Tin tức thị trường dầu khí và năng lượng — thứ Sáu, ngày 19 tháng 12 năm 2025: dầu thô ở mức thấp, khí đốt chịu áp lực, chuyển đổi năng lượng và địa chính trị.

/ /
Tin tức thị trường dầu khí và năng lượng — thứ Sáu, ngày 19 tháng 12 năm 2025: dầu thô ở mức thấp, khí đốt chịu áp lực, chuyển đổi năng lượng và địa chính trị.
23
Tin tức thị trường dầu khí và năng lượng — thứ Sáu, ngày 19 tháng 12 năm 2025: dầu thô ở mức thấp, khí đốt chịu áp lực, chuyển đổi năng lượng và địa chính trị.

Tin tức nổi bật về ngành dầu khí và năng lượng vào thứ Sáu, ngày 19 tháng 12 năm 2025: dầu mỏ, khí đốt, điện năng, Năng lượng tái tạo (NLTT), than đá, nhà máy lọc dầu (NLD) và các xu hướng chính trên thị trường toàn cầu của Tập đoàn Năng lượng (TNG)

Đến cuối tháng 12, ngành năng lượng và khí đốt toàn cầu chứng kiến sự biến đổi đáng kể. Sự kết hợp giữa mức giá nguyên liệu thô giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm và sự dịch chuyển địa chính trị tạo ra bối cảnh không rõ ràng, thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và các thành viên thị trường. Một mặt, giá dầu giao dịch ở mức thấp nhất trong nhiều năm do dự đoán sự thặng dư cung và các tín hiệu tiến bộ trong việc giải quyết xung đột ở Đông Âu. Mặt khác, giá khí đốt ở châu Âu tiếp tục giảm ngay cả trong mùa đông lạnh giá nhờ vào nguồn cung khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) kỷ lục. Đồng thời, nhu cầu toàn cầu về than đá đã đạt đỉnh vào năm 2025 và gần như sắp bước vào giai đoạn giảm bền vững khi quá trình chuyển đổi năng lượng diễn ra nhanh chóng.

Trong bối cảnh này, chính phủ và các công ty điều chỉnh chiến lược của mình. Một số cố gắng làm giảm sự đối kháng do các lệnh trừng phạt và đảm bảo tính ổn định trong nguồn cung, trong khi những người khác tăng cường đầu tư không chỉ vào ngành dầu khí mà còn vào năng lượng "xanh". Dưới đây là cái nhìn tổng quan chi tiết về các sự kiện và xu hướng chính trong ngành dầu, khí, điện năng và nguyên liệu vào thời điểm hiện tại.

Dầu và sản phẩm dầu mỏ

Thị trường dầu toàn cầu tiếp tục chịu áp lực, với giá gần mức thấp nhất trong nhiều năm. Hỗn hợp dầu Brent duy trì ở mức khoảng 60 USD/thùng (thỉnh thoảng giảm xuống dưới ngưỡng tâm lý), trong khi dầu WTI của Mỹ giao dịch khoảng 55 USD – đây là những mức thấp nhất kể từ năm 2020. Các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến sự giảm giá của dầu bao gồm:

  • Thặng dư cung dự kiến: Dự báo cho năm 2026 cho thấy sản lượng sẽ vượt hơn nhu cầu. Các quốc gia ngoài OPEC (trong đó có Mỹ và Brazil) đã tăng cường sản xuất lên mức kỷ lục. Đồng thời, tốc độ tăng trưởng nhu cầu toàn cầu đang chậm lại – theo nghiên cứu của ngành, sự gia tăng nhu cầu vào năm 2025 chỉ đạt khoảng 0,7 triệu thùng/ngày (so với hơn 2 triệu vào năm 2023), dẫn đến tích lũy tồn kho và gây áp lực lên giá.
  • Hy vọng về hòa bình ở Ukraine: Những tiến bộ trong các cuộc đàm phán giữa Nga và Ukraine đã tạo ra mong đợi về việc dỡ bỏ một phần lệnh trừng phạt và sự trở lại của một phần xuất khẩu dầu mỏ Nga vào thị trường. Triển vọng về việc đạt được thỏa thuận ngừng bắn đã gia tăng dự báo về sự gia tăng cung, điều này làm giảm giá dầu.
  • Chính sách OPEC+: Sau vài tháng tăng dần hạn ngạch sản xuất, liên minh OPEC+ đã quyết định ngừng việc gia tăng hơn nữa trong quý I năm 2026. Tổ chức này đã cảnh báo về rủi ro tình trạng dư thừa trên thị trường và sẵn sàng điều chỉnh sản xuất nếu cần thiết, tuy nhiên chưa có thông báo chính thức về các bước đi ngoài kế hoạch.

