Tin tức dầu khí và năng lượng — thứ bảy, 24 tháng 1 năm 2026

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng — thứ bảy, 24 tháng 1 năm 2026
2
Tin tức dầu khí và năng lượng — thứ bảy, 24 tháng 1 năm 2026

Thông tin toàn cầu về thị trường dầu khí và năng lượng vào thứ Bảy, ngày 24 tháng 1 năm 2026: dầu, khí, điện, năng lượng tái tạo, than, lệnh trừng phạt, thị trường năng lượng toàn cầu và xu hướng chính cho nhà đầu tư và các công ty Tập đoàn Năng lượng.

Các sự kiện hiện tại của ngành công nghiệp năng lượng tại thời điểm ngày 24 tháng 1 năm 2026 thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và thành viên thị trường bởi quy mô và những xu hướng trái chiều. Tình hình địa chính trị tiếp tục căng thẳng: Hoa Kỳ và EU đang gia tăng áp lực trừng phạt đối với lĩnh vực năng lượng, dẫn đến sự phân phối lại các dòng chảy dầu và khí toàn cầu. Đồng thời, thị trường năng lượng trên toàn thế giới đang chịu những biến động trái chiều. Giá dầu đã ổn định ở mức độ vừa phải sau khi giảm trong năm 2025 – dầu Brent biển Bắc giữ ở khoảng $63–65 mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ dao động trong khoảng $59–61. Mức giá này thấp hơn rõ rệt so với một năm trước (rẻ hơn $15–20 so với tháng 1 năm 2025), phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cung vượt trội và cầu hạn chế. Trong khi đó, thị trường khí đốt châu Âu phải đối mặt với những cơn lạnh khắc nghiệt trong mùa đông: sự rút khí nhanh chóng từ các kho chứa dưới lòng đất đã làm giảm lượng trữ dưới 50% dung tích, gây ra sự gia tăng giá khoảng 30% kể từ đầu tháng. Tuy nhiên, tình hình này vẫn còn cách xa cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 – các kho chứa chất lượng và sự gia tăng tiếp nhận LNG cho phép đáp ứng nhu cầu cao hơn, giúp kiềm chế đà tăng giá. Chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang tiếp tục gia tốc: nhiều khu vực đã đạt được những kỷ lục mới về sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo, mặc dù để duy trì độ tin cậy của hệ thống năng lượng, nhiều quốc gia vẫn chưa từ bỏ các nguồn tài nguyên truyền thống. Tại Nga, sau sự gia tăng giá năng lượng trong năm trước, các cơ quan chức năng đã gia hạn các biện pháp khẩn cấp – bao gồm cả việc hạn chế xuất khẩu và trợ cấp – cho đầu năm 2026 nhằm ổn định thị trường nội địa của các sản phẩm dầu. Dưới đây là cái nhìn chi tiết về các tin tức và xu hướng quan trọng trong lĩnh vực dầu khí, điện năng và nguyên liệu cho thời điểm này.

Thị trường dầu: OPEC+ kìm hãm sản lượng giữa rủi ro cung vượt trội

Giá dầu toàn cầu giữ ổn định ở mức thấp tương đối, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố cơ bản về cung và cầu. Hiện tại, Brent giao dịch khoảng $63–65 mỗi thùng, WTI dao động trong khoảng $59–61. Mức giá hiện tại thấp hơn 15–20% so với năm ngoái, phản ánh sự bão hòa của thị trường sau các đỉnh điểm năm 2022–2023 và nhu cầu hạn chế. Động lực của giá dầu đồng thời bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố chính:

  • Chính sách OPEC+: Lo ngại về khả năng cung vượt trội, liên minh các nhà xuất khẩu hàng đầu vẫn duy trì chiến thuật thận trọng. Vào đầu tháng 1 năm 2026, các thành viên OPEC+ đã xác nhận duy trì các hạn chế về sản lượng ít nhất đến cuối quý I. Các quốc gia lớn (bao gồm Ả Rập Saudi và Nga) đã gia hạn các cắt giảm tự nguyện, nhằm ngăn chặn tình trạng bão hòa của thị trường trong bối cảnh nhu cầu theo mùa thấp. Bước đi này thể hiện mong muốn giữ ổn định giá cả và đã trở thành một bước ngoặt so với việc gia tăng sản xuất được chứng kiến trong năm trước.
  • Tăng trưởng nhu cầu yếu: Tăng trưởng tiêu thụ dầu toàn cầu vẫn ở mức khiêm tốn. Theo đánh giá của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu sẽ chỉ tăng khoảng ~0,9 triệu thùng/ngày vào năm 2026 (so với ~2,5 triệu thùng/ngày vào năm 2023). OPEC dự đoán tăng trưởng khoảng +1,1 triệu thùng/ngày. Những kỳ vọng khiêm tốn này liên quan đến sự chậm lại của nền kinh tế toàn cầu và tác động của giá cao trong những năm trước, điều này đã thúc đẩy việc tiết kiệm năng lượng. Các yếu tố cấu trúc cũng đóng vai trò quan trọng – chẳng hạn, tăng trưởng công nghiệp chậm lại ở Trung Quốc và sự bão hòa của nhu cầu sau đại dịch.
  • Tăng dự trữ và nguồn cung bên ngoài OPEC: Năm 2025, dự trữ dầu toàn cầu đã tăng mạnh – theo dữ liệu của các nhà phân tích, dự trữ dầu thô và sản phẩm dầu đã tăng trung bình 1–1,5 triệu thùng/ngày. Điều này là hệ quả của việc gia tăng sản xuất bên ngoài OPEC, chủ yếu ở Mỹ và Brazil. Ngành công nghiệp dầu khí Mỹ đã đạt mức khai thác kỷ lục (khoảng 13 triệu thùng/ngày), trong khi Brazil đã tăng cường xuất khẩu nhờ sự đưa vào khai thác các mỏ biển mới. Sự cung vượt trội đã dẫn đến việc hình thành một "đệm an toàn" với lượng dự trữ cao, gây áp lực lên giá, bất chấp sự gián đoạn tạm thời (chẳng hạn như tình trạng giảm xuất khẩu từ Kazakhstan hoặc các xung đột cục bộ ở Trung Đông).

Tác động tổng thể của các yếu tố này giữ cho thị trường dầu gần với tình trạng cung vượt trội. Giá các loại dầu Brent và WTI dao động trong một phạm vi hẹp, không nhận được động lực cho cả sự tăng trưởng mới lẫn sự sụt giảm sâu. Một số ngân hàng đầu tư dự báo rằng với các xu hướng hiện tại, giá trung bình của Brent trong năm 2026 có thể giảm xuống mức khoảng $50. Tuy nhiên, các thành viên thị trường tiếp tục theo dõi chặt chẽ các sự kiện địa chính trị – các lệnh trừng phạt, tình hình ở một số quốc gia sản xuất dầu – những yếu tố có thể thay đổi cân bằng cung và cầu.

Thị trường khí: Châu Âu đối mặt với những cơn lạnh, giá cả tăng cao

Trên thị trường khí đốt, châu Âu trở thành tâm điểm chú ý khi bắt đầu năm với thử thách mùa đông nghiêm trọng. Đến đầu mùa sưởi, các quốc gia châu Âu đã có dự trữ cao: các kho chứa khí đốt dưới lòng đất đã được lấp đầy gần như 100% vào tháng 12 năm 2025. Tuy nhiên, thời tiết lạnh kéo dài trong tháng 1 năm 2026 đã dẫn đến việc tiêu thụ những nguồn dự trữ này nhanh chóng – vào cuối tháng, tổng mức độ lấp đầy kho chứa khí đốt trong EU đã giảm xuống dưới 50%. Việc rút khí quá nhanh chưa từng thấy trong vài năm qua, và thị trường đã phản ứng bằng việc tăng giá. Hợp đồng tương lai tại điểm giao dịch TTF đã tăng lên khoảng ~40 €/MWh (khoảng $500 mỗi nghìn mét khối), trong khi vào tháng 12, giá chỉ rơi vào khoảng 30 €/MWh.

