Tin tức dầu khí và năng lượng — thứ Hai, 9 tháng 2 năm 2026: gia tăng sức ép trừng phạt, thặng dư dầu và sự tăng trưởng kỷ lục của VIE.

/ /
Tin tức toàn cầu về dầu và năng lượng: tình trạng hiện tại và triển vọng phát triển.
7
Tin tức dầu khí và năng lượng — thứ Hai, 9 tháng 2 năm 2026: gia tăng sức ép trừng phạt, thặng dư dầu và sự tăng trưởng kỷ lục của VIE.

Tin tức chính trong ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Hai, ngày 9 tháng 2 năm 2026. Thị trường dầu mỏ và khí đốt toàn cầu, quyết định của OPEC+, năng lượng, Năng lượng tái tạo (VRE), điện, than, sản phẩm dầu và chế biến dầu.

Đầu tháng 2 năm 2026, giá dầu toàn cầu vẫn giữ ổn định tương đối, duy trì trong khoảng cao hơn 60 USD mỗi thùng. Giá dầu Brent chuẩn giao dịch quanh mức 68–70 USD, trong khi WTI của Mỹ ở mức 64–66 USD. Sau khi sụt giảm vào nửa cuối năm 2025, giá dầu đã phục hồi phần nào nhờ những hành động phối hợp từ OPEC+ và một số yếu tố địa chính trị. Tuy nhiên, áp lực tổng thể lên thị trường vẫn tồn tại do cung vượt quá cầu và sự không chắc chắn trong nền kinh tế toàn cầu. Các nước phương Tây tiếp tục gia tăng áp lực trừng phạt: từ tháng 2, trần giá đối với dầu mỏ của Nga đã giảm xuống khoảng 45 USD mỗi thùng, và Liên minh Châu Âu đã công bố gói trừng phạt thứ 20 vào tuần này nhằm vào Nga, bao gồm lệnh cấm hoàn toàn đối với dịch vụ hàng hải vận chuyển dầu mỏ của Nga và đưa hàng chục tàu trong "hạm đội bóng tối" vào danh sách trừng phạt. Những biện pháp này làm phức tạp cho việc xuất khẩu của Nga và tăng rủi ro cho các vấn đề về logistics. Đồng thời, Ấn Độ ghi nhận sự sụt giảm mạnh trong việc nhập khẩu dầu mỏ của Nga – theo dữ liệu tháng 1, kim ngạch nhập khẩu giảm hơn ba lần so với năm ngoái, điều này cho thấy khả năng tái định hướng lại các dòng giao thương.

Tại thị trường trong nước của Nga, chính phủ tiếp tục theo dõi chặt chẽ giá nhiên liệu. Cục chống độc quyền liên bang đang tiến hành các cuộc kiểm tra đột xuất đối với các công ty dầu mỏ nhằm đáp ứng với nguy cơ gia tăng lạm phát trong lĩnh vực này. Thời tiết lạnh vào mùa đông đã dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng mới cao kỷ lục: nhiều khu vực đã ghi nhận mức tải cực đại cho hệ thống năng lượng và mức cao nhất lịch sử về nhu cầu khí đốt. Tuy nhiên, hệ thống năng lượng đã xử lý tốt với mức tải tăng lên, sử dụng các nguồn dự trữ và đã tránh được các sự cố nghiêm trọng. Đồng thời, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu không mất đi tốc độ – đầu tư vào năng lượng tái tạo lập kỷ lục mới và theo số liệu năm 2025, tỷ lệ sản xuất điện từ năng lượng "xanh" lần đầu tiên vượt qua sản xuất điện từ nhiên liệu hóa thạch trong Liên minh Châu Âu. Trong tổng quan này, chúng tôi sẽ xem xét các xu hướng hiện tại trên thị trường toàn cầu về dầu mỏ và khí đốt, phân tích tình hình trong tổ hợp năng lượng của Nga và làm nổi bật các sự kiện quan trọng trong các phân khúc than, điện năng và năng lượng tái tạo.

