
Thông tin thế giới về ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Sáu, ngày 6 tháng 2 năm 2026: dầu mỏ và khí gas, điện năng, năng lượng tái tạo, than đá, sản phẩm dầu và xu hướng chính của thị trường năng lượng.
Các tập đoàn năng lượng toàn cầu tiếp tục cho thấy sự biến động mạnh mẽ trong bối cảnh gần tới cuối tuần. Giá dầu đã phản ứng giảm do những tín hiệu ngoại giao, thị trường khí gas đang điều chỉnh theo thực tế mới về nguồn cung, trong khi quá trình chuyển đổi năng lượng đang gia tăng trên toàn thế giới. Những quy trình này ảnh hưởng đến các nhà đầu tư và các công ty trong ngành năng lượng, xác định chiến lược phát triển của ngành. Dưới đây là những tin tức và xu hướng chính trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng vào ngày 6 tháng 2 năm 2026.
Giá dầu giảm trước các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran
Các mức giá dầu đã giảm do kỳ vọng về việc bắt đầu đối thoại giữa Washington và Tehran. Sau hai ngày tăng, giá một thùng dầu WTI đã điều chỉnh còn khoảng 64 USD, trong khi dầu Brent đã giao dịch quanh mức 69 USD cho mỗi thùng. Các nhà đầu tư ghi nhận rằng sự sẵn sàng của Mỹ và Iran để tổ chức đàm phán ở Oman vào ngày 6 tháng 2 đã phần nào giảm nhẹ chi phí địa chính trị trong giá dầu. Trước đó, thị trường đã dự kiến những rủi ro leo thang, trong khi lo ngại về các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Iran đã giữ giá ở mức cao. Giờ đây, những tín hiệu ngoại giao từ chính quyền Tổng thống Donald Trump và sự đồng ý của Iran về việc thảo luận chương trình hạt nhân đã làm giảm lo lắng của các nhà giao dịch.
Tuy nhiên, thị trường dầu vẫn duy trì tính biến động, vì kết quả của các cuộc đàm phán vẫn chưa rõ ràng. Mỹ nhấn mạnh vào một chương trình nghị sự mở rộng, bao gồm các vấn đề an ninh, trong khi Iran muốn hạn chế thảo luận chỉ về các lệnh trừng phạt và các khía cạnh hạt nhân. Sự không chắc chắn về khả năng đạt được thỏa thuận thực tế ngay ở giai đoạn đầu của cuộc gặp khiến các bên tham gia thị trường không cảm thấy quá lạc quan. Hơn nữa, những dữ liệu mới từ Mỹ đã ảnh hưởng đến giá dầu: kho dự trữ dầu thô thương mại giảm ít hơn mong đợi (khoảng 3,5 triệu thùng theo dữ liệu EIA), điều này đã hạn chế khả năng tăng giá mới. Nhìn chung, các công ty dầu mỏ và nhà đầu tư đang theo dõi sát sao diễn biến đối thoại giữa Washington và Tehran, nhận thức được tầm quan trọng của nó đối với sự cân bằng cung cầu trên thị trường dầu.
Các lệnh trừng phạt, xung đột và việc chuyển hướng nguồn cung dầu
Các yếu tố địa chính trị tiếp tục tác động đến thị trường dầu mỏ và khí gas toàn cầu. Cuộc chiến ở Ukraine vẫn là tâm điểm chú ý: các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng tiếp tục làm gia tăng sự lo lắng trên thị trường năng lượng. Tổng thống Vladimir Zelensky đã nhấn mạnh rằng sự leo thang của xung đột ảnh hưởng trực tiếp đến giá dầu, và kêu gọi Mỹ tăng cường hỗ trợ cho Ukraine. Mọi sự leo thang hay ngược lại, bất kỳ sự nới lỏng nào trong mối quan hệ trừng phạt giữa Nga và phương Tây đều ngay lập tức phản ánh lên giá trị toàn cầu của dầu mỏ và khí gas.
