
Tin tức toàn cầu về ngành dầu khí và năng lượng vào ngày 1 tháng 2 năm 2026: dầu, khí, điện, năng lượng tái tạo, than đá và nhà máy lọc dầu. Các sự kiện chính trên thị trường năng lượng toàn cầu cho các nhà đầu tư và người tham gia ngành.
Những sự kiện đáng chú ý trong ngành năng lượng (TЭК) vào ngày 1 tháng 2 năm 2026 đang thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường do quy mô và tín hiệu lẫn lộn. Căng thẳng địa chính trị lại một lần nữa leo thang: Mỹ tăng cường áp lực trừng phạt trong lĩnh vực năng lượng, và nguy cơ xung đột Trung Đông gia tăng, tạo ra sự bất định và thúc đẩy giá dầu tăng lên mức cao nhất trong nhiều tháng. Đồng thời, thị trường toàn cầu về dầu và khí đốt đang thể hiện sự ổn định tương đối. Giá dầu, sau sự sụt giảm đáng kể vào năm 2025, đã phục hồi một phần, nhưng vẫn ở mức trung bình lịch sử – thị trường vẫn đang dư thừa nguồn cung với nhu cầu hạn chế, và liên minh OPEC+ giữ kiểm soát sản xuất. Thị trường khí đốt châu Âu tự tin vượt qua mùa đông: nguồn khí dự trữ kỷ lục trong các kho và thời tiết ôn hòa vào tháng 1 giữ cho giá cả ở mức thấp, đảm bảo sự thoải mái cho người tiêu dùng.
Trong khi đó, quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu vẫn tiếp tục gia tốc: năng lượng tái tạo lập nên các kỷ lục mới trong sản xuất, mặc dù để đảm bảo tính ổn định của hệ thống năng lượng, các quốc gia vẫn phụ thuộc vào hydrocarbon truyền thống. Tại Nga, sau đợt tăng giá nhiên liệu vào mùa thu, chính quyền giữ nguyên các biện pháp cứng rắn nhằm ổn định thị trường nội địa về sản phẩm dầu mỏ. Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các tin tức và xu hướng chính trong ngành dầu, khí, điện và hàng hóa tính đến thời điểm này.
Thị trường dầu: rủi ro địa chính trị tạo ra sự tăng giá
Giá dầu toàn cầu đã tăng đáng kể trong tuần qua, đạt mức cao nhất trong nửa năm qua. Tuy nhiên, nhìn chung, giá dầu vẫn tương đối ổn định nhờ vào các yếu tố nền tảng của thị trường. Hỗn hợp dầu Brent Bắc Âu đã ổn định ở khoảng $70–72 mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ dao động trong khoảng $64–66. Mức giá hiện tại vẫn thấp hơn 10–15% so với một năm trước và thấp hơn nhiều so với mức cao nhất trong cuộc khủng hoảng năng lượng 2022-2023.
- Cung OPEC+: Các nhà xuất khẩu dầu lớn vẫn duy trì kỷ luật trong việc cung cấp. Trong năm 2025, liên minh OPEC+ đã tăng sản lượng một cách đồng bộ gần 3 triệu thùng mỗi ngày (từ tháng 4 đến tháng 12) khi nới lỏng các hạn chế trước đó, dẫn đến việc hình thành thặng dư. Tuy nhiên, vào đầu năm 2026, xem xét nhu cầu thấp theo mùa trong mùa đông, các quốc gia OPEC+ đã tạm dừng việc tăng sản lượng. Tại cuộc họp tháng 1, các thành viên đã nhất trí giữ nguyên các hạn chế sản xuất ít nhất đến cuối quý đầu tiên năm 2026 để tránh tình trạng thị trường bị quá tải một lần nữa. Nếu cần thiết, liên minh sẵn sàng cắt giảm sản xuất một lần nữa. Cách tiếp cận phòng ngừa này giúp giữ giá dầu trong một dải giá hẹp và giảm biến động.
