
Tin tức về ngành dầu khí và năng lượng vào Chủ nhật, 25 tháng 1 năm 2026. Tổng quan toàn cầu về thị trường TCK: dầu, khí, điện, NL tái tạo, than, sản phẩm dầu, địa chính trị, cung và cầu, xu hướng chính cho các nhà đầu tư và các thành viên thị trường.
Đến cuối tháng 1 năm 2026, tình hình trên các thị trường dầu và khí toàn cầu đang hình thành khá phức tạp. Giá dầu gần đây đã nhận được sự hỗ trợ do căng thẳng địa chính trị gia tăng và nhu cầu cao trong mùa đông: giá Brent duy trì ở mức gần giữa $60 mỗi thùng sau vài tuần tăng. Đồng thời, vẫn tồn tại lo ngại về khả năng thừa cung trong suốt năm, khi sản lượng vẫn ở mức cao và dự trữ toàn cầu có thể bắt đầu tăng. Ngành khí đốt châu Âu đang chịu áp lực do mùa đông lạnh giá bất thường: các kho lưu trữ khí đốt đang được tiêu thụ với tốc độ kỷ lục, điều này đã dẫn đến sự tăng giá từ mức tối thiểu – mặc dù chúng vẫn còn thấp hơn nhiều so với các đỉnh điểm khủng hoảng của năm 2022. Các biện pháp trừng phạt của phương Tây đối với ngành năng lượng của Nga đã trở nên nghiêm ngặt hơn vào đầu năm, buộc Moscow phải chuyển hướng xuất khẩu dầu sang Trung Quốc, trong khi các nhà mua lớn trước đây – Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ – đang cắt giảm mua hàng.
Trong khi đó, chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang diễn ra với tốc độ cao. Theo kết quả năm 2025, năng lượng tái tạo đã chiếm gần một nửa sản lượng điện trong Liên minh Châu Âu – một mốc quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng, mặc dù sự ổn định của hệ thống năng lượng vẫn phụ thuộc nhiều vào các nguồn tài nguyên truyền thống, đặc biệt trong những thời điểm nhu cầu cao. Mức tiêu thụ than toàn cầu, tiếp tục được thúc đẩy bởi châu Á, đã đạt mức kỷ lục vào năm 2025, nhấn mạnh sự phụ thuộc vẫn tồn tại vào các nguồn tài nguyên hóa thạch, ngay cả khi lĩnh vực NL tái tạo đang tăng trưởng nhanh chóng. Ở Nga, giá nhiên liệu nội địa đã tăng đáng kể vào đầu năm 2026 do thay đổi thuế và nguồn cung hạn chế, điều này đã thúc đẩy chính quyền thực hiện các biện pháp để ổn định thị trường nội địa về sản phẩm dầu và kiềm chế lạm phát. Dưới đây là một cái nhìn chi tiết về các tin tức và xu hướng chính trong lĩnh vực dầu mỏ, khí đốt, điện năng và nguyên liệu vào thời điểm này.
Thị trường dầu: căng thẳng địa chính trị làm giá cả nóng lên giữa lo ngại về thừa thãi
Giá dầu toàn cầu gần đây đã ổn định ở mức tương đối cao dưới ảnh hưởng của một vài yếu tố. Hỗn hợp dầu Bắc Sea Brent được giao dịch khoảng $65–66 mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ ở mức khoảng $61, phục hồi từ mức thấp năm tháng đạt được vào cuối năm 2025. Tuy nhiên, hiện tại giá vẫn thấp hơn nhiều so với các đỉnh điểm của năm ngoái, và thị trường vẫn thận trọng trước các dấu hiệu cho thấy cung trong vài tháng tới có thể vượt cầu.
- Căng thẳng địa chính trị. Rủi ro xung đột ở Trung Đông đã một lần nữa gia tăng: Tổng thống Mỹ Donald Trump đã tái khẳng định đe dọa sử dụng vũ lực quân sự chống lại Iran, kèm theo sự gia tăng hiện diện hải quân tại vùng. Những sự kiện này làm tăng mức phí địa chính trị trong giá dầu, xét đến vai trò chính của Iran như một trong những nhà sản xuất hàng đầu của OPEC.
