
Các tin tức toàn cầu mới nhất về lĩnh vực dầu khí và năng lượng ngày 14 tháng 12 năm 2025: giá dầu, thị trường khí đốt châu Âu, các lệnh trừng phạt, sản phẩm dầu mỏ, Năng lượng tái tạo, than đá và đầu tư vào Tập đoàn năng lượng.
Các sự kiện chính trong tổ hợp năng lượng toàn cầu (Tập đoàn năng lượng) cho đến ngày 14 tháng 12 năm 2025 cho thấy các thị trường toàn cầu vẫn đang phải đối mặt với tình trạng thừa nguồn cung trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tiếp diễn. Giá dầu vẫn duy trì ở mức thấp nhất trong những năm gần đây: dầu Brent giao dịch khoảng $60–62 mỗi thùng, trong khi WTI của Mỹ giao dịch khoảng $57–59. Các mức này thấp hơn nhiều so với mức giữa năm, do thị trường chịu áp lực từ sự gia tăng cung ứng trong khi cầu giảm, cùng với sự lạc quan thận trọng về các cuộc đàm phán hòa bình tiềm năng liên quan đến Ukraine. Thị trường khí đốt châu Âu bước vào mùa đông mà không có dấu hiệu thiếu hụt: các kho chứa khí ngầm trong EU vẫn được lấp đầy hơn 70%, và giá khí bán buôn (hết liên kết TTF) giữ ở khoảng €27–29 cho mỗi MWh (khoảng $330 cho mỗi nghìn mét khối), thấp hơn nhiều so với những đỉnh điểm cực đoan trong các năm trước. Các nguồn cung khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) kỷ lục và khởi đầu mùa đông bất ngờ ấm áp đã đảm bảo nguồn cung dồi dào và giá cả khí đốt tương đối thấp.
Trong khi đó, căng thẳng địa chính trị xung quanh các thị trường năng lượng vẫn ở mức cao. Các quốc gia phương Tây duy trì áp lực trừng phạt nghiêm ngặt đối với lĩnh vực dầu khí của Nga: Liên minh Châu Âu đã hợp pháp hóa việc từ chối hoàn toàn nhập khẩu khí đốt từ Nga vào năm 2027 và tiếp tục cắt giảm các giao dịch dầu còn lại từ Nga. Những nỗ lực ngoại giao nhằm giải quyết xung đột chưa đem lại kết quả cụ thể, mặc dù Mỹ và Ukraine đã tổ chức các cuộc tham vấn về kế hoạch hòa bình vào đầu tháng 12, tạo ra hy vọng thận trọng về việc khởi động quá trình đàm phán. Tuy nhiên, Nga không tham gia vào các cuộc tiếp xúc này, và các cuộc chiến vẫn tiếp diễn với cường độ như cũ, do đó, chưa có lý do thực sự nào để dỡ bỏ các lệnh trừng phạt hoặc giảm bớt sự đối đầu.
Các nguồn cung năng lượng vẫn đang đứng trước nguy cơ do các sự cố quân sự tiềm tàng, nhưng thị trường toàn cầu vẫn bù đắp cho những gián đoạn cục bộ. Mỹ đang tăng cường kiểm soát trừng phạt đối với dòng chảy dầu mỏ toàn cầu: vào đầu tháng 12, họ đã bắt giữ một tàu chở dầu ngoài khơi bờ biển Venezuela và chuẩn bị chặn các tàu mới vi phạm chế độ trừng phạt. Đồng thời, các cuộc tấn công của Ukraine vào cơ sở hạ tầng năng lượng — chẳng hạn như các cuộc tấn công vào các cơ sở dầu mỏ ở Biển Đen và Biển Caspi — làm tăng sự không chắc chắn. Tuy nhiên, hệ thống cung ứng năng lượng toàn cầu cho thấy sự kiên cường trước những cú sốc như vậy, và các bên tham gia thị trường hy vọng tránh khỏi một cuộc đối đầu trực tiếp giữa NATO và Nga, có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Trong nước Nga, chính phủ tiếp tục áp dụng các biện pháp khẩn cấp để ổn định thị trường nhiên liệu sau khi xảy ra tình trạng thiếu hụt xăng và dầu vào mùa thu — xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ vẫn bị hạn chế nghiêm ngặt nhằm cung cấp đủ cho thị trường trong nước. Đồng thời, lĩnh vực năng lượng toàn cầu đang tăng tốc trong quá trình chuyển đổi sang "xanh": đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo đạt kỷ lục mới, và các nền kinh tế hàng đầu đưa ra các kế hoạch đầy tham vọng nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên hóa thạch.
