Tin tức dầu khí và năng lượng — Thứ Bảy, 20 tháng 12 năm 2025: hy vọng về hòa bình, dầu rẻ, nhu cầu kỷ lục đối với than.

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng — Thứ Bảy, 20 tháng 12 năm 2025
67
Tin tức dầu khí và năng lượng — Thứ Bảy, 20 tháng 12 năm 2025: hy vọng về hòa bình, dầu rẻ, nhu cầu kỷ lục đối với than.

Các tin tức cập nhật về lĩnh vực dầu khí và năng lượng vào thứ Bảy, ngày 20 tháng 12 năm 2025: dầu, khí, điện, năng lượng tái tạo (Năng lượng tái tạo), than, lọc dầu (NPP) và các xu hướng chính của thị trường năng lượng toàn cầu.

Đến cuối tháng 12, lĩnh vực năng lượng toàn cầu đang trải qua những thay đổi đáng kể. Giá năng lượng ở mức thấp trong nhiều năm kết hợp với những thay đổi về địa chính trị tạo ra một tình hình không chắc chắn, thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường. Một mặt, giá dầu đang giao dịch gần với mức thấp nhất trong những năm gần đây trong bối cảnh kỳ vọng về sự dư thừa cung và các tín hiệu tích cực về giải quyết hòa bình xung đột ở Đông Âu. Mặt khác, giá khí đốt ở châu Âu tiếp tục giảm ngay cả khi mùa đông đến gần nhờ vào dòng chảy LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) kỷ lục. Đồng thời, nhu cầu toàn cầu về than vào năm 2025 đã đạt đỉnh cao kỷ lục và có thể sớm bắt đầu giảm bền vững khi quá trình chuyển đổi năng lượng gia tăng.

Trong bối cảnh này, Chính phủ và các công ty lớn trong ngành điều chỉnh chiến lược của mình. Một số đang nỗ lực làm giảm sự căng thẳng từ lệnh trừng phạt và đảm bảo sự ổn định trong nguồn cung năng lượng, trong khi những người khác tăng cường đầu tư vào cả lĩnh vực dầu khí truyền thống và năng lượng "xanh". Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về những sự kiện và xu hướng chính trong các phân khúc dầu mỏ, khí gas, năng lượng điện và nguyên liệu thô tính đến thời điểm hiện tại.

Thị trường dầu

Thị trường dầu toàn cầu vẫn chịu áp lực, và giá giữ ở mức gần mức thấp của những năm gần đây. Loại dầu tiêu chuẩn Brent đang giao dịch gần mức $60 mỗi thùng (trong vài thời điểm giảm xuống dưới ngưỡng tâm lý quan trọng), còn WTI của Mỹ ở mức khoảng $55. Đây là những mức thấp nhất kể từ khoảng năm 2020. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự giảm giá dầu bao gồm:

  • Dự đoán dư thừa cung: Dự báo cho năm 2026 cho thấy sản lượng toàn cầu có thể vượt quá nhu cầu. Các nước ngoài OPEC (trước hết là Mỹ và Brazil) đã tăng sản lượng dầu lên mức kỷ lục. Đồng thời, tốc độ tăng trưởng nhu cầu toàn cầu đang chậm lại - theo các đánh giá của ngành, mức tăng tiêu thụ dầu vào năm 2025 dự kiến chỉ vào khoảng +0,7 triệu thùng mỗi ngày (so với hơn +2 triệu thùng vào năm 2023). Điều này dẫn đến sự tích tụ tồn kho và gia tăng áp lực lên giá cả.
  • Hy vọng về lệnh ngừng bắn ở Ukraine: Tiến triển trong đàm phán giữa Moscow và Kiev đã tạo ra kỳ vọng về việc gỡ bỏ một phần các lệnh trừng phạt và đưa một phần xuất khẩu dầu Nga trở lại thị trường. Viễn cảnh đạt được một thỏa thuận hòa bình làm gia tăng dự báo về sự gia tăng cung, điều này càng đẩy giá dầu xuống thấp hơn.
  • Chính sách của OPEC+: Sau vài tháng tăng dần mức hạn ngạch sản xuất, liên minh OPEC+ đã quyết định tạm dừng việc gia tăng thêm trong quý đầu tiên của năm 2026. Tổ chức này thể hiện sự thận trọng do rủi ro quá tải thị trường và sẵn sàng điều chỉnh sản xuất nếu cần, mặc dù chưa chính thức công bố bất kỳ bước đi nào ngoài kế hoạch.