- Nhu cầu mùa vụ và thời tiết. Sự lạnh giá ở châu Âu và cơn bão mùa đông mạnh mẽ ở Bắc Mỹ đã làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu cho sưởi ấm. Nhu cầu về các sản phẩm dầu mỡ (trong đó chủ yếu là dầu diesel dùng cho sưởi ấm) tăng lên, hỗ trợ giá dầu mặc dù nền kinh tế toàn cầu đang chậm lại.
- Đồng đô la và thị trường tài chính. Sự suy yếu của đồng đô la Mỹ xuống mức tối thiểu trong vài tháng đã làm cho hàng hóa trở nên rẻ hơn đối với các nhà đầu tư nắm giữ các loại tiền tệ khác, kích thích nhu cầu thêm từ nhà đầu tư. Đồng thời, các quỹ đầu cơ đã tăng cường các vị trí dài ròng về dầu lên mức cao nhất trong năm tháng, cho thấy sự trở lại của tâm lý lạc quan đầu cơ trên thị trường.
- Hành động của OPEC+. Liên minh dầu mỏ này đã thể hiện một cách tiếp cận thận trọng trong việc gia tăng sản lượng. Theo quyết định của cuộc họp OPEC+ vào tháng 11, các thành viên đã quyết định hoãn việc tăng hạn ngạch cho tháng 1–3 năm 2026 nhằm tránh thừa cung trong bối cảnh nhu cầu truyền thống yếu trong quý đầu năm. Việc duy trì các hạn chế từ OPEC+ hỗ trợ cho thị trường và giữ giá khỏi sự suy giảm.
Tổng thể, tác động hiện tại của các yếu tố này đảm bảo độ ổn định tương đối cho giá dầu và phần nào bù đắp cho sự giảm sút gần đây trên thị trường. Tuy nhiên, các nhà phân tích cảnh báo về khả năng xuất hiện thừa cung sau đó trong năm 2026: theo dự báo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, dự trữ dầu toàn cầu có thể tăng lên vài triệu thùng/ngày nếu nhu cầu không gia tăng. Yếu tố này hạn chế tiềm năng cho sự tăng trưởng giá thêm nữa – thị trường đang đặt ra sự kỳ vọng thận trọng cho các tháng tiếp theo.
Thị trường khí: châu Âu tiêu thụ dự trữ với tốc độ kỷ lục giữa cái lạnh của mùa đông
Tâm điểm của thị trường khí đốt hiện nay là châu Âu, nơi đang đối mặt với sự gia tăng mạnh mẽ về tiêu thụ khí do thời tiết lạnh giá. Vào tháng 1, các quốc gia châu Âu phải lấy khí ra từ các kho làm dưới lòng đất (PCHG) với tốc độ nhanh nhất trong năm năm qua. Theo dữ liệu giám sát ngành, khối lượng tiêu thụ trung bình hàng ngày trong nửa đầu tháng đã đạt khoảng 730 triệu mét khối, dẫn đến sự giảm nhanh chóng về dự trữ. Đến ngày 20 tháng 1, tổng khả năng chứa trong các kho của EU đã giảm xuống dưới 50% (so với ~62% năm trước), rõ ràng thấp hơn mức bình thường theo mùa (khoảng 67% cho thời gian này).
Sự giảm sắc nét về dự trữ này đã đẩy giá khí đốt trong khu vực tăng cao. Vào cuối tháng 12, giá hợp đồng khí đốt tương lai tại điểm giao dịch TTF đã giữ trong khoảng €28–29 mỗi MWh, nhưng đến giữa tháng 1, giá đã tăng vọt lên đến €36–37 do dự báo thời tiết lạnh hơn và lo ngại về mức dự trữ. Sau đó, thị trường đã điều chỉnh về mức €34–35/MWh, nhưng độ biến động rõ rệt đã tăng lên so với mùa hè yên tĩnh năm ngoái. Các thành viên thị trường đang theo dõi sát sao các dự báo thời tiết: đợt lạnh dự kiến vào cuối tháng có thể yêu cầu nhập khẩu LNG bổ sung và sự gia tăng giá hơn nữa để cạnh tranh với các người mua châu Á.