Thị trường dầu mỏ: cung vượt quá cầu và áp lực trừng phạt

Wow day đầu tháng 2, giá dầu đã ổn định ở mức trung bình sau sự tăng trưởng vừa phải. Giá dầu Brent Bắc Biển giữ ở khoảng 68–70 USD mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ ở mức 64–66 USD, đã bật lên từ mức đáy 60 USD vào cuối năm 2025. Thị trường nhận được sự hỗ trợ từ các tín hiệu về sự sẵn sàng của OPEC+ trong việc hạn chế cung trong bối cảnh cầu yếu. Các nhà xuất khẩu dầu lớn đã tạm dừng kế hoạch gia tăng khai thác từ cuối năm ngoái và xác nhận sẽ kéo dài các hạn chế sản xuất hiện tại ít nhất đến cuối quý đầu tiên của năm 2026, nhằm ngăn chặn việc sản xuất vượt mức trong thời gian cầu yếu của mùa đông. Các yếu tố và rủi ro chính của thị trường dầu mỏ gồm:

  • Chính sách của OPEC+ và cầu. Các thành viên của liên minh tiếp tục theo đuổi việc cắt giảm sản xuất tự nguyện lớn (tổng cộng khoảng 3,7 triệu thùng mỗi ngày), từ chối tăng trưởng đã được lên kế hoạch trước đó. OPEC dự đoán cầu dầu toàn cầu sẽ tăng khoảng 1,2 triệu thùng/ngày vào năm 2026 (đạt khoảng 105 triệu thùng/ngày), tuy nhiên lưu ý rằng sự chậm lại của nền kinh tế Trung Quốc và lãi suất cao ở Mỹ và Châu Âu có thể điều chỉnh các kỳ vọng này. Liên minh dầu mỏ theo dõi thị trường chặt chẽ và sẵn sàng phản ứng kịp thời để ngăn chặn sự mất cân bằng: các sự cố địa chính trị ngắn hạn (ví dụ như cuộc khủng hoảng gần đây ở Trung Đông) đã chứng minh sự sẵn sàng của OPEC+ trong việc can thiệp để ổn định giá khi cần thiết.
  • Trừng phạt và tái phân bổ dòng chảy. Cuộc đối đầu trừng phạt xung quanh dầu mỏ của Nga ngày càng gia tăng và tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu. Gói trừng phạt thứ 20 của EU thắt chặt các hạn chế: các công ty Châu Âu bị cấm bảo hiểm và tài trợ cho các tàu chở dầu từ Nga, và danh sách "đen" các tàu vi phạm đã mở rộng. Thêm vào đó, từ tháng 2, các nước phương Tây đã hạ mức trần giá đối với dầu Nga xuống còn 45 USD, gia tăng áp lực lên doanh thu xuất khẩu của Moscow. Dù vậy, các hydrocarbon của Nga vẫn tìm được khách hàng ở châu Á, nhưng sự cạnh tranh cho những thị trường này tăng lên. Vào tháng 1, Ấn Độ - nước nhập khẩu dầu mỏ lớn nhất của Nga trong năm 2025 - đã giảm nhập khẩu xuống khoảng một phần ba mức năm ngoái, điều này cho thấy khả năng linh hoạt của các người tiêu dùng châu Á và buộc các nhà xuất khẩu Nga phải tích cực định hướng lại nguồn cung sang Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Đông Nam Á và các hướng khác.

Vì vậy, tổng hợp các yếu tố không cho giá dầu giảm mạnh, nhưng cũng hạn chế sự tăng trưởng của chúng. Thị trường cân nhắc cả rủi ro về chậm lại kinh tế (giảm cầu) lẫn khả năng hình thành sự thiếu hụt trong nửa cuối năm, nếu các lệnh trừng phạt giảm đáng kể cung. Hiện tại, giá vẫn giữ ổn định tương đối, và sự bất ổn cũng ở mức thấp so với các năm trước.