Mặc dù có sự gia tăng rõ rệt, giá khí hiện tại vẫn thấp hơn nhiều so với mức cao trong cuộc khủng hoảng năm 2022, khi giá vượt quá 300 €/MWh. Thị trường châu Âu tương đối ổn định trước cú sốc về nhu cầu nhờ các biện pháp đã thực hiện và nguồn cung từ bên ngoài. Trong những cơn lạnh, khối lượng lớn LNG vẫn được cung cấp: các tàu chở LNG được điều hướng tới châu Âu, bù đắp cho sự giảm sút từ kho chứa. Đồng thời, nhu cầu khí cũng tăng lên ở các khu vực khác – Bắc Mỹ và châu Á – nơi cũng phải đối mặt với thời tiết lạnh bất thường. Điều này đã dẫn đến một cuộc đua giá khí toàn cầu: ở Mỹ, giá tại điểm Henry Hub đã đạt mức cao nhất kể từ năm 2022, còn chỉ số giao ngay JKM của châu Á đã tăng lên mức cuối năm ngoái. Tuy nhiên, nhờ hệ thống logistics được thiết lập và sự đa dạng nguồn cung, châu Âu hiện chưa rơi vào tình trạng thiếu hụt khí: ngay cả khi dự trữ giảm, các nguồn cung vẫn tiếp tục được cung cấp từ nhiều quốc gia (Na Uy, Bắc Phi, Qatar, Mỹ, v.v.), làm giảm ảnh hưởng của việc ngừng nhập khẩu khí đốt qua đường ống từ Nga.

Các chuyên gia lưu ý rằng sau tháng 1 cực kỳ lạnh, các kho chứa ở châu Âu có thể kết thúc mùa đông với mức dự trữ thấp hơn đáng kể so với năm ngoái. Điều này sẽ tạo ra một thách thức mới cho việc lấp đầy chúng trước mùa sưởi ấm tiếp theo, tiềm năng duy trì giá. Đồng thời, sự khởi động của một số dự án LNG mới trên toàn cầu trong năm 2026-2027 dự kiến sẽ làm tăng nguồn cung và giảm áp lực lên thị trường trong trung hạn. Trong những tuần tới, tình hình trên thị trường khí sẽ phụ thuộc vào thời tiết: nếu tháng Hai ấm hơn, sự gia tăng giá có khả năng sẽ chậm lại, và lượng dự trữ còn lại sẽ đủ mà không gặp vấn đề gì. Như vậy, ngay cả khi dưới áp lực mùa đông hiện tại, ngành khí đá châu Âu vẫn cho thấy khả năng thích ứng, vượt qua các đỉnh điểm mùa vụ mà không hoảng loạn, mặc dù giá có phần cao hơn.

Chính trị quốc tế: áp lực trừng phạt và chuyển hướng xuất khẩu

Các yếu tố địa chính trị tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến thị trường năng lượng. Vào đầu năm 2026, phương Tây không giảm áp lực trừng phạt đối với ngành dầu khí Nga – ngược lại, nhiều biện pháp hạn chế mới đã được áp dụng. Liên minh châu Âu vào tháng 12 năm 2025 đã nhất trí kế hoạch hoàn toàn và liên tục từ bỏ việc nhập khẩu năng lượng từ Nga: cụ thể, việc mua khí đốt qua đường ống từ Nga sẽ phải giảm về zero vào cuối năm 2026, và việc phụ thuộc vào LNG của Nga cũng dự kiến sẽ từ từ bị loại bỏ. Hơn nữa, EU đã áp dụng lệnh cấm đối với việc nhập khẩu sản phẩm dầu được sản xuất từ dầu Nga tại các nhà máy lọc dầu nước ngoài – biện pháp này nhằm vào việc đóng cửa các kẽ hở mà qua đó dầu Nga đã lọt vào thị trường châu Âu dưới dạng xăng hoặc diesel được chế biến tại các quốc gia thứ ba.

