Tin tức ngành dầu khí và năng lượng - Thứ Hai, ngày 5 tháng 1 năm 2026: dầu, khí và xu hướng toàn cầu của ngành năng lượng

/ /
Tin tức ngành dầu khí và năng lượng - Thứ Hai, ngày 5 tháng 1 năm 2026
3
Tin tức ngành dầu khí và năng lượng - Thứ Hai, ngày 5 tháng 1 năm 2026: dầu, khí và xu hướng toàn cầu của ngành năng lượng

Các tin tức đáng chú ý về ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Hai, ngày 5 tháng 1 năm 2026: dầu, khí, điện năng, năng lượng tái tạo, than, sản phẩm dầu mỏ, địa chính trị và các xu hướng chính của thị trường năng lượng toàn cầu.

Các sự kiện đáng chú ý trong tổ hợp năng lượng (Tổ hợp TEP) vào ngày 5 tháng 1 năm 2026 thu hút sự chú ý với sự kết hợp giữa căng thẳng địa chính trị đang gia tăng và sự ổn định thị trường vẫn duy trì. Điểm nhấn là những hậu quả từ sự leo thang đột ngột của tình hình tại Venezuela sau cuộc chiến tranh của Mỹ, dẫn đến thay đổi quyền lực tại quốc gia này. Sự kiện này đã mang đến sự không chắc chắn mới cho thị trường dầu mỏ, mặc dù nhóm OPEC+ vẫn giữ nguyên chiến lược sản xuất, không tăng hạn ngạch. Điều này có nghĩa là nguồn cung dầu toàn cầu vẫn vượt quá nhu cầu, và cho đến thời điểm này, giá dầu Brent duy trì ở mức khoảng 60 USD/thùng (gần 20% thấp hơn so với một năm trước, đánh dấu mức giảm mạnh nhất kể từ năm 2020). Thị trường khí đốt châu Âu cho thấy sự ổn định tương đối: ngay cả trong giữa mùa đông, kho dự trữ khí đốt trong các kho chứa của EU vẫn cao, và khối lượng nhập khẩu LNG kỷ lục đảm bảo giá khí đốt ở mức hợp lý. Đồng thời, hành trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang tăng tốc - vào cuối năm 2025, nhiều quốc gia đã ghi nhận mức sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo kỷ lục, và đầu tư vào năng lượng sạch tiếp tục tăng. Tuy vậy, các yếu tố địa chính trị vẫn tiếp tục tạo ra sự biến động: cuộc đối đầu về lệnh cấm xung quanh việc xuất khẩu năng lượng không giảm bớt, và các xung đột mới (như ở Mỹ Latinh) đã thay đổi đột ngột cục diện thị trường. Dưới đây là bản tổng hợp chi tiết các tin tức và xu hướng chính trong các lĩnh vực dầu, khí, điện năng và nguyên liệu thô tại thời điểm này.