Thị trường khí đốt tự nhiên: Giảm tồn kho ở Châu Âu và nhập khẩu LNG kỷ lục

Đến tháng 2 năm 2026, thị trường khí đốt châu Âu vẫn tương đối bình ổn, mặc dù nhu cầu mùa đông tăng cao. Các kho ngầm khí đốt (UGS) ở EU nhanh chóng cạn kiệt khi mùa sưởi ấm tiến triển, nhưng thời tiết ôn hòa vào nửa cuối tháng 1 và nguồn cung LNG kỷ lục cho phép tránh khỏi việc thiếu hụt và cú sốc giá. Các hợp đồng tương lai tại trung tâm TTF dao động khoảng 10–12 USD mỗi triệu BTU, thấp hơn nhiều so với đỉnh năm 2022 và phản ánh sự tự tin của thị trường vào sự sẵn có của tài nguyên trong mùa đông này. Tại Nga vào đầu tháng 2 đã ghi nhận mức tiêu thụ khí đốt hàng ngày kỷ lục - thời tiết lạnh bất thường đã giữ lại mức tiêu thụ từ hệ thống vận chuyển khí đốt.

Tình hình trên thị trường khí đốt được xác định bởi một số xu hướng chính:

  • Sự cạn kiệt tồn kho và mùa nạp mới. Việc rút khí đốt vào mùa đông nhanh chóng làm giảm tồn kho khí đốt trong các kho của Châu Âu. Đến cuối tháng 1, UGS ở EU còn khoảng 45% sức chứa tổng thể - mức tối thiểu cho thời điểm này trong năm kể từ 2022 và thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình nhiều năm (khoảng 58%). Nếu giữ nguyên các xu hướng hiện tại, tồn kho vào cuối tháng 3 có thể giảm xuống còn khoảng 30%. Để nâng cao mức tồn kho lên 80–90% trước mùa đông tiếp theo, các nhà nhập khẩu châu Âu sẽ cần nạp khoảng 60 tỷ mét khối khí đốt trong thời gian giữa mùa. Để hoàn thành nhiệm vụ này sẽ cần tối đa hóa mua vào trong các tháng ấm, đặc biệt khi một phần lớn nhập khẩu hiện tại đang được tiêu thụ ngay lập tức.
  • Nhập khẩu LNG kỷ lục. Giảm việc cung cấp đường ống được bù đắp bởi nhập khẩu LNG chưa từng có. Năm 2025, các quốc gia châu Âu đã mua khoảng 175 tỷ mét khối LNG (+30% so với năm trước), và vào năm 2026, theo dự báo, khối lượng nhập khẩu có thể đạt 185 tỷ. Sự gia tăng nhập khẩu được đảm bảo nhờ mở rộng nguồn cung toàn cầu: việc đưa vào hoạt động các nhà máy LNG mới ở Mỹ, Canada, Qatar và các quốc gia khác sẽ dẫn đến sự gia tăng sản lượng LNG toàn cầu khoảng 7% trong năm nay (tốc độ cao nhất kể từ năm 2019). Thị trường châu Âu dự kiến sẽ vượt qua mùa sưởi ấm này nhờ việc mua LNG cao, nhất là khi Liên minh Châu Âu đã quyết định ngừng nhập khẩu khí đốt của Nga hoàn toàn vào năm 2027, điều này sẽ đòi hỏi việc thay thế khoảng 33 tỷ mét khối khí mỗi năm bằng những khối lượng LNG bổ sung.
  • Chuyển hướng về phía Đông. Nga, sau khi mất thị trường khí đốt châu Âu, đang tăng cường xuất khẩu sang phía Đông. Khối lượng vận chuyển qua đường ống "Sức mạnh Siberia" sang Trung Quốc đã đạt đến mức kỷ lục (gần đạt công suất thiết kế 22 tỷ mét khối mỗi năm), đồng thời Moscow đang thúc đẩy đàm phán về việc xây dựng tuyến đường ống thứ hai qua Mông Cổ. Các nhà sản xuất Nga cũng đang tăng cường xuất khẩu LNG sang châu Á từ Viễn Đông và Arctic. Tuy nhiên, ngay cả với hướng phía Đông, tổng xuất khẩu khí đốt của Nga đã giảm mạnh so với mức trước năm 2022. Việc tái cấu trúc lâu dài các dòng khí gas đang diễn ra, củng cố bản đồ cung cấp khí đốt toàn cầu mới.