Hoa Kỳ, từ phía mình, đang trở nên cứng rắn hơn trong quan điểm và sẵn sàng cho các hành động mới. Chính quyền Hoa Kỳ đang xem xét các biện pháp trừng phạt bổ sung đối với một số quốc gia và công ty đang giúp Moscow vượt qua các hạn chế hiện tại. Washington đã công khai cảnh báo các quốc gia mua lớn (như Trung Quốc và Ấn Độ) về sự không thể tăng cường nhập khẩu dầu Nga. Tại Quốc hội, các sáng kiến về việc áp dụng thuế cao đối với hàng hóa từ các quốc gia tích cực giao thương với Nga về năng lượng đang được thúc đẩy. Mặc dù những đề xuất này vẫn đang được thảo luận, nhưng chính thực tế áp lực gia tăng làm tăng sự không chắc chắn trong thương mại toàn cầu về dầu và khí.

Đáp lại, Nga tiếp tục chuyển hướng các dòng chảy xuất khẩu của mình sang các thị trường thân thiện hơn. Việc xuất khẩu dầu và LNG sang châu Á duy trì ở mức cao: Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và một số quốc gia khác vẫn là những người mua lớn của các hydrocarbon Nga, tận hưởng mức giá giảm. Các giao dịch ngày càng sử dụng các loại tiền tệ khác nhau (nhân dân tệ, rupee) và các phương thức thanh toán nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào đồng đô la và euro. Đồng thời, chính phủ Nga đã công bố kế hoạch phát triển đội tàu chở dầu trong nước và các cơ chế bảo hiểm, nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của các lệnh trừng phạt phương Tây đối với logistics xuất khẩu dầu. Một sự kiện quan trọng khác là sự cải thiện một phần mối quan hệ giữa Nga với Venezuela và Iran: các quốc gia sản xuất dầu này đang thiết lập sự phối hợp trong các vị trí trên thị trường, mong muốn cùng nhau đối phó với áp lực trừng phạt từ Hoa Kỳ.

Do đó, trên trường quốc tế vẫn tồn tại sự đối đầu ảnh hưởng đến ngành năng lượng. Các lệnh trừng phạt và các biện pháp đáp trả hình thành một cấu trúc mới cho các dòng chảy dầu và khí: tỷ lệ xuất khẩu sang phương Tây giảm, trong khi khu vực châu Á - Thái Bình Dương ngày càng trở nên quan trọng. Các nhà đầu tư đánh giá rủi ro: một mặt, sự gia tăng trừng phạt có thể dẫn đến gián đoạn và biến động giá, trong khi mặt khác, bất kỳ dấu hiệu nào về đối thoại hoặc thỏa hiệp (chẳng hạn như gia hạn các giao dịch xuất khẩu qua trung gian hoặc các trường hợp ngoại lệ nhân đạo) có thể cải thiện tâm lý thị trường. Tuy nhiên, kịch bản cơ bản là tiếp tục chính sách cứng rắn của phương Tây và các nhà xuất khẩu thích nghi với thực tế mới – đã được phản ánh trong giá cả và các dự báo.

Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc giữa nhập khẩu và sản xuất nội địa

