trong pháp luật. Vào ngày 4 tháng 12, các cơ quan của Liên minh châu Âu đã đồng ý một quy định, theo đó việc nhập khẩu khí đốt qua đường ống của Nga sẽ hoàn toàn chấm dứt vào ngày 1 tháng 11 năm 2027. Đồng thời, các quốc gia EU có ý định thúc đẩy việc giảm nhanh chóng các đơn hàng còn lại của dầu và sản phẩm dầu của Nga, bất chấp các chi phí có thể phải chịu cho các nhà tinh chế dầu của mình.
- Các biện pháp của G7: Nhóm bảy nước và các đồng minh duy trì các lệnh trừng phạt nghiêm ngặt đối với ngành năng lượng Nga. Giá trần trên dầu Nga vẫn còn hiệu lực, và cũng có lệnh cấm đối với nhiều loại sản phẩm dầu. Các hạn chế tài chính đang làm phức tạp việc thanh toán và bảo hiểm các giao dịch với dầu và khí của Nga. Mặc dù một số nhà nhập khẩu châu Á vẫn tiếp tục tăng cường mua hàng từ Nga bằng cách vượt qua các hạn chế, nhưng phương Tây chưa có dấu hiệu nào cho thấy sự sẵn sàng nới lỏng chế độ trừng phạt cho đến khi cuộc xung đột được giải quyết.
- Đối thoại và đàm phán: Trong tuần qua, Mỹ và Ukraine đã có một số vòng tư vấn về việc giải quyết hòa bình, xác định các khuôn khổ của một thỏa thuận tiềm năng. Những liên hệ này đã tạo ra một sự lạc quan thận trọng về bối cảnh khởi đầu của quá trình hòa bình. Tuy nhiên, Nga không tham gia vào những cuộc đàm phán này, và cuộc giao tranh vẫn tiếp diễn mà không có dấu hiệu giảm cường độ. Hiện tại chưa có lý do thực tế nào để gỡ bỏ các lệnh trừng phạt hoặc làm giảm sự đối đầu địa chính trị.
- Rủi ro cho các thị trường: Tình hình vẫn căng thẳng. Các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng trong khuôn khổ cuộc xung đột tiếp tục diễn ra: các cuộc tấn công vào các cảng dầu, các cơ sở khí đốt và lưới điện đã làm tăng thêm sự không chắc chắn. Bất kỳ sự leo thang nào liên quan đến các tuyến xuất khẩu (ví dụ, việc chuyển tải dầu qua Biển Đen hoặc các chuyến giao hàng khí đốt qua Ukraine) có thể làm mất ổn định các thị trường. Tuy nhiên, cho đến nay, hệ thống cung cấp năng lượng toàn cầu vẫn cho thấy khả năng chống chịu trước các cú sốc cục bộ, và các thành viên thị trường hy vọng sẽ tránh được một cuộc đối đầu trực tiếp giữa NATO và Nga có thể gây ra cú sốc năng lượng toàn cầu.
Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc củng cố an ninh năng lượng
- Vị trí của Ấn Độ: Dưới áp lực từ phương Tây, New Delhi đã tạm thời giảm mua dầu Nga vào cuối mùa thu, nhưng nhìn chung, Ấn Độ vẫn là một trong những khách hàng lớn nhất của Moscow. Các nhà máy lọc dầu Ấn Độ đang tích cực chế biến dầu Urals có giá rẻ để đáp ứng nhu cầu nội địa về nhiên liệu. Các khối lượng sản phẩm dầu dư thừa từ Ấn Độ được xuất khẩu, bao gồm cả sang châu Âu, thực tế đã đưa những thùng dầu Nga đến tay người tiêu dùng cuối cùng sau khi chế biến.
