
Tin Tức Toàn Cầu Về Ngành Dầu Khí Và Năng Lượng Ngày 31 Tháng 1 Năm 2026: Dầu Mỏ, Khí Đốt, Điện Năng, Năng Lượng Tái Tạo, Than Đá, Sản Phẩm Dầu và Các Xu Hướng Chính Của Ngành Năng Lượng Thế Giới Dành Cho Nhà Đầu Tư và Các Tham Gia Thị Trường.
Kết thúc tháng 1 năm 2026 đánh dấu sự tiếp tục căng thẳng địa chính trị và sự tái cấu trúc quy mô lớn các dòng chảy năng lượng toàn cầu của ngành năng lượng. Các nước phương Tây vẫn duy trì áp lực trừng phạt nghiêm ngặt đối với Nga — Liên minh Châu Âu đã đưa ra các hạn chế mới đối với thương mại năng lượng. Đồng thời, tình hình xung quanh Iran tại Trung Đông đã gia tăng lo ngại về sự gián đoạn cung cấp dầu, dẫn đến sự tăng vọt giá lên.
Trên thị trường dầu mỏ toàn cầu, sau vài tháng tương đối ổn định, giá đã có sự tăng vọt rõ rệt. Chỉ số dầu Brent lần đầu tiên từ tháng 7 đã vượt mốc 70 USD mỗi thùng, trong khi WTI đã tiếp cận gần 65 USD, đạt mức cao nhất trong nửa năm qua do rủi ro gia tăng. Thị trường khí đốt châu Âu đang thích ứng với mùa đông trong điều kiện thực tế là không có khí đốt Nga và vẫn giữ được sự ổn định: mức dự trữ cao trong các kho chứa và sự đa dạng hóa nguồn cung đã giúp tránh được tình trạng thiếu hụt. Tuy nhiên, đến cuối tháng 1, dự trữ khí đốt trong các kho chứa ở EU đã giảm xuống còn khoảng 44% tổng dung tích — mức thấp nhất vào thời điểm này kể từ năm 2022 — và đến mùa xuân có thể giảm xuống dưới 30%, tạo ra một thử thách nghiêm trọng cho việc bổ sung.
Cuộc chuyển đổi năng lượng đang tăng tốc: trong năm 2025, trên toàn cầu đã đưa vào hoạt động các công suất năng lượng tái tạo kỷ lục, mặc dù việc vận hành các hệ thống năng lượng đáng tin cậy vẫn cần dựa vào các nguồn tài nguyên truyền thống. Ví dụ, cái lạnh bất thường gần đây ở Hoa Kỳ đã buộc các nhà cung cấp năng lượng gia tăng sản xuất tại các nhà máy điện than để đáp ứng nhu cầu cao điểm. Tại châu Á, nhu cầu về than và nguyên liệu hydrocarbon vẫn cao, hỗ trợ cho các thị trường nguyên liệu mặc dù có áp lực từ các vấn đề khí hậu. Tại Nga, sau cú sốc giá nhiên liệu vào mùa thu năm ngoái, chính quyền đã kéo dài các biện pháp khẩn cấp nhằm hạn chế xuất khẩu sản phẩm dầu để giữ cho thị trường nội địa ổn định. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan chi tiết về các tin tức và xu hướng chính của ngành dầu khí, năng lượng và nguyên liệu thô vào cuối tháng 1 năm 2026.
Thị Trường Dầu Mỏ: Giá Tăng Giữa Những Rủi Ro Từ Trung Đông
Giá dầu toàn cầu đã tăng đáng kể vào cuối tháng 1. Giá dầu Brent duy trì trên 70 USD một thùng (mức tối đa khoảng 71 USD), trong khi WTI giao dịch khoảng 65 USD — đây là các mức cao nhất kể từ giữa năm 2025. Sự gia tăng này theo sau một giai đoạn tương đối ổn định trong nửa cuối năm 2025, khi sự dư thừa nguồn cung và nhu cầu vừa phải đã giữ cho giá ở mức khoảng 60 USD. Động lực chính đằng sau sự tăng giá hiện nay là địa chính trị: xung đột gia tăng xung quanh Iran và các mối đe dọa gián đoạn giao thông qua Eo biển Hormuz — một con đường huyết mạch cho thương mại dầu mỏ toàn cầu — đã dẫn đến sự gia tăng chi phí rủi ro trong giá cả.