  • Ấn Độ: New Delhi đang nỗ lực củng cố an ninh năng lượng và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu hydrocarbon, trong khi phải điều chỉnh dưới áp lực bên ngoài. Kể từ khi bắt đầu cuộc khủng hoảng Ukraine, Ấn Độ đã tăng cường đáng kể việc mua dầu Nga giá rẻ, qua đó đảm bảo thị trường nội địa nguồn cung cấp rẻ. Tuy nhiên, vào năm 2025, sau khi phải đối mặt với mối đe dọa từ các lệnh trừng phạt phương Tây và thuế nhập khẩu, chính phủ Ấn Độ đã giảm tỷ lệ của Nga trong nhập khẩu dầu, tăng cường các nguồn cung từ Trung Đông và các khu vực khác. Đồng thời, Ấn Độ đặt cược vào việc phát triển các nguồn tài nguyên nội địa: vào tháng 8 năm 2025, Thủ tướng Narendra Modi đã công bố khởi động Chương trình Quốc gia về phát triển các mỏ dầu và khí biển sâu. Trong khuôn khổ sáng kiến này, công ty nhà nước ONGC đang tiến hành khoan các giếng cực sâu trên bờ biển, với hy vọng phát hiện ra các nguồn dự trữ mới. Trong khi đó, nước này đang phát triển nhanh chóng năng lượng tái tạo (các nhà máy điện mặt trời và gió) và cơ sở hạ tầng cho LNG nhập khẩu nhằm đa dạng hóa cân bằng năng lượng. Tuy nhiên, dầu và khí vẫn là nền tảng của cân bằng năng lượng của Ấn Độ, cần thiết cho hoạt động của ngành công nghiệp và giao thông. Ấn Độ buộc phải cân bằng khéo léo giữa lợi ích từ việc nhập khẩu nhiên liệu giá rẻ và rủi ro từ các hạn chế trừng phạt của phương Tây.
  • Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á tiếp tục theo đuổi sự tự cung tự cấp trong năng lượng, kết hợp gia tăng sản xuất các nguồn tài nguyên truyền thống với các khoản đầu tư kỷ lục vào năng lượng sạch. Năm 2025, Trung Quốc đã nâng mức sản xuất dầu và than nội địa lên mức cao kỷ lục, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng và giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời, tỷ lệ than trong sản xuất điện của Trung Quốc đã giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm (~55%), khi mà các nhà máy điện mặt trời và gió mới lớn được đưa vào hoạt động. Theo đánh giá của các nhà phân tích, trong nửa đầu năm 2025, Trung Quốc đã đưa vào vận hành nhiều công suất phát điện từ VĨÊ hơn bất kỳ quốc gia nào khác trên thế giới cộng lại. Điều này thậm chí còn cho phép cắt giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch tuyệt đối trong nước. Tuy nhiên, về con số tuyệt đối, sự thèm khát của Trung Quốc đối với năng lượng vẫn là rất lớn: vào năm 2025, nhập khẩu dầu và khí vẫn là một trong những nguồn chính để đáp ứng nhu cầu, đặc biệt là trong giao thông, công nghiệp và hóa chất. Bắc Kinh tiếp tục ký kết các hợp đồng dài hạn để cung cấp LNG, cũng như phát triển năng lượng hạt nhân, coi đây là một yếu tố quan trọng trong cân bằng năng lượng. Dự kiến trong kế hoạch phát triển 15 năm mới (2026–2030), Trung Quốc sẽ thiết lập các mục tiêu thậm chí tham vọng hơn để tăng tỷ lệ năng lượng không carbon. Đồng thời, chính quyền rõ ràng có ý định giữ đủ công suất dự phòng ở các nhà máy điện truyền thống – ban lãnh đạo Trung Quốc sẽ không cho phép xảy ra tình trạng thiếu hụt năng lượng, nhờ vào kinh nghiệm từ sự cúp điện ở quy mô lớn trong thập kỷ trước. Do đó, Trung Quốc đang theo đuổi hai con đường song song: một mặt, nước này gia tăng nhanh chóng các công nghệ sạch tương lai, mặt khác, giữ vững nền tảng từ dầu, khí và than, đảm bảo tính ổn định của hệ thống năng lượng hôm nay.

Chuyển đổi năng lượng: tăng trưởng năng lượng xanh và sự cân bằng với sản xuất truyền thống