Sub ảnh hưởng của các yếu tố này, giá dầu đã giảm đáng kể so với đầu năm. Có khả năng rằng giá Brent và WTI sẽ kết thúc năm 2025 ở mức thấp nhất kể từ giữa năm 2020. Sự giảm giá của nguyên liệu đã được phản ánh trên thị trường sản phẩm dầu mỏ: giá xăng và dầu diesel đã giảm ở hầu hết các khu vực. Tại Mỹ, giá bán lẻ xăng đã giảm trong mùa lễ hội ở hầu hết các tiểu bang, điều này giúp giảm chi tiêu của người tiêu dùng. Các nhà máy lọc dầu châu Âu, đã chuyển sang nguyên liệu thay thế cho dầu mỏ Nga, vẫn đảm bảo có nguồn cung ổn định. Các nhà máy lọc dầu toàn cầu duy trì tỷ lệ chế biến cao, tận dụng giá dầu rẻ hơn, mặc dù nhu cầu về nhiên liệu vẫn đang ở mức trung bình. Biên lợi nhuận chế biến nhìn chung ổn định; không ghi nhận tình trạng thiếu xăng hoặc dầu diesel trên thị trường toàn cầu.

Thị trường khí đốt và LNG

Trên thị trường khí đốt, một tình huống mâu thuẫn đang diễn ra: mặc dù mùa đông đến sớm và lạnh giá, giá khí thiên nhiên ở châu Âu tiếp tục giảm. Giá tại điểm trung chuyển Hà Lan (TTF) đã giảm xuống dưới 30 euro/MWh – mức thấp nhất kể từ mùa xuân năm 2024, gần như thấp hơn 90% so với đỉnh điểm của khủng hoảng năm 2022 và khoảng 45% thấp hơn so với mức giá đầu năm nay. Nguyên nhân chính là sự gia tăng chưa từng có của khí thiên nhiên hóa lỏng, làm bù đắp cho sự giảm sút của nguồn cung từ đường ống khí đốt từ Nga. Các kho khí đốt trong Liên minh châu Âu được lấp đầy khoảng 75%, mặc dù thấp hơn mức trung bình trong nhiều năm vào tháng 12, nhưng cùng với lượng nhập khẩu LNG kỷ lục, vẫn đảm bảo đủ nguồn cung cho giá ổn định ngay cả trong thời tiết lạnh.

  • Châu Âu: Khối lượng nhập khẩu LNG cao đã làm giảm giá khí đốt, mặc dù nhu cầu tiêu thụ trong mùa sưởi ấm đang gia tăng. Năm 2025, hơn một nửa lượng nhập khẩu LNG vào châu Âu được cung cấp bởi các nhà cung cấp từ Mỹ, điều này dẫn đến việc chuyển hướng hàng hóa từ các thị trường châu Á. Điều này tạo ra sự thu hẹp đáng kể của chênh lệch giá giữa giá châu Âu và giá khí đốt Mỹ thấp hơn.
  • Mỹ: Ở Bắc Mỹ, ngược lại, giá hợp đồng tương lai khí đốt đã tăng so với dự đoán của thời tiết lạnh bất thường. Tại điểm giao dịch Henry Hub, giá đã vượt 5 USD/MMBtu do mối đe dọa của gió lạnh cực và sự liên quan đên đó đã tạo ra áp lực nhu cầu sưởi ấm. Tuy nhiên, sản xuất khí đốt nội bộ tại Mỹ vẫn ở mức cao, điều này kiềm chế sự tăng giá khi thời tiết trở lại bình thường.
  • Châu Á: Thị trường khí đốt châu Á vào cuối năm tương đối cân bằng. Nhu cầu tại các quốc gia chủ chốt (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) ở mức trung bình, vì vậy một phần hàng hóa LNG bổ sung đã chuyển đến châu Âu. Giá tại các điểm trung chuyển châu Á, chẳng hạn như JKM, vẫn ổn định và tránh được những biến động mạnh, do sự cạnh tranh cho hàng hóa giữa châu Âu và châu Á đã giảm so với tình hình năm 2022.