Tuy nhiên, các yếu tố cơ bản trên thị trường dầu vẫn cho thấy có đủ nguồn cung đáng kể. Các quốc gia OPEC+ đã tăng sản lượng trong nửa cuối năm 2025 để lấy lại thị phần đã mất, dẫn đến mức thặng dư khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày. Các khối lượng bổ sung cũng đến từ bên ngoài cartel: Hoa Kỳ đã một phần dỡ bỏ các hạn chế về khai thác dầu tại Venezuela, cho phép dầu của nước này quay trở lại thị trường, trong khi sản lượng tại chính nước Mỹ đã gần đạt mức kỷ lục. Tăng trưởng nhu cầu toàn cầu đối với dầu đã chậm lại do sự suy yếu của nền kinh tế toàn cầu (đặc biệt là sự giảm tốc ở Trung Quốc) và hiệu ứng tiết kiệm năng lượng sau cú sốc giá trong các năm trước. Một số nhà phân tích dự đoán rằng nếu không có thêm các cú sốc mới, giá dầu Brent trung bình trong năm 2026 có thể giữ quanh mức 60–62 USD một thùng — do vẫn còn thặng dư nguồn cung. Trong ngắn hạn, tuy nhiên, động lực giá sẽ phụ thuộc vào sự phát triển của tình hình địa chính trị. Sự leo thang khả thi của xung đột ở Trung Đông có thể đẩy giá lên cao hơn, trong khi tiến triển trong các cuộc đàm phán (ví dụ như về vấn đề Iran hoặc Ukraine) sẽ làm giảm căng thẳng trên thị trường. Hơn nữa, yếu tố tài chính cũng ảnh hưởng đến giá cả: kỳ vọng về sự nới lỏng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã làm suy yếu đồng đô la, điều này tạm thời hỗ trợ các hàng hóa, bao gồm cả dầu. Do vậy, dầu đang giao dịch trong một phạm vi cao hơn do rủi ro địa chính trị, nhưng với nguồn cung ổn định, sự dư thừa có thể hạn chế sự tăng giá tiếp theo.
Thị Trường Khí Đốt: Sự Ổn Định Mùa Đông Và Thách Thức Trong Việc Bổ Sung Dự Trữ
Thị trường khí đốt tự nhiên châu Âu đang bước vào giai đoạn kết thúc mùa đông tương đối bình tĩnh nhờ vào nguồn dự trữ đã được tạo ra và các tuyến cung cấp mới. Vào đầu mùa sưởi ấm, các quốc gia EU đã lấp đầy các kho chứa (PCH) của họ hơn 90%, đảm bảo một lớp bảo vệ trong những tháng lạnh giá. Tính đến cuối tháng 1, mức dự trữ đã giảm xuống khoảng 44% tổng dung tích, đây là mức thấp nhất cho thời điểm này của năm so với năm 2022. Tuy nhiên, giá khí đốt trên sàn giao dịch vẫn tương đối ổn định và thấp hơn nhiều so với các đỉnh điểm của mùa đông năm ngoái. Điều này được hỗ trợ bởi một số yếu tố: thời tiết ôn hòa trong phần lớn mùa, các đơn đặt hàng kỷ lục về khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trên thị trường toàn cầu, cũng như nguồn cung ổn định từ các đường ống từ Na Uy, Bắc Phi và Azerbaijan. Nhờ sự đa dạng hóa nguồn cung, châu Âu hiện tại đang đáp ứng tốt nhu cầu hiện tại, bù đắp cho sự thiếu hụt khí đốt Nga.