Tổng hợp lại, các yếu tố này đã dẫn đến việc giá dầu hiện nay thấp hơn đáng kể so với đầu năm. Có khả năng cao rằng các loại Brent và WTI sẽ kết thúc năm 2025 ở mức thấp nhất kể từ giữa năm 2020. Sự sụt giảm giá của nguyên liệu thô đã ảnh hưởng rõ rệt đến lĩnh vực sản phẩm dầu.

Thị trường sản phẩm dầu và lọc dầu

Giá sản phẩm dầu đã giảm vào cuối năm theo sau sự giảm giá của dầu thô. Xăng và dầu diesel đã giảm giá ở hầu hết các khu vực trên thế giới. Tại Mỹ, giá xăng lẻ đã giảm gần như ở tất cả các bang trong mùa lễ hội, điều này đã giảm bớt gánh nặng cho người tiêu dùng. Các nhà máy lọc dầu châu Âu, trước đó đã chuyển hướng sang nguyên liệu thay thế cho dầu Nga, hiện có nguồn cung ổn định. Các nhà máy lọc dầu toàn cầu duy trì tỷ lệ chế biến cao, tận dụng dầu giá rẻ, mặc dù sự tăng trưởng nhu cầu nhiên liệu vẫn ở mức vừa phải. Tổng thể, biên lợi nhuận lọc dầu vẫn ổn định và không thấy tình trạng thiếu xăng hoặc dầu diesel trên thị trường toàn cầu.

Tại Nga, sau khi xảy ra sự tăng giá mạnh của dầu xăng vào đầu mùa thu, các biện pháp mà chính phủ đưa ra (bao gồm các hạn chế tạm thời đối với xuất khẩu) đã giúp làm mát thị trường. Đến tháng 12, giá sỉ và lẻ của nhiên liệu trong nước đã ổn định, điều này hạ nhiệt sự căng thẳng xã hội và rủi ro cho thị trường sản phẩm dầu trong nước.

Thị trường khí và LNG

Thị trường khí đang phát sinh một tình huống nghịch lý: mặc dù thời điểm bắt đầu mùa đông sớm và lạnh, giá khí tự nhiên tại châu Âu vẫn tiếp tục giảm. Giá cả tại trung tâm giao dịch TTF của Hà Lan đã giảm xuống dưới €30 mỗi MWh - đây là mức thấp nhất kể từ mùa xuân năm 2024, giảm khoảng 90% so với mức cao nhất trong cuộc khủng hoảng năm 2022 và 45% so với giá đầu năm nay. Nguyên nhân chính - dòng chảy LNG chưa từng có bù đắp cho sự sụt giảm trong nguồn cung từ đường ống dẫn khí từ Nga. Các kho chứa khí ngầm ở Liên minh Châu Âu đã được lấp đầy khoảng 75%. Mặc dù điều này thấp hơn so với các mức trung bình nhiều năm vào tháng 12, nhưng cùng với sự gia tăng kỷ lục về nhập khẩu LNG, điều này đủ để duy trì giá ổn định ngay cả trong thời tiết lạnh giá.

