Tin tức Dầu khí và Năng lượng - thứ Sáu, 9 tháng 1 năm 2026: Brent dưới $60; OPEC+ chuẩn bị cắt giảm sản lượng.

/ /
Tin tức Dầu khí và Năng lượng - thứ Sáu, 9 tháng 1 năm 2026
10
Tin tức Dầu khí và Năng lượng - thứ Sáu, 9 tháng 1 năm 2026: Brent dưới $60; OPEC+ chuẩn bị cắt giảm sản lượng.

Các tin tức hiện tại về ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Sáu, ngày 9 tháng 1 năm 2026: Thị trường dầu và khí, năng lượng, Năng lượng tái tạo (VIE), than đá, sản phẩm dầu mỏ, nhà máy lọc dầu và các xu hướng chính toàn cầu trong ngành năng lượng.

Các sự kiện nổi bật của tổ hợp năng lượng toàn cầu vào ngày 9 tháng 1 năm 2026 thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và các thành viên thị trường nhờ sự kết hợp giữa cung vượt cầu và căng thẳng địa chính trị gia tăng. Trong những ngày đầu của năm, giá dầu Brent đã giảm xuống dưới mức tâm lý 60 đô la Mỹ mỗi thùng do cung dầu vượt quá cầu và nhu cầu còn hạn chế. Đồng thời, hành động chưa từng có của Hoa Kỳ tại Venezuela - sự bắt giữ và giam giữ Tổng thống Nicolás Maduro cùng với kế hoạch khôi phục xuất khẩu dầu của Venezuela - đã thay đổi các tuyến cung cấp nguyên liệu và làm trầm trọng thêm quan hệ giữa Washington và Bắc Kinh. Thị trường khí đốt châu Âu đang trải qua giữa mùa đông trong trạng thái ổn định: các kho dự trữ cao và nhập khẩu khí hóa lỏng (LNG) kỷ lục giữ giá cả ở mức vừa phải. Chuyển đổi năng lượng toàn cầu cũng đang tăng tốc: trên toàn thế giới ghi nhận các kỷ lục mới về sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo (VIE), dù rằng để duy trì độ tin cậy của hệ thống năng lượng vẫn cần sự hỗ trợ từ các nguồn tài nguyên truyền thống. Tại Nga, sau cuộc khủng hoảng năng lượng năm ngoái, các biện pháp quản lý nhà nước trên thị trường sản phẩm dầu tiếp tục được thực hiện, bao gồm gia hạn các hạn chế xuất khẩu. Dưới đây là một cái nhìn chi tiết về các tin tức và xu hướng chính trong lĩnh vực dầu, khí, điện năng và nguyên liệu đến thời điểm này.

Thị trường dầu: Cung vượt mức gây áp lực lên giá, OPEC+ báo hiệu sẵn sàng hành động

