Tin tức dầu khí và năng lượng — Thứ Tư, 14 tháng 1 năm 2026: lệnh trừng phạt, giá cả và cán cân TЕК toàn cầu

/ /
Tin tức ngành dầu khí và năng lượng — 14 tháng 1 năm 2026
5
Tin tức dầu khí và năng lượng — Thứ Tư, 14 tháng 1 năm 2026: lệnh trừng phạt, giá cả và cán cân TЕК toàn cầu

Tin tức hiện tại về ngành dầu khí và năng lượng vào ngày 14 tháng 1 năm 2026: giá dầu và khí đốt, chính sách trừng phạt, cân bằng cung-cầu, thị trường nhà máy lọc dầu, năng lượng tái tạo và các xu hướng chủ chốt trong ngành năng lượng toàn cầu.

Các sự kiện hiện tại của ngành năng lượng toàn cầu vào ngày 14 tháng 1 năm 2026 được đặc trưng bởi sự gia tăng căng thẳng địa chính trị và áp lực giá cả không ngừng do dư thừa cung. Những nỗ lực hòa giải ngoại giao vẫn đang diễn ra, tuy nhiên, cuộc xung đột quanh Ukraine vẫn còn xa mới được giải quyết, và Hoa Kỳ đang chuẩn bị tăng cường áp lực trừng phạt đối với việc xuất khẩu tài nguyên năng lượng của Nga. Đồng thời, thị trường dầu mỏ vẫn bị dư thừa: giá dầu Brent duy trì ở mức khoảng 62–63 USD/thùng - thấp hơn gần 20% so với một năm trước, phản ánh sự dư thừa cung và nhu cầu vừa phải. Thị trường khí đốt châu Âu cho thấy sự ổn định tương đối: kho dự trữ khí đốt trong các kho chứa của EU mặc dù giảm trong giữa mùa đông, nhưng vẫn vượt quá 55% dự trữ, giữ giá ở mức vừa phải (khoảng 30 €/MWh). Đồng thời, chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang gia tăng - năm 2025 đã mang lại khối lượng công suất điện mặt trời và gió kỷ lục, tuy nhiên, để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống năng lượng, các quốc gia vẫn chưa từ bỏ dầu, khí và than truyền thống. Dưới đây là cái nhìn chi tiết về các tin tức và xu hướng chính trong ngành dầu mỏ, khí đốt, năng lượng điện và ngành nguyên liệu vào thời điểm này.

Thị trường dầu: dư thừa cung và nhu cầu yếu giữ giá thấp

Giá dầu trên toàn cầu vẫn chịu áp lực giảm do dư thừa cung và nhu cầu chưa đủ cao. Tiêu chuẩn dầu biển Bắc Brent đang được giao dịch ở mức khoảng 63 USD/thùng, trong khi WTI của Mỹ dao động quanh mức 59 USD. Các mức này thấp hơn khoảng 15–20% so với năm ngoái, cho thấy thị trường vẫn đang điều chỉnh sau các đợt tăng giá trong những năm trước. Sự kết hợp của một số yếu tố hỗ trợ tình hình hiện tại trên thị trường dầu:

  • Gia tăng sản lượng ngoài OPEC: Cung cấp dầu trên toàn cầu đang tăng lên do sự khai thác tích cực ở các quốc gia không thuộc OPEC+. Vào năm 2025, lượng cung từ Brazil, Guyana và các quốc gia khác đã tăng lên đáng kể. Chẳng hạn, sản lượng tại Brazil đạt kỷ lục 3,8 triệu thùng/ngày, trong khi Guyana đã nâng cao sản xuất lên 0,9 triệu thùng/ngày, và xuất khẩu dầu đang hướng tới các thị trường mới. Iran và Venezuela cũng tăng cường xuất khẩu được nhờ vào việc nới lỏng một phần các hạn chế, điều này đã thêm dầu vào thị trường toàn cầu.
  • Quan điểm thận trọng của OPEC+: Các quốc gia OPEC+ vẫn chưa vội vàng cắt giảm sản lượng lần nữa. Mặc dù giá đang giảm, các hạn ngạch chính thức về sản lượng vẫn giữ nguyên sau những hạn chế trước đó. Do đó, lượng dầu bổ sung từ OPEC+ vẫn duy trì trên thị trường, và tổ chức này cố gắng giữ lấy thị phần, chấp nhận giá thấp hơn trong ngắn hạn.
  • Giảm nhu cầu: Nhu cầu dầu toàn cầu tăng trưởng với tốc độ khiêm tốn hơn. Theo ước tính của các nhà phân tích, mức tăng của tiêu thụ trong năm 2025 chỉ đạt dưới 1 triệu thùng/ngày so với 2–3 triệu thùng/ngày của năm trước đó. Tăng trưởng kinh tế ở Trung Quốc và một số quốc gia phát triển đã giảm xuống còn khoảng 4% mỗi năm, điều này hạn chế việc gia tăng tiêu thụ nhiên liệu. Giá cao ở các năm trước cũng đã thúc đẩy việc tiết kiệm năng lượng và chuyển sang các nguồn năng lượng thay thế, làm giảm nhu cầu đối với hydrocarbon.
  • Chưa rõ ràng về địa chính trị: Cuộc xung đột và các lệnh trừng phạt đang tạo ra những yếu tố mâu thuẫn cho thị trường dầu. Một mặt, những rủi ro về gián đoạn từ các lệnh trừng phạt hoặc leo thang xung đột đã hỗ trợ một số mức giá. Mặt khác, sự thiếu hụt rõ ràng trong cung cấp và thông tin về các cuộc đàm phán vẫn tiếp diễn giữa các cường quốc đã phần nào làm giảm nỗi lo ngại của các nhà đầu tư. Kết quả là giá cả dao động trong khoảng tương đối hạn chế, không có động lực cho việc tăng hay giảm.