Cuộc chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch vẫn tiếp tục gia tốc, khẳng định tính không thể đảo ngược của nó. Năm 2025, thế giới đã đạt được những kỷ lục mới về sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo (VĨÊ). Theo đánh giá sơ bộ của các nhà phân tích ngành, tổng sản lượng từ mặt trời và gió trên toàn cầu lần đầu tiên vượt qua sản lượng điện của tất cả các nhà máy điện than cùng nhau. Mốc lịch sử này xảy ra nhờ vào sự tăng trưởng bùng nổ của công suất VĨÊ: trong năm 2025, sản xuất điện mặt trời toàn cầu đã tăng khoảng 30% so với năm trước, trong khi sản xuất điện gió tăng gần 10%. Các kilowatt giờ "xanh" mới đã có thể bù đắp phần lớn sự gia tăng nhu cầu điện toàn cầu, cho phép cắt giảm việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong một số khu vực.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của năng lượng tái tạo cũng đi kèm với những thách thức. Thách thức lớn nhất là đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng với các nguồn tài nguyên thay đổi. Trong những thời kỳ mà sự gia tăng nhu cầu vượt qua lượng VĨÊ được đưa vào hệ thống hoặc thời tiết làm giảm sản lượng (các thời kỳ yên ả, hạn hán, lạnh bất thường), các quốc gia buộc phải quay trở lại với sản xuất điện truyền thống để cân bằng lưới điện. Ví dụ, trong năm 2025, sự hồi phục của nền kinh tế Mỹ đã dẫn đến việc tăng sản xuất điện tại các nhà máy điện than một cách tạm thời, vì sản lượng từ các nguồn VĨÊ hiện có không đủ để đáp ứng toàn bộ nhu cầu tăng thêm. Ở châu Âu, gió yếu và mức nước giảm trong mùa hè và mùa thu năm 2025 đã buộc phải tăng cường mức tiêu thụ khí và than tạm thời để duy trì nguồn cung điện. Và vào mùa đông năm 2026, thời tiết lạnh giá đồng thời ở Bắc Mỹ và Âu-Á đã dẫn đến việc tiêu thụ điện năng tăng cường cho sưởi ấm – các nhà máy điện khí và than truyền thống đã gấp rút tăng cường sản lượng để bù đắp tình trạng suy giảm của sản lượng VĨÊ. Những trường hợp này nhấn mạnh rằng, trong khi tỷ trọng của năng lượng mặt trời và gió chưa ổn định, thì các công suất từ than, khí, và đôi khi là hạt nhân đóng vai trò như một sự bảo đảm, đáp ứng các đỉnh tải và ngăn ngừa sự cúp điện.

Các công ty năng lượng và chính phủ trên toàn thế giới đang tích cực đầu tư vào các giải pháp nhằm giảm thiểu tính biến đổi của nguồn năng lượng "xanh". Các hệ thống lưu trữ năng lượng công nghiệp (ắc quy công suất lớn, các trạm thủy điện tích trữ) đang được xây dựng, lưới điện được hiện đại hóa, và các hệ thống quản lý nhu cầu thông minh đang được triển khai. Tất cả điều này tăng cường tính linh hoạt và độ ổn định của hệ thống năng lượng. Tuy nhiên, trong vài năm tới, cân bằng năng lượng toàn cầu sẽ vẫn là sự kết hợp. Sự tăng trưởng nhanh chóng của VĨÊ diễn ra song hành với sự giữ vững vai trò đáng kể của dầu, khí, than và năng lượng hạt nhân, những yếu tố duy trì sự ổn định cơ bản. Các chuyên gia dự đoán rằng chỉ đến cuối thập kỷ hiện tại tỷ lệ của các nguồn tài nguyên hóa thạch trong sản xuất điện mới có thể bắt đầu giảm một cách chắc chắn khi khối lượng công suất VĨÊ mới lớn được đưa vào hoạt động và thực hiện các sáng kiến khí hậu. Trong thời điểm này, các nguồn năng lượng truyền thống và tái tạo vẫn hoạt động song song, cùng đảm bảo sự tiến bộ trong việc giảm carbon và cung cấp năng lượng liên tục cho nền kinh tế.

