Thông tin dầu khí và năng lượng — 16 tháng 12 năm 2025: thị trường dầu mỏ, khí đốt, năng lượng tái tạo và nhà máy tinh chế dầu.

/ /
Thông tin dầu khí và năng lượng — 16 tháng 12 năm 2025: thị trường dầu mỏ, khí đốt, năng lượng tái tạo và nhà máy tinh chế dầu.
22
Thông tin dầu khí và năng lượng — 16 tháng 12 năm 2025: thị trường dầu mỏ, khí đốt, năng lượng tái tạo và nhà máy tinh chế dầu.

Các tin tức hiện tại về dầu khí và năng lượng toàn cầu vào ngày 16 tháng 12 năm 2025: giá dầu và khí, thị trường năng lượng, Năng lượng tái tạo (NLTT), than đá, Nhà máy lọc dầu (NPL), chế biến và xu hướng toàn cầu. Tổng quan chi tiết cho các nhà đầu tư và các đối tác trong lĩnh vực năng lượng.

Các sự kiện hiện tại trong ngành năng lượng (TĂ) vào ngày 16 tháng 12 năm 2025 thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường vì sự không chắc chắn. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky tuyên bố sẵn sàng từ bỏ ý định gia nhập NATO để đổi lấy các bảo đảm an ninh từ Mỹ và châu Âu - bước đi này mang lại hy vọng về sự giảm căng thẳng trong cuộc xung đột kéo dài. Song song đó, áp lực trừng phạt đối với Nga chỉ gia tăng: Liên minh Châu Âu đã gia hạn việc phong tỏa tài sản của Nga vô thời hạn cho đến khi kết thúc xung đột và đang thảo luận từ đầu năm 2026 về việc ngừng hoàn toàn việc cung cấp dầu từ Nga, cũng như đã đồng ý kế hoạch chấm dứt hoàn toàn việc nhập khẩu khí đốt Nga vào năm 2027. Trên thị trường dầu mỏ toàn cầu, các yếu tố cơ bản về dư thừa cung và cầu chậm vẫn chi phối - giá dầu tiêu chuẩn Brent duy trì ở mức khoảng 60 USD mỗi thùng, phản ánh sự cân bằng mong manh của các lực lượng. Thị trường khí đốt châu Âu cho thấy sự ổn định tương đối: các kho chứa khí dưới lòng đất ở EU đã được lấp đầy hơn 85%, tạo ra nguồn dự trữ trước mùa đông và giữ giá ở mức vừa phải. Trong khi đó, chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang gia tốc - ở nhiều khu vực, các kỷ lục mới về sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo đang được thiết lập, mặc dù để đảm bảo hệ thống năng lượng, các quốc gia vẫn chưa từ bỏ các nguồn tài nguyên truyền thống. Tại Nga, sau những đợt tăng giá trước đó, chính quyền tiếp tục thực hiện các biện pháp nhằm ổn định tình hình trên thị trường nhiên liệu nội địa. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các tin tức chính và xu hướng trong các lĩnh vực dầu khí, khí đốt, điện lực, than đá và năng lượng tái tạo, cũng như thị trường sản phẩm dầu và chế biến tính đến thời điểm này.