Tóm lại, cung cấp hiện tại đang vượt cầu, tạo ra một tình huống gần như dư thừa trên thị trường dầu. Kho dự trữ thương mại dầu và sản phẩm dầu toàn cầu tiếp tục tăng. Giá Brent và WTI vẫn bền bỉ dưới các mức cao trong năm 2022–2023. Nhiều nhà đầu tư và công ty dầu khí đã tính toán trong chiến lược về "giá thấp": một số dự báo cho thấy rằng trong quý đầu tiên của năm 2026, giá trung bình của Brent có thể giảm xuống còn 55–60 USD/thùng nếu tình trạng dư thừa hiện tại vẫn tiếp tục. Trong điều kiện này, các công ty dầu mỏ tập trung vào việc kiểm soát chi phí và đầu tư có chọn lọc, ưu tiên những dự án ngắn hạn và các dự án liên quan đến khí đốt tự nhiên.

Thị trường khí đốt: Châu Âu trải qua mùa đông mà không có khủng hoảng

Trên thị trường khí đốt, sự chú ý chính đang hướng tới châu Âu, nơi ở giữa mùa đông vẫn duy trì một tình hình tương đối yên bình. Các quốc gia EU đã bước vào mùa sưởi ấm với lượng dự trữ cao: tính đến đầu tháng 1, mức độ lấp đầy trung bình của các kho chứa khí đốt châu Âu đã vượt quá 60% (so với mức kỷ lục 70% vào năm trước). Ngay cả sau vài tuần rút khí đốt tích cực, các kho chứa vẫn còn đầy hơn một nửa, cung cấp một khoảng trống an toàn cho hệ thống năng lượng. Các yếu tố thuận lợi hỗ trợ sự ổn định của thị trường khí đốt châu Âu:

  • Nhập khẩu LNG kỷ lục: Liên minh châu Âu đã tối đa hóa năng lực toàn cầu về khí tự nhiên hóa lỏng. Theo kết quả năm 2025, tổng lượng nhập khẩu LNG vào châu Âu đã tăng khoảng 25% và đạt khoảng 130 tỷ mét khối mỗi năm, bù đắp cho việc ngừng hầu hết các lô hàng khí đốt đường ống từ Nga. Vào tháng 12, các con tàu LNG tiếp tục đổ bộ ào ạt vào các terminal của EU, đáp ứng nhu cầu tăng cao vào mùa đông.
  • Nhu cầu vừa phải và thời tiết ấm áp: Mùa đông này ở châu Âu tương đối ấm áp, và hệ thống năng lượng đang hoạt động ổn định mà không gặp phải các tải trọng cực đoan. Tiêu thụ khí đốt công nghiệp vẫn được giữ ở mức khiêm tốn do giá cao năm trước và các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Việc phát điện bằng năng lượng gió và mặt trời trong đầu mùa đông 2025/26 đã đạt được kết quả cao, điều này cũng đã làm giảm nhu cầu khí đốt để sản xuất điện.
  • Đa dạng hóa nguồn cung: Liên minh châu Âu trong thời gian qua đã triển khai các tuyến nhập khẩu năng lượng mới. Ngoài LNG, các đường ống từ Na Uy và Bắc Phi đang hoạt động hết công suất. Năng lực của các terminal và các kết nối xuyên quốc gia trong châu Âu đã được mở rộng, cho phép nhanh chóng chuyển khí đến các khu vực cần thiết. Điều này đã làm dịu các mất cân bằng địa phương và ngăn chặn được các đợt tăng giá.