Thị trường dầu mỏ: giá ở mức thấp do thừa cung và hy vọng hòa bình
- Cung toàn cầu: thị trường dầu mỏ thế giới vẫn trong tình trạng dư thừa. Các nước OPEC+ và các nhà sản xuất khác tổng thể khai thác nhiều dầu hơn mức thị trường hiện tại có thể tiêu thụ. Dự trữ thương mại tại các khu vực quan trọng vẫn ở mức cao, tăng cường áp lực giảm giá.
- Quyết định của OPEC+: các nước trong tổ hợp OPEC+ thể hiện sự thận trọng. Tại cuộc họp gần đây, các thành viên dẫn đầu của OPEC+ đã thống nhất giữ hạn ngạch khai thác cho quý I năm 2026 ở mức của tháng 12 năm 2025, thực tế kéo dài các hạn chế hiện tại. Nếu cần thiết, liên minh sẵn sàng điều chỉnh sản lượng một cách nhanh chóng: năng lực dự trữ khoảng 1,65 triệu thùng/ngày có thể được đưa về thị trường dần dần nếu điều kiện yêu cầu.
- Mỹ đạt kỷ lục: sản lượng dầu tại Hoa Kỳ gần đạt mức kỷ lục. Mặc dù số giàn khoan hoạt động giảm, nhưng hiệu suất kỹ thuật đã cho phép đạt những mức cao mới vào giữa năm 2025 (tại các bang lục địa, sản lượng vượt quá 11 triệu thùng/ngày). Mức sản xuất cao tại Mỹ đã cung cấp thêm khối lượng đáng kể trên thị trường, bù đắp cho một phần các cắt giảm từ OPEC+.
- Gián đoạn cục bộ: các sự cố gần đây chỉ ảnh hưởng tạm thời đến xuất khẩu. Vào đầu tháng 12, máy bay không người lái của Ukraine đã làm hỏng một trong các bến cảng KTK ở Biển Đen (đường chuyển dầu Kazakhstan), nhưng các hoạt động xuất khẩu đã nhanh chóng khôi phục lại thông qua các nguồn năng lực dự phòng. Thêm vào đó, cảng dầu lớn nhất của Libya đã tạm dừng hoạt động từ ngày 5–6 tháng 12 do bão, nhưng sự gián đoạn không gây ra sự tăng giá. Ngoài ra, có thông tin về việc một máy bay không người lái của Ukraine tấn công một giàn khoan dầu Nga ở Biển Caspi, làm tăng căng thẳng, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến nguồn cung. Những sự kiện này không dẫn đến sự tăng giá — thị trường có thể tiếp nhận những gián đoạn ngắn hạn trong bối cảnh sự cân bằng hiện tại giữa cung và cầu.
- Chỉ số giá: Brent duy trì trong khoảng từ $60–62 cho mỗi thùng (hơn 20% thấp hơn so với mức đầu mùa thu). Các nhà đầu tư kỳ vọng rằng trong thời gian tới, giá sẽ giữ ổn định: không thấy dấu hiệu hồi phục mạnh mẽ của cầu, trong khi việc nới lỏng chính sách tiền tệ ở Mỹ chỉ hỗ trợ thị trường hàng hóa một cách khiêm tốn. Cùng lúc, bất kỳ cú sốc địa chính trị mới nào (leo thang xung đột hoặc gián đoạn nghiêm trọng trong khai thác) có thể gây ra sự tăng giá tạm thời.
Thị trường khí đốt: châu Âu bước vào mùa đông với nguồn cung thoải mái và giá thấp
- Đầy kho khí cao: vào giữa tháng 12, các kho khí ở châu Âu được lấp đầy khoảng ¾ (khoảng 75%). Nguồn cung vẫn giảm dần khi thời tiết lạnh, nhưng vẫn vượt xa mức trung bình cho thời kỳ này. Nguồn dự trữ mạnh mẽ này giảm đáng kể rủi ro thiếu hụt khí vào giữa mùa đông.