Tuy nhiên, phía trước, ngành khí đốt của EU đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, đến tháng 3, mức dự trữ có thể giảm xuống khoảng 30%, và các công ty châu Âu sẽ cần bổ sung khoảng 60 tỷ mét khối khí để trở lại mức điền đầy của năm trước. Đảm bảo những khối lượng bổ sung này mà không có nguồn cung truyền thống từ Nga là một nhiệm vụ không dễ. Trước mùa sưởi ấm tiếp theo, Liên minh Châu Âu đang tích cực tăng cường cơ sở hạ tầng để tiếp nhận LNG (các nhà máy regasification mới đang được xây dựng) và ký kết các hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp thay thế. Hơn nữa, trong tháng 1, quyết định chiến lược của EU đã được xác nhận sẽ hoàn toàn ngừng nhập khẩu khí đốt Nga (cả từ đường ống và LNG) vào năm 2027, chấm dứt sự phụ thuộc nhiều năm. Các khối lượng thiếu hụt dự kiến sẽ được bù đắp chủ yếu từ thị trường LNG toàn cầu: Cơ quan Năng lượng Quốc tế hy vọng rằng vào năm 2026, các lô hàng LNG toàn cầu sẽ đạt kỷ lục mới (khoảng 185 tỷ mét khối) nhờ vào việc khởi động các dự án xuất khẩu tại Hoa Kỳ, Canada và Qatar. Đồng thời, tình hình giá cả đang gây ra câu hỏi: trên sàn giao dịch khí TTF đang xuất hiện cấu trúc giá ngược kỳ lạ (hợp đồng tương lai mùa hè đắt hơn mùa đông), điều này làm giảm động lực để bổ sung khí vào kho chứa. Các chuyên gia cảnh báo rằng, nếu không có các biện pháp hỗ trợ đặc biệt, tình huống thị trường như vậy có thể làm khó khăn cho việc chuẩn bị cho mùa đông tiếp theo. Tổng thể, thị trường khí đốt châu Âu hiện tại vững chắc hơn rất nhiều so với thời điểm khủng hoảng năm 2022, tuy nhiên, duy trì sự ổn định này sẽ cần thêm sự đa dạng hóa nguồn cung, phát triển hệ thống lưu trữ và có thể là các hành động phối hợp từ chính phủ để khuyến khích các tích trữ cần thiết.
Chính Trị Quốc Tế: Các Biện Pháp Trừng Phạt và Ngành Năng Lượng
Cuộc đối đầu về trừng phạt giữa Moscow và phương Tây tiếp tục định hình cảnh quan năng lượng toàn cầu. Vào cuối năm 2025, Liên minh Châu Âu đã phê duyệt gói hạn chế thứ 19, một phần lớn trong số đó nhằm vào ngành năng lượng — từ việc thắt chặt mức trần giá đối với dầu Nga đến lệnh cấm xuất khẩu thiết bị và dịch vụ khai thác. Hoa Kỳ và các đồng minh cũng cho thấy rằng họ sẵn sàng tăng cường áp lực: những bước đi trừng phạt mới đang được thảo luận, bao gồm cả cơ chế tịch thu các tài sản Nga bị đóng băng để tài trợ cho việc phục hồi Ukraine. Dù một số kênh đối thoại giữa chính phủ vẫn được duy trì, nhưng hiện không có tín hiệu thực sự nào về việc nới lỏng các biện pháp trừng phạt. Đối với các thị trường, điều này có nghĩa là duy trì sự phân chia các dòng chảy năng lượng thành “hợp pháp” và “thay thế”. Dầu và khí Nga vẫn đang được chuyển hướng sang châu Á với mức chiết khấu — đến các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ — trong khi các nhà tiêu thụ châu Âu hoàn toàn đã chuyển hướng sang các nguồn khác. Thực tế đã hình thành hai khu vực giá song song: khu vực phương Tây, nơi đã từ chối các nguồn năng lượng Nga, và khu vực thay thế, nơi dầu và khí đốt Nga vẫn tìm thấy thị trường, nhưng với giá thấp hơn và logistics kéo dài. Các nhà đầu tư và người tham gia thị trường đang theo dõi chặt chẽ chính sách trừng phạt, vì bất kỳ sự thay đổi nào cũng ngay lập tức ảnh hưởng đến các tuyến cung ứng và xu hướng giá cả.
Ngoài ra, ngoài cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine, các lệnh trừng phạt nhằm vào các quốc gia khác vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến ngành năng lượng. Vào tháng 1, Mỹ và EU đã mở rộng danh sách trừng phạt đối với Iran — trong bối cảnh đàn áp các cuộc biểu tình và tranh cãi về chương trình hạt nhân — điều này đã gây khó khăn cho thương mại dầu của Iran và gia tăng sự không chắc chắn trên thị trường. Đồng thời, chế độ trừng phạt đối với Venezuela đang dần được điều chỉnh: sau khi làm giảm các hạn chế của Mỹ vào mùa thu năm 2023, ngành công nghiệp dầu mỏ Venezuela đã bắt đầu tăng trưởng sản xuất, và các công ty lớn (như ExxonMobil, Chevron, v.v.) đang phát triển các dự án mới tại nước này. Điều này đã đưa một phần khối lượng dầu nặng trước đó bị mất trở lại thị trường thế giới. Các rào cản địa chính trị cũng ảnh hưởng đến các giao dịch doanh nghiệp: quỹ đầu tư Mỹ Carlyle Group đã thương thảo để mua phần lớn tài sản nước ngoài của “Lukoil”, mà công ty dầu lớn thứ hai của Nga đã phải thanh lý do các biện pháp trừng phạt. Ví dụ này cho thấy cách các nhà đầu tư quốc tế điều chỉnh chiến lược và tài sản của họ dưới áp lực của các biện pháp trừng phạt. Nhìn chung, ngành năng lượng vẫn là tâm điểm của chính trị toàn cầu: các lệnh trừng phạt, xung đột và các quyết định ngoại giao trực tiếp định hình các dòng chảy dầu và khí đốt trên toàn cầu, gia tăng vai trò của các rủi ro chính trị trong các quyết định đầu tư của các công ty trong ngành.