Nhờ các yếu tố này, giá khí trên thị trường châu Âu vẫn giữ ở mức tương đối thấp. Hợp đồng tương lai tại trung tâm TTF đang được giao dịch ở mức khoảng 30 €/MWh (khoảng 370 USD cho mỗi nghìn mét khối) - thấp hơn nhiều so với các mức đỉnh của cuộc khủng hoảng năm 2022. Mặc dù gần đây giá đã tăng nhẹ (gần 7–8%) do thời tiết lạnh tạm thời và các công việc sửa chữa tại một số mỏ, nhưng nhìn chung thị trường vẫn cân bằng. Giá khí vừa phải có tác động tích cực đến ngành công nghiệp và năng lượng điện của châu Âu, giảm chi phí cho doanh nghiệp và áp lực giá lên người tiêu dùng. Châu Âu vẫn cần trải qua những tháng mùa đông còn lại: ngay cả khi trời lạnh tăng lên, lượng dự trữ tích lũy có khả năng đủ để tránh tình trạng thiếu hụt. Các nhà phân tích ước tính rằng vào cuối mùa đông, các kho chứa có thể còn khoảng 35–40% khí, điều này cao hơn nhiều so với các mức nguy hiểm trong những năm trước. Tuy nhiên, một rủi ro nhất định đến từ khả năng nhu cầu của châu Á phục hồi - vào quý II năm 2026, sự cạnh tranh giữa châu Âu và châu Á cho các lô LNG mới có thể gia tăng nếu sự phục hồi kinh tế tại các quốc gia châu Á tiếp tục.

Địa chính trị và các lệnh trừng phạt: siết chặt các biện pháp từ phía Mỹ và không có đột phá trong đàm phán

Tình hình địa chính trị tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến các thị trường năng lượng. Trong những tháng gần đây, đã có những nỗ lực ngoại giao nhằm giải quyết xung đột ở Đông Âu: từ tháng 11 năm 2025, đã diễn ra một loạt các cuộc tham vấn giữa các đại diện của Mỹ, EU, Ukraine và Nga. Tuy nhiên, cho đến nay những cuộc đàm phán này chưa mang lại tiến triển rõ rệt nào. Moskva vẫn chưa thể hiện sự sẵn sàng nhượng bộ, trong khi Kiev và các đồng minh khẳng định cần có những đảm bảo an ninh hợp lý. Trong bối cảnh sự đối kháng kéo dài, Washington đang ra tín hiệu sẵn sàng tăng cường áp lực trừng phạt.

Dự luật trừng phạt mới của Mỹ. Đầu tháng 1, chính quyền tổng thống Mỹ đã công khai ủng hộ một dự luật lưỡng đảng, quy định việc áp dụng các biện pháp mạnh mẽ đối với các quốc gia giúp lách các lệnh trừng phạt hoặc đang tích cực giao dịch với Nga. Cụ thể, các "lệnh trừng phạt thứ cấp" đang được đề xuất - các hạn chế đối với người mua dầu và khí đốt của Nga. Những nhà nhập khẩu lớn tài nguyên năng lượng của Nga, chẳng hạn như Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và một số quốc gia châu Á khác có thể bị ảnh hưởng. Washington đang phát tín hiệu: nếu những quốc gia này không giảm lượng mua từ Moskva, họ có thể phải đối mặt với các hạn chế về quyền truy cập vào thị trường Mỹ hoặc thuế suất 100% đối với xuất khẩu của họ sang Mỹ. Dự luật này đã được Nhà Trắng "đồng ý" và có thể được đưa ra bỏ phiếu tại Quốc hội trong thời gian tới. Đối với thị trường dầu khí toàn cầu, động thái này sẽ là chưa từng có: thực tế, một phần của người mua có thể sẽ chịu các lệnh trừng phạt, điều này có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại dầu và làm phức tạp tình hình giá cả.

Phản ứng và rủi ro cho thị trường. Những người tiêu thụ lớn, trước hết là Trung Quốc và Ấn Độ, đang nằm trong tầm ngắm. Ấn Độ đã từ lâu hưởng lợi từ việc mua dầu Urals của Nga với mức chiết khấu lớn (lên tới 5 USD so với giá Brent) để giữ lượng mua ổn định - chế độ "ưu đãi" này đã cho phép New Delhi gia tăng nhập khẩu dầu thô và sản phẩm dầu từ Nga. Trung Quốc, từ phía mình, cũng đã gia tăng nhập khẩu từ Nga, trở thành thị trường tiêu thụ chính của dầu Nga sau lệnh cấm ở châu Âu. Các kế hoạch của Mỹ về việc áp dụng các lệnh trừng phạt thứ cấp tạo ra sự phản ứng mạnh mẽ từ Bắc Kinh và New Delhi: những quốc gia này khẳng định sẽ bảo vệ an ninh năng lượng của mình. Có khả năng, nếu dự luật được thông qua, họ sẽ tìm cách vượt qua các hạn chế mới - chẳng hạn, thông qua giao dịch bằng các đồng tiền quốc gia, các đội tàu bóng tối hoặc chế biến dầu Nga tại các quốc gia thứ ba để tái xuất khẩu. Thị trường đang theo dõi chặt chẽ sự phát triển của tình hình: các mối đe dọa từ các lệnh trừng phạt gia tăng sự không chắc chắn và có thể làm tăng sự biến động giá, đặc biệt là đối với dầu Urals và thị trường vận chuyển dầu. Trong khi đó, các lệnh trừng phạt hiện tại vẫn không thay đổi, và không có sự gián đoạn đáng kể trong việc cung cấp dầu của Nga cho thị trường toàn cầu - các khối lượng đã được định hướng lại sang châu Á, mặc dù với mức chiết khấu.