Thị trường dầu: việc dư thừa cung giữ giá ở mức tối thiểu nhiều năm

Giá dầu toàn cầu duy trì ở mức ổn định tương đối, nhưng thấp, dưới ảnh hưởng của các yếu tố cơ bản. Hỗn hợp dầu Bắc Hải Brent giao dịch quanh mức 60–62 USD mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ giữ mức 57–59 USD. Các mức giá hiện tại thấp hơn khoảng 15% so với mức một năm trước, phản ánh sự điều chỉnh dần dần của thị trường sau khi đạt đỉnh trong cuộc khủng hoảng năng lượng 2022–2023. Nguyên nhân chính gây áp lực lên giá vẫn là sự dư thừa cung trong khi nhu cầu đang tăng trưởng vừa phải. Vào tháng 9, sản lượng dầu toàn cầu đạt kỷ lục 109 triệu thùng/ngày, mặc dù trong tháng 11, sản lượng đã giảm nhẹ (khoảng 1,5 triệu thùng/ngày) do các hạn chế sản lượng của OPEC+ và sự gián đoạn của một số nhà sản xuất, nhưng tổng cung vẫn còn dồi dào. Dự trữ dầu toàn cầu tăng lên mức cao nhất trong bốn năm gần đây - khoảng 8 tỷ thùng, cho thấy tình trạng dư thừa khoảng 1–2 triệu thùng/ngày trong suốt phần lớn năm. OPEC+ đã tín hiệu rằng họ sẵn sàng duy trì hoặc thậm chí tăng cường các hạn chế sản xuất đến năm 2026, nhằm ngăn chặn việc giá tiếp tục giảm. Các biện pháp trừng phạt đối với các nhà xuất khẩu như Nga và Iran đã giảm xuất khẩu dầu của họ, nhưng điều này vẫn chưa đủ để tạo ra sự thiếu hụt đáng kể trên thị trường – các nước khác, bao gồm các quốc gia Trung Đông, đã tăng cường cung cấp. Cấu trúc thị trường gần như ở trạng thái contango (giá của hợp đồng tương lai gần thấp hơn giá các hợp đồng xa), điều này cho thấy dự kiến vẫn sẽ có dư thừa dầu trong ngắn hạn. Trong khi đó, các rủi ro địa chính trị – từ xung đột ở Đông Âu đến sự bất ổn ở Trung Đông – tiếp tục hỗ trợ thị trường, không cho giá giảm quá sâu. Cuối cùng, giá dầu dao động ở khoảng hẹp, ở mức tối thiểu nhiều năm, nhưng không có sự sụt giảm mạnh, phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cung dư thừa và các yếu tố không chắc chắn.

Thị trường khí: dự trữ thoải mái ở châu Âu và ảnh hưởng của thời tiết ấm

Thị trường khí đốt châu Âu vào cuối năm trông có vẻ yên bình và cân bằng. Sự lấp đầy các kho chứa ở EU vẫn cao – khoảng 85% tổng dung tích, điều này cao hơn nhiều so với mức trung bình theo nhiều năm cho tháng 12 và cung cấp sự đảm bảo cung cấp ngay cả khi nhu cầu khí đốt gia tăng trong mùa đông. Giá khí giao dịch giữ ở mức tương đối vừa phải: hợp đồng tương lai tháng 1 tại trung tâm TTF ở châu Âu giao dịch khoảng 350 USD cho 1.000 mét khối (khoảng 35 USD cho 1 MWh), thấp hơn nhiều lần so với những mức cao điểm của năm trước. Điều này được thúc đẩy bởi một số yếu tố: thứ nhất, các dự báo thời tiết tương đối dễ chịu cho nửa sau của tháng 12 đã giảm dự đoán về nhu cầu sưởi ấm. Thứ hai, hoạt động đa dạng hóa cung cấp đã mang lại kết quả - châu Âu tiếp tục nhận được khối lượng ổn định khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) từ Mỹ, Qatar và các nước khác, bù đắp cho sự sụt giảm nhập khẩu từ Nga qua đường ống. Hơn nữa, EU đã đồng ý trên bình diện chính trị về việc từ bỏ khí đốt của Nga đến năm 2027, điều này kích thích việc ký kết các hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp thay thế và phát triển cơ sở hạ tầng của riêng họ (các cảng LNG, kết nối lưới điện).

Trên thị trường khí toàn cầu cũng ghi nhận sự biến động vừa phải. Tại Mỹ, giá khí đốt tự nhiên (Henry Hub) trong nửa đầu tháng 12 đã giảm khoảng 20% - xuống dưới 5 USD cho triệu BTU - do thời tiết ấm bất thường và sự gia tăng sản xuất. Bắc Á, thị trường tiêu thụ LNG lớn nhất, mùa đông này không trải qua tình trạng thiếu hụt: Trung Quốc và Nhật Bản đã tích trữ đủ lượng khí, trong khi giá giao ngay tại châu Á vẫn giữ ở mức tương đối hợp lý. Do đó, ngành khí đốt bước vào mùa đông trong một tình trạng khá ổn định. Mặc dù có sự căng thẳng địa chính trị và những thay đổi dài hạn trong cấu trúc cung cấp, trong ngắn hạn tình hình vẫn thuận lợi: có đủ dự trữ, giá ổn định và thị trường có khả năng đáp ứng sự tăng đột biến trong nhu cầu mà không gặp phải sự chấn động nghiêm trọng. Tất nhiên, sự bất ngờ của thời tiết lạnh hoặc gián đoạn cung cấp có thể tạm thời đẩy giá lên, nhưng hiện tại không có dấu hiệu nào cho thấy một cuộc khủng hoảng khí đốt mới.

