
Tin tức ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Ba, ngày 3 tháng 2 năm 2026: bão dữ dội, nới lỏng lệnh trừng phạt và cân bằng thị trường dầu khí
Cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng do giá lạnh mùa đông khắc nghiệt và căng thẳng địa chính trị kéo dài. Các nhà đầu tư và người tham gia thị trường đang theo dõi sát sao tình hình, đánh giá ảnh hưởng của các hiện tượng thời tiết cực đoan, chính sách cấm vận và xu hướng chuyển đổi năng lượng đối với ngành dầu khí và năng lượng điện.
- Bão tuyết mùa đông nghiêm trọng tại Mỹ đã tạm thời làm ngưng hoạt động sản xuất dầu lên đến 15% và giảm đáng kể sản lượng khí đốt; việc phục hồi sản xuất đang diễn ra.
- Giá dầu (Brent ~ 65 USD/thùng) duy trì sự ổn định; OPEC+ đã đưa ra tín hiệu giữ nguyên các hạn chế sản xuất hiện tại.
- Cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran trở nên nghiêm trọng hơn, tạo ra mối đe dọa về khả năng gián đoạn cung cấp, mặc dù các cuộc đàm phán hòa bình về Ukraine vẫn tiếp tục.
- Giá khí tự nhiên ở Bắc Mỹ và châu Âu đã tăng cao trong bối cảnh thời tiết lạnh giá; kho dự trữ khí đốt tại EU hiện đã giảm xuống mức tối thiểu trong nhiều năm qua.
- Việc phục hồi kinh tế tại châu Á, đặc biệt là ở Trung Quốc, duy trì nhu cầu năng lượng toàn cầu, gia tăng cạnh tranh đối với dầu và LNG.
- Các nguồn năng lượng tái tạo đã đạt tỷ lệ cao kỷ lục trong năng lượng điện của châu Âu, tuy nhiên hạ tầng yếu kém và mùa đông khắc nghiệt đã chỉ ra sự cần thiết của các nguồn công suất dự phòng.
- Mỹ đã nới lỏng các lệnh trừng phạt đối với Venezuela sau khi có sự thay đổi quyền lực, mở đường cho việc tăng cường xuất khẩu dầu nặng ra thị trường toàn cầu.
Dầu mỏ: phục hồi sau bão và ổn định giá
Tại Mỹ, bão tuyết mạnh đã dẫn đến việc đóng cửa tạm thời sản xuất lên đến 2 triệu thùng mỗi ngày (khoảng 15% tổng sản lượng quốc gia). Khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất là lưu vực Permian, nhưng chỉ sau vài ngày sản xuất đã bắt đầu hồi phục. Sau đợt tăng giá đầu tuần, giá dầu đã ổn định: Brent duy trì khoảng 65 USD/thùng, WTI ở mức 60 USD. Mặc dù có gián đoạn ngắn hạn, cả hai loại dầu chuẩn đều duy trì mức tăng tuần khoảng 2-3%.
Các giá lạnh khắc nghiệt cũng đã ảnh hưởng đến quá trình lọc dầu. Nhiều nhà máy lọc dầu lớn ở Mỹ đã phải giảm sản xuất do thiết bị bị băng tuyết, dẫn đến sự tăng giá của các sản phẩm dầu mỏ — chủ yếu là dầu diesel và dầu đốt. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng đã được tránh khỏi nhờ vào kho dự trữ và việc nhanh chóng phục hồi hoạt động của các cơ sở khi thời tiết ấm lên.
Cung dầu toàn cầu hiện đang trở lại mức trước đó. Tại Kazakhstan, sau khi sửa chữa đường ống xuất khẩu, sản xuất tại một trong những mỏ lớn đã bắt đầu trở lại, tăng cường nguồn cung dầu Caspi. Các nước OPEC+ trước cuộc họp sắp tới xác nhận cam kết giữ nguyên hạn ngạch hiện tại và không có kế hoạch tăng sản xuất vào tháng Ba. Vì vậy, bất chấp những cơn địa chấn thiên nhiên, thị trường dầu mỏ toàn cầu vẫn tương đối cân bằng.
Các rủi ro địa chính trị: Iran, lệnh trừng phạt và đàm phán
Căng thẳng địa chính trị đang thúc đẩy sự không chắc chắn trên thị trường năng lượng. Cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran đã trở nên nghiêm trọng hơn: Tổng thống Donald Trump thông báo về việc điều động "đội tàu" đến bờ biển Iran và cảnh báo về các biện pháp phản ứng trước việc đàn áp biểu tình và tham vọng hạt nhân của Tehran. Iran, ngược lại, đã hứa sẽ coi bất kỳ cuộc tấn công nào như là "chiến tranh toàn diện". Ngôn từ như vậy đã thêm một khoản phí rủi ro vào giá dầu, khi các nhà giao dịch lo ngại về sự gián đoạn cung cấp từ Trung Đông.
