Thị trường dầu khí và năng lượng toàn cầu: tin tức và xu hướng ngày 22 tháng 1 năm 2026

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng - Thứ Năm, 22 tháng 1 năm 2026: Thị trường dầu khí và năng lượng toàn cầu
3
Thị trường dầu khí và năng lượng toàn cầu: tin tức và xu hướng ngày 22 tháng 1 năm 2026

Tin tức toàn cầu về lĩnh vực dầu khí và năng lượng vào thứ năm, ngày 22 tháng 1 năm 2026: dầu mỏ, khí đốt, điện, năng lượng tái tạo, than, sản phẩm dầu, địa chính trị và các xu hướng thị trường chính cho nhà đầu tư và các bên tham gia trong ngành.

Các sự kiện hiện tại trong tổ hợp nhiên liệu và năng lượng toàn cầu (TЕК) vào ngày 22 tháng 1 năm 2026 đang tạo ra một bối cảnh khó lường cho các nhà đầu tư và bên tham gia thị trường. Tình hình địa chính trị đang trở nên căng thẳng: giữa Mỹ và châu Âu đang bùng nổ một cuộc xung đột thương mại do những nỗ lực của Washington trong việc thiết lập quyền kiểm soát đối với Greenland, điều này tạo ra rủi ro cho một cuộc chiến tranh thuế quan quy mô lớn giữa hai bên. Liên minh châu Âu đã phát đi tín hiệu rằng họ sẵn sàng đáp trả mạnh mẽ trước khả năng Mỹ áp đặt thuế quan, làm gia tăng sự không chắc chắn cho nền kinh tế toàn cầu. Đồng thời, các thị trường toàn cầu đang được hỗ trợ bởi các yếu tố tích cực: nền kinh tế Trung Quốc đang cho thấy tốc độ tăng trưởng cao hơn mong đợi, kích thích nhu cầu đối với các nguồn năng lượng, trong khi ở một số khu vực Trung Đông đang quan sát thấy sự giảm căng thẳng, từ đó làm giảm mức phụ thu rủi ro địa chính trị trong giá dầu.

Thị trường dầu thế giới vẫn ở trong trạng thái cân bằng dễ bị tổn thương. Giá dầu Brent duy trì ở mức khoảng $64-66 một thùng, trong khi giá dầu WTI của Mỹ ở quanh mức $60, phản ánh sự cân bằng giữa nguồn cung đủ và sự phục hồi của nhu cầu. Động thái giá hạn chế một phần do tình trạng dư cung trong bối cảnh sản lượng kỷ lục tại Mỹ và gia tăng xuất khẩu từ các nước ngoài OPEC. Tuy nhiên, giá cả được hỗ trợ bởi sự lạc quan về nhu cầu: các số liệu kinh tế mạnh mẽ gần đây từ Mỹ và Trung Quốc đã gia tăng kỳ vọng về sự tăng trưởng tiêu thụ nhiên liệu. Thị trường khí đốt châu Âu giữa mùa đông vẫn tiếp tục thể hiện khả năng chống chịu: các khoang lưu trữ khí đốt tại EU mặc dù đang giảm do việc rút ra, nhưng vẫn được lấp đầy khoảng một nửa tổng dung tích — cao hơn đáng kể so với mức trung bình cho cuối tháng Giêng. Nhập khẩu kỷ lục khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) vào châu Âu và khởi đầu đầu mùa đông tương đối ôn hòa đã giữ giá sỉ khí đốt ở mức trung bình (khoảng 35-40 €/MWh, thấp hơn nhiều so với các mức đỉnh năm 2022). Trong khi đó, cuộc chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang đạt được những tầm cao mới: nhiều quốc gia đang ghi nhận những kỷ lục mới về sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo, dù để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng vẫn cần có sự hỗ trợ từ các nhà máy điện truyền thống chạy bằng than và gas. Ở Nga, lĩnh vực năng lượng đang thích ứng với các lệnh cấm vận còn tồn tại: các công ty dầu mỏ đang chuyển hướng xuất khẩu sang các quốc gia thân thiện, sử dụng các sơ đồ logistics và chính quyền đang giữ thị trường nhiên liệu nội địa dưới sự kiểm soát, ngăn chặn tình trạng thiếu hụt và giá cả tăng vọt sau cuộc khủng hoảng năm ngoái. Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các tin tức và xu hướng chính trong lĩnh vực dầu, khí, năng lượng và nguyên liệu cho ngày này.

