Khoáng sản dầu đã được chứng minh theo quốc gia trên thế giới: ai kiểm soát các nguồn tài nguyên chính.

/ /
Khoáng sản dầu đã được chứng minh theo quốc gia trên thế giới: ai kiểm soát các nguồn tài nguyên chính.
1
Khoáng sản dầu đã được chứng minh theo quốc gia trên thế giới: ai kiểm soát các nguồn tài nguyên chính.

Những trữ lượng dầu lớn nhất thế giới: xếp hạng các quốc gia hàng đầu, cấu trúc dự trữ toàn cầu, ảnh hưởng của trữ lượng đến thị trường và các quyết định đầu tư của các nhà đầu tư toàn cầu.

Mặc dù năng lượng tái tạo đang mở rộng, dầu mỏ vẫn là nguồn tài nguyên chính của nền kinh tế toàn cầu. Tính đến cuối năm 2023, tổng trữ lượng dầu đã được chứng minh trên thế giới được ước tính khoảng 1,7 triệu tỷ thùng. Trong khi đó, hơn 90% trữ lượng này tập trung ở một số ít quốc gia, chủ yếu là Venezuela, Ả Rập Xê Út, Iran và các quốc gia khai thác dầu khác. Sự phân bổ địa lý không đồng đều như vậy khiến cho thị trường dầu toàn cầu đặc biệt nhạy cảm với các biến động khu vực.

Trữ lượng dầu đã được chứng minh trên toàn cầu

Tổng trữ lượng dầu đã được chứng minh trên thế giới khoảng 1,7–1,8 triệu tỷ thùng. Venezuela đứng đầu bảng xếp hạng thế giới về trữ lượng (khoảng 302 tỷ thùng, gần 19% tổng trữ lượng thế giới), tiếp theo là Ả Rập Xê Út (khoảng 266 tỷ thùng). Kế đó là Canada, Iran, Iraq và các quốc gia khai thác dầu khác, mỗi nước đều có nguồn tài nguyên đáng kể. Sự tập trung tài nguyên như vậy có nghĩa là các sự kiện xảy ra ở những quốc gia này có thể ảnh hưởng lớn đến thị trường dầu toàn cầu.

Các nước dẫn đầu về trữ lượng dầu đã được chứng minh

Các quốc gia nổi bật về trữ lượng dầu đã được chứng minh bao gồm:

  1. Venezuela — khoảng 302 tỷ thùng.
  2. Ả Rập Xê Út — khoảng 266 tỷ thùng.
  3. Canada — khoảng 170 tỷ thùng (bao gồm cát dầu).
  4. Iran — khoảng 157 tỷ thùng.
  5. Iraq — khoảng 145 tỷ thùng.
  6. Kuwait — khoảng 102 tỷ thùng.
  7. UAE — khoảng 98 tỷ thùng.
  8. Nga — khoảng 80 tỷ thùng.
  9. Kazakhstan — khoảng 40 tỷ thùng.
  10. Mỹ — khoảng 35 tỷ thùng.

Những ước tính này dựa trên các báo cáo thống kê quốc tế và có thể khác nhau một chút. Việc tính toán dầu nặng và cát dầu làm tăng đáng kể ước tính trữ lượng của Canada, Mỹ và Venezuela.

Phân bổ khu vực và vai trò của OPEC

Trữ lượng dầu được phân bổ rất không đồng đều theo các khu vực:

  • Các nước OPEC (Trung Đông): hơn 70% trữ lượng dầu thế giới. Các quốc gia dẫn đầu là Ả Rập Xê Út, Iran, Iraq, Kuwait và UAE — những quốc gia có chi phí khai thác thấp và các mỏ dễ tiếp cận lớn.
  • Mỹ Latinh: trữ lượng lớn nhất trong khu vực thuộc về Venezuela (~19% tổng trữ lượng toàn cầu). Ngoài Venezuela, Brazil và Mexico cũng có trữ lượng đáng kể.
  • Bắc Mỹ: có nhiều trữ lượng đáng kể tại Canada (cát dầu) và Mỹ. Tại Mỹ, sự gia tăng trữ lượng trong những năm gần đây liên quan đến việc khai thác dầu khí từ đá phiến.
  • Nga và các nước CIS: Nga nằm trong top 10 quốc gia dẫn đầu thế giới về trữ lượng (~80 tỷ thùng). Kazakhstan và các nước khác ở Trung Á có trữ lượng lên tới hàng chục tỷ thùng.
  • Châu Phi: trữ lượng lớn ở Libya và Nigeria (hàng chục tỷ thùng), tuy nhiên, việc khai thác ở đây phụ thuộc nhiều vào sự ổn định chính trị và cơ sở hạ tầng.