Đồng thời, sự lạc quan thận trọng đến từ các cuộc đàm phán đang diễn ra giữa Nga, Ukraine và Mỹ. Nếu thành công, cuộc đối thoại này có khả năng dẫn đến việc dần dần nới lỏng các lệnh trừng phạt của phương Tây đối với ngành dầu khí của Nga, điều này sẽ thay đổi cấu trúc lưu lượng năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, hiện tại, chế độ trừng phạt vẫn giữ nguyên mức độ nghiêm ngặt: xuất khẩu dầu và khí đốt của Nga bị giới hạn bởi trần giá và chủ yếu được điều chỉnh về phía châu Á. Các nhà đầu tư vẫn đang đánh giá các rủi ro địa chính trị, tập trung vào cả các sự kiện ở Trung Đông và những thay đổi có thể trong chính sách trừng phạt.
Khí tự nhiên: giá rét và tăng giá
Thị trường khí tự nhiên đã chịu cú sốc từ thời tiết lạnh. Tại Mỹ, bão mùa đông đã dẫn đến việc đóng băng hàng loạt giếng: đến 16% sản lượng khí đốt tạm thời bị dừng lại — nhiều hơn so với cuộc khủng hoảng năm 2021. Sản lượng khí đốt đã giảm khoảng từ 110 xuống còn 97 tỷ feet khối (từ 3,1 xuống 2,7 tỷ mét khối), dẫn đến sự tăng giá mạnh. Hợp đồng tương lai Henry Hub đã tăng gấp đôi, vượt qua 6 USD cho một triệu đơn vị nhiệt Anh (MMBtu), tức khoảng 210 USD cho một nghìn mét khối. Khi thời tiết ấm lên, giá đã giảm trở lại, tuy nhiên tình hình vẫn còn hết sức biến động và phụ thuộc vào các điều kiện thời tiết.
Châu Âu cũng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt khí đốt. Đến giữa mùa đông, các kho chứa ở châu Âu đã giảm xuống dưới 50% công suất (mức thấp nhất trong nhiều năm), do thời tiết lạnh kéo dài đã làm tăng mạnh việc lấy khí. Giá giao ngay tại EU đã tăng lên khoảng 14 USD cho MMBtu (khoảng 500 USD cho một nghìn mét khối), mức cao nhất trong vài tháng qua. Một yếu tố quan trọng đã góp phần vào tình hình này là cung cấp: xuất khẩu LNG từ Mỹ đã giảm gần một nửa do các vấn đề tại các cảng xuất khẩu, điều này đã hạn chế việc nhập khẩu khí vào châu Âu và thúc đẩy sự tăng giá. Một phần hàng hóa LNG đã được chuyển hướng sang thị trường nội địa của Mỹ để thu được doanh thu cao hơn, làm tình hình trở nên tồi tệ hơn trên thị trường toàn cầu.
Trong vài tuần tới, động lực giá khí ở châu Âu sẽ chủ yếu phụ thuộc vào thời tiết. Nếu tháng Hai tương đối ấm áp, thị trường sẽ có thời gian nghỉ ngơi, mặc dù đến cuối mùa đông, kho dự trữ khí vẫn sẽ thấp hơn nhiều so với mức bình thường. Chính phủ và các công ty ở EU cần tích cực bổ sung kho chứa đã cạn kiệt trong mùa giữa, cạnh tranh với LNG trên thị trường toàn cầu. Các nhà phân tích cảnh báo rằng một đợt lạnh mới hoặc sự chậm trễ trong việc cung cấp có thể gây ra đợt tăng giá mới, vì thị trường khí toàn cầu đã trở nên liên kết hơn và nhạy cảm với các cú sốc cục bộ.
Năng lượng điện và than: gánh nặng trên lưới
Các hệ thống năng lượng ở Bắc Bán cầu đang hoạt động dưới áp lực gia tăng. Tại Mỹ, nhà điều hành lưới điện lớn nhất miền Đông (PJM) đã ban hành chế độ khẩn cấp: mức tiêu thụ hàng ngày đã vượt quá 140 GW, gây ra nguy cơ mất điện. Để duy trì cân bằng, các cơ quan chức năng đã phải sử dụng các máy phát diesel dự phòng và các nhà máy điện chạy bằng dầu đến cuối tháng Giêng. Điều này đã giúp tránh blackout, nhưng yêu cầu đốt nhiều dầu và than thay vì khí tự nhiên. Trong bối cảnh thời tiết lạnh cực đoan, việc phát điện từ các nhà máy điện gió và năng lượng mặt trời đã giảm mạnh, vì vậy để đáp ứng nhu cầu, các nguồn năng lượng hydrocarbon truyền thống đã được tối đa hóa hoạt động.