Đàm phán Mỹ-Nga. Mặc dù có ngôn từ cứng rắn, kênh đối thoại giữa Washington và Moskva không bị đóng cửa. Sau cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo vào tháng 8 năm 2025 (trong đó đã quyết định tiếp tục tham vấn), các đại diện đặc biệt của hai bên đã thảo luận một số lần về các tham số của thỏa thuận tiềm năng. Vào tháng 12, phía Mỹ đã đề xuất một kế hoạch khung về an ninh cho Ukraine để đổi lấy việc nới lỏng dần một phần các lệnh trừng phạt về năng lượng, nhưng Moskva yêu cầu xem xét các điều kiện của mình, bao gồm việc dỡ bỏ một số hạn chế xuất khẩu và đảm bảo không mở rộng cơ sở hạ tầng quân sự của NATO. Hiện chưa có khả năng giải quyết các bất đồng này. Trong khi đó, các đồng minh châu Âu của Mỹ đã tuyên bố sẵn sàng tiếp tục gây áp lực lên Nga cho đến khi tình hình được cải thiện - chẳng hạn, các hạn chế mới của EU đối với việc vận chuyển dầu của Nga làm tăng giá trần đã được áp dụng. Do đó, trên mặt trận chính trị vẫn giữ nguyên sự căng thẳng: triển vọng nhanh chóng xóa bỏ các lệnh trừng phạt là rất nhỏ. Đối với các nhà đầu tư trong ngành năng lượng, điều này có nghĩa là các rủi ro liên quan đến các lệnh trừng phạt vẫn sẽ được xem xét khi lên kế hoạch cho các giao dịch thương mại và đầu tư, đặc biệt là đối với các dự án liên quan đến Nga.

Venezuela: Thay đổi hướng đi và tiềm năng tăng trưởng sản lượng dầu

Một sự kiện quan trọng khác có thể ảnh hưởng đến cục diện dài hạn trên thị trường dầu mỏ là sự thay đổi ở Venezuela. Vào cuối năm 2025, tình hình xung quanh quốc gia Nam Mỹ này đã thay đổi một cách đột ngột: chính phủ của Nicolas Maduro về cơ bản đã mất kiểm soát sau khi ông bị bắt trong một chiến dịch đặc biệt với sự hỗ trợ của các lực lượng nước ngoài. Hoa Kỳ đã tuyên bố ủng hộ việc thành lập chính quyền chuyển tiếp ở Caracas và ý định thu hút các công ty dầu mỏ Mỹ tham gia phục hồi ngành dầu khí của Venezuela. Trong nhiều năm, quốc gia sở hữu trữ lượng dầu đã được khai thác lớn nhất thế giới đã sản xuất được dưới 1 triệu thùng mỗi ngày do các lệnh trừng phạt, thiếu đầu tư và cơ sở hạ tầng bị tàn phá.

Những điều kiện chính trị mới mở ra triển vọng dần dần tăng sản lượng dầu Venezuela. Các nhà phân tích ước tính rằng trong điều kiện tương đối ổn định trong nước và với dòng đầu tư từ Mỹ và các quốc gia khác, sản lượng tại Venezuela có thể tăng 200–300 nghìn thùng mỗi ngày trong vòng một đến hai năm tới. Kịch bản lạc quan của JPMorgan dự báo sản lượng sẽ đạt 1,3–1,4 triệu thùng/ngày sau hai năm (từ khoảng 1,1 triệu vào năm 2025), và trong vòng một thập kỷ tới sẽ đạt 2,5 triệu thùng/ngày, nếu các dự án cải cách lớn được thực hiện. Ngay trong những ngày đầu sau khi thay đổi quyền lực, đã có thông tin về kế hoạch tiến hành đánh giá tình trạng của các mỏ và cơ sở vật chất của PDVSA và thu hút các đối tác quốc tế tham gia khởi động lại các giếng đang dừng hoạt động.

Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo: không nên mong đợi kết quả nhanh chóng. Ngành dầu mỏ Venezuela cần phải được nâng cấp một cách quy mô – từ việc sửa chữa các nhà máy chế biến dầu đến việc đầu tư cho năng lực cảng. Các khoản đầu tư cần thiết ước tính lên đến hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm tỷ USD. Hơn nữa, vẫn còn các vấn đề về tính hợp pháp của sự thay đổi chế độ vừa qua và các rủi ro chính trị dài hạn. Một số quốc gia - đồng minh của chính quyền trước đó - đã lên án sự can thiệp từ bên ngoài; Nga, chẳng hạn, đã tuyên bố rằng quyền kiểm soát dầu mỏ Venezuela không nên chuyển sang tay Mỹ. Điều này có nghĩa rằng xung quanh vấn đề Venezuela có thể xảy ra các mâu thuẫn ngoại giao.

Đối với thị trường toàn cầu, sự tăng trưởng xuất khẩu từ Venezuela trong những tháng tới sẽ là nhỏ nhưng có ý nghĩa biểu tượng. Đã có sự phục hồi các lô hàng dầu nặng Venezuelan đến các nhà máy lọc dầu của Mỹ ở Vịnh Mexico theo các giấy phép được cấp bởi chính quyền mới. Trong trung hạn, khối lượng dầu Venezuela bổ sung có thể tạo ra sự cạnh tranh trong phân khúc dầu nặng, nơi OPEC đang thống trị. Theo Goldman Sachs, nếu sản lượng ở Venezuela trong tương lai đạt 2 triệu thùng/ngày, điều này có thể làm giảm giá cân bằng của Brent xuống 3–4 USD vào năm 2030. Mặc dù còn lâu chúng ta mới đạt tới những con số này, nhưng các nhà đầu tư đang tính đến sự xuất hiện của một "người chơi mới-cũ" trên thị trường. Tổng thể, tình hình ở Venezuela đã thêm một yếu tố nữa vào sự dư thừa trên toàn cầu, củng cố kỳ vọng rằng giai đoạn giá dầu tương đối thấp có thể kéo dài.

Chuyển đổi năng lượng: sản xuất năng lượng tái tạo kỷ lục và vai trò của than

Ngành năng lượng toàn cầu tiếp tục hướng tới các nguồn năng lượng thấp carbon, mặc dù nhiên liệu hóa thạch vẫn giữ một tỷ lệ đáng kể trong bảng cân đối năng lượng. Năm 2025 đã trở thành năm kỷ lục cho các nguồn năng lượng tái tạo: theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, khoảng 580 GW công suất mới từ năng lượng tái tạo đã được đưa vào sử dụng trên toàn cầu. Hơn 90% tất cả các nhà máy điện mới được thiết lập trong năm ngoái chạy bằng năng lượng mặt trời, gió hoặc thủy điện. Kết quả là, tỷ lệ sản xuất điện từ năng lượng tái tạo đạt những mức cao kỷ lục ở một số quốc gia.

Châu Âu và Mỹ. Tại Liên minh Châu Âu, tỷ lệ điện năng sản xuất từ năng lượng tái tạo đã lần đầu tiên vượt quá 50% vào cuối năm. Các trang trại gió ở Biển Bắc, các ruộng năng lượng mặt trời ở Nam Âu và năng lượng sinh học đã cung cấp phần lớn tăng trưởng. Điều này đã giúp EU trong năm 2025 giảm đốt than và khí cho sản xuất điện lần lượt xuống 5% và 3% so với năm trước. Tỷ lệ than trong cân bằng năng lượng của EU đã trở lại trên con đường giảm sau một đợt tăng tạm thời trong năm 2022–2023. Tại Mỹ, lĩnh vực năng lượng tái tạo cũng đã đạt những đỉnh cao mới: nhiều dự án năng lượng mặt trời lớn đã được đưa vào vận hành tại Texas và California, và các trang trại gió ở miền Trung Tây đã hoạt động mạnh mẽ. Kết quả là, gần 25% điện năng của Mỹ hiện tại đến từ năng lượng tái tạo - mức cao kỷ lục trong lịch sử. Các sáng kiến của chính phủ và các ưu đãi thuế (chẳng hạn như theo Đạo luật Giảm lạm phát liên bang) đã thúc đẩy các khoản đầu tư trong năng lượng sạch.