Than: nhu cầu ổn định bất chấp các mục tiêu khí hậu

Thị trường toàn cầu về than cho thấy mức độ không thể tránh khỏi của việc tiêu thụ các nguồn năng lượng. Bất chấp những nỗ lực đáng kể nhằm giảm carbon, việc sử dụng than trên toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao kỷ lục. Theo dữ liệu sơ bộ, trong năm 2025, nhu cầu toàn cầu về than đã tăng thêm khoảng 0,5% và đạt khoảng 8,85 tỷ tấn – mức cao nhất trong lịch sử. Tăng trưởng chủ yếu được ghi nhận ở các quốc gia châu Á. Tại Trung Quốc, nơi tiêu thụ hơn một nửa sản lượng than toàn cầu, sản xuất điện từ các nhà máy điện than, mặc dù đã giảm về tỷ lệ tương đối nhờ vào sự gia tăng kỷ lục của VĨÊ, nhưng vẫn giữ mức cao trong khối lượng tuyệt đối. Hơn nữa, lo ngại về việc thiếu hụt năng lượng đã khiến Bắc Kinh phê duyệt việc xây dựng một số nhà máy điện than mới vào năm 2025, nhằm tạo ra dự trữ công suất. Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á cũng tiếp tục tiêu thụ than mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu năng lượng đang gia tăng, bởi vì trong nhiều nước này, sản xuất điện thay thế không theo kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Sau những cú sốc giá mạnh vào năm 2022, thị trường than đã chuyển sang trạng thái ổn định tương đối vào năm 2025. Giá than năng lượng tại các trung tâm giao dịch lớn ở châu Á (chẳng hạn như Newcastle của Úc) duy trì ở mức thấp hơn nhiều so với mức cao nhất trong thời kỳ khủng hoảng, dù vẫn cao hơn một chút so với mức trước khủng hoảng. Điều kiện giá này thúc đẩy các quốc gia xuất khẩu hàng đầu duy trì khối lượng sản xuất và xuất khẩu than cao. Indonesia, Úc, Nga, Nam Phi – những nhà xuất khẩu hàng đầu này đã gia tăng cung cấp trong những năm qua, giúp đáp ứng nhu cầu cao và ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt trên thị trường. Các chuyên gia quốc tế cho rằng tiêu thụ than toàn cầu sẽ đạt đến đỉnh điểm vào cuối thập kỷ này, trước khi bắt đầu giảm khi chính sách khí hậu tăng cường và việc thay thế sản xuất điện than bằng năng lượng tái tạo diễn ra. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, than vẫn giữ vai trò chủ chốt trong cân bằng năng lượng của nhiều quốc gia. Than cung cấp sản xuất điện cơ bản và nhiệt cho ngành công nghiệp, vì vậy trước khi có sự thay thế đầy đủ, các nhà máy điện than vẫn đóng vai trò không thể thay thế trong việc duy trì kinh tế.

Thị trường sản phẩm dầu Nga: tiếp tục các biện pháp ổn định giá

Trong ngành nhiên liệu nội địa của Nga vào đầu năm 2026, tình hình đã có sự ổn định tương đối, đạt được nhờ vào các biện pháp chưa từng có từ chính phủ. Còn vào tháng 8-9 năm 2025, giá sỉ của xăng và dầu diesel trong nước đã phá kỷ lục lịch sử, vượt qua các mức trong thời kỳ khủng hoảng năm 2023. Nguyên nhân do sự kết hợp giữa nhu cầu mùa hè cao (đỉnh điểm cho vận tải và thu hoạch) và việc cung cấp nhiên liệu bị siết chặt – trong số các yếu tố có sự sửa chữa ngoài kế hoạch và sự cố tại một số nhà máy lọc dầu lớn (NPP), bao gồm các vụ tấn công bằng máy bay không người lái, đã làm giảm sản lượng xăng. Đối diện với mối đe dọa về thiếu hụt và sốc giá đối với người tiêu dùng, các cơ quan chức năng đã can thiệp kịp thời vào các cơ chế thị trường, khởi động kế hoạch khẩn cấp nhằm bình ổn tình hình:

  • Cấm xuất khẩu: Giữa tháng 8 năm 2025, chính phủ Liên bang Nga đã ban hành lệnh cấm hoàn toàn đối với việc xuất khẩu xăng ô tô và dầu diesel, áp dụng cho tất cả các nhà sản xuất – từ các nhà máy lọc dầu mini độc lập cho đến các công ty dầu mỏ lớn nhất. Biện pháp này đã được gia hạn nhiều lần (lần gần đây nhất - đến cuối tháng 2 năm 2026), đã đưa hàng trăm ngàn tấn nhiên liệu trở lại thị trường nội địa, mà trước đó hàng tháng đã được gửi đến nước ngoài.
  • Khôi phục một phần việc cung cấp: Bắt đầu từ tháng 10 năm 2025, khi thị trường nội địa đã bão hòa, các hạn chế nghiêm ngặt bắt đầu được nới lỏng dần. Các nhà máy lọc dầu lớn đã được phép khôi phục một phần các lô hàng xuất khẩu dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước, trong khi đó các rào cản xuất khẩu cho các nhà giao dịch nhỏ và trung gian vẫn được duy trì nhiều. Do đó, kênh xuất khẩu đã được mở một cách có kiểm soát để không phép gia tăng giá trong nước.
  • Kiểm soát phân phối nhiên liệu: Một trong những bước đã thực hiện là tăng cường kiểm soát đối với di chuyển của các sản phẩm dầu trong nước. Các nhà sản xuất bị bắt buộc phải ưu tiên đáp ứng nhu cầu trong nước và cấm thực hành mua bán qua sàn giao dịch giữa các công ty (trước đây, những giao dịch như vậy đã làm tăng giá trên thị trường). Chính phủ đã cùng với các cơ quan chức năng (Bộ Năng lượng, FAS) phát triển các cơ chế hợp đồng trực tiếp giữa các nhà máy lọc dầu và các mạng lưới trạm xăng, bỏ qua các trung gian trên sàn giao dịch. Điều này nhằm đảm bảo một con đường công bằng hơn cho nhiên liệu đến các trạm xăng bán lẻ và để tránh sự gia tăng giá do đầu cơ.
  • Trợ cấp và "giá đệm": Để kiềm chế giá cả, các công cụ tài chính đã được sử dụng. Nhà nước đã tăng cường trợ cấp ngân sách cho các doanh nghiệp lọc dầu và mở rộng áp dụng cơ chế giá đệm (thuế ngược), bù đắp cho các công ty những khoản thu nhập bị hụt khi sản phẩm trong nước được chuyển hướng thay vì xuất khẩu. Các khoản thanh toán này khuyến khích các công ty dầu gửi đủ lượng xăng và dầu diesel đến các trạm xăng Nga mà không phải lo lắng về thiệt hại lớn do mất thu nhập từ xuất khẩu.

Tập hợp các biện pháp này đã mang lại kết quả rõ rệt vào đầu năm 2026. Giá sỉ của nhiên liệu đã giảm khỏi các mức cao nhất của mình, trong khi sự gia tăng giá bán lẻ tại các trạm xăng diễn ra một cách ôn hòa - trong năm 2025, xăng và dầu diesel đã tăng giá trung bình từ 5-6%, tức là khoảng trong khuôn khổ lạm phát tổng thể. Thiếu hụt nội địa về nhiên liệu đã được ngăn chặn: các trạm xăng trên toàn quốc, bao gồm cả các khu vực nông thôn xa xôi trong thời điểm cao điểm vào mùa thu, đã được cung cấp đầy đủ nhiên liệu. Chính phủ Nga tuyên bố rằng sẽ tiếp tục duy trì tình hình dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt. Khi có bất kỳ dấu hiệu nào của sự mất cân bằng mới, có thể nhanh chóng áp dụng các hạn chế mới đối với xuất khẩu hoặc thực hiện các can thiệp đối với nguồn nhiên liệu từ dự trữ nhà nước. Đối với các thành viên thị trường ngành năng lượng, chính sách này mang lại sự tiên đoán tương đối về giá trong nước, mặc dù các nhà xuất khẩu sản phẩm dầu phải chấp nhận các hạn chế một phần. Tổng quan, việc ổn định thị trường nhiên liệu nội địa củng cố sự tự tin rằng ngay cả trong bối cảnh các thách thức bên ngoài – các lệnh trừng phạt và sự biến động của giá toàn cầu – giá xăng và dầu diesel trong nước vẫn có thể duy trì ở mức chấp nhận, bảo vệ lợi ích của khách hàng và nền kinh tế.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.