- Giảm cầu: Tăng trưởng tiêu thụ dầu toàn cầu đã giảm mạnh. Theo các ước tính cập nhật từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), cầu dầu toàn cầu chỉ tăng khoảng 0,7 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2025 (so với +2,5 triệu thùng/ngày vào năm 2023). OPEC ước tính mức tăng của cầu vào năm 2025 khoảng +1,2 triệu thùng/ngày. Nguyên nhân đến từ sự giảm tốc của nền kinh tế toàn cầu và hiệu ứng của giai đoạn giá cả cao trước đó, đã khuyến khích tiết kiệm năng lượng. Đóng góp thêm cho việc kiềm chế cầu là Trung Quốc: trong nửa cuối năm 2025, tăng trưởng sản xuất công nghiệp và tiêu thụ nhiên liệu tại Trung Quốc đã thấp hơn kỳ vọng (tăng trưởng sản xuất công nghiệp giảm xuống mức tối thiểu trong 15 tháng).
- Các yếu tố địa chính trị: Thị trường dầu đang bị tác động bởi các lực lượng chính trị trái chiều. Một mặt, sự leo thang của các biện pháp trừng phạt đã tăng cường hạn chế đối với thương mại năng lượng. Trong quý IV năm 2025, Mỹ đã thực hiện những biện pháp trừng phạt nghiêm khắc nhất trong nhiều năm qua đối với lĩnh vực dầu khí của Nga (bao gồm cả việc cấm giao dịch với một số công ty lớn), buộc một số khách hàng châu Á phải giảm nhập khẩu dầu từ Nga. Hơn nữa, Washington thực tế đã công bố khả năng áp dụng thuế cao (lên đến 500%) đối với hàng nhập khẩu vào Mỹ từ những quốc gia vẫn tiếp tục mua dầu và khí đốt của Nga – sáng kiến này nhằm mục tiêu cắt giảm nguồn thu từ xuất khẩu của Moscow, điều này tài trợ cho cuộc xung đột ở Ukraine. Đồng thời, các rủi ro về sự gián đoạn tại Trung Đông đã gia tăng: vào tháng 1 có thông tin cho rằng Mỹ đang cân nhắc khả năng tấn công quân sự vào Iran liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran. Trong bối cảnh căng thẳng này, các nhà đầu tư đưa vào giá dầu một khoản phí rủi ro cao hơn. Mặt khác, các tín hiệu định kỳ về khả năng ngừng bắn ở Đông Âu (cho đến nay chưa có kết quả thực tế) tạo ra những kỳ vọng rằng sớm hay muộn các biện pháp trừng phạt đối với xuất khẩu của Nga có thể được nới lỏng và toàn bộ khối lượng dầu Nga sẽ trở lại thị trường – yếu tố này tạo áp lực xuống xu hướng "gấu". Tuy nhiên, tổng thể ảnh hưởng của tất cả các yếu tố vẫn giữ cho cung vượt cầu ở mức vừa phải, giữ cho thị trường dầu trong trạng thái thặng dư nhỏ.
Do đó, giá dầu vẫn ở trong một khoảng giá tương đối hẹp, không nhận được xung lực bền vững cho sự tăng trưởng hay giảm đột ngột. Các thành viên thị trường đang theo dõi chặt chẽ các sự kiện sắp tới – từ quyết định của OPEC+ (cuộc họp bộ trưởng tiếp theo được lên lịch vào ngày 1 tháng 2, nơi dự kiến sẽ gia hạn chính sách sản xuất hiện tại) đến sự phát triển của tình hình địa chính trị – những điều này có thể thay đổi số cân bằng rủi ro cho giá dầu.
Thị trường khí: Châu Âu vượt qua mùa đông một cách chắc chắn, giá vẫn thấp
Trên thị trường khí, điểm nhấn là sự vượt qua mùa đông thành công của các quốc gia châu Âu. Cho đến nay, mùa đông đang diễn ra có lợi cho châu Âu: tháng 1 đã diễn ra khá ôn hòa, vì vậy việc rút khí từ các kho đang diễn ra ở mức độ vừa phải. Đến đầu tháng 2, các kho dự trữ khí (PХG) trong EU đã được lấp đầy khoảng 60%, cao hơn đáng kể so với mức trung bình cho thời điểm này trong năm và cung cấp một mức độ an toàn cao trong hệ thống cung cấp.
Nhờ đó, cùng với nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) ổn định và khí đường ống từ các nguồn thay thế, giá trên thị trường châu Âu vẫn ở mức thấp. Chỉ số chuẩn TTF dao động trong khoảng €25–30 cho mỗi MВт·giờ – thấp hơn nhiều so với mức đỉnh của cuộc khủng hoảng năng lượng cách đây hai năm. Đối với ngành công nghiệp và người tiêu dùng, mức giá như vậy đã đem lại sự giảm nhẹ rõ rệt: nhiều doanh nghiệp sử dụng nhiều năng lượng đã bắt đầu sản xuất trở lại, và hóa đơn sưởi ấm của người dân đã giảm đáng kể so với mùa đông trước đó.