Xu hướng tạo áp lực từ các lệnh trừng phạt cũng dẫn đến sự tái phân phối nguồn cung dầu trong thị trường toàn cầu. Nhà Trắng đang tìm cách đẩy lùi dầu mỏ của Nga ra khỏi các thị trường tiêu thụ chính. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã thông báo rằng ông đã nhận được lời hứa từ Ấn Độ sẽ từ bỏ việc nhập khẩu năng lượng từ Nga theo thời gian. Để khuyến khích, Mỹ sẵn sàng giảm thuế quan thương mại đối với New Delhi - bước đi này nhằm tăng cường nguồn cung dầu từ Mỹ và Venezuela vào Ấn Độ. Mặc dù phía Ấn Độ vẫn chưa chính thức xác nhận việc từ bỏ nguồn cung từ Nga, nhưng sức ép đã cảm nhận được: các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ đã báo cáo gặp khó khăn trong việc thanh toán và lo ngại về các lệnh trừng phạt thứ cấp, do đó họ đã bắt đầu giảm mua các loại dầu cao cấp từ Nga. Trong khi đó, trước đó các nhà máy lọc dầu Ấn Độ đã thu được lợi nhuận lớn nhờ vào mức chiết khấu lớn cho dầu mỏ Nga, được cung cấp với giá thấp hơn nhiều so với thị trường toàn cầu.
Các nhà phân tích dự đoán ngân sách của Nga đang đối mặt với những thách thức lớn do sự giảm sút doanh thu từ dầu khí. Các nguyên nhân chính dẫn đến việc giảm doanh thu xuất khẩu của Nga bao gồm:
- Sự giảm mua dầu của Nga từ các nhà nhập khẩu lớn (trong đó Ấn Độ là ưu tiên hàng đầu).
- Tăng mức chiết khấu cho nguyên liệu dầu Russian (hơn 20% so với giá thị trường toàn cầu).
- Lãi suất cao trong nước, gây khó khăn cho sự phát triển của ngành.
- Thiếu hụt lực lượng lao động trong lĩnh vực dầu khí.
Chỉ riêng trong tháng Giêng, doanh thu ngân sách Nga từ xuất khẩu dầu và sản phẩm dầu đã giảm gần một nửa, rơi xuống mức thấp nhất kể từ mùa hè 2020. Các lệnh trừng phạt phương Tây đối với dầu và sản phẩm dầu của Nga (bao gồm các mức trần giá và các hạn chế đối với đội tàu dầu) ngày càng tác động mạnh mẽ đến khối lượng bán hàng. Xuất khẩu dầu của Nga vào đầu năm 2026 đã giảm xuống khoảng 1,2-1,3 triệu thùng mỗi ngày (so với mức kỷ lục khoảng 1,7 triệu b/s vào năm 2024-2025), và các chuyên gia cho rằng Moscow sẽ buộc phải bán khối lượng nhỏ hơn cho châu Á và tiếp tục cung cấp chiết khấu. Kết quả là, dòng chảy dầu toàn cầu đang được điều chỉnh lại: tỷ lệ nhập khẩu của Ấn Độ và các nước châu Á khác tiếp tục tăng từ các nguồn dầu Trung Đông và nguyên liệu từ châu Phi và Mỹ Latinh. Các bên tham gia thị trường năng lượng đang chuẩn bị cho một thời gian dài thay đổi do các cuộc xung đột trừng phạt.