Nói chung, thị trường khí đốt bước vào nửa cuối mùa đông mà không có sự đổi ngột như trước: giá vẫn ở mức khiêm tốn và sự biến động đã giảm xuống mức thấp nhất trong những năm gần đây.

Thị trường sản phẩm dầu và nhà máy lọc dầu: ổn định cung và các biện pháp điều tiết

Thị trường sản phẩm dầu toàn cầu (xăng, dầu diesel, nhiên liệu hàng không, ...) vào đầu năm 2026 tương đối ổn định sau thời gian biến động giá trong những năm vừa qua. Nhu cầu nhiên liệu vẫn duy trì ở mức cao nhờ sự phục hồi hoạt động vận tải và tăng trưởng công nghiệp, nhưng việc gia tăng công suất lọc dầu toàn cầu giúp dễ dàng đáp ứng nhu cầu này. Sau các tình trạng thiếu hụt và đỉnh giá năm 2022–2023, tình hình cung cấp xăng và dầu diesel dần trở lại bình thường, mặc dù vẫn còn tồn tại sự gián đoạn ở một số khu vực. Một số xu hướng chính trên thị trường nhiên liệu có thể kể đến như:

  • Tăng trưởng công suất lọc dầu. Các nhà máy lọc dầu mới hiện đang đi vào vận hành ở châu Á và Trung Đông, điều này làm tăng sản lượng nhiên liệu toàn cầu. Ví dụ, việc hiện đại hóa nhà máy lọc dầu Bapco tại Bahrain đã mở rộng công suất từ 267 lên 380 ngàn thùng/ngày, và các cơ sở mới đã đi vào hoạt động ở Trung Quốc và Ấn Độ. Theo đánh giá của OPEC, trong giai đoạn 2025–2027, công suất lọc dầu toàn cầu sẽ tăng khoảng 0,6 triệu thùng/ngày mỗi năm. Sự gia tăng cung sản phẩm dầu đã làm giảm biên lợi nhuận lọc dầu so với các mức kỷ lục của năm 2022–2023, làm giảm áp lực giá cho người tiêu dùng.
  • Ổn định giá và mất cân bằng cục bộ. Giá xăng và dầu diesel đã rời khỏi mức đỉnh, phản ánh sự giảm giá dầu thô và sự gia tăng cung cấp nhiên liệu. Tuy nhiên, sự tăng đột biến địa phương vẫn có thể xảy ra: ví dụ, thời tiết lạnh gần đây ở Bắc Mỹ đã tạm thời làm tăng nhu cầu đối với nhiên liệu sưởi ấm, trong khi một số quốc gia ở châu Âu vẫn giữ mức phí cao cho dầu diesel do việc tái cấu trúc chuỗi logistics sau lệnh cấm nhập khẩu Nga. Chính phủ ở một số nơi đã sử dụng các cơ chế điều chỉnh - từ việc giảm thuế nhiên liệu cho đến giải phóng một số lượng dự trữ chiến lược - để giữ giá trong tầm kiểm soát khi nhu cầu tăng cao đột xuất.
  • Điều tiết nhà nước trong thị trường. Ở một số quốc gia, chính quyền can thiệp trực tiếp vào thị trường nhiên liệu nhằm ổn định cung cấp. Tại Nga, sau cuộc khủng hoảng nhiên liệu năm 2025, các hạn chế về xuất khẩu sản phẩm dầu vẫn tiếp tục: lệnh cấm xuất khẩu xăng và dầu diesel cho các thương nhân độc lập đã được gia hạn đến mùa hè năm 2026, chỉ cho phép các công ty dầu mỏ lớp hạn chế xuất khẩu. Đồng thời cơ chế bù đắp giá cũng đã được kéo dài, theo đó nhà nước bù đắp cho các nhà máy lọc dầu sự chênh lệch giữa giá nội địa và giá xuất khẩu, khuyến khích cung cấp cho thị trường nội địa. Những biện pháp này đã giúp loại bỏ tình trạng thiếu nhiên liệu tại các trạm xăng, mặc dù chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chủ động. Tại một số khu vực (ví dụ, ở một số quốc gia châu Á) chính quyền cũng sử dụng các biện pháp hỗ trợ tạm thời - giảm thuế, trợ cấp vận chuyển hoặc tăng cường nhập khẩu - để giảm tác động của sự biến động giá nhiên liệu.

