Tin tức dầu khí và năng lượng ngày 18 tháng 1 năm 2026 - thị trường năng lượng toàn cầu, dầu, khí, Năng lượng tái tạo và thị trường năng lượng

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng ngày 18 tháng 1 năm 2026 - Thị trường năng lượng toàn cầu
5
Tin tức dầu khí và năng lượng ngày 18 tháng 1 năm 2026 - thị trường năng lượng toàn cầu, dầu, khí, Năng lượng tái tạo và thị trường năng lượng

Tin tức toàn cầu về ngành dầu khí và năng lượng ngày 18 tháng 1 năm 2026: Iran, Venezuela, dầu, khí đốt, NNL, than, sản phẩm dầu, nhà máy lọc dầu và các xu hướng chính trong TCKT toàn cầu cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường.

Các sự kiện hiện tại trong ngành công nghiệp năng lượng (TCKT) vào ngày 18 tháng 1 năm 2026 cho thấy bức tranh hỗn hợp cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường. Tại Trung Đông, tình hình đã tương đối hạ nhiệt: sau những biến động ở Iran và các tuyên bố đe dọa từ Mỹ, mức độ căng thẳng đang giảm, tạm thời gạt bỏ mối đe dọa gián đoạn nguồn cung dầu. Đồng thời, những hy vọng thận trọng về sự gia tăng cung ứng toàn cầu xuất hiện nhờ sự trở lại dần dần của Venezuela trên thị trường: các bước đi được Mỹ hỗ trợ của chính quyền Venezuela mới nhằm tăng cường sản xuất mang lại niềm tin, mặc dù tác động sẽ không cảm nhận ngay lập tức. Trên thị trường dầu toàn cầu, giá cả vẫn chịu áp lực từ sự dư thừa cung ứng và nhu cầu vừa phải – giá dầu Brent vẫn giữ ở giữa mức 60 đô la mỗi thùng sau tuần biến động gần đây. Thị trường khí đốt châu Âu đang đối mặt với sự gia tăng nhu cầu vào mùa đông, tuy nhiên, nhập khẩu LNG kỷ lục và tồn kho đáng kể trong các kho chứa giúp giữ giá cả ở mức hợp lý. Trong khi đó, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang gia tăng: nhiều quốc gia ghi nhận kỷ lục mới trong sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo (NNL), mặc dù để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng, các chính phủ vẫn chưa từ bỏ các nguồn lực truyền thống. Tại Nga, chính quyền tiếp tục duy trì các hạn chế xuất khẩu nhiên liệu và các biện pháp ổn định khác nhằm ngăn chặn tình trạng thiếu hụt và biến động giá trên thị trường nội địa sản phẩm dầu sau sự biến động năm ngoái. Dưới đây là tổng quan chi tiết các tin tức và xu hướng chính trong ngành dầu khí, khí đốt, năng lượng và nguyên liệu cho ngày này.

Thị trường dầu: Sự dư thừa cung và cầu hạn chế giữ giá

Thị trường dầu toàn cầu vào đầu năm 2026 cho thấy sự ổn định tương đối của giá ở mức thấp. Giá dầu Brent dao động xung quanh 64 đô la mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ ở mức khoảng 59-60 đô la. Những mức giá này vẫn thấp hơn khoảng 15% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh sự điều chỉnh dần dần sau đỉnh giá trong thời kỳ khủng hoảng năng lượng 2022-2023. Các yếu tố chính gây áp lực vẫn là sự dư thừa cung và chỉ có tăng trưởng cầu hạn chế. Trong khi các nước OPEC+ tiếp tục duy trì hạn chế sản xuất, thì một làn sóng cung ứng từ các nguồn ngoài tổ chức đã gia tăng – trước hết, sản xuất ở Bắc Mỹ đang tăng và các khối lượng từ các quốc gia trước đây bị cấm, như Iran và Venezuela, đang quay trở lại. Các nhà phân tích ghi nhận rằng nếu không có sự gia tăng đáng kể về tiêu thụ (ví dụ, tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và nhu cầu ở châu Á), giá dầu trong trung hạn sẽ vẫn trong một khoảng giá tương đối hẹp. Các đợt tăng giá ngắn hạn do các sự kiện địa chính trị nhanh chóng bị đánh bại: lo ngại về khả năng xung đột quân sự ở Trung Đông đã khiến giá tăng giữa tuần, tuy nhiên, sắc thái hòa giải từ Washington và sự duy trì các dòng xuất khẩu ổn định đã nhanh chóng đưa giá quay trở lại mức cũ. Tóm lại, tình hình cân bằng trên thị trường dầu hiện tại nghiêng về phía người mua – tồn kho dầu toàn cầu đang dần gia tăng và sự cạnh tranh trên các thị trường tiêu thụ đang gia tăng. Nếu không có xáo trộn bất ngờ nào hoặc các bước đi quyết đoán từ OPEC, tình hình giá hiện tại sẽ vẫn gần như tương tự, với giá dầu ở mức khoảng giữa 60 đô la mỗi thùng.