Giá dầu toàn cầu vào đầu năm 2026 đang chịu áp lực lớn do cung vượt cầu. Giá một thùng dầu Bắc Hải Brent giảm xuống mức khoảng 58–59 đô la Mỹ, lần đầu tiên trong nhiều năm giảm xuống dưới mức 60 đô la, trong khi giá dầu WTI của Mỹ giao dịch quanh mức 55 đô la mỗi thùng. Theo ước tính của các chuyên gia trong ngành, tổng sản lượng dầu đã tăng mạnh trong năm 2025 (các nước OPEC gia tăng xuất khẩu, trong khi sản lượng ngoài OPEC còn tăng mạnh hơn), dẫn đến khả năng dư thừa cung từ 2–3 triệu thùng mỗi ngày trong nửa đầu năm 2026. Trong khi đó, tăng trưởng kinh tế toàn cầu đang chậm lại, và nhu cầu dầu chỉ tăng khoảng 1% hàng năm (so với mức thường thấy là 1,5% trước kia), làm trầm trọng thêm tình hình dư cung trên thị trường. Yếu tố bổ sung làm gia tăng áp lực lên dầu là địa chính trị: hoạt động bất ngờ của Hoa Kỳ tại Venezuela và kế hoạch của Washington để dỡ bỏ lệnh cấm vận dầu mỏ từ Caracas đã dẫn đến mong đợi về việc thị trường sẽ có nguồn cung "mới" dầu Venezuela đáng kể. Các thành viên thị trường đang ghi nhận sự tăng trưởng tiềm năng này vào trong giá cả, điều này đã có tác động phụ lên việc giá tụt giảm thêm. Trong bối cảnh này, liên minh OPEC+ buộc phải xem xét các biện pháp hỗ trợ khẩn cấp cho thị trường. Ả Rập Xê Út và các đối tác của họ đã báo hiệu sẵn sàng trở lại với việc cắt giảm sản lượng, nếu giá dầu tiếp tục rơi xuống mức không thoải mái cho các nhà sản xuất. Hiện tại chưa có thỏa thuận chính thức mới nào được công bố, nhưng ngôn ngữ của các nhân vật chính cho phép các nhà đầu tư hy vọng vào các hành động hợp tác có thể ổn định thị trường dầu.

Thị trường khí: Châu Âu vững vàng vượt qua mùa đông nhờ vào kho dự trữ và nhập khẩu LNG kỷ lục

Trên thị trường khí đốt, châu Âu vẫn là tâm điểm, thể hiện vị thế ổn định hơn nhiều so với những mùa đông khủng hoảng năm 2022-2023. Các nước EU đã bước vào năm 2026 với các kho chứa khí tự nhiên được lấp đầy trung bình hơn 60% dung tích - đây là mức cao kỷ lục cho giữa mùa đông, vượt xa các tiêu chuẩn lịch sử. Thời tiết ôn hòa trong tháng 12, cùng với khối lượng cung cấp LNG kỷ lục, đã cho phép các nước châu Âu giảm bớt việc rút khí từ các kho chứa. Kết quả là, vào đầu tháng 1, giá khí đốt tại châu Âu được giữ ở mức tương đối thấp: chỉ số quan trọng TTF của Hà Lan dao động quanh mức 28–30 euro mỗi MWh (khoảng 9–10 đô la Mỹ mỗi MMBtu). Mặc dù thời tiết lạnh đông đã dẫn đến một sự gia tăng nhẹ về nhu cầu và giá đã tăng nhẹ trong vài tuần qua, nhưng chúng vẫn còn ở mức thấp hơn nhiều so với những mức đỉnh hai năm trước.

Các công ty năng lượng châu Âu đang thành công trong việc bù đắp sự gián đoạn của các nguồn cung qua ống dẫn từ Nga bằng cách gia tăng nhập khẩu LNG từ khắp nơi trên thế giới. Trong năm 2025, nhập khẩu LNG vào châu Âu đã tăng khoảng 25% so với năm trước, đạt khoảng 127 triệu tấn - phần lớn sự gia tăng này đến từ Hoa Kỳ, Qatar và các quốc gia châu Phi. Các cảng nổi mới được đưa vào hoạt động trong năm qua cho việc tái hóa lỏng LNG (tại Đức, Hà Lan và các nước khác) đã mở rộng năng lực tiếp nhận và củng cố an ninh năng lượng của khu vực. Các nhà phân tích dự đoán rằng vào cuối mùa sưởi ấm, Liên minh châu Âu sẽ giữ được một khối lượng dự trữ đáng kể (khoảng 35-40% dung tích của các kho chứa khí đến mùa xuân), điều này tạo ra sự tự tin không có sự thiếu hụt khí đốt trong mùa đông tới. Tại các nước châu Á, giá LNG thường cao hơn một chút so với châu Âu (chỉ số JKM châu Á giữ ở mức trên 10 đô la mỗi MMBtu), nhưng thị trường khí toàn cầu nhìn chung đang ở trong trạng thái tương đối cân bằng nhờ nguồn cung dồi dào và nhu cầu hạn chế.

