Tin tức dầu khí và năng lượng - thứ Hai, 3 tháng 8 năm 2026: OPEC+ hoàn tất việc tăng cường sản xuất, Iran giữ eo biển Hormuz đóng cửa, Brent ở mức 90 USD.

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng - thứ Hai, 3 tháng 8 năm 2026: OPEC+, Iran và giá dầu
10

Thị trường dầu mỏ: Brent giữ vững ở mức 90 đô la sau tháng tốt nhất kể từ mùa xuân

Thị trường dầu mỏ toàn cầu đã kết thúc tháng 7 với một sắc thái tích cực. Vào cuối phiên giao dịch thứ sáu, giá dầu Brent đã tăng 1,3% lên 90,12 đô la mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ tăng 1,5% đạt 84,67 đô la. Trong suốt tháng, giá tham chiếu Bắc Hải đã tăng khoảng 24%, còn WTI tăng 21%: đây là kết quả tốt nhất kể từ tháng 3, khi tình hình căng thẳng xung quanh Iran đã lần đầu tiên đẩy giá lên ba con số. Giá Urals của Nga khoảng 85 đô la mỗi thùng, mức chênh lệch với Brent đã thu hẹp do thiếu hụt cung trên thị trường toàn cầu.

Những yếu tố chính thúc đẩy giá dầu trong đầu tuần:

  • Phí bảo hiểm địa chính trị: việc phong tỏa eo biển Hormuz và tình trạng đối đầu quân sự tiếp tục xung quanh Iran duy trì mức phí bảo hiểm rủi ro lên tới hàng chục đô la trong giá cả;
  • Giảm cung thực tế: xuất khẩu từ Vịnh Ba Tư diễn ra qua các tuyến đường vòng với khả năng thông quan hạn chế, một phần khối lượng dầu Iran thực tế đã mất tích khỏi thị trường;
  • Nhập khẩu ổn định: thời tiết nóng bất thường ở Bắc Bán cầu duy trì mức tiêu thụ điện năng và nhiên liệu, trong khi các nhà máy lọc dầu hoạt động với công suất cao trong mùa ô tô.

Sự đồng thuận của các nhà phân tích từ các ngân hàng đầu tư hàng đầu về giá Brent trung bình cho năm 2026 đã được nâng lên 85 đô la mỗi thùng. Biên độ dao động hàng tuần vẫn rộng: vào cuối tháng 7, giá dao động từ 84 đến 100 đô la, phản ánh sự nhạy cảm của thị trường dầu mỏ với từng tin tức từ Trung Đông.

OPEC+: tăng hạn ngạch cuối cùng và tạm dừng chiến lược

Sự kiện trung tâm của các ngày cuối tuần là cuộc họp "nhóm bảy" của OPEC+ vào ngày 2 tháng 8. Các quyết định chính của liên minh:

  1. Từ tháng 9, hạn ngạch sản xuất dầu mỏ sẽ tăng thêm 188.000 thùng mỗi ngày — điều này hoàn tất việc dỡ bỏ từng bước hạn chế tự nguyện 1,65 triệu thùng mỗi ngày đã có hiệu lực từ năm 2023;
  2. Sau bước đi vào tháng 9, liên minh sẽ tạm dừng việc tăng sản xuất để đánh giá sự cân bằng cung cầu;
  3. Các hạn chế khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày, được áp dụng từ năm 2022, vẫn có hiệu lực — quyết định về phân bổ chúng đã bị hoãn lại.

Từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2026, tổng hạn ngạch của liên minh đã tăng khoảng 940.000 thùng mỗi ngày — khối lượng tương đương với sản lượng của Oman. Định dạng của liên minh đã thay đổi: sau khi UAE rời OPEC và OPEC+ từ ngày 1 tháng 5, quyết định được đưa ra bởi "nhóm bảy" — Ả Rập Saudi, Nga, Iraq, Kuwait, Kazakhstan, Algeria và Oman. Chiến lược thận trọng của liên minh là điều dễ hiểu: khi eo biển Hormuz bị phong tỏa, khả năng mở rộng xuất khẩu của một số thành viên bị hạn chế, và việc tăng hạn ngạch trên giấy không dẫn đến sự gia tăng cung ứng tương ứng.

Eo biển Hormuz: Tehran từ chối việc mở lại, đàm phán với Oman đang ở giai đoạn quyết định

Bối cảnh địa chính trị vẫn là yếu tố quyết định đối với toàn bộ lĩnh vực năng lượng. Vào chủ nhật, Tehran đã chính thức bác bỏ thông tin về việc khôi phục hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz, gọi đó là không chính xác. Tuy nhiên, người đứng đầu bộ Ngoại giao Iran cho biết, các cuộc tham vấn với Oman về việc tạo ra cơ chế quản lý vận tải chung trong khu vực đã gần đến giai đoạn hoàn tất — đây là tín hiệu hữu hình đầu tiên về khả năng giảm leo thang trong những tuần gần đây.

