Toàn cảnh thị trường dầu mỏ và khí đốt: những xu hướng và dự báo thứ sáu, 12 tháng 12 năm 2025

/ /
Toàn cảnh thị trường dầu mỏ và khí đốt: những xu hướng và dự báo quan trọng vào ngày 12 tháng 12 năm 2025
28
Toàn cảnh thị trường dầu mỏ và khí đốt: những xu hướng và dự báo thứ sáu, 12 tháng 12 năm 2025

Tin tức mới nhất về dầu khí và năng lượng ngày 12 tháng 12 năm 2025: Sáng kiến địa chính trị, cân bằng giá dầu và khí, tăng trưởng LNG toàn cầu, sự chuyển hướng của Nga về phía Đông, chuyển đổi năng lượng và dự báo ngành — tổng quan phân tích cho nhà đầu tư và các thành viên thị trường T&E.

Tâm điểm chú ý – những tín hiệu đầu tiên về khả năng hạ nhiệt cuộc đối đầu trước các lệnh trừng phạt đối với năng lượng của Nga, sự ổn định của giá dầu và khí trên nền chính sách thận trọng của OPEC+ và lượng dự trữ nhiên liệu thoải mái, cũng như những sự kiện gần đây trong ngành năng lượng toàn cầu. Tổng quan này nhằm vào các nhà đầu tư và thành viên của lĩnh vực năng lượng, các công ty dầu khí, nhiên liệu và năng lượng, cùng những ai đang theo dõi diễn biến của các thị trường dầu, khí, điện năng và hàng hóa.

Thị trường dầu toàn cầu: Cung vượt cầu kiềm chế giá

Giá dầu thế giới vào cuối năm giữ ở mức tương đối ổn định: Brent khoảng 60 USD mỗi thùng, WTI – khoảng 58 USD. Những kỳ vọng gần đây về việc nới lỏng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã tạo ra một chút đà tăng cho giá, nhưng nhìn chung, giá dầu đã giảm khoảng 15% kể từ đầu năm 2025 do mối đe dọa về nguồn cung dư thừa trong bối cảnh nhu cầu tăng trưởng vừa phải.

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu (OPEC+) tiếp tục theo đuổi chiến lược thận trọng trong quản lý sản lượng. Tại cuộc họp tháng 12, liên minh đã gia hạn các hạn ngạch hiện tại ít nhất đến hết quý đầu tiên của năm 2026. OPEC+ vẫn giữ một phần lớn công suất trong dự trữ – khoảng 3 triệu thùng mỗi ngày – để ngăn chặn sự sụt giảm giá. Với giá Brent khoảng 60 USD, các đại diện của cartel nhấn mạnh rằng ưu tiên là ổn định thị trường hơn là nhanh chóng gia tăng xuất khẩu, với việc xem xét nhu cầu có thể yếu đi trong tương lai.

Nhiều yếu tố chính ảnh hưởng đến diễn biến giá:

  • Nhu cầu. Từ đầu năm 2025, tiêu thụ dầu toàn cầu tăng trưởng chậm hơn nhiều so với các năm trước. Tăng trưởng trong năm 2025 được ước tính dưới 1 triệu thùng mỗi ngày (năm 2023 là khoảng +2,5 triệu). Suy thoái kinh tế và tiết kiệm năng lượng sau thời gian giá cao, cũng như sự chậm lại của ngành công nghiệp tại Trung Quốc, đã hạn chế tăng trưởng nhu cầu.
  • Cung. Các quốc gia OPEC+ đã gia tăng sản xuất trong nửa đầu năm khi các hạn chế được nới lỏng, tuy nhiên mối đe dọa về sự bão hòa trên thị trường hiện đã kiềm chế các kế hoạch gia tăng thêm sản lượng. Quyết định giữ nguyên các biện pháp cắt giảm sản xuất vào đầu năm 2026 thể hiện sự sẵn sàng của liên minh trong việc ngăn ngừa sự thặng dư: nếu cần thiết, các thành viên sẽ nhanh chóng điều chỉnh xuất khẩu nếu giá giảm.
  • Địa chính trị. Cuộc chiến tại Ukraine và các lệnh trừng phạt đối với một số quốc gia sản xuất dầu (Nga, Iran, Venezuela) kiềm chế cung và hỗ trợ giá. Tuy nhiên vẫn chưa có bất kỳ sự biến động nghiêm trọng mới nào được ghi nhận: ngược lại, những sáng kiến ngoại giao đầu tiên về việc giải quyết xung đột bắt đầu xuất hiện, làm giảm phần nào mức độ rủi ro. Kết quả là, thị trường dầu vẫn nằm trong một hành lang giá tương đối hẹp mà không có những cú nhảy vọt mạnh.