Sản xuất và cung cấp dầu: rủi ro và dự báo
Các chỉ số nền tảng của thị trường dầu thu hút sự chú ý đặc biệt. Nhu cầu toàn cầu về dầu vào năm 2026 tiếp tục tăng trưởng và theo dự đoán có thể đạt mức kỷ lục 106,5 triệu thùng mỗi ngày (tăng 1,4 triệu b/s so với năm trước). Tuy nhiên, mặt cung lại gặp phải những hạn chế. Tại châu Âu, mỏ dầu lớn nhất Johan Sverdrup (Na Uy) đã đạt đỉnh sản lượng và bắt đầu giảm sản lượng. Theo chỉ đạo của Equinor, trong năm nay sản lượng từ Sverdrup dự kiến sẽ giảm từ 10-20%. Khi Na Uy trở thành nhà cung cấp dầu chính cho EU sau khi Nga rút lui (chiếm tới 15% thị trường châu Âu), sự suy giảm tại mỏ dầu chủ chốt này gây lo ngại cho người mua. Các chuyên gia lưu ý rằng, giai đoạn cung thừa mà thị trường chứng kiến trong những năm gần đây có thể sẽ chuyển sang thiếu hụt nếu không bù đắp được sự giảm sút từ các mỏ cũ bằng các dự án mới. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) trước đây đã chỉ ra rằng cần đầu tư khoảng 540 tỷ USD mỗi năm trên toàn cầu vào việc thăm dò và phát triển các mỏ dầu khí mới để bù đắp cho sự giảm tự nhiên trong sản xuất và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Hiện tại, các nước OPEC+ vẫn giữ chính sách thận trọng trong việc duy trì sự cân bằng cho thị trường. Một số thùng dầu bổ sung có thể đưa vào thị trường nếu như thành công trong việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với Iran - các cuộc đàm phán về thỏa thuận hạt nhân cũng nhằm mục đích này. Tuy nhiên, tiềm năng tăng mạnh từ các khu vực khác lại bị hạn chế. Sản xuất dầu của Mỹ, sau khi đạt mức kỷ lục xuất khẩu do các lệnh trừng phạt đối với Nga, có thể sớm ổn định. Theo dữ liệu ngành, các nhà sản xuất Mỹ đã đạt mức gia tăng đáng kể trong 3 năm qua, nhưng việc gia tăng xuất khẩu hơn nữa sẽ gặp phải những giới hạn về cơ sở hạ tầng và địa chất. Do đó, vấn đề hoạt động đầu tư của các công ty dầu mỏ trở nên cần thiết hơn bao giờ hết - nếu không có khoản đầu tư vào các dự án mới trong những năm tới, thị trường toàn cầu có thể phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt cung.
Thị trường khí gas: mùa đông châu Âu và xu hướng toàn cầu
Trên thị trường khí tự nhiên cũng đang diễn ra những thay đổi cấu trúc phản ánh thực tế mới về an ninh năng lượng. Các quốc gia châu Âu đi đến cuối mùa đông với kho dự trữ khí còn lại cảm nhận được rõ rệt: kho dự trữ khí trong EU đã giảm xuống chỉ còn khoảng 44% so với tổng năng lực vào cuối tháng 1 - đây là một trong những chỉ số thấp nhất trong những năm gần đây. Tuy nhiên, giá khí ở châu Âu vẫn tương đối ổn định, không có sự tăng giá hoảng loạn. Điều này là nhờ thời tiết ấm áp, các biện pháp tiết kiệm năng lượng và quan trọng nhất là lượng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) kỷ lục. Trong năm 2025, châu Âu đã tăng cường mua LNG lên khoảng 30%, đạt mức cao nhất lịch sử với hơn 175 tỷ mét khối, bù đắp cho sự ngừng cung cấp qua đường ống từ Nga.
Vào đầu tháng 2, Liên minh châu Âu đã chính thức khẳng định hướng đi hoàn toàn từ bỏ việc nhập khẩu khí từ Nga. Một quy định mới đã được thông qua, yêu cầu các nước EU phải chuẩn bị kế hoạch quốc gia để từ bỏ khí từ Nga và đa dạng hóa nguồn cung vào tháng 3. Thực chất, đến năm 2027, châu Âu dự kiến sẽ hoàn toàn loại bỏ sự phụ thuộc vào khí tự nhiên đường ống từ Nga và ngay cả LNG, đóng cửa cửa sổ cho việc quay trở lại nhiên liệu Nga trên thị trường của mình. Khối lượng thiếu hụt (theo ước tính của IEA, khoảng 33 tỷ mét khối trong giai đoạn 2025-2028) sẽ được thay thế bằng các nguồn thay thế: trước hết là tăng cường nhập khẩu LNG từ Bắc Mỹ, Trung Đông và châu Phi.