- Nhập khẩu LNG kỷ lục: nguồn cung khí thiên nhiên hóa lỏng vào châu Âu tiếp tục đạt mức cao lịch sử. Việc yếu nhu cầu LNG ở châu Á đã giải phóng thêm khối lượng cho thị trường châu Âu, một phần bù đắp cho việc ngừng nhập khẩu từ Nga qua đường ống. Mỹ là nhà cung cấp khí chính cho EU trong bối cảnh nhu cầu tăng cao.
- Đa dạng hóa nguồn cung: các quốc gia châu Âu củng cố an ninh năng lượng thông qua các nhà cung cấp thay thế. Nguồn nhập khẩu khí từ Na Uy, Algeria, Qatar, Nigeria và các khu vực khác đã tăng. Cơ sở hạ tầng mới - từ các bến LNG đến các kết nối quốc tế - hoạt động với công suất tối đa, đảm bảo dòng giữ và cung cấp ổn định từ nhiều khu vực khác nhau trên thế giới.
- Giá thấp: giá bán buôn khí ở EU hiện nay thấp hơn mức cao của năm 2022 trong thời gian dài. Chỉ số Hà Lan TTF duy trì dưới mức €30 mỗi MWh (khoảng $330 cho mỗi nghìn mét khối) và tiếp tục giảm trong bốn tuần liên tiếp. Mặc dù nhu cầu theo mùa tăng và có thời điểm giảm sản xuất từ Năng lượng tái tạo, nhưng thị trường vẫn cân bằng nhờ vào nguồn cung dồi dào. Không có dự báo về sốc giá mới, trừ khi mùa đông cực kỳ lạnh hoặc các sự cố bất ngờ xảy ra.
Thị trường Nga: ổn định sau sự thiếu hụt nhiên liệu và kéo dài hạn chế xuất khẩu
- Cấm xuất khẩu xăng: Chính phủ Nga từ cuối tháng Tám đã áp đặt lệnh cấm xuất khẩu xăng hoàn toàn từ mọi nhà sản xuất và thương gia (trừ những giao dịch tối thiểu theo các thỏa thuận liên chính phủ). Ban đầu, biện pháp này dự kiến duy trì đến tháng Mười, nhưng cuộc khủng hoảng nhiên liệu mùa thu đã buộc phải kéo dài nó: thực tế, lệnh cấm này vẫn có hiệu lực đến cuối năm để tối đa hóa việc cung cấp xăng cho thị trường trong nước.
- Hạn chế đối với dầu diesel: song song với đó, lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel cho các thương gia độc lập đã được kéo dài đến cuối năm 2025. Các công ty dầu, có nhà máy lọc dầu riêng, được phép xuất khẩu hạn chế dầu diesel để không làm tê liệt quy trình chế biến do sự chồng chất của các bể chứa. Các biện pháp này nhằm ngăn chặn sự tái diễn tình trạng thiếu hụt nhiên liệu trên thị trường nội địa, mà đã làm tăng giá bán buôn vào mùa thu.
- Ổn định trong nước: nhờ các biện pháp đã được áp dụng, tình hình tại các trạm xăng đã được cải thiện rõ rệt. Giá xăng và dầu diesel trong nước đã giảm khỏi mức cao của tháng Chín và ổn định dưới sự kiểm soát của nhà nước. Các cơ chế điều tiết lâu dài cũng đang được xem xét—điều chỉnh “bảo hiểm giá”, cho vay ưu đãi cho các trạm xăng độc lập, thay đổi gánh nặng thuế - nhằm tránh những gián đoạn cung ứng trong tương lai.
- Khai thác và định hướng lại xuất khẩu: sản lượng dầu của Nga vào cuối năm 2025 vẫn ở mức khoảng 9,5 triệu thùng/ngày, tương đương với hạn ngạch OPEC+. Trong khi đó, xuất khẩu dầu đã chuyển từ hướng châu Âu sang hướng châu Á: người mua từ Ấn Độ, Trung Quốc và các nước châu Á khác đã mua dầu Nga với mức chiết khấu so với giá thế giới. Trong lĩnh vực khí đốt, xuất khẩu khí đốt qua đường ống đến châu Âu đã giảm xuống mức tối thiểu, tuy nhiên nguồn cung cho Trung Quốc qua đường ống “Sức mạnh Siberia” đã đạt mức chưa từng có, một phần bù đắp cho các thị trường đã mất.