Thị trường khí: Mùa đông giá lạnh và nhập khẩu LNG kỷ lục giữ giá ổn định

Trên thị trường khí đốt, tâm điểm chú ý là sự gia tăng mạnh mẽ nhu cầu theo mùa do thời tiết lạnh ở bán cầu bắc. Tại châu Âu, thời tiết lạnh kéo dài đã dẫn đến việc lấy khí đốt từ các kho chứa ngầm một cách tích cực: tồn kho ở các nước EU đã giảm xuống còn khoảng 55-60% công suất, trong khi cùng thời điểm năm ngoái, chúng đã vượt quá 64%. Tuy nhiên, tình hình vẫn có thể kiểm soát nhờ vào sự linh hoạt trong cung cấp khí thiên nhiên hóa lỏng. Giữa tháng 1, các nhà máy nhập khẩu LNG của châu Âu đã đạt đến khối lượng tái gas hóa kỷ lục – các chuyến cung cấp LNG hàng ngày vào hệ thống vận chuyển khí của EU đã vượt quá 480 triệu mét khối, phá vỡ các kỷ lục lịch sử trước đó. Dòng nhập khẩu này đã giúp bù đắp sự giảm sút trong vận chuyển khí đốt qua đường ống và kiềm chế sự tăng giá. Mặc dù giá khí giao ngay ở châu Âu đã tăng khoảng 30-40% so với đầu tháng, chúng vẫn còn xa mức đỉnh về tình trạng thiếu năng lượng vào năm 2022. Thời tiết lạnh cũng đã thúc đẩy nhu cầu ở châu Á: các nhà nhập khẩu chủ chốt ở Đông Bắc Á đang tăng cường mua LNG và giá khí giao ngay châu Á (chỉ số JKM) đã tăng lên khoảng 10 đô la mỗi MMBtu, đạt mức cao nhất trong sáu tuần. Tuy nhiên, thị trường khí toàn cầu nhìn chung vẫn cân bằng: nhờ việc tái định hướng cung cấp giữa các vùng và mức sản xuất toàn cầu vẫn đủ, nhu cầu gia tăng đang được đáp ứng. Tại Mỹ, nơi sản xuất lớn nhất, giá khí thiên nhiên (Henry Hub) vẫn giữ ở mức khoảng 3 đô la mỗi triệu BTU, điều này duy trì tính cạnh tranh cho LNG Mỹ trên các thị trường quốc tế. Trong những tuần tới, sự chuyển động của giá khí sẽ phụ thuộc vào thời tiết: nếu thời tiết lạnh tiếp tục, tải trọng cao trên các kho sẽ kéo dài, nhưng tốc độ nhập khẩu LNG kỷ lục cung cấp cho châu Âu một khoảng đệm để vượt qua mùa đông mà không gặp phải những xáo trộn nghiêm trọng.

Iran và các lệnh trừng phạt: Giảm căng thẳng và các yếu tố cung mới

Tình hình địa chính trị ảnh hưởng đến các thị trường năng lượng đã trải qua những thay đổi quan trọng. Tại Iran, đến giữa tháng 1, làn sóng biểu tình tập thể đang dần lắng xuống sau các sự kiện nổ ra vào cuối năm ngoái, và rủi ro gia tăng xung đột quân sự từ phía Mỹ đã giảm. Ngôn ngữ gay gắt trước đây của Washington về khả năng tấn công vào các cơ sở Iran đã chuyển sang các tuyên bố thận trọng hơn, đặc biệt sau khi Tehran đã thể hiện sẵn sàng đàm phán về một số nhượng bộ trong việc giải quyết tình hình nội bộ. Sự hiện diện quân sự của Mỹ trong khu vực (bao gồm cả sự đến của nhóm tàu sân bay vào Vịnh Ba Tư) giờ đây được coi là một yếu tố kiềm chế hơn là dấu hiệu của xung đột ngay lập tức. Mối lo ngại của thị trường về khả năng phong tỏa Eo biển Hormuz hay các gián đoạn trong cung ứng dầu khu vực Trung Đông đã tạm thời dịu bớt, có phần nào đó làm giảm yếu tố tăng giá địa chính trị trên các mức giá dầu.