Thị trường dầu: Chính sách OPEC+ giữ nguyên, địa chính trị gia tăng sự biến động

  • Chính sách OPEC+: Tại cuộc họp đầu tiên của năm 2026, các quốc gia chủ chốt trong liên minh OPEC+ đã quyết định giữ nguyên sản xuất dầu, xác nhận việc tạm dừng tăng hạn ngạch trong quý I. Trong năm 2025, các bên tham gia thỏa thuận đã tổng cộng tăng sản xuất khoảng 2,9 triệu thùng/ngày (khoảng 3% nhu cầu toàn cầu), nhưng sự sụt giảm giá mạnh vào mùa thu buộc họ phải thận trọng. Việc duy trì những hạn chế này nhằm ngăn chặn sự sụt giảm mạnh hơn của giá - mặc dù tiềm năng tăng giá vẫn bị hạn chế, xét rằng thị trường toàn cầu vẫn được cung cấp tốt về dầu mỏ.
  • Thừa nguồn cung: Theo ước tính của các nhà phân tích ngành, vào năm 2026, nguồn cung dầu toàn cầu có thể vượt quá nhu cầu từ 3-4 triệu thùng/ngày. Sản xuất cao của các quốc gia OPEC+, cũng như sản xuất kỷ lục từ các mỏ ở Mỹ, Brazil và Canada, đã dẫn đến việc tích lũy một lượng lớn hàng tồn kho. Dầu đang tích tụ cả trong các kho chứa trên đất liền và trong đội tàu chở dầu, vận chuyển khối lượng thô kỷ lục - tất cả đều cho thấy sự dư thừa trên thị trường. Do đó, giá dầu Brent và WTI đã duy trì trong phạm vi hẹp khoảng 60 USD/thùng vào cuối năm trước.
  • Các yếu tố nhu cầu: Nền kinh tế toàn cầu cho thấy sự tăng trưởng vừa phải, hỗ trợ nhu cầu toàn cầu về dầu. Năm 2026, dự kiến có một sự gia tăng nhỏ trong tiêu thụ - chủ yếu nhờ vào các nước châu Á và Trung Đông, nơi công nghiệp và giao thông vận tải vẫn tiếp tục mở rộng. Tuy nhiên, việc nền kinh tế châu Âu chậm lại và chính sách tiền tệ thắt chặt của Mỹ đã kìm hãm nhu cầu về nhiên liệu. Trung Quốc đóng vai trò riêng biệt: vào năm 2025, Bắc Kinh đã tận dụng giá dầu thấp và tăng cường tích lũy hàng tồn kho dầu chiến lược, trở thành một "tấm đệm" cho thị trường. Nhưng trong năm mới, khả năng của Trung Quốc trong việc tiếp tục lấp đầy các bể chứa là giới hạn, do đó, chính sách nhập khẩu của nước này sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định cho sự cân bằng trên thị trường dầu mỏ.
  • Địa chính trị và giá cả: Sự không chắc chắn chính đối với thị trường dầu mỏ vẫn là các sự kiện địa chính trị. Triển vọng giải quyết xung đột ở Ukraine vẫn còn mờ mịt, vì vậy các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu của Nga vẫn tồn tại và tiếp tục ảnh hưởng đến thương mại. Cuộc khủng hoảng mới ở Mỹ Latinh - cuộc tấn công quân sự của Mỹ chống lại chính phủ Venezuela - đã nhắc nhở thị trường rằng các yếu tố chính trị có thể đột ngột cắt giảm nguồn cung. Trong bối cảnh những rủi ro này, nhà đầu tư đã định giá một "phí bảo hiểm rủi ro" cao hơn vào giá dầu. Trong những ngày đầu năm 2026, giá Brent đã bắt đầu tăng dần từ khoảng 60 USD. Các chuyên gia không loại trừ khả năng giá có thể tăng ngắn hạn lên 65-70 USD/thùng nếu cuộc khủng hoảng ở Venezuela kéo dài hoặc mở rộng. Tuy nhiên, đồng thuận chung cho năm nay vẫn dự kiến nguồn cung dầu sẽ thặng dư, điều này sẽ kiềm chế tăng giá trong trung hạn.

