Tin tức ngành năng lượng — Thứ Năm, 8 tháng 1 năm 2026: Thị trường dầu, khí và năng lượng thế giới dưới áp lực của sản xuất quá mức.

/ /
Tin tức dầu khí và năng lượng — Thứ Năm, 8 tháng 1 năm 2026: Thị trường dầu, khí và năng lượng thế giới dưới áp lực của sản xuất quá mức.
3
Tin tức ngành năng lượng — Thứ Năm, 8 tháng 1 năm 2026: Thị trường dầu, khí và năng lượng thế giới dưới áp lực của sản xuất quá mức.

Tin tức thị trường dầu khí và năng lượng ngày 8 tháng 1 năm 2026: thị trường dầu mỏ và khí đốt toàn cầu, năng lượng, Năng lượng tái tạo (VRE), than đá, sản phẩm dầu mỏ, xu hướng và sự kiện chính cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường năng lượng (TЭК).

Các sự kiện hiện tại của toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng và nhiên liệu (TЭК) vào ngày 8 tháng 1 năm 2026 thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường bởi sự kết hợp giữa sự dư thừa cung và những biến động địa chính trị. Năm mới bắt đầu với một bước đi không bình thường của Mỹ đối với Venezuela - việc bắt giữ nhà lãnh đạo của quốc gia này - điều này có thể làm thay đổi các tuyến đường cung cấp dầu mỏ, tuy nhiên, mức tăng nhu cầu năng lượng vẫn còn dè dặt, làm tăng lo ngại về sự bão hòa của thị trường.

Thị trường dầu toàn cầu đang cho thấy sự giảm giá dưới áp lực của tình trạng dư thừa: sản lượng khai thác vượt qua mức tăng trưởng khiêm tốn của tiêu thụ, tạo ra điều kiện cho tình trạng dư cung trong những tháng đầu năm. Giá dầu Brent sau kỳ nghỉ giữ quanh mức 60 USD, phản ánh sự cân bằng mong manh của các yếu tố. Trong khi đó, thị trường khí đốt châu Âu đã vượt qua giữa mùa đông mà không có những biến động lớn - lượng khí trong kho của EU vẫn ở mức cao, cùng với nhiệt độ ôn hòa và nguồn cung LNG kỷ lục giúp duy trì giá cả. Sự chuyển đổi năng lượng toàn cầu không giảm nhịp độ: nhiều quốc gia đang ghi nhận những kỷ lục mới về sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo (VRE), mặc dù để đảm bảo tính ổn định của hệ thống năng lượng, vẫn cần sự hỗ trợ từ các nguồn tài nguyên truyền thống.

Tại Nga, sau đợt bùng nổ giá nhiên liệu trong năm trước, chính quyền tiếp tục duy trì một loạt các biện pháp nhằm ổn định thị trường nội địa về sản phẩm dầu mỏ, bao gồm kéo dài các hạn chế xuất khẩu. Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các tin tức và xu hướng chính trong lĩnh vực dầu khí, năng lượng điện và hàng hóa tính đến thời điểm hiện tại.

Thị trường dầu: Sự dư thừa cung và yếu tố Venezuela gây áp lực lên giá

Giá dầu trên thế giới đầu năm 2026 vẫn đang chịu áp lực giảm. Sau một vài tuần giảm dần, giá đã tăng tốc đà giảm do dự đoán về sự cung ứng dồi dào. Các nhà phân tích lưu ý rằng tổng sản lượng dầu đã tăng lên rõ rệt trong năm trước - các quốc gia OPEC đã tăng cường cung cấp, trong khi bên ngoài OPEC, mức tăng còn đáng kể hơn - kết quả là thị trường bước vào năm 2026 với tình trạng dư thừa. Theo ước tính, trong nửa đầu năm, có thể có dư thừa cung lên đến 3 triệu thùng mỗi ngày, do tăng trưởng nhu cầu chậm lại (khoảng +1% một năm so với mức khoảng 1,5% thường thấy). Giá Brent đã giảm xuống khoảng 60 USD mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ xuống còn khoảng 57 USD, tức thấp hơn 15-20% so với mức đầu năm trước.