Chính trị quốc tế: Hoa Kỳ chuyển hướng dầu Venezuela, đối đầu cấm vận tiếp diễn

Các yếu tố địa chính trị vào đầu năm 2026 đã nổi lên hàng đầu và ảnh hưởng rõ rệt đến ngành năng lượng. Trong những ngày đầu năm mới, Hoa Kỳ đã tiến hành một cuộc operation chưa từng có, thực chất đã thay đổi chính quyền tại Venezuela: Washington tuyên bố về việc bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro và ý định dỡ bỏ một phần lệnh cấm vận dầu mỏ từ Venezuela. Chính quyền của Tổng thống Donald Trump đã đạt được thỏa thuận cung cấp lên tới 50 triệu thùng dầu Venezuela vào Mỹ, chuyển hướng một phần lớn xuất khẩu Venezuela, trước đây chủ yếu đến thị trường châu Á, đặc biệt là Trung Quốc. Hoa Kỳ coi giao dịch này là một bước nhằm tăng cường an ninh năng lượng của mình và kiểm soát các nguồn tài nguyên dầu mỏ lớn của Venezuela. Tuy nhiên, những hành động này đã làm gia tăng căng thẳng với Bắc Kinh: Trung Quốc, vẫn là nhà nhập khẩu chính dầu Venezuela, đã lên án gay gắt sự can thiệp của Mỹ, coi đây là một hành động vi phạm chủ quyền. Bắc Kinh đã bày tỏ rõ ràng rằng họ dự định bảo vệ các lợi ích năng lượng của mình - cụ thể, Trung Quốc dự kiến sẽ gia tăng mua dầu từ Iran và Nga để bù đắp cho việc có thể mất đi nguồn cung từ Venezuela.

Trong khi đó, cuộc đối đầu cấm vận giữa Nga và các nước phương Tây trong lĩnh vực năng lượng vẫn giữ nguyên. Moscow đã gia hạn quy định cấm xuất khẩu dầu và sản phẩm dầu của Nga cho những khách hàng tuân thủ mức giá trần của G7/UE đến ngày 30 tháng 6 năm 2026, xác nhận lập trường không công nhận các hạn chế phương Tây. Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ cũng giữ nguyên tất cả các biện pháp cấm vận đã được áp dụng trước đó đối với ngành năng lượng Nga, và thương mại toàn cầu về nguyên liệu năng lượng đã hoàn toàn được điều chỉnh theo các hạn chế này - dầu và khí của Nga chủ yếu đã được chuyển hướng sang châu Á, Trung Đông và châu Phi. Không có kỳ vọng về việc nới lỏng nhanh chóng các biện pháp cấm vận: cuộc đối thoại trực tiếp giữa Nga và các nước phương Tây đang bị đình trệ, và các công ty năng lượng buộc phải làm việc trong một khuôn khổ mới, bị chia cắt bởi những rào cản cấm vận. Tuy nhiên, sự tiếp tục của các liên hệ hạn chế (ví dụ, liên quan đến các vấn đề giao dịch ngũ cốc hoặc trao đổi tù binh) vẫn duy trì những hy vọng tối thiểu về việc cải thiện quan hệ trong tương lai, điều này có thể phản ánh trên các thị trường năng lượng. Tại thời điểm hiện tại, các nhà đầu tư đang đặt vào giá cả việc duy trì cuộc đối đầu cấm vận gay gắt và sự điều chỉnh liên quan đến dòng chảy của dầu và khí.

