Tin tức dầu khí và năng lượng — Chủ nhật, 11 tháng 1 năm 2026: áp lực trừng phạt và sự ổn định của thị trường

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng — Chủ nhật, 11 tháng 1 năm 2026: áp lực trừng phạt và sự ổn định của thị trường
6
Tin tức dầu khí và năng lượng — Chủ nhật, 11 tháng 1 năm 2026: áp lực trừng phạt và sự ổn định của thị trường

Tin tức toàn cầu về ngành dầu khí và năng lượng vào Chủ nhật, ngày 11 tháng 1 năm 2026: dầu mỏ, khí đốt, điện năng, Năng lượng tái tạo, than đá, lệnh trừng phạt, thị trường năng lượng toàn cầu và xu hướng chính cho các nhà đầu tư và công ty TÀI CHÍNH.

Các sự kiện hiện tại của ngành công nghiệp năng lượng (TÀI CHÍNH) vào ngày 11 tháng 1 năm 2026 đã thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và thành viên thị trường nhờ vào quy mô và các xu hướng trái chiều. Căng thẳng địa chính trị đạt đến mức cao mới: Hoa Kỳ tăng cường áp lực trừng phạt trong lĩnh vực năng lượng, điều này đe dọa phân phối lại dòng chảy dầu và khí toàn cầu. Đồng thời, các thị trường dầu mỏ và khí đốt toàn cầu thể hiện sự ổn định tương đối. Giá dầu sau khi giảm vào năm 2025 đã ổn định ở mức vừa phải, phản ánh sự cân bằng giữa nguồn cung dư thừa và nhu cầu điều chỉnh. Thị trường khí đốt châu Âu trải qua giữa mùa đông mà không có biến động nào – lượng khí lưu trữ kỷ lục và thời tiết ấm áp giữ cho giá cả ở mức thấp, đảm bảo sự thoải mái cho người tiêu dùng. Trong khi đó, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang gia tăng: các nguồn năng lượng tái tạo thiết lập các kỷ lục mới về sản xuất, mặc dù để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng, các quốc gia vẫn phụ thuộc vào các hydrocarbon truyền thống. Tại Nga, sau khi giá nhiên liệu tăng vọt vào mùa thu năm ngoái, các cơ quan chức năng tiếp tục thực hiện các biện pháp để ổn định thị trường nội địa về sản phẩm dầu mỏ. Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các tin tức và xu hướng chính trong ngành dầu, khí, điện năng và nguyên liệu cho ngày này.

Thị trường dầu mỏ: nguồn cung dư thừa kiềm chế các mức giá vừa phải

Giá dầu toàn cầu duy trì sự ổn định tương đối ở mức thấp, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố cơ bản về cung và cầu. Hỗn hợp dầu Bắc Hải Brent giao dịch quanh mức 60–62 USD mỗi thùng, trong khi dầu WTI của Hoa Kỳ nằm trong khoảng 55–59 USD. Các mức giá hiện tại thấp hơn khoảng 20% so với một năm trước, phản ánh sự điều chỉnh tiếp diễn của thị trường vào năm 2025 sau các đỉnh điểm trong cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022–2023. Áp lực lên giá cả đến từ những lo ngại về việc sản xuất dư thừa: các quốc gia OPEC+ năm ngoái đã tăng sản lượng thêm gần 3 triệu thùng mỗi ngày, nhằm giành lại thị trường, trong khi sự tăng trưởng nhu cầu toàn cầu chậm lại do mức tăng trưởng kinh tế vừa phải và việc nâng cao hiệu suất năng lượng.

Các thành viên thị trường lưu ý rằng liên minh các nhà xuất khẩu dầu mỏ lớn nhất hiện nay tập trung vào sự ổn định. Vào đầu tháng 1, tám quốc gia chủ chốt trong OPEC+ đã tổ chức một cuộc họp ngắn và đồng lòng quyết định giữ nguyên các hạn chế sản xuất ít nhất đến hết quý đầu tiên của năm 2026. Bước đi này được đưa ra do nhu cầu mùa đông thấp theo mùa ở bán cầu Bắc và mong muốn ngăn chặn một sự bão hòa thị trường mới. Việc phê duyệt trạng thái hiện tại của sản xuất đã đạt được bất chấp những va chạm chính trị trong nội bộ liên minh – ưu tiên vẫn là không để giá giảm. Kết quả của các biện pháp phòng ngừa như vậy, giá dầu được duy trì trong một phạm vi chặt chẽ, trong khi độ biến động giảm. Tuy nhiên, các nhà đầu tư và công ty dầu mỏ vẫn đang theo dõi chặt chẽ các sự kiện địa chính trị có thể ảnh hưởng đến nguồn cung dầu, cho dù là các lệnh trừng phạt hay xung đột khu vực, mặc dù hiện tại các yếu tố cơ bản vẫn chiếm ưu thế.