Mặc dù có nhu cầu mùa vụ cực kỳ cao, châu Âu vẫn tránh được tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhờ vào các nguồn cung cấp đa dạng hóa. Khí đốt qua đường ống từ Na Uy được cung cấp ổn định, trong khi việc nhập khẩu LNG vẫn ở mức cao – vào năm 2025, các quốc gia EU đã nhận được khoảng 81 tỷ mét khối LNG, trong đó hơn một nửa (57%) đến từ Mỹ. Tuy nhiên, sự phụ thuộc của châu Âu vào LNG từ Mỹ tiếp tục gia tăng, gây lo ngại cho một số chuyên gia, vì sự tập trung quá mức vào một nhà cung cấp đi ngược lại với mục tiêu của chương trình REPowerEU nhằm tăng cường an ninh năng lượng thông qua đa dạng hóa nguồn cung. Việc EU hoàn toàn từ bỏ nhập khẩu khí đốt từ Nga kể từ năm 2026 càng làm tăng thêm xu hướng này: việc rời bỏ khí đốt qua đường ống của Nga khiến thị trường châu Âu càng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn LNG toàn cầu và các yếu tố thời tiết. Các chuyên gia cũng cảnh báo rằng sự cạn kiệt nghiêm trọng về dự trữ trong mùa đông sẽ làm cho việc lấp đầy PCHG cho mùa sưởi ấm tiếp theo trở nên khó khăn và có thể buộc châu Âu phải mua khí vào mùa hè với giá cao hơn.
Chính trị quốc tế: áp lực trừng phạt gia tăng, dòng năng lượng được tái cấu trúc
Cuối năm 2025, phương Tây đã áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt mới đối với ngành dầu khí của Nga, làm cho việc thương mại năng lượng từ Nga trở nên phức tạp hơn. Mỹ và EU vào tháng 12 đã mở rộng danh sách trừng phạt, lần đầu tiên nhắm trực tiếp vào các công ty dầu khí lớn nhất của Nga (bao gồm "Rosneft" và "Lukoil") và vận chuyển đường biển. Ngoài ra, Liên minh Châu Âu đã đóng cửa các lỗ hổng còn lại trong lệnh cấm nhiên liệu, cấm nhập khẩu các sản phẩm dầu được sản xuất từ dầu Nga ở các nước thứ ba – một biện pháp đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến các kế hoạch tái xuất qua Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ. Cuối cùng, kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, EU đã ban hành lệnh cấm hoàn toàn pháp lý đối với việc mua khí đốt tự nhiên của Nga, đánh dấu sự kết thúc thực tế của quá trình kéo dài nhằm giảm sự phụ thuộc năng lượng của châu Âu vào Nga.
Những bước đi này đã buộc Moscow phải định hướng lại mạnh mẽ xuất khẩu năng lượng sang các thị trường thân thiện. Vào tháng 1 năm 2026, Trung Quốc đã tăng mạnh mua dầu của Nga, bù đắp cho sự sụt giảm doanh số bán hàng ở Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ. Theo ước tính của các nhà giao dịch, lượng dầu xuất khẩu của Nga sang Trung Quốc đã đạt gần 1,5 triệu thùng/ngày – so với ~1,1 triệu vào tháng 12 – bao gồm khối lượng kỷ lục của loại Urals cho các nhà máy lọc dầu của Trung Quốc (trên 400.000 thùng/ngày). Đồng thời, khối lượng xuất khẩu của Nga sang Ấn Độ đã giảm xuống dưới 1 triệu thùng/ngày (từ khoảng 1,3 triệu trung bình vào năm 2025), trong khi Thổ Nhĩ Kỳ đã giảm nhập khẩu Urals xuống gần ~250.000 thùng/ngày (so với 275.000 thùng trung bình hàng năm và đỉnh điểm là 400.000 vào mùa hè năm 2025). Sự dư thừa của những thùng dầu Nga chưa bán đã làm tăng sự phân hóa giá: mức chiết khấu cho Urals tại châu Á đã mở rộng lên đến $10–12 so với Brent, phản ánh khả năng chuyển hướng hạn chế.