Thị trường khí: Cung cấp bền vững và giá cả thoải mái

  • Kho dự trữ châu Âu: Các quốc gia EU đã vào năm 2026 với lượng dự trữ khí tự nhiên cao. Tính đến đầu tháng 1, các kho ngầm của châu Âu đã được lấp đầy hơn 60%, chỉ thấp hơn một chút so với mức kỷ lục năm ngoái. Khởi đầu mùa đông nhẹ nhàng và các biện pháp tiết kiệm năng lượng đã dẫn đến việc rút khí từ các kho chứa ở mức thấp, đảm bảo có đủ nguồn cung cho những tháng lạnh còn lại. Những yếu tố này đã làm yên tâm thị trường: giá khí bán buôn vẫn được giữ trong khoảng 9-10 USD mỗi triệu BTU (khoảng 28-30 € mỗi MWh theo chỉ số TTF) - giảm nhiều so với mức cao nhất từng ghi nhận trong cuộc khủng hoảng năm 2022.
  • Vai trò của LNG: Để bù đắp sự cắt giảm đột ngột về nguồn cung khí đốt qua đường ống từ Nga (đến cuối năm 2025, xuất khẩu khí của Nga qua đường ống vào châu Âu đã giảm hơn 40%), các quốc gia châu Âu đã tăng cường nhập khẩu khí tự nhiên hoá lỏng (LNG). Kết thúc năm 2025, nhập khẩu LNG vào EU đã tăng khoảng 25%, chủ yếu nhờ nguồn cung từ Mỹ và Qatar, cũng như việc đưa vào hoạt động các cảng regasification mới. Lưu lượng ổn định của LNG đã làm giảm thiểu tác động của việc cắt giảm khí đốt từ Nga và đa dạng hóa các nguồn cung, nâng cao an ninh năng lượng của châu Âu.
  • Yếu tố châu Á: Cân bằng trên thị trường khí đốt toàn cầu cũng phụ thuộc vào nhu cầu ở châu Á. Trong năm 2025, Trung Quốc và Ấn Độ đã tăng cường nhập khẩu khí, hỗ trợ ngành công nghiệp và năng lượng của họ. Tuy nhiên, sự căng thẳng thương mại đã tạo ra sự điều chỉnh: Ví dụ, Bắc Kinh đã giảm nhập khẩu LNG từ Mỹ do áp đặt thêm thuế và đã chuyển hướng sang các nhà cung cấp khác. Nếu trong năm 2026, các nền kinh tế châu Á tăng tốc tăng trưởng, sự cạnh tranh giữa châu Âu và châu Á cho các lô hàng LNG có thể gia tăng, điều này sẽ tạo áp lực tăng giá. Tuy nhiên, hiện tại tình hình vẫn ổn định, và trong điều kiện thời tiết bình thường, các chuyên gia dự kiến sự ổn định tương đối trên thị trường khí đốt toàn cầu sẽ tiếp tục.
  • Chiến lược của EU: Liên minh châu Âu có kế hoạch củng cố tiến bộ trong việc từ bỏ khí đốt Nga và giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp. Mục tiêu chính thức của Brussels là ngừng nhập khẩu khí từ Nga hoàn toàn vào năm 2028. Để đạt được điều này, có kế hoạch mở rộng cơ sở hạ tầng LNG hơn nữa (các cảng mới, đội tàu chở LNG), phát triển các tuyến đường ống thay thế và tăng sản xuất và chế tạo biogas trong nước. Đồng thời, EU đang thảo luận về việc gia hạn yêu cầu về kho dự trữ khí cho những năm tới (ít nhất 90% công suất vào ngày 1 tháng 10 hàng năm). Những biện pháp này nhằm đảm bảo dự trữ an toàn trong trường hợp mùa đông bất thường lạnh và giảm sự biến động của thị trường trong tương lai.