Thị trường khí và LNG toàn cầu: Ổn định tại châu Âu, gia tăng cung

Tình hình thị trường khí vào cuối năm 2025 tương đối yên tĩnh so với sự háo hức cách đây hai năm. Liên minh châu Âu bước vào mùa đông mà không có dấu hiệu thiếu khí: các kho lưu trữ ngầm của EU đã được lấp đầy hơn 70%, cao hơn nhiều so với mức trung bình của tháng 12. Giá khí tại châu Âu (hệ thống TTF) giữ quanh mức 30 EUR mỗi MWh, thấp hơn nhiều so với các mức cao điểm của năm 2022. Khối lượng khí Nga bị mất hầu như đã được bù đắp hoàn toàn nhờ sự nhập khẩu LNG kỷ lục từ các nguồn thay thế – các nhà máy tận tình tiếp nhận nhiên liệu từ Mỹ, Qatar, Na Uy và các quốc gia khác.

Cung LNG toàn cầu tiếp tục gia tăng nhờ vào sự ra mắt của các cơ sở mới. Tại Mỹ, các cảng xuất khẩu lớn được đưa vào hoạt động (chẳng hạn như Golden Pass ở Vịnh Mexico), củng cố vị trí của Mỹ như một nhà cung cấp hàng đầu. Qatar, trong khuôn khổ việc mở rộng North Field, dự kiến sẽ nâng sản lượng LNG lên 126 triệu tấn mỗi năm vào năm 2027, đã ký hợp đồng với một số lượng lớn khách hàng tại châu Âu và châu Á. Các dự án mới cũng đang được triển khai ở các khu vực khác (Úc, Châu Phi), nâng cao sự cạnh tranh trên thị trường khí hóa lỏng.

Đồng thời, nhu cầu về khí đang tăng trưởng ở mức khiêm tốn. Tại châu Á, một số nhà nhập khẩu thậm chí đang chuyển hướng các lô hàng dư thừa đã mua sang thị trường giao ngay do nhu cầu yếu tạm thời. Nhìn chung, việc mở rộng cung và nhu cầu thận trọng đã giữ giá toàn cầu của khí ở mức tương đối thấp. Tuy nhiên, yếu tố thời tiết vẫn là yếu tố quyết định: trong trường hợp xảy ra lạnh bất thường hoặc gián đoạn trong cung mùa đông, có thể có những cú nhảy giá tạm thời, mặc dù kịch bản cơ bản dự kiến sẽ duy trì sự ổn định về giá.

Địa chính trị và lệnh trừng phạt: Đường lối cứng rắn của phương Tây và tìm kiếm thỏa hiệp

Cuộc đối đầu giữa Nga và phương Tây xung quanh tài nguyên năng lượng vẫn tiếp diễn, mặc dù vào cuối năm đã xuất hiện một số nỗ lực đối thoại. Các nước G7 và EU duy trì đường lối cứng rắn trong việc trừng phạt: lệnh cấm với dầu của Nga được áp dụng, xuất khẩu sản phẩm dầu bị hạn chế, trần giá đã được thiết lập và các lệnh trừng phạt tài chính làm phức tạp thương mại năng lượng từ Nga. Hơn nữa, các hạn chế mới đang được thảo luận vào đầu năm 2026 — các đồng minh dự định loại bỏ những kẽ hở còn lại và sẵn sàng gia tăng áp lực nếu cuộc xung đột quân sự tiếp tục.

Đồng thời, Liên minh Châu Âu đang từng bước hướng tới sự độc lập năng lượng hoàn toàn khỏi Nga. Ngày 10 tháng 12, các đại sứ của các nước EU đã phê duyệt kế hoạch chính thức từ bỏ các nguồn năng lượng Nga vào cuối năm 2027 — dừng nhập khẩu khí tự nhiên (bao gồm LNG) và dầu cùng với các sản phẩm dầu. Bước đi này được EU gọi là "khởi đầu của một kỷ nguyên mới", sẽ giải phóng ngành năng lượng châu Âu khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu Nga, xác lập sự ngắt quãng với Nga ở cấp độ luật pháp và khuyến khích phát triển các nguồn năng lượng thay thế — từ việc gia tăng nhập khẩu LNG đến việc đẩy nhanh quá trình áp dụng năng lượng tái tạo. Moscow đã có cái nhìn phê phán đối với chiến lược của EU, cảnh báo rằng thay thế khí giá rẻ của Nga bằng các nguồn nhập khẩu đắt hơn sẽ làm tăng chi phí cho châu Âu. Tuy nhiên, Brussels thể hiện quyết tâm sẵn sàng trả giá này vì mục tiêu địa chính trị.