Ngành điện lực: nhu cầu tăng và cần thiết phải hiện đại hóa lưới điện

Ngành điện lực toàn cầu đang trải qua những thay đổi cấu trúc đáng kể trong bối cảnh nhu cầu tăng và chuyển đổi năng lượng. Tiêu thụ điện ở nhiều quốc gia đang đạt kỷ lục. Ví dụ, ở Mỹ, dự báo đến cuối năm 2025 sẽ đạt mức tối đa lịch sử - khoảng 4,2 triệu GWh, nhờ vào sự phát triển của các trung tâm dữ liệu (bao gồm cho AI và tiền điện tử), cũng như việc điện hóa tiếp tục trong giao thông vận tải và sưởi ấm. Những xu hướng tương tự cũng được theo dõi ở các khu vực khác: toàn cầu, nhu cầu điện tăng khoảng 2–3% mỗi năm, vượt qua tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế thế giới, phản ánh sự số hóa và chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng điện trong nhiều ngành.

Cấu trúc sản xuất đang dần chuyển sang các nguồn năng lượng sạch hơn, tuy nhiên, các thách thức về cơ sở hạ tầng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Ở châu Âu, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong sản xuất điện trong quý III năm 2025 lần đầu tiên tiệm cận 50%, nhưng điều này đòi hỏi phải bù đắp cho sự biến đổi của sản xuất bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng truyền thống. Các giai đoạn có gió yếu hoặc hạn hán (ảnh hưởng đến thủy điện) đã buộc một số quốc gia tạm thời tăng sản xuất tại các nhà máy điện chạy bằng khí và ngay cả than để đáp ứng nhu cầu. Các mạng lưới điện đang chịu áp lực gia tăng do phải phân bổ dòng năng lượng giữa các khu vực: ví dụ, lượng sản xuất năng lượng mặt trời dư thừa ở phía nam phải được chuyển cho người tiêu dùng phía bắc, và v.v. Liên minh châu Âu đang lên kế hoạch cho các nâng cấp và mở rộng quy mô quy mô lớn đối với hạ tầng lưới điện, cũng như cải cách quy tắc thị trường - cụ thể là đơn giản hóa việc cấp phép cho việc xây dựng các nhà máy năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng, nhằm giải tỏa "điểm nghẽn", nếu không đến năm 2040, có thể có tới 300 TWh năng lượng tái tạo không được sử dụng do các hạn chế trong lưới điện.

Các chuyên gia năng lượng nhấn mạnh một số lĩnh vực ưu tiên để đảm bảo sự ổn định của các hệ thống năng lượng trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng:

  1. Cập nhật và mở rộng các lưới điện để truyền tải năng lượng hiệu quả giữa các khu vực và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo.
  2. Việc triển khai quy mô lớn các hệ thống lưu trữ năng lượng (pin công nghiệp), cho phép làm phẳng các mức tải cao điểm và làm đều đầu ra của năng lượng tái tạo.
  3. Giữ đủ công suất dự phòng (nhà máy điện khí, thủy điện và hạt nhân) cho trường hợp xảy ra đỉnh nhu cầu bất thường hoặc gián đoạn trong sản xuất từ năng lượng tái tạo.

Việc thực hiện các biện pháp này đòi hỏi những khoản đầu tư lớn, nhưng là điều vô cùng quan trọng để duy trì độ tin cậy trong cung cấp năng lượng. Cuối cùng, ngành điện lực bước vào năm 2026 với nhu cầu kỷ lục và tỷ lệ "năng lượng xanh" ngày càng tăng, tuy nhiên, thành công trong việc chuyển đổi sang hệ thống carbon thấp sẽ phụ thuộc vào khả năng của cơ sở hạ tầng thích nghi với các thực tế mới.