Chính trị quốc tế: leo thang xung đột và rủi ro trừng phạt

  • Khủng hoảng ở Venezuela: Khởi đầu năm mới đã đánh dấu một sự kiện chưa từng thấy: Mỹ đã tiến hành một chiến dịch quân sự chống lại chính phủ Venezuela. Kết quả là các lực lượng đặc biệt đã bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro, người bị Mỹ buộc tội buôn ma túy và tham nhũng. Washington tuyên bố rằng Maduro đã bị cách chức, và quyền quản lý đất nước sẽ chuyển giao cho các lực lượng được Mỹ hỗ trợ. Đồng thời, chính phủ Mỹ đã thắt chặt các lệnh trừng phạt đối với dầu mỏ: từ tháng 12, một cuộc phong tỏa hàng hải thực tế đã diễn ra đối với Venezuela, với lực lượng hải quân Mỹ đã bắt giữ một số tàu chở dầu của Venezuela. Những hành động này đã làm giảm xuất khẩu dầu từ Venezuela: theo ước tính, trong tháng 12, xuất khẩu giảm xuống còn khoảng 0,5 triệu thùng/ngày (so với khoảng 1 triệu/thùng trung bình vào mùa thu). Sản xuất trong nước vẫn tiếp tục, nhưng khủng hoảng chính trị tạo ra sự không chắc chắn cao cho những nguồn cung trong tương lai. Thị trường phản ứng bằng cách tăng giá và điều chỉnh các tuyến đường: mặc dù tỷ lệ xuất khẩu của Venezuela trên thị trường toàn cầu không lớn, nhưng những hành động cứng rắn của Mỹ đã gửi tín hiệu đến tất cả các nhà nhập khẩu về rủi ro vi phạm các lệnh trừng phạt.
  • Nguồn năng lượng của Nga: Đối thoại giữa Moscow và phương Tây về khả năng nới lỏng các hạn chế đối với dầu và khí của Nga hiện chưa mang lại kết quả. Mỹ và EU đã gia hạn các lệnh trừng phạt và các mức giá trần, kết nối việc gỡ bỏ chúng với sự tiến triển trong việc giải quyết tình huống xung quanh Ukraine. Hơn nữa, chính quyền Mỹ cho thấy sẵn sàng áp dụng các biện pháp mới: đang xem xét các lệnh trừng phạt bổ sung đối với các công ty từ Trung Quốc và Ấn Độ, những công ty giúp vận chuyển hoặc mua dầu Nga mà không tuân thủ các mức giới hạn đã được thiết lập. Những tín hiệu này tạo ra một yếu tố không chắc chắn trên thị trường: chẳng hạn, trong lĩnh vực tàu chở dầu, chi phí thuê tàu và bảo hiểm cho hàng hóa có nguồn gốc không rõ ràng đang gia tăng. Dù có các lệnh trừng phạt, xuất khẩu dầu và các sản phẩm dầu của Nga vẫn giữ ở mức khá cao nhờ chuyển hướng sang châu Á, nhưng thương mại vẫn diễn ra với mức chiết khấu cao và chi phí vận chuyển lớn.
  • Xung đột và an ninh nguồn cung: Các xung đột quân sự và chính trị tiếp tục ảnh hưởng đến các thị trường năng lượng toàn cầu. Trong khu vực Biển Đen, tình hình vẫn căng thẳng: vào cuối tháng 12, các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng cảng đã được ghi nhận do cuộc đối đầu giữa Nga và Ukraine. Mặc dù điều này chưa dẫn đến sự gián đoạn đáng kể nào trong xuất khẩu dầu hoặc ngũ cốc qua các hành lang biển, nhưng rủi ro đối với các tuyến giao thương vẫn cao. Ở Trung Đông, tình hình ở Yemen đã trở nên trầm trọng hơn: sự khác biệt giữa các thành viên chủ chốt của OPEC, Ả Rập Saud và UAE, đã biểu hiện qua cuộc xung đột giữa các đồng minh của họ trên lãnh thổ Yemen. Mặc dù những căng thẳng này vẫn chưa cản trở sự hợp tác trong OPEC+, các nhà phân tích không loại trừ rằng nếu các mâu thuẫn leo thang, sự đoàn kết của liên minh có thể bị đe dọa. Một yếu tố rủi ro bổ sung là những tuyên bố gần đây của Mỹ đối với Iran: Washington đã đe dọa sẽ tấn công nước này khi các cuộc biểu tình tại Iran tiếp tục diễn ra, điều này lý thuyết có thể đặt xuất khẩu dầu từ Vịnh Ba Tư vào nguy cơ. Do đó, sự bất ổn địa chính trị trong tổng thể đã tạo ra một "phí bảo hiểm rủi ro" liên tục trên thị trường và buộc các thành viên thị trường phải xây dựng các kế hoạch dự phòng cho các rắc rối trong cung cấp.

Châu Á: Chiến lược của Ấn Độ và Trung Quốc trước những thách thức trong năng lượng