Thị trường dầu: giá cân bằng giữa sự gia tăng nhu cầu và rủi ro thương mại

Giá dầu thế giới duy trì ổn định tương đối, mặc dù thị trường đang có những lực trái chiều. Một mặt, sự lạc quan về nhu cầu nhiên liệu đang gia tăng, đặc biệt nhờ vào các tín hiệu tích cực từ châu Á: sự hồi phục tăng trưởng kinh tế ở Trung Quốc và các nước khác thúc đẩy tiêu thụ dầu. Mặt khác, các nhà đầu tư đang thận trọng đánh giá các hậu quả tiềm tàng từ cuộc đối đầu thương mại giữa Mỹ và EU, điều này có thể làm chậm lại nền kinh tế toàn cầu và ảnh hưởng đến nhu cầu đối với các nguồn năng lượng. Kết quả là giá Brent và WTI đang dao động trong một khoảng hẹp mà không nhận đủ động lực để tăng hay giảm.

  • Cung cấp đủ: Liên minh OPEC+ sau cuộc họp vào tháng 12 đã giữ nguyên các hạn chế sản xuất cho quý đầu tiên của năm 2026, tuy nhiên cung cấp dầu toàn cầu vẫn tăng lên. Sản lượng đạt kỷ lục tại Mỹ (hơn 13,5 triệu thùng mỗi ngày) kết hợp với gia tăng xuất khẩu từ Brazil, Guyana, Canada và các quốc gia khác cung cấp thêm khối lượng cho thị trường. Việc gia tăng nguồn cung mới tạo ra áp lực lên giá và không cho phép giá dầu tăng đáng kể.
  • Khôi phục nhu cầu: Tốc độ tăng trưởng tiêu thụ dầu toàn cầu vẫn giữ ở mức vừa phải nhưng ổn định. Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, trong năm 2025, nhu cầu toàn cầu đã tăng khoảng 1,3 triệu thùng/ngày, và vào năm 2026 dự kiến sẽ có mức tăng tương tự. Các nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, tiếp tục tăng cường nhập khẩu dầu, bù đắp cho tình trạng đình trệ tiêu thụ ở châu Âu. Điều này tạo ra sự hỗ trợ cho thị trường dầu từ phía cầu.
  • Rủi ro địa chính trị: Tình hình trên trường quốc tế vẫn rất căng thẳng. Những đe dọa về lệnh cấm vận đối với lĩnh vực dầu mỏ (chẳng hạn như kế hoạch của Mỹ nghiêm ngặt kiểm soát việc bán dầu của Nga qua các nước thứ ba) và mối đe dọa thuế quan giữa các đối tác phương Tây làm gia tăng sự không chắc chắn. Dù việc thiếu hụt thực tế chưa xuất hiện, nhưng thực tế là sự gia tăng từ ngữ xung quanh các biện pháp trừng phạt và tranh chấp thương mại khiến các bên tham gia thị trường phải hành động một cách thận trọng. Đồng thời, sự suy yếu của đồng đô la Mỹ trong bối cảnh rủi ro này lại có lợi cho các hàng hóa thô, một phần hỗ trợ giá dầu.

Thị trường khí: nhu cầu mùa đông tăng trưởng, nhưng nguồn cung và LNG giữ giá cả ổn định

Trên thị trường khí đốt, châu Âu được chú ý nhiều nhất khi đang trải qua mùa đông mà không có sự chấn động lớn. Mặc dù có cái lạnh vào tháng Giêng và nhu cầu sưởi ấm tăng lên, nhưng tình hình đảm bảo khí đốt vẫn tốt. Các kho lưu trữ khí đầu tiên cao và nhập khẩu LNG chủ động đã làm giảm tác động của sự tăng đột biến về tiêu thụ theo mùa, và khu vực này hiện đang tránh được việc lặp lại các kịch bản khủng hoảng năm trước.