Nguồn năng lượng tái tạo (NLTT): các kỷ lục mới và sự tăng trưởng toàn cầu

Năng lượng tái tạo tiếp tục phá kỷ lục và gia tăng tỷ lệ trong cán cân năng lượng toàn cầu. Năm 2025 đánh dấu một sự kiện lịch sử: sản lượng điện từ năng lượng tái tạo (bao gồm gió, mặt trời, thủy điện và các nguồn khác) lần đầu tiên vượt quá sản lượng từ than đá ở quy mô toàn cầu. Sự gia tăng nhanh chóng của sản xuất điện mặt trời và gió đã cho phép bù đắp tăng trưởng nhu cầu điện - chỉ riêng các nhà máy điện mặt trời trong nửa đầu năm đã cung cấp thêm hơn 300 TWh năng lượng, tương đương với mức tiêu thụ hàng năm của một quốc gia quy mô trung bình. Đồng thời, sản lượng toàn cầu từ các nhà máy điện chạy bằng than hơi đã giảm nhẹ, làm giảm tỷ trọng than trong sản xuất điện xuống khoảng 33%, trong khi năng lượng tái tạo đạt khoảng 34%.

Trong số các thành tựu gần đây trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, có thể kể đến:

  • Kỷ lục sản xuất điện gió ở Vương quốc Anh - vào ngày 5 tháng 12, công suất của các nhà máy điện gió đã đạt 23,8 GW, cung cấp hơn 60% nhu cầu điện của đất nước trong ngày đó.
  • Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu về năng lượng sạch: tổng công suất lắp đặt năng lượng tái tạo ở Trung Quốc đã đạt khoảng 1889 GW (khoảng 56% tổng công suất), trong khi hơn một nửa số xe mới bán ra ở quốc gia này là xe điện. Điều này đã giúp giữ lượng phát thải CO2 ở mức ổn định trong suốt một năm rưỡi qua.
  • Năng lượng tái tạo chiếm ưu thế trong cơ cấu lắp đặt công suất mới. Theo thống kê vào cuối năm 2025, hơn 90% tất cả các nhà máy điện mới trên thế giới là từ các dự án năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió và các nguồn khác, trong khi tỷ trọng của khí và than trong xây dựng mới là tối thiểu.
  • Đầu tư vào ngành năng lượng xanh đạt kỷ lục ở cả các quốc gia đang phát triển: ví dụ, ở Philippines vào năm 2025 đã được phê duyệt các dự án năng lượng tái tạo trị giá gần 480 tỷ peso, trong khi một số quốc gia ở Trung Đông và châu Mỹ Latinh đã khởi động các chương trình quy mô lớn nhằm hỗ trợ sản xuất điện mặt trời và điện gió.

Mặc dù có những thành công ấn tượng, ngành năng lượng tái tạo cũng phải đối mặt với những thách thức. Sự không chắc chắn về quy định và sự hạn chế của mạng lưới điện ở một số khu vực khiến một phần tiềm năng năng lượng tái tạo không được khai thác. Các chuyên gia kêu gọi chính phủ và doanh nghiệp thúc đẩy nỗ lực tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo: đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng, đơn giản hóa các quy trình hành chính cho các dự án mới, đồng thời đầu tư vào các lưới điện thông minh và các thiết bị lưu trữ năng lượng. Tuy nhiên, hướng đi tổng thể là rõ ràng - năng lượng tái tạo đang trở thành động lực chính cho việc tăng trưởng sản xuất điện trên toàn thế giới, dần dần thay thế các nguồn năng lượng hydrocarbon và tiến gần hơn tới một mô hình năng lượng toàn cầu thân thiện với môi trường và bền vững hơn.