  • Chính sách nhập khẩu của Ấn Độ: Đối mặt với việc thắt chặt các lệnh trừng phạt và sức ép địa chính trị, Ấn Độ buộc phải điều chỉnh giữa sự kỳ vọng của các đối tác phương Tây và nhu cầu năng lượng nội địa của mình. New Delhi chính thức chưa tham gia vào các lệnh trừng phạt đối với Moscow và vẫn tiếp tục nhập khẩu khối lượng lớn dầu thô và than từ Nga với những điều kiện có lợi. Các nguồn cung từ Nga đã cung cấp hơn 20% trong tổng số dầu nhập khẩu của Ấn Độ vào năm 2025, và nước này cho rằng việc từ bỏ là không thể. Tuy nhiên, vào cuối năm 2025, các nhà máy lọc dầu Ấn Độ đã giảm một chút hoạt động nhập khẩu dầu từ Nga do các hạn chế về ngân hàng và logistic: theo dữ liệu từ các thương nhân, vào tháng 12, dầu nhập khẩu từ Nga vào Ấn Độ đã giảm xuống khoảng 1,2 triệu thùng/ngày - mức thấp nhất trong hai năm qua (so với mức kỷ lục khoảng 1,8 triệu thùng/ngày vào tháng trước). Để tránh thiếu hụt, công ty lọc dầu lớn nhất Ấn Độ là Indian Oil đã kích hoạt tùy chọn nhập khẩu thêm dầu từ Colombia, đồng thời đang thương thảo với các nhà cung cấp từ Trung Đông và châu Phi. Đồng thời, Ấn Độ yêu cầu các điều kiện đặc biệt cho mình: các công ty Nga đang cung cấp cho các nhà nhập khẩu Ấn Độ dầu Urals với mức chiết khấu khoảng 4-5 USD dưới giá Brent, khiến những thùng này có khả năng cạnh tranh ngay cả khi xem xét các rủi ro về trừng phạt. Trong dài hạn, Ấn Độ đang nỗ lực tăng cường sản xuất dầu nội địa: công ty nhà nước ONGC đang phát triển các mỏ dầu sâu dưới đáy biển ở đảo Andaman, và những kết quả đầu tiên từ các cuộc khoan cho thấy triển vọng tích cực. Tuy nhiên, bất kể những nỗ lực tăng sản lượng nội địa, trong những năm tới, quốc gia này vẫn sẽ phụ thuộc vào nhập khẩu hơn 85% khối lượng tiêu thụ dầu.
  • An ninh năng lượng của Trung Quốc: Nền kinh tế lớn nhất châu Á tiếp tục cân bằng giữa việc tăng sản lượng nội địa và tăng cường nhập khẩu nguồn năng lượng. Bắc Kinh chưa tham gia vào các lệnh trừng phạt đối với Nga và đã tận dụng tình hình để tăng cường nhập khẩu dầu và khí từ Nga với giá giảm. Kết thúc năm 2025, nhập khẩu dầu của Trung Quốc đã gần đạt mức kỷ lục, đạt khoảng 11 triệu thùng/ngày (chỉ thấp hơn một chút so với mức đỉnh lịch sử đạt được vào năm 2023). Nhập khẩu khí - cả LNG và qua đường ống - cũng duy trì ở mức cao, cung cấp năng lượng cho nền công nghiệp và năng lượng nhiệt trong quá trình phục hồi kinh tế. Đồng thời, Trung Quốc hàng năm gia tăng sản lượng nguồn hidrocarbon của mình: vào năm 2025, sản xuất dầu trong nước đã tăng lên mức cao kỷ lục khoảng 215 triệu tấn (≈ 4,3 triệu thùng/ngày, +1% so với năm trước), còn sản lượng khí tự nhiên đã vượt qua 175 tỷ mét khối (+5-6% hàng năm). Mặc dù sự gia tăng sản xuất nội địa đã giúp một phần nào đó đáp ứng nhu cầu, Trung Quốc vẫn phải nhập khẩu khoảng 70% lượng dầu tiêu thụ và khoảng 40% khí. Nhằm tăng cường an ninh năng lượng, chính quyền Trung Quốc đang đầu tư vào việc khai thác các mỏ mới, công nghệ nâng cao hiệu suất khai thác và mở rộng kho dự trữ chiến lược. Trong những năm tới, Bắc Kinh sẽ tiếp tục tăng cường lượng dự trữ dầu quốc gia, tạo ra một "tấm đệm an toàn" trong trường hợp thị trường có biến động. Do đó, hai nhà tiêu thụ lớn nhất châu Á - Ấn Độ và Trung Quốc - đang linh hoạt thích ứng với tình hình mới, kết hợp việc đa dạng hóa nhập khẩu cùng với phát triển cơ sở tài nguyên nội địa.

Chuyển đổi năng lượng: Các kỷ lục về năng lượng tái tạo và vai trò của việc phát điện truyền thống