Kết quả là thị trường khí đốt toàn cầu bước vào mùa đông với sự tự tin cao hơn so với năm ngoái. Số lượng dự trữ hiện tại và các nguồn cung nhập khẩu linh hoạt đủ để đáp ứng nhu cầu ngay cả trong thời kỳ lạnh giá. Khả năng linh hoạt của thị trường LNG có vai trò quan trọng: tàu chở LNG nhanh chóng được chuyển hướng sang châu Âu, giảm thiểu những mất cân bằng khu vực. Nếu thời tiết trong mùa đông này không vượt quá các giá trị trung bình trong nhiều năm, tình trạng giá cả đối với người tiêu dùng khí đốt sẽ vẫn thuận lợi.

Ngành than

Ngành than truyền thống vào năm 2025 đạt đỉnh mức tiêu thụ lịch sử, nhưng triển vọng cho thấy điều này sẽ sớm dừng lại. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, tiêu thụ than toàn cầu đã tăng khoảng 0,5% – lên tới mức cao kỷ lục 8,85 tỷ tấn. Than vẫn là nguồn sản xuất điện lớn nhất thế giới, nhưng tỷ lệ của nó sẽ dần giảm: các nhà phân tích dự đoán rằng nhu cầu về than sẽ đạt đỉnh và sau đó giảm xuống vào năm 2030 do sự mở rộng của năng lượng tái tạo và điện hạt nhân. Trong khi đó, động lực theo khu vực có sự khác biệt:

  • Ấn Độ: Tiêu thụ than đã giảm (mới chỉ lần thứ ba trong 50 năm qua) do mùa mưa mạnh mẽ không ngừng. Mưa lớn đã làm tăng sản lượng ở các nhà máy thủy điện và giảm nhu cầu về điện từ các nhà máy điện than.
  • Mỹ: Sử dụng than lại gia tăng. Điều này được thúc đẩy bởi giá khí đốt cao trong nửa đầu năm và sự hỗ trợ từ chính trị. Chính quyền tổng thống mới tại Washington đã tạm dừng việc đóng cửa một số nhà máy điện than, dẫn đến nhu cầu tăng tạm thời về than để phát điện.
  • Trung Quốc: Là nước tiêu thụ than lớn nhất thế giới, Trung Quốc duy trì mức tiêu thụ ở mức tương đương năm ngoái. Trung Quốc sử dụng lượng than nhiều hơn 30% so với toàn bộ thế giới còn lại, tuy nhiên nhu cầu cũng dự kiến sẽ giảm dần đến cuối thập kỷ này do việc đưa vào hoạt động những nguồn năng lượng gió, mặt trời và hạt nhân khổng lồ.

Vì vậy, năm 2025 có thể sẽ là năm đỉnh cao cho ngành than. Trong tương lai, việc cạnh tranh từ khí (ở những nơi có khả năng) và đặc biệt là năng lượng tái tạo sẽ dần dần loại bỏ than ra khỏi cơ cấu năng lượng của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, than vẫn được ưa chuộng ở các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á, nơi mà nhu cầu năng lượng tăng vẫn vượt xa việc xây dựng các nguồn năng lượng sạch mới.

Điện năng và năng lượng tái tạo

Ngành điện năng vẫn tiếp tục chuyển đổi dưới ảnh hưởng của chương trình khí hậu và sự biến động giá cả nguyên liệu. Vào năm 2025, tỷ lệ của các nguồn năng lượng tái tạo (NLTT) trong tổng công suất điện đã đạt đến những đỉnh cao mới: nhiều quốc gia đã đưa vào hoạt động nguồn năng lượng mặt trời và điện gió kỷ lục. Ví dụ, Trung Quốc đã tăng cường sản xuất điện mặt trời, trong khi ở châu Âu và Mỹ, các trang trại gió ngoài khơi và các dự án năng lượng mặt trời lớn mới đã được đưa vào hoạt động, được thúc đẩy bởi sự hỗ trợ chính phủ và đầu tư tư nhân. Cuối năm, tổng đầu tư vào năng lượng "xanh" vẫn ở mức cao, gần sát với các khoản đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch.