Than đá: giảm nhu cầu và giá giảm trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng

Ngành than vào năm 2025 đang phải chịu áp lực từ việc chuyển đổi năng lượng và sự cạnh tranh từ các nguồn năng lượng sạch hơn. Nhu cầu toàn cầu về than đã ổn định và bắt đầu giảm dần trong một số nền kinh tế chủ chốt. Tại Trung Quốc và Ấn Độ - những quốc gia truyền thống tiêu thụ một phần lớn than, sự tăng trưởng sản xuất điện trong năm nay chủ yếu được hỗ trợ bởi việc đưa vào vận hành các dự án năng lượng tái tạo mới, điều này đã giúp giữ cho tiêu thụ than không tăng hoặc thậm chí giảm trong biểu đạt tương đối. Kết quả là tỷ trọng sản xuất điện từ than trên toàn cầu đã giảm hơn 1 điểm phần trăm so với năm trước.

Giá than năng lượng trên toàn cầu cũng phản ánh sự giảm sút nhu cầu. Vào cuối năm, giá than năng lượng tiêu chuẩn của Úc đã giảm xuống dưới 110 USD mỗi tấn, gần mức thấp nhất trong những tháng gần đây. Từ đầu năm 2025, giá than đã giảm khoảng 15–20%, do dự trữ cao tại các kho, sự phục hồi sản xuất sau các sự cố và thời tiết tương đối nhẹ ở các khu vực tiêu dùng chính. Các chỉ số giá than ở châu Âu đã tăng nhẹ vào mùa thu do sự giảm sản xuất tại các nhà máy điện hạt nhân và sản xuất năng lượng tái tạo yếu trong một số tuần, tuy nhiên, nhìn tổng thể xu hướng vẫn là giảm.

Vai trò của than trong hệ thống năng lượng của các quốc gia phát triển cũng tiếp tục suy giảm cấu trúc. Nhiều quốc gia đang tăng tốc kế hoạch từ bỏ than: ở châu Âu, các dự án cuối cùng về việc đóng cửa các nhà máy điện than sẽ hoàn thành vào cuối thập kỷ, trong khi ở Úc thông báo sẽ đóng cửa một trong những nhà máy lớn ở bang Queensland sớm hơn 6 năm so với dự kiến và tại Mỹ, tỷ trọng của than trong sản xuất điện đã giảm xuống còn 16% và sẽ tiếp tục giảm khi các nguồn năng lượng tái tạo và khí mới được đưa vào vận hành. Tuy nhiên, than vẫn là một yếu tố quan trọng trong ngành năng lượng toàn cầu - khoảng một phần ba sản xuất điện vẫn được cung cấp bởi các nhà máy điện than, và đối với một số quốc gia đang phát triển, than vẫn là nguồn nhiên liệu rẻ và dễ tiếp cận cho ngành công nghiệp. Trong vài năm tới, nhu cầu về than có thể dao động tùy thuộc vào điều kiện thị trường - giá khí, thời tiết và hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, triển vọng dài hạn chỉ ra sự kết thúc dần dần của kỷ nguyên than: các khoản đầu tư đang chuyển sang năng lượng sạch, các thị trường tài chính đang dự đoán sự từ bỏ nhanh chóng nhiên liệu hóa thạch, và ngành than ngày càng bị đẩy ra ngoài biên giới của ngành TĂ toàn cầu.

Sản phẩm dầu: sự ổn định giá nhiên liệu sau sự thiếu hụt vào mùa thu

Thị trường sản phẩm dầu vào cuối năm 2025 cho thấy dấu hiệu ổn định sau những biến động đã xảy ra vào mùa thu. Vào tháng 10 – đầu tháng 11, các sự cố tại một số nhà máy lọc dầu lớn (bảo trì định kỳ và ngừng hoạt động bất thường) đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt cục bộ Diesel và nhiên liệu máy bay trên một số thị trường. Trong bối cảnh này, lợi nhuận biên của các nhà máy lọc dầu (margin lọc) đã tăng lên cao nhất, tương đương với giai đoạn ngay sau khi bắt đầu xung đột vào năm 2022, đặc biệt là mức lợi nhuận "crack-spread" trên nhiên liệu Diesel, do nhu cầu cao trong mùa sưởi ấm và công nghiệp.