  • Tăng trưởng năng lượng tái tạo: Quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch tiếp tục gia tăng. Theo kết quả năm 2025, nhiều quốc gia đã ghi nhận mức sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo kỷ lục. Ở Mỹ, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong sản xuất điện lần đầu tiên vượt qua 30%, trong khi tổng sản lượng từ năng lượng mặt trời và gió đã lần đầu tiên lớn hơn sản lượng từ các nhà máy điện than. Trung Quốc duy trì vị thế là nước dẫn đầu thế giới về công suất lắp đặt từ các nguồn tái tạo và trong năm ngoái đã đưa vào hoạt động mức công suất mới kỷ lục từ các nhà máy điện mặt trời và gió. Các chính phủ ở nhiều quốc gia đã gia tăng đầu tư vào năng lượng xanh, hiện đại hóa lưới điện và hệ thống lưu trữ năng lượng, nhằm đạt được các mục tiêu khí hậu và tận dụng sự giảm giá của các công nghệ.
  • Thách thức trong việc tích hợp: Sự tăng trưởng nhanh chóng của năng lượng tái tạo không chỉ mang lại lợi ích mà còn tạo ra những thách thức mới. Vấn đề lớn nhất là đảm bảo tính ổn định của hệ thống năng lượng khi tỷ lệ các nguồn cung cấp biến đổi (sản xuất điện từ năng lượng mặt trời và gió) tăng lên. Thực tiễn trong năm 2025 cho thấy rõ cần phải có các công suất dự phòng: các nhà máy điện có khả năng nhanh chóng bù đắp cho các đỉnh tải hoặc bù đắp cho sự suy giảm sản xuất năng lượng tái tạo trong trường hợp thời tiết không thuận lợi. Trung Quốc và Ấn Độ, mặc dù xây dựng quy mô lớn năng lượng tái tạo, vẫn tiếp tục đưa vào hoạt động các nhà máy điện than và khí hiện đại để đáp ứng nhu cầu về điện đang tăng nhanh và ngăn chặn thiếu hụt công suất. Do đó, ở giai đoạn này của quá trình chuyển đổi năng lượng, việc phát điện truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tin cậy của cung cấp điện. Để tăng dần tỷ lệ năng lượng tái tạo một cách an toàn, cần có những đột phá trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng và quản lý mạng kỹ thuật số, cho phép tích hợp nhiều công suất tái tạo mà không làm tăng nguy cơ xuất hiện tình trạng gián đoạn.

Thị trường than: Nhu cầu ổn định trong bối cảnh chuyển đổi xanh

  • Đỉnh cao lịch sử: Mặc dù có xu hướng toàn cầu về giảm carbon, mức tiêu thụ than toàn cầu vào năm 2025 đã đạt kỷ lục mới. Theo dữ liệu của IEA, nó đã vượt qua mức kỷ lục trước đó được thiết lập năm trước, chủ yếu do sự gia tăng việc đốt than ở châu Á. Trung Quốc và Ấn Độ, chiếm hai phần ba mức tiêu thụ than toàn cầu, đã tăng cường sản xuất điện tại các nhà máy điện than, bù đắp cho sự biến động trong sản xuất năng lượng tái tạo và đáp ứng nhu cầu đang tăng. Đồng thời, một số quốc gia phát triển đã tiếp tục giảm sử dụng than, nhưng chưa có sự suy giảm toàn cầu. Việc duy trì nhu cầu cao đối với than nhấn mạnh những khó khăn trong quá trình chuyển đổi năng lượng: các nền kinh tế đang phát triển vẫn chưa sẵn sàng từ bỏ nguồn than rẻ và dễ tiếp cận, cung cấp một sự ổn định cơ bản cho việc cung cấp năng lượng.
  • Triển vọng và giai đoạn chuyển tiếp: Dự báo rằng nhu cầu toàn cầu về than sẽ chỉ bắt đầu giảm đáng kể vào cuối thập kỷ này - khi mà các công suất lớn của năng lượng tái tạo, sự mở rộng năng lượng hạt nhân và phát điện từ khí gas đi vào hoạt động. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này sẽ không đồng đều: trong một số năm sẽ có những đợt tăng tiêu thụ than cục bộ do các hiện tượng thời tiết bất thường (ví dụ, hạn hán làm giảm sản xuất các nhà máy thủy điện hoặc mùa đông lạnh gây tăng nhu cầu sưởi ấm). Chính phủ đang phải cân bằng giữa các mục tiêu giảm phát thải và nhu cầu đảm bảo an ninh năng lượng và giá cả hợp lý. Nhiều quốc gia ở châu Á đang đầu tư vào công nghệ đốt than sạch hơn và hệ thống thu giữ carbon, đồng thời dần dịch chuyển đầu tư sang các nguồn năng lượng tái tạo. Dự kiến trong vài năm tới, ngành than sẽ vẫn giữ được sự ổn định tương đối trước khi đi vào giai đoạn sụt giảm trong những năm 2030.