  • Châu Âu: Khối lượng nhập khẩu LNG kỷ lục đã cho phép giảm giá khí, mặc dù tiêu thụ tăng trong mùa sưởi. Vào năm 2025, hơn một nửa lượng nhập khẩu LNG của châu Âu được cung cấp bởi các nhà cung cấp từ Mỹ, điều này đã chuyển hướng tàu từ các thị trường châu Á. Do đó, chênh lệch giữa giá cao ở châu Âu và giá thấp ở Mỹ đã giảm rõ rệt.
  • Mỹ: Tại Bắc Mỹ, ngược lại, hợp đồng tương lai khí đã tăng do dự đoán thời tiết lạnh bất thường. Tại điểm giao dịch Henry Hub, giá đã leo lên trên $5 mỗi MMBtu do những mối đe dọa đến từ cơn bão cực đoan và sự gia tăng nhu cầu về sưởi ấm. Tuy nhiên, sản lượng khí tự nhiên nội địa tại Mỹ vẫn đang ở mức cao kỷ lục, điều này kìm hãm sự gia tăng giá trong bối cảnh thời tiết trở lại bình thường.
  • Châu Á: Cuối năm, thị trường khí ở châu Á tương đối cân bằng. Nhu cầu tại các nước chủ chốt trong khu vực (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) khá vừa phải, do đó một số lượng LNG bổ sung đã được chuyển hướng đến châu Âu. Giá ở các trung tâm giao dịch châu Á, như JKM, vẫn ổn định và tránh được các đợt tăng đột ngột, vì sự cạnh tranh giữa châu Âu và châu Á đã giảm rõ rệt so với tình huống năm 2022.

Vì vậy, thị trường khí toàn cầu bước vào mùa đông một cách tự tin hơn rất nhiều so với một năm trước. Các kho dự trữ hiện có và các kênh cung cấp linh hoạt đủ để đáp ứng nhu cầu ngay cả trong thời tiết lạnh giá. Sự linh hoạt của thị trường LNG đóng vai trò quan trọng: tàu có thể được chuyển hướng kịp thời đến vùng cần thiết, giúp điều chỉnh các mất cân đối cục bộ. Nếu trong mùa này, chế độ nhiệt độ không vượt quá tiêu chuẩn, tình hình giá đối với người tiêu dùng khí sẽ vẫn thuận lợi.

Ngành than

Nghành than truyền thống vào năm 2025 đã đạt đỉnh cao kỷ lục về tiêu thụ, tuy nhiên sẽ có một sự chậm lại ở phía trước. Theo dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế, tiêu thụ than toàn cầu đã tăng khoảng 0.5% - lên 8.85 tỷ tấn kỷ lục. Than vẫn là nguồn chính sản xuất điện năng trên toàn cầu, nhưng tỷ lệ của nó trong cơ cấu năng lượng sẽ dần giảm: các nhà phân tích dự báo rằng nhu cầu toàn cầu về than sẽ đạt đến mức ổn định và sau đó giảm đến năm 2030 nhờ vào sự mở rộng năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân. Tuy nhiên, động thái này ở các khu vực là khác nhau:

  • Ấn Độ: Tiêu thụ than đã giảm (chỉ là lần thứ ba trong 50 năm qua) do mùa mưa mạnh bất thường. Cơn mưa dồi dào đã tăng cường sản xuất tại các nhà máy thủy điện và giảm nhu cầu điện từ các nhà máy nhiệt điện sử dụng than.
  • Mỹ: Tại Mỹ, ngược lại, việc sử dụng than đã tăng lên. Điều này đã được thúc đẩy bởi giá cao của khí tự nhiên trong nửa đầu năm và sự hỗ trợ chính trị dành cho ngành công nghiệp than. Chính quyền tổng thống mới tại Washington đã hoãn kế hoạch đóng cửa một số nhà máy điện tiêu thụ than, điều này tạm thời làm tăng nhu cầu về than để sản xuất điện.
  • Trung Quốc: Là nước tiêu thụ than lớn nhất thế giới, Trung Quốc duy trì mức sử dụng ở mức năm ngoái. Trung Quốc đang tiêu thụ nhiều than hơn 30% so với toàn bộ phần còn lại của thế giới cộng lại. Tuy nhiên, ở đó cũng dự kiến sẽ dần giảm tiêu thụ cho đến cuối thập kỷ khi các năng lượng gió, mặt trời và hạt nhân khổng lồ được đưa vào hoạt động.