  • Nguồn cung thoải mái: Các nước EU đã trải qua mùa đông với các kho lưu trữ được lấp đầy kỷ lục (hơn 80% dung tích vào đầu mùa sưởi ấm). Đến cuối tháng Giêng, các kho LNG châu Âu vẫn được lấp đầy khoảng 50%, mặc dù thấp hơn so với cùng kỳ năm trước, nhưng vẫn cao hơn nhiều so với mức trung bình nhiều năm cho thời điểm này. Nguồn dự trữ đáng kể trong các kho này cho thấy rằng ngay cả trong trường hợp thời tiết lạnh kéo dài, châu Âu có sự dự phòng để đáp ứng nhu cầu.
  • Nhập khẩu LNG đạt kỷ lục: Trong suốt năm 2025, các nước châu Âu đã gia tăng nhập khẩu LNG lên mức cao kỷ lục để bù đắp cho việc giảm cung cấp qua đường ống từ Nga. Đến đầu năm 2026, tỷ lệ LNG đã vượt quá 35% trong cấu trúc cung cấp khí của châu Âu. Các nhà cung cấp lớn nhất — Mỹ, Qatar và các nước xuất khẩu Trung Đông khác — đã chuyển hướng khối lượng lớn LNG vào thị trường châu Âu. Dòng chảy này đã giúp lấp đầy các kho lưu trữ và hiện nay giữ giá ở mức tương đối thấp, khoảng $400 cho mỗi nghìn mét khối, bất chấp nhu cầu mùa đông gia tăng.
  • Động thái giá: Giá khí trên sàn giao dịch ở châu Âu vẫn còn xa với các mức cực trị của năm 2022. Mặc dù trong một số ngày do cái lạnh, giá ở hầm TTF tăng lên trên 40 €/MWh, nhưng nhìn chung thị trường vẫn ổn định. Giá cả vừa phải giúp giảm bớt gánh nặng cho ngành công nghiệp và người tiêu dùng, giảm chi phí năng lượng so với thời kỳ khủng hoảng gần đây. Các chuyên gia nhận định rằng với việc duy trì xu hướng hiện nay, châu Âu sẽ kết thúc mùa đông 2025/26 một cách suôn sẻ mà không có sự thiếu hụt khí. Các rủi ro chính đang chuyển sang triển vọng các tháng mùa hè, khi các kho sẽ phải được lấp đầy một lần nữa trước mùa sưởi tiếp theo — khi đó, sự cạnh tranh với các nhà nhập khẩu LNG châu Á có thể gia tăng, ảnh hưởng đến tình hình giá cả.

Chính trị quốc tế: gia tăng xung đột thương mại Mỹ-EU và gia tăng áp lực trừng phạt

Các yếu tố địa chính trị ngày càng ảnh hưởng đến các thị trường năng lượng. Vào tháng 1, mối quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu đã trở nên căng thẳng khi Washington đưa ra sáng kiến gây tranh cãi về việc mua Greenland. Tổng thống Donald Trump đã công khai bày tỏ ý định bắt đầu từ tháng Hai áp đặt thuế suất đáng kể (từ 10% đến 25%) đối với hàng nhập khẩu từ một số quốc gia châu Âu — bao gồm Đan Mạch, Na Uy, Đức, Pháp và Vương quốc Anh — nhằm đáp trả việc người châu Âu từ chối thảo luận về việc bán Greenland. Biện pháp chưa từng có này đã làm rung chuyển Liên minh châu Âu: Brussels đã tuyên bố về sự sẵn sàng thực hiện các biện pháp đáp trả đồng bộ, thậm chí áp dụng thuế quan tương tự lên hàng hóa của Mỹ. Triển vọng một cuộc chiến thương mại xuyên Đại Tây Dương đã trở thành tâm điểm, đe dọa sự tăng trưởng kinh tế ở cả hai bên đại dương.