Thị trường đã sẵn sàng cho các bất ngờ về thời tiết: các đợt lạnh ngắn hạn có thể tạm thời tăng cầu và giá cả, nhưng hiện tại không có rủi ro hệ thống về tình trạng thiếu nhiên liệu. Hơn nữa, chiến lược đa dạng hóa nguồn khí của châu Âu và các biện pháp tiết kiệm năng lượng đã chứng minh hiệu quả, cho phép phản ứng linh hoạt với các thử thách. Trên cấp độ toàn cầu, theo dự báo của IEA, cầu khí tự nhiên toàn cầu vào năm 2026 có thể đạt mức kỷ lục mới – chủ yếu nhờ vào cầu tăng ở châu Á. Tuy nhiên, hiện tại, nguồn cung LNG và khí đường ống đã đủ để đáp ứng nhu cầu, và thị trường châu Âu đang tiến vào giai đoạn kết thúc của mùa đông mà không có sự chấn động.
Chính trị quốc tế: áp lực trừng phạt, căng thẳng Trung Đông và sự chuyển mình ở Venezuela
Các yếu tố địa chính trị tiếp tục tác động mạnh đến thị trường năng lượng. Vào đầu năm 2026, Hoa Kỳ đã tăng cường nỗ lực hạn chế xuất khẩu năng lượng của Nga. Tổng thống Donald Trump đang thúc đẩy dự luật thông qua Quốc hội, quy định áp dụng mức thuế cực kỳ cao – lên đến 500% – đối với hàng nhập khẩu vào Mỹ từ các quốc gia “có ý thức giao dịch” với Nga về dầu mỏ và khí đốt. Mục tiêu của phía Mỹ là giảm nguồn thu từ xuất khẩu năng lượng của Moscow, mà Washington cho rằng đang tài trợ cho cuộc xung đột quân sự ở Ukraine. Những biện pháp này gây ra căng thẳng trong thương mại quốc tế: Trung Quốc đã lên tiếng phản đối mạnh mẽ trước áp lực bên ngoài đối với chính sách năng lượng của mình, tuyên bố rằng thương mại của họ với Nga là hợp pháp và không nên bị chính trị hóa. Ấn Độ, trong khi đó, đang cố gắng maneuver – New Delhi thực sự đã giảm tỷ lệ dầu Nga trong nhập khẩu trong năm qua, đồng thời đàm phán với Washington về việc miễn giảm thuế quan Mỹ đối với hàng hóa Ấn Độ.
Một sự kiện đáng chú ý khác vào đầu năm là sự thay đổi bất ngờ ở Venezuela, có thể ảnh hưởng đến cán cân quyền lực trên thị trường dầu. Vào đầu tháng 1, Hoa Kỳ đã tiến hành một chiến dịch quân sự dẫn đến việc nhà lãnh đạo Venezuela Nicolás Maduro bị lật đổ và bị bắt giữ. Tổng thống Trump đã tuyên bố Washington sẵn sàng hỗ trợ việc lập chính quyền tạm thời cho đất nước cho đến khi chính phủ mới được thành lập. Hành động chưa từng có này đã thu hút phản ứng vào sân khấu quốc tế: một số quốc gia (như Trung Quốc) đã lên án sự vi phạm chủ quyền của Venezuela và các nguyên tắc luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, đối với ngành dầu khí, câu hỏi chính là liệu sự thay đổi chế độ có dẫn đến việc dầu mỏ Venezuela trở lại thị trường toàn cầu hay không. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu được chứng minh lớn nhất thế giới, nhưng do các biện pháp trừng phạt và khủng hoảng kinh tế, sản xuất của nước này đã giảm mạnh trong thập kỷ qua. Các chuyên gia lưu ý rằng ngay cả khi có biến động chính trị, việc xuất khẩu ngay lập tức sẽ không diễn ra: cơ sở hạ tầng dầu mỏ của đất nước cần đầu tư lớn và hiện đại hóa. Tuy nhiên, sự kỳ vọng rằng các biện pháp trừng phạt sẽ dần được nới lỏng trong tương lai có thể gia tăng nguồn cung dầu nặng từ Venezuela lên thị trường toàn cầu, điều này sẽ trở thành yếu tố mới trong cán cân quyền lực bên trong OPEC+.