Châu Á: Ấn Độ bảo vệ an ninh năng lượng, Trung Quốc tăng cường khai thác tài nguyên

  • Ấn Độ: bất chấp áp lực chưa từng có từ các nước phương Tây yêu cầu giảm hợp tác với Nga, New Delhi vẫn kiên quyết tiếp tục đảm bảo an ninh năng lượng của mình. Ấn Độ tiếp tục tích cực mua dầu và khí từ Nga, tuyên bố rằng việc giảm mạnh nhập khẩu từ Nga là không thể mà không gây tổn hại cho nền kinh tế. Hơn nữa, các nhà chế biến Ấn Độ đang thương lượng các điều kiện có lợi: các công ty Nga cung cấp mức giảm giá lớn hơn cho loại Urals (ước tính khoảng 5 đô la tính từ giá Brent), nhằm giữ thị trường Ấn Độ. Kết quả là, dầu Nga vẫn giữ một tỷ lệ đáng kể trong cán cân nhập khẩu dầu của Ấn Độ, và chính phủ Ấn Độ công khai tuyên bố rằng việc chịu áp lực từ bên ngoài là không thể chấp nhận được, vì điều đó đe dọa quyền tiếp cận của đất nước đến các nguồn năng lượng thiết yếu.
  • Trung Quốc: Trong bối cảnh gia tăng bất định địa chính trị, Bắc Kinh đang tập trung vào phát triển cơ sở tài nguyên của chính mình. Trong năm 2025, Trung Quốc đã tăng cường khai thác dầu và khí tự nhiên lên mức kỷ lục, đầu tư vào khai thác các mỏ trên đất liền và ngoài khơi. Đồng thời, nước này cũng tăng cường khai thác than (hơn 4 tỷ tấn mỗi năm) để đảm bảo cung cấp điện cho ngành công nghiệp và dân cư. Những bước đi này nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, đặc biệt trong bối cảnh nguồn cung có thể trở thành đối tượng của các lệnh cấm vận hoặc áp lực địa chính trị. Ngoài ra, Trung Quốc cũng đang đa dạng hóa các nguồn cung bên ngoài - tăng cường nhập khẩu từ các nước Trung Đông, châu Phi và từ Nga, Iran, nhằm tránh thiếu hụt ngay cả khi tình hình thị trường toàn cầu thay đổi.

Chuyển đổi năng lượng: kỷ lục sản xuất điện tái tạo và vai trò của năng lượng truyền thống

Sự chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch trong năm 2025 đã đạt đến những tầm cao mới. Nhiều quốc gia đã ghi nhận các kỷ lục trong sản xuất điện từ các nguồn tái tạo - mặt trời, gió và thủy điện. Các nhà máy điện mặt trời và gió đang được đưa vào hoạt động với tốc độ nhanh chóng, đầu tư vào công nghệ lưu trữ năng lượng và năng lượng hydro cũng đang gia tăng. Theo dữ liệu sơ bộ, tổng công suất các thiết bị dựa trên VIE trên toàn thế giới đã tăng hơn 15% trong năm qua. Các công ty năng lượng lớn và các tập đoàn dầu khí cũng đang tham gia vào xu hướng này, đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo và nhiên liệu carbon thấp, cố gắng thích ứng với thị trường đang thay đổi.

Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng năng lượng truyền thống - năng lượng khí, than, hạt nhân - vẫn giữ vai trò quan trọng đối với sự bền vững của hệ thống năng lượng. Các nguồn năng lượng tái tạo chịu ảnh hưởng của thời tiết và tính theo mùa, vì vậy việc phủ sóng trong các đỉnh tải và đảm bảo cung cấp điện liên tục vẫn cần sự hỗ trợ từ các nguồn năng lượng truyền thống. Nhiều quốc gia, mặc dù đã công bố các mục tiêu từ bỏ nhiên liệu hóa thạch theo từng giai đoạn, vẫn đang lên kế hoạch cho một giai đoạn chuyển tiếp trong 10-20 năm tới, trong đó dầu, khí và đặc biệt là khí tự nhiên như là nhiên liệu hóa thạch sạch nhất sẽ đóng vai trò như một "cây cầu" tới năng lượng hoàn toàn xanh. Do đó, sự chuyển đổi năng lượng hiện nay không phải là một sự biến đổi tức thì mà là một quá trình dần dần, kết hợp giữa sự gia tăng kỷ lục của VIE và việc duy trì cân bằng giữa các nguồn năng lượng mới và cũ.