Sự trao đổi những tuyên bố sắc bén đang gia tăng sự lo lắng trên thị trường. Các nhà đầu tư lo ngại rằng sự leo thang của cuộc xung đột giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến nhu cầu về dầu và khí đốt. Hiện tại đã có dấu hiệu cho thấy tin tức về các rào cản thương mại có thể gây ra sự chuyển hướng sang các tài sản bảo vệ và sự suy yếu của đồng đô la Mỹ, điều này gián tiếp hỗ trợ cho các hàng hóa thô. Tuy nhiên, nếu các đe dọa này trở thành thực tế với các mức thuế quan hiện thực, điều này có thể gây hại đến ngành công nghiệp châu Âu và giảm sự tiêu thụ nhiên liệu. Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, các đại diện EU và Mỹ đang cố gắng điều chỉnh sắc thái trong những cuộc nói chuyện không chính thức, nhưng cho đến nay không bên nào cho thấy sự sẵn sàng nhượng bộ các quan điểm nguyên tắc.

Chính sách trừng phạt đối với dầu và khí của Nga trong khi đó chỉ gia tăng. Chính quyền Mỹ đã cho thấy rằng họ không có ý định nới lỏng áp lực lên Moskva. Người đứng đầu Bộ Tài chính Mỹ, phát biểu tại Davos, đã chỉ trích một số quốc gia vì đã bí mật mua các nguồn năng lượng của Nga thông qua các quốc gia thứ ba và đã đe dọa sẽ thực hiện các biện pháp đặc biệt. Tại Washington, có việc thảo luận về khả năng áp dụng mức thuế quan lên tới 500% đối với năng lượng cho những quốc gia sẽ bị phát hiện vi phạm giới hạn giá và lệnh cấm vận đối với Nga. Mặc dù những bước đi cực đoan này vẫn đang ở giai đoạn thảo luận, ngôn từ trở nên quyết liệt. Các biện pháp hạn chế hiện hành (lệnh cấm xuất khẩu dầu của EU, giới hạn giá của G7, v.v.) vẫn được duy trì ở mức tối đa, và các cơ quan quản lý phương Tây nhấn mạnh về sự sẵn sàng kiểm soát nghiêm ngặt việc tuân thủ những quy định này. Như vậy, hy vọng về việc giảm bớt sự đối đầu trừng phạt, vốn đã có trước đây, đang dần chuyển đổi thành sự nhận thức rằng áp lực lên TЕК của Nga có thể chỉ gia tăng. Các công ty năng lượng và nhà đầu tư sẽ cần phải cân nhắc yếu tố này trong các chiến lược cho năm 2026, vì sự leo thang trong tương lai sẽ ảnh hưởng đến cả các tuyến cung cấp và tình hình giá trên các thị trường toàn cầu.

Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc cân bằng giữa nhập khẩu và sản xuất nội địa