Đồng thời cũng có những thay đổi thú vị trên mặt trận trừng phạt. Washington vẫn duy trì tất cả các hạn chế đang tồn tại đối với lĩnh vực dầu khí của Nga, và không có sự nới lỏng đáng kể nào trong các biện pháp này. Tài nguyên năng lượng của Nga tiếp tục được chuyển hướng đến các thị trường thay thế – trước hết là sang châu Á – với những chiết khấu dễ nhận thấy, và các lệnh trừng phạt của phương Tây vẫn là yếu tố quan trọng trong bối cảnh thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, thái độ của Mỹ đối với Venezuela đang trở nên linh hoạt hơn: sau những biến động chính trị ở Caracas, chính quyền Mỹ đã signal rằng họ sẵn sàng thúc đẩy việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt về dầu mỏ. Cụ thể, giấy phép cho các công ty dầu mỏ quốc tế làm việc tại Venezuela đang được mở rộng – trong vài tháng tới, Chevron và các nhà điều hành khác sẽ có thể gia tăng xuất khẩu dầu Venezuela. Những bước đi này, được hỗ trợ bởi chính phủ mới theo hướng cải cách của Venezuela, dự kiến sẽ hồi phục đáng kể khối lượng hydrocarbon trên thị trường toàn cầu theo thời gian. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng sự phục hồi sản xuất dầu ở Venezuela sẽ diễn ra từ từ: nhiều năm thiếu đầu tư và các lệnh trừng phạt đã làm giảm nghiêm trọng công suất sản xuất của đất nước. Tuy nhiên, triển vọng tăng cung từ Venezuela đã thúc đẩy niềm tin của người tiêu dùng và hạn chế tâm lý của những người đầu cơ, từ đó kiểm soát mức tăng giá. Như vậy, rủi ro địa chính trị vào đầu năm 2026 đã có sự điều chỉnh nhẹ: căng thẳng ở Trung Đông đã giảm bớt, và chính sách trừng phạt của phương Tây cho thấy sự linh hoạt rõ ràng hơn, tạo ra một bối cảnh thuận lợi hơn cho thị trường TCKT toàn cầu so với kỳ vọng trước đây.

Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc cân bằng giữa nhập khẩu và sản xuất nội địa