Một yếu tố bổ sung là tình hình xung quanh Venezuela. Việc bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro bất ngờ trong cuộc hành động của Mỹ vào những ngày đầu tháng Giêng đã dẫn đến triển vọng sớm gỡ bỏ lệnh cấm vận dầu mỏ của Mỹ đối với Caracas. Washington đã công bố một thỏa thuận cung cấp lên đến 50 triệu thùng dầu venezuela cho Mỹ, thực sự đã chuyển hướng một phần xuất khẩu của Venezuela, trước đây đã đi đến Trung Quốc. Những tin tức này đã làm gia tăng kỳ vọng về sự tăng trưởng cung toàn cầu, gây ra thêm sự giảm giá của dầu mỏ. Đồng thời, việc dư thừa cung đang khiến các quốc gia OPEC+ phải suy nghĩ về những bước đi tiếp theo: mặc dù những lần tăng hạn ngạch trước đó, liên minh này đã báo hiệu sẵn sàng cắt giảm sản lượng thêm một lần nữa nếu giá giảm xuống dưới mức thoải mái. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có thỏa thuận mới được công bố - các thành viên thị trường đang theo dõi chặt chẽ ngôn ngữ của Ả Rập Saudi và các đối tác của họ liên quan đến khả năng ổn định của thị trường.

Thị trường gas: Châu Âu tự tin đi qua mùa đông nhờ vào dự trữ và gas hóa lỏng

Trong thị trường khí đốt, Châu Âu vẫn là tâm điểm chú ý, nơi tình hình ổn định hơn nhiều so với thời kỳ cao điểm của cuộc khủng hoảng 2022-2023. Các quốc gia EU đã bước vào năm 2026 với các kho dự trữ khí đã được lấp đầy hơn 60%, cao hơn nhiều so với các mức trung bình lịch sử vào giữa mùa đông. Thời tiết ấm áp vào tháng 12 và khối lượng nhập khẩu LNG kỷ lục đã giúp giảm bớt lượng gas rút từ các kho dự trữ. Đến đầu tháng Giêng, giá khí đốt ở châu Âu vẫn ở mức tương đối thấp: chỉ số TTF của Hà Lan giao dịch quanh mức 28-30 euro mỗi MWh (khoảng 9-10 USD mỗi MMBtu). Mặc dù trong vài tuần qua giá đã tăng nhẹ do thời tiết lạnh và nhu cầu tăng theo mùa, nhưng vẫn còn xa so với mức đỉnh hai năm trước.

Các công ty năng lượng châu Âu đang tích cực bù đắp cho việc thiếu hụt nguồn cung khí đốt đường ống từ Nga bằng việc tăng cường nhập khẩu LNG. Trong năm 2025, lượng LNG nhập khẩu vào châu Âu đã tăng khoảng 25% so với năm trước, đạt con số kỷ lục 127 triệu tấn - phần lớn tăng trưởng đến từ Mỹ, Qatar và châu Phi. Các cảng nổi mới để tiếp nhận LNG được đưa vào sử dụng tại Đức và các quốc gia khác đã tạo điều kiện mở rộng khả năng tiếp nhận và củng cố an ninh năng lượng cho khu vực. Các nhà phân tích dự báo rằng Liên minh châu Âu sẽ kết thúc mùa sưởi ấm hiện tại với lượng dự trữ đáng kể (khoảng 35-40% dung tích kho vào mùa xuân), điều này tạo sự tự tin trong tính ổn định của thị trường khí đốt. Tại châu Á, giá LNG vẫn cao hơn một chút so với châu Âu - chỉ số JKM châu Á vẫn giữ trên 10 USD mỗi MMBtu - tuy nhiên, thị trường khí toàn cầu nói chung đang trong giai đoạn tương đối thư giãn nhờ vào nguồn cung tăng cường và nhu cầu vừa phải.