  • Ấn Độ: New Delhi đang nỗ lực đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh các lệnh cấm vận và sự biến động của thị trường. Mặc dù chịu áp lực từ phương Tây đòi hỏi giảm hợp tác với các nhà cung cấp bị trừng phạt, Ấn Độ vẫn tiếp tục mua số lượng lớn dầu và sản phẩm dầu của Nga, cho rằng việc từ bỏ nhanh chóng là không khả thi. Đồng thời, các nhà máy lọc dầu Ấn Độ đang nhận nguyên liệu với các điều kiện tốt, với mức chiết khấu đáng kể so với giá thế giới. Theo thông tin từ các thương nhân, mức chiết khấu cho loại dầu Urals đối với Ấn Độ đạt $4-5 một thùng so với Brent, điều này làm cho các lô hàng trở nên rất hấp dẫn. Kết quả là, Ấn Độ vẫn giữ vị trí là một trong những nhà nhập khẩu lớn nhất dầu của Nga, đồng thời tăng cường mua nhiên liệu trên thị trường toàn cầu để đáp ứng nhu cầu nội địa. Chính phủ cũng đang tích cực phát triển cơ sở tài nguyên của riêng mình: theo sáng kiến của Thủ tướng Narendra Modi, một chương trình quy mô lớn về thăm dò và khai thác trên thềm lục địa đã được thực hiện từ tháng 8 năm ngoái. Công ty nhà nước ONGC đang khoan các giếng siêu sâu tại Vịnh Bengal và Biển Andaman, và những kết quả đầu tiên được đánh giá là đầy hứa hẹn. Chiến lược này nhằm tìm kiếm các mỏ mới và giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu của Ấn Độ trong dài hạn.
  • Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á đang gia tăng nhập khẩu các nguồn năng lượng từ nước ngoài, đồng thời tăng cường sản xuất nội địa. Bắc Kinh không tham gia các lệnh trừng phạt chống lại Moskva và đã tận dụng cơ hội để mua các khối lượng nguyên liệu kỷ lục với giá giảm. Theo dữ liệu từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc, trong năm 2025, Trung Quốc đã nhập khẩu khoảng 577 triệu tấn dầu (khoảng 11,5 triệu thùng mỗi ngày), tăng 4,4% so với năm trước, trong đó tổng chi phí nhập khẩu dầu đã giảm gần 9% nhờ giảm giá nguyên liệu. Nga giữ vị trí là nhà cung cấp dầu lớn nhất cho Trung Quốc (khoảng 101 triệu tấn, giảm 7% so với năm 2024), cung cấp một phần năm lượng nhập khẩu của Trung Quốc, tiếp theo sau là Ả Rập Saudi, Iraq và Malaysia, đóng vai trò trung chuyển các lô hàng từ Iran và Venezuela. Đồng thời, Trung Quốc đang ghi nhận các kỷ lục trong sản xuất: trong năm 2025, sản lượng nội địa đạt trên 216 triệu tấn dầu (+1,5% so với năm trước) và 262 tỷ mét khối khí (+6,2%). Mặc dù sự gia tăng sản xuất không theo kịp sự gia tăng tiêu thụ, nhưng việc tăng cường sản lượng nội địa hàng năm giúp bù đắp một phần nhu cầu. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu — ước tính, khoảng 70% lượng dầu tiêu thụ và lên tới 40% khí vẫn phải nhập khẩu. Trong những năm tới, Bắc Kinh dự kiến sẽ duy trì sự cân bằng giữa nhập khẩu và phát triển tài nguyên trong nước, đầu tư vào công nghệ sản xuất và thăm dò các mỏ mới. Vì vậy, hai cường quốc châu Á — Ấn Độ và Trung Quốc — sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trên thị trường TЕК toàn cầu, đồng thời là những nhà nhập khẩu lớn và gia tăng sản xuất trong nước để củng cố sự độc lập về năng lượng.

Chuyển đổi năng lượng: kỷ lục về năng lượng tái tạo và vai trò của phát điện truyền thống

Cuộc chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch đang diễn ra một cách nhanh chóng, lập nên nhiều kỷ lục mới. Kết thúc năm 2025, nhiều quốc gia đã đạt được mức sản xuất điện kỷ lục từ các nguồn năng lượng tái tạo - chủ yếu từ năng lượng mặt trời và gió. Tại Liên minh châu Âu, tỷ trọng phát điện "xanh" trong năm đã vượt mức sản xuất tại các nhà máy điện chạy bằng than và khí, khẳng định xu hướng gia tăng năng lượng tái tạo trong cân bằng năng lượng. Ở một số ngày tại các nền kinh tế lớn nhất của EU (Đức, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, v.v.), các nhà máy điện mặt trời và gió đã cung cấp hơn một nửa điện năng được tiêu thụ. Tại Mỹ, tỷ trọng năng lượng tái tạo tự tin vượt quá 30%, và trong một số tháng, sản xuất từ năng lượng tái tạo đã vượt qua mức sản xuất của các nhà máy điện chạy bằng than. Trung Quốc, với các năng lực năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới, tiếp tục đưa vào hoạt động hàng chục gigawatt các nhà máy năng lượng mặt trời và gió mới hàng năm, lập nên các kỷ lục của chính mình về việc đưa vào năng lượng sạch.