Sự tăng trưởng nhanh chóng của NLTT đặt ra thách thức cho việc đảm bảo tính bền vững của hệ thống năng lượng. Mùa đông hiện tại ở châu Âu đã cho thấy yếu tố thời tiết thay đổi: các giai đoạn gió yếu và thời gian chiếu sáng ngắn đã làm tăng áp lực lên việc sản xuất truyền thống. Đầu mùa, các quốc gia thành viên EU đã buộc phải tăng cường sản xuất khí và than tạm thời do hiện tượng áp thấp, dẫn đến sự giảm sút sản lượng tại các trang trại điện gió, điều này làm tăng giá điện ở một số khu vực. Tuy nhiên, nhờ vào sự gia tăng công suất NLTT và tỷ lệ đáng kể khí đốt trong cấu trúc năng lượng, một số vấn đề nghiêm trọng về cung ứng năng lượng đã tránh được. Các quốc gia và công ty năng lượng cũng đã tích cực đầu tư vào hệ thống tích trữ năng lượng và hiện đại hóa mạng lưới để làm mượt các giai đoạn tải cao và tích hợp năng lượng tái tạo.

Các cam kết khí hậu của các quốc gia tiếp tục định hình hướng phát triển của ngành. Tại Hội nghị Khí hậu Thế giới gần đây (COP30) ở Brazil, đã có những lời kêu gọi thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng. Một số quốc gia đã đồng ý gấp ba lần việc đưa vào các công suất NLTT đến năm 2030 và đạt được sự cải thiện đáng kể trong hiệu quả năng lượng. Đồng thời, nhiều khu vực cũng chứng kiến sự hồi sinh của sự quan tâm đến năng lượng hạt nhân: các nhà máy điện hạt nhân mới đang được xây dựng và thời gian hoạt động của các nhà máy hiện tại được kéo dài để đảm bảo nguồn cung điện cơ bản mà không phát thải. Nhìn chung, ngành điện năng đang tiến tới một tương lai sạch hơn và bền vững hơn, mặc dù giai đoạn chuyển tiếp yêu cầu sự cân bằng tinh tế giữa độ tin cậy của cung cấp và các mục tiêu môi trường.

Địa chính trị và lệnh trừng phạt

Các yếu tố địa chính trị tiếp tục tác động mạnh mẽ đến các thị trường năng lượng toàn cầu. Tâm điểm vẫn là xung đột ở Đông Âu và các hạn chế liên quan:

  • Đàm phán hòa bình: Vào tháng 12 đã xuất hiện tiến bộ đáng kể nhất kể từ khi bắt đầu xung đột trong các cuộc đàm phán hòa bình về Ukraine. Mỹ đã thể hiện sự sẵn sàng cung cấp các đảm bảo an ninh cho Kyiv theo kiểu NATO, trong khi các nhà trung gian châu Âu nhận thấy bước tiến có tính xây dựng trong các cuộc đàm phán. Hy vọng về việc đạt được lệnh ngừng bắn đã tăng lên, mặc dù Moskva tuyên bố sẽ không đồng ý với bất kỳ nhượng bộ nào về lãnh thổ. Niềm tin đang gia tăng về khả năng kết thúc các hành động thù địch đã dẫn đến những cuộc thảo luận về khả năng dỡ bỏ một phần lệnh trừng phạt về dầu khí đối với Nga trong tương lai.
  • Áp lực trừng phạt: Đồng thời, các nước phương Tây cũng cho thấy sẵn sàng tăng cường áp lực nếu quá trình hòa bình bị đình trệ. Washington đã chuẩn bị một gói hạn chế mới đối với lĩnh vực năng lượng của Nga, có thể được đưa vào thực hiện nếu các thỏa thuận bị đổ vỡ. Trước đó, vào mùa thu, Mỹ và Vương quốc Anh đã mở rộng lệnh trừng phạt đối với các ông lớn dầu mỏ "Rosneft" và "Lukoil", khiến việc huy động vốn đầu tư và tiếp cận công nghệ của họ trở nên khó khăn hơn.
  • Rủi ro đối với hạ tầng: Các cuộc xung đột và các hành động phá hoại vẫn tiếp tục đe dọa các cơ sở năng lượng. Phía Ukraine đã tăng cường các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào hạ tầng dầu mỏ ở sâu trong lãnh thổ Nga. Cụ thể, đã ghi nhận các đám cháy tại các nhà máy lọc dầu ở tỉnh Krasnodar và trên sông Volga do sự tấn công của các máy bay không người lái. Mặc dù những sự kiện này chỉ giảm nhẹ mức độ cung cấp nhiên liệu, chúng vẫn nhấn mạnh sự tồn tại của các rủi ro quân sự đối với ngành cho đến khi đạt được một nền hòa bình vững chắc.
  • Venezuela: Tại châu Mỹ Latinh, địa chính trị cũng ảnh hưởng đến thị trường dầu. Sau khi đã nới lỏng một phần các lệnh trừng phạt đối với Venezuela vào mùa thu, Mỹ đã siết chặt việc kiểm soát việc thực hiện các điều kiện thỏa thuận. Vào tháng 12 đã xảy ra sự cố về việc bắt giữ tàu chở dầu Venezuela do nghi ngờ vi phạm giấy phép. Công ty quốc doanh PDVSA đang gặp phải yêu cầu từ các khách hàng yêu cầu tăng giảm giá và điều chỉnh các điều kiện cung cấp. Điều này đã làm khó khăn cho việc tăng cường xuất khẩu của Venezuela, mặc dù gần đây đã có sự cho phép từ Mỹ để tạm thời tăng sản xuất đổi lấy các nhượng bộ chính trị từ Caracas.