Tuy nhiên, đến giữa tháng 12, tình hình đã được cải thiện. Nhiều nhà máy lọc dầu đã phục hồi hoạt động với công suất tối đa, bù đắp cho sự thiếu hụt trong sản xuất nhiên liệu. Dự trữ xăng và diesel ở Mỹ và châu Âu bắt đầu tăng trở lại, giúp giảm giá bán buôn. Giá bán lẻ xăng ở Mỹ đã giảm xuống từ mức cao vào mùa hè và hiện thấp hơn khoảng 5–10% so với một năm trước, nhờ sự giảm giá dầu và sự ổn định trong nhu cầu. Ở châu Âu, giá diesel cũng đã giảm khỏi mức cao gần đây, làm giảm áp lực lạm phát lên ngành vận tải. Tại châu Á, nơi có nhu cầu cao với nhiên liệu máy bay trong năm do sự phục hồi của ngành vận tải hàng không, nhập khẩu nhiên liệu máy bay đã gia tăng vào mùa đông và thị trường đã được bão hòa, ngăn chặn sự gia tăng giá.

Cần lưu ý rằng những thay đổi trong thương mại sản phẩm dầu toàn cầu vẫn tiếp tục chịu ảnh hưởng từ các yếu tố địa chính trị. Các quốc gia của Liên minh châu Âu kể từ tháng 2 năm 2023 đã từ bỏ việc nhập khẩu các sản phẩm dầu của Nga, chuyển hướng mua sắm sang các quốc gia ở Trung Đông, châu Á và Mỹ. Nga, ngược lại, đã chuyển hướng một phần xuất khẩu diesel và xăng sang châu Phi, châu Mỹ Latinh và Trung Đông. Sự chuyển hướng này đòi hỏi thời gian cân bằng cho thị trường, nhưng nhìn chung hệ thống cung cấp nhiên liệu toàn cầu đã thích ứng: không có tình trạng thiếu hụt nhiên liệu mặc dù logistics đã lâu hơn. Trong triển vọng đầu năm 2026, có thể sẽ có những thay đổi mới - nếu Ủy ban châu Âu thực hiện ý định hoàn toàn cấm mua dầu Nga, điều này sẽ ảnh hưởng gián tiếp đến thị trường sản phẩm dầu, buộc các nhà máy lọc dầu EU phải hoạt động chỉ với nguyên liệu thay thế. Tuy nhiên, hiện tại, thị trường sản phẩm dầu đang bước vào mùa đông một cách tương đối yên tĩnh: nguồn cung xăng, diesel và nhiên liệu máy bay đủ để đáp ứng nhu cầu, và giá dao động trong khoảng giá mùa thường gặp mà không có dấu hiệu của cú sốc giá mới.

Ngành lọc dầu (NPL): hiện đại hóa ngành và chuyển đổi sang nhiên liệu sạch

Các nhà máy lọc dầu trên toàn cầu đang trải qua một giai đoạn chuyển hóa, cố gắng thích ứng với nhu cầu thay đổi và các yêu cầu về môi trường. Ở châu Âu, xu hướng rõ ràng: các nhà máy lọc dầu đang tái định hướng sang sản xuất các loại nhiên liệu sạch hơn. Dưới áp lực từ việc tăng cường các tiêu chuẩn của EU về việc giảm lượng phát thải và cạnh tranh từ các nhà máy lọc dầu công nghệ cao mới ở Trung Đông và châu Á, các nhà sản xuất lọc dầu châu Âu đang đầu tư hàng tỷ euro vào việc hiện đại hóa. Mục tiêu chính là tăng cường sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường, như nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), biodiesel, propan tái chế và các loại nhiên liệu sinh học khác, mà nhu cầu của ngành vận tải đang tăng lên.

Một hướng phát triển khác là nâng cao sự chế biến và kết hợp với ngành hóa dầu. Các công ty dầu lớn đang cố gắng nâng cao lợi nhuận bằng cách chế biến dầu không chỉ thành nhiên liệu mà còn thành sản phẩm hóa dầu (nhựa, phân bón, v.v.). Nhiều nhà máy lọc dầu hiện đại thực tế chuyển đổi thành các tổ hợp tích hợp, có khả năng linh hoạt điều chỉnh sản lượng sản phẩm dựa trên thị trường - ví dụ, gia tăng sản xuất nhiên liệu máy bay hoặc dầu thô nếu nhu cầu tăng lên, hoặc chế biến một phần nguyên liệu thành các sản phẩm hóa dầu.