Sự gia tăng đầu tư vào năng lượng bền vững cũng gây ấn tượng mạnh mẽ. Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, tổng đầu tư trong lĩnh vực năng lượng toàn cầu trong năm 2025 đã vượt quá 3 triệu tỷ USD, trong đó hơn một nửa số tiền này đã được đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo, hiện đại hóa lưới điện và hệ thống lưu trữ năng lượng. Các công ty dầu khí lớn và các công ty năng lượng đang đa dạng hóa hoạt động, ngày càng đầu tư nhiều hơn vào năng lượng gió và mặt trời, cũng như công nghệ lưu trữ năng lượng, nhằm đáp ứng yêu cầu về giảm carbon và mong muốn của các nhà đầu tư về tính bền vững. Sự dịch chuyển này trong các chiến lược của các nhà chơi hàng đầu trong ngành phản ánh xu hướng toàn cầu chung: các công ty năng lượng đang chuẩn bị cho tương lai theo hướng tăng cường các nguồn năng lượng ít carbon.

Trong khi đó, việc hoàn toàn từ bỏ nhiên liệu hóa thạch vẫn chưa thể thực hiện được — phát điện truyền thống vẫn cần thiết để đảm bảo sự ổn định của hệ thống năng lượng. Tỷ trọng năng lượng tái tạo gia tăng đặt ra những thách thức mới: tính biến động của năng lượng mặt trời và gió yêu cầu phải có các khả năng dự phòng cho những trường hợp thời tiết không có gió hoặc không có ánh sáng mặt trời. Trong các giờ cao điểm tiêu thụ hoặc khi thời tiết khắc nghiệt, các nhà máy điện chạy bằng gas, và ở một số nơi là các nhà máy điện chạy bằng than, vẫn được yêu cầu để đáp ứng tải và ngăn chặn sự gián đoạn điện. Ví dụ, trong thời gian gần đây khi các hiện tượng lạnh biến động, một số quốc gia châu Âu đã phải tạm thời gia tăng sản xuất tại các nhà máy điện chạy bằng than để bù đắp cho sự giảm sản xuất từ năng lượng tái tạo và nhu cầu cao về sưởi điện. Để giảm thiểu những tình huống như vậy, chính phủ đang đầu tư vào phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng (pin công nghiệp, trạm thủy điện tích trữ) và lưới thông minh có khả năng quản lý tải một cách linh hoạt. Đồng thời, một số quốc gia đang quay trở lại với năng lượng hạt nhân như một nguồn năng lượng ít carbon đáng tin cậy: chẳng hạn, Nhật Bản vào tháng 1 năm 2026 đã bắt đầu khôi phục có kiểm soát nhà máy điện hạt nhân lớn nhất "Kashiwazaki-Kariwa", đưa vào vận hành lò phản ứng đầu tiên sau nhiều năm tạm dừng, điều này biểu thị xu hướng toàn cầu trong việc hồi sinh quan tâm đến phát điện hạt nhân.

Các chuyên gia dự đoán rằng trong vòng 2-3 năm tới, các nguồn năng lượng tái tạo có thể vượt lên vị trí số một trên thế giới về tổng sản lượng điện, qua mặt than như nguồn cung cấp năng lượng chính. Tuy nhiên, để chuyển đổi năng lượng thành công, việc đảm bảo độ tin cậy là rất quan trọng: cho đến khi các công nghệ lưu trữ năng lượng đủ phổ biến và tiếp cận được, các nhà máy điện truyền thống sẽ tiếp tục đóng vai trò là dự trữ bảo hiểm. Do đó, cuộc chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang bước vào một giai đoạn mới — năng lượng tái tạo lập nên các kỷ lục và tiến gần đến vị trí hàng đầu, nhưng sự đồng sống hài hòa với phát điện truyền thống vẫn là điều kiện cần thiết để bảo đảm ổn định cho hệ thống năng lượng.