  • Ấn Độ: Đối mặt với áp lực từ các nước phương Tây yêu cầu giảm hợp tác với các nhà cung cấp bị trừng phạt, New Delhi trong những tháng gần đây đã giảm một phần các giao dịch mua dầu và khí của Nga. Tuy nhiên, Ấn Độ cho rằng việc từ bỏ hoàn toàn những nguồn năng lượng này là không thể do vai trò quan trọng của chúng đối với an ninh năng lượng quốc gia. Quốc gia này tiếp tục nhận nguyên liệu từ các công ty Nga với điều kiện ưu đãi: theo dữ liệu từ các thương nhân, mức chiết khấu cho loại dầu Urals của Nga đối với các người mua Ấn Độ đạt khoảng 4-5 đô la so với giá Brent, khiến các nguồn cung này trở nên vô cùng hấp dẫn. Kết quả là Ấn Độ giữ vững vị thế là một trong những nhà nhập khẩu dầu Nga lớn nhất, đồng thời gia tăng mua sắm các sản phẩm dầu (ví dụ: dầu diesel) để đáp ứng nhu cầu nội địa ngày càng tăng. Đồng thời, chính phủ Ấn Độ cũng đang nỗ lực nâng cao khả năng tự chủ năng lượng trong tương lai. Thủ tướng Narendra Modi đã công bố một chương trình phát triển khai thác dầu khí dưới đáy biển: công ty nhà nước ONGC đã bắt đầu khoan các giếng siêu sâu ở Vịnh Bengal và Biển Andaman. Các kết quả ban đầu được đánh giá là khả quan, tạo ra hy vọng về việc khám phá các mỏ lớn mới. Chiến lược này nhằm mục tiêu đưa Ấn Độ đến gần hơn với mục tiêu tự lực về năng lượng trong dài hạn.
  • Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á tiếp tục gia tăng tiêu thụ năng lượng, kết hợp giữa tăng trưởng nhập khẩu và gia tăng sản xuất nội địa. Bắc Kinh không hỗ trợ các lệnh trừng phạt của phương Tây chống lại Moskva và đã tận dụng tình hình để gia tăng mạnh mẽ việc mua năng lượng từ Nga với điều kiện lợi ích. Theo đánh giá của các nhà phân tích, khối lượng nhập khẩu dầu và khí của Trung Quốc vào năm 2025 đã tăng từ 2-5% so với năm trước, vượt qua mức 210 triệu tấn dầu và 250 tỷ mét khối khí. Tốc độ tăng trưởng đã chậm lại một chút so với mức đỉnh năm 2024, nhưng vẫn duy trì tích cực. Đồng thời, Trung Quốc cũng ghi nhận kỷ lục trong sản xuất nội địa: năm ngoái, các công ty quốc gia đã sản xuất hơn 200 triệu tấn dầu và 220 tỷ mét khối khí, cao hơn 1-6% so với mức của năm trước. Nhà nước đã đầu tư đáng kể vào phát triển các mỏ khó khai thác, triển khai các công nghệ khai thác mới và nâng cao hiệu suất của các mỏ dầu đã trưởng thành. Tuy nhiên, bất chấp tất cả các nỗ lực, Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu: khoảng 70% dầu tiêu thụ và khoảng 40% khí là phải mua từ nước ngoài. Trong những năm tới, các tỷ lệ này sẽ không thay đổi mạnh mẽ do quy mô của nền kinh tế và tính năng lượng cao của ngành công nghiệp. Do đó, Ấn Độ và Trung Quốc – hai người tiêu dùng chủ chốt đại diện cho châu Á – tiếp tục đóng vai trò quyết định trên các thị trường nguyên liệu toàn cầu, khéo léo điều hướng giữa nhu cầu nhập khẩu lớn và nỗ lực phát triển cơ sở tài nguyên nội địa của mình.

Chuyển đổi năng lượng: Các kỷ lục về NNL và vai trò của các nguồn phát điện truyền thống

Quá trình chuyển tiếp toàn cầu sang năng lượng sạch đang tăng tốc, thiết lập các tiêu chí mới trên các thị trường năng lượng. Kết thúc năm 2025, nhiều quốc gia đã ghi nhận các con số kỷ lục về sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo. Ở châu Âu, tổng sản lượng từ các nhà máy điện mặt trời và gió trong năm đã lần đầu tiên vượt qua sản lượng từ các nhà máy điện than và khí, củng cố xu hướng chuyển dịch cân bằng theo hướng năng lượng "xanh". Tại Đức, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác, tỷ lệ NNL trong tiêu thụ điện đã thường xuyên vượt quá 50% trong một số ngày nhờ vào việc đưa vào hoạt động các công suất mới. Tại Mỹ, năng lượng tái tạo cũng đạt mức cao nhất trong lịch sử: vào đầu năm 2025, hơn 30% tổng lượng điện sản xuất đến từ NNL, và tổng sản lượng từ gió và mặt trời trong năm đã vượt quá sản xuất từ các nhà máy điện than. Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí hàng đầu thế giới trong quy mô xây dựng "xanh" – vào năm 2025, nước này đã đưa vào hoạt động hàng chục GW các tấm năng lượng mặt trời và tua-bin gió, phá vỡ các kỷ lục sản xuất năng lượng sạch của chính mình. Các công ty dầu khí và năng lượng lớn, chú ý đến các xu hướng này, đang tích cực đa dạng hóa: các khoản đầu tư đáng kể đang được chi cho các dự án NNL, phát triển công nghệ hydro và hệ thống tích trữ năng lượng.