Các lệnh trừng phạt và chính sách: tăng cường áp lực từ phương Tây trong bối cảnh đàm phán
- Các hạn chế dài hạn của EU: Brussels củng cố việc từ chối nhận các nguồn năng lượng từ Nga. Vào ngày 4 tháng 12, các cơ quan của Liên minh Châu Âu đã đồng thuận một quy định, theo đó nhập khẩu khí đốt Nga qua các đường ống sẽ hoàn toàn chấm dứt vào ngày 1 tháng 11 năm 2027. Đồng thời, các quốc gia EU có ý định tăng tốc giảm các giao dịch dầu mỏ còn lại từ Nga, mặc dù điều này có thể gây tổn thất cho các nhà chế biến dầu mỏ của họ.
- Các biện pháp của G7: “Nhóm bảy” và các đồng minh vẫn giữ các biện pháp trừng phạt nghiêm ngặt đối với lĩnh vực năng lượng của Nga. Giới hạn giá cho dầu Nga đang có hiệu lực, cũng như lệnh cấm đối với nhiều loại sản phẩm dầu mỏ. Các hạn chế tài chính khiến việc thanh toán và bảo hiểm các giao dịch với dầu và khí Nga trở nên phức tạp. Dù một số nhà nhập khẩu châu Á tiếp tục tăng cường mua hàng từ Nga, lề của phương Tây không đưa ra tín hiệu nào cho thấy họ sẵn sàng giảm bớt chế độ trừng phạt cho đến khi cuộc xung đột được giải quyết.
- Tăng cường kiểm soát của Mỹ: Mỹ đang tăng cường áp lực trừng phạt đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu. Sau khi bắt giữ tàu chở dầu vi phạm lệnh trừng phạt từ Venezuela vào đầu tháng 12, Washington, theo thông tin từ các nguồn, đang chuẩn bị chặn nhiều tàu hơn, chở dầu từ Venezuela để tránh lệnh trừng phạt. Những bước đi này cho thấy áp lực trừng phạt không chỉ được duy trì đối với Nga mà còn đối với các quốc gia xuất khẩu khác, tạo ra rủi ro cho thị trường toàn cầu.
- Đàm phán và ngoại giao: trong tuần qua, Mỹ và Ukraine đã tiến hành một số vòng tham vấn về việc giải quyết hòa bình, tạo ra khung cho một thỏa thuận tiềm năng. Những tiếp xúc này đã tạo ra sự lạc quan thận trọng về giả định về việc bắt đầu quá trình hòa bình. Tuy nhiên, Nga không tham gia vào các cuộc đàm phán này, và các cuộc chiến vẫn tiếp diễn mà không giảm cường độ. Chưa có lý do nào thực sự xuất hiện cho việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt hoặc giảm bớt sự đối đầu địa chính trị.
- Rủi ro cho các thị trường: tình hình vẫn còn căng thẳng. Các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng trong bối cảnh xung đột tiếp diễn: các cuộc tấn công vào các bến dầu, cơ sở khí và lưới điện làm gia tăng sự không chắc chắn. Bất kỳ sự leo thang nào liên quan đến các tuyến xuất khẩu (ví dụ, giao thông dầu qua Biển Đen hoặc các nguồn khí còn lại qua Ukraine) có thể làm mất ổn định các thị trường. Tuy nhiên, hiện tại, hệ thống cung cấp năng lượng toàn cầu vẫn cho thấy khả năng phục hồi trước những rối loạn cục bộ, trong khi các bên tham gia thị trường hy vọng tránh được một cuộc đối đầu trực tiếp giữa NATO và Nga, có thể gây ra một cú sốc năng lượng toàn cầu.
Châu Á: Ấn Độ và Trung Quốc củng cố an ninh năng lượng
- Vị trí của Ấn Độ: dưới áp lực từ phương Tây, New Delhi đã tạm thời giảm lượng dầu nhập khẩu từ Nga vào cuối mùa thu, nhưng nói chung, Ấn Độ vẫn là một trong những khách hàng lớn của Moscow. Các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ đang chế biến dầu Urals với giá ưu đãi, đáp ứng nhu cầu trong nước. Khối lượng dư thừa của các sản phẩm dầu mỏ được các công ty Ấn Độ xuất khẩu, bao gồm cả đến châu Âu, thực chất đưa các thùng dầu của Nga đến tay người tiêu dùng chính sau khi chế biến.