Thị trường khí đốt: Châu Âu vượt qua mùa đông một cách vững chắc, giá vẫn ở mức thấp

Trên thị trường khí đốt, Châu Âu đang là tâm điểm chú ý khi bước vào năm mới với một lượng dự trữ vững chắc. Đến đầu mùa đông, các quốc gia EU đã bơm một khối lượng khí kỷ lục vào các kho chứa của họ – các kho này gần như đã đầy 100% vào cuối năm 2025. Ngay cả hiện tại, trong giữa mùa sưởi ấm, lượng dự trữ vẫn cao hơn nhiều so với mức trung bình của các năm trước, đảm bảo an toàn cung cấp. Một yếu tố bổ sung cho sự ổn định là thời tiết ấm áp ở châu Âu trong tháng 12 và đầu tháng 1, làm giảm nhu cầu lấy nhiên liệu từ các kho chứa. Kết hợp với sự gia tăng cung cấp khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), điều này giúp giữ cho giá khí tự nhiên ở mức vừa phải.

Chỉ số tham chiếu TTF vào đầu tháng 1 dao động trong khoảng 25–30 EUR mỗi MWh, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh cao trong cuộc khủng hoảng năng lượng hai năm trước. Đối với ngành công nghiệp và người tiêu dùng châu Âu, những mức giá này thực sự là một sự nhẹ nhõm: nhiều doanh nghiệp tiêu tốn năng lượng đã phục hồi sản xuất, và hoá đơn sưởi ấm cho người dân đã giảm so với mùa đông trước. Thị trường đã chuẩn bị cho những bất ngờ về thời tiết – những đợt lạnh ngắn hạn có thể tạm thời làm tăng nhu cầu và giá cả, nhưng hiện tại không có nguy cơ thiếu nhiên liệu hệ thống nào. Hơn nữa, dự kiến ​​trên toàn cầu sẽ có sự gia tăng tiêu thụ khí vào năm 2026 (Theo đánh giá của IEA, tiêu thụ khí toàn cầu có thể đạt kỷ lục mới), chủ yếu là từ châu Á. Tuy nhiên, hiện tại nguồn cung LNG và khí dẫn qua đường ống vẫn đủ để đáp ứng nhu cầu, và chiến lược đa dạng hóa nhà cung cấp và tiết kiệm năng lượng của châu Âu đang chứng minh hiệu quả.

Chính trị quốc tế: áp lực trừng phạt của Hoa Kỳ và khủng hoảng ở Venezuela

Các yếu tố địa chính trị tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến tâm trạng trên các thị trường năng lượng. Vào đầu năm 2026, Hoa Kỳ đã tăng cường áp lực trừng phạt liên quan đến xuất khẩu năng lượng của Nga. Tổng thống Donald Trump đã phê duyệt việc thúc đẩy một đạo luật mới, nhằm trừng phạt các quốc gia tiếp tục mua dầu và khí tự nhiên của Nga. Đạo luật lưỡng đảng này dự kiến áp dụng thuế cực kỳ cao – lên tới 500% – đối với hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ từ các quốc gia đang "cố tình giao thương" với Nga trong lĩnh vực tài nguyên năng lượng. Mục tiêu là cắt giảm doanh thu của Moskva, mà chính quyền Washington cho rằng đang nuôi dưỡng xung đột quân sự ở Ukraine. Các nhà nhập khẩu lớn nhất của dầu Nga, như Trung Quốc, Ấn Độ và một số quốc gia châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh khác, đều bị ảnh hưởng bởi các biện pháp này. Những biện pháp này đã làm phức tạp thêm quan hệ giữa Hoa Kỳ với các nền kinh tế đang phát triển chủ chốt: Bắc Kinh công khai phản đối can thiệp vào thương mại của mình, đồng thời nhấn mạnh rằng các mối quan hệ kinh tế bình thường giữa Trung Quốc và Nga là hợp pháp và không nên bị chính trị hóa. Ấn Độ, mặt khác, đang cố gắng điều chỉnh – thực tế đã giảm tỷ lệ dầu Nga trong các đơn hàng nhập khẩu và đang đàm phán với Washington về việc giảm nhẹ các mức thuế Hoa Kỳ đã áp dụng cho hàng hóa Ấn Độ.