Năng lượng điện: Tăng trưởng nhu cầu và hiện đại hóa lưới điện

Lĩnh vực điện toàn cầu đang đối mặt với sự tăng trưởng nhanh chóng về nhu cầu, đi kèm với những thách thức về hạ tầng nghiêm trọng. Theo ước tính của IEA, tiêu thụ điện toàn cầu sẽ tăng hơn 3,5% mỗi năm trong vòng năm năm tới - vượt xa mức tăng tổng thể của tiêu thụ năng lượng. Những động lực dẫn dắt gồm có điện hóa giao thông (tăng số lượng xe điện), số hóa kinh tế (mở rộng trung tâm dữ liệu, phát triển trí tuệ nhân tạo) và các yếu tố khí hậu (sử dụng điều hòa không khí nhiều hơn trong khí hậu nóng). Sau một giai đoạn đình trệ vào những năm 2010, nhu cầu điện đang tăng nhanh trở lại ngay cả trong các nước phát triển.

Vào đầu năm 2026, thời tiết lạnh khắc nghiệt đã dẫn đến những mức tải đỉnh kỷ lục trên hệ thống điện ở một số quốc gia. Để tránh cúp điện, các nhà điều hành đã phải huy động các nhà máy điện chạy than và dầu dự phòng. Dù vào cuối năm 2025, tỷ trọng than trong ngành điện của EU đã giảm xuống mức thấp kỷ lục 9%, nhưng mùa đông hiện tại một số quốc gia ở châu Âu đã tạm thời đưa các nhà máy điện chạy than đã ngưng hoạt động trở lại để bù đắp cho các đỉnh tải. Đồng thời, những điểm nghẽn trong hạ tầng đã lộ diện: công suất truyền tải không đủ đã buộc phải hạn chế việc phát điện từ năng lượng tái tạo vào những ngày gió lớn để tránh tình trạng quá tải. Những sự kiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải hiện đại hóa hạ tầng điện và phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng một cách nhanh chóng.

Các ưu tiên phát triển lĩnh vực điện có thể được liệt kê như sau:

  • Hiện đại hóa và mở rộng lưới điện. Sự gia tăng tải yêu cầu việc nâng cấp và phát triển cơ sở hạ tầng lưới điện quy mô lớn. Nhiều quốc gia đang triển khai chương trình xây dựng đường dây điện (LĐĐ) tốc hành và số hóa quản lý hệ thống năng lượng. Theo IEA, hiện có hơn 2500 GW công suất phát điện mới và các nhà tiêu thụ lớn trên toàn cầu đang chờ được kết nối với mạng - sự chậm trễ hành chính có thể kéo dài hàng năm. Dự báo rằng, lượng đầu tư hàng năm vào lưới điện cần tăng lên khoảng 50% vào năm 2030, nếu không sự phát triển của điện sẽ vượt xa khả năng của cơ sở hạ tầng.
  • Độ tin cậy và bộ lưu trữ năng lượng. Các công ty năng lượng đang áp dụng các công nghệ mới để duy trì việc cung cấp điện ổn định trong bối cảnh tải kỷ lục. Hệ thống lưu trữ năng lượng đã phát triển rộng rãi – các trang trại pin công nghiệp lớn đang được xây dựng ở California và Texas (Mỹ), Đức, Vương quốc Anh, Úc và các khu vực khác. Những pin này giúp cân bằng các đỉnh tiêu thụ trong ngày và tích hợp việc phát điện không đồng nhất từ năng lượng tái tạo. Đồng thời, sự bảo vệ lưới cũng được tăng cường: ngành công nghiệp đang đầu tư vào an ninh mạng và nâng cấp thiết bị, tính đến các rủi ro suy giảm độ tin cậy do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, hệ thống hạ tầng xuống cấp và các mối đe dọa tấn công mạng. Chính phủ và các công ty năng lượng đang đầu tư một lượng lớn để nâng cao tính linh hoạt và độ bền của hệ thống năng lượng, nhằm tránh tình trạng mất điện hàng loạt với gia tăng sự phụ thuộc của kinh tế vào điện năng.