- Chiến lược của Trung Quốc: mặc dù kinh tế trì trệ, Bắc Kinh vẫn giữ vai trò quan trọng trên thị trường năng lượng toàn cầu. Các nhà nhập khẩu của Trung Quốc đang đa dạng hóa kênh cung ứng: đã ký kết các hợp đồng dài hạn mới để nhập khẩu LNG (từ Qatar, Mỹ và các nước khác), và nguồn cung khí từ Nga qua đường ống cũng tăng lên (khối lượng qua “Sức mạnh Siberia” trong mùa thu này đã đạt giá trị kỷ lục). Đồng thời, Trung Quốc đang gia tăng dự trữ dầu chiến lược và khuyến khích tăng cường sản xuất trong nước, nhằm giảm phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài.
- Nhu cầu đang tăng: các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á vẫn tiếp tục gia tăng tiêu thụ năng lượng. Trong năm 2025, nhu cầu khu vực về dầu và khí đốt đã tăng lên, mặc dù tốc độ đã giảm một phần do giá cao trong năm trước và sự tăng trưởng GDP tương đối xa hơn. Ấn Độ cho thấy sự gia tăng sử dụng nhiên liệu (xăng, diesel) nhờ vào việc mở rộng lượng xe cộ và công nghiệp. Trung Quốc đang tập trung vào việc khí hóa và điện khí hóa nền kinh tế, duy trì nhu cầu cao về khí đốt và điện năng. Nhiệm vụ dài hạn của cả hai quốc gia là đáp ứng nhu cầu năng lượng mà không làm tổn hại đến các mục tiêu môi trường, vì vậy công suất của Năng lượng tái tạo cũng đang gia tăng với tốc độ nhanh chóng.
Năng lượng tái tạo: đầu tư kỷ lục được hỗ trợ bởi chính phủ
- Tăng trưởng kỷ lục: Năm 2025 đã trở thành năm kỷ lục trong việc đầu tư vào năng lượng tái tạo. Theo ước tính của các nhà phân tích, đầu tư toàn cầu vào năng lượng “xanh” đã vượt quá $1 nghìn tỷ, vượt xa lượng đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch. Công suất năng lượng tái tạo đang gia tăng với tốc độ chưa từng có: tổng cộng trong năm, trên toàn cầu đã đưa vào vận hành hơn 300 GW các nhà máy điện mặt trời và gió mới, vượt xa mức của năm trước.
- Chính sách khí hậu: Tại hội nghị thượng đỉnh khí hậu COP30 diễn ra vào tháng 11 tại Brazil, cộng đồng quốc tế đã khẳng định cam kết chuyển đổi năng lượng nhanh chóng. Các quốc gia đã đồng ý cố gắng gấp ba lần công suất năng lượng tái tạo đã lắp đặt vào năm 2030 và xác định mức tài chính hàng năm cho các sáng kiến khí hậu là $1,3 nghìn tỷ. Nhiều quốc gia và công ty đã công bố các mục tiêu mới về việc giảm phát thải và tăng tỷ lệ năng lượng sạch, bổ sung sự cam kết bằng trợ cấp và các ưu đãi thuế.
- Các dự án mới: Các dự án năng lượng sạch quy mô lớn đang được thực hiện trên khắp nơi. Ở châu Âu, các trang trại gió ngoài khơi mới đã được đưa vào hoạt động. Ở Trung Quốc và Ấn Độ, các trang trại năng lượng mặt trời khổng lồ được xây dựng, và ở Trung Đông, những trung tâm hydrogen đầu tiên được xây dựng dựa trên năng lượng mặt trời và gió. Cơn sốt hệ thống lưu trữ năng lượng tiếp tục diễn ra: tại nhiều quốc gia, các hệ thống pin lớn đang được triển khai nhằm giải quyết sự không đồng đều trong sản xuất của năng lượng tái tạo. Mặc dù gặp phải những khó khăn kinh tế, các nhà đầu tư vẫn duy trì sự quan tâm cao đối với lĩnh vực “xanh”, hy vọng vào lợi nhuận lâu dài từ các dự án giảm phát thải.