Một sự kiện quan trọng khác là bước ngoặt bất ngờ ở Venezuela, có khả năng ảnh hưởng đến thị trường dầu mỏ toàn cầu. Vào những ngày đầu tháng 1, thông tin về một chiến dịch quân sự của Hoa Kỳ đã xuất hiện, trong đó lãnh đạo Venezuela Nicolás Maduro đã bị lực lượng quân đội Mỹ bắt giữ. Tổng thống Trump tuyên bố rằng Washington sẽ chịu trách nhiệm giúp chuyển giao quyền quản lý đất nước cho thời điểm có thể thành lập một chính phủ mới. Hành động chưa từng có này đã gây ra phản ứng mạnh mẽ trên sân khấu quốc tế: một số quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc, đã lên án cuộc xâm phạm chủ quyền và các nguyên tắc của pháp luật quốc tế. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư trong ngành năng lượng đang đặt câu hỏi rằng liệu sự thay đổi chế độ ở Caracas có dẫn đến việc trở lại dần dần dầu mỏ Venezuela trên thị trường toàn cầu hay không. Venezuela sở hữu những trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới, nhưng sản lượng của nó đã giảm mạnh trong một thập kỷ qua do các lệnh trừng phạt và khủng hoảng quản lý. Các chuyên gia đồng ý rằng ngay cả khi có sự thay đổi chính trị, sự gia tăng xuất khẩu ngay lập tức sẽ không diễn ra: ngành dầu mỏ của quốc gia này cần những khoản đầu tư lớn và hiện đại hóa. Tuy nhiên, khả năng dỡ bỏ các lệnh trừng phạt chống lại Venezuela trong tương lai có thể bổ sung cho thị trường một lượng dầu nặng lớn, điều này sẽ tạo ra một yếu tố mới cho sự cân bằng lực lượng trong OPEC+. Do đó, bất định chính trị – từ các cuộc chiến tranh thương mại đến sự thay đổi quyền lực ở các quốc gia khai thác dầu – vẫn là bối cảnh mà các thành viên thị trường TÀI CHÍNH không thể xem nhẹ, nhưng ngay bây giờ tác động của nó đang được bù đắp bởi nguồn cung dư thừa và hành động phối hợp của các nhà sản xuất.

Châu Á: sự cân bằng giữa nhập khẩu và sản xuất nội địa

Các quốc gia ở châu Á, động lực chính của nhu cầu năng lượng, đang có những bước đi tích cực để củng cố an ninh năng lượng của mình và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nền kinh tế. Trong đó, các hành động của Ấn Độ và Trung Quốc có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường toàn cầu:

  • Ấn Độ: New Delhi cố gắng giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu hydrocarbon dưới áp lực bên ngoài. Sau khi khởi động cuộc khủng hoảng ở Ukraine, Ấn Độ đã tăng cường mua dầu giá rẻ của Nga, nhưng vào năm 2025, dưới áp lực của các lệnh hạn chế thương mại phương Tây, đã giảm tỷ lệ dầu Nga trong nhập khẩu dầu của mình. Đồng thời, quốc gia này đang tập trung vào phát triển nguồn lực trong nước: vào tháng 8 năm 2025, Thủ tướng Narendra Modi đã công bố khởi động Chương trình quốc gia khám phá các mỏ dầu và khí dưới biển. Mục tiêu là khai thác các mỏ dầu ngoài khơi mới và tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu nội địa đang tăng nhanh, mà sản lượng hiện tại không thể đáp ứng. Ngoài ra, Ấn Độ đang mở rộng đáng kể công suất năng lượng tái tạo (các nhà máy điện mặt trời và gió) và cơ sở hạ tầng cho khí hóa lỏng, hy vọng đa dạng hóa nguồn năng lượng. Tuy nhiên, dầu và khí vẫn là nền tảng trong cung cấp năng lượng của mình, cần thiết cho ngành công nghiệp và giao thông vận tải, do đó Ấn Độ buộc phải cân bằng giữa lợi ích từ việc nhập khẩu nhiên liệu giá rẻ và rủi ro từ các lệnh trừng phạt.
  • Trung Quốc: Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tiếp tục theo đuổi chính sách củng cố sự tự lập trong năng lượng, kết hợp việc gia tăng sản xuất tài nguyên truyền thống với những khoản đầu tư chưa từng có vào năng lượng sạch. Trong năm 2025, Trung Quốc đã tăng sản lượng dầu và than nội địa lên mức cao kỷ lục để đáp ứng nhu cầu và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời, tỷ lệ than trong sản xuất điện đã giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm (~55%), khi hàng tỷ USD được đầu tư vào các nhà máy điện mặt trời, gió và thủy điện. Theo các nhà phân tích, Trung Quốc đã đưa vào hoạt động nhiều công suất năng lượng tái tạo hơn trong nửa đầu năm 2025 so với phần còn lại của thế giới cộng lại, điều này đã giúp thậm chí giảm mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch tuyệt đối. Tuy nhiên, xét về con số tuyệt đối, nhu cầu dầu và khí của Trung Quốc vẫn rất lớn: việc nhập khẩu sản phẩm dầu, bao gồm cả dầu Nga, tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu, đặc biệt là trong các lĩnh vực giao thông vận tải và hóa học. Bắc Kinh cũng đang tích cực ký kết các hợp đồng lâu dài cho việc cung cấp LNG và phát triển năng lượng hạt nhân. Dự kiến, trong kế hoạch 5 năm lần thứ 15 sắp tới (2026–2030), Trung Quốc sẽ đặt ra những mục tiêu tham vọng hơn trong việc tăng tỷ lệ năng lượng không carbon, nhưng cũng sẽ tính đến việc dự trữ các nguồn năng lượng truyền thống – chính quyền không muốn để xảy ra tình trạng thiếu năng lượng, nhớ lại các cuộc cắt điện của thập kỷ trước. Do đó, Trung Quốc đang tiến hành theo hai hướng: triển khai các công nghệ sạch trong tương lai, nhưng cũng củng cố chúng bằng một nền tảng đáng tin cậy từ than, dầu mỏ và khí đốt trong hiện tại.

Chuyển đổi năng lượng: kỷ lục từ năng lượng "xanh" và vai trò của sản xuất truyền thống

Quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch đã đạt đến những đỉnh cao mới vào năm 2025, khẳng định tính không thể đảo ngược của nó. Nhiều quốc gia đã ghi nhận những mức kỷ lục về sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo. Theo các trung tâm phân tích quốc tế, tổng sản lượng từ năng lượng gió và mặt trời trên thế giới lần đầu tiên vượt qua sản lượng từ tất cả các nhà máy điện than cộng lại. Cột mốc lịch sử này đã được đạt được nhờ vào sự gia tăng mạnh mẽ của công suất mới: chỉ trong nửa đầu năm 2025, sản lượng toàn cầu từ các nhà máy điện mặt trời đã tăng gần 30% so với cùng kỳ năm trước, trong khi sản lượng từ năng lượng gió tăng 7%. Điều này đủ để đáp ứng sự gia tăng chủ yếu về nhu cầu điện toàn cầu và đã cho phép giảm việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch ở một số khu vực.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi năng lượng cũng đi kèm với những thách thức liên quan đến độ tin cậy của cung cấp điện. Khi nhu cầu gia tăng vượt quá mức cung cấp của các nguồn năng lượng "xanh" hoặc thời tiết không thuận lợi (thiếu gió, hạn hán, thời tiết lạnh bất thường), các hệ thống buộc phải bù đắp sự thiếu hụt bằng sản xuất truyền thống. Ví dụ, vào năm 2025, Hoa Kỳ, đối mặt với sự phục hồi của nền kinh tế, đã tăng sản xuất từ các nhà máy điện than khi mà các nguồn năng lượng tái tạo không đủ để đáp ứng toàn bộ mức tăng tiêu thụ. Tại châu Âu, do gió yếu và tài nguyên thủy điện trong mùa hè và mùa thu, người ta đã phần nào gia tăng việc đốt khí đốt và than để đáp ứng nhu cầu. Những ví dụ này cho thấy rằng các nhà máy điện than, khí và hạt nhân vẫn đóng vai trò là lưới an toàn, bù đắp cho sự biến thiên của ánh sáng mặt trời và gió. Các công ty năng lượng trên toàn thế giới đang tích cực đầu tư vào các hệ thống lưu trữ năng lượng, mạng thông minh và các công nghệ khác để làm phẳng những biến động này. Nhưng trong tương lai gần, cán cân năng lượng toàn cầu vẫn sẽ là hỗn hợp: sự gia tăng nhanh chóng của năng lượng tái tạo diễn ra song song với việc duy trì vai trò đáng kể của dầu, khí, than và năng lượng hạt nhân, những nguồn này đảm bảo sự ổn định của hệ thống năng lượng.