Năng lượng tái tạo: Tăng trưởng kỷ lục và thách thức mới

Quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch tiếp tục tăng tốc. Năm 2025 đã lập kỷ lục về việc đưa vào hoạt động công suất từ các nguồn năng lượng tái tạo (VRE) – đặc biệt là các nhà máy điện mặt trời và gió. Theo dữ liệu sơ bộ từ IEA, trong năm 2025, tỷ lệ VRE trong tổng sản lượng điện toàn cầu lần đầu tiên đạt ngang bằng với tỷ lệ của than (khoảng 30%), và sản xuất điện hạt nhân cũng đạt mức kỷ lục. Trong năm 2026, năng lượng sạch sẽ tiếp tục gia tăng sản xuất với tốc độ nhanh hơn. Đầu tư toàn cầu vào quá trình chuyển đổi năng lượng lập kỷ lục mới: Theo ước tính của BNEF, trong năm 2025, hơn 2,3 triệu tỷ USD đã được đầu tư vào các dự án năng lượng sạch và giao thông điện (+8% so với năm 2024). Các chính phủ của các nền kinh tế hàng đầu đang tăng cường hỗ trợ cho các công nghệ "xanh", xem đây như một động lực cho sự tăng trưởng bền vững.

Mặc dù đạt được tiến bộ ấn tượng, sự phát triển nhanh chóng của VRE cũng đi kèm với những khó khăn. Kinh nghiệm mùa đông 2025/26 cho thấy, với tỷ lệ phát điện không liên tục cao, việc có năng lực dự phòng và hệ thống lưu trữ là rất quan trọng: ngay cả các hệ thống năng lượng "xanh" tiên tiến cũng dễ bị ảnh hưởng bởi các bất thường của thời tiết. Để nâng cao tính ổn định, một số quốc gia điều chỉnh chính sách: chẳng hạn, Đức đang xem xét việc kéo dài thời gian hoạt động của các lò phản ứng hạt nhân, thừa nhận rằng việc từ bỏ hoàn toàn năng lượng hạt nhân là quá sớm, trong khi Liên minh Châu Âu tạm thời nới lỏng một số tiêu chuẩn khí hậu nhằm tránh sự bùng phát giá. Tuy nhiên, định hướng lâu dài về giảm carbon vẫn không thay đổi – việc thực hiện nó cần một cách tiếp cận linh hoạt và thận trọng hơn, kết hợp giữa việc triển khai nhanh chóng VRE và duy trì độ tin cậy của nguồn cung năng lượng.

Ngành than: Nhu cầu cao ở châu Á trong bối cảnh từ bỏ than

Thị trường than toàn cầu vào năm 2026 vẫn duy trì đà phát triển: nhu cầu toàn cầu về than vẫn ổn định ở mức cao kỷ lục, bất chấp những nỗ lực giảm sử dụng nhiên liệu này. Theo số liệu của IEA, vào năm 2025, nhu cầu toàn cầu về than đạt hơn 8 tỷ tấn - gần bằng mức kỷ lục. Nguyên nhân chính là nhu cầu duy trì cao ở châu Á. Những nền kinh tế như Trung Quốc và Ấn Độ tiếp tục đốt một lượng lớn than để sản xuất điện và cho các nhu cầu công nghiệp, bù đắp cho sự giảm xuống trong việc sử dụng than tại Tây Âu và Mỹ.