Các đặt cược cho thị trường toàn cầu đang ở mức cực kỳ cao: trước khi xảy ra khủng hoảng, khoảng một phần năm nguồn cung dầu thế giới đi qua eo biển này, trong khi châu Âu nhận khoảng 12–14% LNG nhập khẩu từ Qatar qua tuyến đường này. Các nhà đầu tư cũng đang theo dõi ý tưởng bị thảo luận tại Washington liên quan đến việc phong tỏa Iran trên đất liền — việc thực hiện điều này có thể kích thích đợt tăng giá dầu và khí tự nhiên mới. Bất kỳ tiến bộ nào trong lộ trình đàm phán có thể nhanh chóng xoa dịu một phần phí bảo hiểm địa chính trị: theo đánh giá của các chuyên gia, nếu đạt được một thỏa thuận hòa bình, giá Brent có thể trở lại khoảng 70 đô la.

Thị trường khí đốt châu Âu: dự trữ ở mức thấp nhất trong năm năm trước mùa đông

Thị trường khí đốt châu Âu vẫn là phân khúc dễ tổn thương nhất trong ngành năng lượng toàn cầu. Giá tại trung tâm TTF trong tháng 7 đã tăng khoảng 55%, giữ ổn định trên mức 500 đô la mỗi nghìn mét khối. Nguyên nhân căng thẳng mang tính cấu trúc:

  • mức độ lấp đầy các kho dự trữ khí đốt của EU vào đầu tháng 8 chỉ nhỉnh hơn 56% — mức thấp nhất trong thời điểm này ở năm 2021 và thấp hơn 18 điểm phần trăm so với mức trung bình năm năm;
  • sau mùa đông lạnh giá năm 2025–2026, mùa lấy khí đã kết thúc với mức độ lấp đầy kho dưới 28%, và việc bù đắp các khối lượng mất mát không đạt được;
  • để đạt được các mục tiêu mục tiêu vào mùa lạnh, lượng khí tối thiểu cần phải bơm vào là không dưới 68 tỷ mét khối, tuy nhiên đến thời điểm hiện tại đã hoàn thành dưới một nửa kế hoạch;
  • châu Âu đang thua thiệt trong cuộc cạnh tranh về giá cả với châu Á cho các lô hàng LNG tự do, và cái nóng tháng 7 đã làm gia tăng nhu cầu khí để phát điện cho các hệ thống điều hòa.

Tốc độ bơm khí trong tháng 7 đã trở thành một trong những mức thấp nhất trong lịch sử quan sát. Nếu xu hướng này không thay đổi trong tháng 8–9, mùa đông 2026–2027 có thể trở thành thời kỳ khó khăn nhất cho ngành năng lượng châu Âu kể từ cuộc khủng hoảng năm 2022 — với những hậu quả tương ứng cho ngành công nghiệp, điện lực và lạm phát trong khu vực đồng euro.

LNG và châu Á: một tỷ đô la chi phí bổ sung và quay trở lại với than

Năm tháng của cuộc xung đột Trung Đông đã khiến các quốc gia Nam Á tốn thêm hơn 1 tỷ đô la chi phí nhập khẩu LNG. Sự gia tăng chi phí logistics và thay đổi lộ trình đã ảnh hưởng nặng nề tới Pakistan và Bangladesh, nơi đang ghi nhận tình trạng thiếu khí cho các doanh nghiệp và cắt điện thường xuyên. Giá LNG giao ngay ở châu Á đã tăng hơn hai lần trong thời gian khủng hoảng, buộc các nhà nhập khẩu phải điều chỉnh cân bằng năng lượng theo hướng ưu tiên than. Trong khi đó, Trung Quốc giảm lượng LNG tái xuất từ Bắc cực, chuyển hướng để bổ sung vào kho dự trữ của mình trước mùa lạnh trong bối cảnh thời tiết bất thường và nhu cầu điện năng kỷ lục.

Than: người hưởng lợi lặng lẽ từ khủng hoảng khí đốt

Thị trường than đã trở thành người hưởng lợi rõ ràng từ giá khí cao. Các nền kinh tế lớn ở châu Á đang gia tăng sản xuất điện từ than: Hàn Quốc đã tăng sản xuất điện từ các nhà máy nhiệt điện than gần 40% — đạt mức cao nhất kể từ năm 2019, còn Nhật Bản tăng 11%. Nhập khẩu than năng lượng đang gia tăng từ mọi hướng: Hàn Quốc trong năm tháng đầu năm gần như đã gấp đôi lượng than nhập khẩu từ Nga, và Australia cũng gia tăng đáng kể nguồn cung. Giá tại trung tâm châu Âu ARA dao động trong khoảng 118–124 đô la mỗi tấn, còn chỉ số than luyện kim của Australia đã vượt qua 215 đô la. Đối với các nước xuất khẩu — Indonesia, Australia, Nga, Nam Phi — điều kiện thị trường vẫn thuận lợi: nhu cầu ổn định từ châu Á đảm bảo tiêu thụ ổn định và hỗ trợ giá cả.

Điện năng và Nguồn tái tạo: năng lượng tái tạo đã vượt mặt than trên quy mô toàn cầu

Trong bối cảnh

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.