Thị trường khí toàn cầu chuẩn bị để hỗ trợ châu Âu và đáp ứng nhu cầu tại châu Á. Dự báo sản lượng LNG toàn cầu vào năm 2026 sẽ tăng khoảng 7% - tốc độ cao nhất kể từ năm 2019. Các bến xuất khẩu mới đang được triển khai ở Mỹ, Canada và Mexico, tăng cường rất nhiều nguồn cung. Các nhà nhập khẩu lớn ở châu Á, chẳng hạn như Trung Quốc, cũng tăng cường mua hàng để phục vụ quá trình phục hồi kinh tế. Do đó, mặc dù lượng dự trữ của châu Âu giảm trong mùa đông, các nhà giao dịch không kỳ vọng vào tình trạng thiếu nhiên liệu nghiêm trọng: đủ lượng hàng LNG bổ sung trên thị trường để tích trữ trước mùa hè. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng châu Âu không nên mất cảnh giác. Để có thể vượt qua mùa đông tới một cách đáng tin cậy, EU sẽ cần tích cực bơm khí, và các tín hiệu giá (chẳng hạn như cấu trúc giá hiện tại "contango" hoặc mức giá giao ngay) sẽ ảnh hưởng đến tốc độ bơm kho dự trữ. Tuy nhiên, hiện tại các công ty năng lượng trong khu vực tự tin vào khả năng cung cấp cho hệ thống năng lượng nhờ vào nguồn cung toàn cầu về khí và các biện pháp đa dạng hóa.
Than và chuyển đổi năng lượng: sự khác biệt địa phương
Dầu và khí không phải là tài nguyên chiến lược duy nhất đang trải qua những thay đổi. Ngành than đang cho thấy sự tương phản rõ nét giữa các khu vực trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Châu Âu đang thúc đẩy nhanh chóng việc từ bỏ than: CH Czech đã ngừng khai thác than hoàn toàn kể từ ngày 1 tháng 2 năm 2026, đóng cửa mỏ cuối cùng sau 250 năm hoạt động. Hiện tại Ba Lan vẫn là quốc gia duy nhất ở châu Âu nơi sản xuất than vẫn diễn ra. Các công ty năng lượng châu Âu đang chuyển đổi các nhà máy điện sang gas và năng lượng tái tạo, trong khi các mỏ than trở nên không còn khả thi về mặt kinh tế và đã cạn kiệt. Quyết định của CH Czech được đưa ra vì ngành điện của quốc gia này hiện không còn phụ thuộc vào than, trong khi chi phí khai thác vượt quá giá thị trường hơn gấp đôi. Trong khi đó, ngoài châu Âu, nhiều quốc gia vẫn tiếp tục sử dụng than để đảm bảo năng lượng và ổn định điện năng:
- Trung Quốc: Sản lượng than vào năm 2025 đạt kỷ lục 4,83 tỷ tấn. Than vẫn đáp ứng hơn một nửa nhu cầu điện năng của Trung Quốc. Để tránh tình trạng thiếu hụt công suất, Bắc Kinh đang xây dựng các nhà máy điện than mới cho đến năm 2027, đồng thời phát triển năng lượng tái tạo.
- Ấn Độ: Chính phủ đồng thời mở rộng sản xuất than và đầu tư vào năng lượng tái tạo. Các biện pháp hỗ trợ của chính phủ đã cho phép mở cửa lại 32 mỏ trước đó bị đóng cửa, và sản xuất đang gia tăng. Mục tiêu là đạt khoảng 1,5 tỷ tấn than mỗi năm và chuyển sang xuất khẩu năng lượng vượt quá.
- Nhật Bản: Khoảng 30% toàn bộ sản lượng điện vào năm 2026 được cung cấp bởi than. Chính quyền chính thức cho rằng các nhà máy điện than cần thiết cho sự ổn định của hệ thống năng lượng – như là dự phòng trong trường hợp gián đoạn cung cấp năng lượng mặt trời và gió, và để giảm phụ thuộc vào khí nhập khẩu đắt đỏ. Mặc dù có kế hoạch giảm phát thải theo từng bước, than vẫn là nguồn dự trữ chiến lược cho nền kinh tế Nhật Bản.
- Mỹ: Sau một thời gian dài giảm bớt vai trò của than, nhu cầu về than vào năm 2025 bất ngờ tăng khoảng 8%. Nguyên nhân là do giá khí tự nhiên cao và nhu cầu năng lượng tăng (ví dụ từ các trung tâm dữ liệu và các ngành tiêu thụ năng lượng lớn khác). Chính phủ Mỹ thậm chí đã tạm thời đình chỉ việc loại bỏ các nhà máy điện than cũ, và sản xuất than đã tăng trưởng như một phần của chiến lược tăng cường độc lập năng lượng.