Sự giảm sút trong việc mua dầu Nga của Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ phần lớn liên quan đến các hạn chế trừng phạt về thương mại sản phẩm dầu. Khi EU cấm nhập khẩu nhiên liệu diesel và các sản phẩm khác được sản xuất từ dầu Nga, các nhà lọc dầu Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đã mất một phần thị trường tiêu thụ tại châu Âu và buộc phải giảm tỷ lệ dầu Nga trong danh mục hàng hóa của họ. Ấn Độ đã tuyên bố trước về việc sẵn sàng hoàn toàn thay thế dầu Nga bằng các nguồn khác trong trường hợp có sự thắt chặt trừng phạt: Bộ trưởng Dầu khí Hardip Singh Puri đã lưu ý rằng quốc gia này đã chuẩn bị một kế hoạch đa dạng hóa nhập khẩu trong trường hợp Mỹ áp dụng các biện pháp trừng phạt thứ cấp đối với người mua dầu Nga. Do đó, áp lực trừng phạt dần thay đổi dòng chảy năng lượng toàn cầu: tỷ lệ của Nga trên các thị trường châu Âu hướng tới mức không, trong khi sự phụ thuộc của Moscow vào xuất khẩu sang Trung Quốc và các quốc gia châu Á khác không ngừng tăng.
Trong khi đó, triển vọng giảm bớt căng thẳng địa chính trị vẫn rất mờ mịt. Cuộc chiến tại Ukraine vẫn tiếp diễn mà không có dấu hiệu sớm kết thúc, và các liên lạc ngoại giao giữa Nga và phương Tây đã ở mức tối thiểu. Do đó, các biện pháp trừng phạt năng lượng khó có thể được nới lỏng trong tương lai gần, và các công ty sẽ phải thích ứng với các tuyến thương mại và điều kiện mới trong dài hạn.
Châu Á: nhu cầu gia tăng, các quốc gia cân bằng giữa nhập khẩu và sản xuất nội địa
Tại Trung Quốc, nhu cầu về năng lượng vẫn ở mức cao, mặc dù tốc độ tăng trưởng đã chậm lại cùng với sự làm nguội của nền kinh tế. Quốc gia này vẫn là nhà nhập khẩu dầu và khí đốt lớn nhất thế giới, nhưng đồng thời cũng gia tăng sản xuất nội địa và ký kết các hợp đồng lâu dài để đa dạng hóa nguồn cung. Vào năm 2025, các công ty Trung Quốc đã ký kết các hợp đồng kỷ lục nhập khẩu LNG (bao gồm cả với Qatar trong nhiều thập kỷ) và tăng cường mua khí từ các nước Trung Á và Nga. Đồng thời, Bắc Kinh đang đầu tư quy mô lớn vào năng lượng tái tạo và phương tiện điện, với hy vọng giảm dần sự phụ thuộc của nền kinh tế vào nhiên liệu hóa thạch.