Châu Á và các thị trường đang phát triển. Trung Quốc và Ấn Độ cũng đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của năng lượng tái tạo, mặc dù tiêu thụ tuyệt đối của nhiên liệu hóa thạch vẫn còn đang gia tăng. Trung Quốc đã thiết lập kỷ lục 130 GW năng lượng mặt trời và 50 GW năng lượng gió trong một năm, nâng tổng công suất năng lượng tái tạo lên đến 1,2 TW. Tuy nhiên, nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng yêu cầu ngày càng nhiều năng lượng: để tránh tình trạng thiếu hụt, Bắc Kinh đồng thời tăng cường khai thác than và xây dựng các nhà máy nhiệt điện than. Kết quả là, Trung Quốc vẫn sản xuất khoảng 60–65% điện năng từ than. Tương tự, Ấn Độ cũng đang trong tình trạng tương tự: quốc gia này đang tăng cường năng lực năng lượng mặt trời và gió (năm 2025 đã đưa vào khoảng 20 GW), nhưng hơn 70% điện năng của Ấn Độ vẫn sản xuất từ các nhà máy nhiệt điện than. Để đáp ứng nhu cầu gia tăng, New Delhi đã phê duyệt việc xây dựng các khối than hiệu suất cao mới, ngay cả khi điều này trái với các mục tiêu khí hậu. Nhiều nền kinh tế phát triển khác ở châu Á và châu Phi (Indonesia, Việt Nam, Nam Phi, v.v.) cũng đang cân bằng giữa phát triển năng lượng tái tạo và nhu cầu mở rộng sản xuất truyền thống để đảm bảo tải cơ bản.

Thách thức cho hệ thống năng lượng. Sự gia tăng nhanh chóng của tỷ lệ điện mặt trời và gió đặt ra những nhiệm vụ mới cho ngành năng lượng. Những biến động tạm thời trong sản xuất năng lượng tái tạo đòi hỏi phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng và các năng lực dự phòng. Hiện tại, ở châu Âu và Mỹ, trong giờ cao điểm hoặc trong điều kiện thời tiết bất lợi, các nhà điều hành mạng buộc phải huy động các nhà máy khí và thậm chí cả than để cân bằng hệ thống. Trong năm 2025, đã có một số quốc gia ghi nhận những lúc, do thời tiết không có gió và vào ban đêm, tỷ lệ năng lượng tái tạo giảm xuống, và các nhà máy nhiệt điện truyền thống tạm thời chịu trách nhiệm tải chính. Để tăng tính linh hoạt của hệ thống năng lượng, quy mô các dự án lưu trữ năng lượng đang được phát triển - từ pin công nghiệp đến sản xuất "hydro xanh" để lưu trữ theo mùa. Tuy nhiên, cho đến nay, việc dựa vào nguồn năng lượng hóa thạch vẫn là rất quan trọng cho việc cung cấp năng lượng ổn định. Các dự báo chỉ ra rằng nhu cầu toàn cầu về than trong năm 2026 sẽ vẫn gần kỷ lục (khoảng 8,8 tỷ tấn mỗi năm) và sẽ chỉ bắt đầu giảm rõ rệt vào cuối thập kỷ, khi việc áp dụng công nghệ sạch và việc các quốc gia thực hiện các cam kết khí hậu của họ diễn ra nhanh chóng hơn.

Thị trường sản phẩm dầu và chế biến: dư thừa công suất làm giảm giá nhiên liệu

Thị trường sản phẩm dầu toàn cầu vào đầu năm 2026 đang ở trong tình trạng thoải mái cho người tiêu dùng. Giá của các loại nhiên liệu chính - xăng và dầu diesel - duy trì ở mức thấp hơn nhiều so với năm ngoái, phần lớn là do sự giảm giá dầu và cung cấp mở rộng từ các nhà máy lọc dầu. Trong suốt năm 2025, nhiều công suất chế biến mới đã được đưa vào hoạt động, tăng cường sự cạnh tranh trong hàng hóa sản phẩm dầu và tăng cường khối lượng xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không có sẵn trên thị trường quốc tế.

Tăng cường công suất ở châu Á và Trung Đông. Những dự án đầu tư lớn nhất trong ngành chế biến dầu được triển khai trong những năm gần đây đã bắt đầu mang lại hiệu quả. Tại Trung Quốc, một số nhà máy lọc dầu hiện đại đã đi vào hoạt động hết công suất, nâng tổng công suất của quốc gia lên khoảng 20 triệu thùng/ngày - đây là con số lớn nhất thế giới. Bắc Kinh đã lên kế hoạch giới hạn công suất quốc gia ở mức 1 tỷ tấn mỗi năm (khoảng 20 triệu thùng/ngày), và hiện giờ mức đó đã gần đạt được. Sự dư thừa công suất chế biến trong nước đã dẫn đến việc một số nhà máy cũ nhỏ ở Trung Quốc đang hoạt động với công suất thấp hoặc có thể bị đóng cửa trong những năm tới. Tại Trung Đông, nhà máy lọc dầu khổng lồ Al-Zour ở Kuwait đã được đưa vào hoạt động hoàn toàn, và các dự án mở rộng chế biến ở Ả Rập Saudi (bao gồm cả các tổ hợp mới với sự tham gia của các đối tác nước ngoài) đã bắt đầu được thực hiện. Những nhà máy mới này không chỉ phục vụ cho nhu cầu nội địa mà còn tập trung vào việc xuất khẩu nhiên liệu - trước hết là sang các nước châu Á và châu Phi, nơi mà nhu cầu về sản phẩm dầu vẫn đang tăng.