Theo các báo cáo, Mỹ đã đề xuất kế hoạch cho các đồng minh về việc từ từ đưa Nga trở lại nền kinh tế toàn cầu sau khi giải quyết hòa bình — bao gồm việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt và khôi phục xuất khẩu năng lượng từ Nga sang châu Âu. Trong khi đó, EU coi những sáng kiến như vậy là rất thận trọng và loại trừ việc nới lỏng lập trường của mình mà không có tiến triển thực sự trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng Ukraine.

Nga chuyển hướng sang thị trường châu Á

Đối mặt với việc mất đi các thị trường phương Tây, Nga tăng cường xuất khẩu tài nguyên năng lượng sang châu Á. Trung Quốc đã trở thành người mua chủ chốt: vào cuối tháng 8, lô hàng LNG đầu tiên từ nhà máy Arctic LNG-2 đã được gửi tới Trung Quốc. Vào mùa thu, xuất khẩu LNG từ Nga sang Trung Quốc đã tăng với tốc độ hai chữ số — Bắc Kinh tích cực tăng cường việc mua nhiên liệu với mức chiết khấu từ 30–40%, bỏ qua áp lực trừng phạt từ phương Tây. Quan hệ đối tác năng lượng giữa Moscow và Bắc Kinh ngày càng gia tăng, mang lại cho Nga một thị trường tiêu thụ thay thế, trong khi Trung Quốc nhận được nguồn nguyên liệu giá rẻ cho nền kinh tế của mình.

Ấn Độ cũng vẫn là một trong những người mua lớn nhất dầu hydrocarbon của Nga. Sau khi lệnh cấm xuất khẩu dầu dầu châu Âu được áp dụng, các nhà máy lọc dầu Ấn Độ đã tăng cường nhập khẩu dầu Urals của Nga và các loại khác với mức giá giảm. Chính quyền Nga cam kết cung cấp những khối lượng dầu và sản phẩm dầu ổn định cho Ấn Độ. Các nguồn lực giá rẻ từ Nga giúp đáp ứng nhu cầu đang tăng nhanh của Ấn Độ và kiềm chế giá nhiên liệu nội địa, mặc dù New Delhi cố gắng không tạo ra sự phụ thuộc lớn vào một nhà cung cấp duy nhất.

Để củng cố sự chuyển hướng về phía Đông, Nga đang phát triển cơ sở hạ tầng xuất khẩu. Dự án đường ống khí “Sila Sibiri – 2” qua Mông Cổ sang Trung Quốc đang được thảo luận, có khả năng tăng đáng kể nguồn cung khí cho châu Á trong tương lai. Đồng thời, Nga đang thành lập đội tàu chở dầu riêng của mình để giao hàng hóa sang các thị trường Ấn Độ, Trung Quốc và Đông Nam Á, giảm bớt sự phụ thuộc vào các nhà vận chuyển và dịch vụ bảo hiểm phương Tây. Những bước đi này nhằm làm cho việc chuyển dịch lâu dài dòng năng lượng về phía Đông trở nên không thể đảo ngược và giảm bớt sự phụ thuộc của Nga vào thị trường châu Âu.

Kazakhstan: Rủi ro về mặt trung chuyển và những lộ trình mới

Cuộc xung đột quân sự tại Ukraine cũng ảnh hưởng tới các lộ trình xuất khẩu tài nguyên năng lượng. Đầu tháng 12, một cuộc tấn công bằng drone đã làm hỏng cảng biển của Tập đoàn ống dẫn dầu Caspian (CTC) gần Novorossiysk. Mặc dù xuất khẩu dầu từ Kazakhstan vẫn chưa dừng lại hoàn toàn, Astana đã quyết định tăng tốc độ đa dạng hóa. Chính phủ Kazakhstan đã tuyên bố chuyển một phần dầu từ mỏ Kashagan sang Trung Quốc và đang xem xét tăng xuất khẩu qua các cảng trên biển Caspian, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào lộ trình qua Nga.

Để củng cố an ninh năng lượng, Kazakhstan cũng dự định xây dựng một nhà máy lọc dầu mới (NPP) với sự tham gia của vốn nước ngoài. Mở rộng các cơ sở sản xuất trong nước cho các sản phẩm dầu sẽ cho phép quốc gia này giảm nhập khẩu nhiên liệu và nâng cao khả năng chịu đựng của ngành dầu khí trước những biến động bên ngoài.