Chế biến dầu và các sản phẩm dầu: Sự thiếu hụt nhiên liệu diesel và những hạn chế mới

  • Paradox về diesel: Trên thị trường toàn cầu về sản phẩm dầu, vào cuối năm 2025 đã hình thành một tình huống ngược đời: giá dầu giảm trong khi biên lợi nhuận chế biến dầu, đặc biệt trong sản xuất nhiên liệu diesel, đã tăng vọt. Tại châu Âu, lợi suất sản xuất diesel đã tăng khoảng 30% trong năm, khi nhu cầu về diesel vẫn cao trong khi nguồn cung lại bị hạn chế. Các nguyên nhân bao gồm sự hồi phục hoạt động của giao thông và công nghiệp sau đại dịch, sự giảm công suất của các nhà máy lọc dầu trong những năm gần đây, cũng như sự tái cấu trúc các dòng thương mại do các lệnh trừng phạt. Lệnh cấm của châu Âu đối với sản phẩm dầu của Nga đã khiến EU nhập khẩu diesel từ các khu vực xa hơn (Trung Đông, châu Á) với giá cao hơn, trong khi một số quốc gia khác ghi nhận sự thiếu hụt nhiên liệu cục bộ. Do đó, giá dầu diesel và nhiên liệu hàng không vào cuối năm vẫn duy trì ở mức cao, trong khi giá bán lẻ tại một số khu vực gia tăng nhanh hơn lạm phát.
  • Thị trường và triển vọng: Các nhà phân tích dự báo rằng các biên lợi nhuận cao trong phân khúc diesel, nhiên liệu hàng không và xăng sẽ vẫn được duy trì, ít nhất trong vài tháng tới - cho đến khi các công suất chế biến mới được đưa vào hoạt động hoặc nhu cầu bắt đầu giảm đáng kể do việc chuyển sang giao thông điện và các nguồn năng lượng khác. Trong các năm 2026-2027, một số nhà máy lọc dầu lớn tại Trung Đông và châu Á dự kiến sẽ đi vào hoạt động, điều này sẽ giúp phần nào làm giảm sự thiếu hụt nhiên liệu trên thị trường toàn cầu. Tại cùng một thời điểm, việc thắt chặt các quy định về môi trường tại châu Âu và Bắc Mỹ (ví dụ, yêu cầu về hàm lượng lưu huỳnh và tăng thuế tiêu thụ đối với các loại nhiên liệu truyền thống) có thể kìm hãm sự tăng trưởng dài hạn của nhu cầu về sản phẩm dầu mỏ. Do đó, thị trường sản phẩm dầu bước vào năm 2026 với sự cân bằng căng thẳng: nguồn cung đang thua kém so với nhu cầu ở một số vị trí, và bất kỳ sự cắt giảm sản xuất nhiên liệu ngoài ý muốn nào (ví dụ, do sự cố tại các nhà máy lọc dầu hoặc lệnh trừng phạt) có thể dẫn đến sự tăng giá.

Thị trường nhiên liệu Nga: Tiếp tục các biện pháp ổn định

  • Giới hạn xuất khẩu: Để ngăn chặn sự thiếu hụt nhiên liệu trên thị trường nội địa, Nga kéo dài các biện pháp khẩn cấp được áp dụng vào mùa thu năm 2025. Chính phủ đã xác nhận rằng lệnh cấm xuất khẩu xăng và dầu diesel sẽ có hiệu lực ít nhất đến ngày 28 tháng 2 năm 2026. Theo ước tính của các chuyên gia, nhờ biện pháp này, hàng tháng sẽ có thêm 200-300 nghìn tấn nhiên liệu trên thị trường nội địa, những lô hàng trước đây đã được gửi ra nước ngoài. Điều này đã nâng cao tính sẵn có của các điểm bán nhiên liệu và giúp tránh những gián đoạn nghiêm trọng về xăng và dầu trong giai đoạn tiêu thụ cao vào mùa đông.
  • Ổn định giá cả: Các biện pháp đã được thực hiện đã giúp kiềm chế giá cả tại các trạm xăng. Trong năm 2025, giá bán lẻ xăng và dầu diesel tại Nga chỉ tăng một vài phần trăm, tương đương với tỷ lệ lạm phát chung. Chính quyền vẫn có kế hoạch duy trì chính sách chủ động để ngăn chặn sự tăng giá đột biến và đảm bảo cung cấp nhiên liệu cho kinh tế. Trước khi mùa vụ làm ruộng xuân 2026, chính phủ tiếp tục theo dõi thị trường và sẵn sàng kéo dài các hạn chế hoặc áp dụng các cơ chế hỗ trợ mới nếu cần thiết, nhằm đảm bảo rằng ngành nông nghiệp và các người tiêu dùng khác được cung cấp đầy đủ nhiên liệu với giá ổn định.