Chính trị quốc tế: Mỹ chuyển hướng dầu venezuela, sự đối đầu của các lệnh trừng phạt vẫn tiếp diễn

Các yếu tố địa chính trị một lần nữa có ảnh hưởng nghiêm trọng đến lĩnh vực năng lượng. Mỹ trong những ngày đầu năm mới đã tiến hành một cuộc hành động chưa từng có, bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro, và ngay lập tức tuyên bố ý định khôi phục xuất khẩu dầu venezuela đến các thị trường phương Tây. Chính quyền của Donald Trump đã thông báo rằng các công ty Mỹ sẵn sàng đầu tư vào lĩnh vực dầu mỏ của Venezuela và sẽ mua nguyên liệu thô trị giá 2 tỷ USD, chuyển hướng đến 50 triệu thùng, trước đây đã được gửi đến Trung Quốc, vào Mỹ. Washington đã trình bày thỏa thuận này như một bước đi nhằm kiểm soát các nguồn trữ lượng dầu lớn nhất của Venezuela và nâng cao an ninh năng lượng của nước Mỹ, tuy nhiên cách tiếp cận này đã gây ra sự phẫn nộ gay gắt từ Bắc Kinh.

Trung Quốc, quốc gia mua dầu venezuela chính, đã chỉ trích mạnh mẽ hành động của Mỹ, gọi đó là "bắt nạt" và can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền. Bắc Kinh đã cho thấy rằng họ sẽ bảo vệ lợi ích năng lượng của mình: Trung Quốc có thể gia tăng mua dầu và khí từ Iran và Nga hoặc thực hiện các bước khác để bù đắp cho khả năng mất đi khối lượng dầu venezuela. Sự leo thang mới giữa các cường quốc lớn thế giới tiềm ẩn những rủi ro địa chính trị cho thị trường: các nhà đầu tư lo sợ rằng cạnh tranh về tài nguyên sẽ gia tăng, và các bước đi chính trị sẽ tạo ra sự biến động về giá.

Trong khi đó, cuộc đối đầu giữa phương Tây và Nga trong lĩnh vực năng lượng vẫn tiếp diễn mà không có sự thay đổi lớn. Vào cuối năm ngoái, Moscow đã gia hạn hành động cấm xuất khẩu dầu mỏ và sản phẩm dầu của Nga đến các khách hàng tuân thủ mức giá trần, đến 30 tháng 6 năm 2026. Do đó, Nga xác nhận vị thế của mình không công nhận việc giới hạn giá do các quốc gia G7 và EU đưa ra. Các lệnh trừng phạt của châu Âu đối với TЭК của Nga vẫn có hiệu lực, và các tuyến đường cung cấp năng lượng của Nga đã hoàn toàn chuyển hướng sang châu Á, Trung Đông và châu Phi. Không có sự giảm nhẹ trừng phạt đáng kể nào hay một bước đột phá trong đối thoại giữa Nga với các nước phương Tây, và thị trường toàn cầu phải hoạt động trong một mô hình mới bị chia cắt bởi các rào cản trừng phạt.

Châu Á: Ấn Độ tăng cường an ninh năng lượng bất chấp áp lực, Trung Quốc tăng cường sản xuất