Năng lượng tái tạo và khí hậu: Tiến triển và lùi bước tạm thời

Sự chuyển tiếp năng lượng toàn cầu tiếp tục thúc đẩy mặc dù các hiệp định khí hậu quốc tế vẫn đang gặp khó khăn. Tại hội nghị COP30 của Liên Hợp Quốc (tháng 11 năm 2025, Belém, Brazil), không thể thông qua kế hoạch cứng nhắc về việc từ bỏ nhiên liệu hóa thạch — một số nhà xuất khẩu dầu và khí lớn đã chặn các sáng kiến từ EU về việc quy định thời gian cụ thể để từ từ ngừng khai thác. Thỏa thuận cuối cùng là một thỏa hiệp, chuyển trọng tâm sang tài trợ cho việc thích ứng với biến đổi khí hậu và các mục tiêu chung về giảm phát thải mà không đưa ra thời hạn cụ thể để từ bỏ dầu, khí và than.

Mặc dù không có các nghĩa vụ rõ ràng, các nền kinh tế hàng đầu đang gia tăng đầu tư vào năng lượng xanh. Năm 2025 đã ghi nhận một kỷ lục về việc đưa vào hoạt động các nhà máy năng lượng mặt trời và gió mới tại nhiều quốc gia. Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ, Liên minh châu Âu và các nước khác đang tích cực đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo (RE), hệ thống lưu trữ và công nghệ hydro, nhằm giảm sự phụ thuộc vào các nguồn hydrocarbon.

Trong thời gian ngắn, tuy nhiên, đã xảy ra sự lùi bước từ tiến trình giảm carbon. Giá gas tự nhiên cao vào năm 2025 đã buộc một số quốc gia gia tăng đốt than để phát điện qua mùa đông — nhu cầu toàn cầu về than vẫn ở mức cao. Các chuyên gia cho rằng đây là một biện pháp tạm thời. Khi tỷ lệ RE tăng lên và công nghệ lưu trữ năng lượng được cải thiện, tiêu thụ than và các nguồn tài nguyên hóa thạch khác sẽ tiếp tục giảm. Do đó, xu hướng dài hạn chuyển sang năng lượng sạch vẫn được duy trì, mặc dù gặp phải một số trì hoãn trên con đường đi tới.

Dự báo: Đầu năm 2026

Các nhà phân tích dự đoán rằng trong quý đầu tiên của năm 2026, giá dầu sẽ chịu áp lực giảm nhẹ do lượng dự trữ cao và nguồn cung vượt qua mức tăng trưởng nhu cầu. Nếu không có sự sốc nào mới, giá trung bình của Brent có thể giảm xuống khoảng 55–60 USD mỗi thùng. Đồng thời, các yếu tố địa chính trị có thể làm thay đổi mạnh mẽ cấu trúc giá: sự leo thang của xung đột tại Ukraine, các lệnh trừng phạt mới, cũng như khủng hoảng tại các vùng sản xuất dầu chủ chốt (Trung Đông, Mỹ Latinh) có thể gây ra những biến động giá nghiêm trọng.

Đối với thị trường khí, yếu tố thời tiết vẫn là điều quyết định. Nếu mùa đông ở Bắc Bán cầu nhẹ nhàng và dự trữ nhiên liệu đủ, giá khí ở châu Âu sẽ duy trì ở mức thấp. Nhưng vài tuần với thời tiết lạnh bất thường có thể nhanh chóng làm cạn kiệt các kho lưu trữ và kích thích sự tăng giá. Hơn nữa, khả năng cạnh tranh giữa châu Âu và châu Á về LNG có thể gia tăng nếu tăng trưởng kinh tế tại các nước châu Á vượt qua kỳ vọng.

Các thành viên trong lĩnh vực năng lượng trong năm 2026 sẽ phải thích nghi với điều kiện mới. Đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao hiệu quả năng lượng và việc áp dụng công nghệ đổi mới (bao gồm phát triển RE và công nghệ thu giữ carbon) sẽ là bảo đảm cho sự bền vững của doanh nghiệp. Năm 2025 cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa kinh tế, chính trị và môi trường trong hình thành giá cả dầu, khí và điện. Trong năm 2026, mối liên hệ này có thể sẽ gia tăng: thị trường toàn cầu sẽ cân bằng giữa thặng dư cung và rủi ro thiếu hụt, trong khi cộng đồng toàn cầu và chính quyền sẽ phải kết hợp giữa nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng và các mục tiêu khí hậu.


open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.