Than: Nhu cầu cao hỗ trợ sự ổn định của thị trường

Thị trường than toàn cầu vẫn được đặc trưng bởi mức tiêu thụ lớn và sự ổn định giá tương đối, mặc dù có những nỗ lực toàn cầu để giảm carbon. Trong năm 2025, tổng mức tiêu thụ than đạt mức kỷ lục, chủ yếu nhờ sự gia tăng ở các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á. Trung Quốc một lần nữa khẳng định vị trí nhà tiêu thụ và sản xuất than lớn nhất thế giới: sản lượng tại nước này tăng lên khoảng 4,83 tỷ tấn (+1,2% so với năm trước), chỉ tăng nhẹ so với năm trước, nhưng vẫn là mức cao lịch sử. Những khối lượng khổng lồ này gần như chỉ đủ đáp ứng nhu cầu nội địa: trong những giai đoạn cao điểm (ví dụ như vào mùa hè khi có nhiệt độ cực cao, khi mà nhu cầu từ máy lạnh gia tăng) Trung Quốc phải đốt than với tốc độ gần như kỷ lục, và sản xuất nội địa hoạt động hết công suất. Ấn Độ, với các nguồn dự trữ than đáng kể, cũng đang tích cực sử dụng tài nguyên này để duy trì sự cân bằng năng lượng của mình — hơn 70% điện năng trong nước vẫn được sản xuất từ các nhà máy điện chạy bằng than. Khi kinh tế phát triển và tỷ lệ điện khí hóa gia tăng, nhu cầu về than ở Ấn Độ tiếp tục gia tăng. Các quốc gia khác ở Đông Nam Á (Indonesia, Việt Nam, Philippines, Bangladesh) cũng đang triển khai các dự án xây dựng các nhà máy điện chạy bằng than mới để đáp ứng nhu cầu tăng cao về điện năng và tránh tình trạng thiếu năng lượng.

Nguồn cung trên thị trường than toàn cầu tương ứng với nhu cầu cao. Các nhà xuất khẩu lớn nhất — Indonesia, Australia, Nga, Nam Phi — đã gia tăng sản xuất và xuất khẩu than năng lượng trong những năm gần đây, từ đó đáp ứng nhu cầu của các nhà nhập khẩu chính. Sau những biến động giá mạnh vào các năm 2021-2022, tình hình đã dần bình ổn: trong năm 2025, giá than năng lượng dao động trong khoảng hẹp với mức giá thoải mái cho cả nhà sản xuất lẫn người tiêu dùng. Than vẫn là một trong những trụ cột chính của ngành năng lượng toàn cầu trong ngắn hạn. Mặc dù ngày càng nhiều quốc gia tuyên bố kế hoạch giảm sử dụng than trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, nhưng trong 5-10 năm tới, nhiên liệu này vẫn sẽ tiếp tục đóng vai trò đáng kể, đặc biệt là trong khu vực châu Á. Quá trình thay thế than bằng năng lượng tái tạo và khí gas sẽ mất nhiều năm, nếu không muốn nói là hàng thập kỷ, vì vậy trong tương lai gần, phát điện bằng than vẫn sẽ hiện hữu trong cơ cấu nguồn năng lượng. Nhiệm vụ của ngành công nghiệp là tìm ra sự cân bằng giữa các mục tiêu môi trường và nhu cầu năng lượng hiện tại: trong khi công nghệ và cơ sở hạ tầng chưa đủ khả năng để từ bỏ hoàn toàn than, thị trường nhiên liệu này sẽ tiếp tục ổn định nhờ nhu cầu bền vững.

Sản phẩm dầu và chế biến: biên lợi nhuận cao cho các nhà máy lọc dầu

Tình hình trên thị trường sản phẩm dầu toàn cầu vào đầu năm 2026 đang diễn ra khá thuận lợi cho các nhà máy lọc dầu (NPP) và các công ty nhiên liệu. Giá dầu tương đối thấp kết hợp với nhu cầu ổn định đối với các loại nhiên liệu chính — xăng, diesel và nhiên liệu hàng không — đang đảm bảo biên lợi nhuận chế biến cao ở nhiều khu vực. Các nhà máy lọc dầu đang thu được lợi nhuận tốt nhờ vào nguồn nguyên liệu giá rẻ trong khi vẫn duy trì khối lượng tiêu thụ sản phẩm dầu cao.