Vì vậy, cân bằng năng lượng toàn cầu trong lĩnh vực than mỏ đang bị chia rẽ rõ rệt. Trong khi các công ty năng lượng châu Âu đã thúc đẩy việc từ bỏ than để đáp ứng các cam kết khí hậu, các nền kinh tế châu Á và các quốc gia khác vẫn phụ thuộc vào loại nhiên liệu này để giải quyết các vấn đề về an ninh năng lượng. Quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch diễn ra không đồng đều: các khu vực giàu nguồn tài nguyên tái tạo đang tích cực áp dụng công nghệ xanh, trong khi những vùng khác buộc phải duy trì than trong cơ cấu năng lượng để đảm bảo mức độ điện ổn định và giá điện chấp nhận được.
Tăng trưởng năng lượng tái tạo và xu hướng công nghệ
Các nguồn năng lượng tái tạo (NLTT) tiếp tục gia tăng trọng số trong ngành năng lượng toàn cầu, được xác nhận bằng các chỉ tiêu đầu tư. Đặc biệt, Trung Quốc đang thể hiện sự tăng trưởng chưa từng có của lĩnh vực xanh: theo các dữ liệu mới, hơn 90% sự gia tăng đầu tư trong nền kinh tế Trung Quốc trong năm qua được đảm bảo bởi sự phát triển năng lượng sạch và giao thông điện. Sản xuất và xuất khẩu pin mặt trời, tua-bin gió, ắc quy và xe điện đã mang lại cho Trung Quốc khoảng 15,4 triệu tỷ nhân dân tệ doanh thu vào năm 2025 - chiếm hơn một phần ba sự tăng trưởng GDP của quốc gia này. Thực tế, năng lượng tái tạo và các ngành công nghệ cao liên quan đã trở thành động lực chính cho sự phát triển kinh tế, bù đắp cho sự chậm lại của ngành công nghiệp truyền thống.
Các xu hướng tương tự đang diễn ra ở các khu vực khác. Trên toàn thế giới, các chính phủ đang ký kết các thỏa thuận hợp tác mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, xây dựng chuỗi cung ứng cho năng lượng hydro và tìm cách đảm bảo quyền tiếp cận các khoáng sản thiết yếu (lithium, đồng, các nguyên tố đất hiếm) để sản xuất pin và điện tử. Do đó, các công ty năng lượng đang tích cực tìm kiếm cơ hội khai thác tài nguyên này và đầu tư vào chế biến nguyên liệu. Sự phát triển của công nghệ cũng mở ra những cơ hội mới: các ắc quy sodium hiệu quả đang xuất hiện như một sự thay thế cho ắc quy lithium-ion, điều này có thể giảm bớt sự phụ thuộc vào lithium đang khan hiếm. Trong lĩnh vực phát điện, sự quan tâm đến các cơ sở điện địa nhiệt đang gia tăng - các phương pháp hiện đại cho phép khai thác nhiệt từ trái đất ở những khu vực không truyền thống, và việc áp dụng trí tuệ nhân tạo giảm thiểu rủi ro trong việc khoan thăm dò. Một số dự án địa nhiệt sáng tạo đã gần đạt đến giai đoạn thương mại, cho thấy sự đa dạng hóa hướng đi của năng lượng sạch.
Khi sự phát triển của NLTT ngày càng nhanh chóng, nhiệm vụ tích hợp các nguồn này vào hệ thống năng lượng trở nên ngày càng cấp bách. Các quốc gia đang đầu tư vào các hệ thống lưu trữ năng lượng và mạng lưới thông minh để cân bằng sản xuất không đồng đều từ các nhà máy năng lượng mặt trời và gió. Ví dụ, lượng phát điện dồi dào từ năng lượng mặt trời và gió tại Trung Quốc dự kiến sẽ được chuyển hướng đến sản xuất "hydro xanh", mà sau này có thể phục vụ như là nguồn năng lượng hoặc nguyên liệu trong công nghiệp. Những dự án như vậy, cùng với các thành công trong lĩnh vực pin và công nghệ hydro, đang thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư trên toàn thế giới. Các công ty năng lượng và dầu mỏ trên toàn cầu càng tham gia tích cực hơn vào các sáng kiến xanh, nhằm thích ứng với sự thay đổi trong cơ cấu cầu năng lượng. Do đó, năng lượng tái tạo không còn là lĩnh vực ngách: nó trở thành một ngành kinh tế chính thức, tạo ra việc làm, thúc đẩy đổi mới và cho phép giảm lượng carbon trong năng lượng.