  • Ấn Độ: Đối mặt với áp lực chưa từng có từ phương Tây (Mỹ đã tăng gấp đôi mức thuế xuất khẩu của Ấn Độ lên 50% từ tháng 8 vì hợp tác với Nga), New Delhi đã xác định rõ lập trường của mình: việc giảm mạnh nhập khẩu dầu và khí Nga là không thể chấp nhận đối với an ninh năng lượng của quốc gia. Chính phủ Ấn Độ đã đạt được các điều kiện thuận lợi - các công ty Nga buộc phải cung cấp giảm giá bổ sung cho dầu Urals (khoảng 5 USD so với giá Brent) để giữ thị trường Ấn Độ. Kết quả là, Ấn Độ tiếp tục tích cực mua dầu Nga với giá ưu đãi và thậm chí còn tăng cường nhập khẩu sản phẩm dầu từ Nga, nhằm đáp ứng nhu cầu nội địa đang tăng cao. Đồng thời, quốc gia này đang thực hiện các bước để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu trong dài hạn. Thủ tướng Narendra Modi vào Ngày Độc Lập đã thông báo khởi động chương trình khảo sát địa chất quốc gia về các mỏ dầu và khí ở vùng nước sâu. Trong khuôn khổ "nhiệm vụ nước sâu" này, công ty nhà nước ONGC đã bắt đầu khoan những giếng sâu ở Biển Andaman - vào cuối năm 2025, đã công bố việc phát hiện mỏ khí tự nhiên đầu tiên trong khu vực này. Phát hiện mới này tạo hy vọng đưa Ấn Độ gần hơn đến mục tiêu độc lập năng lượng. Hơn nữa, Ấn Độ và Nga tiếp tục củng cố quan hệ thương mại - kinh tế: bất chấp áp lực bên ngoài, trong năm 2025, hai quốc gia đã tăng cường thanh toán bằng đồng tiền quốc gia và mở rộng hợp tác trong lĩnh vực dầu khí, thể hiện cam kết tiếp tục hợp tác.
  • Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á cũng đang tăng cường mua sắm năng lượng, đồng thời gia tăng sản lượng khai thác của chính mình. Bắc Kinh không tham gia vào các lệnh trừng phạt phương Tây và đã tận dụng tình hình để nhập khẩu dầu và LNG của Nga với giá ưu đãi. Các nhà nhập khẩu Trung Quốc vẫn là người mua hàng đầu các nguồn năng lượng của Nga. Theo số liệu từ cơ quan hải quan Trung Quốc, trong năm 2024, quốc gia này đã nhập khẩu khoảng 212,8 triệu tấn dầu thô và 246 tỷ mét khối khí tự nhiên - tăng 1,8% và 6,2% so với năm trước. Trong năm 2025, lượng nhập khẩu tiếp tục tăng, mặc dù tốc độ tăng trưởng đã chậm lại do mức cơ sở cao. Cùng với đó, chính quyền Trung Quốc đang thúc đẩy tăng trưởng sản xuất dầu khí nội địa: trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 11 năm 2025, các công ty quốc gia đã sản xuất dầu nhiều hơn khoảng 1,5% so với cùng kỳ năm trước, đồng thời tăng sản lượng khí tự nhiên lên khoảng 6%. Sự gia tăng sản xuất nội địa phần nào bù đắp cho mức tiêu thụ gia tăng, nhưng không làm mất đi nhu cầu của Trung Quốc về nguồn cung từ nước ngoài. Chính phủ đầu tư một số tiền lớn vào việc phát triển các mỏ và công nghệ nâng cao hiệu suất khai thác dầu. Tuy nhiên, với quy mô khổng lồ của nền kinh tế, sự phụ thuộc của Trung Quốc vào nhập khẩu năng lượng vẫn sẽ khá lớn: theo ước tính của các nhà phân tích, trong những năm tới, quốc gia này sẽ phải nhập khẩu ít nhất 70% dầu tiêu thụ và khoảng 40% khí đốt sử dụng. Do đó, Ấn Độ và Trung Quốc - hai quốc gia tiêu thụ lớn nhất châu Á - sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trên các thị trường hàng hóa toàn cầu, kết hợp chiến lược đảm bảo nguồn cung từ nước ngoài với việc phát triển cơ sở tài nguyên trong nước của chính mình.