Vì vậy, năm 2025 có thể sẽ là năm đỉnh cao của ngành công nghiệp than toàn cầu. Tiến tới, sự cạnh tranh gia tăng từ khí (nơi có thể) và đặc biệt là từ các nguồn năng lượng tái tạo sẽ đẩy than ra khỏi cấu trúc năng lượng của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, than vẫn được yêu cầu ở các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á, nơi mà sự gia tăng tiêu thụ năng lượng vẫn vượt xa việc xây dựng các công suất sạch mới.

Năng lượng điện và năng lượng tái tạo

Lĩnh vực năng lượng điện tiếp tục biến đổi dưới tác động của các vấn đề khí hậu và sự biến động giá nhiên liệu. Vào năm 2025, tỷ lệ nguồn năng lượng tái tạo (NGA) trong sản xuất điện toàn cầu đã đạt đến những chiều cao mới: nhiều quốc gia đã đưa vào vận hành công suất kỷ lục từ các nhà máy điện mặt trời và gió. Ví dụ, Trung Quốc đã tăng cường đáng kể sản xuất năng lượng mặt trời, trong khi ở châu Âu và Mỹ đã đưa vào vận hành các trang trại gió ngoài khơi và các dự án điện mặt trời quy mô lớn, được thúc đẩy bởi sự hỗ trợ của chính phủ và đầu tư từ khu vực tư nhân. Đến cuối năm, tổng đầu tư vào năng lượng "xanh" trên toàn cầu vẫn ở mức cao, gần như ngang bằng với đầu tư trong nhiên liệu hóa thạch.

Tuy nhiên, sự gia tăng mạnh mẽ của NGA đặt ra thách thức về tính bền vững của các hệ thống năng lượng. Mùa đông này, ở châu Âu đã xuất hiện yếu tố thời tiết thất thường: các giai đoạn gió yếu và thời gian chiếu sáng ngắn đã làm gia tăng áp lực lên việc sản xuất năng lượng truyền thống. Đầu mùa, các quốc gia EU đã phải tạm thời tăng cường sản xuất khí và than do sự xuất hiện của áp cao làm giảm sản lượng từ các trang trại gió, dẫn đến tăng giá điện ở một số khu vực. Tuy nhiên, nhờ sự gia tăng về công suất NGA và tỷ lệ đáng kể của khí trong cơ cấu năng lượng, đã tránh được các vấn đề nghiêm trọng về cung cấp năng lượng. Các quốc gia và công ty năng lượng cũng đang tích cực đầu tư vào hệ thống lưu trữ năng lượng và hiện đại hóa mạng lưới, nhằm làm mềm các đỉnh tải và hòa nhập năng lượng tái tạo.

Các cam kết về khí hậu của các quốc gia tiếp tục định hình xu hướng phát triển của ngành. Tại Hội nghị khí hậu thế giới gần đây (COP30) ở Brazil đã có những kêu gọi tăng tốc độ chuyển đổi năng lượng. Một số quốc gia đã đồng ý gấp ba lần việc đưa vào vận hành công suất NGA đến năm 2030 và đáng kể nâng cao hiệu quả năng lượng. Đồng thời, ở nhiều khu vực, sự quan tâm trở lại đối với năng lượng hạt nhân đang dấy lên: các nhà máy điện hạt nhân mới đang được xây dựng và thời gian phục vụ của các nhà máy đang hoạt động được gia hạn để đảm bảo sản xuất cơ bản mà không thải ra khí carbon. Nhìn chung, lĩnh vực năng lượng điện đang tiến tới một tương lai sạch hơn và bền vững hơn, mặc dù thời kỳ chuyển đổi yêu cầu sự cân bằng tinh tế giữa độ tin cậy cung cấp và các mục tiêu môi trường.