  • Tham vọng của châu Á. Trung Quốc và Ấn Độ chiếm phần lớn trong nhu cầu tiêu thụ than toàn cầu. Trung Quốc, chiếm gần 50% nhu cầu toàn cầu, dù sản xuất hơn 4 tỷ tấn than mỗi năm, vẫn phải tăng cường nhập khẩu vào các thời điểm cao điểm. Ấn Độ cũng tăng cường sản xuất, nhưng với sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, họ cần nhập khẩu một khối lượng lớn fuel (chủ yếu từ Indonesia, Úc và Nga). Nhu cầu cao từ châu Á giúp duy trì giá than ở mức tương đối cao. Các nhà xuất khẩu lớn – Indonesia, Úc, Nam Phi và Nga – đã tăng doanh thu nhờ vào các đơn hàng ổn định từ các quốc gia châu Á.
  • Từ bỏ dần dần ở phương Tây. Tại châu Âu và Bắc Mỹ, ngành than tiếp tục thu hẹp. Sau đợt tăng sử dụng than tạm thời ở EU trong năm 2022–2023, tỷ trọng của nó lại giảm: theo thống kê năm 2025, than chỉ chiếm chưa đến 10% sản xuất điện ở Liên minh Châu Âu. Sự gia tăng mạnh năng lượng tái tạo và việc đưa các nhà máy điện hạt nhân vào hoạt động trở lại đã đẩy than ra khỏi cơ cấu năng lượng của các nước phát triển. Đầu tư vào các dự án than mới gần như đã ngừng lại bên ngoài châu Á. Dự báo rằng trong nửa cuối thập kỷ, nhu cầu toàn cầu về than sẽ giảm bền vững, mặc dù trong ngắn hạn, loại nhiên liệu này vẫn giữ vai trò quan trọng cho việc đáp ứng các đỉnh công suất và nhu cầu công nghiệp ở các nền kinh tế đang phát triển.

Dự báo và triển vọng

Mặc dù trải qua nhiều biến động mùa đông, tổ hợp năng lượng và nhiên liệu toàn cầu vào tháng 2 năm 2026 đi vào mà không có dấu hiệu hoảng loạn, mặc dù trong tình trạng sẵn sàng cao hơn. Các yếu tố ngắn hạn – thời tiết khắc nghiệt và căng thẳng địa chính trị – giữ cho giá dầu và khí đốt có sự biến động, nhưng sự cân bằng hệ thống giữa cầu và cung nói chung vẫn ổn định. OPEC+ vẫn đóng vai trò như một yếu tố ổn định, giữ cho thị trường dầu không bị thiếu hụt, trong khi việc chuyển hướng cung và tăng cường sản xuất bởi các quốc gia khác (ví dụ, Mỹ) đã bù đắp cho những sự gián đoạn cục bộ.

Nếu không có cú sốc mới xảy ra, các mức giá dầu có thể giữ gần mức hiện tại cho đến cuộc họp tiếp theo của OPEC+, khi liên minh có thể xem xét các hạn ngạch tùy thuộc vào tình hình. Đối với thị trường khí đốt, những tuần gần đây sẽ rất quan trọng: thời tiết ôn hòa trong nửa cuối mùa đông sẽ cho phép giá giảm và bắt đầu phục hồi các nguồn dự trữ, trong khi một mặt trận lạnh mới có thể gây ra sự tăng giá và khó khăn cho châu Âu. Vào mùa xuân, các nước trong EU sẽ phải thực hiện một chiến dịch quy mô lớn để nạp UGS cho mùa sưởi ấm tiếp theo - sự cạnh tranh với Châu Á về LNG hứa hẹn sẽ rất khốc liệt.

Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ các tín hiệu chính trị. Sự tiến bộ khả thi trong việc giải quyết các xung đột địa chính trị (ví dụ, đàm phán hòa bình về Ukraine) hoặc, ngược lại, sự leo thang căng thẳng (cuộc đối đầu giữa Mỹ và Iran) có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý thị trường. Tuy nhiên, những xu hướng dài hạn – thay đổi công nghệ, chuyển đổi năng lượng toàn cầu và vấn đề khí hậu – sẽ tiếp tục định hình diện mạo của ngành năng lượng toàn cầu, định hướng cho các khoản đầu tư và biến đổi ngành trong nhiều năm tới.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.