Than đá: nhu cầu cao tăng lên bất chấp vấn đề khí hậu

Thị trường than đá thể hiện sự cứng nhắc của nhu cầu năng lượng toàn cầu. Bất chấp những nỗ lực toàn cầu nhằm giải quyết vấn đề carbon, việc sử dụng than đá trên toàn thế giới vẫn ở mức cao kỷ lục. Theo các dữ liệu sơ bộ, vào năm 2025, nhu cầu toàn cầu về than đá đã tăng thêm 0,5%, đạt khoảng 8,85 tỷ tấn – đây là mức cao nhất trong lịch sử. Mức tăng chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế châu Á. Tại Trung Quốc, quốc gia tiêu thụ hơn một nửa tổng sản lượng than đá trên thế giới, sản xuất điện từ than dù đã giảm về tỷ lệ tương đối (nhờ sự gia tăng kỷ lục của năng lượng tái tạo), nhưng vẫn duy trì ở mức khổng lồ về khối lượng tuyệt đối. Hơn nữa, Bắc Kinh, lo ngại về nguy cơ thiếu năng lượng, đã phê duyệt việc xây dựng các nhà máy điện than mới vào năm 2025, nhằm ngăn ngừa sự gián đoạn. Ấn Độ và Đông Nam Á cũng tiếp tục đốt than một cách tích cực để đáp ứng nhu cầu năng lượng đang gia tăng, vì những lựa chọn thay thế chưa kịp đáp ứng với sự tăng trưởng của nền kinh tế.

Giá than năng lượng vào năm 2025 đã ổn định sau những biến động mạnh trong các năm trước đó. Tại các thị trường châu Á tiêu chuẩn (chẳng hạn như than Newcastle của Úc), giá đã được giữ ở mức thấp hơn nhiều so với đỉnh điểm năm 2022, nhưng vẫn cao hơn mức trước khủng hoảng. Điều này thúc đẩy các công ty khai thác mỏ duy trì mức sản xuất cao. Các chuyên gia quốc tế dự đoán rằng tiêu thụ than toàn cầu sẽ đạt đỉnh vào cuối thập kỷ này và sau đó sẽ giảm khi chính sách khí hậu trở nên chặt chẽ hơn và các công suất năng lượng tái tạo mới đi vào hoạt động. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, than vẫn là một phần thiết yếu trong cán cân năng lượng của nhiều quốc gia. Nó cung cấp năng lượng cơ bản và nhiệt cho ngành công nghiệp, do đó, cho đến khi các thay thế hiệu quả được đưa vào sử dụng, nhu cầu về than sẽ vẫn bền vững. Do đó, cuộc chiến giữa các mục tiêu môi trường và thực tế kinh tế tiếp tục xác định số phận của ngành công nghiệp than: xu hướng giảm đang rõ rệt, nhưng "bài ca thiên nga" của than vẫn chưa được hát.

Thị trường sản phẩm dầu mỏ của Nga: ổn định giá nhiên liệu nhờ nỗ lực của nhà nước

Trong phân khúc nhiên liệu nội địa của Nga gần đây đã có sự ổn định tương đối, đạt được nhờ các biện pháp chưa từng có của chính phủ. Vào tháng 8–9 năm 2025, giá bán sỉ của xăng và dầu diesel trên các sàn giao dịch Nga đã lập mức kỷ lục, vượt cả các mức khủng hoảng vào năm 2023. Nguyên nhân bao gồm sự kết hợp của nhu cầu mùa vụ cao (vận chuyển mùa hè và mùa thu hoạch) cùng với một số hạn chế về cung ứng nhiên liệu – bao gồm cả việc sửa chữa bất ngờ và xảy ra sự cố tại một số nhà máy lọc dầu (NPP), dẫn đến việc sản xuất giảm. Để tránh tình trạng thiếu hụt và bảo vệ người tiêu dùng khỏi cú sốc giá, chính quyền đã can thiệp kịp thời vào các cơ chế thị trường và thực hiện kế hoạch khẩn cấp để bình thường hóa tình hình:

  • Cấm xuất khẩu: Vào giữa tháng 8, chính phủ đã ban hành lệnh cấm hoàn toàn xuất khẩu xăng và dầu diesel, áp dụng cho tất cả các nhà sản xuất – từ các nhà máy độc lập đến các công ty dầu mỏ lớn nhất. Biện pháp này, được kéo dài đến cuối tháng 9, đã đưa hàng trăm nghìn tấn nhiên liệu quay trở lại thị trường nội địa, vốn trước đó hàng tháng được xuất khẩu.
  • Khôi phục một phần xuất khẩu: Bắt đầu từ tháng 10 năm 2025, khi thị trường nội địa được bão hòa, các hạn chế đã được nới lỏng dần. Các nhà máy lọc dầu lớn đã được phép khôi phục một số giao hàng xuất khẩu dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt của nhà nước, trong khi các hàng rào xuất khẩu đối với các nhà giao dịch và trung gian nhỏ vẫn phần nào được duy trì. Do đó, kênh xuất khẩu được mở một cách có kiểm soát để không gây ra một lần tăng giá mới trong nước.
  • Kiểm soát phân phối nhiên liệu: Một trong những biện pháp là tăng cường kiểm soát việc vận chuyển sản phẩm dầu trong nước. Các nhà sản xuất buộc phải ưu tiên đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trong nước và cấm các thực tiễn mua bán nhiên liệu trên sàn giao dịch giữa các công ty (trước đây đã khiến giá cả tăng vọt). Chính phủ và các cơ quan liên quan (Bộ Năng lượng, FAS) đã phát triển các cơ chế hợp đồng trực tiếp giữa các nhà máy và chuỗi trạm xăng, qua mặt các nhà buôn trung gian để đảm bảo nhiên liệu đến tay các trạm xăng với giá hợp lý.
  • Trợ cấp thị trường: Các công cụ tài chính cũng đã được sử dụng để kiềm chế giá cả. Chính phủ đã tăng quy mô trợ cấp ngân sách dành cho các doanh nghiệp lọc dầu và mở rộng áp dụng cơ chế bình ổn giá (thuế ngược), bù đắp cho các công ty doanh thu bị mất khi bán nhiên liệu trên thị trường nội địa thay vì xuất khẩu. Các khoản trợ cấp này khuyến khích các công ty dầu mỏ cung cấp đủ lượng xăng và dầu diesel cho các trạm xăng trong nước mà không phải lo sợ về thua lỗ.

Tập hợp các biện pháp được thực hiện đã mang lại kết quả vào đầu năm 2026. Giá bán sỉ của nhiên liệu đã giảm khỏi các mức đỉnh, trong khi giá bán lẻ tại các trạm xăng chỉ tăng nhẹ (khoảng 5–6% trong toàn năm 2025, gần mức lạm phát). Thiếu hụt vật lý về xăng và dầu diesel trên thị trường nội địa đã được ngăn chặn – các trạm xăng được cung cấp đầy đủ nhiên liệu, bao gồm cả những vùng nông thôn trong thời gian thu hoạch mùa thu. Chính phủ Nga đảm bảo rằng sẽ duy trì kiểm soát chặt chẽ tình hình: bất cứ khi nào xuất hiện dấu hiệu của một sự mất cân bằng mới, các hạn chế mới hoặc can thiệp từ dự trữ nhiên liệu của nhà nước có thể được thực hiện ngay lập tức. Đối với các thành viên thị trường TÀI CHÍNH, chính sách này có nghĩa là sự ổn định của giá cả nội địa, trong khi các nhà xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ phải đối mặt với những hạn chế một phần. Nhìn chung, sự ổn định của thị trường nội địa về nhiên liệu củng cố niềm tin rằng ngay cả trong bối cảnh các thách thức bên ngoài – các lệnh trừng phạt và biến động giá toàn cầu – giá xăng và dầu diesel sẽ vẫn được duy trì trong những khoảng hợp lý, bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và nền kinh tế.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.