Các giao dịch quốc tế và sáng kiến doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng
Các công ty năng lượng lớn và tập đoàn dầu khí vẫn đang xây dựng các quan hệ đối tác để củng cố vị thế của mình trên thị trường toàn cầu. Trong tuần này, thông tin về một thỏa thuận quan trọng trong ngành dầu khí đã được công bố: công ty dầu khí quốc gia TPAO của Thổ Nhĩ Kỳ đã ký kết một bản ghi nhớ hợp tác với gã khổng lồ dầu mỏ Mỹ Chevron. Các bên dự định sẽ cùng nhau nghiên cứu các cơ hội thăm dò và khai thác dầu và khí tự nhiên cả trong nước và nước ngoài. Theo lời của Bộ trưởng Năng lượng Alparslan Bayraktar, sự hợp tác này nhằm hỗ trợ phát triển các dự án mới – từ mỏ Gabar ở Thổ Nhĩ Kỳ đến các sáng kiến ở Biển Đen – và biến TPAO thành một công ty toàn cầu. Trước đó, vào tháng Giêng, TPAO cũng đã ký một thỏa thuận tương tự với ExxonMobil về việc thăm dò dầu và khí ở thềm biển Đen và Địa Trung Hải. Những giao dịch này phản ánh sự ấm lên tổng thể trong mối quan hệ giữa Ankara và Washington, cũng như chiến lược của Thổ Nhĩ Kỳ nhằm giảm thiểu gần như hoàn toàn sự phụ thuộc vào việc nhập khẩu năng lượng. Mở rộng hoạt động của TPAO ra nước ngoài và thu hút kinh nghiệm quốc tế, Thổ Nhĩ Kỳ đang dần tiến towards nâng cao an ninh năng lượng của chính mình.
Những quốc gia khác cũng đang đặt cược vào các mối quan hệ hợp tác. Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng và sự bất ổn địa chính trị, những dự án hợp tác cho phép phân chia rủi ro và thu hút đầu tư. Do đó, các quốc gia Trung Đông tiếp tục hợp tác với các khách hàng châu Á trong các dự án LNG và dầu, ký kết các hợp đồng dài hạn về việc cung cấp năng lượng. Đồng thời, các công ty từ các lĩnh vực khác nhau - từ dầu khí đến năng lượng điện - hợp tác để phát triển hạ tầng trạm sạc xe điện, các dự án thu giữ carbon và các lĩnh vực tiềm năng khác. Chẳng hạn, trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân, Rosatom tích cực tham gia vào các diễn đàn quốc tế và ký kết các thỏa thuận mới về việc xây dựng các lò phản ứng (bao gồm các dự án nhà máy điện hạt nhân ở Ai Cập và một số quốc gia khác), đảm bảo xuất khẩu công nghệ Nga và sức tải cho các cơ sở của mình. Các công ty năng lượng gió và mặt trời hình thành các liên minh để phát triển các công viên năng lượng tái tạo ngoài khơi, trong khi các tập đoàn năng lượng xuyên quốc gia đầu tư vào các công ty khởi nghiệp lưu trữ năng lượng.
Thị trường năng lượng toàn cầu rất lớn, và sự hợp tác chặt chẽ giữa các công ty từ các quốc gia khác nhau đang trở thành điều bình thường. Đối với các nhà đầu tư, đây là tín hiệu cho thấy ngành công nghiệp đang hướng tới sự bền vững thông qua đa dạng hóa và chia sẻ công nghệ. Các giao dịch quốc tế, bất kể là trong dầu, khí, điện hay NLTT, đều giúp củng cố chuỗi cung ứng và chuẩn bị cho các thách thức trong tương lai. Cuối cùng, an ninh năng lượng toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào những nỗ lực chung, thay vì những hành động đơn lẻ của từng quốc gia hay công ty.