Những xu hướng chính của quá trình chuyển đổi ngành lọc dầu bao gồm:

  • Giảm carbon trong quá trình: việc áp dụng các công nghệ thu giữ carbon, chuyển đổi sang nhiên liệu hydro và năng lượng tái tạo để cung cấp năng lượng cho các nhà máy lọc dầu, nhằm giảm lượng phát thải carbon trong quá trình sản xuất.
  • Tối ưu hóa công suất: đóng cửa các nhà máy lọc dầu cũ và kém hiệu quả ở các khu vực có dư thừa công suất (ví dụ, ở châu Âu) và khởi động các nhà máy hiện đại gần hơn với các trung tâm nhu cầu tăng trưởng - tại châu Á, Trung Đông, châu Phi.
  • Đổi mới nguồn cung nguyên liệu: khả năng chế biến nhiều loại nguyên liệu khác nhau - từ dầu truyền thống đến các nguyên liệu sinh học (dầu thực vật, chất thải) và dầu tổng hợp. Điều này cho phép các nhà máy lọc dầu hoạt động trong bối cảnh của những thay đổi trong nguồn cung, do các biện pháp trừng phạt hoặc tình hình thị trường.

Khối lượng chế biến dầu toàn cầu vào năm 2025 đang trên đà phục hồi theo sau sự phục hồi của nhu cầu nhiên liệu. Theo dự báo ngành, vào năm 2026, tổng công suất của các nhà máy lọc dầu trên toàn thế giới có thể đạt khoảng 84 triệu thùng mỗi ngày, cao hơn mức của năm 2024–2025. Một phần lớn sự gia tăng công suất mới là do Trung Đông (ví dụ, mở rộng các tổ hợp lớn của Ả Rập Saudi và Kuwait) và châu Á (các nhà máy lọc dầu mới ở Trung Quốc, Ấn Độ), nơi nhu cầu nội địa về nhiên liệu và hóa dầu đang gia tăng. Đồng thời, sự tái cấu trúc khu vực vẫn đang tiếp diễn: Bắc Mỹ và châu Âu đang tập trung vào hiệu quả và môi trường, trong khi các nền kinh tế đang phát triển xây dựng các nhà máy hiện đại "toàn bộ chu kỳ".

Các yếu tố trừng phạt và địa chính trị cũng đã ảnh hưởng đến ngành lọc dầu. Các nhà máy lọc dầu Nga, đối mặt với lệnh cấm xuất khẩu một phần sản phẩm và các hạn chế tạm thời, đã chuyển hướng cung cấp sang thị trường nội địa và các quốc gia thân thiện, đồng thời chính phủ Nga đã áp dụng các lệnh cấm tạm thời và hạn chế xuất khẩu xăng và diesel vào mùa thu năm 2025 nhằm ổn định giá trong nước. Những biện pháp này đã dẫn đến việc làm đầy thị trường nội địa và sau đó giá tiêu thụ xăng ở Nga giảm xuống vào tháng 12. Trong dài hạn, các chuyên gia quốc tế dự đoán rằng ngành lọc dầu toàn cầu sẽ dần dịch chuyển về các khu vực tiêu thụ dầu và gia tăng nhu cầu về các sản phẩm dầu, cũng như thích ứng với chuyển đổi năng lượng “xanh” - từ việc sản xuất các loại nhiên liệu thay thế đến giảm phát thải. Ngành lọc dầu bước vào năm 2026 trong tình trạng tương đối tốt - biên lợi nhuận của hầu hết các nhà sản xuất vẫn tích cực nhờ vào một giai đoạn trước đó với giá cao. Tuy nhiên, thành công của ngành trong tương lai sẽ phụ thuộc vào khả năng thay đổi của nó: sản xuất sạch hơn, làm việc hiệu quả hơn và hòa nhập vào thực tế năng lượng mới, nơi tỷ lệ dầu đang dần giảm.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.