Chuyển Đổi Năng Lượng: Kỷ Lục và Cân Bằng
Cuộc chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch trong năm 2025 đã chứng kiến sự tăng trưởng chưa từng có của năng lượng tái tạo. Nhiều quốc gia đã đưa vào hoạt động các công suất mới kỷ lục từ các nhà máy điện mặt trời và gió:
- EU: bổ sung khoảng 85–90 GW năng lượng tái tạo trong một năm;
- Hoa Kỳ: tỷ lệ năng lượng tái tạo lần đầu tiên vượt quá 30% trong tổng cân bằng năng lượng;
- Trung Quốc: đã đưa vào hàng chục gigawatt nhà máy điện “xanh” mới, phá vỡ kỷ lục quốc gia về việc đưa vào năng lượng tái tạo.
Tăng trưởng nhanh chóng của lĩnh vực năng lượng tái tạo đặt ra câu hỏi về độ tin cậy của các hệ thống năng lượng. Trong các khoảng thời gian yên tĩnh hoặc thiếu ánh sáng mặt trời, các nguồn năng lượng truyền thống vẫn cần thiết để cung cấp công suất dự phòng nhằm đáp ứng các đỉnh nhu cầu và ngăn ngừa sự gián đoạn trong cung cấp năng lượng. Ví dụ, trong thời kỳ thời tiết lạnh giá khắc nghiệt ở Hoa Kỳ vào tháng 1 năm 2026, các nhà điều hành lưới điện đã buộc phải tăng sản xuất tại các nhà máy điện than hơn 30% để đáp ứng nhu cầu điện đột ngột — trường hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có đủ nguồn dự phòng trong các điều kiện cực đoan. Đó chính là lý do tại sao trên toàn thế giới các dự án lưu trữ năng lượng đang được triển khai một cách tích cực: các trang trại pin lớn đang được xây dựng để lưu trữ điện, các công nghệ lưu trữ năng lượng dưới dạng hydrogen và các nguồn năng lượng khác đang được nghiên cứu. Phát triển các hệ thống lưu trữ sẽ làm mịn sự biến động của sản xuất năng lượng tái tạo và nâng cao độ bền vững của các hệ thống năng lượng theo tỷ lệ tăng lên của năng lượng tái tạo.
Các công ty năng lượng đang tìm kiếm sự cân bằng giữa các mục tiêu môi trường và duy trì lợi nhuận. Kinh nghiệm của BP, công ty đã công bố vào năm 2025 về việc giảm bớt đầu tư vào năng lượng tái tạo và viết xuống một số tỷ đô la trong các tài sản “xanh”, cho thấy rằng ngay cả những ông lớn trong ngành cũng phải điều chỉnh chiến lược của mình. Mặc dù lĩnh vực sạch đang có sự phát triển mạnh mẽ, nguồn lợi nhuận chính vẫn đến từ ngành dầu khí truyền thống, và các cổ đông yêu cầu một phương pháp cân nhắc. Các dự án “xanh” cần được phát triển mà không làm tổn hại đến sự ổn định tài chính của các công ty. Cuộc chuyển đổi năng lượng đang diễn ra với tốc độ cao, tuy nhiên, bài học quan trọng nhất từ năm 2025 là sự cần thiết phải có một chiến lược cân bằng hơn, kết hợp việc triển khai nhanh chóng năng lượng tái tạo với việc duy trì tính đáng tin cậy của các hệ thống năng lượng và khả năng sinh lời của các khoản đầu tư trong ngành.