Thị trường tài chính và chỉ số: Phản ứng của ngành năng lượng

  • Động thái cổ phiếu: Các chỉ số chứng khoán của các công ty dầu khí vào cuối năm 2025 đã phản ánh sự sụt giảm của giá dầu - giá cổ phiếu của nhiều công ty khai thác và chế biến dầu đã giảm do lợi nhuận trong lĩnh vực upstream giảm. Tại các sàn giao dịch Trung Đông phụ thuộc vào giá dầu, đã xảy ra sự điều chỉnh: chẳng hạn, chỉ số saudi Tadawul đã giảm khoảng 1% trong tháng 12. Cổ phiếu của các công ty quốc tế lớn trong ngành (ExxonMobil, Chevron, Shell, v.v.) cũng cho thấy sự giảm nhẹ vào cuối năm. Tuy nhiên, trong những ngày đầu năm 2026, tình hình đã ổn định hơn một chút: quyết định dự kiến của OPEC+ đã được phản ánh trong giá thị trường và được các nhà đầu tư coi như một yếu tố có thể đoán trước. Trong bối cảnh này, cùng với giá dầu tăng từ cuộc khủng hoảng Venezuela, giá cổ phiếu của nhiều công ty dầu khí đã chuyển sang xu hướng trung tính-tích cực. Nếu giá hàng hóa tiếp tục tăng, cổ phiếu của ngành dầu khí có thể nhận thêm động lực tăng trưởng.
  • Chính sách tiền tệ: Các động thái của các ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến ngành năng lượng một cách gián tiếp, thông qua động lực của nhu cầu và dòng vốn đầu tư. Trong một số quốc gia đang phát triển vào cuối năm 2025, đã bắt đầu nới lỏng chính sách tiền tệ: chẳng hạn, Ngân hàng trung ương Ai Cập đã giảm lãi suất chính xuống 100 điểm cơ bản, nhằm hỗ trợ nền kinh tế sau thời gian lạm phát cao. Sự nới lỏng điều kiện tài chính khuyến khích hoạt động kinh doanh và nhu cầu nội địa về năng lượng - như ví dụ, chỉ số chứng khoán Ai Cập đã tăng 0,9% trong tuần sau khi lãi suất giảm. Tuy nhiên, trong các nền kinh tế hàng đầu thế giới (Mỹ, EU, Anh), lãi suất vẫn ở mức cao để chống lại lạm phát. Điều kiện tài chính chặt chẽ đã làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ nhiên liệu, cũng như khiến nguồn vốn vay trở nên đắt đỏ đối với các dự án yêu cầu vốn cao trong ngành năng lượng. Mặt khác, lợi suất cao ở các nước phát triển đã giữ lại một số vốn trên các thị trường tài chính của những quốc gia này, điều này giới hạn dòng vốn đầu tư đầu cơ vào tài sản hàng hóa và góp phần vào sự ổn định giá cả tương đối.
  • Tiền tệ của các nước xuất khẩu hàng hóa: Tiền tệ của các quốc gia xuất khẩu năng lượng lớn hiện đang cho thấy sự ổn định tương đối, bất chấp sự biến động của giá dầu. Ruble Nga, korun Na Uy, đô la Canada và các đồng tiền của các quốc gia Vùng Vịnh vẫn được hỗ trợ nhờ dòng tiền xuất khẩu cao. Vào cuối năm 2025, trong bối cảnh giá dầu giảm, tỷ giá của những đồng tiền này chỉ suy yếu một cách khiêm tốn, vì ngân sách của nhiều quốc gia xuất khẩu hàng hoá được lập dựa trên các mức giá thấp hơn, trong khi sự tồn tại của các quỹ chủ quyền và, trong trường hợp Ả Rập Xê Út, sự ràng buộc cứng của tỷ giá đã làm dịu những biến động. Bước vào năm 2026 mà không có dấu hiệu của cuộc khủng hoảng tiền tệ, các nền kinh tế hàng hóa hiện thấy tương đối ổn định, điều này có tác động tích cực đến môi trường đầu tư trong ngành năng lượng.
open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.