Tuy nhiên, bất chấp sự tiến bộ ấn tượng trong lĩnh vực năng lượng sạch, chính phủ và doanh nghiệp vẫn phải đảm bảo sự cân bằng với sản xuất điện truyền thống. Năm 2025 cho thấy rõ rằng trong điều kiện nhu cầu cao điểm hoặc điều kiện thời tiết bất lợi (ví dụ: vào mùa đông khi sản lượng gió và mặt trời thấp), các công suất dự phòng sử dụng nhiên liệu hóa thạch vẫn là rất quan trọng cho việc cung cấp năng lượng ổn định. Các quốc gia châu Âu, mặc dù đã giảm tỷ lệ than trong những năm gần đây, vẫn tạm thời quay trở lại một số nhà máy điện than trong những khoảng thời gian lạnh, trong khi các nhà máy điện khí đã phải gánh vác trọng tải cao hơn trong điều kiện thiếu gió. Tại châu Á, việc giữ lại các nguồn điện than cơ bản giúp ngăn ngừa sự gián đoạn trong cung cấp điện trong các đợt tiêu thụ cao. Như vậy, thế giới đang di chuyển về một năng lượng sạch nhanh chóng, nhưng thời kỳ trung lập carbon toàn phần vẫn chưa đến. Thời kỳ chuyển tiếp đặc trưng bởi sự đồng tồn tại của hai hệ thống: hệ thống NNL đang tăng trưởng nhanh và nhiệt điện truyền thống, cung cấp bảo hiểm chống lại những rủi ro và làm dịu sự biến động theo mùa và theo thời tiết. Chiến lược của nhiều quốc gia là phát triển đồng thời NNL và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng truyền thống – cách tiếp cận này nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống năng lượng trong quá trình chuyển sang tương lai carbon.

Than: Nhu cầu cao duy trì sự ổn định trên thị trường

Thị trường than toàn cầu vẫn duy trì sự ổn định tương đối, bất chấp các xu hướng toàn cầu về khử carbon. Nhu cầu về than vẫn cao, đặc biệt ở các quốc gia châu Á. Tại Trung Quốc và Ấn Độ – những người tiêu dùng than lớn nhất – năng lượng này vẫn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất điện và ngành công nghiệp kim loại. Theo các báo cáo ngành, tiêu thụ than toàn cầu vào năm 2025 đã duy trì ở mức gần mức cao nhất trong lịch sử, chỉ giảm nhẹ (khoảng 1-2%) so với mức kỷ lục năm 2024. Sự gia tăng sử dụng than ở các nền kinh tế đang phát triển đã bù đắp cho sự giảm tỷ lệ của nó trong các khu vực châu Âu và Bắc Mỹ đang thiếu năng lượng. Nhiều quốc gia châu Á vẫn tiếp tục đưa vào hoạt động các nhà máy điện than hiện đại với hiệu suất cao nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của dân số và ngành công nghiệp. Trên mặt trận giá cả, tình hình ổn định hơn so với thời điểm khủng hoảng năng lượng: giá than năng lượng trên các thị trường toàn cầu vào đầu năm 2026 ở mức khoảng 100-110 đô la một tấn, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh hai năm trước. Việc hạ giá là do sự gia tăng cung ứng – các nhà xuất khẩu lớn (Úc, Indonesia, Nam Phi, Nga) đã tăng cường sản xuất, trong khi nhu cầu từ châu Âu giảm dần khi năng lượng tái tạo được đưa vào sử dụng. Ở châu Âu, quá trình từ bỏ than đang diễn ra đồng bộ: một sự kiện mang tính biểu tượng là việc đóng cửa vào tháng 1 nhà máy khai thác than sâu cuối cùng tại Cộng hòa Séc, đánh dấu sự kết thúc của lịch sử 250 năm khai thác than tại đất nước này. Tuy nhiên, trên quy mô toàn cầu, than vẫn là một yếu tố quan trọng trong cân bằng năng lượng. Cơ quan Năng lượng Quốc tế dự báo rằng nhu cầu toàn cầu về than sẽ đạt đỉnh trong vài năm tới và sau đó sẽ dần giảm. Trong dài hạn, sự thắt chặt chính sách môi trường và sự cạnh tranh từ năng lượng tái tạo giá rẻ sẽ hạn chế sự phát triển của ngành công nghiệp than, nhưng trong thời gian ngắn, thị trường than sẽ vẫn phụ thuộc vào nhu cầu ổn định cao từ châu Á.