Tình hình tại Trung Đông cũng trở nên căng thẳng. Vào tháng 1, Mỹ đã đưa ra các biện pháp trừng phạt mới đối với Iran, cáo buộc Tehran đang thúc đẩy chương trình hạt nhân và làm bất ổn khu vực. Có thông tin rằng Washington đang xem xét khả năng tấn công chính xác vào các cơ sở hạt nhân của Iran nếu áp lực ngoại giao không đạt kết quả. Iran đã bác bỏ các yêu cầu hạn chế năng lực phòng thủ, tuyên bố rằng họ sẽ không chịu đựng được sự can thiệp của bên ngoài. Sự leo thang trong ngôn từ giữa Mỹ và Iran đã gia tăng sự lo lắng trên thị trường dầu: các nhà giao dịch lo sợ về sự gián đoạn nguồn cung từ Vịnh Ba Tư trong trường hợp xung đột quân sự. Mặc dù chưa có va chạm trực tiếp, nhưng mối đe dọa bất ổn khu vực sản xuất dầu chủ chốt vẫn gia tăng giá cả và vẫn là một trong những yếu tố chính của sự bất định đối với người tham gia thị trường TЭК.
Châu Á: Cân bằng giữa nhập khẩu và sản xuất nội địa
Các quốc gia châu Á – động lực chính cho tăng trưởng cầu năng lượng – đang có các bước hành động mạnh mẽ để củng cố an ninh năng lượng của mình và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng nhanh của nền kinh tế. Chính sách và lựa chọn chiến lược năng lượng của hai quốc gia tiêu thụ lớn nhất châu Á – Trung Quốc và Ấn Độ – có ảnh hưởng lớn đến thị trường toàn cầu:
- Ấn Độ: New Delhi đang nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu hydrocarbon trước áp lực bên ngoài. Sau khi cuộc khủng hoảng Ukraine diễn ra, Ấn Độ đã tăng cường mua dầu mỏ giá rẻ từ Nga, nhưng vào năm 2025, dưới áp lực của các biện pháp trừng phạt phương Tây, đã giảm tỷ lệ dầu Nga trong nhập khẩu của mình. Đồng thời, quốc gia này đang chú trọng phát triển nguồn lực nội địa: một chương trình quy mô lớn để khai thác các mỏ dầu và khí đốt ngoài khơi đã được khởi động nhằm tăng sản lượng nội địa để đáp ứng cầu nội địa đang tăng vọt. Hơn nữa, Ấn Độ cũng đang mở rộng năng lực năng lượng tái tạo (nhà máy điện mặt trời và gió) và cơ sở hạ tầng cho việc nhập khẩu LNG một cách nhanh chóng, nhằm đa dạng hóa cán cân năng lượng của mình. Tuy nhiên, dầu và khí vẫn là nền tảng của cung cấp năng lượng cho họ, cần thiết cho ngành công nghiệp và giao thông, vì vậy lãnh đạo Ấn Độ buộc phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc nhập khẩu nhiên liệu rẻ và rủi ro trừng phạt.
- Trung Quốc: Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tiếp tục thúc đẩy sự độc lập trong năng lượng, kết hợp việc gia tăng sản xuất tài nguyên truyền thống tối đa với những khoản đầu tư kỷ lục vào năng lượng sạch. Theo các số liệu sơ bộ, vào năm 2025, Trung Quốc đã gia tăng sản xuất dầu và than nội địa lên mức cao kỷ lục, nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời, tỷ trọng của than trong sản xuất điện ở Trung Quốc đã giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm (~55%), khi nước này đưa vào sử dụng khối lượng lớn năng lượng mặt trời, gió và thủy điện mới. Theo ước tính của các nhà phân tích, trong năm 2025, Trung Quốc đã lắp đặt nhiều nhà máy điện mặt trời và gió hơn tổng cộng các quốc gia khác, giúp kiềm chế tình trạng gia tăng việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, xét về mặt tuyệt đối, nhu cầu của Trung Quốc đối với năng lượng vẫn rất lớn: nhập khẩu dầu (bao gồm cả dầu Nga) vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu, đặc biệt là trong giao thông và hóa dầu. Bắc Kinh cũng đang tích cực ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp LNG và gia tăng sản lượng điện hạt nhân. Dự kiến trong kế hoạch 5 năm mới (2026-2030), Trung Quốc sẽ đặt ra những mục tiêu tham vọng hơn về phát triển năng lượng không carbon, đồng thời dự kiến sẽ duy trì dự phòng đầy đủ về nguồn năng lượng truyền thống – chính quyền muốn tránh tình trạng thiếu hụt năng lượng, căn cứ vào kinh nghiệm của các đợt cúp điện trong thập kỷ trước.