Thị trường dầu diesel ở châu Âu ổn định. Liên minh châu Âu đã vượt qua giai đoạn căng thẳng trên thị trường dầu diesel trong năm 2022–2023 do sự từ chối nhập khẩu từ Nga, và vào năm 2025 đã xoay chuyển được logistics để tránh tình trạng thiếu hụt. Nhập khẩu diesel và nhiên liệu hàng không vào châu Âu từ Trung Đông, Ấn Độ, Trung Quốc và Mỹ đã tăng lên, bù đắp cho sự thiếu hụt do việc xuất khẩu từ Nga. Vai trò của Ấn Độ đặc biệt rõ ràng: các nhà máy lọc dầu của nước này, tận dụng dầu của Nga với mức chiết khấu, đã sản xuất ra khối lượng lớn dầu diesel, một phần lớn trong số đó đã được vận chuyển đến châu Âu và các quốc gia châu Phi. Những "làn sóng" như vậy đã giúp giữ giá dầu diesel ở châu Âu ổn định ngay cả trong thời gian nhu cầu mùa hè tăng cao. Bên trong EU, các nhà chế biến dầu cũng đã tăng cường sản xuất: các nhà máy lọc dầu ở Địa Trung Hải và Đông Âu hoạt động với tỷ lệ công suất cao, phần nào bù lại cho sự đóng cửa của một số nhà máy cũ ở Tây Âu. Kết quả là, giá dầu diesel trên thị trường bán buôn ở châu Âu vào cuối năm 2025 đã giảm khoảng 15% so với đầu năm, giúp giảm bớt áp lực lạm phát.

Tỷ suất lợi nhuận chế biến và triển vọng. Đối với chính các công ty chế biến dầu, tình hình mang tính hai mặt: mặt Một, giá dầu rẻ hơn giảm thiểu chi phí nguyên liệu đầu vào, mặt khác, sự dư thừa nhiên liệu và cạnh tranh đang làm giảm lợi nhuận. Sau những mức lợi nhuận kỷ lục trong năm 2022, vào năm 2025, các nhà chế biến đã đối mặt với những điều kiện khó khăn hơn. Tỷ suất lợi nhuận toàn cầu trung bình đã giảm xuống, đặc biệt trong sản xuất dầu diesel và dầu mazut. Tại châu Á, do sự dư thừa xăng, một số nhà máy đã cắt giảm sản lượng và chuyển sang sản xuất các sản phẩm hóa dầu có giá trị cao hơn. Tại châu Âu, các yêu cầu về hàm lượng sinh học và các tiêu chuẩn môi trường cũng đang làm tăng chi phí cho các nhà máy lọc dầu, thúc đẩy ngành này tiến tới việc hợp nhất và hiện đại hóa. Dự báo rằng vào năm 2026, công suất của các nhà máy lọc dầu toàn cầu sẽ tiếp tục tăng - các dự án mới ở Đông Phi và mở rộng chế biến ở Mỹ đang đến gần. Điều này có nghĩa là sự cạnh tranh trên thị trường sản phẩm dầu sẽ vẫn cao và giá xăng và dầu diesel có thể giữ ở mức tương đối thấp, nếu không có bất kỳ sự gia tăng đáng kể nào về giá dầu.

Các triển vọng và sự kiện dự kiến

Vào đầu năm 2026, các nhà đầu tư và các bên tham gia thị trường năng lượng đang chú ý đến sự phát triển của những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cả và cân bằng cung cầu. Trong những tháng tới, các yếu tố sau đây sẽ tác động đến động lực của các thị trường nhiên liệu và năng lượng toàn cầu:

  1. Quyết định về các lệnh trừng phạt và tiến trình của cuộc xung đột: Liệu dự luật trừng phạt mới của Hoa Kỳ đối với những người mua dầu Nga có được chấp thuận và thực thi. Những hậu quả của nó đối với thị trường toàn cầu (sự giảm cung khả thi, tái phân phối các dòng chảy thương mại và phản ứng chính trị của Trung Quốc/Ấn Độ) sẽ trở thành một trong những yếu tố chính trong sự không chắc chắn. Bên cạnh đó, các thị trường đang theo dõi bất kỳ tín hiệu nào về tiến triển hay thất bại trong các cuộc đàm phán hòa bình về Ukraine - điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách trừng phạt và tâm lý của các nhà đầu tư.
  2. Chiến lược của OPEC+: Sự chú ý sẽ hướng tới chính sách của liên minh dầu mỏ. Nếu giá dầu tiếp tục giảm, có khả năng cuộc họp khẩn cấp hoặc điều chỉnh hạn ngạch sẽ diễn ra. Cuộc họp thường kỳ của OPEC+ được dự kiến vào mùa xuân, và các thị trường đang chờ xem liệu có những biện pháp cắt giảm sản xuất được đưa ra nhằm hỗ trợ giá cả hay tổ chức này sẽ tiếp tục để giá vẫn ở mức thấp tương đối để duy trì thị phần.
  3. Động lực kinh tế và nhu cầu: Tình hình kinh tế toàn cầu, đặc biệt là ở Trung Quốc, Hoa Kỳ và EU, sẽ là yếu tố quyết định đối với nhu cầu năng lượng. Nếu trong nửa cuối năm 2026 xứ quay trở lại tốc độ tăng trưởng GDP nhanh hơn hoặc, chẳng hạn, sản xuất công nghiệp ở Trung Quốc tiết lộ sự phục hồi sau các biện pháp kích thích, điều này có thể nâng cao mức tiêu thụ dầu và LNG, làm giảm dư thừa. Ngược lại, các rủi ro suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính có thể hạ thấp nhu cầu về nhiên liệu. Thêm vào đó, sự phục hồi theo mùa của giao thông hàng không (dầu máy bay) và giao thông đường bộ vào xuân-hè cũng sẽ ảnh hưởng đến thị trường sản phẩm dầu.
  4. Kết thúc mùa đông và chuẩn bị cho mùa tiếp theo: Kết quả của mùa đông hiện tại đối với thị trường khí đốt sẽ xác định chiến lược cho năm 2026. Nếu châu Âu không rơi vào tình trạng thiếu năng lượng và các kho chứa còn lại nhiều dự trữ khí, điều này sẽ giúp dễ dàng lấp đầy các kho chứa trong mùa đông tới và có thể giữ giá ở mức thấp. Một sự kiện quan trọng sẽ là mùa hè nạp khí năm 2026: trong bối cảnh dự đoán mức cung LNG toàn cầu gia tăng (khởi động các dự án mới ở Mỹ và Qatar), châu Âu dự kiến sẽ đạt khoảng 90% sức chứa các kho chứa vào mùa thu. Thị trường sẽ đánh giá xem điều này có thể đạt được mà không có sự gia tăng giá hoặc cạnh tranh khốc liệt với các nhà nhập khẩu châu Á không.
  5. Chuyển đổi năng lượng và đầu tư của các công ty: Sẽ tiếp tục xem xét cách các tập đoàn năng lượng phân bổ vốn giữa các lĩnh vực hóa thạch và tái tạo. Vào năm 2026, dự đoán rằng các khoản đầu tư vào khai thác dầu sẽ giảm do giá thấp - đặc biệt là đối với các công ty độc lập ở Bắc Mỹ và các công ty lớn quốc tế, tập trung vào kỷ luật tài chính. Ngược lại, có khả năng sẽ tăng cường đầu tư vào các dự án LNG (tăng cường xuất khẩu từ Bắc Mỹ và châu Phi) và năng lượng "xanh". Bất kỳ sáng kiến mới nào từ chính phủ về việc giảm carbon (chẳng hạn, siết chặt các mục tiêu khí hậu trong các hội nghị khí hậu sắp tới) hoặc, ngược lại, các bước nhằm hỗ trợ việc khai thác nhiên liệu hóa thạch sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ vọng lâu dài về nhu cầu và giá thành.

Nhìn chung, các chuyên gia trong ngành dự đoán một triển vọng thận trọng-tích cực cho năm 2026 đối với người tiêu dùng: sự đảm bảo cao về nguồn cung dầu và khí đốt sẽ giữ giá không tăng mạnh. Tuy nhiên, điều này có nghĩa là các nhà sản xuất cần thích ứng với thực tế mới - giai đoạn có tỷ suất lợi nhuận thấp hơn và chú ý nhiều hơn đến hiệu suất. Các yếu tố địa chính trị vẫn là "yếu tố hoang dã": những sự kiện bất ngờ - cho dù là những đột phá trong cuộc đàm phán hòa bình, những sự cố lớn trong các cơ sở khai thác hay chiến tranh thương mại mới - có thể ngay lập tức thay đổi sự cân bằng. Các bên tham gia thị trường năng lượng đang đến gần năm mới với sự thận trọng, xây dựng các chiến lược có thể chịu đựng các kịch bản phát triển đa dạng.


open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.