Sản phẩm dầu và nhà máy lọc dầu: Sự gia tăng công suất chế biến tạo ổn định cho thị trường nhiên liệu

Thị trường sản phẩm dầu toàn cầu bước vào năm 2026 mà không có biến động, thể hiện sự cân bằng nhờ vào việc gia tăng công suất lọc dầu và việc điều chỉnh các chuỗi cung ứng. Sau tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhiên liệu diesel và các sản phẩm dầu khác trong thời kỳ khủng hoảng năng lượng, tình hình đã bình thường hóa: nguồn cung xăng, diesel và nhiên liệu máy bay trên thị trường toàn cầu là đủ để đáp ứng nhu cầu ở phần lớn các khu vực. Các nhà máy lọc dầu hàng đầu thế giới hoạt động với công suất cao và tỷ suất lợi nhuận từ việc lọc đã ổn định ở mức trung bình.

  • Khởi động các nhà máy lọc dầu mới: Vào năm 2025, một số nhà máy lọc dầu lớn đã được đưa vào hoạt động, làm tăng đáng kể tổng công suất chế biến. Cụ thể, tại Châu Phi, Tổ hợp lọc dầu Dangote (Nigeria) đã đi vào hoạt động, có khả năng lọc khoảng 650.000 thùng dầu mỗi ngày, tăng cường cấp dầu cho khu vực và giảm bớt sự phụ thuộc vào nhập khẩu của một số quốc gia. Các dự án mới ở Trung Đông và châu Á cũng đã bắt đầu: các nhà máy lọc dầu hiện đại tại Kuwait, Ả Rập Saudi, Trung Quốc và Ấn Độ đã bổ sung hàng trăm nghìn thùng mỗi ngày vào tổng lượng lọc toàn cầu. Những công suất mới này đã giúp giải quyết các nghẽn tắc trong cung ứng và tạo ra lượng dự trữ nhiên liệu dư thừa trên thị trường thế giới.
  • Cấu trúc lại các dòng thương mại: Các hạn chế trừng phạt và sự thay đổi trong cơ cấu nhu cầu đã dẫn đến sự phân phối lại các dòng sản phẩm dầu giữa các khu vực. Liên minh Châu Âu, từ bỏ việc nhập trực tiếp các sản phẩm dầu của Nga, đã chuyển sang mua nhiên liệu từ Trung Đông, châu Á và Mỹ. Đồng thời, Nga đã tăng xuất khẩu xăng, diesel và dầu nặng sang các quốc gia bạn bè ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh, một phần bù đắp cho thị trường châu Âu trước đây. Sự chuyển đổi địa lý này diễn ra khá suôn sẻ: tình trạng thiếu hụt nhiên liệu không xảy ra ở các trung tâm tiêu thụ chính, và giá xăng và diesel tại châu Âu và Bắc Mỹ vào cuối năm 2025 thậm chí đã giảm so với mức đỉnh của năm trước.
  • Ổn định giá cả cho người tiêu dùng: Nhờ vào sự gia tăng chế biến và việc thiết lập các chuỗi cung ứng mới, giá các sản phẩm dầu tại các trạm xăng vẫn giữ ở mức hợp lý. Tại Mỹ và châu Âu, giá trung bình của xăng và diesel vẫn dưới mức ghi nhận vào đầu năm 2023, giảm bớt áp lực lạm phát lên nền kinh tế. Các nước đang phát triển cũng hưởng lợi từ việc tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn nhiên liệu: việc cải thiện cung ứng đã giúp tránh các đợt tăng giá đột ngột ngay cả khi có sự biến động của giá dầu thô. Chính phủ của nhiều quốc gia tiếp tục theo dõi chặt chẽ các thị trường nhiên liệu nội địa – trong trường hợp cần thiết, các cơ chế trợ cấp hoặc hạn chế tạm thời xuất khẩu được áp dụng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các cú sốc giá. Như vậy, một loạt các yếu tố – từ việc khởi động các nhà máy lọc dầu mới đến chính sách linh hoạt – đã dẫn đến và giúp cho thị trường sản phẩm dầu toàn cầu bước vào năm 2026 trong trạng thái cân bằng tương đối. Đối với các công ty năng lượng lớn, điều này có nghĩa là một môi trường thị trường dự đoán được hơn, và đối với người tiêu dùng cuối, đây là mức giá ổn định và nguồn cung đáng tin cậy về xăng, diesel và các loại nhiên liệu khác.
open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.