Địa chính trị và lệnh trừng phạt

Các yếu tố địa chính trị vẫn tiếp tục ảnh hưởng nghiêm trọng đến các thị trường năng lượng toàn cầu. Tình hình trong cuộc xung đột ở Đông Âu vẫn là điểm trọng tâm và đi kèm với những hạn chế liên quan:

  • Đàm phán hòa bình: Vào tháng 12, tiến bộ đáng kể nhất trong các cuộc đàm phán hòa bình về Ukraine đã xảy ra kể từ khi xung đột bắt đầu. Mỹ đã thể hiện sự sẵn sàng cung cấp cho Kyiv những đảm bảo an ninh tương tự như NATO, trong khi các trung gian châu Âu nhận thấy quá trình đối thoại đang có bước tiến. Hy vọng về việc đạt được sự ngừng bắn đã tăng lên rõ rệt, mặc dù Moscow tuyên bố rằng không có nhượng bộ lãnh thổ. Sự lạc quan ngày càng tăng về khả năng kết thúc các cuộc chiến đã dấy lên những cuộc thảo luận về khả năng nới lỏng một phần lệnh trừng phạt dầu khí đối với Nga trong tương lai gần.
  • Áp lực từ lệnh trừng phạt: Đồng thời, các nước phương Tây đã cho thấy sự sẵn sàng gia tăng áp lực nếu quá trình hòa bình gặp khó khăn. Washington đã chuẩn bị một gói hạn chế mới đối với lĩnh vực năng lượng của Nga, có thể được áp dụng trong trường hợp sự đồng thuận bị sụp đổ. Trước đó vào mùa thu, Mỹ và Vương quốc Anh đã mở rộng lệnh trừng phạt đối với các tập đoàn dầu khí "Rosneft" và "Lukoil", làm khó khăn cho việc huy động vốn và tiếp cận công nghệ. Tại châu Âu cũng đã chứng kiến sự leo thang của các biện pháp pháp lý đối với cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga: vào đầu tháng 12, một tòa án ở Hà Lan đã áp dụng lệnh phong tỏa tài sản của nhà điều hành đường ống "Dòng chảy Thổ Nhĩ Kỳ" theo yêu cầu của phía Ukraine, cho thấy một mức độ mới của áp lực lệnh trừng phạt lên các tuyến xuất khẩu.
  • Rủi ro đối với cơ sở hạ tầng: Các cuộc chiến và hoạt động phá hoại vẫn tiếp tục đe dọa các cơ sở năng lượng. Phía Ukraine đã gia tăng các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái nhằm vào hạ tầng dầu khí ở sâu trong lãnh thổ Nga trong tuần qua. Cụ thể, các vụ cháy đã được ghi nhận tại các nhà máy lọc dầu ở khu vực Krasnodar và trên sông Volga do các cuộc tấn công từ máy bay không người lái. Mặc dù những sự cố này chỉ làm giảm nhẹ cung cấp nhiên liệu tổng thể, nhưng chúng nhấn mạnh các mối nguy hiểm quân sự đối với ngành cho đến khi đạt được hòa bình bền vững.
  • Venezuela: Ở Mỹ Latinh, địa chính trị cũng ảnh hưởng đến thị trường dầu. Sau khi một phần hạn chế lệnh trừng phạt đối với Venezuela được nới lỏng vào mùa thu, Mỹ đã tăng cường kiểm soát việc tuân thủ các điều kiện của thỏa thuận. Vào tháng 12 đã xảy ra một sự cố với việc chặn một tàu chở dầu Venezuela vì nghi ngờ vi phạm giấy phép. Công ty nhà nước PDVSA đã phải đối mặt với yêu cầu từ phía khách hàng tăng cường giảm giá và xem xét lại các điều kiện cung cấp. Điều này đã làm khó khăn cho nỗ lực của Caracas trong việc gia tăng xuất khẩu, mặc dù gần đây Mỹ đã đồng ý tạm thời tăng cường sản xuất để đổi lấy các nhượng bộ chính trị từ chính quyền Venezuela.