Than đá: Nhu cầu cao hỗ trợ sự ổn định của thị trường

Dù có vấn đề về môi trường, thị trường than toàn cầu vẫn thể hiện sự ổn định nhờ nhu cầu cao ổn định. Trước hết, nhu cầu về than vẫn giữ mức cao ở các quốc gia trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương: sự tăng trưởng kinh tế và nhu cầu năng lượng điện tại Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á đã tạo ra nhu cầu mãnh liệt đối với nhiên liệu này. Trung Quốc - nhà tiêu thụ và sản xuất than lớn nhất thế giới - đã đốt than vào năm 2025 đạt mức gần kỷ lục, khai thác hơn 4 tỷ tấn và đáp ứng phần lớn nhu cầu từ các mỏ nội địa. Ấn Độ, với nguồn tài nguyên lớn, cũng đang tăng cường sử dụng than: hơn 70% điện năng của nước này vẫn được sản xuất từ các nhà máy nhiệt điện chạy bằng than, và tổng nhu cầu nhiên liệu tăng song song với sự phát triển của kinh tế. Ngay cả các nền kinh tế đang phát triển khác (Indonesia, Việt Nam, Bangladesh, v.v.) cũng đang đưa vào hoạt động các nhà máy điện than mới nhằm đáp ứng nhu cầu của dân số và ngành công nghiệp về năng lượng điện.

Cung cấp trên thị trường than toàn cầu được điều chỉnh theo nhu cầu này, điều này cho phép giữ giá trong một hành lang tương đối hẹp và có thể dự đoán được. Các nhà xuất khẩu lớn - Indonesia, Úc, Nga, Nam Phi - trong những năm gần đây đã tăng cường khai thác và xuất khẩu than năng lượng, ổn định tình hình cung cấp. Sau các đỉnh giá năm 2022, giá than năng lượng đã trở về mức bình thường: hiện nay giá tại trung tâm châu Âu ARA khoảng 100 đô la mỗi tấn (so với hơn 300 đô la hai năm trước). Cân bằng giữa cung và cầu trong ngành trông có vẻ cân bằng: người tiêu dùng đảm bảo nhận được nhiên liệu cần thiết, trong khi nhà sản xuất có doanh thu ổn định với giá cả hợp lý. Và mặc dù nhiều quốc gia công bố các kế hoạch đầy tham vọng để giảm sử dụng than nhằm đạt được các mục tiêu khí hậu, trong thập kỷ tới, nhiên liệu này vẫn sẽ là nguồn năng lượng không thể thiếu cho nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á. Do đó, lĩnh vực than đang trải qua một giai đoạn tương đối ổn định, trong đó thị trường đáp ứng cả nhu cầu của nền kinh tế toàn cầu và lợi nhuận của các công ty khai thác.

Thị trường sản phẩm dầu Nga: Tiếp tục các biện pháp ổn định giá nhiên liệu

Trên thị trường nội địa của Nga, sau những biến động khủng hoảng của năm ngoái, vẫn còn các biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn tình trạng tăng giá mới cho xăng và dầu diesel. Vào mùa hè năm 2025, nước này đã chứng kiến một cuộc khủng hoảng nhiên liệu nghiêm trọng: giá bán buôn xăng đã đạt mức cao kỷ lục, trong một số khu vực xảy ra tình trạng khan hiếm nhiên liệu do nhu cầu cao vào mùa vụ (thời kỳ thu hoạch) và cung ứng giảm (một số nhà máy lọc dầu lớn buộc phải ngừng hoạt động do sự cố và các cuộc tấn công của drone). Chính phủ đã can thiệp nhanh chóng vào tình huống, lập nên một ban chỉ huy đặc biệt dưới sự lãnh đạo của Phó Thủ tướng và thông qua một loạt quyết định để bù đắp cho thị trường nội địa bằng các sản phẩm dầu mỏ. Kết quả là vào mùa thu, giá bán buôn đã ổn định nhưng hệ thống quản lý vẫn được duy trì trong năm mới:

  • Gia hạn lệnh cấm xuất khẩu nhiên liệu. Lệnh cấm hoàn toàn xuất khẩu xăng và dầu diesel được ban hành vào tháng 8 năm 2025 đã nhiều lần được gia hạn và hiện vẫn còn hiệu lực (ít nhất đến cuối tháng 2 năm 2026). Biện pháp này đã đưa vào thị trường nội địa các khối lượng sản phẩm dầu bổ sung - hàng trăm ngàn tấn mỗi tháng, trước đây được xuất khẩu ra nước ngoài.
  • Khôi phục một phần các lô hàng xuất khẩu cho các nhà máy lọc dầu lớn dưới sự kiểm soát của nhà nước. Khi cân bằng thị trường được cải thiện, các hạn chế đã được nới lỏng một phần cho các công ty dầu lớn. Từ tháng 10 năm 2025, một số nhà máy lọc dầu lớn đã được phép xuất khẩu có hạn chế dưới sự giám sát của chính quyền. Tuy nhiên, các nhà sản xuất độc lập, các thương gia dầu khí và các nhà máy lọc dầu nhỏ vẫn tiếp tục bị cấm, ngăn chặn việc xuất khẩu nguồn lực khan hiếm.
  • Tăng cường kiểm soát việc phân phối nhiên liệu trong nước. Các cơ quan chức năng đã thắt chặt quá trình giám sát việc di chuyển các sản phẩm dầu trên thị trường nội địa. Các công ty dầu được yêu cầu ưu tiên đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng nội địa và tránh việc giao dịch trên thị trường chứng khoán làm tăng giá. Các cơ quan quản lý đang xây dựng các cơ chế dài hạn - chẳng hạn như hệ thống hợp đồng trực tiếp giữa các nhà máy lọc dầu và các mạng lưới trạm xăng mà không qua thị trường chứng khoán - nhằm loại bỏ những trung gian không cần thiết và làm giảm sự biến động giá.
  • Tiếp tục các khoản trợ cấp và cơ chế bình ổn giá. Chính phủ vẫn tiếp tục hỗ trợ tài chính cho các nhà máy lọc dầu, bù đắp một phần doanh thu bị mất từ các hạn chế xuất khẩu. Các khoản trợ cấp từ ngân sách và cơ chế thuế ngược ("bình ổn") cho phép bù đắp sự chênh lệch giữa giá thế giới cao và giá nội địa thấp hơn, khuyến khích các nhà máy lọc dầu cung cấp đủ lượng xăng và dầu diesel cho thị trường nội địa.

Sự tích hợp của các biện pháp này đã mang lại kết quả: cuộc khủng hoảng nhiên liệu đã được kiểm soát. Mặc dù giá trên thị trường đã đạt đỉnh kỷ lục vào mùa hè năm ngoái, nhưng trong năm 2025, giá bán lẻ tại các trạm xăng chỉ tăng 5-6% từ đầu năm, tương đương với tỷ lệ lạm phát. Các trạm xăng trên toàn quốc hiện đang được cung cấp nhiên liệu, và giá bán buôn đã ổn định. Chính phủ tuyên bố sẵn sàng tiếp tục duy trì các hạn chế xuất khẩu sản phẩm dầu và có thể sử dụng các nguồn dự trữ nhà nước để cung cấp kịp thời cho các khu vực gặp khó khăn. Kiểm soát tình huống trên thị trường nhiên liệu sẽ tiếp tục được duy trì ở mức cao để ngăn chặn sự tăng đột biến giá và đảm bảo cung cấp ổn định cho nền kinh tế và nhân dân các sản phẩm dầu mỏ.


open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.