Than Đá: Nhu Cầu Cao Tại Châu Á
Thị trường than toàn cầu trong năm 2025 tiếp tục phát triển, bất chấp các mục tiêu toàn cầu về việc giảm sử dụng than. Lý do chính vẫn là nhu cầu cao ổn định tại châu Á. Các quốc gia như Trung Quốc và Ấn Độ tiếp tục đốt cháy một khối lượng lớn than nhằm sản xuất điện và phục vụ nhu cầu công nghiệp, bù đắp cho sự suy giảm tiêu thụ ở các nền kinh tế phương Tây. Trung Quốc hiện nay chiếm gần một nửa tiêu thụ than toàn cầu và, ngay cả khi khai thác hơn 4 tỷ tấn mỗi năm, vẫn đang phải gia tăng nhập khẩu trong các thời điểm nhu cầu cao. Ấn Độ cũng tăng cường sản xuất nội địa, nhưng do sự phát triển kinh tế nhanh chóng, nước này cần nhập khẩu một số lượng lớn nhiên liệu từ nước ngoài — chủ yếu từ Indonesia, Australia và Nga.
Nhu cầu cao tại châu Á hỗ trợ giá than ở mức tương đối cao. Các nước xuất khẩu lớn — từ Indonesia và Australia đến Nam Phi — trong năm 2025 đã gia tăng doanh thu nhờ vào các đơn hàng ổn định từ Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia khác trong khu vực. Tại châu Âu, ngược lại, sau đợt đột biến tạm thời về việc sử dụng than trong các năm 2022–2023, tỷ lệ sử dụng của nó lại giảm do sự phát triển nhanh chóng của năng lượng tái tạo và việc đưa vào vận hành lại một số nhà máy điện hạt nhân. Nhìn chung, mặc dù có vấn đề khí hậu, than sẽ vẫn duy trì một phần đáng kể trong cân bằng năng lượng toàn cầu trong những năm tới, mặc dù việc đầu tư vào các công suất than mới đang dần giảm. Các chính phủ và công ty đang cố gắng duy trì sự cân bằng: đáp ứng nhu cầu hiện tại về than, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển, nhưng đồng thời tăng tốc chuyển sang các nguồn năng lượng sạch hơn.
Thị Trường Nga: Các Hạn Chế và Sự Ổn Định
Kể từ mùa thu năm 2025, chính phủ Nga đã can thiệp một cách thủ công vào việc điều chỉnh thị trường nhiên liệu, kiềm chế sự gia tăng giá trên thị trường nội địa. Sau khi vào tháng 8, giá bán buôn xăng và diesel đạt mức kỷ lục, chính quyền đã đưa ra lệnh cấm tạm thời xuất khẩu các sản phẩm dầu chính, sau đó đã được gia hạn đến ngày 28 tháng 2 năm 2026. Các hạn chế này áp dụng cho việc xuất khẩu xăng, dầu diesel, dầu mỡ và dầu ga. Những biện pháp này đã mang lại hiệu ứng rõ rệt: vào mùa đông, giá bán buôn nhiên liệu động cơ trong nước đã giảm hàng chục phần trăm so với các mức đỉnh. Sự gia tăng giá bán lẻ đã chậm lại đáng kể và đến cuối năm, tình hình tại các trạm xăng đã ổn định — các trạm xăng đã được cung cấp đủ nhiên liệu, nhu cầu panik của người tiêu dùng đã giảm.
Đối với các công ty dầu mỏ và nhà máy lọc dầu (NPP), những hạn chế này có nghĩa là mất đi lợi nhuận trên thị trường quốc tế, tuy nhiên, chính quyền yêu cầu doanh nghiệp phải “thắt chặt dây” vì sự ổn định giá trong nước. Chi phí khai thác dầu tại hầu hết các mỏ dầu của Nga vẫn ở mức thấp, do đó, ngay cả mức giá dầu xuất khẩu của Nga dưới 40 USD mỗi thùng cũng không dẫn đến tổn thất trực tiếp và vẫn duy trì lợi nhuận. Tuy nhiên, việc giảm thu nhập từ xuất khẩu đặt ra rủi ro cho việc thực hiện các dự án mới, những dự án này cần có giá thế giới cao hơn và khả năng tiếp cận các thị trường tiêu thụ nước ngoài để thu hồi vốn. Chính phủ giữ thái độ không trực tiếp trợ cấp cho ngành, tuyên bố rằng tình hình đang được kiểm soát và các công ty trong ngành năng lượng vẫn đang có lợi nhuận ngay cả khi xuất khẩu giảm. Ngành năng lượng trong nước đang thích nghi với các điều kiện mới. Nhiệm vụ chính trong năm 2026 — duy trì cân bằng giữa việc kiềm chế giá năng lượng nội địa và duy trì thu nhập từ xuất khẩu, điều này rất quan trọng cho ngân sách và sự phát triển của ngành.