Nói chung, sự đối đầu giữa lệnh trừng phạt của Nga và phương Tây, cùng với những bất đồng quốc tế khác, tiếp tục tạo ra sự không chắc chắn cho lĩnh vực năng lượng toàn cầu. Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao các sự kiện chính trị, vì bất kỳ thay đổi nào - từ sự đột phá trong đối thoại hòa bình đến việc áp dụng các hạn chế mới - đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá dầu, khí và các nguồn năng lượng khác.

Tin tức doanh nghiệp và dự án

Các công ty năng lượng lớn nhất và các dự án hạ tầng trên thế giới đang kết thúc năm với một loạt quyết định và sự kiện quan trọng:

  • Aramco gia nhập thị trường Ấn Độ: Saudi Aramco đã khôi phục kế hoạch đầu tư vào một tổ hợp lọc dầu lớn tại Ấn Độ. Công ty đang gần việc mua lại cổ phần trong dự án Trạm Lọc dầu West Coast, nhằm củng cố vị thế trên thị trường Ấn Độ đang phát triển nhanh chóng và đảm bảo các kênh tiêu thụ dài hạn cho dầu của mình.
  • Dự án mới tại Guyana: Liên minh do ExxonMobil dẫn đầu đã phê duyệt phát triển một mỏ offshore lớn khác tại Guyana với mục tiêu bắt đầu sản xuất vào năm 2028. Sản lượng dầu tại Guyana tiếp tục tăng nhanh, củng cố vị thế của quốc gia này như một trong những nhà sản xuất dầu mới phát triển nhanh nhất.
  • Công viên năng lượng gió kỷ lục ở Biển Bắc: Tại Biển Bắc, đã hoàn thành việc xây dựng nhà máy điện gió ngoài khơi lớn nhất thế giới Dogger Bank với tổng công suất 3.6 GW. Dự án được thực hiện bởi một liên minh các công ty năng lượng châu Âu và có khả năng cung cấp điện cho 6 triệu hộ gia đình ở Vương quốc Anh. Cột mốc này thể hiện khả năng của các dự án "xanh" quy mô lớn và đánh dấu một bước quan trọng trong phát triển năng lượng tái tạo.
  • Vận chuyển dầu xuyên quốc gia: Công ty Transneft của Nga và KazTransOil của Kazakhstan đã ký hợp đồng vận chuyển dầu Kazakhstan qua lãnh thổ Nga vào năm 2026. Thỏa thuận này đảm bảo sự tiếp tục hợp tác trong việc xuất khẩu hydrocarbon, bất chấp các khó khăn địa chính trị, và làm đầy cơ sở hạ tầng ống dẫn hiện tại.

Nói chung, các công ty trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng đang thích ứng với thực tế thị trường mới. Một số điều chỉnh danh mục đầu tư tài sản với cách tính đến rủi ro địa chính trị và các điều kiện thị trường thay đổi (như Aramco, đang khám phá các thị trường tiêu thụ mới), trong khi những công ty khác tận dụng tình huống thuận lợi để tăng cường sản xuất và thực hiện các dự án (như ExxonMobil với các đối tác tại Guyana). Đồng thời, các khoản đầu tư vẫn tiếp tục ở cả các lĩnh vực dầu khí truyền thống và trong quá trình chuyển đổi năng lượng - từ năng lượng gió đến công nghệ hydrogen. Ngành công nghiệp đang đứng trước nhu cầu tìm kiếm sự cân bằng giữa lợi nhuận ngắn hạn và các mục tiêu dài hạn về giảm carbon, và lựa chọn này xác định các quyết định chiến lược chủ yếu của các công ty vào ngưỡng năm 2026.


open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.