Chuyển đổi năng lượng: kỷ lục về năng lượng "xanh" và vai trò của sản xuất truyền thống
Quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch toàn cầu năm 2025 đã đạt được những đỉnh cao mới, khẳng định tính không thể đảo ngược của xu hướng này. Nhiều quốc gia đã ghi nhận các chỉ số sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo kỷ lục. Theo ước tính của các trung tâm phân tích quốc tế, tổng sản lượng điện từ gió và mặt trời trên toàn cầu vào năm 2025 lần đầu tiên vượt qua sản xuất điện từ toàn bộ các nhà máy điện than. Ngưỡng lịch sử này đã xuất hiện nhờ việc tăng cường mạnh mẽ các năng lượng mới: vào năm 2025, sản lượng điện toàn cầu từ các nhà máy điện mặt trời tăng khoảng 30% so với năm trước, trong khi từ gió tăng 7%. Điều này đã đủ để đáp ứng phần lớn tăng trưởng cầu điện năng toàn cầu và giúp giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch ở một số khu vực.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng của năng lượng "xanh" đi kèm với những vấn đề về tính ổn định của cung cấp điện. Khi cầu tăng vượt quá năng lực mới từ nguồn năng lượng tái tạo, hoặc trong các điều kiện thời tiết bất lợi (điều hòa, hạn hán, rét đậm), hệ thống năng lượng phải bù đắp sự thiếu hụt bằng nguồn sản xuất truyền thống. Do đó, vào năm 2025, tại Mỹ, trong bối cảnh kinh tế phục hồi, sản xuất điện từ các nhà máy nhiệt điện than đã tăng lên, vì lượng năng lượng tái tạo hiện có không đủ để đáp ứng cầu bổ sung. Tương tự, ở châu Âu do gió yếu và lượng nước thấp trong các nguồn thủy điện vào mùa hè và mùa thu phải tăng cường sử dụng khí tự nhiên và than để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Những ví dụ này cho thấy rằng các nhà máy điện than, khí và hạt nhân vẫn đóng vai trò như một mạng lưới quan trọng, bù đắp cho sự biến đổi của năng lượng mặt trời và gió. Các công ty năng lượng trên toàn thế giới đều tích cực đầu tư vào hệ thống lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh và các công nghệ tiên tiến khác để làm dịu sự biến động của sản xuất. Nhưng trong những năm tới, cán cân năng lượng toàn cầu sẽ vẫn là sự kết hợp: sự tăng trưởng nhanh chóng của năng lượng tái tạo đi cùng với việc duy trì một tỷ lệ đáng kể dầu, khí, than và năng lượng hạt nhân, đảm bảo tính ổn định cho các hệ thống năng lượng và đáp ứng nhu cầu cơ bản.
Than: nhu cầu cao vẫn tiếp tục bất chấp các vấn đề khí hậu
Thị trường than toàn cầu đang cho thấy mức độ ỳ ạch của việc tiêu thụ năng lượng toàn cầu. Bất chấp những nỗ lực nhằm giảm khí carbon, việc sử dụng than trên toàn thế giới vẫn ở mức kỷ lục. Theo các số liệu sơ bộ, nhu cầu than toàn cầu vào năm 2025 tiếp tục tăng khoảng 0,5%, đạt khoảng 8,85 tỷ tấn – mức cao nhất trong lịch sử. Sự gia tăng chủ yếu diễn ra ở các nền kinh tế châu Á. Tại Trung Quốc, nơi tiêu thụ hơn một nửa tổng lượng than trên thế giới, tỷ trọng của than trong sản xuất điện, mặc dù đã giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ, nhưng vẫn rất lớn về số lượng tuyệt đối. Hơn nữa, lo ngại về tình trạng thiếu năng lượng, Bắc Kinh đã phê duyệt xây dựng thêm các nhà máy nhiệt điện than vào năm 2025, nhằm ngăn chặn tình trạng gián đoạn trong cung cấp năng lượng. Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á cũng tiếp tục sử dụng than để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về điện, vì các nguồn thay thế không phát triển theo kịp.