Đặc điểm chất lượng trữ lượng và khai thác

Tính chất và tính khả dụng của trữ lượng dầu rất khác nhau:

  • Dầu nặng và cát dầu: tại Venezuela, Canada, Mỹ chiếm ưu thế với các trữ lượng khó khai thác (cát dầu và dầu nặng), làm gia tăng chi phí khai thác.
  • Dầu nhẹ: Trung Đông và Iraq chủ yếu có dầu nhẹ, dễ khai thác và rẻ hơn.
  • Yếu tố chính trị: các lệnh trừng phạt và sự bất ổn (ví dụ: Venezuela, Nigeria, Iran) hạn chế khả năng khai thác hoàn toàn các mỏ dù chúng có quy mô lớn.
  • Công nghệ khai thác: các phương pháp hiện đại (khai thác thủy lực, xử lý nhiệt cát) đã giúp tăng đáng kể trữ lượng đã được chứng minh trong những năm gần đây ở Canada và Mỹ.
  • Các điều kiện môi trường và kinh tế: ở các nước phát triển, việc tuân thủ tiêu chuẩn môi trường và chi phí xử lý ảnh hưởng đến tính khả thi của việc khai thác trữ lượng.

Xu hướng và động lực ước lượng trữ lượng

Trữ lượng đã được chứng minh tăng rất chậm và chủ yếu nhờ vào các phát hiện mới và sự thay đổi công nghệ:

  • Các mỏ mới: các phát hiện lớn (ví dụ: ở Brazil hoặc Kazakhstan) có thể gia tăng trữ lượng. Ví dụ, trong năm 2023, trữ lượng của Brazil đã tăng gần 7% nhờ vào các dự án mới.
  • Công nghệ và giá cả: khi giá cao, những nguồn tài nguyên trước đây không sinh lợi (đá phiến, mỏ nước sâu) có thể trở nên có lợi và được đưa vào danh sách trữ lượng đã được chứng minh.
  • Sự bền vững trong khai thác: bất chấp việc khai thác hàng năm, trữ lượng toàn cầu vẫn giữ ở mức gần như không đổi — công tác khám phá và cập nhật các trữ lượng mới cân đối với sản lượng khai thác.

Các khía cạnh đầu tư

Đối với các nhà đầu tư, trữ lượng dầu đã được chứng minh là một chỉ số quan trọng về tiềm năng của các tài sản dầu khí, tuy nhiên cần xem xét:

  • Tiềm năng khai thác: các trữ lượng lớn chỉ ra một nguồn lâu dài cho doanh nghiệp. Các quốc gia có chi phí thấp (Ả Rập Xê Út, UAE) vẫn hấp dẫn cho hoạt động khai thác.
  • Rủi ro và sự ổn định: sự bất ổn chính trị hoặc các lệnh trừng phạt (Venezuela, Iran, Libya) có thể làm chậm dự án, ngay cả khi trữ lượng lớn.
  • Yêu cầu công nghệ: việc khai thác dầu nặng và cát yêu cầu đầu tư lớn vào công nghệ và cơ sở hạ tầng. Các nhà đầu tư đánh giá khả năng tiếp nhận của thị trường đối với những khoản đầu tư này.
  • Các yếu tố toàn cầu: các quyết định từ OPEC+ và các quốc gia sản xuất lớn nhất (như Nga và Mỹ) tạo ra xu hướng giá dầu. Các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ chính sách của những nhân tố này.
  • Đa dạng hóa tài sản: phân bổ đầu tư giữa các khu vực khác nhau (Trung Đông, Bắc Mỹ, Châu Phi, v.v.) giúp cân bằng rủi ro và tận dụng lợi thế khu vực.

Kết luận và triển vọng

Trữ lượng dầu đã được chứng minh là chỉ số chính cho các cơ hội dài hạn trong ngành. Mặc dù chính sách năng lượng toàn cầu đang dần chuyển sang năng lượng tái tạo, dầu mỏ sẽ vẫn là nguồn tài nguyên quan trọng trong vài thập kỷ tới. Các nhà đầu tư cần phân tích không chỉ các khối lượng tuyệt đối của trữ lượng, mà còn cả tính khả thi kinh tế của các mỏ, khả năng công nghệ khai thác và tình hình địa chính trị ở các quốc gia xuất khẩu. Tổng hợp lại, các trữ lượng dầu lớn nâng cao an ninh năng lượng của các quốc gia và mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường toàn cầu.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.