Tại châu Âu, tình hình tương tự: nhu cầu về điện đã tăng, và một số quốc gia đã tạm thời hồi phục hoạt động của các nhà máy điện than để vượt qua các đợt cao điểm. Mặc dù vào cuối năm 2025, tỷ lệ than trong năng lượng điện của EU đã giảm xuống mức kỷ lục 9,2%, nhưng trong mùa đông hiện tại, việc sử dụng của nó đã tăng cục bộ. Đồng thời, các hạn chế về hạ tầng cũng đã bộc lộ: khả năng truyền tải lưới không đủ đã buộc phải hạn chế việc phân phối điện gió trong các giai đoạn cao điểm, dẫn đến việc mất điện rẻ và tăng giá vào những thời điểm khác. Các chuyên gia kêu gọi tăng tốc độ hiện đại hóa lưới điện và triển khai các hệ thống lưu trữ năng lượng, nhằm nâng cao khả năng phục hồi của các hệ thống năng lượng và giảm thiểu phụ thuộc vào than trong các tình huống khẩn cấp.
Tăng trưởng năng lượng tái tạo và chuyển đổi năng lượng
Chuyển đổi sang năng lượng sạch đang diễn ra nhanh chóng. Vào năm 2025, các nước trong Liên minh châu Âu lần đầu tiên sản xuất nhiều điện hơn từ gió và mặt trời (30% tổng sản lượng) so với tất cả các nguồn năng lượng hóa thạch khác cộng lại (29%). Tổng thể, các nguồn năng lượng ít carbon (tái tạo và điện hạt nhân) đã chiếm 71% sản lượng điện trong EU. Các mức kỷ lục này đã được thúc đẩy bởi sự gia tăng công suất mới: tổng công suất lắp đặt của các nhà máy điện mặt trời đã tăng 19% trong một năm. Tại một số quốc gia (Tây Ban Nha, Hà Lan, Hungary, v.v.), năng lượng mặt trời hiện đã đáp ứng hơn một phần năm nhu cầu quốc gia.
Mặc dù đã có những thành tựu, châu Âu vẫn phải đối mặt với mức giá năng lượng cao và những điểm tắc nghẽn trong cơ sở hạ tầng. Sự tăng giá trong năm 2025 trùng hợp với các giai đoạn sử dụng cao điểm các nhà máy điện khí và việc buộc phải ngừng hoạt động của một số công viên gió do quá tải lưới. Để giảm giá và tích cực tích hợp năng lượng tái tạo, cần phải đầu tư vào việc mở rộng lưới điện và hệ thống lưu trữ năng lượng. Ở cấp độ chính trị, một số chính phủ (ví dụ: Đức và Cộng hòa Séc) đã đạt được sự nới lỏng một số biện pháp khí hậu của EU, trong khi Brussels đã ký thỏa thuận với Washington về việc mua thêm khối lượng tài nguyên năng lượng Mỹ. Điều này đã gây ra những cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa các mục tiêu môi trường và an ninh năng lượng.
Xu hướng phát triển năng lượng sạch cũng đang củng cố ở quy mô toàn cầu. Tại Trung Quốc và Ấn Độ, trong năm 2025, đã có những khối lượng điện mặt trời và gió kỷ lục được đưa vào hoạt động, giúp cho hai quốc gia này lần đầu tiên trong hơn nửa thế kỷ đã giảm được một chút lượng khí CO2 phát thải từ ngành điện năng, bất chấp nhu cầu toàn cầu tăng. Năm 2026, dự kiến sẽ có thêm nhiều khoản đầu tư vào các dự án "xanh" trên toàn thế giới. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng gần đây đã khẳng định rằng dầu, khí và than vẫn là những nguồn năng lượng không thể thay thế để đáp ứng các đợt cao điểm của nhu cầu và các tình huống khẩn cấp. Trong những năm tới, các quốc gia cần phải tìm cách kết hợp sự phát triển nhanh chóng của năng lượng tái tạo với việc duy trì đủ công suất dự phòng từ nhiên liệu hóa thạch.