- Chiến lược của Trung Quốc: Mặc dù nền kinh tế đang chậm lại, Bắc Kinh vẫn giữ vai trò chủ chốt trên thị trường năng lượng toàn cầu. Các nhà nhập khẩu Trung Quốc đang đa dạng hóa các kênh cung cấp: các hợp đồng dài hạn mới đã được ký kết để mua LNG (với Qatar, Hoa Kỳ và nơi khác), đồng thời, nguồn cung khí đốt qua đường ống từ Nga đang gia tăng (khối lượng qua "Sức mạnh Siberia" đã đạt mức kỷ lục vào mùa thu này). Đồng thời, Trung Quốc đang tăng cường dự trữ dầu chiến lược và khuyến khích tăng cường sản xuất nội địa, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài.
- Nhu cầu đang tăng: Các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á tiếp tục tăng cường tiêu thụ tài nguyên năng lượng. Vào năm 2025, nhu cầu dầu và khí đốt trong khu vực đã tăng lên, mặc dù tốc độ tăng trưởng đã chậm lại đôi chút do giá cao trong năm trước và tăng trưởng GDP khiêm tốn hơn. Ấn Độ cho thấy sự gia tăng bền bỉ trong việc sử dụng nhiên liệu (xăng, diesel) khi mà đội xe và ngành công nghiệp đang mở rộng. Trung Quốc thì đang tập trung vào việc sử dụng khí đốt và điện hóa kinh tế, duy trì nhu cầu cao về khí tự nhiên và điện năng. Nhiệm vụ lâu dài của cả hai quốc gia là đáp ứng nhu cầu năng lượng mà không làm tổn hại đến các mục tiêu môi trường, do đó, công suất của các nguồn VIE cũng đang tăng nhanh chóng.
Năng lượng tái tạo: đầu tư kỷ lục được hỗ trợ bởi các chính phủ
- Tăng trưởng kỷ lục: Năm 2025 đã trở thành một năm kỷ lục khác cho việc đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo. Theo các nhà phân tích, các khoản đầu tư toàn cầu vào "năng lượng xanh" đã vượt qua 1 triệu tỷ USD, vượt qua vốn đầu tư vào năng lượng hóa thạch. Công suất VIE đang tăng lên với tốc độ chưa từng có: trong suốt năm qua, toàn cầu đã đưa vào hoạt động hơn 300 GW nhà máy điện mặt trời và gió mới, vượt xa các chỉ số của năm trước.
- Chính sách khí hậu: Tại hội nghị khí hậu COP30 diễn ra vào tháng 11 tại Brazil, cộng đồng quốc tế đã xác nhận cam kết chạy nước rút trong chuyển đổi năng lượng. Các quốc gia đã đồng ý hướng tới việc tăng gấp ba lần công suất thiết lập VIE vào năm 2030 và đặt ra mục tiêu tài trợ hàng năm cho các sáng kiến khí hậu lên tới 1,3 triệu tỷ USD. Nhiều quốc gia và công ty đã công bố các mục tiêu mới để giảm phát thải và tăng cường tỷ trọng năng lượng sạch, củng cố thông điệp bằng các khoản trợ cấp và ưu đãi thuế.
- Các dự án mới: Nhiều dự án năng lượng sạch quy mô lớn đang được triển khai khắp nơi. Tại châu Âu, các trang trại gió ngoài khơi mới đã đi vào hoạt động. Tại Trung Quốc và Ấn Độ, các trang trại điện mặt trời khổng lồ đang được xây dựng, trong khi Trung Đông đang khởi động các trung tâm hydro đầu tiên dựa trên năng lượng mặt trời và gió. Cuộc bùng nổ các hệ thống lưu trữ năng lượng tiếp tục diễn ra: nhiều quốc gia giới thiệu các hệ thống pin lớn để điều chỉnh sự biến động trong sản xuất VIE. Mặc dù có khó khăn về kinh tế, các nhà đầu tư vẫn duy trì sự quan tâm lớn đến lĩnh vực "xanh", kỳ vọng vào khả năng sinh lời lâu dài từ các dự án có lượng carbon thấp.