Ấn Độ đang nhanh chóng vươn lên vị trí hàng đầu về tăng tiêu thụ năng lượng. Vào tháng 12 năm 2025, tiêu thụ nội địa các sản phẩm dầu tại quốc gia này đã đạt kỷ lục 21,75 triệu tấn (khoảng 5 triệu thùng/ngày), tăng 5% so với năm trước. Theo ước tính của các chuyên gia, Ấn Độ đã chiếm tới một phần tư toàn bộ mức tăng cầu toàn cầu về dầu vào năm 2025. Chính phủ Ấn Độ đặt ưu tiên cao cho an ninh năng lượng: các dự trữ chiến lược đang được mở rộng, sản xuất được thúc đẩy tại các mỏ mới, và các nhà máy lọc dầu nhà nước đã đạt mức tối đa lịch sử về xuất khẩu sản phẩm dầu trong năm ngoái. Đồng thời, quốc gia này đang mở rộng công suất phát điện dựa trên năng lượng tái tạo, nhưng vẫn tích cực sử dụng các nhà máy điện chạy than để đảm bảo cân bằng năng lượng. Do đó, hai gã khổng lồ châu Á là Trung Quốc và Ấn Độ tiếp tục tăng tiêu thụ năng lượng tổng thể, cân bằng giữa việc gia tăng nhập khẩu và phát triển sản xuất nội địa, điều này làm cho họ trở thành những người chơi chính trên thị trường TCK toàn cầu.
Chuyển đổi năng lượng: các chỉ số kỷ lục của NL tái tạo và sự cân bằng của sản xuất truyền thống
Quá trình chuyển tiếp sang năng lượng ít carbon trên thế giới đang gia tăng. Vào năm 2025, nhiều quốc gia đã ghi nhận các chỉ số kỷ lục trong lĩnh vực năng lượng sạch: ví dụ, tỷ lệ năng lượng tái tạo đã vượt hơn 48% trong sản xuất điện ở EU, và tổng công suất toàn cầu của các nhà máy điện mặt trời và gió đã tăng hơn 15%. Khối lượng đầu tư vào năng lượng tái tạo và các công nghệ liên quan (mạng lưới, hệ thống lưu trữ) cũng đã đạt mức tối đa lịch sử, vượt qua vốn đầu tư vào các dự án khai thác dầu và khí. Các nền kinh tế lớn nhất (Trung Quốc, Mỹ, EU) đã công bố các chương trình quy mô lớn để khuyến khích năng lượng xanh và giảm carbon, nhằm đạt được trung hòa carbon trong khoảng thời gian 20–30 năm tới.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng của NL tái tạo đi kèm với những thách thức cho các hệ thống năng lượng. Tính biến đổi của việc phát điện từ các nhà máy điện mặt trời và gió đòi hỏi các công suất dự phòng và hạ tầng lưu trữ năng lượng. Trong các thời kỳ thời tiết bất lợi (thời tiết yên tĩnh, hạn hán), các quốc gia buộc phải dựa vào các nhà máy điện truyền thống – chạy bằng khí, than hoặc hạt nhân – để đảm bảo cung cấp điện ổn định. Nhiều quốc gia đã trì hoãn việc đóng cửa các nhà máy điện chạy than và đầu tư vào “công suất đỉnh” chạy bằng khí để cân bằng tải trong khi các công nghệ lưu trữ năng lượng mới (ví dụ, pin công nghiệp, giải pháp hydro) chưa đạt được triển khai rộng rãi. Do đó, tổng thể cân bằng năng lượng toàn cầu đang trong quá trình chuyển mình: tỷ trọng NL tái tạo không ngừng gia tăng, nhưng nhiên liệu hóa thạch vẫn đóng vai trò quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của cung cấp năng lượng.
Than: nhu cầu toàn cầu đạt đỉnh lịch sử trước sự suy giảm dự kiến
Mặc dù có những nỗ lực giảm carbon, thị trường than toàn cầu vào năm 2025 đã ghi nhận mức tiêu thụ kỷ lục. Theo dữ liệu của IEA, tiêu thụ than toàn cầu đã tăng khoảng 0,5% và đạt khoảng 8,8 tỷ tấn – mức tối đa lịch sử mới, chủ yếu nhờ vào sự gia tăng việc đốt than trong ngành điện của châu Á. Trung Quốc và Ấn Độ, đối mặt với nhu cầu điện gia tăng, tiếp tục đưa vào hoạt động các nhà máy điện chạy than hiện đại, bù đắp cho sự sụt giảm nhu cầu ở châu Âu và Bắc Mỹ. Giá khí đốt cao trong những năm gần đây cũng đã khuyến khích một số người tiêu dùng châu Á tạm thời chuyển sang sử dụng than rẻ hơn.