  • Tăng lợi nhuận NPP: Biên lợi nhuận chế biến toàn cầu đang duy trì ở mức cao kỷ lục nhiều năm. Đặc biệt, sản xuất diesel có lợi nhuận cao vẫn được duy trì trong lĩnh vực giao thông vận tải và công nghiệp trên toàn thế giới. Thị trường diesel toàn cầu đang trải qua sự thiếu hụt tương đối: việc giảm xuất khẩu từ Nga, được thực hiện để ổn định thị trường nội địa sau khủng hoảng năm 2025, đã giới hạn cung cấp trên thị trường quốc tế. Do đó, các NPP ở châu Âu và châu Á đã có thể gia tăng sản xuất diesel với giá trị gia tăng cao và tạo ra lợi nhuận bổ sung.
  • Các cơ sở mới vs. đóng cửa cơ sở cũ: Tại châu Á và Trung Đông, việc xây dựng các tổ hợp lọc dầu hiện đại vẫn đang được tích cực diễn ra. Các dự án lớn ở Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia vùng Vịnh đang đưa ra các công suất mới, gia tăng tổng khối lượng chế biến toàn cầu. Đồng thời ở châu Âu và Bắc Mỹ, một số NPP cũ đã bị đóng cửa hoặc được chuyển đổi để sản xuất nhiên liệu sinh học vì lý do môi trường và do việc giảm biên lợi nhuận. Quá trình song song này — việc khởi động các nhà máy khổng lồ mới ở phương Đông và cắt giảm công suất ở phương Tây — giúp tránh tình trạng dư thừa thị trường sản phẩm dầu. Sự cân bằng giữa cung và cầu nhiên liệu được duy trì, điều này cho phép giữ biên lợi nhuận chế biến ở mức cao.
  • Ổn định thị trường nội địa: Tại các nước xuất khẩu, các biện pháp được đưa ra để hỗ trợ thị trường nhiên liệu nội địa cũng ảnh hưởng đến tình hình thị trường toàn cầu. Ví dụ, các nhà chức trách ở Nga đã tạm thời cấm xuất khẩu xăng và diesel trong năm 2025 để làm giàu cho thị trường nội địa và giảm giá cả kỷ lục. Những hạn chế này, được dỡ bỏ một phần vào cuối năm, đã ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt trong nước, nhưng đồng thời đã làm giảm nguồn cung các sản phẩm dầu của Nga ra nước ngoài. Đối với thị trường toàn cầu, đây đã trở thành một trong những yếu tố ngăn giá nhiên liệu giảm và duy trì lợi nhuận cho các nhà chế biến ở các quốc gia khác. Nhìn chung, sự kết hợp của các yếu tố khu vực — từ việc mở rộng công suất ở châu Á đến các hạn chế xuất khẩu — tạo ra điều kiện thuận lợi cho các bên tham gia thị trường chế biến vào đầu năm 2026.

Như vậy, các tin tức về lĩnh vực dầu khí và năng lượng vào ngày 22 tháng 1 năm 2026 phản ánh sự đan xen phức tạp giữa các thách thức địa chính trị và các yếu tố thị trường. Mặc dù có sự gia tăng các lệnh trừng phạt và mối đe dọa về cuộc chiến thương mại giữa phương Tây và Mỹ, các thị trường năng lượng toàn cầu vẫn thể hiện sự ổn định tương đối. Các nhà đầu tư và công ty dầu khí tiếp tục thích ứng với thực tế mới: giá dầu được duy trì ở mức vừa phải nhờ vào sự cân bằng giữa cầu và cung, các thị trường khí vượt qua mùa đông mà không có biến động lớn, còn cuộc chuyển đổi năng lượng đang đạt được tốc độ cao, mở ra những cơ hội mới. Trong các tháng tới, các bên tham gia thị trường TЕК sẽ cần theo dõi chặt chẽ sự phát triển của cuộc xung đột thương mại Mỹ-EU, việc thực hiện các mối đe dọa trừng phạt và các tín hiệu tiếp theo từ các nền kinh tế lớn để kịp thời phản ứng với các thay đổi trên thị trường và duy trì sự ổn định trong bối cảnh không chắc chắn toàn cầu.


open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.