Thị trường than: nhu cầu cao hỗ trợ thị trường, nhưng đỉnh điểm đã qua
- Nhu cầu từ châu Á: Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á vẫn là những người tiêu thụ than lớn nhất. Trong năm 2025, mức tiêu thụ than toàn cầu vẫn gần mức tối đa lịch sử do các khu vực này, nơi than vẫn chiếm ưu thế trong sản xuất điện. Các nền kinh tế đang phát triển không vội vã từ bỏ than giá rẻ, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu năng lượng đang tăng. Họ sử dụng than để đảm bảo tải cơ bản cho các hệ thống năng lượng.
- Dấu hiệu của sự ổn định: Mặc dù nhu cầu cao, thị trường than đang dần bị chững lại. Các nhà phân tích nhận định rằng nhu cầu toàn cầu về than có thể đã ổn định và sẽ bắt đầu giảm trong những năm tới khi các công suất năng lượng tái tạo và các nhà máy điện chạy bằng khí đi vào hoạt động. Ở một số quốc gia, sản lượng than đang giảm: ở Mỹ và châu Âu, các nhà máy đốt than đã bị đóng cửa, và ở Trung Quốc, kế hoạch xây dựng các mỏ than mới cũng đã bị giảm xuống do các mục tiêu đã đặt ra nhằm đạt được trung hòa carbon.
- Giá cả: giá than toàn cầu đã ổn định sau sự tăng vọt mạnh mẽ vào năm 2022. Chỉ số cơ sở cho than năng lượng (ARA, châu Âu) hiện đang giữ ở mức khoảng $95–100 mỗi tấn, thấp hơn nhiều so với các mức kỷ lục của năm trước. Tại châu Á, giá cả cũng đã giảm nhờ cải thiện logistics và gia tăng nguồn cung từ các nhà xuất khẩu lớn nhất (Úc, Indonesia, Nga). Về lâu dài, không có dự đoán về sự tăng giá đáng kể, trừ khi có mùa đông cực kỳ lạnh hoặc các sự cố bất ngờ khác xảy ra.
- Áp lực từ chuyển đổi năng lượng: ngành công nghiệp than đang chịu áp lực ngày càng tăng từ các hạn chế về môi trường. Các ngân hàng và quỹ quốc tế ngày càng từ chối tài trợ cho các dự án than, và các nhà đầu tư yêu cầu các công ty cần đưa ra định hướng chiến lược để giảm phát thải. Ngay cả các quốc gia có mức độ phụ thuộc lớn vào than cũng tuyên bố kế hoạch giảm dần tỷ lệ sinh điện từ than vào những năm 2030. Tất cả những điều này chỉ ra rằng “đỉnh điểm của than” thế giới gần như đã đạt tới hoặc đã qua, và trong dài hạn, vai trò của than sẽ dần dần giảm xuống.
Sản phẩm dầu mỏ và nhà máy lọc dầu: nhu cầu diesel tăng, nhu cầu xăng trì trệ
- Gia tăng tiêu thụ distillate: tiêu thụ toàn cầu các loại nhiên liệu distillate — chủ yếu là diesel và nhiên liệu hàng không — vẫn tiếp tục tăng. Khối lượng vận chuyển hàng không toàn cầu gần như đã phục hồi về mức trước khủng hoảng, thúc đẩy nhu cầu về nhiên liệu hàng không. Dầu diesel vẫn là nền tảng cho vận chuyển và ngành công nghiệp: sự mở rộng trong logistics, nông nghiệp và xây dựng ở các quốc gia đang phát triển duy trì nhu cầu cao đối với dầu diesel. Các nhà máy lọc dầu ở nhiều khu vực đã tăng cường sản lượng các loại dầu diesel để tận dụng cơ hội thị trường thuận lợi.