Tổng thể, cuộc đối đầu trừng phạt giữa Nga và phương Tây, cùng với những bất đồng quốc tế khác, vẫn tiếp tục tạo ra sự không chắc chắn cho TNG toàn cầu. Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ các tin tức chính trị, vì bất kỳ sự thay đổi nào – từ một bước đột phá trong các cuộc đàm phán hòa bình đến việc áp dụng các lệnh hạn chế mới – có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá dầu, khí và các nguồn năng lượng khác.

Tin tức doanh nghiệp và dự án

Các công ty năng lượng lớn nhất và các dự án cơ sở hạ tầng trên thế giới đang kết thúc năm với nhiều sự kiện và quyết định quan trọng:

  • Aramco gia nhập thị trường Ấn Độ: Công ty Aramco của Ả Rập Saudi đã khôi phục kế hoạch đầu tư vào một tổ hợp lọc dầu lớn ở Ấn Độ. Công ty đang gần đạt được thỏa thuận mua cổ phần trong dự án Nhà máy lọc dầu West Coast với tham vọng gia tăng hiện diện trên thị trường Ấn Độ đang phát triển nhanh chóng và đảm bảo các kênh phân phối dài hạn cho dầu của mình.
  • Dự án mới ở Guyana: Liên minh do ExxonMobil dẫn đầu đã phê duyệt việc phát triển một mỏ dầu ngoài khơi lớn khác ở Guyana, dự kiến bắt đầu khai thác vào năm 2028. Sản lượng dầu ở Guyana tiếp tục tăng nhanh chóng, củng cố vị thế của quốc gia này như một trong những nhà sản xuất dầu mới phát triển năng động nhất.
  • Công viên điện gió kỷ lục ở Biển Bắc: Ở Biển Bắc, việc xây dựng nhà máy điện gió ngoài khơi lớn nhất thế giới Dogger Bank với tổng công suất 3,6 GW đã hoàn tất. Dự án được thực hiện bởi một liên minh các công ty năng lượng châu Âu và có khả năng cung cấp điện cho tới 6 triệu hộ gia đình ở Vương quốc Anh. Giai đoạn này đánh dấu một mốc quan trọng trong sự phát triển của năng lượng tái tạo và thể hiện khả năng của những dự án "xanh" quy mô lớn.

Nói chung, các bên tham gia trong ngành dầu khí và năng lượng đang thích nghi với thực tế thị trường mới. Một số xem xét lại các danh mục tài sản của họ dựa trên các rủi ro địa chính trị và sự thay đổi của điều kiện thị trường (như Aramco đang mở rộng thị trường tiêu thụ mới), trong khi những người khác tận dụng tình hình thuận lợi để tăng cường sản xuất và triển khai dự án (như ExxonMobil và các đối tác ở Guyana). Đồng thời, việc đầu tư vào cả các hướng dầu khí truyền thống và quá trình chuyển đổi năng lượng – từ năng lượng gió đến hydro – vẫn tiếp diễn. Ngành công nghiệp đang đứng trước nhu cầu cân bằng giữa khả năng sinh lợi ngắn hạn và các mục tiêu lâu dài về giảm carbon, và sự cân bằng này định hình các quyết định chiến lược chính của các công ty vào cửa ngõ năm 2026.

open oil logo
0
0
Thêm bình luận:
Tin nhắn
Drag files here
No entries have been found.