Thị trường than: nhu cầu cao duy trì thị trường, nhưng đỉnh điểm đã qua
- Nhu cầu từ châu Á: Trung Quốc, Ấn Độ và các nước Đông Nam Á tiếp tục là những người tiêu thụ than lớn nhất. Vào năm 2025, tiêu thụ than toàn cầu vẫn gần sát mức cao kỷ lục nhờ vào những khu vực này, nơi than vẫn chiếm ưu thế trong sản xuất điện. Các nền kinh tế đang phát triển không vội vàng từ bỏ than giá rẻ, đặc biệt là giữa bối cảnh nhu cầu năng lượng đang gia tăng, sử dụng nó để đảm bảo cơ sở tải cho các hệ thống năng lượng.
- Dấu hiệu của sự cân bằng: Mặc dù khối lượng nhu cầu cao, sự tăng trưởng của thị trường than đang chậm lại. Các nhà phân tích cho rằng tiêu thụ than toàn cầu có thể đã đạt đến điểm cân bằng và sẽ bắt đầu giảm trong những năm tới khi các nguồn năng lượng tái tạo và các nhà máy điện khí tự nhiên mới đi vào hoạt động. Tại một số quốc gia đã ghi nhận sự giảm sút trong sản xuất than: ở Mỹ và châu Âu, các nhà máy điện than đang tiếp tục đóng cửa, trong khi tại Trung Quốc, các kế hoạch xây dựng các mỏ than và nhà máy mới đã được cắt giảm trong khuôn khổ các mục tiêu trung hòa carbon đã công bố.
- Giá cả: Giá than toàn cầu đã ổn định sau khi tăng vọt vào năm 2022. Chỉ số năng lượng than cơ bản (ARA, châu Âu) giữ ở mức khoảng 95–100 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với các mức cao điểm của năm trước. Tại châu Á, giá cũng giảm do cải thiện logistics và gia tăng nguồn cung từ các nhà xuất khẩu lớn (Úc, Indonesia, Nga). Trong tương lai, không dự báo sự bùng nổ giá đáng kể nếu không xảy ra mùa đông lạnh cực đoan hoặc các sự cố bất ngờ khác.
- Áp lực từ chuyển đổi năng lượng: Ngành than đang chịu áp lực ngày càng tăng từ các hạn chế về môi trường. Các ngân hàng và quỹ quốc tế ngày càng từ chối tài trợ cho các dự án than, các nhà đầu tư yêu cầu các công ty xây dựng các chiến lược giảm phát thải. Ngay cả các quốc gia phụ thuộc vào than cũng tuyên bố kế hoạch từ từ giảm tỷ trọng sản xuất điện từ than vào những năm 2030. Tất cả điều này cho thấy rằng "đỉnh điểm than toàn cầu" đang đến gần hoặc đã qua, và trong dài hạn, vai trò của than sẽ dần giảm xuống.
Sản phẩm dầu và Nhà máy lọc dầu: nhu cầu về diesel tăng, xăng đang đình trệ
- Nhóm sản phẩm gia tăng: Tiêu thụ toàn cầu các loại nhiên liệu distillate – chủ yếu là diesel và nhiên liệu máy bay – tiếp tục tăng. Vận tải hàng không toàn cầu gần như đã phục hồi về mức trước khủng hoảng, thúc đẩy nhu cầu về nhiên liệu máy bay. Diesel vẫn là nền tảng của vận tải và công nghiệp: mở rộng logistics, nông nghiệp và xây dựng tại các quốc gia đang phát triển đã duy trì nhu cầu cao về diesel. Các nhà máy lọc dầu ở nhiều vùng đang nâng cao tỷ trọng sản xuất diesel để tận dụng tình hình thị trường thuận lợi.
- Xăng: Tiêu thụ xăng xe ô tô ở các nước phát triển đã đạt đến đỉnh và bắt đầu giảm. Cải thiện hiệu quả nhiên liệu của ô tô, gia tăng doanh số xe hybrid và xe điện, cũng như các hạn chế về môi trường tại các thành phố đang làm giảm nhu cầu về xăng ở châu Âu và Bắc Mỹ. Tại các nền kinh tế đang phát triển (châu Á, châu Phi, châu Mỹ Latinh), việc sử dụng xăng vẫn đang gia tăng cùng với sự gia tăng đội xe. Trong khi toàn cầu thị trường xăng đang ở trong giai đoạn đình trệ, điều này khiến các công ty lọc dầu phải thích ứng với thực tế mới.