Tuy nhiên, hầu hết các nhà phân tích đều đồng thuận rằng đỉnh điểm tiêu thụ than hiện tại có thể sẽ là cuối cùng. Dự báo của IEA và các tổ chức khác cho thấy tiêu thụ than toàn cầu sẽ ổn định và giảm dần vào cuối thập kỷ khi nhiều cơ sở NL tái tạo và năng lượng hạt nhân được đưa vào hoạt động. Ngay trong năm 2026, dự kiến sẽ có sự điều chỉnh tiêu thụ than biểu tượng, chủ yếu nhờ việc thay thế trong ngành điện của Trung Quốc, nơi chính phủ đã đặt mục tiêu giảm việc sử dụng than trong cân bằng năng lượng. Thương mại quốc tế về than cũng có thể giảm: các nhà nhập khẩu chủ chốt đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào sản xuất điện bằng than, điều này có thể làm giảm tiềm năng xuất khẩu của các nhà cung cấp như Australia, Indonesia, Nam Phi và Nga. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, than vẫn đóng vai trò quan trọng, đảm bảo tải cơ sở cho các hệ thống năng lượng tại nhiều quốc gia đang phát triển.
Thị trường sản phẩm dầu Nga: giá nhiên liệu tăng và biện pháp ổn định
Thị trường nhiên liệu nội địa tại Nga từ đầu năm 2026 đã trải qua sức ép giá trở lại. Trong vài tuần đầu tháng 1, giá bán lẻ xăng và dầu diesel tiếp tục tăng: theo dữ liệu chính thức, nhiên liệu đã tăng khoảng 1,2–1,3% chỉ trong hai tuần, điều này vượt quá tỷ lệ lạm phát chung một cách đáng kể. Các yếu tố chủ yếu là sự gia tăng gánh nặng thuế (từ ngày 1 tháng 1, tỷ lệ VAT đã tăng từ 20% lên 22%, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với sản phẩm dầu đã tăng khoảng 5%) và nguồn cung nội địa vẫn còn tương đối hạn chế. Vào năm 2025, giá nhiên liệu ô tô tại LB Nga đã tăng từ 8–11%, vượt mức tăng giá tiêu dùng, và xu hướng này đã tiếp tục trong năm mới, gây ra mối lo ngại cho chính quyền.
Chính phủ LB Nga cùng với các công ty dầu mỏ đang thực hiện các bước để điều hoà tình hình trên thị trường nhiên liệu. Cơ chế bù giá vẫn tiếp tục hoạt động, một phần bù đắp cho các sản xuất viên khoảng cách giữa giá xuất khẩu và giá nội địa, mặc dù việc giảm thu nhập từ xuất khẩu ngân sách đã hạn chế khả năng trợ giá. Việc theo dõi giá trên thị trường chứng khoán đối với xăng và dầu diesel đã được tăng cường, các cơ quan chức năng yêu cầu các nhà sản xuất tăng cường cung cấp ra thị trường nội địa. Trước đó, vào mùa thu năm 2025, chính quyền đã áp dụng các hạn chế tạm thời trong xuất khẩu sản phẩm dầu để giảm giá trong nước; nếu xu hướng tăng giá tiếp tục, không loại trừ khả năng lặp lại các biện pháp tương tự trong năm 2026. Đồng thời, các giải pháp dài hạn đang được xem xét, chẳng hạn như điều chỉnh chính sách thuế hoặc thành lập các dự trữ nhiên liệu tối thiểu, nhằm tăng cường khả năng ổn định của thị trường trước các cú sốc. Việc ổn định giá trên các cây xăng là nhiệm vụ ưu tiên, xét đến ảnh hưởng của nó đến tình hình kinh tế xã hội và lạm phát.