- Xăng: tiêu thụ xăng ô tô ở các nước phát triển đã đạt đến đỉnh điểm và bắt đầu giảm. Cải thiện hiệu quả nhiên liệu của xe ô tô, sự gia tăng doanh số bán xe hybrid và điện, cũng như các hạn chế về môi trường trong các thành phố dẫn đến việc giảm nhu cầu về xăng ở châu Âu và Bắc Mỹ. Tại các nền kinh tế đang phát triển (châu Á, châu Phi, châu Mỹ Latinh), việc sử dụng xăng vẫn đang tăng theo với sự gia tăng lượng phương tiện. Tuy nhiên, thị trường xăng toàn cầu đang trong giai đoạn trì trệ, buộc các nhà chế biến dầu phải điều chỉnh để thích nghi với thực tế mới.
- Thích nghi với quy trình chế biến: ngành công nghiệp chế biến dầu đang thích nghi với những thay đổi cấu trúc của nhu cầu. Các nhà máy lọc dầu công nghệ cao mới ở châu Á và Trung Đông tập trung vào sản xuất các sản phẩm được ưa chuộng nhất — diesel, nhiên liệu hàng không và naphtha cho hóa dầu. Đồng thời, trong các quốc gia thuộc OECD, nhiều cơ sở cũ có hiệu suất kém và phải ngừng hoạt động do tình trạng biên lợi nhuận thấp và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Trong năm 2025, khối lượng chế biến dầu toàn cầu đã tăng một chút so với năm trước, tuy nhiên, các khoản đầu tư chủ yếu tập trung vào các khu vực có nhu cầu gia tăng, trong khi ở châu Âu và Mỹ, ngành công nghiệp đang chuyển hướng sang sản xuất nhiên liệu sinh học và hóa dầu.
Các công ty và đầu tư: củng cố ngành và đa dạng hóa dự án
- Các công ty Nga: Các công ty năng lượng của Nga đang thích nghi với các lệnh trừng phạt và dựa vào các nguồn lực nội địa để phát triển. Gazprom Neft dự kiến sẽ phát hành trái phiếu mệnh giá bằng rúp lên đến 20 tỷ rúp với lãi suất cố định, liên kết với lãi suất chính của Ngân hàng Trung ương để thu hút vốn trong điều kiện thị trường vốn quốc tế bị đóng cửa. Rosneft đang thúc đẩy siêu dự án "Vostok Oil" ở Bắc Cực, xây dựng cơ sở hạ tầng để khai thác các mỏ dầu khổng lồ tại vùng Taymyr; dự kiến rằng vào cuối thập kỷ dự án sẽ góp phần đáng kể tăng sản lượng dầu.
- Chiến lược của các hãng lớn: Các gã khổng lồ dầu khí phương Tây (ExxonMobil, Chevron, Shell, BP, và các công ty khác) tiếp tục duy trì kỷ luật chi tiêu trong bối cảnh giá thấp. Họ tập trung vào các dự án mang lại lợi suất cao nhất và hạn chế tăng chi tiêu vốn, ưu tiên giá trị cho cổ đông — trả cổ tức ổn định và huy động vốn mua lại cổ phiếu. Việc củng cố vẫn tiếp diễn: tại Mỹ, trong hai năm qua đã xảy ra các thương vụ lớn (ExxonMobil mua lại công ty dầu khí phiến Pioneer Natural Resources, và Chevron thâu tóm công ty Hess), củng cố vị thế của các công ty lớn và cơ sở tài nguyên của họ.
- Trung Đông và các lĩnh vực mới: Các công ty nhà nước ở vùng Vịnh đang đầu tư mạnh vào cả lĩnh vực dầu khí truyền thống và các lĩnh vực mới. Saudi Aramco, ADNOC, QatarEnergy mở rộng khai thác dầu và khí, xây dựng các nhà máy lọc dầu và các tổ hợp hóa dầu, đồng thời tài trợ cho các dự án trong lĩnh vực hydro, thu giữ carbon và năng lượng tái tạo. Các nhà xuất khẩu dầu để lại giữa đó đa dạng hóa mô hình kinh doanh của mình, chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi dần dần của nền kinh tế toàn cầu sang các nguồn năng lượng carbon thấp. Nói chung, đầu tư toàn cầu vào việc tìm kiếm và khai thác dầu và khí trong năm 2025 đã cho thấy sự tăng trưởng vừa phải so với các mức tối thiểu trong những năm gần đây — điều này phản ánh sự lạc quan thận trọng trong ngành về nhận định về nhu cầu tương lai đối với các hydrocarbon.