- Thích ứng sản xuất: Ngành lọc dầu đang điều chỉnh để phù hợp với các biến chuyển về nhu cầu. Các nhà máy lọc dầu mới công nghệ cao tại châu Á và Trung Đông đang tập trung vào sản xuất các sản phẩm được yêu cầu – diesel, nhiên liệu máy bay, và naphtha cho ngành hóa dầu. Đồng thời, tại các nước OECD, việc ngừng khai thác các cơ sở cũ, chịu tác động từ biên lợi nhuận thấp và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt tiếp tục diễn ra. Năm 2025, tổng khối lượng dầu được lọc trên toàn cầu đã tăng nhẹ so với năm trước đó, tuy nhiên các khoản đầu tư tập trung chủ yếu vào các khu vực có nhu cầu đang gia tăng, trong khi các đồng vốn ngành công nghiệp tại châu Âu và Mỹ đang chuyển hướng về sản xuất nhiên liệu sinh học và hóa dầu.
Các công ty và đầu tư: hợp nhất ngành và đa dạng hóa dự án
- Các công ty Nga: Các công ty năng lượng Nga đang thích ứng với các lệnh trừng phạt và dựa vào các nguồn nội địa để phát triển. Gazprom Neft có kế hoạch phát hành trái phiếu bằng đồng rúp trị giá lên đến 20 tỷ rúp với lãi suất thả nổi, gắn với lãi suất chủ yếu của ngân hàng trung ương, nhằm thu hút vốn trong điều kiện thị trường tài chính quốc tế đóng cửa. Rosneft đang xúc tiến siêu dự án "Dầu miền Đông" tại Arctic, xây dựng cơ sở hạ tầng để khai thác các mỏ dầu khổng lồ tại Taïmyr; dự kiến đến cuối thập kỷ, dự án này sẽ giúp tăng sản lượng dầu một cách đáng kể.
- Chiến lược của các công ty lớn: Các tập đoàn dầu khí phương Tây (ExxonMobil, Chevron, Shell, BP, và các công ty khác) duy trì kỷ luật chi tiêu trong bối cảnh giá dầu không cao. Họ tập trung vào các dự án mang lại lợi nhuận tối đa và hạn chế tăng vốn đầu tư, ưu tiên giá trị cổ đông — trả cổ tức ổn định và thực hiện mua lại cổ phiếu. Sự hợp nhất tiếp tục diễn ra: tại Mỹ, trong hai năm qua đã có các giao dịch lớn (ExxonMobil đã thâu tóm công ty dầu khí đá phiến Pioneer Natural Resources, Chevron đã mua công ty Hess), củng cố vị thế của các tập đoàn lớn và cơ sở tài nguyên của họ.
- Vùng Trung Đông và các hướng đi mới: Các công ty nhà nước vùng Vịnh đang tích cực đầu tư vào cả lĩnh vực dầu khí truyền thống và các lĩnh vực mới. Saudi Aramco, ADNOC, QatarEnergy đang mở rộng sản xuất dầu và khí, xây dựng nhà máy lọc dầu và các khu tổ hợp hóa dầu, đồng thời tài trợ cho các dự án trong lãnh vực hydro, thu giữ carbon và năng lượng tái tạo. Cách này giúp các nhà xuất khẩu dầu đa dạng hóa mô hình kinh doanh, chuẩn bị cho việc chuyển đổi từ từ của nền kinh tế thế giới sang các nguồn năng lượng thấp carbon. Nhìn chung, các khoản đầu tư toàn cầu vào thăm dò và sản xuất dầu và khí đã cho thấy mức tăng trưởng khiêm tốn so với các mức thấp nhất trong những năm trước — điều này phản ánh sự lạc quan thận trọng của ngành trong việc đánh giá nhu cầu dầu mỏ trong tương lai.