Chuyển đổi năng lượng: Sự tăng trưởng kỷ lục của VRE và tầm quan trọng của sản xuất truyền thống

Sự chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch tiếp tục tăng tốc. Trong năm 2025, nhiều quốc gia đã ghi nhận những kỷ lục mới về sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo (VRE). Châu Âu đã sản xuất tổng công suất điện từ năng lượng mặt trời và điện gió lần đầu tiên nhiều hơn từ các nhà máy điện than và khí. Xu hướng này vẫn tiếp tục trong năm 2026: nhờ vào việc đưa vào vận hành các nguồn năng lượng mới, tỷ trọng năng lượng "xanh" trong cân bằng năng lượng của EU không ngừng tăng lên, trong khi tỷ trọng than đã giảm, lùi lại sau sự gia tăng tạm thời trong thời kỳ khủng hoảng 2022-2023. Tại Mỹ, năng lượng tái tạo cũng đã đạt được những dấu mốc lịch sử - hơn 30% sản lượng hiện nay đến từ VRE, và trong năm ngoái, tổng sản lượng từ gió và mặt trời lần đầu tiên vượt qua sản xuất điện từ các nhà máy sử dụng than. Trung Quốc, với tư cách là nước dẫn đầu toàn cầu về công suất VRE lắp đặt, hàng năm lắp đặt hàng chục gigawatt năng lượng mặt trời và tua-bin gió, liên tục phá kỷ lục sản xuất "xanh" của riêng mình.

Theo ước tính của IEA, tổng đầu tư vào lĩnh vực năng lượng toàn cầu trong năm 2025 đã vượt quá 3,3 triệu tỷ USD, trong đó hơn một nửa số tiền này được chỉ định cho các dự án VRE, hiện đại hóa lưới điện và hệ thống lưu trữ năng lượng. Trong năm 2026, quy mô đầu tư vào năng lượng sạch có thể còn tăng lên hơn nữa nhờ vào các chương trình hỗ trợ của chính phủ. Ví dụ, ở Mỹ, khoảng 35 GW nhà máy điện mặt trời mới dự kiến sẽ được đưa vào hoạt động trong năm - con số kỷ lục này chiếm gần một nửa trong số tất cả các công suất mới dự kiến. Các nhà phân tích dự đoán rằng, đến năm 2026-2027, các nguồn năng lượng tái tạo có thể vượt qua than trở thành nguồn năng lượng chính trên thế giới.

Tuy nhiên, các hệ thống năng lượng vẫn dựa vào sản xuất truyền thống để duy trì tính ổn định. Sự gia tăng tỷ trọng năng lượng mặt trời và gió đặt ra các thách thức cho việc cân bằng lưới điện trong những giờ không có sản xuất VRE đủ. Để bù đắp cho các đỉnh cao nhu cầu và dự trữ công suất, các nhà máy điện chạy bằng khí và thậm chí là than vẫn đang được sử dụng. Ví dụ, vào mùa đông năm ngoái, ở một số khu vực của châu Âu phải tạm thời tăng cường sản xuất tại các nhà máy điện than trong thời tiết lạnh không có gió - bất chấp các tổn thất về môi trường. Chính phủ của nhiều quốc gia đang tích cực đầu tư vào việc phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng (pin công nghiệp, trạm lưu trữ thủy điện) và các mạng lưới "thông minh" có khả năng linh hoạt quản lý tải năng lượng. Những biện pháp này nhằm tăng cường độ tin cậy của việc cung cấp năng lượng khi tỷ lệ phần trăm của VRE gia tăng. Do đó, chuyển đổi năng lượng đang đạt được những thành tựu mới nhưng yêu cầu sự cân bằng tinh tế giữa công nghệ "xanh" và các nguồn tài nguyên truyền thống: sản xuất năng lượng tái tạo cập nhật kỷ lục, nhưng vai trò của các nhà máy điện truyền thống vẫn rất quan trọng để đảm bảo cung cấp điện liên tục.