Giá than năng lượng vào năm 2025 đã ổn định sau những biến động mạnh mẽ trong những năm trước. Trên các thị trường châu Á (ví dụ như than Newcastle của Úc), giá cả duy trì ở mức thấp hơn nhiều so với đỉnh điểm năm 2022, mặc dù vẫn cao hơn mức trước khủng hoảng. Điều này buộc các công ty khai thác mỏ phải duy trì mức khai thác cao. Các chuyên gia quốc tế dự đoán rằng tiêu thụ than toàn cầu sẽ đạt đỉnh vào cuối thập kỷ này, và sau đó sẽ bắt đầu giảm dần khi chính sách khí hậu gia tăng và nhiều nguồn năng lượng tái tạo mới ra đời. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, than vẫn giữ vai trò quan trọng trong cán cân năng lượng của nhiều quốc gia. Nó cung cấp điện cơ bản và nhiệt cho ngành công nghiệp, vì vậy đến khi các chất thay thế hiệu quả xuất hiện, nhu cầu về than sẽ vẫn bền vững. Do đó, cuộc đối đầu giữa mục tiêu môi trường và thực tế kinh tế hiện tại vẫn đang xác định số phận của ngành công nghiệp than: xu hướng giảm rõ rệt, nhưng “bài hát thiên nga” của than vẫn chưa đến.
Thị trường sản phẩm dầu mỏ của Nga: ổn định giá nhiên liệu nhờ nỗ lực của nhà nước
Tại thị trường nội địa về nhiên liệu ở Nga, tính đến đầu năm 2026, đã xuất hiện sự ổn định tương đối, đạt được nhờ vào sự can thiệp chưa từng có của nhà nước. Vào tháng 8–9 năm 2025, giá bình quân bán buôn cho xăng và dầu diesel ở nước này đã tăng vọt đến mức kỷ lục, buộc chính phủ phải can thiệp ngay lập tức. Các hạn chế nghiêm ngặt đối với xuất khẩu sản phẩm dầu đã được đưa ra, kiểm soát phân phối nhiên liệu trong nước được siết chặt, và mở rộng các biện pháp hỗ trợ tài chính cho các nhà máy lọc dầu. Những bước đi này đã mang lại kết quả rõ rệt vào đầu năm 2026. Giá bán buôn đã lùi khỏi mức đỉnh, trong khi giá bán lẻ tại các cây xăng chỉ tăng vừa phải – khoảng 5–6% cho cả năm 2025, điều này tương đương với tỷ lệ lạm phát. Sự thiếu hụt thực tế của xăng và dầu diesel đã được tránh: các trạm xăng trên toàn quốc, bao gồm các khu vực xa xôi, đã có đủ nhiên liệu ngay cả trong các thời điểm tăng trưởng nhu cầu theo mùa.
Chính quyền Nga đã tuyên bố kế hoạch tiếp tục giữ tình hình trong tầm kiểm soát. Các hạn chế xuất khẩu trên nhiên liệu vẫn được duy trì vào đầu năm 2026 (đối với xăng được gia hạn ít nhất đến cuối tháng 2), và trong trường hợp có dấu hiệu mất cân bằng mới, chúng có thể lại được siết chặt. Chính phủ cũng sẵn sàng thực hiện các can thiệp hàng hóa từ các kho dự trữ quốc gia trong trường hợp cần thiết để làm giảm biến động giá. Đối với các thành viên thị trường TЭК, chính sách này có nghĩa là sự dự đoán đối với giá nội địa của các sản phẩm dầu mỏ, ngay cả khi có những cú sốc bên ngoài – trừng phạt và biến động giá toàn cầu. Các công ty dầu mỏ đã phải chấp nhận các hạn chế xuất khẩu một phần, nhưng nhìn chung, sự ổn định của thị trường nhiên liệu nội địa củng cố sự tự tin rằng lợi ích của người tiêu dùng và nền kinh tế sẽ được bảo vệ một cách đáng tin cậy khỏi những biến động giá.