Venezuela: trở lại thị trường dầu mỏ
Một sự kiện quan trọng là sự nới lỏng chế độ trừng phạt đối với Venezuela. Vào tháng Giêng, sau khi có sự thay đổi quyền lực ở Caracas, Washington đã công bố kế hoạch dỡ bỏ một phần các hạn chế của năm 2019 nhằm gia tăng nguồn cung dầu trên thị trường toàn cầu. Dự kiến sẽ cấp giấy phép tổng quát cho phép các công ty nước ngoài mở rộng hoạt động trong lĩnh vực dầu khí của Venezuela. Các đối tác của công ty nhà nước PDVSA — Chevron, Repsol, Eni, Reliance và các công ty khác đã nộp đơn xin tăng sản xuất và xuất khẩu.
Các chuyên gia dự đoán rằng xuất khẩu dầu từ Venezuela sẽ bắt đầu tăng nhanh. Vào cuối năm 2025, do các lệnh trừng phạt, nguồn cung đã giảm xuống còn 500.000 thùng/ngày (so với 950.000 thùng/ngày vào tháng 11), nhưng trong năm 2026 có thể vượt qua 1 triệu thùng mỗi ngày. Mỹ đã đồng ý với Caracas về giao dịch đầu tiên trị giá 2 tỷ USD để bổ sung kho dự trữ chiến lược của mình, cũng như thảo luận về kế hoạch đầu tư khoảng 100 tỷ USD để phục hồi ngành dầu khí Venezuela — từ mỏ dầu cho đến nhà máy lọc dầu và lưới điện.
Các tàu chở dầu đầu tiên từ Venezuela đã đến các cảng của Mỹ với giấy phép đặc biệt, giúp giảm tải một phần cho kho chứa của PDVSA. Các nhà máy lọc dầu trên bờ Vịnh Mexico, được thiết kế cho dầu nặng của Venezuela, đang chuẩn bị khôi phục hoạt động chế biến loại nguyên liệu này. Các nguồn cung bổ sung từ Venezuela có khả năng điều chỉnh cán cân trên thị trường OPEC+, nhưng dự kiến rằng việc phục hồi sản xuất sẽ mất thời gian do cơ sở hạ tầng xuống cấp ở quốc gia này.
Mong đợi thị trường và kết luận
Mặc dù có tất cả những chấn động, thị trường năng lượng toàn cầu bước vào đầu tháng 2 năm 2026 mà không có dấu hiệu hoảng loạn, mặc dù trong trạng thái sẵn sàng cao độ. Các yếu tố ngắn hạn — thời tiết và chính trị — duy trì sự biến động giá dầu và khí, nhưng sự cân bằng hệ thống giữa cung và cầu vẫn chưa bị phá vỡ. OPEC+ không để thị trường dầu rơi vào tình trạng thiếu hụt, và sự phục hồi nhanh chóng sản xuất cùng với nguồn cung quốc tế làm giảm sự gián đoạn cục bộ. Nhu cầu mạnh mẽ ở châu Á (đặc biệt là ở Trung Quốc và Ấn Độ) cũng giúp duy trì sự cân bằng trên thị trường. Nếu không có sự kiện khẩn cấp nào xảy ra, giá dầu khả năng sẽ giữ ở mức hiện tại (khoảng 60–65 USD cho thùng Brent) cho đến hội nghị OPEC+ tiếp theo.
Trên thị trường khí đốt, nhiều yếu tố sẽ phụ thuộc vào thời tiết: một cái kết mùa đông ôn hòa sẽ cho phép giá giảm thêm, trong khi một đợt lạnh mới có thể đẩy giá lên cao một lần nữa. Châu Âu cần bổ sung lượng khí đốt bị cạn kiệt cho mùa đông tới. Cạnh tranh với châu Á về LNG có vẻ sẽ vẫn là yếu tố góp phần làm tăng giá. Các nhà đầu tư cũng đang theo dõi tình hình chính trị: bất kỳ thay đổi nào liên quan đến Iran và Venezuela hoặc diễn biến trong cuộc chiến ở Ukraine có thể làm thay đổi cảm xúc của thị trường một cách đáng kể.
Về lâu dài, chuyển đổi năng lượng không mất đi tính cấp thiết, nhưng những sự kiện gần đây đã nhấn mạnh tầm quan trọng vượt bậc của các công suất truyền thống đáng tin cậy. Các công ty và chính phủ buộc phải tìm kiếm sự cân bằng giữa việc đầu tư vào năng lượng tái tạo và đảm bảo đủ dự trữ dựa trên nhiên liệu hóa thạch. Năm 2026, nhiệm vụ chính sẽ là đạt được sự cân bằng này — bảo đảm an ninh năng lượng trong khi vẫn tiến tới các mục tiêu khí hậu.