Than đá: Nhu cầu cao đảm bảo tính ổn định của thị trường

Mặc dù sự phát triển nhanh chóng của các nguồn năng lượng tái tạo, thị trường than toàn cầu vẫn duy trì khối lượng đáng kể và vẫn là một phần quan trọng của cân bằng năng lượng toàn cầu. Nhu cầu về than đang ở mức cao, chủ yếu ở các quốc gia trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, nơi sự tăng trưởng kinh tế và nhu cầu năng lượng đang thúc đẩy mức tiêu thụ nhiên liệu này. Trung Quốc - người tiêu thụ và sản xuất than lớn nhất thế giới - vào năm 2025 đã tiêu thụ than gần như ở mức kỷ lục. Khối lượng khai thác tại các mỏ than của Trung Quốc vượt quá 4 tỷ tấn mỗi năm, đáp ứng phần lớn nhu cầu nội địa, nhưng vẫn chưa đủ trong những thời kỳ tải cao điểm (ví dụ, vào mùa hè oi ả khi sử dụng nhiều máy điều hòa không khí). Ấn Độ, nơi có trữ lượng than dồi dào, cũng đang tăng cường sử dụng than: hơn 70% điện năng trong nước vẫn được sản xuất từ các nhà máy điện sử dụng than, và tổng lượng tiêu thụ than tiếp tục tăng cùng với sự phát triển của nền kinh tế. Các quốc gia đang phát triển khác ở châu Á (Indonesia, Việt Nam, Bangladesh, v.v.) tiếp tục xây dựng các nhà máy điện than mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dân số và ngành công nghiệp.

Khai thác và thương mại than toàn cầu đã điều chỉnh để thích ứng với nhu cầu cao ổn định. Các nhà xuất khẩu lớn - Indonesia, Australia, Nga, Nam Phi - trong những năm qua đã tăng cường khai thác và xuất khẩu than năng lượng, điều này đã giúp giữ giá ổn định. Sau các đỉnh điểm giá vào năm 2022, giá than năng lượng đã giảm xuống các mức bình thường hơn và gần đây đã dao động trong một khoảng hạn chế. Ví dụ, giá than năng lượng tại điểm giao dịch châu Âu ARA hiện khoảng 100 USD mỗi tấn, trong khi hai năm trước nó đã vượt quá 300 USD. Tổng thể, cân bằng giữa cung và cầu trông vẫn ổn định: người tiêu dùng đảm bảo nhận được nhiên liệu, trong khi các nhà sản xuất – doanh thu ổn định với giá cả có lãi. Mặc dù nhiều quốc gia đã công bố kế hoạch giảm sử dụng than vì lý do khí hậu, trong tương lai gần từ 5-10 năm tới, nhiên liệu này vẫn sẽ không thể thay thế để cung cấp năng lượng cho hàng tỷ người. Theo ý kiến của các chuyên gia, trong thập kỷ tới, sản xuất than, đặc biệt tại châu Á, sẽ tiếp tục đóng vai trò đáng kể, bất chấp các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm khí thải carbon. Do đó, lĩnh vực than hiện đang trải qua một giai đoạn tương đối cân bằng: cầu vẫn ở mức cao, giá cả ở mức vừa phải, và ngành này tiếp tục là một trong những trụ cột của ngành năng lượng toàn cầu.

Thị trường sản phẩm dầu của Nga: Biện pháp ổn định giá nhiên liệu

Trên thị trường nhiên liệu nội địa của Nga, các biện pháp khẩn cấp nhằm bình thường hóa tình hình giá cả vẫn đang có hiệu lực sau cuộc khủng hoảng nhiên liệu năm trước. Vào tháng 8 năm 2025, giá bán buôn xăng trong nước đã phá kỷ lục lịch sử, và một số khu vực đã trải qua sự thiếu hụt cục bộ do nhu cầu theo mùa cao (các chuyến đi vào mùa hè và mùa thu hoạch) và nguồn cung giảm (một số nhà máy lọc dầu lớn đã tạm thời ngừng hoạt động do sự cố và các cuộc tấn công bằng drone). Chính phủ đã can thiệp kịp thời để làm dịu thị trường. Vào ngày 14 tháng 8, dưới sự chủ trì của Phó Thủ tướng Alexander Novak, một ban giám sát đã được thành lập để giám sát tình hình trong TЭК, và kết quả đã thông báo một loạt các bước đi nhằm giảm bớt tình trạng khan hiếm. Các biện pháp đã được áp dụng và đang tiếp diễn bao gồm:

  • Kéo dài lệnh cấm xuất khẩu nhiên liệu: Lệnh cấm hoàn toàn xuất khẩu xăng động cơ và dầu diesel, được áp dụng từ đầu tháng 8, đã nhiều lần được gia hạn và hiện vẫn có hiệu lực (ít nhất cho đến cuối tháng 2 năm 2026) đối với tất cả các nhà sản xuất. Điều này đã định hướng vào thị trường nội địa thêm các khối lượng - hàng trăm nghìn tấn nhiên liệu mỗi tháng, trước đây đã được xuất khẩu.
  • Khôi phục một phần các lô hàng cho các nhà máy lọc dầu lớn: Khi cán cân thị trường cải thiện, các hạn chế đã được nới lỏng một phần cho các công ty dầu mỏ tích hợp. Kể từ tháng 10, một số nhà máy lọc dầu lớn đã được phép khôi phục các lô hàng xuất khẩu có kiểm soát. Tuy nhiên, đối với các nhà giao dịch độc lập, nhà kho dầu và các nhà máy lọc dầu nhỏ, lệnh cấm xuất khẩu nhiên liệu vẫn được giữ, nhằm ngăn chặn sự rò rỉ nguồn tài nguyên khan hiếm ra nước ngoài.
  • Kiểm soát phân phối trong nước: Chính quyền đã gia tăng giám sát việc lưu chuyển nhiên liệu trên thị trường nội địa. Các công ty dầu buộc phải đảm bảo nhu cầu của người tiêu dùng trong nước trước tiên và tránh cách thực hiện mua bán qua sàn giao dịch, mà trước đây đã làm tăng giá cả. Các cơ quan quản lý (Bộ Năng lượng, FAS và Sàn giao dịch Saint Petersburg) đang phát triển các biện pháp dài hạn - ví dụ như hệ thống hợp đồng trực tiếp giữa các nhà máy lọc dầu và các mạng lưới trạm xăng, giúp loại bỏ các trung gian không cần thiết và giảm bớt sự biến động giá.
  • Trợ cấp và "cân bằng giá": Chính phủ duy trì hỗ trợ tài chính cho ngành. Các khoản trợ cấp từ ngân sách và cơ chế điều chỉnh thuế hồi cuối (cân bằng giá) vẫn tiếp tục bù đắp cho các công ty dầu mất đi của thu nhập xuất khẩu. Điều này khuyến khích các nhà máy lọc dầu hướng nhiều hơn sản lượng xăng và diesel vào thị trường nội địa mà không chịu thiệt hại do giá nội địa thấp hơn.

Sự kết hợp của các biện pháp này đã đạt hiệu quả: cuộc khủng hoảng nhiên liệu đã được giữ trong tầm kiểm soát. Mặc dù các giá niêm yết ghi nhận kỷ lục vào mùa hè năm trước, giá bán lẻ trên các trạm xăng trong năm 2025 chỉ tăng khoảng 5% từ đầu năm (trong giới hạn của lạm phát). Các trạm xăng đã được đảm bảo nguồn nhiên liệu, và các biện pháp thực hiện đang từ từ làm dịu tình hình trên thị trường bán buôn. Chính phủ tuyên bố sẽ tiếp tục hành động dự đoán và thực hiện: nếu cần thiết, các hạn chế đối với xuất khẩu sản phẩm dầu sẽ được gia hạn trong năm 2026 và nếu có sự thiếu hụt cục bộ, các nguồn lực từ kho dự trữ nhà nước sẽ nhanh chóng được chỉ định cho các khu vực gặp khó khăn. Việc kiểm soát tình hình vẫn tiếp tục ở mức cao nhất - chính quyền sẵn sàng áp dụng các cơ chế mới nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định nhiên liệu cho cả nước và giữ giá cả cho người tiêu dùng ở mức chấp nhận được.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.